Luận văn Thạc sĩ: Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Đường Bình Định

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị nguyên vật liệu tại công ty cổ phần đường Bình Định, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản trị nguyên vật liệu tại Đường Bình Định

Luận văn thạc sĩ về quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Đường Bình Định cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và hệ thống về một trong những yếu tố sống còn của doanh nghiệp sản xuất. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành mía đường Việt Nam, đặc biệt sau khi gia nhập WTO, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất trở thành ưu tiên hàng đầu. Theo nghiên cứu, chi phí nguyên vật liệu (NVL), chủ yếu là mía cây, chiếm từ 40-60% vốn lưu động và tới 70% giá thành sản phẩm. Do đó, hiệu quả của công tác quản trị NVL ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của công ty. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nội dung cốt lõi của luận văn, từ cơ sở lý luận, thực trạng tại doanh nghiệp cho đến các giải pháp đề xuất. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực quản trị sản xuấtquản lý chuỗi cung ứng. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các vấn đề từ hoạch định, mua sắm đến kiểm soát tồn kho cho thấy tầm quan trọng của một chiến lược logistics và quản trị nguyên vật liệu bài bản. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào phân tích, đánh giá, đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Lý luận cơ bản về logistics và quản trị nguyên vật liệu

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về quản trị nguyên vật liệu. Theo đó, NVL là đối tượng lao động, yếu tố trực tiếp cấu thành nên sản phẩm và giá trị của nó được chuyển toàn bộ vào chi phí sản xuất trong một chu kỳ. Quản trị NVL được định nghĩa là chức năng chịu trách nhiệm phối hợp các hoạt động từ lập kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, mua sắm, vận chuyển, lưu trữ và kiểm soát vật liệu một cách tối ưu. Mục tiêu chính là đảm bảo dòng luân chuyển NVL từ nhà cung cấp nguyên vật liệu đến dây chuyền sản xuất diễn ra liên tục, kịp thời, đúng chất lượng với chi phí thấp nhất. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: đầu vào (mua sắm, vận chuyển), kiểm soát sản xuất (vận chuyển nội bộ, quản trị tồn kho) và đầu ra (giao hàng, phân phối). Một hệ thống logistics và quản trị nguyên vật liệu hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu lãng phí, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.2. Vai trò cốt lõi của quản lý vật tư trong ngành mía đường

Đối với ngành mía đường Việt Nam, công tác quản lý vật tư mang một vai trò đặc biệt quan trọng. Luận văn nhấn mạnh, nguyên liệu mía chiếm tới 70% giá thành sản xuất đường, do đó mọi biến động về nguồn cung, chất lượng và giá cả mía đều có tác động lớn đến hiệu quả kinh doanh. Việc quản trị tốt nguồn NVL không chỉ đảm bảo sản xuất ổn định mà còn là yếu tố quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Các nhiệm vụ chính bao gồm: hoạch định nhu cầu vật tư chính xác cho từng vụ ép, tổ chức thu mua hiệu quả, quản lý vận chuyển để giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch (sụt giảm hàm lượng đường), và kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào. Thất bại trong bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến gián đoạn sản xuất, tăng chi phí và làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

II. Phân tích thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Bisuco

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu về thực trạng quản lý nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Đường Bình Định (Bisuco). Qua số liệu kinh doanh giai đoạn 2010-2012, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù công ty hoạt động có lãi, công tác quản trị NVL vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung mía từ các hộ nông dân nhỏ lẻ, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát số lượng, chất lượng và thời điểm giao hàng. Công tác lập kế hoạch cung ứng NVL vẫn còn mang tính thụ động, chưa dự báo chính xác nhu cầu và biến động thị trường. Quy trình mua sắm nguyên vật liệu còn tồn tại một số bất cập, ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc quản lý và tối ưu hóa tồn kho chưa được áp dụng các mô hình khoa học, dẫn đến chi phí tồn kho còn cao, gây ứ đọng vốn. Những thách thức này không chỉ là vấn đề riêng của Bisuco mà còn là bài toán chung của nhiều doanh nghiệp trong ngành mía đường Việt Nam, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị NVL một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Quy trình mua sắm nguyên vật liệu mía và các vấn đề tồn đọng

