[Full PDF] Luận văn thạc sĩ Quản trị quan hệ khách hàng tại Bảo Việt Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Bảo Việt Đà Nẵng, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng Bảo Việt

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một vấn đề cụ thể trong doanh nghiệp. Đề tài "Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Bảo Việt Đà Nẵng" là một ví dụ điển hình, phân tích một khía cạnh sống còn đối với sự phát triển bền vững trong ngành dịch vụ tài chính. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là một công nghệ hay phần mềm CRM, mà là một chiến lược CRM toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm mọi hoạt động. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh, việc thấu hiểu và giữ chân khách hàng trở thành yếu tố quyết định. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, từ đó áp dụng để đánh giá thực trạng CRM tại một đơn vị cụ thể là Bảo Việt Đà Nẵng. Công trình không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào phân tích, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp CRM khả thi. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ với Bảo Việt mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành, đặc biệt là các đơn vị kinh doanh bảo hiểm nhân thọ Bảo Việtbảo hiểm phi nhân thọ. Việc áp dụng thành công một quy trình quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả kinh doanh, gia tăng sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Đây là một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh mang tính ứng dụng cao, kết nối giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn vận hành doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngành bảo hiểm hiện nay

Trong lĩnh vực bảo hiểm, sản phẩm thường mang tính vô hình và phức tạp. Do đó, mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng đóng vai trò cốt lõi. CRM trong ngành bảo hiểm giúp các công ty như Bảo Việt không chỉ quản lý thông tin, mà còn thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi của khách hàng. Một chiến lược CRM hiệu quả cho phép doanh nghiệp cá nhân hóa dịch vụ, cung cấp các gói sản phẩm phù hợp, và quan trọng nhất là thực hiện chăm sóc khách hàng Bảo Việt một cách chủ động. Điều này giúp tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và giữ chân khách hàng trong dài hạn. Việc đầu tư vào CRM không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để tồn tại và phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn quản trị kinh doanh

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Túy Vân (2014) đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Thứ hai, đi sâu phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Bảo Việt Đà Nẵng, xác định những thành tựu và hạn chế. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp CRM cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động này tại công ty. Các mục tiêu này đảm bảo rằng đề tài không chỉ là một bài tập lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.3. Cấu trúc và phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu

Công trình nghiên cứu được cấu trúc thành ba chương rõ ràng. Chương 1 trình bày nền tảng lý thuyết về CRM. Chương 2 tập trung vào thực trạng tại Bảo Việt Đà Nẵng. Chương 3 đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như phương pháp khảo sát, thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu khách hàng một cách khách quan, từ đó đưa ra những nhận định và kết luận có cơ sở khoa học vững chắc, tạo nên một mô hình nghiên cứu CRM toàn diện.

II. Phân tích thực trạng CRM tại Bảo Việt Đà Nẵng và thách thức

Việc đánh giá thực trạng là bước quan trọng để xác định những vấn đề cần cải thiện. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù Bảo Việt Đà Nẵng đã có những nỗ lực trong công tác khách hàng, quy trình quản trị quan hệ khách hàng vẫn còn nhiều điểm chưa tối ưu. Công ty đã thực hiện các bước cơ bản như nhận diện và phân loại khách hàng, nhưng quy trình còn mang tính thủ công và chưa được hệ thống hóa. Việc thu thập dữ liệu khách hàng chưa đầy đủ và thiếu tính nhất quán giữa các bộ phận. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Phân tích dữ liệu khách hàng còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả, chưa khai thác sâu để dự báo hành vi hay cá nhân hóa dịch vụ. Hệ quả là sự hài lòng của khách hàng chưa đạt mức tối đa, và lòng trung thành của khách hàng có nguy cơ bị suy giảm trước sự cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường bảo hiểm Đà Nẵng. Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu vắng một hệ thống phần mềm CRM tích hợp. Các hoạt động chăm sóc khách hàng Bảo Việt vẫn còn rời rạc, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của nhân viên thay vì một quy trình chuẩn. Việc thiếu một công cụ công nghệ mạnh mẽ khiến việc quản lý tương tác, theo dõi lịch sử giao dịch và triển khai các chiến dịch marketing mục tiêu trở nên khó khăn. Đây chính là những tồn tại cốt lõi mà các giải pháp CRM cần tập trung giải quyết để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

