Luận văn thạc sĩ: Quản trị hàng tồn kho tại Công ty CP Dược & TBYT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đà Nẵng Dapharco, cung cấp giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản trị hàng tồn kho tại Dapharco

Luận văn thạc sĩ về quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đà Nẵng Dapharco là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý kho trong ngành dược. Ngành dược phẩm có những đặc thù riêng biệt, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong mọi khâu của chuỗi cung ứng dược phẩm, từ nhập kho, bảo quản đến phân phối. Hàng tồn kho, đặc biệt là dược phẩm, không chỉ là một tài sản chiếm tỷ trọng lớn trong vốn lưu động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tối ưu hóa tồn kho không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí tồn kho mà còn đảm bảo cung ứng thuốc kịp thời, an toàn và hiệu quả.

Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho, đồng thời đi sâu vào thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Dapharco trong giai đoạn 2010-2012. Mục tiêu chính là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho một cách khoa học và khả thi. Công tác quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp cân bằng giữa hai mục tiêu đối lập: một mặt, duy trì đủ lượng hàng để đáp ứng nhu cầu thị trường, tránh gián đoạn sản xuất kinh doanh; mặt khác, giữ mức tồn kho ở mức hợp lý để tối thiểu hóa chi phí lưu kho, bảo quản và rủi ro hàng hóa hết hạn, hư hỏng. Đây là bài toán phức tạp, đặc biệt với danh mục sản phẩm đa dạng và yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý hạn sử dụng thuốc như tại Dapharco. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách một doanh nghiệp dược lớn tại Đà Nẵng đối mặt và giải quyết thách thức này, mang lại giá trị tham khảo cao cho các nhà quản trị và sinh viên chuyên ngành.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý kho dược phẩm trong ngành

Quản lý kho dược phẩm là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định sự thành công và uy tín của doanh nghiệp trong ngành. Không giống các mặt hàng tiêu dùng thông thường, dược phẩm đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GSP (Good Storage Practices) về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng để đảm bảo chất lượng. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp ngăn ngừa thuốc giả, thuốc kém chất lượng và thuốc hết hạn sử dụng lưu hành trên thị trường. Một hệ thống kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả sẽ đảm bảo tính sẵn có của thuốc, đáp ứng kịp thời nhu cầu điều trị, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, góp phần ổn định an sinh xã hội. Hơn nữa, logistics ngành dược tối ưu giúp giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn Dapharco

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp. (2) Phân tích và đánh giá hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Dapharco giai đoạn 2010-2012, chỉ ra các thành tựu và hạn chế. (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị tồn kho tại công ty. Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động thực tiễn liên quan đến quản trị tồn kho tại Dapharco. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu hoạt động của công ty từ năm 2010 đến 2012. Đây là một luận văn thạc sĩ quản lý chuỗi cung ứng điển hình, ứng dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp.

II. Thách thức trong thực trạng quản trị hàng tồn kho Dapharco

Việc phân tích thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Dapharco cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, phản ánh những khó khăn chung của chuỗi cung ứng dược phẩm tại Việt Nam. Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc lập kế hoạch và kiểm soát, một số vấn đề cốt lõi vẫn tồn tại. Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản của công ty còn ở mức cao, gây ứ đọng vốn và làm tăng các loại chi phí tồn kho như chi phí bảo quản, chi phí vốn và rủi ro hư hỏng, lỗi thời. Đặc biệt, với danh mục hàng hóa lên đến hàng nghìn sản phẩm khác nhau, việc dự báo nhu cầu chính xác cho từng mặt hàng là một bài toán cực kỳ phức tạp.

