Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Indovina Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina chi nhánh Đà Nẵng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản trị quan hệ khách hàng tại IVB Đà Nẵng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững với khách hàng là yếu tố sống còn của các ngân hàng thương mại. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng liên doanh Indovina chi nhánh Đà Nẵng đi sâu vào hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và áp dụng vào một nghiên cứu tình huống tại ngân hàng cụ thể. Đề tài nhấn mạnh tính cấp thiết của việc chuyển đổi từ chiến lược tập trung vào sản phẩm sang chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm. Theo thống kê, 80% doanh thu đến từ 20% khách hàng trung thành, và chi phí để thu hút một khách hàng mới cao gấp 5-15 lần chi phí giữ chân khách hàng cũ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Luận văn này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp về CRM thông thường, mà còn là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động CRM tại một chi nhánh ngân hàng đang hoạt động trong môi trường kinh tế đầy biến động. Nghiên cứu này đặt mục tiêu cung cấp một cái nhìn tổng thể về hệ thống CRM, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao CRM khả thi, giúp dịch vụ ngân hàng IVB Đà Nẵng tối ưu hóa lợi nhuận và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên sự thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng CRM

Chương đầu tiên của luận văn tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về quản trị quan hệ khách hàng. CRM được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh toàn diện, hướng vào việc tìm kiếm, chọn lọc và duy trì quan hệ với những khách hàng có giá trị nhất. Bản chất của CRM không chỉ là một công cụ công nghệ mà là một triết lý kinh doanh đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Luận văn đã tham khảo các công trình nghiên cứu của nhiều tác giả uy tín như Don Peppers và Martha Rogers (2004) với triết lý Marketing 1:1, hay Reinartz (2006) với công thức tính toán giá trị trọn đời của khách hàng (LTV). Các lợi ích chính của việc áp dụng CRM bao gồm giảm chi phí thu hút khách hàng, tăng khả năng sinh lời, và quan trọng nhất là xây dựng được lòng trung thành của khách hàng. Một hệ thống CRM hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần chính: CRM hoạt động (Operational), CRM phân tích (Analytical) và CRM cộng tác (Collaborative), mỗi thành phần đóng một vai trò khác nhau nhưng có mối liên hệ mật thiết, hỗ trợ lẫn nhau để tạo nên một chiến lược CRM hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp về CRM tại IVB

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản và chuyên sâu về quản trị quan hệ khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Thứ hai, tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng CRM tại ngân hàng Indovina – Chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các tồn tại và nguyên nhân. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, đề tài đề xuất các giải pháp nâng cao CRM một cách toàn diện và khả thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động CRM tại IVB Đà Nẵng, sử dụng dữ liệu từ năm 2010 đến 2012. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng đa dạng, bao gồm phương pháp duy vật biện chứng, điều tra, khảo sát, so sánh, thống kê và phân tích tổng hợp để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng CRM tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng

Việc đánh giá thực trạng là bước đi quan trọng để xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng. Luận văn đã tiến hành một phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2010-2012. Kết quả cho thấy IVB Đà Nẵng đã có những nỗ lực nhất định trong việc duy trì quan hệ với khách hàng, tuy nhiên, các hoạt động này còn mang tính tự phát và chưa được hệ thống hóa thành một chiến lược bài bản. Hệ thống CRM của Indovina Bank tại chi nhánh vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong khâu thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng. Thông tin khách hàng còn phân mảnh, chưa được tích hợp vào một cơ sở dữ liệu chung, gây khó khăn cho việc nhận diện và phân loại khách hàng theo giá trị. Quy trình chăm sóc khách hàng hiện tại chủ yếu tập trung vào các giao dịch phát sinh, chưa có các hoạt động chủ động để tìm hiểu sâu hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng và làm giảm sự hài lòng của khách hàng ngân hàng. Những tồn tại này là thách thức lớn, đòi hỏi ngân hàng phải có những thay đổi mang tính chiến lược để không bị tụt hậu trong cuộc đua giành thị phần.

