Luận văn thạc sĩ: Quản trị cung ứng giống cây cà phê tại DNTN Ea Kmat

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh quản trị cung ứng giống cây cà phê tại doanh nghiệp tư nhân dịch vụ nông nghiệp ea kmat, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản trị cung ứng giống cà phê tại Eakmat

Luận văn thạc sĩ “Quản trị cung ứng giống cây cà phê tại Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ nông nghiệp Ea Kmat tỉnh Đắk Lắk” của tác giả Nguyễn Thanh Hải (2017) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong quản lý chuỗi cung ứng cà phê tại Tây Nguyên. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối ưu hóa mọi khâu, trong đó quản trị nguồn cung đầu vào giữ vai trò quyết định. Đối với DNTN Ea Kmat, hoạt động kinh doanh chủ lực là giống cây cà phê, do đó, chất lượng và sự ổn định của nguồn cung ứng trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lý luận về quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt là quy trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp. Từ đó, phân tích thực trạng sản xuất cà phê Buôn Ma Thuột và hoạt động quản trị cung ứng tại doanh nghiệp tư nhân Eakmat, chỉ ra những thành công và hạn chế còn tồn tại. Trọng tâm của luận văn là đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao nhằm hoàn thiện công tác lựa chọn nhà cung cấp, góp phần nâng cao chất lượng giống cây trồng và đảm bảo sự phát triển bền vững ngành cà phê. Công trình này không chỉ có giá trị đối với DNTN Ea Kmat mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp khác trong lĩnh vực logistics nông sản Tây Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng cà phê hiện đại

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, quản lý chuỗi cung ứng cà phê không còn đơn thuần là hoạt động mua hàng. Nó đã trở thành một chức năng chiến lược, tích hợp các quy trình từ nhà cung cấp ban đầu đến khách hàng cuối cùng. Một chuỗi cung ứng hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng khả năng đáp ứng thị trường và tạo lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt với ngành cà phê, một sản phẩm nông nghiệp có nhiều biến động, việc quản trị tốt chuỗi cung ứng đảm bảo chất lượng đầu vào đồng đều, ổn định sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận. Luận văn nhấn mạnh rằng, "quản trị chuỗi cung ứng tốt sẽ giúp doanh nghiệp sống khỏe hơn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, gia tăng lợi nhuận và phục vụ tốt hơn cho người tiêu dùng".

1.2. Mục tiêu nghiên cứu điển hình DNTN Eakmat tỉnh Đắk Lắk

Luận văn xác định ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Thứ hai, đánh giá thực trạng công tác quản trị nguồn cung cây giống cà phê tại DNTN Ea Kmat trong giai đoạn 2014-2016. Mục tiêu này làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của các hạn chế. Cuối cùng, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo chất lượng giống cà phê Robusta Đắk Lắk và củng cố vị thế của doanh nghiệp. Đây là một nghiên cứu điển hình DNTN Eakmat có giá trị ứng dụng cao.

II. Thách thức trong quản trị nguồn cung cây giống cà phê tại DN

Hoạt động quản trị nguồn cung cây giống cà phê tại DNTN Ea Kmat đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, phản ánh bức tranh chung của ngành nông nghiệp công nghệ chưa cao. Vấn đề lớn nhất, như luận văn chỉ ra, là sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài bao gồm hộ gia đình, vườn ươm và các công ty khác. Thực trạng cho thấy "trong thời gian gần đây, hộ gia đình, vườn ươm, CT cung ứng giống cây cà phê đang có xu hướng cung cấp lượng hàng không đúng tiêu chuẩn". Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh, uy tín và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tỷ lệ cây giống không đạt chuẩn xuất vườn giai đoạn 2014-2016 là một minh chứng rõ ràng (Bảng 2.9). Công tác đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp còn nhiều hạn chế, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và thiếu một bộ tiêu chí khoa học, dẫn đến việc lựa chọn đối tác không ổn định. Việc quản trị rủi ro trong nông nghiệp, đặc biệt là rủi ro về chất lượng nguồn giống, chưa được chú trọng đúng mức. Những yếu kém này không chỉ làm tăng chi phí xử lý, hao hụt mà còn đe dọa mục tiêu phát triển bền vững ngành cà phê của chính doanh nghiệp. Việc thiếu một hệ thống truy xuất nguồn gốc giống cà phê bài bản cũng là một lỗ hổng lớn, gây khó khăn trong việc kiểm soát và đảm bảo chất lượng đầu vào.