Nghiên cứu của tác giả Lê Hoàng My chỉ ra rằng công tác hoạch định tại Dapharco còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan, chưa áp dụng triệt để các mô hình quản trị hàng tồn kho khoa học. Điều này dẫn đến tình trạng một số mặt hàng bán chạy lại thiếu hụt, trong khi nhiều mặt hàng khác lại tồn kho với số lượng lớn, có vòng quay hàng tồn kho thấp. Việc chưa phân loại hàng tồn kho một cách khoa học để áp dụng chính sách quản lý phù hợp cũng là một hạn chế. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa bộ phận kinh doanh, mua hàng và bộ phận kho đôi khi chưa đồng bộ, gây ra sự chậm trễ trong luân chuyển thông tin và hàng hóa. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính mà còn tiềm ẩn nguy cơ về quản lý hạn sử dụng thuốc, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho toàn diện và đồng bộ.

2.1. Phân tích các rủi ro trong chuỗi cung ứng dược phẩm

Các rủi ro chính trong quản trị hàng tồn kho tại Dapharco bao gồm: (1) Rủi ro về quy mô tồn kho: dự trữ quá nhiều dẫn đến tăng chi phí và nguy cơ hết hạn, trong khi dự trữ quá ít có thể làm mất cơ hội kinh doanh và giảm uy tín. (2) Rủi ro gián đoạn nguồn cung: sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp trong và ngoài nước có thể gây đứt gãy chuỗi cung ứng. (3) Rủi ro về chất lượng: điều kiện bảo quản không đúng tiêu chuẩn có thể làm suy giảm chất lượng dược phẩm. (4) Rủi ro về thông tin: dự báo nhu cầu không chính xác là nguyên nhân gốc rễ của việc tồn kho bất hợp lý. Việc nhận diện và kiểm soát các rủi ro này là nhiệm vụ cấp thiết.

2.2. Đánh giá chi phí tồn kho và vòng quay hàng tồn kho

Luận văn cho thấy chi phí tồn kho tại Dapharco là một khoản mục đáng kể, bao gồm chi phí lưu kho (thuê kho, điện, nước, nhân viên), chi phí vốn, bảo hiểm, và chi phí hao hụt do hư hỏng, hết hạn. Đồng thời, chỉ số vòng quay hàng tồn kho của công ty (được tính bằng giá vốn hàng bán chia cho tồn kho bình quân) chưa cao. Điều này cho thấy tốc độ luân chuyển hàng hóa còn chậm, vốn bị chiếm dụng trong hàng tồn kho trong thời gian dài. Việc đánh giá hiệu quả quản trị hàng tồn kho qua các chỉ số này cho thấy sự cần thiết phải áp dụng các biện pháp cải thiện để tăng tốc độ lưu chuyển và giảm chi phí.

III. Phương pháp tối ưu hóa tồn kho bằng các mô hình khoa học

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho khoa học nhằm tối ưu hóa tồn kho tại Dapharco. Thay vì dựa vào kinh nghiệm, việc sử dụng các công cụ phân tích định lượng giúp đưa ra quyết định đặt hàng và dự trữ một cách chính xác hơn, dựa trên dữ liệu thực tế. Hai mô hình tiêu biểu được đề xuất là phân tích ABC và mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ). Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp giảm chi phí tồn kho mà còn cải thiện đáng kể mức độ dịch vụ khách hàng, đảm bảo sự cân bằng tối ưu giữa chi phí và khả năng đáp ứng nhu cầu.

Phân tích ABC trong quản lý kho là công cụ giúp phân loại hàng tồn kho thành ba nhóm A, B, C dựa trên giá trị tiêu thụ hàng năm. Nhóm A gồm các mặt hàng có giá trị cao nhất (chiếm 70-80% tổng giá trị nhưng chỉ chiếm 10-20% tổng số lượng), đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ nhất. Nhóm B có giá trị trung bình và nhóm C có giá trị thấp nhất nhưng số lượng lớn. Bằng cách này, Dapharco có thể tập trung nguồn lực để kiểm soát hàng tồn kho một cách hiệu quả hơn, thay vì áp dụng một chính sách đồng nhất cho tất cả các mặt hàng. Tiếp theo, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) được sử dụng để xác định số lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần mua, nhằm cực tiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược mua hàng hiệu quả và tiết kiệm.