2.1. Kết quả kinh doanh và tình hình khách hàng tại IVB Đà Nẵng

Trong giai đoạn 2010-2012, IVB Đà Nẵng đã đạt được một số kết quả kinh doanh tích cực, thể hiện qua sự tăng trưởng về nguồn vốn, tín dụng và các hoạt động thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, việc quản lý thông tin khách hàng còn nhiều bất cập. Dữ liệu khách hàng, bao gồm cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, được lưu trữ rời rạc tại các bộ phận khác nhau. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc có được cái nhìn 360 độ về khách hàng. Các chính sách dành cho khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp) có xếp hạng tín dụng cao đã được triển khai, nhưng vẫn chưa đủ sức tạo ra sự khác biệt và xây dựng một chiến lược giữ chân khách hàng mạnh mẽ. Điều này cho thấy dịch vụ ngân hàng IVB Đà Nẵng cần có sự cải tiến trong việc tận dụng dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm cho khách hàng.

2.2. Hạn chế trong quy trình chăm sóc khách hàng hiện tại

Luận văn chỉ ra rằng quy trình chăm sóc khách hàng tại IVB Đà Nẵng còn tồn tại nhiều điểm yếu. Các hoạt động CRM chủ yếu mang tính đối phó, xử lý các vấn đề phát sinh thay vì chủ động tương tác để xây dựng mối quan hệ. Tiến trình CRM tại chi nhánh chưa tuân thủ một mô hình chuẩn, các bước từ nhận diện, phân loại đến tương tác và cá biệt hóa chưa được thực hiện một cách có hệ thống. Công tác đánh giá hiệu quả CRM gần như chưa được chú trọng, khiến ban lãnh đạo khó đo lường được lợi ích mà các hoạt động này mang lại. Nguyên nhân chính của những tồn tại này xuất phát từ việc thiếu một định hướng chiến lược rõ ràng về CRM, nguồn lực con người chưa được đào tạo chuyên sâu và hệ thống công nghệ thông tin chưa đáp ứng được yêu cầu.

III. Hướng dẫn ứng dụng mô hình IDIC trong quản trị khách hàng

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất áp dụng mô hình nghiên cứu CRM kinh điển IDIC của Peppers và Rogers (2004). Đây là một phương pháp tiếp cận có hệ thống, giúp ngân hàng chuyển đổi từ tư duy giao dịch sang tư duy xây dựng quan hệ 1:1. Mô hình này là kim chỉ nam cho hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng, giúp chuẩn hóa quy trình và tối ưu hóa mọi điểm tiếp xúc. IDIC là viết tắt của bốn bước tuần tự: Nhận diện (Identify), Phân biệt (Differentiate), Tương tác (Interact), và Cá biệt hóa (Customize). Việc áp dụng thành công mô hình này đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy của đội ngũ nhân sự và sự đầu tư vào công nghệ để hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu. Khi triển khai, ngân hàng có thể xác định chính xác đâu là những khách hàng giá trị nhất, hiểu rõ nhu cầu của họ, tương tác một cách hiệu quả và cung cấp những sản phẩm, dịch vụ được "may đo" riêng, từ đó gia tăng mạnh mẽ sự hài lòng của khách hàng ngân hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Đây là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

3.1. Bước 1 2 Nhận diện và Phân biệt khách hàng theo giá trị

Bước đầu tiên, Nhận diện (Identify), yêu cầu ngân hàng phải thu thập thông tin chi tiết về từng khách hàng tại mọi điểm tiếp xúc và hợp nhất chúng vào một cơ sở dữ liệu duy nhất. Thông tin này không chỉ bao gồm thông tin nhân khẩu học mà còn cả lịch sử giao dịch và hành vi. Bước thứ hai, Phân biệt (Differentiate), là quá trình phân loại khách hàng dựa trên hai tiêu chí chính: giá trị họ mang lại cho ngân hàng (giá trị hiện tại và tiềm năng) và nhu cầu của họ. Ngân hàng có thể phân nhóm khách hàng thành: Khách hàng giá trị nhất (MVCs), Khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao nhất (MGCs), và nhóm khách hàng không sinh lợi. Việc phân biệt này giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng, tránh lãng phí cho những nhóm khách hàng không mang lại hiệu quả.

