Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp Ba Tơ, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh và tầm quan trọng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, khách hàng đã trở thành tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Việc duy trì mối quan hệ bền vững và khai thác giá trị từ khách hàng không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Nhận thức rõ điều này, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Ba Tơ” đã được thực hiện. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng CRM, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành bền vững. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác, đặc biệt là trong ngành lâm nghiệp, một lĩnh vực có nhiều đặc thù riêng. Luận văn MBA này nhấn mạnh rằng, để thành công, doanh nghiệp cần chuyển đổi từ tư duy bán sản phẩm sang tư duy phục vụ và xây dựng quan hệ dài lâu. Việc áp dụng một chiến lược CRM bài bản là chìa khóa để đạt được mục tiêu này, giúp doanh nghiệp thấu hiểu, giữ chân và phát triển tệp khách hàng của mình một cách hiệu quả.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản trị quan hệ khách hàng

Luận văn chỉ ra rằng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Ba Tơ, dù có tiềm năng lớn và thương hiệu được khách hàng truyền thống ưa chuộng, vẫn đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Theo tác giả Nguyễn Nhất Võ Anh (2014), "ngoài những khách hàng truyền thống từ trước đến nay, công ty vẫn chưa có những hoạt động thích đáng để tìm kiếm khách hàng mới". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược CRM toàn diện. Sự khác biệt trong cạnh tranh không còn nằm ở sản phẩm, mà ở chất lượng chăm sóc khách hàng doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng trở thành nhiệm vụ sống còn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Trình bày cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng CRM. (2) Phân tích và đánh giá hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ. (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm duy trì lòng trung thành của khách hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động CRM tại công ty trong giai đoạn 2009-2013. Dù nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp ngành lâm nghiệp, các nguyên tắc và giải pháp đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng rộng rãi, mang lại kinh nghiệm triển khai CRM quý báu cho các tổ chức tương tự.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ba Tơ

Việc phân tích thực trạng CRM tại Việt Nam nói chung và tại các doanh nghiệp đặc thù như Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ nói riêng cho thấy nhiều bất cập. Chương 2 của luận văn đã đi sâu vào việc đánh giá hiện trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc duy trì quan hệ với các khách hàng lớn, truyền thống, nhưng tổng thể quy trình vẫn còn mang tính thủ công, rời rạc và thiếu tính hệ thống. Hoạt động chăm sóc khách hàng doanh nghiệp chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân của nhân viên kinh doanh thay vì một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa. Dữ liệu khách hàng được lưu trữ phân tán, chủ yếu trên phần mềm kế toán và các file riêng lẻ, gây khó khăn cho việc khai thác và phân tích dữ liệu khách hàng một cách toàn diện. Công ty chưa có bộ phận chuyên trách về CRM, dẫn đến việc thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả giữ chân khách hàng mà còn bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh từ những khách hàng tiềm năng, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tăng trưởng dài hạn.

2.1. Hạn chế trong công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

Luận văn chỉ rõ, hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng của công ty còn rất sơ khai. Dữ liệu chủ yếu được nhập thủ công từ hợp đồng, hóa đơn và do nhân viên kinh doanh quản lý riêng lẻ. Cấu trúc dữ liệu hiện tại (Hình 2.2) chỉ bao gồm các thông tin cơ bản, thiếu các trường thông tin quan trọng về hành vi, nhu cầu và lịch sử tương tác. Đáng chú ý, "cơ sở dữ liệu nhóm khách hàng thương mại, khách hàng công nghiệp tiềm năng do mỗi nhân viên kinh doanh phòng kinh doanh phụ trách và không được lưu trữ lên cơ sở dữ liệu dùng chung". Tình trạng này dẫn đến dữ liệu trùng lặp, thiếu nhất quán và không thể cung cấp một cái nhìn 360 độ về khách hàng, là rào cản lớn cho việc xây dựng mô hình CRM hiệu quả.