3.1. Ứng dụng mô hình phân tích ABC trong quản lý kho dược

Phân tích ABC trong quản lý kho là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả. Đối với Dapharco, nhóm A có thể là các loại thuốc đặc trị, vắc-xin đắt tiền, cần được kiểm kê thường xuyên và dự báo chính xác. Nhóm B là các loại thuốc thông thường, có thể áp dụng hệ thống kiểm soát định kỳ. Nhóm C là các vật tư y tế tiêu hao giá trị thấp như bông, băng, gạc, có thể áp dụng chính sách đặt hàng với số lượng lớn để giảm chi phí đặt hàng. Việc phân loại này giúp tối ưu hóa nỗ lực quản lý và phân bổ nguồn lực một cách thông minh.

3.2. Cách xác định lượng đặt hàng tối ưu với mô hình EOQ

Mô hình EOQ giúp trả lời câu hỏi: “Nên đặt bao nhiêu hàng mỗi lần?”. Công thức EOQ tính toán lượng đặt hàng lý tưởng bằng cách cân bằng giữa chi phí đặt hàng (phí vận chuyển, xử lý đơn hàng) và chi phí tồn trữ (phí lưu kho, bảo hiểm, vốn). Luận văn đã thực hiện tính toán thử nghiệm mô hình EOQ cho một số mặt hàng tại Dapharco, cho thấy tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể so với phương pháp đặt hàng hiện tại. Việc áp dụng EOQ đòi hỏi phải xác định chính xác các tham số đầu vào như nhu cầu hàng năm, chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ trên một đơn vị.

IV. Bí quyết kiểm soát hàng tồn kho theo tiêu chuẩn GSP GDP

Một trong những yếu tố then chốt trong quản trị hàng tồn kho ngành dược là tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng tiêu chuẩn GSP (Good Storage Practices) và GDP (Good Distribution Practices) tại Dapharco. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là thước đo uy tín và chất lượng của doanh nghiệp. Kiểm soát hàng tồn kho theo GSP đòi hỏi một hệ thống quy trình chặt chẽ từ khâu nhập hàng, sắp xếp, bảo quản cho đến xuất hàng. Kho GSP của Dapharco tại K61 Nguyễn Đức Trung là một minh chứng cho sự đầu tư bài bản của công ty. Tuy nhiên, việc duy trì và vận hành hiệu quả hệ thống này đòi hỏi sự giám sát liên tục và cải tiến không ngừng.

Quy trình quản lý kho dược chuyên nghiệp phải bao gồm các hoạt động như: kiểm tra chất lượng hàng hóa khi nhập kho, mã hóa và sắp xếp hàng hóa một cách khoa học để dễ truy xuất, theo dõi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong kho, và đặc biệt là quản lý hạn sử dụng thuốc theo nguyên tắc FEFO (First Expired, First Out). Luận văn đề xuất cần tăng cường công tác kiểm kê định kỳ và đột xuất để đối chiếu số liệu thực tế và sổ sách, kịp thời phát hiện sai lệch. Ngoài ra, việc đào tạo nhân viên kho về các quy định GSP, GDP và kỹ năng vận hành phần mềm quản lý kho dược là cực kỳ quan trọng. Một hệ thống kiểm soát tốt sẽ giảm thiểu rủi ro thuốc hư hỏng, hết hạn, đảm bảo cung cấp sản phẩm an toàn đến tay người tiêu dùng và tối ưu hóa hoạt động của logistics ngành dược.

4.1. Xây dựng quy trình quản lý kho dược phẩm chuyên nghiệp

Một quy trình quản lý kho dược hiệu quả cần được văn bản hóa và áp dụng thống nhất. Quy trình này bắt đầu từ việc lập phiếu yêu cầu mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra hàng hóa khi nhập kho (đúng số lượng, chủng loại, hạn dùng, có giấy tờ chứng minh nguồn gốc), cấp phát hàng hóa theo phiếu xuất kho hợp lệ, và thực hiện kiểm kê định kỳ. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân trong bộ phận kho giúp tăng cường tính chịu trách nhiệm và giảm thiểu sai sót.