3.2. Bước 3 4 Tương tác và Cá biệt hóa để tăng lòng trung thành

Sau khi đã phân loại, bước Tương tác (Interact) tập trung vào việc xây dựng các kênh đối thoại hai chiều hiệu quả với khách hàng. Mục tiêu là để thấu hiểu sâu sắc hơn những nhu cầu thay đổi liên tục của họ. Ngân hàng cần tận dụng nhiều kênh khác nhau từ gặp mặt trực tiếp, điện thoại, email đến các kênh kỹ thuật số. Cuối cùng, bước Cá biệt hóa (Customize) là việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, và thông điệp truyền thông để đáp ứng nhu cầu riêng của từng nhóm khách hàng, thậm chí từng cá nhân. Ví dụ, cung cấp các gói dịch vụ tài chính trọn gói, chính sách lãi suất ưu đãi, hay các chương trình tri ân được thiết kế riêng. Đây là bước quyết định để tạo ra trải nghiệm vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó lâu dài, qua đó thực thi hiệu quả chiến lược giữ chân khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện CRM Phân tích và lựa chọn khách hàng

Để triển khai mô hình IDIC thành công, việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu và nâng cao năng lực phân tích dữ liệu khách hàng là yếu tố tiên quyết. Đây là "bí quyết" cốt lõi giúp hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng đi vào chiều sâu và thực chất. Một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) đầy đủ, chính xác và được cập nhật liên tục là nền tảng cho mọi quyết định. Ngân hàng cần xây dựng một CSDLKH tập trung, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như hệ thống core banking, dữ liệu giao dịch, và thông tin từ các chuyên viên quan hệ khách hàng. Từ đó, áp dụng các kỹ thuật phân tích để phân đoạn khách hàng, xác định các nhóm khách hàng mục tiêu và xây dựng chân dung khách hàng chi tiết. Việc lựa chọn đúng khách hàng mục tiêu để tập trung nguồn lực không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn gia tăng hiệu quả của các chương trình marketing và chăm sóc khách hàng. Thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả, ngân hàng cần thiết kế các chiến lược giữ chân khách hàng riêng biệt cho từng phân khúc, đảm bảo mang lại giá trị phù hợp nhất.

4.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu khách hàng

Giải pháp đầu tiên được đề xuất trong luận văn là phải xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Cần chuẩn hóa các trường thông tin thu thập, bao gồm thông tin định danh, thông tin giao dịch, và cả các thông tin phi cấu trúc như phản hồi, khiếu nại. Sau khi có dữ liệu, ngân hàng cần đầu tư vào các công cụ hoặc đào tạo nhân sự có khả năng phân tích dữ liệu khách hàng. Các phương pháp phân tích có thể áp dụng bao gồm phân loại khách hàng cá nhân dựa trên số dư tiền gửi, tín dụng, phí dịch vụ, thời gian quan hệ; và phân loại khách hàng doanh nghiệp dựa trên quy mô, ngành nghề, và doanh thu. Kết quả phân tích sẽ là đầu vào quan trọng để lựa chọn khách hàng mục tiêu.

4.2. Xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng mục tiêu hiệu quả

Trên cơ sở phân tích và lựa chọn khách hàng mục tiêu, ngân hàng cần xây dựng các chương trình hành động cụ thể. Luận văn đề xuất các chương trình riêng cho từng nhóm khách hàng đã được phân loại (MVCs, MGCs). Đối với nhóm khách hàng giá trị nhất, cần có chính sách chăm sóc đặc biệt, các chương trình tri ân, ưu đãi vượt trội để duy trì lòng trung thành của khách hàng. Đối với nhóm khách hàng tiềm năng, cần có các chiến lược bán chéo (cross-selling) và bán thêm (up-selling) để khai thác tối đa giá trị của họ. Việc xây dựng một chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban, từ marketing, bán hàng đến dịch vụ hỗ trợ, đảm bảo mang lại một trải nghiệm nhất quán và liền mạch.