2.1. Phân tích thực trạng sản xuất cà phê Buôn Ma Thuột

Bối cảnh chung của ngành cà phê Đắk Lắk, đặc biệt là khu vực Buôn Ma Thuột, tác động trực tiếp đến hoạt động của DNTN Ea Kmat. Thực trạng sản xuất cà phê Buôn Ma Thuột cho thấy sự phát triển mạnh mẽ nhưng vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ. Nhiều vườn ươm và hộ gia đình sản xuất cây giống theo phương pháp truyền thống, thiếu sự đầu tư về kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng. Điều này dẫn đến nguồn cung trên thị trường không đồng đều, chất lượng cây giống trôi nổi, tiềm ẩn nguy cơ sâu bệnh và không đảm bảo các đặc tính ưu việt của giống. Sự cạnh tranh về giá cũng khiến một số nhà cung cấp bỏ qua các tiêu chuẩn kỹ thuật để giảm chi phí, tạo ra một môi trường cung ứng đầy rủi ro.

2.2. Hạn chế trong công tác đánh giá và lựa chọn nhà cung ứng

Luận văn chỉ rõ, quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp của DNTN Ea Kmat còn tồn tại nhiều bất cập. Công tác thu thập thông tin về nhà cung cấp chưa đầy đủ và hệ thống (Hình 2.7). Việc đánh giá chủ yếu dựa vào các yếu tố cảm tính và mối quan hệ sẵn có, thiếu một hệ thống tiêu chí rõ ràng và định lượng. Doanh nghiệp chưa có một quy trình chuẩn để sàng lọc, so sánh và xếp hạng các nhà cung cấp tiềm năng. Hậu quả là doanh nghiệp có thể bỏ lỡ các nhà cung cấp tốt hoặc lựa chọn phải những đối tác không đủ năng lực, dẫn đến chất lượng nguồn cung cây giống cà phê không ổn định và ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi giá trị cà phê Việt Nam của công ty.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác hoạch định cung ứng cà phê

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một loạt giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu và tìm kiếm nhà cung cấp. Đây là bước nền tảng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giải pháp đầu tiên là chuẩn hóa công tác hoạch định nhu cầu giống cây cà phê. Thay vì ước tính dựa trên kinh nghiệm, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp dự báo khoa học, kết hợp cả định tính và định lượng. Luận văn đưa ra ví dụ về việc dự báo nhu cầu cho năm 2017 (Bảng 3.1) dựa trên dữ liệu lịch sử và phân tích xu hướng thị trường. Tiếp theo, nghiên cứu đề xuất một quy trình bài bản để tìm kiếm thông tin về nhà cung ứng. Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa nguồn thông tin (Hình 3.2), không chỉ dựa vào các mối quan hệ hiện có mà còn phải khai thác từ các hội chợ, triển lãm, hiệp hội ngành nghề và internet. Trọng tâm của giải pháp này là xây dựng một hệ thống hồ sơ thông tin chi tiết cho từng nhà cung cấp tiềm năng (Bảng 3.2, Bảng 3.3). Hồ sơ này bao gồm các thông tin về năng lực sản xuất, tài chính, cơ sở vật chất, uy tín và lịch sử hợp tác, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho giai đoạn đánh giá sau này. Việc áp dụng các phương pháp này giúp doanh nghiệp tư nhân Eakmat chuyển từ thế bị động sang chủ động trong việc quản trị nguồn cung.

3.1. Áp dụng mô hình dự báo nhu cầu giống cà phê Robusta Đắk Lắk

Hoạch định nhu cầu chính xác là chìa khóa để quản lý tồn kho và mua hàng hiệu quả. Luận văn đề xuất DNTN Ea Kmat nên xây dựng một mô hình dự báo chính thức. Mô hình này cần phân tích dữ liệu tiêu thụ giống cà phê Robusta Đắk Lắk qua các năm, kết hợp với các yếu tố ảnh hưởng như chính sách tái canh của nhà nước, xu hướng thị trường, và kế hoạch kinh doanh của các đối tác lớn như Nestlé. Việc sử dụng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích chuỗi thời gian sẽ giúp đưa ra con số dự báo đáng tin cậy hơn, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch thu mua và đàm phán với nhà cung cấp.