4.2. Tầm quan trọng của quản lý hạn sử dụng thuốc tồn kho

Quản lý hạn sử dụng thuốc là nghiệp vụ đặc biệt quan trọng. Việc tồn kho thuốc hết hạn không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng nếu không được xử lý đúng cách. Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc FEFO (Hết hạn trước, xuất trước) là bắt buộc. Hệ thống quản lý, lý tưởng nhất là một phần mềm quản lý kho dược, cần có chức năng cảnh báo sớm các lô hàng sắp hết hạn để bộ phận kinh doanh có kế hoạch đẩy bán hoặc xử lý kịp thời, tránh lãng phí.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho Dapharco

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn của tác giả Lê Hoàng My đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho toàn diện cho Dapharco. Các giải pháp này tập trung vào ba khâu chính của quá trình quản trị: hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm soát. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý kho dược phẩm linh hoạt, hiệu quả, giảm thiểu chi phí và đáp ứng tốt nhất nhu cầu thị trường. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Dapharco cải thiện đáng kể các chỉ số hoạt động quan trọng như vòng quay hàng tồn kho và giảm tỷ lệ hàng tồn kho trên tổng tài sản.

Trọng tâm của các đề xuất là việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu và các mô hình khoa học. Hoàn thiện công tác dự báo nhu cầu bằng các phương pháp định lượng, kết hợp với việc áp dụng mô hình phân tích ABC và EOQ để xây dựng kế hoạch tồn kho và mua hàng tối ưu. Bên cạnh đó, việc cải tiến quy trình quản lý kho dược theo tiêu chuẩn GSP, tăng cường phối hợp giữa các phòng ban, và ứng dụng công nghệ thông tin là những yếu tố không thể thiếu. Kinh nghiệm quản lý kho tại Dapharco cho thấy sự đầu tư vào con người và công nghệ chính là chìa khóa để giải quyết bài toán tồn kho phức tạp trong ngành dược.

5.1. Hoàn thiện công tác hoạch định và dự báo nhu cầu

Giải pháp đầu tiên là nâng cao chất lượng công tác hoạch định. Dapharco cần xây dựng một quy trình dự báo nhu cầu chính thức, sử dụng các phương pháp thống kê dựa trên dữ liệu bán hàng lịch sử, kết hợp với thông tin thị trường. Việc thiết lập định mức tồn kho an toàn cho từng nhóm hàng (theo phân loại ABC) sẽ giúp công ty chủ động hơn trước những biến động của thị trường, vừa đảm bảo đủ hàng bán, vừa tránh tồn kho quá mức cần thiết.

5.2. Cải tiến tổ chức thực hiện và kiểm soát tồn kho

Về mặt tổ chức, cần phân công rõ ràng trách nhiệm của từng bộ phận trong chuỗi cung ứng dược phẩm. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa phòng kinh doanh (dự báo), phòng mua hàng (đặt hàng) và phòng kho (quản lý vật lý). Về kiểm soát, cần đẩy mạnh hoạt động kiểm kê, đối chiếu thường xuyên. Xây dựng hệ thống báo cáo quản trị tồn kho định kỳ để cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo ra quyết định, giúp đánh giá hiệu quả quản trị hàng tồn kho một cách liên tục.