V. Giải pháp nâng cao CRM tại ngân hàng Indovina chi nhánh ĐN

Bên cạnh việc áp dụng mô hình IDIC và cải thiện phân tích dữ liệu, luận văn còn đề xuất một nhóm các giải pháp nâng cao CRM mang tính hỗ trợ. Những giải pháp này tập trung vào các yếu tố nền tảng như con người, công nghệ và quy trình, vốn là ba trụ cột của một hệ thống CRM của Indovina Bank thành công. Để hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng thực sự hiệu quả, không thể chỉ dựa vào một vài sáng kiến riêng lẻ. Cần có sự đầu tư đồng bộ và một cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức và kỹ năng về CRM cho toàn bộ nhân viên, đặc biệt là đội ngũ tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Đồng thời, cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, có thể là triển khai một phần mềm CRM chuyên dụng để tự động hóa các quy trình và hỗ trợ ra quyết định. Hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng và các chính sách liên quan cũng là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và sự hài lòng của họ.

5.1. Các giải pháp hỗ trợ nhằm cải thiện hệ thống CRM toàn diện

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các giải pháp hỗ trợ. Về con người, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kiến thức về CRM cho nhân viên. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mọi nhân viên đều hiểu vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm tích cực. Về công nghệ, việc đầu tư vào một phần mềm CRM phù hợp sẽ giúp quản lý thông tin khách hàng hiệu quả, theo dõi lịch sử tương tác và tự động hóa các chiến dịch marketing. Về quy trình, cần rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ các quy trình liên quan đến khách hàng, từ khâu mở tài khoản, xử lý giao dịch đến giải quyết khiếu nại, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng để gia tăng sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cảm nhận trực tiếp của khách hàng và có ảnh hưởng lớn nhất đến mức độ hài lòng. Để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, IVB Đà Nẵng cần chú trọng vào việc cải thiện tốc độ xử lý giao dịch, thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện của giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng. Ngân hàng nên thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát để lắng nghe ý kiến, đo lường sự hài lòng của khách hàng ngân hàng. Từ đó, có những điều chỉnh kịp thời trong sản phẩm, dịch vụ và quy trình. Việc giải quyết nhanh chóng và thỏa đáng các khiếu nại cũng là một cách hiệu quả để biến một khách hàng không hài lòng trở thành một khách hàng trung thành.

VI. Đánh giá hiệu quả CRM và hướng phát triển tương lai IVB

Để đảm bảo các giải pháp được thực thi đúng hướng và mang lại kết quả mong đợi, công tác đánh giá hiệu quả CRM phải được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Việc đánh giá không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính truyền thống như doanh thu hay lợi nhuận, mà cần lấy khách hàng làm trung tâm. Luận văn gợi ý một mô hình đánh giá bao gồm cả các tiêu chí bên trong (nội bộ ngân hàng) và bên ngoài (liên quan đến khách hàng). Hướng phát triển tương lai cho hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Indovina Đà Nẵng là xây dựng một hệ thống CRM toàn diện, nơi dữ liệu được coi là tài sản quý giá, và mọi quyết định kinh doanh đều dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng. Ngân hàng cần liên tục đổi mới, áp dụng công nghệ và hoàn thiện quy trình để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đây là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư xứng đáng, nhưng kết quả nhận lại sẽ là sự tăng trưởng bền vững và vị thế vững chắc trên thị trường.

