Luận văn Thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty sách Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần sách thiết bị trường học Kon Tum, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kon Tum

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh Tổng quan về CRM

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với người tiêu dùng trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị trường học Kon Tum" của tác giả Nguyễn Hoàng Minh (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng CRM mà còn đi sâu vào phân tích thực trạngđề xuất giải pháp cụ thể cho một doanh nghiệp bán lẻ sách và thiết bị giáo dục. Luận văn tiếp cận CRM không chỉ như một giải pháp công nghệ, mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, doanh thu và sự hài lòng của khách hàng. Mục tiêu cốt lõi là nhận diện, thu hút và giữ chân khách hàng có giá trị. Các khái niệm nền tảng như giá trị khách hàng, các thành phần của một hệ thống CRM (hoạt động, phân tích, tương tác) và lộ trình thực hiện được trình bày một cách logic. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh sự chuyển dịch từ marketing đại chúng sang marketing "One-to-One", nơi mỗi khách hàng được xem là một cá thể riêng biệt với nhu cầu và giá trị khác nhau. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên cao học quản trị kinh doanh và các nhà quản lý trong ngành thiết bị giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngành thiết bị giáo dục

Đối với ngành thiết bị giáo dục và sách, khách hàng rất đa dạng, bao gồm các tổ chức (trường học, trung tâm giáo dục) và cá nhân (học sinh, phụ huynh). Việc áp dụng quản trị quan hệ khách hàng CRM giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả tệp khách hàng khổng lồ này. Một hệ thống CRM hiệu quả cho phép thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó hiểu rõ nhu cầu và hành vi mua sắm của họ. Điều này tạo cơ sở để xây dựng các chiến lược chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, cung cấp sản phẩm phù hợp và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Trong môi trường cạnh tranh, nơi các sản phẩm có thể dễ dàng bị thay thế, mối quan hệ bền chặt với khách hàng chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Luận văn chỉ ra rằng, việc đầu tư vào CRM không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn tối ưu hóa chi phí marketing và bán hàng.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của một luận văn tốt nghiệp về CRM

Một luận văn tốt nghiệp về CRM thường có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa lý thuyết về quản trị quan hệ khách hàng. Thứ hai, phân tích thực trạng hoạt động CRM tại một doanh nghiệp cụ thể, chỉ ra những thành công và hạn chế. Thứ ba, dựa trên phân tích đó để đề xuất giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống. Cấu trúc luận văn của Nguyễn Hoàng Minh được chia làm 3 chương rõ ràng. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận. Chương 2 tập trung vào thực trạng tại Công ty Sách Kon Tum, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng như khảo sát, phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính. Chương 3 xây dựng hệ thống CRM hoàn chỉnh, từ định hướng chiến lược đến các hoạt động cụ thể. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn cho đề tài nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Kon Tum

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng CRM tại Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị trường học Kon Tum. Kết quả phân tích cho thấy công ty đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ việc thiếu một chiến lược CRM bài bản và hệ thống. Mặc dù công ty có nguồn doanh thu ổn định, nhưng các hoạt động quản lý khách hàng còn rất thủ công và rời rạc. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung là hạn chế lớn nhất. Thông tin khách hàng được lưu trữ riêng lẻ tại các phòng ban, chủ yếu là các thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, công nợ mà thiếu đi các dữ liệu quan trọng về hành vi, thói quen mua sắm. Điều này dẫn đến việc xác định khách hàng mục tiêu chỉ dựa trên doanh thu, bỏ qua các yếu tố tiềm năng và giá trị vòng đời. Các chương trình chăm sóc khách hàng chưa được cá biệt hóa, dẫn đến hiệu quả không cao và chưa tạo được sự gắn kết sâu sắc. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp làm giảm sự hài lòng của khách hàng và khiến công ty gặp khó khăn trong việc giữ chân khách hàng cũ cũng như phát triển khách hàng mới trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Nghiên cứu đã chỉ rõ, nếu không có sự thay đổi mang tính hệ thống, vị thế của công ty sách Kon Tum trên thị trường sẽ tiếp tục bị suy giảm.

