Luận văn ThS: Tạo động lực cho nhân viên bằng khuyến khích tài chính tại Teko

Luận văn thạc sĩ phân tích động lực nhân viên qua khuyến khích tài chính tại công ty cổ phần kỹ thuật Teko, nâng cao hiệu suất làm việc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ tạo động lực cho nhân viên Teko

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh với đề tài "Tạo động lực cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tài chính tại công ty cổ phần kỹ thuật Teko" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong quản trị nhân sự hiện đại. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, con người được xác định là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ hiệu quả không chỉ giúp thúc đẩy nhân viên mà còn là chiến lược quan trọng để giữ chân nhân tài. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực, phân tích sâu thực trạng tại công ty Teko và đề xuất các giải pháp khả thi. Luận văn khẳng định rằng, dù khoa học kỹ thuật phát triển đến đâu, yếu tố con người vẫn là trung tâm. Do đó, các nhà quản lý cần những phương pháp quản lý phù hợp để gia tăng động lực làm việc, phát huy tối đa năng suất và nhiệt huyết của người lao động. Đề tài này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp một bộ khung giải pháp toàn diện, đặc biệt là các công cụ khuyến khích tài chính, để công ty Teko nâng cao hiệu quả công việc và xây dựng một đội ngũ nhân sự gắn kết, trung thành. Các giải pháp được đề xuất dựa trên kết quả khảo sát động lực nhân viên và phân tích dữ liệu tài chính, hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2010-2012, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp.

1.1. Tính cấp thiết của việc tạo động lực trong quản trị hiện đại

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, việc tạo động lực cho người lao động trở thành một bài toán quản trị cốt lõi. Luận văn chỉ rõ, con người là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động, và việc quản lý, sử dụng nhân lực hiệu quả quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng lao động. Đặc biệt, các chương trình khuyến khích tài chính được xem là đòn bẩy mạnh mẽ để kích thích người lao động cống hiến hết mình. Việc không có một cơ chế đãi ngộ phù hợp sẽ dẫn đến tình trạng nhân viên thiếu nhiệt huyết, làm việc đối phó và dễ dàng rời bỏ tổ chức khi có cơ hội tốt hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà quản lý, đặc biệt tại công ty Teko, phải xây dựng được một hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch và có khả năng thúc đẩy nhân viên một cách thực chất.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại công ty Teko

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến việc tạo động lực, đặc biệt thông qua công cụ khuyến khích tài chính như thù lao. Thứ hai, phân tích thực trạng đãi ngộ, lương thưởng và phúc lợi tại công ty Teko để nhận diện những điểm mạnh và hạn chế. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nâng cao động lực một cách toàn diện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian tại văn phòng và xưởng sản xuất của công ty, tập trung vào các vấn đề liên quan đến thù lao trong hệ thống khuyến khích tài chính. Các giải pháp đề xuất có ý nghĩa ứng dụng trong ngắn hạn và trung hạn, hướng tới việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng chính sách đãi ngộ tại công ty Teko

Việc phân tích thực trạng đãi ngộ tại Công ty cổ phần kỹ thuật Teko cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác tạo động lực cho nhân viên. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc xây dựng hệ thống lương thưởng và phúc lợi, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc duy trì động lực làm việcgiữ chân nhân tài. Hệ thống lương hiện tại, đặc biệt đối với khối văn phòng, được tính dựa trên hệ số khoán công việc và số ngày làm việc thực tế. Công thức này (Li = (Hkcvi * Ni * ĐGL) / 24) tuy khuyến khích sự chuyên cần nhưng lại chưa phản ánh đúng năng lực và mức độ đóng góp khác nhau giữa các nhân viên cùng chức danh. Điều này có thể gây ra cảm giác bất công và làm giảm nỗ lực của những cá nhân có hiệu suất cao. Theo kết quả khảo sát, một bộ phận người lao động chưa thực sự hài lòng với công cụ tiền lương hiện tại (Bảng 2.4). Tương tự, chế độ tiền thưởng dù đã được áp dụng cho cấp quản lý và nhân viên nhưng vẫn còn cứng nhắc, chưa thực sự gắn liền với các chỉ số đo lường hiệu suất công việc (KPI) một cách rõ ràng. Các khoản phụ cấp và phúc lợi tuy có nhưng chưa đa dạng và chưa tạo được sự khác biệt lớn so với các đối thủ cạnh tranh. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên và làm suy giảm sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.