2.1. Các hạn chế trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng

Theo nghiên cứu, quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại Bảo Việt Đà Nẵng giai đoạn 2010-2013 tồn tại một số hạn chế. Các bước nhận diện, phân loại, tương tác và cá biệt hóa khách hàng chưa được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Ví dụ, việc phân loại khách hàng chủ yếu dựa trên doanh thu phí bảo hiểm, chưa kết hợp các yếu tố về giá trị vòng đời hay tiềm năng phát triển. Sự tương tác với khách hàng thường chỉ diễn ra khi có phát sinh giao dịch hoặc khiếu nại, thiếu các hoạt động chủ động để nuôi dưỡng mối quan hệ.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

Nguồn dữ liệu khách hàng tại công ty bị phân mảnh, lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau (sổ sách, file Excel, phần mềm kế toán). Điều này gây khó khăn lớn cho việc tổng hợp và phân tích dữ liệu khách hàng một cách toàn diện. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa tận dụng công nghệ để tự động hóa việc thu thập và làm giàu dữ liệu, bỏ lỡ nhiều thông tin quý giá về nhu cầu và hành vi của khách hàng. Thiếu dữ liệu sạch và tập trung là rào cản lớn nhất để triển khai một chiến lược CRM dựa trên dữ liệu.

2.3. Đánh giá mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Mặc dù Bảo Việt là một thương hiệu uy tín, sự hài lòng của khách hàng vẫn còn có thể cải thiện. Các tồn tại trong quy trình chăm sóc và giải quyết khiếu nại đôi khi làm ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng (CX). Khi khách hàng không cảm thấy được quan tâm một cách cá biệt, lòng trung thành của khách hàng sẽ dễ bị lung lay. Việc giữ chân khách hàng hiện tại và biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu là một thách thức lớn cần có lời giải đáp thông qua việc hoàn thiện hệ thống CRM.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược CRM hiệu quả cho công ty bảo hiểm

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một lộ trình xây dựng chiến lược CRM toàn diện và bài bản. Bí quyết không nằm ở việc mua một phần mềm CRM đắt tiền, mà bắt đầu từ việc thay đổi tư duy và hoàn thiện quy trình. Trước hết, cần xây dựng một cơ sở lý luận về CRM vững chắc trong toàn bộ tổ chức, để mọi nhân viên hiểu rằng khách hàng là tài sản quý giá nhất. Dựa trên nền tảng đó, cần thiết kế lại quy trình quản trị quan hệ khách hàng theo một chu trình khép kín: thu thập dữ liệu -> phân tích và phân loại -> tương tác cá nhân hóa -> đo lường và tối ưu. Trọng tâm của chiến lược là việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, duy nhất và được cập nhật liên tục. Dữ liệu này là "mạch máu" của mọi hoạt động CRM. Từ dữ liệu đó, công ty có thể áp dụng các mô hình phân loại khách hàng tiên tiến hơn, không chỉ dựa vào giá trị hiện tại mà còn cả giá trị tiềm năng. Một mô hình nghiên cứu CRM hiệu quả phải cho phép doanh nghiệp nhận diện được đâu là nhóm khách hàng giá trị nhất (MVCs) để có chính sách chăm sóc đặc biệt, và đâu là nhóm có tiềm năng phát triển để nuôi dưỡng. Chiến lược này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa các điểm tiếp xúc với khách hàng, đảm bảo một trải nghiệm khách hàng (CX) đồng nhất và tích cực, từ đó gia tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

3.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phân tích SWOT công ty bảo hiểm

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống CSDL tập trung, thu thập thông tin từ nhiều nguồn và chuẩn hóa dữ liệu. Bên cạnh đó, việc thực hiện một phân tích SWOT công ty bảo hiểm một cách kỹ lưỡng giúp xác định điểm mạnh (thương hiệu uy tín), điểm yếu (quy trình thủ công), cơ hội (thị trường tiềm năng) và thách thức (cạnh tranh gay gắt). Kết quả phân tích này là căn cứ quan trọng để xây dựng một chiến lược CRM phù hợp với bối cảnh thực tế của Bảo Việt Đà Nẵng.