2.1. Hạn chế trong việc quản lý và khai thác dữ liệu khách hàng

Theo phân tích của luận văn, công ty sách Kon Tum chưa có một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDL) tập trung. Thông tin được lưu trữ phân mảnh trong hồ sơ giấy tờ và các file Excel đơn giản tại phòng kinh doanh. Hệ thống này không có khả năng liên kết và phân tích sâu. Các thông tin quan trọng như lịch sử giao dịch chi tiết, tần suất mua hàng, các sản phẩm quan tâm, hay phản hồi về dịch vụ gần như không được ghi nhận một cách hệ thống. Nhân viên kinh doanh quản lý khách hàng theo kinh nghiệm cá nhân, khi họ rời đi, công ty có nguy cơ mất cả thông tin lẫn khách hàng. Việc thiếu một kho dữ liệu chung khiến việc phối hợp giữa các bộ phận marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả hoạt động chung.

2.2. Thách thức khi phân đoạn và xác định khách hàng mục tiêu

Do hạn chế về dữ liệu, công ty chỉ thực hiện việc phân đoạn khách hàng một cách sơ lược. Luận văn trích dẫn Bảng 2.4 cho thấy, khách hàng được phân loại chủ yếu dựa trên doanh thu mang lại. Cách tiếp cận này bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng khác như giá trị tiềm năng, mức độ trung thành hay chi phí phục vụ. Một khách hàng có doanh thu cao nhưng chi phí phục vụ lớn và không có tiềm năng phát triển có thể không mang lại lợi nhuận bằng một khách hàng có doanh thu thấp hơn nhưng trung thành và dễ phục vụ. Việc thiếu phân tích sâu khiến công ty không xác định được đâu là nhóm khách hàng chiến lược cần được đầu tư nguồn lực, dẫn đến việc lãng phí chi phí vào những khách hàng không sinh lời và bỏ lỡ cơ hội phát triển các mối quan hệ có giá trị cao.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM cho doanh nghiệp bán lẻ

Từ những hạn chế được chỉ ra, luận văn đề xuất giải pháp xây dựng một hệ thống CRM toàn diện và bài bản. Lộ trình này được thiết kế theo một quy trình CRM chuẩn, bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng dữ liệu vững chắc đến việc triển khai các hoạt động tương tác và đo lường hiệu quả. Đây là một hướng dẫn chi tiết, không chỉ áp dụng cho công ty sách Kon Tum mà còn cho các doanh nghiệp bán lẻ sách khác. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung. Luận văn đề xuất các phương pháp thu thập thông tin từ nhiều nguồn: hồ sơ bán hàng, khảo sát thị trường, các chương trình khuyến mãi và tương tác trực tuyến. Sau khi có dữ liệu, bước tiếp theo là phân tích để lựa chọn khách hàng mục tiêu. Nghiên cứu giới thiệu các mô hình phân tích giá trị khách hàng, bao gồm giá trị hiện tại, giá trị tiềm năng và lòng trung thành của khách hàng. Việc phân loại khách hàng thành các nhóm (ví dụ: khách hàng kim cương, vàng, bạc) giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng phù hợp với từng nhóm, tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng hiệu quả. Toàn bộ quy trình CRM này nhằm mục đích cuối cùng là tạo ra giá trị vượt trội cho cả khách hàng và doanh nghiệp.

3.1. Quy trình thu thập và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu khách hàng

Luận văn đề xuất một quy trình CRM bắt đầu bằng việc thu thập và hợp nhất dữ liệu khách hàng. Các nguồn thông tin cần được tận dụng bao gồm: dữ liệu từ hóa đơn bán hàng, thông tin từ các đại lý, phiếu đăng ký thành viên, khảo sát mức độ hài lòng, và tương tác qua website hoặc mạng xã hội. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được làm sạch, loại bỏ trùng lặp và chuẩn hóa theo một định dạng chung. Một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh không chỉ bao gồm thông tin định danh (tên, địa chỉ) mà còn phải có lịch sử giao dịch, sở thích, ngày sinh và các ghi chú quan trọng khác. Việc xây dựng được một kho dữ liệu khách hàng chất lượng là tiền đề để triển khai thành công các bước tiếp theo trong chiến lược quản trị quan hệ khách hàng CRM.

3.2. Kỹ thuật phân tích và lựa chọn khách hàng chiến lược

Sau khi có cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là phân tích để biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị. Luận văn giới thiệu phương pháp chấm điểm khách hàng dựa trên ba tiêu chí chính: giá trị hiện tại (dựa trên doanh thu và lợi nhuận), giá trị tiềm năng (dựa trên quy mô, ngành nghề) và mức độ trung thành (dựa trên thời gian gắn bó và tần suất mua hàng). Dựa trên tổng điểm, khách hàng được phân thành các nhóm khác nhau như "cần bảo vệ", "cần phát triển" và "cần thay đổi". Cách tiếp cận này khoa học hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào doanh thu, giúp công ty xác định chính xác nhóm khách hàng chiến lược cần ưu tiên đầu tư để giữ chân khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận.