Luận văn mô tả chi tiết quy trình mua sắm nguyên vật liệu tại Bisuco, bao gồm các bước từ lập kế hoạch, ký hợp đồng đầu tư với nông dân, đến tổ chức thu hoạch, vận chuyển và thanh toán. Tuy nhiên, quy trình này bộc lộ một số hạn chế. Việc thu mua chủ yếu dựa trên các hợp đồng nhỏ lẻ, thiếu sự ràng buộc chặt chẽ, dẫn đến tình trạng nông dân có thể bán mía cho các nhà máy khác nếu giá cao hơn. Công tác vận chuyển chưa được tối ưu, gây ra sự chậm trễ và làm giảm chất lượng mía. Quy trình thanh toán đôi khi còn phức tạp, ảnh hưởng đến mối quan hệ với người trồng mía. Những vấn đề này cho thấy sự cần thiết phải cải tiến quy trình mua sắm để đảm bảo tính ổn định và chủ động cho nguồn cung đầu vào.

2.2. Vấn đề hoạch định nhu cầu vật tư và chi phí tồn kho

Công tác hoạch định nhu cầu vật tư tại công ty được thực hiện hàng năm dựa trên kế hoạch sản xuất, nhưng vẫn còn những điểm yếu. Việc dự báo sản lượng mía từ vùng nguyên liệu chưa thực sự chính xác, dẫn đến tình trạng bị động khi vụ ép diễn ra. Đối với các vật tư phụ, việc xác định lượng đặt hàng chưa dựa trên các mô hình tính toán khoa học. Điều này dẫn đến hệ quả trực tiếp là mức tồn kho không tối ưu. Tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn và tăng chi phí tồn kho (chi phí lưu kho, bảo quản, hao hụt), trong khi tồn kho quá ít lại có nguy cơ làm gián đoạn sản xuất. Việc tối ưu hóa tồn kho là một trong những nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

2.3. Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nguyên vật liệu và vùng trồng

Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là sự phụ thuộc nặng nề vào nhà cung cấp nguyên vật liệu là các hộ nông dân. Vùng nguyên liệu của Bisuco còn manh mún, thiếu quy hoạch tập trung, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý chất lượng đồng bộ. Sự cạnh tranh thu mua mía giữa các nhà máy đường trong khu vực cũng tạo ra áp lực lớn, khiến công ty khó giữ chân được các hộ trồng mía. Để phát triển bền vững, việc xây dựng và phát triển một vùng nguyên liệu ổn định, gắn kết chặt chẽ với công ty là yêu cầu mang tính chiến lược.

III. Phương pháp tối ưu hóa hoạch định và mua sắm nguyên vật liệu

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị NVL một cách cụ thể, bắt đầu từ khâu hoạch định và mua sắm. Đây là những bước đi nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp và hiệu quả. Mục tiêu là chuyển đổi từ mô hình quản trị bị động sang chủ động, có khả năng dự báo và ứng phó linh hoạt với các thay đổi của thị trường. Việc hoàn thiện công tác lập kế hoạch không chỉ giúp xác định đúng nhu cầu mà còn là cơ sở để tổ chức mua sắm và vận chuyển một cách tối ưu. Các phương pháp được đề xuất trong luận văn có tính ứng dụng cao, phù hợp với đặc thù của ngành mía đường Việt Nam. Đây là nội dung quan trọng trong bất kỳ đề tài quản trị chuỗi cung ứng nào, nhấn mạnh vai trò của việc lập kế hoạch chính xác và tìm nguồn cung ứng chiến lược để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp.

