Luận văn thạc sĩ: Quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản trị lực lượng bán hàng MobiFone KV3 Tổng quan

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Sự ra đời của chính sách chuyển mạng giữ số đã tạo ra một cuộc chiến giành giật thị phần khốc liệt giữa các nhà mạng lớn như Viettel, Vinaphone và MobiFone. Trong bối cảnh đó, việc phát triển đội ngũ kinh doanhnâng cao hiệu quả bán hàng không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào đội ngũ bán hàng cho khách hàng doanh nghiệp (KHDN), một phân khúc chiến lược mà MobiFone đang hướng tới để bù đắp cho sự sụt giảm của thị trường thuê bao cá nhân trả trước. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình quản trị bán hàng hiện đại mà còn đi sâu phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại đơn vị. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu giai đoạn 2017-2020, nghiên cứu chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến hiệu suất của lực lượng bán hàng. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện quản trị được đề xuất một cách khoa học và có tính thực tiễn cao, hướng đến mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lực lượng bán hàng, gia tăng doanh thu và củng cố năng lực cạnh tranh cho MobiFone Khu vực 3. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong ngành dịch vụ viễn thông và các học viên cao học cùng chuyên ngành.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Thị trường dịch vụ viễn thông tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt chưa từng có. Theo số liệu từ Cục Viễn thông, tỷ lệ chuyển mạng giữ số thành công của MobiFone (76,9%) thấp hơn so với các đối thủ chính là Viettel (85,5%) và VinaPhone (83,7%). Điều này đặt ra một thách thức lớn, đòi hỏi doanh nghiệp phải tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đặc biệt là chất lượng của đội ngũ bán hàng. Lực lượng bán hàng chính là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng, đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Thêm vào đó, Nghị định 49/CP siết chặt quản lý thuê bao trả trước đã khiến việc phát triển khách hàng cá nhân trở nên khó khăn hơn. Do đó, chiến lược kinh doanh MobiFone đã chuyển dịch, tập trung mạnh mẽ vào mảng khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả hoạt động của đội ngũ này vẫn chưa đạt kỳ vọng. Thực tế này cho thấy sự cấp thiết của việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng của luận văn

Luận văn "Quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3" được thực hiện với ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa một cách toàn diện các lý luận cơ bản về quản trị lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng quản trị nhân sự đối với lực lượng bán hàng KHDN tại công ty, từ đó nhận diện các thành tựu và chỉ ra những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân. Thứ ba, đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị khả thi, giúp nâng cao hiệu quả bán hàng và năng lực của đội ngũ trong thời gian tới. Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt động quản trị lực lượng bán hàng. Về phạm vi, nghiên cứu giới hạn trong hoạt động quản trị đối với lực lượng bán hàng phục vụ khách hàng doanh nghiệp tại không gian Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3. Dữ liệu được sử dụng để phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020, và các giải pháp đề xuất có định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.

II. Thực trạng quản trị nhân sự bán hàng tại MobiFone Khu vực 3

Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại MobiFone Khu vực 3 cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc xây dựng và phát triển đội ngũ kinh doanh KHDN. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Về cơ cấu tổ chức, công ty đang áp dụng mô hình quản trị bán hàng theo khu vực địa lý. Mô hình này giúp xác định rõ trách nhiệm nhưng lại bộc lộ yếu điểm khi nhân viên phải phụ trách hơn 100 loại sản phẩm, dịch vụ khác nhau, dẫn đến việc thiếu kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật và khó khăn trong việc tư vấn các giải pháp phức tạp cho doanh nghiệp. Quy mô lực lượng bán hàng cũng chưa tương xứng với tiềm năng thị trường, không đủ để phủ khắp địa bàn và tiếp cận hiệu quả các nhóm khách hàng mục tiêu. Báo cáo cho thấy sự biến động nhân sự trong giai đoạn 2017-2020 là một vấn đề đáng báo động, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định và hiệu quả chung. Các hoạt động như tuyển dụng nhân viên kinh doanh, đào tạo kỹ năng bán hàngđánh giá hiệu suất nhân viên dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Chính sách lương thưởng và các chương trình tạo động lực chưa đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài và thúc đẩy nhân viên nỗ lực tối đa, dẫn đến việc không hoàn thành các chỉ tiêu doanh thu đề ra.