5.3. Vai trò của phần mềm quản lý kho dược chuyên dụng

Đầu tư vào một phần mềm quản lý kho dược hiện đại là giải pháp mang tính đột phá. Phần mềm có thể tự động hóa nhiều quy trình thủ công, giảm sai sót và cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Các tính năng quan trọng bao gồm: quản lý theo lô và hạn sử dụng, hỗ trợ nguyên tắc FEFO, cảnh báo tồn kho tối thiểu và hàng sắp hết hạn, tích hợp với bộ phận kế toán và bán hàng. Công nghệ giúp việc kiểm soát hàng tồn kho trở nên chính xác, minh bạch và hiệu quả hơn rất nhiều.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần dược và thiết bị y tế đà nẵng dapharco

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, nội dung cơ bản của luận văn được chia làm 3 phần Phần I: Cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp. Phần I : Thực trạng công tác quản trị hàng tổn kho tại Công ty Cổ phần Dược- TBYT Đà Nẵng (Dapharco). Phan III: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tổn kho tại Công ty Cổ phần Dược -TBYT Đà Nẵng 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu thực hiện dé tai, tác giả có tham khảo một số tài liệu sau: Giáo trình Quản trị sản xuất do TS.

Nguyễn Thành Liêm (chủ biên), TS, Nguyễn Quốc Tuần và Ths. Nguyễn Hữu Hiễn đồng biên soạn vào năm 2006. Giáo trình có 12 chương. Trong đó chương § của giáo trình là Quản trị tồn kho - nhu cầu độc lập có đề cập đến các mô hình quản trị hàng tồn kho và phân tích các chỉ phí liên quan đến tồn kho.

Giáo trình Kề toán quản trị - chủ biên PGS. Trương Bá Thanh, đồng tác giả TS.Trần Đình Khôi Nguyên và Th. Giáo trình có 7 chương và chương 5 - Kiểm soát doanh thu và chỉ phí, trình bày về lập kế hoạch và lên dự toán doanh thu, chỉ phi đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến doanh thu, chỉ phí Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp do TS. Trương Đoàn Thể của.

trường Đại học kinh tế quốc dân chủ biên. Giáo trình có 6 chương trong đó chương 2 - Dự báo nhu cầu sản xuất sản phẩm đề cập đến dự báo và các phương pháp dự báo nhu cầu. Giáo trình quản trị sản xuất của Ths. Nguyễn Văn Duyệt và Ths.

Truong Chí Tiến biên soạn. Giáo trình có 9 chương, trong đó chương 7 đề cập về Hoạch định tồn kho. Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp của TS. Trương Đoàn Thể có chơng 7 - Quản trị hàng tồn kho đề cập đến các mô hình quản trị hàng tồn kho và phân tích các chỉ phí liên quan đến tồn kho Báo cáo Kiểm soát nội bộ chu trình hàng tôn kho tại tổng công ty cỗ phân dệt may Hòa Thọ của Nguyễn Anh Tân tại Báo cáo Hội nghị Sinh viên Nghiên cứu Khoa học lần thứ 7 Đại học Đà Nẵng năm 2010, trình bày việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế các gian lận và sai sót, sóp phần bảo vệ tài sản của đơn vị được sử dụng đúng mục đích và hiệu qua.

Quyết định 6580/QĐ-UBND ngày 30 tháng 8 năm 2010 của UBND, thành phố Đà Nẵng về việc ban hành Đề án phát triển ngành Dược thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010-2015 và tầm nhìn đến năm 2020. CHUONG I CO SO LY LUAN VE QUAN TRI HANG TON KHO TRONG DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE HANG TON KHO VA QUAN TRI HANG TON KHO TRONG DOANH NGHIEP 1. Khái niệm hàng tồn kho Hàng tồn kho là tài sản lưu động của doanh nghiệp biểu hiện dưới hình thái vật chất.

Trong doanh nghiệp thương mại, hàng tồn kho bao gồm những hàng hoá mua về chờ bán. Còn trong doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho có thể bao gồm nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm đở dang, thành phẩm chờ bán. Đối với doanh nghiệp thì hàng tồn kho giữ một vị trí quan trọng trong. công tác quản trị doanh nghiệp.