2.1. Đánh giá hệ thống lương thưởng và phúc lợi hiện hành của Teko

Hệ thống lương thưởng và phúc lợi của công ty Teko được xây dựng dựa trên hai cơ chế chính: trả lương thời gian kết hợp khoán cho khối gián tiếp và trả lương theo sản phẩm cho khối trực tiếp. Đối với khối văn phòng, việc áp dụng hệ số khoán theo chức danh (Giám đốc: 7.00, Trưởng phòng: 4.75) tạo ra sự phân cấp rõ ràng nhưng lại thiếu tính linh hoạt trong việc ghi nhận thành tích cá nhân. Chế độ thưởng hiện tại chủ yếu dựa trên đánh giá cuối kỳ, nhưng các tiêu chí chưa cụ thể và thiếu vắng hệ thống thưởng KPI bài bản. Các phúc lợi chủ yếu tuân theo quy định của nhà nước, chưa có nhiều chương trình phúc lợi tự nguyện nổi bật để tăng sự hài lòng của nhân viên và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

2.2. Thách thức trong việc giữ chân nhân tài và động lực làm việc

Thách thức lớn nhất đối với công ty Teko là làm sao để hệ thống đãi ngộ tài chính thực sự trở thành công cụ giữ chân nhân tài. Khi chính sách lương chưa phản ánh đầy đủ hiệu suất, những nhân viên xuất sắc có thể cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận xứng đáng. Điều này không chỉ làm giảm động lực làm việc mà còn tạo ra nguy cơ chảy máu chất xám. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn (Bảng 2.9 và Bảng 2.11), người lao động đánh giá cao vai trò của tiền lương và thưởng, nhưng mức độ hài lòng thực tế vẫn còn hạn chế. Doanh nghiệp cần đối mặt với việc cải thiện tính công bằng và minh bạch trong chính sách đãi ngộ để tăng cường sự gắn kết của nhân viên.

III. Cơ sở lý luận về tạo động lực bằng khuyến khích tài chính

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về tạo động lực, làm nền tảng cho các giải pháp đề xuất. Tạo động lực được định nghĩa là "hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động lên người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc" [1, tr.91]. Mối quan hệ giữa Nhu cầu - Lợi ích - Động lực được phân tích sâu sắc, cho thấy nhu cầu là khởi nguồn, lợi ích là phương tiện thỏa mãn, và từ đó tạo ra động lực thúc đẩy hành động. Các học thuyết kinh điển được vận dụng để giải thích hành vi của nhân viên. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố tạo động lực (thành tích, sự công nhận). Thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của nhân viên về mối liên hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng. Thuyết công bằng của Stacy Adams lại chỉ ra rằng người lao động luôn so sánh tỷ lệ đóng góp/nhận được của mình với người khác. Những lý thuyết này khẳng định tầm quan trọng của việc thiết kế một hệ thống khuyến khích tài chính công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả công việc để tối ưu hóa động lực làm việc.

3.1. Các học thuyết kinh điển về nhu cầu và động lực thúc đẩy

Luận văn trình bày các học thuyết nền tảng về động lực làm việc. Thuyết kỳ vọng của Vroom (Hấp lực * Mong đợi * Phương tiện = Sự động viên) chỉ ra rằng nhà quản lý phải làm rõ mối liên hệ giữa việc hoàn thành nhiệm vụ và phần thưởng nhận được. Trong khi đó, thuyết công bằng của Adams nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đối xử bình đẳng. Người lao động sẽ cảm thấy bất mãn nếu nhận thấy tỷ lệ (quyền lợi/đóng góp) của mình thấp hơn so với đồng nghiệp. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách đãi ngộ một cách khoa học, đáp ứng đúng kỳ vọng và tâm lý của nhân viên.

3.2. Vai trò của các công cụ khuyến khích tài chính trong doanh nghiệp

Công cụ khuyến khích tài chính không chỉ bao gồm tiền lương mà còn đa dạng các hình thức khác như tiền thưởng, hoa hồng, chia sẻ lợi nhuận, và cổ phần. Luận văn định nghĩa: "Khuyến khích tài chính là các khoản tiền mà doanh nghiệp trả cho người lao động do họ có những thành tích và đóng góp tốt" [2, tr.164]. Các công cụ này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhân viên nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí, và phát huy sáng kiến. Một hệ thống khuyến khích tài chính hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững và góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hiệu suất cao.