2.1. Phân tích mô hình quản trị và kênh phân phối MobiFone

Hiện tại, kênh phân phối MobiFone cho khách hàng doanh nghiệp chủ yếu là kênh trực tiếp, do chính lực lượng bán hàng (LLBH) của công ty đảm nhiệm. Sơ đồ bố trí LLBH được tổ chức theo khu vực địa lý, mỗi nhân viên phụ trách một địa bàn cụ thể. Mô hình quản trị bán hàng này có ưu điểm là đơn giản trong quản lý và phân công nhiệm vụ. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là nhân viên bán hàng (NVBH) phải am hiểu toàn bộ danh mục sản phẩm, dịch vụ của MobiFone, từ các gói cước thoại, data truyền thống đến các giải pháp công nghệ thông tin phức tạp như Cloud Contact Center (3C), E-Office, M-Invoice. Với số lượng sản phẩm lớn và đa dạng, việc một NVBH có thể nắm vững tất cả để tư vấn chuyên sâu cho từng loại hình doanh nghiệp là gần như không thể. Điều này làm giảm hiệu quả tư vấn, ảnh hưởng đến khả năng chốt đơn hàng và chất lượng chăm sóc khách hàng MobiFone.

2.2. Hạn chế trong tuyển dụng và đào tạo kỹ năng bán hàng

Công tác tuyển dụng nhân viên kinh doanhđào tạo kỹ năng bán hàng tại MobiFone Khu vực 3 còn nhiều điểm cần cải thiện. Quy trình tuyển dụng tuy đã được xây dựng nhưng đôi khi chưa sàng lọc được những ứng viên thực sự phù hợp với yêu cầu của mảng B2B, vốn đòi hỏi kỹ năng giao tiếp, đàm phán và kiến thức chuyên môn cao. Bảng 2.8 trong luận văn cho thấy sự biến động lớn về nhân sự qua các năm 2017-2020, một phần nguyên nhân đến từ việc tuyển dụng chưa hiệu quả. Về đào tạo, các chương trình hiện tại chủ yếu tập trung vào kiến thức sản phẩm mới mà chưa chú trọng đúng mức đến việc rèn luyện các kỹ năng mềm và kỹ năng bán hàng theo giải pháp. Nhân viên mới chưa được hội nhập bài bản, trong khi nhân viên cũ ít có cơ hội cập nhật các phương pháp bán hàng hiện đại. Sự thiếu hụt trong đào tạo khiến đội ngũ bán hàng gặp khó khăn khi đối mặt với các tình huống phức tạp, làm giảm năng lực cạnh tranh so với đối thủ.

2.3. Vấn đề trong chính sách lương thưởng và tạo động lực

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu là chính sách lương thưởng và công tác tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Mặc dù có các chỉ số KPI cho nhân viên kinh doanh, nhưng cơ chế thưởng phạt chưa thực sự rõ ràng và đủ sức hấp dẫn. Thu nhập của nhân viên phụ thuộc nhiều vào lương cứng, phần hoa hồng chưa tương xứng với nỗ lực và kết quả đạt được, làm giảm động lực phấn đấu. Các chương trình thi đua, khen thưởng còn mang tính hình thức, chưa tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Bên cạnh đó, các yếu tố tạo động lực phi tài chính như cơ hội thăng tiến, sự ghi nhận của cấp trên, và một văn hóa doanh nghiệp MobiFone hỗ trợ phát triển cá nhân chưa được quan tâm đúng mức. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc trước mắt mà còn là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, khó giữ chân nhân tài.

III. Phương pháp tối ưu hóa lực lượng bán hàng MobiFone hiệu quả

Để giải quyết những hạn chế đã được phân tích, luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp hoàn thiện quản trị nhằm tối ưu hóa lực lượng bán hàng một cách toàn diện. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là việc tái cấu trúc lại đội ngũ bán hàng theo hướng chuyên môn hóa, thay vì chỉ dựa vào địa lý như hiện tại. Việc tổ chức LLBH theo nhóm sản phẩm hoặc theo quy mô khách hàng sẽ giúp nhân viên am hiểu sâu hơn về sản phẩm và nhu cầu của từng phân khúc, từ đó nâng cao chất lượng tư vấn và nâng cao hiệu quả bán hàng. Song song với việc tái cấu trúc là hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân viên kinh doanh. Cần xây dựng một bộ tiêu chí tuyển chọn rõ ràng, tập trung vào các năng lực cốt lõi cần có của một nhân viên B2B, đồng thời đa dạng hóa nguồn ứng viên để thu hút nhân tài. Quá trình phỏng vấn và đánh giá cần được chuyên nghiệp hóa, sử dụng các bài kiểm tra tình huống thực tế để đánh giá đúng năng lực ứng viên. Một đội ngũ được tuyển chọn kỹ lưỡng và được đặt vào một cơ cấu tổ chức phù hợp là nền tảng vững chắc cho sự thành công của chiến lược kinh doanh MobiFone trong mảng khách hàng doanh nghiệp, giúp quản lý đội ngũ bán hàng hiệu quả hơn.