3.2. Xây dựng quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa

Dựa trên CSDL đã hoàn thiện, cần thiết lập một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa. Quy trình này bao gồm các bước rõ ràng: Nhận diện khách hàng qua mọi điểm chạm; Phân loại khách hàng thành các nhóm (ví dụ: bạch kim, vàng, bạc) dựa trên cả giá trị và hành vi; Xây dựng kịch bản Tương tác phù hợp cho từng nhóm; và thực hiện các hoạt động Cá biệt hóa dịch vụ. Việc chuẩn hóa giúp mọi nhân viên, từ bán hàng đến dịch vụ khách hàng, đều tuân theo một tiêu chuẩn chung, nâng cao hiệu quả kinh doanh và chất lượng phục vụ.

3.3. Tối ưu hóa việc phân loại và nhận diện chân dung khách hàng

Thay vì chỉ phân loại dựa trên doanh thu, luận văn gợi ý áp dụng các tiêu chí đa dạng hơn như thời gian gắn bó, tần suất giao dịch, và các sản phẩm đã sử dụng (bảo hiểm nhân thọ Bảo Việt, bảo hiểm phi nhân thọ). Việc này giúp xây dựng chân dung khách hàng chi tiết hơn, từ đó có những chính sách chăm sóc khách hàng Bảo Việt phù hợp. Ví dụ, một khách hàng có doanh thu thấp nhưng gắn bó lâu năm và có tiềm năng mua thêm sản phẩm cần được chăm sóc khác với một khách hàng mới có doanh thu cao nhưng rủi ro rời bỏ lớn.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ và phần mềm CRM tối ưu nhất

Công nghệ là công cụ đắc lực để hiện thực hóa chiến lược CRM. Luận văn nhấn mạnh rằng việc lựa chọn và triển khai một hệ thống phần mềm CRM phù hợp là giải pháp hỗ trợ mang tính đột phá. Một hệ thống CRM tốt sẽ giúp tự động hóa việc thu thập và hợp nhất dữ liệu khách hàng, cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng mạnh mẽ, và quản lý mọi tương tác với khách hàng trên một nền tảng duy nhất. Tuy nhiên, công nghệ không thể tự nó phát huy tác dụng. Yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Do đó, một giải pháp quan trọng khác là đầu tư vào đào tạo nhân sự. Toàn bộ nhân viên, đặc biệt là đội ngũ tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, cần được trang bị kỹ năng sử dụng phần mềm và quan trọng hơn là tư duy lấy khách hàng làm trung tâm. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng về khách hàng sẽ đảm bảo rằng công nghệ được sử dụng đúng mục đích: không phải để quản lý khách hàng, mà là để phục vụ khách hàng tốt hơn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ hiện đại và văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ tạo ra một hệ thống CRM trong ngành bảo hiểm hoàn chỉnh, giúp cá biệt hóa trải nghiệm khách hàng (CX), nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh tại thị trường bảo hiểm Đà Nẵng.

4.1. Lựa chọn và triển khai phần mềm CRM phù hợp ngành bảo hiểm

Việc lựa chọn phần mềm CRM cần dựa trên các tiêu chí đặc thù của ngành bảo hiểm, như khả năng quản lý hợp đồng, theo dõi lịch sử bồi thường, và tích hợp với các hệ thống nghiệp vụ khác. Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các chức năng cơ bản như quản lý liên hệ, sau đó mở rộng sang tự động hóa marketing và dịch vụ khách hàng. Quá trình triển khai cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan để đảm bảo phần mềm đáp ứng đúng nhu-cầu thực tế.