6.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả CRM dựa trên các tiêu chí

Việc đánh giá hiệu quả CRM cần được thực hiện qua hai lăng kính. Đánh giá bên trong bao gồm các chỉ số như: tỷ lệ thu nhận khách hàng mới, tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ, giá trị vòng đời khách hàng (LTV), chi phí cho một khách hàng. Đánh giá bên ngoài tập trung vào các chỉ số liên quan đến cảm nhận của khách hàng như: mức độ hài lòng (thông qua khảo sát), mức độ trung thành (tỷ lệ mua lặp lại, giới thiệu khách hàng mới), số lượng và tỷ lệ giải quyết thành công các khiếu nại. Việc thiết lập một bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho hoạt động CRM sẽ giúp ban lãnh đạo theo dõi tiến độ và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển quản trị quan hệ khách hàng

Cuối cùng, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với IVB và các cơ quan ban ngành. Đối với IVB, cần có một cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo về chiến lược CRM, thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử người phụ trách để điều phối hoạt động này. Cần xây dựng lộ trình đầu tư vào công nghệ và con người một cách bài bản. Định hướng dài hạn là biến CRM thành năng lực cạnh tranh cốt lõi, tạo ra sự khác biệt cho dịch vụ ngân hàng IVB Đà Nẵng. Đối với các cơ quan quản lý, cần tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi cho các hoạt động ngân hàng, đồng thời hỗ trợ các tổ chức tín dụng trong việc tiếp cận công nghệ mới và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của ngành.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng liên doanh indovina chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ KH Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ KH tại NH IVB - chỉ nhánh ĐN Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Quản trị quan hệ KH tại NH IVB ~ chỉ nhánh ĐN 6. Tổng quan tài liệu Để hoàn thành đề tài nghiên cứu, ngoài kiến thức của bản thân, tác giả đã tham khảo rất nhiễu tài liệu, tuy nhiên dưới đây là một số tài liệu hay và gần gũi nhất với đề tài nghiên cứu về quản trị quan hệ KH Giáo sư Don Peppers và Martha Rogers (2004); tác giả của công trình nghiên cứu mô hình CRM theo triết ly Marketing 1:1. Day là chiến lược của quản trị quan hệ KH đề tương tác trực tiếp với KH theo nguyên tắc mỗi KH được phục vụ theo một cách khác nhau. Triết lý này gồm có bốn bước cơ bản trong quản trị quan hệ KH, gồm nhận diện (Identify) thông qua tất cả các.

thông tin của quá trình tiếp xúc; phân biệt (Differentiate) thông qua nhu cầu cá nhân của họ và giá trị mà họ mang lại cho NH; tương tác (Interract) bằng phương thức đối thoại hai cl à phục vụ theo nhu cầu riêng của KH (Customize) dựa trên những sản phẩm và dịch vụ mà NH cung cấp. Reinartz (2006), Đại học Connecticut, Mỹ, là tác giả của bài báo Customer Relationship Management — A Databased Approach, được đăng tải trên tạp chí Journal of Marketing Research. Tác giả nghiên cứu xây dựng công thức tính toán giá trị trọn đời của KH CLTV (Customer Lifetime Value). Công thức tính giá trị trọn đời của KH bao gồm.

đầy đủ các thành tố để tính toán giá trị của KH như doanh số bán hàng; chỉ phí trực tiếp; chỉ phí marketing đối với KH trong một khoản thời gian và lãi suất được xác định. Tác giả Jill Dyché va dịch giả Huỳnh Minh Em của cuốn “Cảm nang quản lý mỗi quan hệ KH” đã viết về vai trò đa dạng của CRM trong kinh doanh, và vì sao nó lại quan trọng hơn bao giờ hết; Phạm vi ứng dụng và sử dụng của CRM; Bối cảnh cụ thể của một số thuật ngữ CRM thông dụng; Sự khác biệt giữa CRM và kinh doanh thông minh, và mức độ cộng hưởng của chúng; Vì sao tỷ lệ thất bại trong quản lý mối quan hệ KH lại quá cao, và cách phòng tránh điều nay; Các tình huống nghiên cứu về những DN đã ứng dụng thành công CRM. Cuốn sách đưa ra những phương thức tiếp cận tốt nhất để lĩnh hội và thực hiện giải pháp CRM, đồng thời chỉ ra những thất bại cũng như thành công đẻ người đọc. rút ra bài học kinh nghiệm từ những người thất bại.