3.1. Cải tiến công tác hoạch định nhu cầu vật tư MRP

Giải pháp đầu tiên được đề xuất là hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu vật tư. Luận văn gợi ý công ty nên áp dụng một cách có hệ thống hơn các nguyên tắc của hệ thống Hoạch định Nhu cầu Nguyên vật liệu (MRP). Cụ thể, cần xây dựng một quy trình dự báo sản lượng mía khoa học hơn, dựa trên dữ liệu lịch sử, điều kiện thời tiết và thông tin khảo sát thực tế. Đối với vật tư phụ, cần xây dựng định mức tiêu hao chính xác cho từng đơn vị sản phẩm và liên kết trực tiếp với kế hoạch sản xuất. Việc lập kế hoạch chi tiết và chính xác sẽ giúp công ty chủ động trong việc chuẩn bị nguồn lực, giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc dư thừa NVL, từ đó tối ưu hóa chi phí.

3.2. Nâng cao hiệu quả quy trình mua sắm và lựa chọn nhà cung cấp

Để cải thiện quy trình mua sắm nguyên vật liệu, luận văn đề nghị cần tổ chức tốt hơn công tác mua sắm và vận chuyển. Điều này bao gồm việc xây dựng các tiêu chí rõ ràng để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu (các hộ nông dân), ưu tiên các hộ có khả năng cung ứng ổn định và chất lượng tốt. Cần đa dạng hóa các hình thức hợp đồng, đưa ra các chính sách hỗ trợ và ràng buộc hấp dẫn để giữ chân người trồng mía. Đồng thời, công ty cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị vận tải để lập kế hoạch điều phối phương tiện hợp lý, đảm bảo mía được vận chuyển nhanh chóng từ ruộng về nhà máy, giảm tổn thất chất lượng và chi phí logistics.

IV. Giải pháp tối ưu hóa tồn kho và kiểm soát chất lượng NVL

Tiếp nối các giải pháp về hoạch định, luận văn đi sâu vào việc tối ưu hóa tồn kho và tăng cường kiểm soát chất lượng, hai yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất. Một hệ thống quản lý tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí tồn kho, giải phóng vốn lưu động và tránh lãng phí. Song song đó, kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu chặt chẽ từ khâu đầu vào đảm bảo sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn, tăng năng suất và giảm tỷ lệ phế phẩm. Việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại và xây dựng quy trình kiểm soát nghiêm ngặt là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Những đề xuất này không chỉ là lý thuyết mà còn là những hướng dẫn thực tiễn, có giá trị tham khảo cao cho các luận văn quản trị sản xuất và các nhà quản lý doanh nghiệp trong thực tế.

4.1. Áp dụng mô hình quản lý tồn kho EOQ và phân tích ABC

Để tối ưu hóa tồn kho, luận văn khuyến nghị áp dụng các mô hình quản lý khoa học. Cụ thể, đối với các loại vật tư phụ có nhu cầu ổn định, công ty có thể sử dụng mô hình quản lý tồn kho EOQ (Economic Order Quantity - Lượng đặt hàng kinh tế) để xác định số lượng mỗi lần đặt hàng sao cho tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là nhỏ nhất. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích ABC trong quản lý vật tư cũng được đề xuất. Phương pháp này giúp phân loại vật tư thành ba nhóm (A, B, C) dựa trên giá trị sử dụng hàng năm. Nhóm A (giá trị cao nhất, như mía) sẽ được kiểm soát chặt chẽ nhất, trong khi nhóm C (giá trị thấp) có thể áp dụng chính sách kiểm soát đơn giản hơn, giúp phân bổ nguồn lực quản lý hiệu quả.

4.2. Tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu từ đầu vào

Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng nguyên liệu đầu vào. Do đó, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường công tác kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu ngay từ khâu tiếp nhận. Cần xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng cho mía cây (ví dụ: hàm lượng đường tối thiểu, độ tinh khiết) và các vật tư phụ. Quy trình kiểm tra, nghiệm thu cần được thực hiện nghiêm ngặt, có sự tham gia của các bộ phận chuyên môn. Việc đầu tư vào thiết bị đo lường hiện đại và đào tạo nhân viên kiểm định (KCS) là rất quan trọng. Quản lý chất lượng tốt không chỉ giúp nâng cao hiệu suất thu hồi đường mà còn tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường.