IV. Bí quyết giữ chân khách hàng qua các chương trình CRM hiệu quả

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành, việc triển khai các chương trình tương tác và cá biệt hóa là bước đi tất yếu. Luận văn đã đề xuất một loạt các công cụ và chương trình cụ thể nhằm giữ chân khách hàng. Trọng tâm là việc cải thiện các kênh giao tiếp hai chiều. Thay vì chỉ tương tác khi có giao dịch, công ty cần chủ động liên lạc với khách hàng qua nhiều kênh như điện thoại, email, website. Luận văn nhấn mạnh vai trò của một "Contact Center" - một trung tâm liên lạc tích hợp để giải quyết mọi thắc mắc, khiếu nại và thu thập phản hồi của khách hàng một cách chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, các chương trình cá biệt hóa được xem là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Thay vì các chương trình khuyến mãi đại trà, công ty nên xây dựng các chính sách riêng cho từng nhóm khách hàng đã được phân loại. Ví dụ, chính sách chiết khấu cao hơn cho khách hàng thân thiết, quà tặng sinh nhật, ưu đãi đặc biệt cho các sản phẩm mà khách hàng thường xuyên mua. Việc kiểm soát và đo lường hiệu quả của các chương trình này cũng được đề cập, thông qua các chỉ số như tỷ lệ khách hàng quay lại, giá trị đơn hàng trung bình, và điểm số hài lòng. Đây là những bí quyết thực tiễn giúp doanh nghiệp bán lẻ sách chuyển đổi từ bán sản phẩm sang bán trải nghiệm và xây dựng mối quan hệ bền vững.

4.1. Xây dựng các công cụ tương tác và chăm sóc khách hàng

Luận văn đề xuất các công cụ tương tác đa kênh để cải thiện việc chăm sóc khách hàng. Mô hình Contact Center được gợi ý như một giải pháp trung tâm, tích hợp điện thoại, email, và website để tiếp nhận và xử lý yêu cầu của khách hàng. Một quy trình CRM giải quyết khiếu nại rõ ràng (tiếp nhận -> phân tích -> giải quyết -> phản hồi) cũng được mô tả chi tiết trong Hình 3.4 của luận văn. Ngoài ra, các hoạt động chủ động như gọi điện thăm hỏi, gửi email chúc mừng vào các dịp đặc biệt, thông báo về sản phẩm mới phù hợp với lịch sử mua hàng sẽ giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm và trân trọng, từ đó gia tăng sự gắn kết.

4.2. Các chương trình cá biệt hóa nhằm gia tăng lòng trung thành

Cá biệt hóa là cốt lõi của quản trị quan hệ khách hàng CRM hiện đại. Dựa trên dữ liệu đã phân tích, luận văn đề xuất xây dựng các chính sách riêng biệt. Ví dụ, với nhóm khách hàng tổ chức (trường học), công ty có thể áp dụng chính sách chiết khấu theo số lượng, hỗ trợ vận chuyển và cung cấp các dịch vụ tư vấn thiết bị. Với nhóm khách hàng cá nhân trung thành, chương trình tích điểm đổi quà, thẻ thành viên với các cấp bậc ưu đãi khác nhau sẽ là công cụ hiệu quả để khuyến khích họ quay lại. Các chính sách này không chỉ thúc đẩy doanh số mà còn là cách để thể hiện sự tri ân, củng cố và nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Mô hình kiểm soát và đo lường hiệu quả quy trình CRM

Một chiến lược CRM chỉ hoàn chỉnh khi có cơ chế kiểm soát và đo lường. Luận văn giới thiệu Mô hình 3.5 về kiểm soát và đo lường, đánh giá hiệu quả dựa trên cả hai phía: doanh nghiệp và khách hàng. Về phía doanh nghiệp, các chỉ số cần theo dõi bao gồm lợi nhuận trên từng khách hàng, chi phí thu hút khách hàng mới, tỷ lệ giữ chân khách hàng. Về phía khách hàng, các chỉ số là mức độ hài lòng (đo bằng khảo sát), giá trị cảm nhận và mức độ trung thành. Việc đo lường thường xuyên giúp doanh nghiệp đánh giá được tác động của các chương trình đã triển khai, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa quy trình CRM.

