Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào phát triển nguồn nhân lực tại công ty xăng dầu Quảng Bình, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển nguồn nhân lực Petrolimex

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành xăng dầu, yếu tố con người trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nguồn nhân lực không chỉ là người thực thi chiến lược mà còn là nguồn sáng tạo và động lực cho sự phát triển bền vững. Công trình này tập trung vào việc đánh giá chính xác thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ lao động tại Petrolimex Quảng Bình. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ đối với công ty mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Việc đầu tư vào con người được xem là khoản đầu tư chiến lược, quyết định sự thành bại của tổ chức trong dài hạn. Luận văn đã chỉ ra rằng, để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải xem phát triển nguồn nhân lực là nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể. Các nội dung chính của nghiên cứu bao gồm việc làm rõ các khái niệm, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá thực trạng tại đơn vị và xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ, khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong ngành xăng dầu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực đặc thù như xăng dầu, nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Khác với các nguồn lực vật chất có giới hạn, con người là yếu tố năng động, sáng tạo và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Luận văn nhấn mạnh, sự cạnh tranh không chỉ đến từ công nghệ hay tài chính mà chủ yếu đến từ chất lượng đội ngũ nhân viên. Một đội ngũ có chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp Công ty Xăng dầu Quảng Bình nâng cao hiệu quả hoạt động, giữ vững thị phần và tạo dựng uy tín thương hiệu. Hơn nữa, ngành xăng dầu đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, phòng chống cháy nổ (PCCC), an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ). Do đó, việc đào tạo và phát triển nhân viên để họ nắm vững quy trình, có ý thức trách nhiệm cao là yêu cầu sống còn. Đầu tư vào con người giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và công nghệ.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình trong giai đoạn 2018-2020. Thứ ba, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác này cho giai đoạn 2021-2025. Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp lý thuyết được dùng để xây dựng khung lý luận. Phương pháp điều tra, khảo sát thông qua bảng hỏi với 200 người lao động đã thu thập dữ liệu sơ cấp quan trọng. Bên cạnh đó, phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để phân tích các số liệu thứ cấp, từ đó đưa ra những nhận định khách quan và khoa học về tình hình nhân sự tại công ty. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu.

II. Thách thức trong phát triển nguồn nhân lực công ty xăng dầu

Việc phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế cần khắc phục. Mặc dù công ty đã đạt được một số thành tựu nhất định trong việc duy trì đội ngũ lao động ổn định, nhưng vẫn tồn tại những bất cập trong cơ cấu nhân sự và chất lượng đào tạo. Cơ cấu lao động cho thấy sự chênh lệch lớn về giới tính và độ tuổi, có thể ảnh hưởng đến sự linh hoạt và kế thừa trong tương lai. Tỷ lệ lao động nam chiếm đa số (trên 65%) phù hợp với đặc thù công việc nhưng cũng cần có chính sách để thu hút và giữ chân lao động nữ. Đặc biệt, công tác đào tạo và phát triển dù được quan tâm nhưng hiệu quả chưa như kỳ vọng. Nhiều chương trình đào tạo còn mang tính hình thức, chưa bám sát nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc. Quá trình phát triển sự nghiệp cho nhân viên chưa có lộ trình rõ ràng, làm giảm động lực phấn đấu của người lao động. Đây là những rào cản lớn, đòi hỏi ban lãnh đạo Petrolimex Quảng Bình phải có những giải pháp đột phá và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng cơ cấu lao động tại Petrolimex Quảng Bình

Theo số liệu giai đoạn 2018-2020, cơ cấu lao động của công ty có những đặc điểm đáng chú ý. Về độ tuổi, nhóm lao động từ 30 đến dưới 50 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 60%), đây là lực lượng nòng cốt, có kinh nghiệm và độ chín về chuyên môn. Tuy nhiên, nhóm lao động trẻ dưới 30 tuổi lại chiếm tỷ lệ khá khiêm tốn, đặt ra vấn đề về nguồn nhân lực kế cận. Về thâm niên công tác, một tỷ lệ đáng kể nhân viên (31,54% năm 2020) có thâm niên dưới 5 năm, chủ yếu ở bộ phận bán hàng trực tiếp. Điều này cho thấy tỷ lệ biến động nhân sự ở vị trí này khá cao, gây khó khăn cho việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Sự mất cân bằng này đòi hỏi công ty phải có chiến lược tuyển dụng và giữ chân nhân tài hiệu quả hơn, đặc biệt là với đội ngũ lao động trẻ và nhân viên trực tiếp.