Tồn kho xuất phát từ chính yêu cầu sản xuất và lưu thông hàng hóa. Hàng hóa tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của doanh nghiệp (thường chiếm 40%-50%). Trong sản xuất bat kỳ doanh nghiệp nào cũng phải có một lượng hàng tồn kho tương ứng (tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, hàng hóa thành phẩm, hàng hóa đở dang.) mà bắt kỳ thời điểm nào cũng cần thiết cho quá trình sản xuất kinh doanh. Chính vì vậy, việc kiểm soát hàng tồn kho có ý nghĩa vô cùng quan trọng, nó góp phần đảm bảo.

cho quá trình sản xuất tiến hành liên tục, đều đặn, có hiệu quả và là lực lượng vật chất chủ yếu đề đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách thường xuyên liên tục và đồng bộ. Phân loại hàng tồn kho. 'Về cơ bản hàng tồn kho có thể bao gồm ba loại chính: a. Nguyên vật liệu Đây là một yếu tố không thể thiếu được của quá trình sản xuất.

Loại tồn kho này bao gồm: + Nguyên vật liệu chính: là những loại tồn kho hình thành nên thực thể sản phẩm ở doanh nghiệp sản xuất. + Vật liệu phụ: là loại tồn kho có tác dụng kết hợp với nguyên vật liệu chính để nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dé đảm bảo cho công cụ, dụng. cụ hoạt động bình thường. Việc duy trì một lượng hàng tồn kho thích hợp sẽ mang lại cho doanh nghiệp sự thuận lợi trong hoạt động mua nguyên vật liệu và hoạt động sản xuất.

Đặc biệt bộ phận cung ứng nguyên vật liệu sẽ có lợi khi có thề mua một số lượng lớn và được hưởng giá chiết khấu từ các nhà cung cấp. Ngoài ra, khi doanh nghiệp dự đoán rằng trong tương lai giá cả nguyên vật liệu sẽ tăng hay. một loại nguyên vật liệu nào đó khan hiếm, hoặc cả hai, thì việc lưu giữ một số lượng hàng tổn kho lớn sẽ đảm bảo cho doanh nghiệp luôn được cung ứng đầy đủ kịp thời với chỉ phí ồn định. Sản phẩm đỡ dang.

Bao gồm sản phẩm chưa hoàn thành có thể đang nằm trung chuyển giữa các công đoạn, hoặc có thể đang được cất giữ tại một nơi nào đó, chờ bước. tiếp theo trong quá trình sản xuất. Tổn trữ sản phẩm ở dang là một phân tất yếu của hệ thống sản xuất công nghệ hiện đại. Bởi vì nó sẽ mang lại cho mỗi công đoạn trong quá trình sản xuất một mức độ độc lập nào đó.

Thêm vào đó san phim dé dang sẽ giúp lập kế hoạch sản xuất hiệu quả cho từng công đoạn và tối thiểu hóa chỉ phí phát sinh do ngưng trệ sản xuất hay có thời gian nhàn rỗi. Nếu dây chuyển sản xuất càng dài, càng phức tạp, có nhiều công đoạn nhỏ phân tách thì sản phẩm dở dang sẽ càng nhiều. e Thành phẩm 'Tồn kho thành phẩm bao gồm những sản phâm đã hoàn thành chu kỳ sản xuất của mình và đang nằm chờ tiêu thụ. Ngoại trừ các thiết bị có qui mô lớn, còn lại các sản phẩm tiêu dùng và các sản phẩm công nghiệp đều được sản xuất hàng loạt và tồn trữ trong kho nhằm đáp ứng mức tiêu thụ dự kiến trong tương lại Việc tồn trữ đủ một lượng thành phẩm tồn kho mang lại lợi ích cho cả hai bộ phận sản xuất và bộ phận marketing của một doanh nghiệp.