3.2. Quy trình tìm kiếm và xây dựng hồ sơ thông tin nhà cung cấp

Để có được những nhà cung cấp tốt nhất, doanh nghiệp cần một quy trình tìm kiếm và sàng lọc thông tin chuyên nghiệp. Tác giả đề xuất một quy trình gồm nhiều bước (Hình 3.3): xác định nguồn thông tin, thu thập dữ liệu, phân loại và xây dựng hồ sơ. Mỗi nhà cung cấp, dù là hộ gia đình hay công ty, đều cần có một hồ sơ riêng với các thông tin được chuẩn hóa. Việc này không chỉ giúp so sánh, đánh giá dễ dàng hơn mà còn là nền tảng cho việc quản lý quan hệ nhà cung cấp sau này, hướng tới một mô hình kinh doanh nông nghiệp hiệu quả và minh bạch.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chuỗi cung ứng qua việc lựa chọn NCU

Sau khi đã có một danh sách các nhà cung cấp tiềm năng cùng hồ sơ thông tin chi tiết, bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là đánh giá và lựa chọn. Đây là giải pháp cốt lõi để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và trực tiếp nâng cao chất lượng giống cây trồng. Luận văn đề xuất DNTN Ea Kmat cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp khoa học và toàn diện. Thay vì các nhận định chung chung, mỗi tiêu chí cần được định nghĩa rõ ràng và có thang điểm cụ thể. Nghiên cứu gợi ý một bộ tiêu chí mẫu (Bảng 3.5) bao gồm các nhóm chính như: chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng, năng lực cung ứng, uy tín, và dịch vụ hỗ trợ. Đặc biệt, tác giả giới thiệu phương pháp phân phối trọng số (Hình 3.4), cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh mức độ quan trọng của từng tiêu chí để phù hợp với chiến lược kinh doanh trong từng thời điểm. Ví dụ, trong giai đoạn cần củng cố uy tín, tiêu chí về chất lượng có thể được gán trọng số cao nhất. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp sẽ lựa chọn được những đối tác phù hợp nhất để xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, mang lại lợi ích cho cả chuỗi giá trị cà phê Việt Nam.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí và thang điểm đánh giá nhà cung cấp

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp chi tiết (Bảng 3.5) và hệ thống thang điểm đi kèm (Bảng 3.6). Các tiêu chí không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn bao gồm các yếu tố phi tài chính quan trọng như: khả năng cung cấp ổn định, uy tín trên thị trường, năng lực kỹ thuật, sự linh hoạt và thiện chí hợp tác. Mỗi tiêu chí được cho điểm dựa trên các bằng chứng cụ thể thu thập được. Phương pháp này giúp loại bỏ yếu tố cảm tính, đảm bảo quyết định lựa chọn được đưa ra một cách khách quan và công bằng, dựa trên dữ liệu thực tế.

4.2. Xây dựng chương trình hỗ trợ và quản lý quan hệ đối tác

Việc lựa chọn nhà cung cấp không phải là điểm kết thúc. Để phát triển bền vững ngành cà phê, DNTN Ea Kmat cần xây dựng một chương trình hỗ trợ và quản lý quan hệ chiến lược với các nhà cung cấp được chọn. Luận văn đề xuất một quy trình thực hiện chương trình hỗ trợ (Hình 3.5), bao gồm các hoạt động như đào tạo kỹ thuật, cung cấp vật tư chất lượng, chia sẻ thông tin thị trường và thiết lập chính sách thanh toán ưu đãi. Đồng thời, cần có một quy trình thiết lập mối quan hệ chiến lược (Hình 3.6). Việc này giúp biến nhà cung cấp từ một đối tác giao dịch đơn thuần thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng, cùng nhau chia sẻ rủi ro và lợi ích, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng.