Tại Việt Nam, hiện đã có một số công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ KH tại NHTM: Thạc sỹ Bùi Xuân Hải, tác giả Luận văn “Hoàn thiện quản trị quan hệ KH tín dụng tại chỉ nhánh NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn thành phố ĐN”. Tuy nhiên, nghiên cứu đó chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp hoàn thiện CRM đối với nhóm KH tín tín dụng, mà chưa đi sâu phân tích, kiểm chứng giá trị trọn đời do KH mang lại cho một tổ chức, cũng. như xây dựng mô hình CRM cho NH. Nhận thấy được tầm quan trọng của.

CRM, tac giả đã nghiên cứu, ứng dụng lý thuyết, có kiểm chứng bằng mô hình thực tế áp dụng đối với hai nhóm đối tượng KH (quan hệ tín dụng và phi tín dụng), từ đó đề xuất mô hình quản trị quan hệ KH theo 3 bậc (chiến lược; phân tích - chiến thuật; tác nghiệp), và nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ KH DN tại Agribank, ĐN. Cuốn “Quản lý quan hệ KH” của Ths Nguyễn Văn Dung giúp người đọc hiểu thấu về quản lý quan hệ KH. Chọn lựa và thực hiện chiến lược quản lý quan hệ KH, tận dụng sức mạnh tiềm ẳn của quản lý quan hệ KH để giảm thiểu mâu thuẫn với KH và duy trì mối quan hệ trong những trường hợp có mâu thuẫn phát sinh. Tác giả Ngọc Hoa với các quan điểm về nâng cao độ thỏa mãn của KH và giành lấy trái tìm của họ trong cuốn sách "Hoàn Thiện Dịch Vụ KH” với các nội dung về dịch vụ KH; lãnh dao DN làm gì để triển khai và thực hiện chiến lược cung cấp dịch vụ, lắng nghe ý kiến của KH; thực thi chiến lược dịch vụ KH; trao quyền và ý thức làm chủ; KH nội bộ; phát triển và bồi dưỡng kỹ năng phục vụ KH; trao đổi; thừa nhận và khen thưởng; giữ vững.

nguyên tắc lấy KH làm trung tâm. Bài viết “Đánh giá mô hình CRM” theo tạp chí PC World Việt Nam đưa ra một mô hình CRM phô biến thường được nhiều DN áp dụng, từ đó tùy vào từng trường hợp cụ thể mỗi DN có thể tham chiếu mức độ phù hợp đối với DN minh. Đồng thời bài viết còn đưa ra phương pháp đánh gia m6 hinh CRM bao gồm đánh giá bên trong và bên ngoài Các nghiên cứu của Th. Trần Thị Hương, Th.

Phạm Thị Thu Thuy trong “Nghệ thuật kết nối với KH” với các nội dung: Dự đoán tương lai — phát hiện xu hướng; Trở thành KH của bạn; Hãy để KH tạo nên tình huống; Tiến hành nghiên cứu tình huống KH; Bốn con đường cơ bản đề nhận diện điều KH thực sự mong muốn; Sử dụng kinh nghiệm của KH đẻ thiết kế sản phẩm và dịch vụ thích hợp hơn; Lắng nghe tiếng nói Của KH; Phát huy năng. lực để Làm đi làm lại điều đó; Liều thuốc cho những KH mệt mỏi, Trên đây là một số nghiên cứu về quản trị quan hệ KH của các tác giả trong và ngoài nước đã được tác giả luận văn tham khảo để hoàn lên đêt: của mình. Tuy al nghiên cứu của tác giả luận văn hoàn toàn không trùng lap với bất ki các nghiên cứu trước nào về quản trị quan hệ KH. Định hướng nghiên cứu của tác giả là quản trị quan hệ KH dựa trên thực trạng công tác quan hệ KH của NH IVB tại ĐN.