IV. Giải pháp nâng cao động lực bằng khuyến khích tài chính

Dựa trên phân tích thực trạng đãi ngộcơ sở lý luận về tạo động lực, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao động lực cho nhân viên tại công ty Teko thông qua phương pháp khuyến khích tài chính. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một cơ chế đãi ngộ công bằng, minh bạch và gắn chặt với kết quả công việc. Giải pháp đầu tiên là cải tiến chế độ tiền lương, đặc biệt là trả lương gắn với kết quả lao động. Điều này giúp kích thích sự hăng say làm việc và nâng cao trách nhiệm của mỗi cá nhân. Thay vì hệ số lương khoán cứng nhắc, một cơ chế mới kết hợp lương cơ bản và lương theo hiệu quả công việc được đề xuất. Thứ hai, hệ thống tiền thưởng cần được thiết kế lại, dựa trên các chỉ tiêu vượt mức kế hoạch và các sáng kiến cải tiến. Việc áp dụng thưởng KPIchính sách hoa hồng rõ ràng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên không ngừng sáng tạo và phấn đấu. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng các khoản phụ cấp và áp dụng các hình thức phúc lợi tự nguyện. Những phúc lợi này không chỉ giúp tăng sự hài lòng của nhân viên mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, từ đó củng cố sự gắn kết của nhân viên.

4.1. Cải tiến chế độ tiền lương gắn với hiệu suất công việc

Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi từ cách trả lương hiện tại sang một mô hình linh hoạt hơn, kết hợp giữa lương cố định và lương biến đổi. Phần lương biến đổi sẽ được tính dựa trên kết quả đo lường hiệu suất công việc của cá nhân và bộ phận. Luận văn đưa ra ví dụ so sánh cách tính lương cũ và mới (Bảng 3.2), cho thấy phương pháp mới không chỉ công bằng hơn mà còn tạo động lực rõ rệt cho những người làm việc hiệu quả. Việc này đòi hỏi công ty phải xây dựng một hệ thống đánh giá thành tích minh bạch và khách quan, làm cơ sở cho việc trả lương.

4.2. Xây dựng chính sách thưởng KPI và hoa hồng hiệu quả

Để tiền thưởng thực sự là công cụ kích thích, cần xây dựng một chính sách hoa hồng hấp dẫn cho bộ phận kinh doanh và hệ thống thưởng KPI cho các bộ phận khác. Các chỉ tiêu KPI phải cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (SMART). Tiền thưởng cần được chi trả kịp thời khi nhân viên đạt hoặc vượt chỉ tiêu, thay vì chờ đến cuối kỳ. Hình thức thưởng cũng cần đa dạng, từ thưởng sáng kiến, thưởng tiết kiệm nguyên vật liệu đến thưởng hoàn thành vượt mức kế hoạch. Điều này sẽ thúc đẩy văn hóa làm việc hướng đến kết quả và sự sáng tạo trong toàn công ty.

4.3. Tăng cường phúc lợi và phụ cấp để tăng sự hài lòng nhân viên

Bên cạnh lương và thưởng, các khoản phụ cấp và phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc tăng sự hài lòng của nhân viên. Luận văn đề xuất điều chỉnh và bổ sung các khoản phụ cấp như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp thâm niên, và phụ cấp đi lại (Bảng 3.3). Đồng thời, công ty nên triển khai các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cho người thân, tổ chức du lịch, hỗ trợ học phí cho con em nhân viên. Những chính sách này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc của ban lãnh đạo, góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực và bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại công ty Teko

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn cung cấp những kết quả nghiên cứu cụ thể làm cơ sở cho việc triển khai. Thông qua phương pháp khảo sát động lực nhân viên và phân tích dữ liệu, nghiên cứu đã chỉ ra những nhu cầu và nguyện vọng thực tế của người lao động tại công ty Teko. Kết quả từ Bảng 3.1 cho thấy, nhân viên đánh giá rất cao tầm quan trọng của các công cụ khuyến khích tài chính, trong đó tiền lương và tiền thưởng được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu. Điều này khẳng định rằng việc tập trung cải thiện chính sách đãi ngộ tài chính là hướng đi đúng đắn. Dữ liệu cũng cho thấy sự chênh lệch trong mức độ hài lòng giữa các bộ phận, đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt khi áp dụng các giải pháp. Ví dụ, khối sản xuất trực tiếp có thể nhạy cảm hơn với thưởng theo sản phẩm, trong khi khối văn phòng quan tâm nhiều hơn đến cơ hội thăng tiến và lương theo hiệu suất. Các giải pháp được đề xuất, như mô hình trả lương mới và chính sách thưởng KPI, khi áp dụng sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việctăng sự hài lòng của nhân viên. Luận văn cung cấp một lộ trình triển khai rõ ràng, bắt đầu từ việc truyền thông chính sách, xây dựng hệ thống đánh giá và sau đó áp dụng thí điểm trước khi nhân rộng.