2.2. Sự thiếu vắng quy trình và phần mềm CRM cho doanh nghiệp

Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ hiện chưa triển khai bất kỳ một phần mềm CRM cho doanh nghiệp chuyên dụng nào. Việc quản lý thông tin khách hàng vẫn phụ thuộc vào phần mềm kế toán FAST và các công cụ văn phòng cơ bản. Điều này dẫn đến một quy trình quản trị quan hệ khách hàng không rõ ràng và thiếu tự động hóa. Các hoạt động như theo dõi khiếu nại, ghi nhận phản hồi, hay triển khai các chiến dịch marketing cá nhân hóa gần như không thể thực hiện một cách có hệ thống. Việc thiếu một nền tảng công nghệ hỗ trợ khiến công tác đánh giá hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng trở nên khó khăn và thiếu chính xác.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược CRM cho ngành lâm nghiệp

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đã đề xuất một lộ trình chi tiết để xây dựng và hoàn thiện chiến lược CRM tại Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ. Nền tảng của chiến lược này là triết lý marketing 1:1, tập trung vào việc "phục vụ mỗi khách hàng theo một cách riêng biệt". Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và toàn diện. Đây là bước quan trọng nhất, làm tiền đề cho mọi hoạt động sau này. Dữ liệu sau khi được thu thập và làm sạch sẽ được đưa vào phân tích dữ liệu khách hàng để nhận diện các nhóm khách hàng có giá trị khác nhau. Dựa trên kết quả phân tích, công ty có thể phân loại khách hàng theo các tiêu chí như giá trị mang lại, tiềm năng phát triển và mức độ trung thành. Việc lựa chọn khách hàng mục tiêu để tập trung nguồn lực chăm sóc sẽ trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Đây là giải pháp CRM cho ngành lâm nghiệp mang tính đột phá, chuyển đổi từ phương thức kinh doanh truyền thống sang một mô hình định hướng khách hàng hiện đại, giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và quy trình phân tích dữ liệu

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn (bán hàng, kế toán, marketing). Luận văn gợi ý một cấu trúc CSDL mới (minh họa tại Hình 3.3) bao gồm đầy đủ thông tin nhân khẩu học, lịch sử giao dịch, hành vi mua hàng và các tương tác khác. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu khách hàng như phân cụm (clustering) để xác định các nhóm khách hàng có đặc điểm tương đồng. Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu sâu hơn về chân dung khách hàng của mình.

3.2. Bí quyết phân loại và lựa chọn khách hàng chiến lược

Từ dữ liệu đã phân tích, luận văn hướng dẫn cách phân loại khách hàng dựa trên giá trị vòng đời (Customer Lifetime Value - CLV) hoặc mô hình RFM (Recency, Frequency, Monetary). Ví dụ, Bảng 3.1 trong luận văn minh họa cách "Phân loại khách hàng theo giá trị", chia khách hàng thành các nhóm như Kim Cương, Vàng, Bạc để có chính sách chăm sóc phù hợp. Việc xác định và tập trung vào các khách hàng có giá trị cao nhất giúp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.

IV. Cách hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng doanh nghiệp

Sau khi đã xác định được khách hàng mục tiêu, bước tiếp theo là xây dựng và hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng để tương tác và duy trì mối quan hệ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa trong giao tiếp. Thay vì các thông điệp đại chúng, doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu đã phân tích để tạo ra các chương trình chăm sóc phù hợp với từng nhóm khách hàng. Các công cụ marketing trực tiếp như email, telemarketing, và các buổi hội nghị khách hàng cần được triển khai một cách bài bản. Mục tiêu không chỉ là bán hàng, mà là xây dựng một mối quan hệ đối tác tin cậy, lắng nghe và giải quyết kịp thời các vấn đề của khách hàng. Luận văn đề xuất một quy trình chăm sóc khách hàng hoàn thiện (Hình 3.7), bao gồm các bước từ tiếp nhận yêu cầu, xử lý, theo dõi và thu thập phản hồi. Việc áp dụng kinh nghiệm triển khai CRM này sẽ giúp công ty tạo ra sự khác biệt so với đối thủ, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và giữ chân họ lâu dài.

4.1. Tối ưu hóa các kênh tương tác với khách hàng mục tiêu

Luận văn đề xuất đa dạng hóa và tối ưu hóa các kênh tương tác. Thay vì chỉ phụ thuộc vào gặp gỡ trực tiếp, công ty nên tận dụng các kênh như điện thoại, email và website để giữ liên lạc thường xuyên. Bảng 3.2 "Các hình thức tương tác với khách hàng" gợi ý các hoạt động cụ thể cho từng kênh. Ví dụ, sử dụng email marketing để gửi thông tin sản phẩm mới, chính sách giá, hoặc lời chúc mừng vào các dịp đặc biệt. Việc xây dựng các kênh tương tác hai chiều giúp doanh nghiệp thu thập phản hồi một cách liên tục, là cơ sở để cải tiến sản phẩm và dịch vụ.