4.2. Đào tạo nhân sự và xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm

Công nghệ chỉ là công cụ. Để giải pháp CRM thành công, yếu tố con người là then chốt. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nhân viên nắm vững cách sử dụng hệ thống và hiểu rõ lợi ích nó mang lại. Song song đó, ban lãnh đạo cần tiên phong trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó, mọi quyết định đều bắt nguồn từ việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng một cách bền vững.

4.3. Tăng cường tương tác và cá biệt hóa trải nghiệm khách hàng CX

Với sự hỗ trợ của công nghệ và con người, Bảo Việt Đà Nẵng có thể tăng cường tương tác với khách hàng một cách chủ động và có ý nghĩa. Ví dụ, hệ thống CRM có thể tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật, nhắc nhở tái tục hợp đồng, hoặc gợi ý các sản phẩm bổ sung dựa trên dữ liệu phân tích. Việc cá biệt hóa này tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với thương hiệu, góp phần củng cố lòng trung thành của khách hàng.

V. Hướng dẫn đo lường hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng

Việc triển khai các giải pháp CRM cần đi đôi với một hệ thống đo lường hiệu quả rõ ràng. Luận văn gợi ý các chỉ số then chốt để đánh giá tác động của hoạt động quản trị quan hệ khách hàng. Trước hết là các chỉ số liên quan trực tiếp đến khách hàng như tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate), giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV), và điểm sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT). Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian sẽ cho thấy chiến lược CRM có đang đi đúng hướng hay không. Bên cạnh đó, cần đo lường các chỉ số hiệu quả kinh doanh nội bộ. Ví dụ, thời gian trung bình để giải quyết một yêu cầu của khách hàng, chi phí để có được một khách hàng mới (Customer Acquisition Cost - CAC), và tỷ lệ bán chéo/bán thêm sản phẩm thành công. Sự cải thiện của các chỉ số này chứng tỏ quy trình quản trị quan hệ khách hàng đang được tối ưu, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, kết quả tài chính là thước đo quan trọng nhất. Tăng trưởng doanh thu từ khách hàng hiện tại, sự gia tăng lợi nhuận trên mỗi khách hàng, và sự cải thiện thị phần trên thị trường bảo hiểm Đà Nẵng là những minh chứng xác thực nhất cho sự thành công của một chương trình CRM toàn diện. Việc đo lường liên tục và có hệ thống giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo khoản đầu tư vào CRM mang lại lợi ích tối đa.

5.1. Cải thiện các chỉ số về sự hài lòng và trải nghiệm khách hàng

Một trong những mục tiêu hàng đầu của CRM là cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Điều này có thể được đo lường thông qua các cuộc khảo sát định kỳ để lấy điểm CSAT hoặc Net Promoter Score (NPS). Việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này trước và sau khi triển khai các giải pháp CRM sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả. Một trải nghiệm khách hàng (CX) tốt hơn sẽ trực tiếp dẫn đến điểm số cao hơn.

5.2. Gia tăng lòng trung thành và giá trị vòng đời của khách hàng

Hiệu quả của CRM còn thể hiện qua lòng trung thành của khách hàng. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm tỷ lệ khách hàng tái tục hợp đồng, số lượng sản phẩm trung bình trên một khách hàng, và tần suất giới thiệu khách hàng mới. Khi khách hàng trung thành hơn, họ không chỉ ở lại lâu hơn mà còn mua nhiều hơn và trở thành người quảng bá cho thương hiệu, từ đó làm tăng đáng kể giá trị vòng đời (CLV) của họ cho công ty.