5.1. Kết quả từ khảo sát động lực và nhu cầu thực tế của nhân viên

Kết quả khảo sát động lực nhân viên là một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn. Dữ liệu cho thấy một bức tranh rõ nét về những gì thực sự thúc đẩy nhân viên tại công ty Teko. Trong các công cụ khuyến khích tài chính, "tiền lương" và "tiền thưởng" luôn chiếm vị trí ưu tiên hàng đầu trong mong muốn của người lao động. Phân tích này giúp ban lãnh đạo Teko nhận ra rằng bất kỳ chiến lược quản trị nhân sự nào cũng phải đặt việc cải thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi làm trọng tâm. Những con số cụ thể từ khảo sát là bằng chứng thuyết phục để ban lãnh đạo đầu tư nguồn lực vào việc thực thi các giải pháp được đề xuất.

5.2. Lộ trình áp dụng các giải pháp khuyến khích tài chính mới

Để đảm bảo tính khả thi, luận văn vạch ra một lộ trình áp dụng các giải pháp nâng cao động lực một cách bài bản. Quá trình này bao gồm các bước: (1) Hoàn thiện hệ thống đánh giá và đo lường hiệu suất công việc; (2) Truyền thông rộng rãi về chính sách mới để tạo sự đồng thuận; (3) Áp dụng thí điểm tại một vài bộ phận để rút kinh nghiệm; và (4) Triển khai trên toàn công ty và liên tục theo dõi, điều chỉnh. Lộ trình này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các chính sách mới khi đi vào thực tế sẽ phát huy tối đa hiệu quả, thực sự tạo ra một môi trường làm việc công bằng và đầy động lực.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tài chính tại công ty cổ phần kỹ thuật teko

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tài chính. + Chương 2: Thực trạng việc tạo động lực cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tài chính tại công ty cỗ phần Teko. + Chương 3: Giải pháp tạo động lực cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tai chính tại công ty cổ phần Teko 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để phục vụ cho việc nghiên cứu để tài, tôi đã chọn các tài liệu tham khảo sau: Giáo trình “Quản frị học” của tác giả PGS.TS Lê Thế Giới, giáo trình * Hành vi tổ chức” của PGS.

TS Bùi Anh Tuấn chủ biên, bài viết * Phát huy nguồn nhân lực bằng động lực thúc đẩy” của tác giả Nguyễn 'Văn Long- Trường ĐH Kinh tế, ĐH Đà Nẵng trên ” tạp chí Khoa học và công nghệ đại học Đà Nẵng” số 4(39).2010, Giáo trình Quản trị nhân lực.TS Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm ,Quản lý nguồn nhân lực, Paul Hersey va Ken Blanc Hard (Trin Thi Hanh, Dang Thanh Hung, Dang Mạnh Phó dịch), Nxb Chính trị quốc gia, 1995, Quản trị nguồn nhân lực của TS Nguyễn Quốc Tuấn (cùng nhóm biên soạn TS Đoàn Gia Dũng,Th.S Nguyễn Phúc Nguyên,Th.S Nguyễn Thị Loan, ThS Đào Hữu Hòa, ThS Nguyễn Thị Bich Thu), 2006 Bên cạnh đó, tôi còn tham khảo bài viết của PGS.TS Lê Quân “Chiến. lược tiền lương trong bối cảnh văn hóa Nam”, Lydia Banks “Motivation in workplace: Inspiring Your Employees”, va Friedrich Ebert Stiftung, “The role of salary and income as a motivation of sustainable economic growth”, luận văn * Giải pháp tạo động lực thúc đấy cho nhân viên tại công ty cổ phần Dineo” của tác giả Hồ Thị Thanh Hiền và một bài viết về nguồn nhân lực và đánh giá thành tích nhân viên trên các webside 'Từ cuốn sách Giáo trình hành vi tổ chức. Đại học kinh tế Quốc Dân, Hà Nội, PGS.TS Bùi Anh Tuan chủ biên (2009): nêu ra khái niệm về nhu cầu, lợi ích, động lực thúc đây, tạo động lực cho người lao động cũng như mối quan hệ giữa nhu cầu - lợi ích - động lực. Từ mối quan hệ Nhu cầu - Lợi ích - Động.