V. Ứng dụng giải pháp logistics cho cây giống và kết quả kỳ vọng

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho hoạt động quản trị cung ứng của DNTN Ea Kmat. Trước hết, các giải pháp logistics cho cây giống sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu vào. Bằng việc lựa chọn được các nhà cung cấp uy tín và có năng lực, tỷ lệ cây giống không đạt tiêu chuẩn sẽ giảm đáng kể, từ đó giảm chi phí hao hụt, chi phí chăm sóc lại và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Kết quả trực tiếp là nâng cao chất lượng giống cây trồng cung cấp ra thị trường, củng cố uy tín và thương hiệu của Ea Kmat. Khi chất lượng được đảm bảo, doanh nghiệp có thể tự tin mở rộng thị trường, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của những đối tác lớn và các chương trình tái canh cà phê bền vững. Hơn nữa, việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp giúp đảm bảo nguồn cung ổn định ngay cả trong những thời điểm thị trường biến động. Hệ thống hồ sơ và đánh giá nhà cung cấp cũng tạo ra một cơ sở dữ liệu quan trọng, hỗ trợ khả năng truy xuất nguồn gốc giống cà phê, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về minh bạch hóa trong chuỗi giá trị cà phê Việt Nam.

5.1. Cải thiện hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Khi chất lượng và sự ổn định của nguồn cung được đảm bảo, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân Eakmat sẽ được cải thiện rõ rệt. Chi phí vận hành giảm do giảm tỷ lệ hao hụt. Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng bền vững nhờ vào uy tín sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được nâng cao không chỉ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk mà còn có thể vươn ra các tỉnh khác trong khu vực. Doanh nghiệp có thể đáp ứng các đơn hàng lớn với yêu cầu chất lượng cao, trở thành đối tác tin cậy trong các dự án phát triển nông nghiệp.

5.2. Tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc giống cà phê

Một hệ quả quan trọng của việc hệ thống hóa thông tin nhà cung cấp là tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc giống cà phê. Khi mỗi lô cây giống đầu vào đều được ghi nhận rõ ràng từ nhà cung cấp nào, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân nếu có vấn đề về chất lượng phát sinh. Điều này không chỉ giúp giải quyết sự cố hiệu quả mà còn là một yêu cầu bắt buộc trong xu hướng tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là với các thị trường và đối tác lớn. Minh bạch hóa nguồn gốc góp phần xây dựng một mô hình kinh doanh nông nghiệp có trách nhiệm và bền vững.

VI. Hướng đi cho phát triển bền vững ngành cà phê từ case study

Nghiên cứu điển hình tại DNTN Ea Kmat không chỉ đưa ra giải pháp cho một doanh nghiệp cụ thể mà còn gợi mở những hướng đi quan trọng cho sự phát triển bền vững ngành cà phê Việt Nam. Bài học cốt lõi là sự cần thiết phải chuyên nghiệp hóa hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt là khâu quản lý nguồn cung đầu vào. Mô hình mà luận văn đề xuất, bao gồm việc xây dựng tiêu chí đánh giá, quản lý thông tin và phát triển quan hệ đối tác, hoàn toàn có thể được nhân rộng cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Để chuỗi giá trị cà phê Việt Nam thực sự vững mạnh, cần có sự liên kết chặt chẽ và minh bạch giữa các mắt xích, từ người nông dân, vườn ươm, doanh nghiệp cung ứng, nhà chế biến cho đến đơn vị xuất khẩu. Các giải pháp trong luận văn chính là nền tảng để xây dựng những mối liên kết đó. Tương lai của logistics nông sản Tây Nguyên phụ thuộc rất nhiều vào khả năng tối ưu hóa chuỗi cung ứng, áp dụng công nghệ vào quản lý và xây dựng các mô hình hợp tác cùng có lợi. Công trình nghiên cứu này đã đặt một viên gạch quan trọng trên con đường đó, khẳng định rằng quản trị khoa học là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

6.1. Bài học về tối ưu hóa chuỗi giá trị cà phê Việt Nam

Trường hợp của DNTN Ea Kmat cho thấy, để nâng cao giá trị cho hạt cà phê Việt Nam, cần bắt đầu từ khâu cơ bản nhất là cây giống. Một chuỗi giá trị cà phê Việt Nam mạnh phải được xây dựng trên một nền tảng chất lượng đồng đều và có thể kiểm soát. Bài học rút ra là các doanh nghiệp cần đầu tư nghiêm túc vào việc quản lý nhà cung cấp, coi đây là một hoạt động đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí. Sự hợp tác, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong chuỗi sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh chung cho toàn ngành.