V. Mô hình nghiên cứu CRM và kết quả về sự hài lòng khách hàng

Để các đề xuất giải pháp có cơ sở khoa học vững chắc, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu CRM và tiến hành khảo sát thực tế để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Đây là một điểm sáng, thể hiện tính học thuật và sự đầu tư nghiêm túc của tác giả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, với công cụ là bảng câu hỏi khảo sát được gửi đến các khách hàng của công ty sách Kon Tum. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Quá trình phân tích bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha để đảm bảo các câu hỏi đo lường là nhất quán và đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính tác động đến sự hài lòng. Cuối cùng, phương trình hồi quy tuyến tính được xây dựng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả từ mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm, khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, thái độ phục vụ của nhân viên và các chương trình hậu mãi. Những kết quả này không chỉ là cơ sở để luận văn đưa ra các kiến nghị mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực cao học quản trị kinh doanh.

5.1. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng

Thông qua phân tích nhân tố EFA, luận văn đã xác định được các nhóm yếu tố chính có ảnh hưởng mạnh mẽ đến lòng trung thành của khách hàng. Các yếu tố này bao gồm: (1) Chất lượng sản phẩm và sự đa dạng hàng hóa; (2) Chính sách giá cả cạnh tranh và hợp lý; (3) Năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên; (4) Sự thuận tiện trong giao dịch (vị trí, không gian cửa hàng); và (5) Hiệu quả của các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng. Việc xác định rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp biết cần phải tập trung cải thiện ở đâu để mang lại tác động lớn nhất đến việc giữ chân khách hàng.

5.2. Kết quả hồi quy và ý nghĩa đối với chiến lược CRM

Phương trình hồi quy tuyến tính đã lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy thái độ phục vụ của nhân viên và chất lượng sản phẩm là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Điều này mang ý nghĩa quan trọng cho việc hoạch định chiến lược. Nó chỉ ra rằng, bên cạnh việc đầu tư vào hệ thống CRM công nghệ, công ty cần đặc biệt chú trọng đến việc đào tạo con người. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, nhiệt tình và chuyên nghiệp chính là "điểm chạm" quan trọng nhất tạo ra trải nghiệm tích cực và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Các chính sách về sản phẩm và giá cả cũng cần được xem xét cẩn trọng để đảm bảo tính cạnh tranh.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần sách thiết bị trường học kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. + Chương 2: Thực trạng về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Sách - Thiếtbị trường học Kon Tum. + Chương 3: Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cô phần Sách - Thiết bị trường học Kon Tum. Tổng quan tài liệu nghiên cứu + Về lý thuyết ~ Lý thuyết về marketing: Cuỗn “Quản trị marketing định hướng giá trị” của NXB Tài chính của PGS.TS Lê Thế Giới; Cuốn “Quản wi marketing” của NXB Giáo dục Hà Nội của PGS.TS Lê Thế Giới - TS Nguyễn Xuân Lãn; Philip Kotler trong cuốn “Quản trị marketing” của NXB Thống kê.

Các tác giả đã cho người đọc thấy rõ những định hướng giá trị vào. khách hàng trong Maketting hiện đại. Việc nắm rõ hành vi khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhằm tạo ra sự phục vụ tốt hơn khách hàng, tạo được thỏa mãn của khách hàng đối với doanh nghiệp, từ đó tạo ra mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng với doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả đã giới thiệu cho người đọc những khái niệm cơ bản về CRM, xem CRM như một tiến trình tổng quát của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ khách hàng có lãi bằng việc cung cấp cho khách hàng những giá trị và thỏa mãn cao.

Tuy nhiên, vấn đề CRM được để cập quá ít, các khái niệm chưa sâu, chưa nêu rõ được ý nghĩa, tiền trình để thực hiên CRM. - Lý thuyết về quản trị quan hệ khách hang: Cé6 tac gia Kristin Anderson - Carol Kerr trong cuén “Customer relationships managenment”, Cuén “Customer Relationship Managemant: A Database Approach” cia V. Kumar va WJ. Reinartz, 2006; Cuén “CRM Measurement Frameworks” cia Vince Kellen, 2002.