lực cho ta thấy mối quan hệ cũng như sự phát triển của mỗi cá nhân với tổ chức như thế nào. Quản trị nhân sự muốn làm tốt phải cố gắng nắm bắt được nhu cầu của ngươig lao động từ đó đề ra chính sách phù hợp tạo đông lực cho người lao động hãng say, phát huy hết khả năng của mình trước hết là vì quyền lợi lợi ích thiết thực của bản than, va sau là tô chức, cộng đồng, xã hội “Từ cuốn sách “ Quản trị học” của PGS- TS Lê Thế Giới chủ biên, cụ thé trong chương VIII: động cơ thúc đấy: Các lý thuyết về nội dung động cơ thúc đây thuyết hai yếu tố của Herzberg, thuyết thúc đây nhu cầu của Mc Clelland), đều cho rằng con người được thúc đây để thỏa mãn một loạt các nhu cầu. Các lý thuyết thúc đây theo tiến trình ( lý thuyết công bằng, lý thuyết kỳ vọng, mô hình về kỳ vọng của Porter- Lawler) giải thích những hành vi nhân viên lựa chọn để đáp ứng nhu cầu của mình. Theo cuốn sách Quản trj nguồn nhân lực của TS Nguyễn Quốc Tuấn (cùng nhóm biên soạn TS Đoàn Gia Ding,Th.S Nguyễn Phúc Nguyên, Th.S Nguyễn Thị Loan, Th.S Đào Hữu Hòa, Th.S Nguyễn Thị Bích Thu) đã nêu ra định nghĩa của thù lao vật chất sự thỏa mãn của nhân viên và sự giải thích sự thỏa mãn của nhân viên thông qua lý thuyết kỳ vọng và cân bằng.

“Theo bài viết “ Phát huy nguồn nhân lực bằng động lực thúc đấy” của tác giả Nguyễn Văn Long- Trường ĐH Kinh tế, ĐH Đà Nẵng trên ” tạp chí Khoa học và công nghệ đại học Đà Nẵng” số 4(39).2010 đã chỉ ra nội dung của việc nâng cao động lực thúc đẩy người lao động cụ thể là bằng yếu tố vật chất: đây là những yếu tố con người cần phải có và dùng nó đề thỏa mãn các nhu cầu của mình. Chính vì vậy yếu tố vật chất được sử dụng như một đòn bẩy để kích thích tính tích cực của người lao động.TS Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điểm trong Giáo trình Quản trị nhân lực trong Phẩn V: Thù lao và phúc lợi cụ thê là Chương 18: khuyến khích tài chính: nêu ra một số nội dung trong chương trình khuyến khích tài chính cho cá nhân gồm: tăng lương tương xứng với hiệu quả công việc, tiền thưởng, phần thưởng. Theo Paul Hersey và Ken Blanc Hard: khuyến khích tài chính là các khoản tiền mà doanh nghiệp trả cho người lao động do họ có những thành tích và đóng góp vượt trên mức độ mà chức trách quy định. Trong cuốn sách này tác giả cũng nêu ra khái niệm về nhóm: “Nhóm là sự tích hợp hai hoặc nhiều người hơn, trong đó sự tồn tại của tất cả là cần thiết để những nhu cầu của.

mỗi thành viên trong nhóm được thoả mãn” và các hình thức cụ thể của chương trình khuyến khích tổ nhóm: trả công theo sản phẩm tập thể, trả công khoán, trả công theo giá tiêu chuẩn, tiền thưởng cho thành tích xuất sắc,phần thưởng cũng như các chương trình khuyến khích tài chính đối với nhà máy, bộ phận sản xuất: chương trình Scanlon, chương trình Rucker, chương trình Improshase Trong bài viết của PGS.TS Lê Quân “Chiến lược tiền lương trong bối cảnh văn hóa Việt Nam”, Lydia Banks “Motivation in workplace : Inspiring Your Employees”, va Friedrich Ebert Stiftung, “The role of salary and income as a motivation of sustainable economic growth” da chi ra những phương pháp thực tế để thúc đây động lực làm việc và tính sáng tạo. nhân của viên trong doanh nghiệp, đặc biệt thông qua công cụ tài chính đó là tiền lương và các khoản thưởng khác Từ cơ sở lý luận trên cùng với việc tìm hiểu và nghiên cứu về công tác tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại công ty Cổ phần Teko, tôi quyết định chọn đề tài: “7ụo động lực thúc đẩy cho nhân viên bằng phương pháp khuyến khích tài chính tại công ty cỗ phần Teko" đề nghiên cứu tôi nhận thấy rằng cho đến thời điểm này chưa có công trình nào tập trung nghiên cứu chuyên sâu một cách có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn về tạo động lực thúc đẩy bằng phương pháp khuyến khích tài chính tại công ty. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO DONG LUC CHO NHÂN VIÊN BANG PHUONG PHAP KHUYÊN KHÍCH TÀI CHÍNH 1. TẠO ĐỘNG LỰC CHO NHÂN VIÊN 1.