6.2. Triển vọng và thách thức cho logistics nông sản Tây Nguyên

Tây Nguyên là thủ phủ nông sản của cả nước, nhưng hệ thống logistics nông sản Tây Nguyên vẫn còn nhiều điểm yếu. Triển vọng phát triển là rất lớn nếu các doanh nghiệp biết cách áp dụng các mô hình quản trị chuỗi cung ứng hiện đại như đề xuất trong luận văn. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ, bao gồm hạ tầng giao thông, thói quen sản xuất manh mún và thiếu sự liên kết. Để vượt qua, cần có sự chung tay của cả doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, khuyến khích liên kết và ứng dụng công nghệ vào sản xuất và logistics.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị cung ứng giống cây cà phê tại doanh nghiệp tư nhân dịch vụ nông nghiệp ea kmat tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: giới thiệu về quản trị chuỗi cung ứng. Chương này tập trung vào định nghĩa chuỗi cung ứng và các vấn đề liên quan, quản trị chuỗi cung ứng, vai trò và lịch sử phát triển của quản trị chuỗi cung ứng, các yếu tố chính của quản trị chuỗi cung ứng. Chương 5: Quan tri mua hàng. Chương này nêu lên các vấn đề về các NCU chit lugng, s6 lugng NCU, đánh giá năng lực của NCU.

ĐỀ tài: “Quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại chỉ nhánh công ty cổ phân muối và thương mại miền trung”. Tác giả: Huỳnh Thị Hồng Trung, Luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng, (2013). Tác giả đã trình bày rõ về quản trị cung ứng nguyên vật liệu, các vấn đề trong việc lựa chọn nhà cung cấp. Tác giả đi sâu phân tích về thực trạng quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại chỉ nhánh công ty cổ phần muối và thương mại miền trung và đánh giá những vấn đề đạt được và những vấn đề còn hạn chế, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại chỉ nhánh công ty cỗ và thương mại miễn trung tại Bình Định.

Vì thế những giải pháp tác giả đề xuất phù hợp với điều kiện của chi nhánh. Tuy nhiên, trong đề tài còn một số vấn đề chưa làm rõ: - Phần cơ sở lý luận: tác giả chưa đề cập đến hoạt động cung ứng, chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng. - Chưa đề cập đến hoạt động trao đôi thông tin với các nhà cung cấp. trong việc xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp.

Đề tài: “Quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm đường tại công ty cổ phân đường Quảng Ngãi”. Tác giả: Trần Đức Trọng, Luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng, (2012). Tác giả xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận chỉ tiết, rõ ràng về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng. Luận văn bám sát cơ sở lý luận để phân tích về thực trạng quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm đường tại công ty cổ phần đường Quảng Ngãi từ đó rút ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.

Các giải pháp này mang tính thực tiễn cao, phù hợp với điều kiện của công ty. Tuy nhiên, luận văn vẫn chưa trình bày rõ về các chỉ tiêu đánh giá và lựa chọn nhà cung ứng. € Đề tài: “Quản trị chuỗi cung ứng tại công ty cổ phân đâu tư và phát triển An Thái". Tác giả: Lê Vĩnh Tường, Luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng, (2012).

Tác giả tập trung phân tích các nội dung trong quản trị chuỗi cung ứng tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển An Thái. Đề tài đã phân tích được thực trang quản trị chuỗi cung ứng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện việc quản trị chuỗi cung ứng tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển An Thái. Tác giả đã đánh giá được những thành công, hạn chế trong công tác quản trị chuỗi cung ứng. Xuyên suốt luận văn, tác giả đã bám sát lý luận, thực tiến và đề ra giải pháp tương đối phù hợp với thực trạng đã nêu ra.