4.2. Xây dựng chương trình gia tăng lòng trung thành khách hàng

Để tăng cường lòng trung thành của khách hàng, luận văn đề xuất xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết. Dựa trên kết quả phân loại, công ty có thể thiết kế các chính sách ưu đãi riêng biệt cho từng nhóm khách hàng (ví dụ: chiết khấu cao hơn cho khách hàng Kim Cương, ưu tiên giao hàng...). Bên cạnh đó, các chương trình tri ân, tặng quà, hoặc tổ chức hội thảo chuyên ngành cũng là những cách hiệu quả để thể hiện sự trân trọng và củng cố mối quan hệ. Những hoạt động này giúp biến khách hàng từ người mua hàng đơn thuần trở thành đối tác đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp.

V. Mô hình và giải pháp CRM thực tiễn cho ngành lâm nghiệp

Từ những phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã xây dựng một mô hình CRM hiệu quả và các nhóm giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao cho Công ty Lâm nghiệp Ba Tơ. Điểm nhấn của các giải pháp này là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: con người, quy trình và công nghệ. Về con người, luận văn đề xuất thành lập một Ban CRM chuyên trách (Sơ đồ 3.6) để điều phối toàn bộ hoạt động. Về quy trình, một quy trình CRM hoàn thiện (Hình 3.1) được thiết kế lại, bao trùm từ khâu thu thập thông tin đến chăm sóc sau bán hàng. Về công nghệ, dù không đi sâu vào một phần mềm CRM cho doanh nghiệp cụ thể, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào một nền tảng công nghệ để quản lý dữ liệu tập trung. Các giải pháp CRM cho ngành lâm nghiệp này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh dựa trên sự thấu hiểu và thỏa mãn nhu cầu khách hàng.

5.1. Đề xuất thành lập Ban CRM và phân bổ ngân sách hoạt động

Một trong những đề xuất quan trọng nhất là việc thay đổi cơ cấu tổ chức, thành lập một Ban CRM riêng biệt. Ban này sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng chiến lược CRM, quản lý cơ sở dữ liệu và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng. Luận văn cũng đưa ra một bảng dự toán "Ngân quỹ cho CRM Roadmap" (Bảng 3.4), cho thấy sự cần thiết phải có một nguồn đầu tư rõ ràng cho hoạt động này. Đây là bước đi chiến lược để đảm bảo CRM được triển khai một cách chuyên nghiệp và bền vững, thay vì chỉ là các nỗ lực tự phát, nhỏ lẻ.

5.2. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng

Để đảm bảo các giải pháp mang lại hiệu quả, luận văn đề xuất một quy trình đánh giá định kỳ. Quy trình này (Hình 3.5) dựa trên việc xác định các chỉ tiêu đo lường mức độ quan trọng (Bảng 3.3) như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, giá trị đơn hàng trung bình và số lượng khách hàng mới từ giới thiệu. Việc đánh giá hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng một cách khoa học giúp ban lãnh đạo nhận biết được những điểm mạnh, điểm yếu trong chiến lược CRM để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo các mục tiêu kinh doanh luôn được đáp ứng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên lâm nghiệp ba tơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. ~ Chương 2: Thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hang tại Công ty “TNHH một thành viên Lâm nghiệp Ba Tơ. ~ Chương 3: Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công. ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Ba Tơ.

Tổng quan tài liệu + Về lý thuyết Để có được kiến thức nền tảng, cũng có cơ sở hình thành nên phần cơ sở. lý luận chung cho để tài của mình, tác giả đã tham khảo, tông hợp, đúc kết và kế thừa từ một số tài liệu của các tác giả sau: - Lý thuyết về marketing: Có tác giả PGS.TS Lê Thế Giới trong cuốn “Quản trị marketing định hướng giá trị của NXB Tài chính; PGS.TS Lê Thế Giới - TS. Nguyễn Xuân Lãn trong cuốn *Quản trị marketing” của NXB Giáo dục Hà Nội; Philip Kotler trong cuốn “Quản trị marketing" của NXB Thống kê. Các tác giả đã cho người đọc thấy rõ những định hướng gía trị vào khách hàng trong Maketing hiện dai.

Việc nắm rõ hành vi khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhằm tạo ra sự phục vụ tốt hơn khách hàng. thỏa mãn của khách hàng đối với doanh nghiệp, từ đó tạo ra mối quan hệ lâu dai giữa khách hàng với doanh nghig. Bên cạnh đó, tác giả da gi ï thiệu cho người đọc những khái niệm cơ bản về CRM, xem CRM như một tiến trình tổng quát của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ khách hàng có lãi bằng việc cung cấp cho khách hàng những giá trị và thỏa mãn cao hơn. Tuy nhiên, vấn để CRM được đề cập quá ít, các khái niệm chưa sâu, chưa nêu rõ được ý nghĩa, tiến trình đề thực hiên CRM.