Một số khái niệm cơ bản a. Khái niệm về như cầu Nhu cầu được hiểu là tất cả những đòi hỏi và mong muốn của con người về vật chất và tỉnh thần cần được đáp ứng và thỏa mãn [8.tr 64] Về thực chất, nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được Nhu cầu của con người rất đa dạng và phức tạp, thường xuyên tăng lên về chất lượng và số lượng. Nếu nhu cầu không được thỏa mãn thì con người sẽ cảm thấy khổ sở và bất hạnh. Ngược lại, khi một nhu cầu được thỏa mãn thì lập tức xuất hiện những nhu cầu khác cao hơn.

“Trên thực tế, nhu cầu chi phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người nói riêng. Nó được xem như là nguồn gốc tạo ra động lực thúc đẩy con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chỉ phối con người cảng cao. 'Về mặt quản lý, kiểm soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát được cá nhân.

Từ việc hiểu biết nhu cầu của cá nhân, nhà quản trị sẽ xây dựng hệ thống phần thưởng trong tô chức nhằm thỏa mãn mục tiêu chung của tổ chức b. Khái niệm về động lực thác đẫy Trong kinh tế, động lực được hiểu là sự khao khát, sự tự nguyện của con người nhằm tăng cường mọi nỗ lực của mình đề đạt mục tiêu, kết quả cụ thể nào đó [8.tr 91] Đông lực còn được hiểu là lực đây từ bên trong con người để đáp ứng những nhu cầu chưa được thỏa mãn, chúng xuất phát từ trong tiềm thức, lý trí của bản thân con người mong muốn được hành động và được thể hiện Đông lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc cho phép tạo ra năng suất hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sảng nỗ lực say mê lảm việc nhằm đạt được mục tiêu của tô chức cũng như. bản thân người lao động [8.tr 84] € Khái niệm về lợi ích Lợi ích là mức độ thoả mãn nhu cầu của con người trong một điều kiện cụ thể nhất định.

Do đó, lợi ích tạo ra động lực thúc đẩy người lao động làm việc hãng say hơn, có hiệu quả hơn. Mức độ thoả mãn càng lớn thì động lực tạo ra cảng lớn và ngược lại mức độ thỏa mãn cảng nhỏ thì động lực tạo ra càng yếu, thậm chí bị triệt tiêu. Lợi ích có vai trò to lớn trong hoạt động quản lý, trong hoạt động lao động của con người. Nó tạo ra động lực mạnh mẽ cho các hoạt động của con người.

Nó buộc con người phải động não, cân nhắc, tìm tỏi các phương thức có hiệu quả nhất nhằm thoả mãn nhu cầu của mình. Nhu vay, nhu cầu của con người tạo động cơ thúc đây họ tham gia lao động. Song chính lợi ích của họ mới là động lực trực tiếp thúc đẩy họ làm việc với hiệu quả cao. Do đó, dé tạo động lực cho người lao động thì các nhà.

quản lý ngày nay cần phải tìm mọi biện pháp nhằm tăng cường sự thoả mãn nhu cầu của con người. Thúc đây thúc đây họ đem hết khả năng của minh phục vụ tổ chức. Tạo động lực cho người lao động Có quan điểm cho rằng “ tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác đông lên người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc” [I.tr 91] Nhu vay, tao đông lực lao động là công việc của các nhà quản lý, công cụ để tạo động lực lao động chính là các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý còn kết quả của tạo động lực lao động là động lực của người lao động. Nếu động lực lao động là những nhân tố xuất phát từ bên trong người lao động thì tạo động lực lại là một công việc của nhà quản lý làm sao cho nhân viên của mình có động lực trong thực hiện công việc.

Động lực lao động có thể coi là đầu ra của quá trình tạo động lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