3.1. Tái cấu trúc đội ngũ kinh doanh theo hướng chuyên môn hóa

Giải pháp đột phá được đề xuất là chuyển đổi mô hình quản trị bán hàng từ cấu trúc theo địa lý sang cấu trúc hỗn hợp, kết hợp giữa địa lý và chuyên môn hóa theo sản phẩm hoặc khách hàng. Cụ thể, có thể thành lập các đội bán hàng riêng biệt: một đội chuyên trách các dịch vụ viễn thông truyền thống và một đội tập trung vào các giải pháp công nghệ thông tin phức tạp. Một phương án khác là phân chia đội ngũ theo quy mô khách hàng: đội chăm sóc khách hàng lớn (Key Account) và đội phát triển khách hàng vừa và nhỏ (SME). Việc tái cấu trúc này giúp nhân viên tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, trở thành chuyên gia trong lĩnh vực đó. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bán hàng mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm của khách hàng, khi họ được làm việc với những người thực sự hiểu rõ vấn đề và có thể đưa ra giải pháp tối ưu, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh cho công ty.

3.2. Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân viên kinh doanh B2B

Để có một đội ngũ mạnh, công tác tuyển dụng nhân viên kinh doanh phải được đặt lên hàng đầu. Luận văn đề xuất cần xây dựng lại bản mô tả công việc và tiêu chuẩn tuyển chọn chi tiết, đặc thù cho vị trí bán hàng B2B. Các tiêu chí không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm, bằng cấp mà cần chú trọng đến các kỹ năng mềm như đàm phán, thuyết trình, giải quyết vấn đề và khả năng xây dựng mối quan hệ lâu dài. Quy trình sàng lọc hồ sơ và phỏng vấn cần có sự tham gia của cả phòng nhân sự và giám đốc kinh doanh KHDN. Nên áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng như phỏng vấn nhóm, giải quyết case study thực tế, hoặc thậm chí là một giai đoạn thử việc có đánh giá chi tiết. Việc đầu tư nghiêm túc vào khâu tuyển dụng sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự, tiết kiệm chi phí đào tạo lại và xây dựng một nền tảng nhân lực chất lượng cao cho việc phát triển đội ngũ kinh doanh.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả bán hàng qua đào tạo tạo động lực

Một lực lượng bán hàng chỉ thực sự mạnh khi được đào tạo kỹ năng bán hàng bài bản và có một môi trường làm việc giàu động lực. Đây là nhóm giải pháp thứ hai được luận văn nhấn mạnh. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu và thường xuyên, không chỉ về sản phẩm mà còn về kỹ năng bán hàng theo giải pháp, kỹ năng quản lý thời gian và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Các phương pháp đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, học trên lớp và huấn luyện tại chỗ (on-the-job coaching). Đặc biệt, cần chú trọng đến chương trình hội nhập cho nhân viên mới để họ nhanh chóng thích nghi với văn hóa doanh nghiệp MobiFone. Về động lực, giải pháp cốt lõi là thiết kế lại chính sách lương thưởng. Cần xây dựng một cơ chế hoa hồng hấp dẫn, minh bạch và gắn liền với kết quả kinh doanh. Tỷ trọng thu nhập từ hoa hồng cần được nâng lên để khuyến khích nhân viên nỗ lực vượt chỉ tiêu. Ngoài các công cụ tài chính, các biện pháp phi tài chính như vinh danh, khen thưởng, tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng và xây dựng môi trường làm việc tích cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên bán hànggiữ chân nhân tài.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng chuyên sâu

Chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng cần được thiết kế lại theo một quy trình chuyên nghiệp, bắt đầu từ việc đánh giá nhu cầu đào tạo thực tế của đội ngũ. Nội dung đào tạo cần cân bằng giữa kiến thức cứng (sản phẩm, thị trường, đối thủ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, đàm phán, xử lý từ chối, xây dựng mối quan hệ). Nên tổ chức các buổi workshop, đóng vai (role-playing) các tình huống bán hàng thực tế để nhân viên thực hành và nhận phản hồi trực tiếp. Ngoài ra, việc mời các chuyên gia bên ngoài hoặc tận dụng chính những nhân viên bán hàng xuất sắc nhất làm người huấn luyện nội bộ cũng là một phương pháp hiệu quả. Một chương trình đào tạo chất lượng không chỉ giúp nhân viên bán hàng tốt hơn mà còn cho họ thấy sự đầu tư của công ty vào sự phát triển của cá nhân, qua đó tăng cường sự gắn kết.