Để tài còn một số vấn đề chưa làm rõ: ~ Tác giả chưa đề cập đến mô hình chuỗi cung ứng điền hình, nội dung quản trị chuỗi cung ứng. - Cae giải pháp còn mang tính chất chung chung, chưa đưa ra được một cách cụ thể và từng bước thực hiện như thé nào để có thễ hoàn thiện công tác quản trị chuỗi cung ứng trong thời gian tới. Đề tài: “Quản trị chuỗi cung ứng xi măng tại công ty cô phân Petec Binh Dinh”. Tac giả: Lê Thu Hòa Hậu, Luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng, (2012).

Luận văn đã khái quát những vấn đề cơ bản về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng. Tác giả đã tập trung phân tích, đánh giá thành công và những. khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh xi măng tại công ty cổ phần Petec Bình Định. Qua đó, luận văn đã nêu lên được những điểm mạnh cũng như những mặt tồn tại, hạn chế trong quản trị chuỗi cung ứng xi măng.

Đây là cơ sở để tác giả đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng xi măng tại công ty cổ phần Petec Bình Định Tuy nhiên, tác giả chưa đề cập đến nội dung của quản trị chuỗi cung ứng, chưa phân tích sâu về tìm và lựa chọn nhà cung cấp. Đề tài: “Nghiên cứu chuỗi cung ứng của mặt hàng Cá tra, Cá Basa tại công ty cổ phần Nam Liệt”. Tác giả: Nguyễn Thừa Bữu, Luận văn thạc sĩ, Đại học Nha Trang, (2010). Đề tài tập trung phân tích các nội dung chuỗi cung ứng, lợi thế cạnh tranh, thực trạng chuỗi cung ứng của mặt hàng Cá tra, Cá Basa tại công ty cỗ phần Nam Việt.

Từ đó, tác giả đưa ra giải pháp cải tiến chuỗi cung ứng và nâng cao vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên đề tại có một số vấn đề chưa làm rõ: Tác giả chưa làm rõ về xu hướng phát triển của quản trị chuỗi cung ứng, chưa đưa ra được mô hình chuỗi cung ứng đem lại hiệu quả. Luận văn chưa làm rõ về việc tìm và lựa chọn nhà cung cấp. CHUONG 1 LY LUAN CO BAN VE QUAN TRI CHUOI CUNG UNG, TIM VA LU'A CHQN NHA CUNG CAP 1.

QUAN TRI CHUOI CUNG UNG 1. Cung ứng và chuỗi cung ứng “Theo quan điểm trước đây, cung ứng được hiểu bao gồm hai chức năng, bộ phận là mua và quản lý dự trữ (tồn kho). Đến giai đoạn hiện nay thì “cung ứng” không còn gói gọn trong hai bộ phận chức năng mua và dự trữ nữa mà đã phát triển rộng hơn với nhiều nội dung và xuất hiện thuật ngữ “chuỗi cung ứng” (supply chain) từ những năm 60 của thế kỉ XX. Có nhiều khái niệm về chuỗi cung ứng: Chuỗi cung ứng là sự liên kết các công ty nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ vào thị trường.[10] Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức năng thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, và phân phối chúng cho khách hang [8] Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các doanh nghiệp tham gia, một cách trực tiếp hay gián tiếp, trong việc đáp ứng nhu cầu khách hàng, thể hiện sự dịch chuyển nguyên vật liệu xuyên suốt quá trình từ nhà cung cấp ban đầu đến khách hàng cuối cùng.

Chuỗi cung ứng bao gồm tắt cả các doanh nghiệp, bộ phận liên quan trực tiếp hay gián tiếp tới việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp mà còn công ty vận tải, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng của nó. Chuỗi cung ứng bao gồm nhiều doanh nghiệp và mỗi doanh nghiệp có thê tham gia vào. nhiều chuỗi cung ứng khác nhau.

Mỗi một sản phẩm và dịch vụ khác nhau sẽ hình thành và tồn tại một chuỗi cung ứng khác nhau. [3] Chuỗi cung ứng là chuỗi các quá trình kinh doanh và thông tin để cung. cấp một sản phẩm hay dịch vụ thông qua sản xuất và phân phối đến khách hàng cuối cùng. Có thể thấy, hầu hết các nhà kinh tế đều cho rằng: chuỗi cung ứng là bao gồm các hoạt động của mọi đối tượng có liên quan trong việc sản xuất ra sản phẩm cung cấp đến tay khách hàng cuối cùng.