V. Hướng đi chiến lược phát triển chuỗi cung ứng bền vững

Các giải pháp không chỉ dừng lại ở cấp độ tác nghiệp mà còn hướng đến tầm nhìn chiến lược dài hạn, đó là xây dựng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Luận văn chỉ ra rằng, để giải quyết gốc rễ vấn đề phụ thuộc vào nguồn cung, Bisuco cần có những bước đi chiến lược trong việc phát triển vùng nguyên liệu và xây dựng mối quan hệ đối tác với nhà cung cấp. Một chuỗi cung ứng mạnh không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh độc quyền, giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của thị trường. Đây là hướng đi tất yếu cho sự phát triển của không chỉ Bisuco mà còn của toàn bộ ngành mía đường Việt Nam. Việc đầu tư vào chuỗi cung ứng là đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và lâu dài.

5.1. Đầu tư và phát triển vùng nguyên liệu mía chuyên canh

Giải pháp mang tính chiến lược và cốt lõi nhất được đề xuất là đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển vùng nguyên liệu mía. Công ty cần xây dựng các chương trình hỗ trợ toàn diện cho người trồng mía, bao gồm cung cấp giống mới năng suất cao, hướng dẫn kỹ thuật canh tác tiên tiến, hỗ trợ vốn và phân bón. Mục tiêu là hình thành các vùng trồng mía chuyên canh, quy mô lớn, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa từ khâu làm đất đến thu hoạch. Một vùng nguyên liệu ổn định, được quy hoạch bài bản không chỉ đảm bảo đủ sản lượng mà còn giúp nâng cao và đồng nhất chất lượng mía, tạo ra nguồn cung bền vững cho nhà máy.

5.2. Xây dựng mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp nguyên vật liệu

Song song với việc phát triển vùng nguyên liệu, việc xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với nhà cung cấp nguyên vật liệu là vô cùng quan trọng. Thay vì mối quan hệ mua-bán đơn thuần, công ty cần chuyển sang mô hình hợp tác đôi bên cùng có lợi. Điều này thể hiện qua các chính sách thu mua minh bạch, giá cả hợp lý, thanh toán đúng hạn và các chương trình chia sẻ lợi ích. Khi người nông dân xem công ty là đối tác tin cậy, họ sẽ yên tâm đầu tư sản xuất và gắn bó lâu dài. Mối quan hệ bền chặt này chính là tài sản vô hình, là nền tảng vững chắc nhất cho một chuỗi cung ứng ổn định và hiệu quả.

VI. Kết luận và đề xuất cho đề tài quản trị chuỗi cung ứng

Luận văn thạc sĩ về quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Đường Bình Định là một công trình nghiên cứu khoa học, nghiêm túc và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi. Các kết quả của luận văn không chỉ là cẩm nang quý báu cho Bisuco trong việc hoàn thiện công tác quản trị mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Nó khẳng định rằng, trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc xây dựng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là con đường tất yếu để tồn tại và phát triển. Các phát hiện và đề xuất từ đề tài quản trị chuỗi cung ứng này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục tối ưu hóa hoạt động cho ngành mía đường Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị NVL

Tựu trung lại, các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị NVL được đề xuất bao gồm một chuỗi các hành động liên kết: (1) Hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu vật tư một cách khoa học. (2) Tối ưu hóa quy trình mua sắm nguyên vật liệu và vận chuyển. (3) Tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào. (4) Áp dụng các mô hình hiện đại để tối ưu hóa tồn kho như EOQphân tích ABC. (5) Đầu tư chiến lược vào phát triển vùng nguyên liệu và xây dựng quan hệ đối tác bền vững với nhà cung cấp. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho ngành mía đường Việt Nam