Dưới góc độ của bộ phận marketing, với mức tiêu thụ trong tương lai được dự kiến không chắc chắn, tồn kho thành phẩm với số lượng lớn sẽ đáp ứng nhanh chóng bắt kỳ một nhu cầu tiêu thụ nào trong tương lai, đồng thời tối thiểu hóa thiệt hại vì mắt doanh số bán do không có hàng giao hay thiệt hại vì mat uy tín do chậm trể trong giao hàng khi hàng trong kho hết. Dưới góc độ của nhà sản xuất thì việc duy trì một lượng lớn thành phẩm tồn kho cho phép các loại sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn, và điều này giúp giảm chỉ phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm do chỉ phí cố định được phan bé trên số lượng lớn đơn vị sản phẩm được sản xuất ra. Ngoài ra, hàng tổn kho có thể bao gồm một số loại khác như: ~ Hàng hoá mua về để bán (thường xuất hiện trong các doanh nghiệp. thương mại) bao gồm: Hàng hoá tồn kho, hàng mua đang di trên đường, hàng gửi đi bán, hàng hóa gửi đi gia công chế biến ~ Công cụ, dụng cụ tổn kho, gửi đi gia công chế biến và đã mua đang di trên đường.

Khái niệm và vai trò quản trị hàng tồn kho. Khái niệm Quản trị và sử dụng hợp lý các loại tài sản lưu động có ảnh hưởng rất quan trọng đến việc hoàn thành những nhiệm vụ và mục tiêu chung đặt ra cho doanh nghiệp. Việc quản lý tài sản lưu động thiếu hiệu quả cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong hoạt động. Quản trị hàng tồn kho có ý nghĩa kinh tế quan trọng do hàng tồn kho là một trong những tài sản có giá trị lớn trong doanh nghiệp.

Tồn kho nhiều sẽ đảm bảo sản xuất liên tục, tránh đứt quãng trên dây chuyền sản xuất, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của người tiêu dùng trong bắt cứ tình huống nảo, tuy nhiên tồn kho quá nhiều sẽ dẫn đến các chỉ phí có liên quan đến lượng tồn kho tăng cao, đối với một số hàng hoá nếu dự trữ quá lâu sẽ bị hư hỏng, hao hụt, giảm chất lượng. Ngược lại nếu tồn kho ít, hiệu quả sử dụng vốn sẽ hiệu quả; tuy nhiên quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ bị ngưng trệ. Quan trị hàng tồn kho là quá trình giám sát dòng chảy liên tục của các đơn vị vào và ra của một hàng tồn kho hiện có. Quá trình này bắt đầu từ việc hoạch định, thực hiện đến việc kiểm tra, kiểm soát để ngăn chặn hàng tồn kho trở nên quá cao, hoặc suy giảm đến mức thiếu hụt ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thụ của doanh nghiệp, đồng thời kiểm soát các chỉ phí liên quan với hàng tồn kho nhằm giảm thiểu chỉ phí tồn kho đến mức thấp nhất mà vẫn đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh không bị ngưng trệ.

Vai trò quản trị hàng tần kho. ~ Đảm bảo cung ứng, dự trữ, sử dụng tiết kiệm các loại hàng tồn kho có tác động mạnh mẽ đến các mặt hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Đảm bảo cho quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được tiền hành liên tục, đều đặn theo đúng kế hoạch. ~ Đảm bảo giữ gìn hàng tồn kho về mặt giá trị và giá trị sử dụng, góp phần làm giảm sự hư hỏng, mắt mát hàng hóa và tránh gây tổn thất về tài sản doanh nghiệp.

~ Thúc đây quá trình luân chuyển nhanh hàng tồn kho, sử dụng vốn hợp. lý, có hiệu quả và tiết kiệm chỉ phí. ‘Tom lại, quản trị hàng tồn kho hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tránh mọi gián đoạn trong mọi quá trình sử dụng hàng tồn kho; giảm đến mức thấp nhất các loại chỉ phí kho hàng và giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi thực hiện các kế hoạch mà doanh nghiệp đặt ra. NỘI DUNG CỦA QUAN TRI HANG TON KHO TRONG DOANI NGHIỆP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