5.3. Tác động tích cực đến kết quả kinh doanh tại thị trường Đà Nẵng

Cuối cùng, mọi nỗ lực CRM phải được quy đổi thành kết quả kinh doanh. Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất được kỳ vọng sẽ giúp Bảo Việt Đà Nẵng tăng trưởng doanh thu bền vững, đặc biệt là từ nhóm khách hàng hiện hữu. Đồng thời, việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí vận hành, cải thiện biên lợi nhuận. Về lâu dài, một hệ thống CRM mạnh sẽ là lợi thế cạnh tranh vững chắc, giúp công ty củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường bảo hiểm Đà Nẵng.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng phát triển CRM ngành bảo hiểm

Tổng kết lại, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Bảo Việt Đà Nẵng" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng CRM tại một doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu. Quan trọng hơn, luận văn đã đưa ra một bộ giải pháp CRM mang tính hệ thống và thực tiễn, từ việc xây dựng chiến lược CRM, hoàn thiện quy trình, ứng dụng công nghệ đến phát triển con người. Giá trị của luận văn không chỉ nằm ở những đề xuất cụ thể cho Bảo Việt Đà Nẵng mà còn mở ra những hướng phát triển quan trọng cho toàn ngành bảo hiểm Việt Nam. Trong tương lai, CRM trong ngành bảo hiểm sẽ không chỉ dừng lại ở việc quản lý thông tin. Xu hướng tất yếu là tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng sâu hơn, dự báo nhu cầu và tự động hóa các tương tác cá nhân hóa. Việc phát triển các kênh tương tác đa dạng (Omnichannel) sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và đồng nhất. Đối với cả bảo hiểm nhân thọ Bảo Việtbảo hiểm phi nhân thọ, việc đầu tư vào CRM sẽ tiếp tục là ưu tiên chiến lược để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và đạt được tăng trưởng bền vững.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài thạc sĩ

Về mặt khoa học, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận về CRM trong bối cảnh đặc thù của ngành bảo hiểm tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một bộ khung phân tích và các giải pháp có thể áp dụng ngay để cải thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Bảo Việt Đà Nẵng và các doanh nghiệp tương tự. Đây là cầu nối hiệu quả giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn quản trị.

6.2. Xu hướng CRM tương lai cho ngành bảo hiểm Việt Nam

Tương lai của CRM trong ngành bảo hiểm sẽ gắn liền với công nghệ số. Các doanh nghiệp sẽ phải tập trung vào việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu khách hàng ở cấp độ cá nhân. Việc ứng dụng AI để tự động hóa dịch vụ, cá nhân hóa sản phẩm và dự đoán rủi ro khách hàng rời bỏ sẽ trở nên phổ biến. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép, dẫn đầu trong việc chinh phục sự hài lòng của khách hàngnâng cao hiệu quả kinh doanh.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty bảo việt đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sé lí luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Bảo Việt Đà Nẵng. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng. tại công ty Bảo Việt Đà Nẵng.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu - Quản trị marketing của Philip Kotler, tài liệu giúp hiểu rõ được sự quan trọng của khách hàng và tạo giá trị cho khách hàng. ~ Quản lí quan hệ khách hàng , Th.S Nguyễn Văn Dung, Nhà xuất bản giao thông vận tải, năm 2010 và Quản lí quan hệ khách hàng, Th.S Nguyễn Quang Hưng,Nhà xuất bản bưu điện, năm 2007. Tài liệu phân tích và nói rõ về các khía cạnh của CRM. Giúp hiểu thấu đáo và có thê lựa chọn được CRM.

thích hợp cho công ty. - Các bài báo về CRM: 1! bước lập kế hoạch CRM hiệu quả của tác giả Nguyễn Ngọc Ân, tạp chí CRM. Và Quán lí quan hệ khách hàng truyền thống và hiện đại của tác giả Lê Trang Hoàng Anh tại trang báo tư vấn CRM - Luận văn thạc sĩ kinh tế * Quán trị quan hệ khách hàng tại tổng công ty bảo hiểm BIDI” của Đào Thị Việt Thủy học viên Đại học Đà Nẵng thực hiện năm 2013, do PGS.TS Nguyễn Trường Sơn hướng dẫn. Tác giả phân tích tồn tại và đưa ra giải pháp thiết kế hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại BIC, sử dụng các phương pháp thống kê, so sánh, phân tích.