Quản lý Maketting trong thế kỹ 21 đã mang đến cho người đọc cách thức tiếp cân mới về Maketing hiện đại. Tài liệu đã nhắn mạnh mục tiêu hoạt động. chính của doanh nghiệp là thu hút và giữ được khách hàng, bằng cách đó sẽ tạo ra được lợi nhuận kinh tế, tăng trưởng cho doanh nghiệp, phân loại và tìm hiểu nhu cầu , đặc điểm hành vi của từng nhóm khách hàng để doanh nghiệp có thể đưa ra những chính sách tác động đến từng nhóm khách hàng của mình. ~ Lý thuyết về quản trị quan hệ khách hàng: Có tác giả Kristin Anderson - Carol Kerr trong cudn “Customer relationships managenment”; Cudn “Customer Relationship Managemant: A Database Approach” cia V.

Kumar va WJ. Reinartz, 2005; Cuốn “Accelerating customer Relationship” cia RS.Swiff, 2001; Cuén “Customer Relations! Managemant: The bottom Line to Optimizing your Roi” cua Aton and Petouhoff, 2002. Các quyền sách trên đã cho người đọc nắm rõ về các khái niệm cơ bản của CRM cũng như trình và cách thức thực hiện những tiến trình đó. CRM là một chiến lược quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỷ nguyên thông tin và tri thức.

Mục tiêu của CRM là tối đa hóa giá trị của khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Hệ thống CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê, để xác định nhu cầu của khách hàng trong hiện tại và tương lai. CRM sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp thông qua quy trình, thủ tục được quy định nhằm thu thập thông tin của khách hàng trong qua trình thống kê, phân tích, đánh giá và rút ra những nhận định cần thiêt. Đồng thời tác giả cũng đề cập đến việc ứng dụng internet vào CRM.

u khách hàng, là một trong để thu thập, lưu trữ nhiều thông tin hơn từ nÏ những công cụ được nhiều người sử dụng hiện nay vì tính nhanh chóng và tiện lợi. + Về thực tiễn Trong quá trình thực hi để tài, tác giả cũng đã tham khảo từ một số. nghiên cứu di trước có liên quan. Qua đó, giúp cho tác giả có một cái nhìn tổng quát về lĩnh vực mà đề tài đang nghiên cứu, đồng thời giúp tác giả rút ra được những định hướng và phương pháp nghiên cứu cũng như đề xuất các giải pháp, các kiến nghị cho phù hợp với để tài của mình.

Cụ thể: Luận văn thạc sỹ với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Chỉ nhánh. ngân hàng đầu tư và phát triển Quảng Nam”, năm 2008: Ở phần Cơ sở lý luận đề tài đã phân tích sâu vào tiến trình thực hiện quản trị quan hệ khách hàng, trong đó tác giả đã đưa thêm vào quy trình bước xác định mục tiêu CRM. Ở phần thực trạng công tác Quản trị quan hệ khách hàng tại Chỉ nhánh ngân hang Dau tư và Phát triển Quảng Nam, tác giả chỉ phân tích mô hình quản lý thông tin khách hàng, chưa phân tích được nội dung cơ sở dữ liệu khách hàng, hiện tại. Bước phân tích và phân loại khách hàng hiện tại công ty đang áp dụng không được đề cập trong đề tài.

Ở phần giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị quan hệ khách hàng tại Chỉ nhánh Ngân hàng đầu tư và Phát triển Quang Nam, tác giả đã phân tích khá rõ về những tiền đề để thực hiện giải pháp. Các bước thực hiện trong giải pháp theo đúng trình tự của cơ sở lý luận đã đề cập. Giải pháp cơ sở dữ liệu của khách hàng mà tác giả đưa ra chưa đáp ứng được yêu cầu cá biệt hóa từng loại khách hàng. Luận văn thạc sỹ với đềt công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Xăng dầu Khu vực 5 của tác giả Vương Văn Đãi, năm 2011 Ở phần Cơ sở lý luận đề tài đã phân tích rất nhiều khái niệm liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng nhưng nội dung quan trọng để thực hiện công tác này là tiến trình xây dựng chương trình Quan hệ khách hàng lại chưa được tác giả làm rõ.