4.2. Thiết kế lại chính sách lương thưởng và cơ chế tạo động lực

Chính sách lương thưởng cần được cải cách theo nguyên tắc công bằng, cạnh tranh và tạo động lực. Luận văn đề xuất áp dụng mô hình lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance), trong đó phần lương theo hiệu suất (P3) chiếm tỷ trọng đáng kể. Cơ sở tính hoa hồng cần đơn giản, dễ hiểu và được công bố minh bạch. Ngoài hoa hồng theo doanh số, có thể áp dụng các khoản thưởng nóng cho việc phát triển khách hàng mới, bán các sản phẩm chiến lược hoặc vượt chỉ tiêu quý/năm. Song song đó, các chương trình tạo động lực cho nhân viên bán hàng phi tài chính cần được đẩy mạnh. Việc tổ chức các cuộc thi bán hàng với phần thưởng giá trị, các buổi vinh danh nhân viên xuất sắc, hay đơn giản là sự ghi nhận kịp thời từ cấp quản lý sẽ có tác động rất lớn đến tinh thần làm việc của đội ngũ.

V. Giải pháp hoàn thiện quản trị giám sát lực lượng bán hàng

Hoạt động quản trị sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi công tác đánh giá và kiểm soát hiệu quả. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên và ứng dụng công nghệ để hỗ trợ công tác quản lý. Cần xây dựng một hệ thống KPI cho nhân viên kinh doanh một cách khoa học, bao gồm cả chỉ tiêu kết quả (doanh số, số lượng khách hàng mới) và chỉ tiêu hành vi (số cuộc gọi, số cuộc gặp khách hàng). Hệ thống này phải đảm bảo tính công bằng, thách thức nhưng khả thi. Dữ liệu để đánh giá cần được thu thập một cách tự động và khách quan. Một giải pháp hỗ trợ quan trọng được đề xuất là xây dựng và triển khai các công cụ công nghệ như phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Công cụ này không chỉ giúp nhân viên quản lý thông tin khách hàng, lịch làm việc hiệu quả hơn mà còn cung cấp cho nhà quản lý một bức tranh tổng thể về hoạt động của đội ngũ, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, tăng năng suất và minh bạch hóa hiệu quả làm việc, là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa lực lượng bán hàng.

5.1. Xây dựng và áp dụng hệ thống KPI đánh giá hiệu suất nhân viên

Để đánh giá hiệu suất nhân viên một cách chính xác và công bằng, cần thiết lập một hệ thống KPI cho nhân viên kinh doanh rõ ràng. Các chỉ số không chỉ tập trung vào doanh thu cuối cùng mà cần bao quát toàn bộ quy trình bán hàng. Ví dụ, bên cạnh KPI về doanh số và số lượng thuê bao phát triển, có thể thêm các KPI về số lượng khách hàng tiềm năng mới được tạo ra, tỷ lệ chuyển đổi từ tiềm năng sang khách hàng, và mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại. Việc thiết lập các tiêu chuẩn này cần dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử và tiềm năng của từng khu vực để đảm bảo tính thực tế. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá KPI phải được sử dụng làm cơ sở cho việc xét thưởng, đào tạo bổ sung và quy hoạch phát triển cho từng cá nhân, biến việc đánh giá thành một công cụ để phát triển đội ngũ kinh doanh.

5.2. Ứng dụng công nghệ để hỗ trợ và giám sát đội ngũ bán hàng

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là giải pháp không thể thiếu để quản lý đội ngũ bán hàng hiệu quả. Luận văn đề xuất MobiFone Khu vực 3 nên đầu tư xây dựng hoặc triển khai một hệ thống CRM (Customer Relationship Management) chuyên nghiệp. Hệ thống này sẽ giúp nhân viên ghi nhận và theo dõi toàn bộ lịch sử tương tác với khách hàng, quản lý các cơ hội kinh doanh và tự động hóa các báo cáo hoạt động hàng ngày. Đối với nhà quản lý, CRM cung cấp dữ liệu real-time về hiệu suất của từng cá nhân và cả đội, giúp dễ dàng theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu và phát hiện sớm các vấn đề. Việc trang bị cho nhân viên máy tính bảng hoặc smartphone cài đặt ứng dụng CRM sẽ giúp họ làm việc linh hoạt và hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường khả năng giám sát và hỗ trợ từ xa của cấp quản lý.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị lực lượng bán hàng tại công ty dịch vụ mobifone khu vực 3