Cac quyén sách trên đã cho người đọc nắm rõ về các khái niệm cơ bản của CRM cũng như tiến trình và cách thức thực hiện những tiến trình đó. CRM là một chiến lượt quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỷ nguyên thông tin va tri thức. Mục tiêu của CRM Ia tối đa hóa giá trị của khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Hệ thống CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê, để xác định nhu cầu của khách hàng trong hiện tại và tương lai.

CRM sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp thông qua quy trình, thủ tục được quy định nhằm thu thập thông tin của khách hàng trong qua trình thống kê, phân tích, đánh giá và rút ra những nhận định cẳn thiệt. Việc ứng dụng CRM không chỉ đáp ứng cho việc giải quyết việc quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp đối với khách hàng nội địa mà CRM còn là một trong những công cụ quan trọng trong việc quản trị mối quan hệ với những khách hàng ngoài nước. Đây cũng là một trong những lợi ích quan trọng của CRM. Đồng thời tác giả cũng đề cập đến việc ứng dụng Internet vào CRM đề thu thập, lưu trữ nhiều thông tin hơn từ nhiều khách hàng, là một trong những công cụ được nhiều người sử dụng hiện nay vì tính nhanh chóng và tiện lợi.

+ Về thực tiễn Trong quá trình thực hiện đề tài, tác giả cũng đã tham khảo từ một số nghiên cứu đi trước có liên quan. Cụ thể - Luận văn thạc sĩ “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty viễn thông Đà Nẵng” của Phạm Văn Tàu (2013), “Quản trị quan hệ khách hàng tại NH NN&PTNT Kon Tum” của Lê Thị Kim Thủy (2011) đã giúp cho các tác giả có được một cái nhìn tổng quan vé CRM va tầm quan trọng của CRM trong các doanh nghiệp hiện nay, các giả đã đưa ra những đề xuất sát với những tiền trình của CRM, giúp hoàn thiện và nâng cao hơn nữa hoạt động CRM tại đơn vị. Tuy nhiên, phần cơ sở lý luận còn hạn chế về việc làm rõ bản chất, vai trò của CRM đối với doanh nghiệp. Hơn nữa, việc phân tích thực trang không, bám sát với các tiến trình CRM.

- Các bài báo về việc ứng dụng CRM, kinh nghiệm triển khai CRM tại các doanh nghiệp, trên các trang báo mạng. Qua các bài viết giúp tác giả có cái nhìn thực tế hơn về CRM, những giải pháp để thực hiện CRM tại Công ty. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHAI NIEM VE KHACH HANG 1.

Khái niệm Trong nền kinh tế thị trường, nơi mà sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp rất gay gắt, khách hàng đóng vai trò vô cũng quan trọng về việc quyết định đến sự thành công hay thất bại của tất cả các doanh ngiệp. Vì thế, để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải phát hiện và chinh phục khách hàng chứ không đơn thuần là tạo ra sản phâm, luôn lấy khách hàng làm trung tâm, cung ứng các giá trị phù hợp nhất cho khách hàng mục tiêu của mình thì mới có thê thành công. Theo Phillips Kotler (2003): “Khdch hang là đối tượng mà doanh nghiệp phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp ”. Công ty quan niệm khách hàng như sau: “Khách hàng là những cá nhân, những nhóm người, doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu sử dụng dịch vụ của công ty, có khả năng thanh toán và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu của mình”.

Các nhóm khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty + Theo mức độ sử dụng Khách hàng lớn: là những đối tượng khách hàng có mức độ sử dụng dịch vụ của công ty thường xuyên với doanh thu lớn. Khách hàng vừa và nhỏ: là những đối tượng khách hàng nhỏ, lẻ có mức độ sử dụng dịch vụ của công ty không thường xuyên với lượng tiêu dùng thấp. + Theo đối tượng sử dụng Khách hàng tổ chức: là những tô chức, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng. dịch vụ của công ty với số lượng lớn.

Khách hàng cá nhân, hộ gia đình: là những đối tượng khách hàng có nhu cầu thấp đối với việc sử dụng dịch vụ của công ty. KHAI NIEM, NOI DUNG CO BAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm về quản trị quan hệ khách hàng, Không phải mọi khách hàng đều đem lại lợi nhuận như nhau và vì thế không phải mọi khách hàng đều được quan tâm cùng một mức như nhau. Do đó, một vấn đề với CRM là nhận diện khách hàng tiềm năng, đưa ra các chiến lược phù hợp đề cũng cố lòng trung thành của họ.