Ở phần phân tích thực trạng công tác Quản trị quan hệ khách hàng. tại công ty Xăng dầu khu vực V, tác giả đã phân tích thực trạng theo đúng từng bước của quy tình theo quy trình đã được đề cập ở phần cơ sở lý luận. “Tuy nhiên, ở bước đầu tiên của quy trình, tác giả đã phân tích cụ thể hệ thống. phần mềm quản lý của công ty chứ chưa phân tích các cơ sở dữ liệu khách.

hàng hiện tại của công ty như thế nào. Các bước thực hiện tiếp theo trong quy. trình được tác giả phân tích khá rõ ràng, có số liệu cụ thể, khoa học. Ở phần giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Xăng, dầu khu vực 5, tác giả đã phân tích khá rõ về những tiền đẻ để thực hiện giải pháp trong đó đưa ra mục tiêu ngắn hạn, dài hạn, phương hướng hoạt động, kinh doanh, định hướng hoạt động quan hệ khách hàng trong những năm tới; phân tích khá đẩy đủ các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại công ty.

Giải pháp cơ sở dữ liệu của khách hàng mà tác giả đưa ra chưa đáp ứng được yêu cầu cá biệt hóa từng khách hàng. Các giải pháp ở các bước tiếp theo của quy trình thực hiện được. tác giả phân tích rõ, đưa ra cách thức và tiêu chí chí chấm điểm các lựa chọn để đưa ra giải pháp tối ưu nhất. Các bước thực hiện trong phần giải pháp tương đối liền mạch.

Nhìn chung, tác giả đã đánh giá được thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty và đưa ra các giải pháp mang tính thực tiễn. Nhưng để mang lại hiệu quả tốt hơn cho công tác này tại công ty Xăng dầu khu vực V, cần xem xét và hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ hơn. Luận văn thạc sỹ với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty C6 phần Vinatex Đà Nẵng", năm 2011: Ở phần Cơ sở lý luận tác giả đề tài đã phân tích khá nhiều nội dung liên quan đến phân loại khách hàng, quy trình mua hàng, quan hệ khách hàng với doanh nghiệp, tiến trình thực hiện quản trị quan hệ khách hàng, trong đó tác giả đã đã phân tích rất rõ bản chất, các yêu cầu của hệ thống CRM, phân biệt giữa CRM B2C và CRM B2B. Ở phần đánh gid thực trạng công tác quan hệ khách hàng tại công ty cô phần Vinaconex Đà.

Nẵng tác giả đã phân tích từng bước theo quy trình CRM theo cơ sở lý luận đã đề cập, đánh giá được tồn tại và nguyên nhân để có thể đưa ra giải pháp hiệu quả. Õ phần giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cỗ phần Vinaconex Đà Nẵng, tác giả đã phân tích khá rõ về những. tiền đề đề thực hiện giải pháp, các điều kiện ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của công ty như đặc điểm khách hàng, công nghệ thông, tin, hệ thống quản lý chất lượng, phân tích chuỗi cung ứng giá trị cho khách hàng, các hoạt động hỗ trợ khác. Các bước thực hiện trong giải pháp theo đúng trình tự của cơ sở lý luận đã để cập.

Giải pháp cơ sở dữ liệu của khách hàng mà tác giả đưa ra nội dung cơ sở dữ liệu cần có để đáp ứng được yêu cầu cá biệt hóa từng khách hàng một cách cụ thể, rõ ràng. Công tác phân loại khách hàng chưa lượng hóa, khó áp dụng vào thực tế do khách hàng có thê mang nhiều đặc trưng của những nhóm khách hàng khác nhau, khiến cho. công tác phân loại khó chuẩn xác, dẫn đến đặc điềm khách hàng bị lệch lạc, không đúng với đặc trưng của nhóm khách hàng. Từ nguyên nhân này dẫn đến việc xây dựng chính sách khách hàng sẽ chưa đạt được hiệu quả như mong muốn.

Có thể nói các luận văn trên đã nêu ra được những yếu kém, những khó khăn, bất cập một cách cụ thể trong công tác quản trị quan hệ khách hàng. Tuy nhiên, một số luận văn vẫn chưa làm tốt công tác như: hoàn thiện cấu trúc cơ sở dữ liệu, phân loại khách hàng, chính sách cho từng loại khách hàng sau khi phân loại. Và đó cũng chí là những vấn để mà tác giả thực hiện nghiên cứu trong đề tài "Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Ba Tơ”. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1.

TONG QUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Quản trị quan hệ khách hàng và giá trị dành cho khách hàng. Khái niệm về khách hàng C6 rit nhiều khái niệm khác nhau về khách hàng, từ các góc độ nhìn nhận khác nhau có những khái niệm khác nhau. Dưới đây là một số khái niệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