Trên cơ sở của luận văn này, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào việc ứng dụng công nghệ 4.0 (như IoT, Big Data) trong việc quản lý vùng nguyên liệu và dự báo sản lượng. Một hướng khác là nghiên cứu các mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng triệt để các phụ phẩm từ cây mía (bã mía, mật rỉ) để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Ngoài ra, việc phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến chuỗi cung ứng mía đường và đề xuất các giải pháp thích ứng cũng là một chủ đề cấp thiết và có ý nghĩa lớn cho sự phát triển bền vững của ngành mía đường Việt Nam trong tương lai.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị nguyên vật liệu tại công ty cổ phần đường bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BẢN VE QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1. NGUYEN VAT LIEU VA QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1.1 Nguyên vật liệu 4. Khái niệm, vai trò của nguyên vật liệu Nguyên vật liệu (NVL) của doanh nghiệp là những đối tượng lao động hoặc tự chế biến dùng cho mục đích sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, là yếu tổ trực tiếp cấu tạo nên thực thể sản phẩm. Nguyên vật liệu là đối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng trực tiếp đề tạo nên sản phẩm, là một bộ phận trọng yếu của quá trình sản xuất kinh doanh, nó chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định và toàn bộ nguyên vật liệu được chuyển hết vào chỉ phí kinh doanh.

NVL là đối tượng lao động được thể hiện dưới dạng vật hóa, là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình, nó là một trong những thành phần chủ yếu (sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động) trực tiếp nên thực thể của sản phẩm. Trong quá trình sản xuất không thẻ thiếu nhân tố nguyên vật liệu vì thiếu. nó quá trình sản xuất không thẻ thực hiện được hoặc sản xuất sẽ bị gián đoạn. Phân loại nguyên vật liệu Khi tiến hành sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp phải sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.

Để có thể quản lý nguyên vật liệu một cách chặt chẽ, phục vụ cho nhu cầu quản trị doanh nghiệp thì nguyên vật liệu cần thiết phải phân loại theo những tiêu thức phù hợp. Phân loại nguyên vật liệu là sắp xếp NVL thành từng loại, từng nhóm khác nhau căn cứ vào tiêu chuẩn phân loại nhất định. Tùy theo mục đích nghiên cứu hoặc quản lý, sử dụng.mà NVL có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. - Nguyên vật liệu chính: là những loại vật liệu khi tham gia vào quá trình sản xuất thì cấu thành thực thể vật chất, thực thể chính của sản phẩm.

Tuỳ thuộc vào đặc điểm sản xuất của mỗi ngành khác nhau nguyên vật liệu chính có thể là sản phẩm đã qua chế biến của ngành khác, hoặc tồn tại dưới dạng quãng thô, hoặc do lao động của con người tao ra. ~ Nguyên vật liệu phụ: là những loại vật liệu chỉ có tác dụng phụ trợ trong sản xuất, khi tham gia vào quá trình sản xuất không cấu thành thực thể chính của sản phẩm nhưng kết hợp với vật liệu chính làm thay đổi màu sắc, mùi vị, hình đáng bên ngoài, tăng thêm chất lượng sản phẩm hoặc tạo điều kiện cho quá trình chế tạo sản phẩm được thực hiện bình thường, hoặc phục vụ cho nhu cầu công nghệ, kỹ thuật bảo quản, đóng gói. ~ Nhiên liệu: là những loại vật liệu có tác dụng cung cấp nhiệt lượng phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra bình thường, như : xăng, dầu, chất đốt tự nhiên. ~ Phụ tùng thay thế: là những loại vật tư dùng để thay thế sửa chữa máy móc thiêt bị, phương tiện vận tải, công cụ sản xuất.