Như vậy, có thể iểu: Chuỗi cung ứng bao gồm tắt cả các doanh nghiệp tham gia, một cách trực tiếp hay gián tiếp, trong việc đáp ứng nhu câu khách hàng, thể hiện một quá trình dịch chuyển xuyên suốt bắt đầu từ nguyên liệu thô cho đến khi tạo thành sản phẩm cuối cùng và được phân phối tới tay người tiêu dùng. Từ đây có thê rút ra các điểm về cơ bản, một chuỗi cung ứng gồm các thành phần chính: - Chuỗi cung ứng thể hiện sự dịch chuyển nguyên vật liệu, sản phẩm. xuyên suốt quá trình từ nhà cung cấp ban đầu đến khách hàng cuối cùng. - Chuỗi cung ứng bao gồm các thành viên trực tiếp và các thành viên gián tiếp tham gia.

~ Khách hàng là thành tố tiên quyết của chuỗi cung ứng. Mục dich then chốt cho sự hiện hữu của bất kỳ chuỗi cung ứng nào là để thỏa mãn nhu cầu khách hàng, trong tiến trình tạo ra lợi nhuận cho chính nó. Chuỗi cung ứng điển hình (Nguôn: TS. Nguyên Phúc Nguyên và TS.

Lê Thị Minh Hằng, Quản Trị Chuỗi Cung Ứng, NXB Đà Nẵng, 2016, C1) “Trong một chuỗi cung ứng điền hình, nguyên vật liệu có thé được mua. từ một hoặc nhiều nhà cung cấp khác nhau; đối với những sản phẩm có cấu tạo phức tạp thì các bộ phận có thể được sản xuất ở các nhà sản xuất linh kiện trung gian. Sản phẩm sản xuất ra có thể phải lưu kho hoặc thông qua các nhà ban buôn, bán lẻ,. rồi mới đến khách hàng cuối cùng.

Mô hình hoạt động của chuỗi cung ứng Hội đồng cung ứng đã phát triển mô hình nghiên cứu hoạt động cung ứng-SCOR (Supply Chain Operations Research). SCOR là mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (Supply Chain Operation Reference). Mô hình này định ra các ứng dụng tốt nhất, các thước đo hiệu quả hoạt động và yêu cầu chức năng của các phần mềm cho từng quy trình cót lõi, quy trình con và các hoạt động của chuỗi cung ứng. Mô hình SCOR cung cấp cấu trúc nền 11 tảng, thuật ngữ chuẩn để giúp các công ty thống nhất nhiều công cụ quản lý, như tái thiết quy trình kinh doanh, lập chuẩn so sánh, và phân tích thực hành.

Các công cụ của SCOR tạo giúp cho công ty phát triển và quản lý cấu trúc chuỗi cung ứng hiệu quả [12]. Theo mô hình này thì có 4 yếu tố chính như sau: - Lap ké hoach ~ Tìm nguồn cung ứng ~ Sản xuất - Phân phối. Hoạch định ~ Dự báo nhu cầu ~ Định giá sản phim ~ Quản lý tôn kho. Phân phối Tìm nguồn cung ~ Quản lý đơn hàng.

ứng ~ Lịch giao hàng, - Cung ứng ~ Tín dụng & khoản phải thu Sản xuất. ~ Thiết kế sản phẩm ~ Lich trình sản xuất $£———————Ì ~ Quản lý dây chuyền máy móc thiết bị Hình 1. Mô hình hoạt động chuỗi cung ứng (Nguén: Supply chain Council Inc., 1150 Freeport Road, Pittsburgh, PA 1538, www.org) Từ 4 yếu tố chính này ta có thể hình dung về các hoạt động chính trong. 12 một chuỗi cung ứng như sau: - Lập kế hoạch: đây là hoạt động lập kế hoạch và tổ chức các hoạt động.

cho ba yếu tố liên quan kia. Nội dung của lập kế hoạch bao gồm: dự báo nhu cầu, giá sản phẩm và quản lý tồn kho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