để đánh giá và phân tích thực trạng góp phần xây dựng CRM hoàn thiện hơn. - Luận văn thạc sĩ kinh tế “ Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng. Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - chỉ nhánh Bình Định” của Bành Thị Hồng Phượng học viên Đại học Đà Nẵng thực hiện năm 2012, do GS.TS Truong Bá Thanh hướng dẫn. Tác giả dựa trên quan điểm duy vật lịch sử, duy vật biện chứng và các phương pháp nghiên cứu khác như thống kê, phân tích, so sánh.

để nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và rút ra được những thành tựu, hạn chế, nguyên nhân trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng. Cac trang web về công ty Bảo Việt : Attp://www.vn/insurance/, Attp://baovietinsurance.vn/bvcms/index. Các trang web giúp tìm hiểu về công ty và các kiến thức về bảo hiểm. CHUONG 1 CO SO Li LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1.

KHAI QUAT VE KHACH HANG 1. Khái niệm khách hàng Có rất nhiều khái niệm về khách hàng. Dưới đây là khái niệm khách hàng thông dụng : - Khách hàng là người mua hoặc có sự quan tâm, theo dõi một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thẻ dẫn đến hành động. mua - Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp.

có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó của mình. Khách hàng là những người chúng ta phục vụ dù họ có trả tiền cho dịch vụ của chúng ta hay không, dù họ là người ngoài công ty hay cùng một doanh nghiệp.Khách hàng vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp, họ không chỉ là người mua sản phẩm hay dịch vụ mà họ còn là những người trong doanh nghiệp. Phân loại khách hàng ~ Dựa vào hành vi mua mà người ta chia làm 2 loại khách hàng : khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân + Khách hàng tổ chức là những doanh nghiệp, công ty, tô chức tín dụng. là những người mua hàng để sử dụng cho các hoạt động của tổ chức.

Họ thường có hành vi mua phức tạp và chuyên nghiệp. Trong quá trình mua của khách hàng tổ chức người mua và người bán thường phụ thuộc khá nhiều vào nhau. Tiến trình mua của tổ chức thường phải đúng quy cách, chuẩn mực hơn so với tiến trình mua của người tiêu thụ. + Khách hàng cá nhân: là một hay nhóm người đã đang hoặc sẽ sử dụng dịch vụ cho mục đích cá nhân.

Việc quyết định mua hàng của cá nhân thường đơn giản hơn tổ chức và chủ động hơn. ~ Dựa vào khả năng mua hàng người ta phân khách hàng thành hai loại: khách hàng hiện có và khách hàng tiềm năng. + Khách hàng hiên có là những người đang quan hệ mua bán với doanh nghiệp. Đây là nguồn khách hàng rất cần thiết và có thể giới thiệu nhiều khách hàng tiềm năng khi họ cảm thấy hài lòng.

+ Khách hàng tiềm năng là người thực sự rất cần sản phẩm, muốn sở hữu nó và có khả năng tài chính đề quyết định mua hàng nhưng chưa mua hàng. Giá trị của khách hàng Giá trị cho khách hàng là sự nhận thức của khách hàng về tính cân đối giữa việc cho và nhận trong bắt kỳ giao dịch nào. Giá trị khách hàng gồm: giá trị hiện tại, giá trị tiềm năng. Độ lớn của giá trị cho khách hàng tuỳ thuộc vào cảm nhận của mỗi khách hàng, cũng như việc xem xét những lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại, dựa trên nhu cầu, tính cấp bách,.

đối với sản phẩm/dịch vụ đó Để đo lường giá trị cho khách hàng, người ta sử dụng công thức: Giá trị cảm Lợi ích cảm nhận được trừ chỉ phí ước tính phải bỏ ra nhận được Chỉ phí cơ hội gồm tất cả những gì phải bỏ ra Tuy nhiên, trên thực tế đối với khách hàng, người ta cũng thường xem xét các yếu tố làm nên giá trị dành cho khách hàng như: giá cả, chất lượng, đặc điểm của sản phẩm dịch vụ, sự tiện lợi khi dùng, sự tin tưởng vào công ty, sự tư vấn và hỗ trợ của công ty dành cho khách hàng để cân nhắc lợi ích mà mình có thể nhận được, theo công thức: Hi “ - Sự tin tưởng. Giá trị Giá cả Đặc điểm Sự tiện z : vào công ty, tư dành = chât + sảnphm + lợikhi + £ v3. vân, hỗ trợ cho KH lượng dịch vụ dùng dành cho KH Như vậy, để có thê dễ dàng hơn trong việc đáp ứng các mong muốn của khách hàng, công ty cần phải thực hiện đồng bộ rất nhiều các hoạt động 1. TONG QUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1.

Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng. Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management) viết tắt là CRM. CRM là một hoạt động kinh tế khó định nghĩa bởi được ứng dụng vào nhiều cấp độ khác nhau của khách hàng, như khách hàng là nhà phân phối, nhà buôn bán, đối tác, người tiêu dung. Ở dạng chung nhất, CRM có thể được xem là một tập hợp các hoạt động kinh doanh được thiết kế đơn giản để đặt một doanh nghiệp trong mối liên hệ ngày càng thân thiện với khách hàng của mình nhằm hiểu hơn và ngày càng gia tăng giá trị của mỗi khách hàng.

Đó là cách tiếp cận mở về phía doanh nghiệp nhằm hiểu và gây ảnh hưởng đến hành vi khách hàng thông qua sự giao thiệp nhằm cải thiện việc thâu tóm, duy trì khách hàng và khả năng sinh lợi của khách hàng. Cac quan diém vé CRM -_ Xem CRM như gói phần mềm, hệ thống hay công nghệ Hệ thống CRM là gói phần mềm có thể hiệu chinh thông số để tích hợp và quản trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tô chức và cải thiện khả năng của tổ chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, sales,marketing, những giao dich trực tuyến và đặt hàng (Green va Ridings, 2002). CRM là một quá trình thu thập thông tin để tăng hiểu biết về việc quản trị quan hệ của tô chức với khách hàng của mình. Đó là một chiến lược kinh doanh mà công nghệ thông tin được sử dụng để cung cấp cho doanh nghiệp quan điểm toàn diện, đáng tin cậy, tích hợp với cơ sở khách hàng, qua đó mọi quá trình và những tương tác với khách hàng giúp duy trì và mở rộng quan hệ có lợi cho cả đôi bên.

CRM do đó là một kĩ thuật hay một tập hợp các quá trình được thiết kế để thu thập dữ liệu và cung cấp thông tin hỗ trọ tổ chức đánh giá các tùy chọn chiến lược (Zikmund và cộng sự, 2003). -_ Xem CRM là việc lưu trữ và phân tích dữ liệu CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ bán hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau (Hamilton, 2001). CRM là việc khai thác và phân tích các cơ sở dữ liệu marketing và sử dụng các công nghệ thông tin nhằm đánh giá tình hình của doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực đại giá trị lâu dài của từng khách hàng đối với doanh nghiệp (Kumar và Reinartz, 2006).

-_ Xem CRM như sự thay đổi văn hóa trong tổ chức CRM là sự thay đổi văn hóa đầu tiên, tốt nhất của một tổ chức, chăng. han thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khách hàng (Anton và Petouhoff, 2002). - Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào các mối quan hệ chứ không phải các giao dịch Định nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tất cả các hoạt động biến khách hàng ngẫu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hài lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại (Swift, 2001). CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng (Peppers và Rogers, 2004).

-_ Xem CRM như một hoạt động quản trị nhu cầu CRM là quá trình quản trị năng động mối quan hệ khách hàng doanh nghiệp để khách hàng quyết định tiếp tục trao đổi thương mại có lợi cho cả đôi bên và ngăn cản họ tham gia vào những trao đổi không có lợi cho doanh nghiệp (Bergeron, 2002). ~_ Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại CRM bao gồm những tiến trình kinh doanh mà tổ chức thực hiện nhằm nhận diện, lựa chọn, thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn. Những tiến trình này bao hàm thỏa thuận end-to-end của tổ chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian (Bodenberg, 2001). CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách 10 hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