- Vật liệu bao gói: là những loại bao gói chứa đựng thành phẩm sau khi sản xuất nhằm làm cho sản phẩm hoàn thiện hơn, và bảo quản sản phẩm không bị ảnh bởi tác động của môi trường. u: gồm những vật liệu bị loại ra trong quá trình sản xuất hay thanh lý tài sản có thể thu hồi lại một phần giá trị nhằm giảm chỉ phí sản xuất, như: bã mía, bã bùn tro. Ý nghĩa của việc phân loại: dé kiểm tra, theo dõi, xây dựng các kế hoạch về NVL cho sản xuất và dự trữ được thuận tiện. Dic diém NVL trong quá trình sản xuất kinh doanh Mặc dù mỗi loại NVL cụ thể có những đặc tính tự nhiên rất khác nhau song đặc điểm chung nhất là mọi loại nguyên vật liệu chỉ tham gia một lần vào quá trình sản xuất sản phẩm (dịch vụ).

Toàn bộ giá trị của mọi loại NVL không bị mất đi mà kết tỉnh vào giá trị sản phẩm (dịch vụ) được đưa vào sản xuất. Sự tham gia này có thê dẫn đến quá trình biến dang NVL theo ý muốn của con người.2 Quản trị nguyên vật liệu a. Định nghĩa và mục tiêu của quản trị nguyên vật liệu Định nghĩa: Materials management is deñned as “the function responsible for the coordination of planning, sourcing, purchasing, moving, storing and controlling materials in an optimum manner so as to provide a pre-decided service to the customer at a minimum cost”[8, tr. 161] tam dich: Quản trị vật liệu được định nghĩa như “Chức năng chịu trách nhiệm về sự phối hợp của các hoạt động: lập kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, mua sắm, vận chuyển, dự trữ và kiểm soát nguyên vật ệu một cách tối ưu với chỉ phí thấp nhất trước khi quyết định đáp ứng nhu của khách hàng ”.

Quản trị nguyên vật liệu là một chức năng chịu trách nhiệm lên kế hoạch, tiếp nhận, cắt trữ, vận chuyển và kiểm soát nguyên vật liệu nhằm sử dụng tốt nhất các nguồn lực cho việc phục vụ khách hàng đáp ứng mục tiêu của công ty. Thuật ngữ quản trị nguyên vật liệu sử dụng dé chi một nhóm lớn các hoạt động, ngay cả khi trách nhiệm có thể chia cho nhiều bộ phận theo cơ cấu tổ chức. 16] Mục tiêu của quản trị nguyên vật liệu: Hoạch định tông hợp giải quyết các vấn đề liên quan chủ yếu đến sử dụng khả năng sản xuất. Hoạch định tổng hợp đã xác định khái quát mức sản xuất và giá trị tồn kho ở đầu ra của hệ thống sản xuất; Tuy nhiên còn một số vấn đề mà hoạch định tổng hợp chưa đề cập đến một cách chỉ tiết đó là: ~_ Khi nào mỗi loại sản phẩm sẽ sản xuất.

~_ Số lượng sản xuất của mỗi loại là bao nhiêu. Đặc biệt, yếu tố nguyên vật liệu thường được xem là không phải đối tượng của hoạch định tông hợp. Dù sao, đây cũng là một bộ phận cấu thành khả năng sản xuất ngắn hạn, ít ra là cũng tác động đến việc sử dụng có hiệu quả các nguồn lực sản xuất. Một công ty phải cần biết nó cần nguyên liệu gì, khi nào, bao nhiêu, để nó có thể có nguyên vật liệu khi cần.

Mặc dù vậy, sự tích luỹ quá mức các nguyên vật liệu sẽ gây tình trạng ứ đọng vốn, giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh và dịch vụ của công ty. Mục tiêu chung: Bảo đảm dòng nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp, sản phẩm từ nhà sản xuất, phân phối đến tay người tiêu dùng kịp thời, không bị gián đoạn với chỉ phítưu. Đối với doanh nghiệp: “Mục tiêu của quản trị vật liệu là phải giữ nguyên vật liệu ở mức hợp lý và tiếp nhận hay sản xuất của giá trị này vào thời điểm thích hợp”. Tầm quan trọng của quản trị nguyên vật liệu Quản trị vật liệu là một nhiệm vụ rất quan trọng nhằm đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra một cách hiệu quả.