Có nhiều trường phái tiếp cận CRM với những quan điểm khác nhau, nhưng nhìn chung chia thành ba nhóm quan điểm lớn là: + Quan điểm thứ nhất, coi CRM như một giải pháp công nghệ trợ giúp cho những van đề liên quan đến khách hàng là quan điểm tương đối phổ biến. Theo quan điểm này, CRM là một kho thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau cùng với những phương pháp phân tích, thuật toán phức tạp để đưa ra những báo cáo, bảng biểu giúp doanh nghiệp có một bức tranh tổng thể về khách hàng, thị trường và những vấn đề cần quan tâm khác trong kinh doanh. + Quan điểm thứ hai, cho rằng CRM như là năng lực của doanh nghiệp về tiếp xúc hoặc mua bán với khách hàng thông qua chu trình bán hàng. Trên quan điểm này, CRM được hiểu là quy trình kinh doanh nằm trong hệ thống quản lý chất lượng.

Với các doanh nghiệp thương mại thì đây là quy trình trung tâm của cả hệ thống quản lý. Việc triển khai hệ thống CRM trong doanh nghiệp sẽ chỉ tác động tới một số bộ phận tiếp xúc với khách hàng như: tiếp thị, cung cấp sản phẩm, kế hoạch. Điều này đồng nghĩa với việc CRM chỉ được sử dụng để phát triển công việc chứ ít tham gia vào chu kỳ phát triển của sản phẩm + Quan điểm thứ ba, xem CRM như chiến lược kinh doanh là quan điểm toàn diện nhất. Theo quan điểm này, CRM là một chiến lược kinh doanh nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, doanh thu và sự hài lòng của khách; là một chiến lược tổng hợp với định hướng khách hàng nhằm nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Với quan điểm này, CRM mang tầm vĩ mô và thường được nhằm vào lãnh đạo và các thành viên chủ chốt của doanh nghiệp. Cá nhân tôi trong khuôn khô bài viết tiếp cận CRM với quan điểm này, theo đó: Quản tuan hệ khách hàng (CRM - Customer Relationships Management) cé thé duge hiéu nhu sau: “CRM là một chiến lược và một quá trình toàn diện nhằm đạt được, duy tri và cộng tác với khách hàng được lựa chọn nhằm tạo ra giá trị hiệu quả hơn cho công ty và khách hàng. Nó bao gôm sự kết hợp giữa marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng để đạt được những hiệu quả và hiệu suất cao hơn trong việc phân phối giá trị khách hàng” (Vince Kellen, 2002) 1. Khái niệm về giá trị khách hàng.

Giá trị dành cho khách hàng: Theo Philip Kotler thì “Giá tri đành cho khách hàng là sự chênh lệch giữa tổng giá trị khách hàng nhận được so với tổng chỉ phí của khách hàng. Tổng giá trị của khách hàng là toàn bộ những lợi ích mà khách hàng trông đợi ở một sản phẩm dịch vụ nhất định”. (Trang 53,4) Giá trị của khách hàng Tông lợi ích Tông chi phí khách hàng khách hàng I L Loi ich hiện hữu | {Loi ich Không Chỉ phí tài chính Chỉ phí phi hiện hữu tài chính Chất lượng sản | | Lợi ích về hình Giá tiên Chỉ phí quan hệ phẩm ảnh Dịch vụ gia tăng | | Lợi ích về xã hội | _ [ Chỉ phí tìm kiểm | | Chỉ phí thời gian Đáp ứng nhu câu | |_ Lợi ích về tài Chỉ phícơhội | [ Chỉ phí công sức khách hàng chính tỉnh thần Hình 1.1: Mô hình phân tích giá trị của khách hang (Trang 57,4) + Giá trị khách hàng: được hiểu như giá trị của một loại tài sản, một hàm. số của lợi nhuận mà khách hàng đó có thể đem lại cho công ty trong tương lai + Giá trị hiện tại của một khách hàng: là giá trị hiện tại thuần của dòng.

đóng góp tài chính và phi tài chính kỳ vọng tương lai của khách hàng cho. công ty với giả định công việc kinh doanh vẫn diễn ra bình thường. + Giá trị tiềm năng của một khách hàng: là tắt cả các giá trị mà khách hàng có khả năng thể hiện nếu công ty áp dụng có ý thức các chiến lược nhằm thay đồi hành vi tương lai của họ 1. Mục tiêu và lợi ích của CRM a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