Một nghiên cứu hoàn toàn mới chưa được ai thực hiện tại NH IVB ĐN. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG (CRM) 1.1, KHACH HANG VA VAI TRO CUA KHACH HANG 1. Khách hàng a. Khái niệm về Khách hàng, Khách hàng của Ngân hàng KH là người mua hàng của DN, là những người mà DN phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của DN và là những người có khả năng thanh toán.

KH của NH thương mại là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, DN. Có nhu cầu sử dụng sản phẩm của NH và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó của mình. KH tham gia vào cả quá trình cung cấp đầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiết ng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ NH. Mối quan hệ của NH với KH là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tổn tại và phát triển.

Nụ Címhên | Nhândễngử| hằng |Chovay „| Cánhảa, doanh nghiệp Ï 7ÿ thác đậu gi| thương | Đậu gy _ '[ doanh nghiệp mại Hinh 1. Mối quan hệ giữa KH va NH b. Phan logi KH Theo phạm vi hoạt động KH bên trong: là đội ngũ lãnh đạo, các bộ phận kỹ thuật, kinh doanh, hỗ trợ KH, các chức năng kế toán, kế hoạch, hành chính. KH bên ngoài: là tắt cả những người đã, đang, sẽ sử dụng dịch vụ của DN.

KH nào cũng quan trọng và có mồi quan hệ biện chứng với nhau, có KH bên ngoài thì KH bên trong va DN mới tồn tại, ngược lại nhờ sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong DN thì KH và DN mới có mối quan hệ trao đổi, mua bán. Tuy nhiên, trong luận văn này khi đề cập đến KH chủ yếu nói về KH bên ngoài. - Theo qui mô sử dụng sản phẩm KH cá nhân: là các cá nhân có nhu cầu sử dụng sản phẩm. Quyết định mua và sử dụng sản phẩm của KH cá nhân thường ít phức tạp hơn KH DN.

Việc mua sắm, sử dụng của KH cá nhân thường chịu ảnh hưởng, tác động. mạnh mẽ của yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. KH DA: là các tô chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở, giao dich én định được đăng kí kinh doanh theo qui định của pháp luật Việt Nam nhằm thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ, đầu tư và đã, đang và sẽ sử dụng sản phẩm của NH với mong muốn được thỏa mãn nhu cầu của DN. KH tổ chức thường có những quyết định mua sản phẩm, sử dụng dịch vụ có tính chất phức tạp hơn, thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kĩ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều nhiều cấp độ trong tô chức, có thể mất nhiều thời gian đề đưa ra quyết định Trong đó, KH DN là đối tượng KH quan trọng với các đặc điểm sau: Thu nhập từ KH DN có tỉ trọng cao hơn so với KH cá nhân do qui mô sử dụng các sản phâm, dịch vụ lớn, số lượng sử dụng các sin phim nhiều dẫn đến gia tăng thu nhập cho NH KH DN sử dụng hầu hết các sản phâm, dịch vụ của NH.

Thông thường khi một DN có nhu cầu vay vốn thì song song đó hị sẽ sử dụng kèm các sản phẩm khác như thanh toán trong nước, thanh toán quốc tế (LC, TT, D/A, D/P,.), dịch vụ bảo lãnh, thẻ ATM KH DN có yêu cầu cao hơn so với KH cá nhân về chất lượng dịch vụ cũng như sự đa dang về sản phẩm nhưng lại đòi hỏi chỉ phí sử dụng thấp hơn Hoạt động của các DN có sự gắn kết chặt chẽ với hoạt động của NH. Dé việc hoạt động kinh đoanh của các DN được thuận lợi thì đòi hỏi sự hỗ trợ nhiều từ việc sử dụng các sản phẩm dịch vụ của NH Rủi ro khi cung cắp các sản phẩm dịch vụ cho một DN là thấp hơn so với việc cung cấp sản phẩm dịch vụ cho KH cá nhân vì KH DN là một tổ chức hoạt động theo những qui định nhất định được kiểm soát bởi một nhóm người có trình độ, có kinh nghiệm và sự quản lý của các cơ quan ban ngành như thuế, tô chức kiểm toán,.nên giảm thiểu được rủi ro cho NH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