Trong các tổ chức vật liệu luôn dịch chuyền, sự dịch chuyền như vậy có ý nghĩa lớn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh ”. 188] Dòng dịch chuyển vật liệu có thể chia làm ba giai đoạn: giai đoạn đầu vào với các hoạt động cơ bản: đặt hàng mua sắm, vận chuyển, tiếp nhận; giai đoạn kiểm soát sản xuất với hoạt động tô chức vận chuyển nội bộ, kiểm soát quá trình cung ứng phù hợp tiến độ sản xuất; giai đoạn ở đầu ra bao gồm: gởi hàng, tổ chức xếp dỡ, vận chuyển. Mua sim Dithing \ ˆ em Kho 3 - \ { san phat 5 on s s 5 § < x : Oo) 2 R 3 PE] Cacgiai doan san wuat s| = ề # Shes plz Ÿ|JlšL §| š Ẽ 2¿| LTD oO ‘ls|š — Sơ đồ 1.1 dòng luân chuyễn của nguyên vật liệu [6, 172] Các hoạt động liên quan đến đầu vào của dòng dịch chuyển nguyên vật liệu: mua sắm, vận chuyên đầu vào, kiểm tra và tiếp nhận; trong phạm vi doanh nghiệp có các hoạt động: kiểm soát quá trình sản xuất, quản trị tồn kho để đảm bảo cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất; các hoạt động ở đầu ra bao gồm vận chuyển ra ngoài, giao hàng. Nguyên vật liệu là một trong những yếu tố đầu vào đặc biệt quan trọng.

đối với một doanh nghiệp. Việc hoạch định chính xác và quản lý tốt nguồn nguyên vật liệu sẽ góp phần đảm bảo sản xuất iễn ra nhịp nhàng, ôn định, thoả mãn nhu cầu của khách hàng trong mọi thời điểm và là biện pháp quan trọng giảm chỉ phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt các doanh nghiệp sản xuất nhiều chủng loại sản phẩm thì việc xác định nhu cầu và dự trữ nguyên vật liệu ảnh hưởng rất nhiều đến chỉ phí sản xuất. Đề sản xuất mỗi loại sản phẩm lại đòi hỏi phải có một số lượng.

10 các chỉ tiết, bộ phận và nguyên vật liệu rất đa dạng, nhiều chủng loại khác nhau, thêm vào đó, lượng nguyên vật liệu cần sử dụng vào những thời điểm khác nhau là khác nhau. Vì vậy, việc lập kế hoạch chính xác nhu cầu nguyên liệu, đúng khối lượng và thời điểm là một vấn đề không hề đơn giản, đòi hỏi nhà quản trị phải tính toán sao cho nguyên vật liệu phải y đủ, kịp thời với chỉ phí nhỏ nhất. Vai trò của quản trị nguyên vật liệu ~ Quản trị nguyên vật liệu tốt sẽ là tiền đề cho hoạt động sản xuất có thể tiến hành có hiệu quả cao. ~ Quản trị nguyên vật liệu tốt sẽ tạo cho điều kiện cho hoạt động sản xuất diễn ra một cách liên tục, không bị gián đoạn góp phần đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng.

- Là một trong những khâu rất quan trọng, không thể tách rời với các khâu khác trong quản trị doanh nghiệp. ~ Nó quyết định tới chất lượng của sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng. khắt khe, khó tính của khách hàng. ~ Một vai trò rắt quan trọng nữa của quản trị nguyên vật liệu đó là nó góp phần làm giảm chỉ phí kinh doanh, giảm giá thành sản phẩm do đó tạo điều kiện nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

Việc cung cấp NVL đảm bảo đúng số lượng, chủng loại, tiến độ, chất lượng, giá cả hợp lý nâng cao hiệu quả trong sản xuất kinh doanh của đơn vị. 'Vì vậy công tác quản trị NVL trong đơn vị sản xuất kinh doanh giữ vai trò hết Sức quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