2.2. Những hạn chế trong công tác đào tạo và phát triển sự nghiệp

Mặc dù Công ty Xăng dầu Quảng Bình có đầu tư kinh phí cho đào tạo, nhưng kết quả khảo sát cho thấy hiệu quả chưa cao. Bảng 2.7 trong luận văn chỉ ra rằng việc đánh giá chương trình và mục tiêu đào tạo còn nhiều điểm cần cải thiện. Công tác phân tích nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện bài bản, dẫn đến nội dung đào tạo đôi khi xa rời thực tế. Các phương pháp đào tạo còn truyền thống, chủ yếu là thuyết trình, ít có các hoạt động thực hành, mô phỏng. Về phát triển sự nghiệp, luận văn chỉ ra sự thiếu vắng một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên. Người lao động chưa được định hướng và hỗ trợ đầy đủ để phát triển bản thân. Trách nhiệm của người quản lý trong việc huấn luyện và tư vấn cho cấp dưới chưa được phát huy tối đa. Những hạn chế này làm giảm sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên với tổ chức.

III. Phương pháp phát triển cá nhân tại công ty xăng dầu hiệu quả

Để giải quyết các hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào phát triển cá nhân. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tổng thể của Công ty Xăng dầu Quảng Bình. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là đổi mới toàn diện hoạt động đào tạo và phát triển, từ khâu xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Thay vì tổ chức các khóa học đại trà, công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt, phù hợp với từng nhóm đối tượng và vị trí công việc. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như mô phỏng, nghiên cứu tình huống, hay đào tạo trực tuyến sẽ giúp tăng cường tính tương tác và hiệu quả tiếp thu kiến thức. Song song với đào tạo, việc xây dựng một hệ thống phát triển sự nghiệp minh bạch và công bằng là yếu tố then chốt. Mỗi nhân viên cần biết rõ con đường phát triển của mình trong tổ chức và những yêu cầu cần đáp ứng để đạt được mục tiêu đó.

3.1. Tối ưu hóa quy trình phân tích và thiết kế chương trình đào tạo

Giải pháp đầu tiên là phải chuẩn hóa quy trình phân tích nhu cầu đào tạo. Quá trình này cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên việc phân tích mục tiêu của tổ chức, yêu cầu của công việc và năng lực thực tế của nhân viên. Từ đó, mục tiêu đào tạo sẽ được xác định rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Khi thiết kế chương trình, nội dung cần được cập nhật, bám sát thực tiễn sản xuất kinh doanh và các quy định mới của ngành. Luận văn gợi ý việc kết hợp giữa giảng viên nội bộ, những người am hiểu sâu sắc về công ty, và các chuyên gia bên ngoài để mang lại góc nhìn mới mẻ. Việc lựa chọn phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng hóa, từ đào tạo tại chỗ, luân chuyển công việc cho đến sử dụng công nghệ trong đào tạo từ xa để tiết kiệm chi phí và thời gian.

3.2. Nâng cao vai trò quản lý trong việc phát triển sự nghiệp nhân viên

Người quản lý trực tiếp đóng vai trò quyết định trong việc phát triển sự nghiệp của nhân viên. Giải pháp đề xuất là cần tăng cường trách nhiệm của các cấp quản lý trong việc định hướng, đánh giá, tư vấn và huấn luyện cho cấp dưới. Họ là người hiểu rõ nhất điểm mạnh, điểm yếu và nguyện vọng của từng nhân viên. Do đó, công ty cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng quản lý, đặc biệt là kỹ năng huấn luyện và phản hồi cho đội ngũ này. Theo luận văn, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhân sự, người quản lý và cá nhân người lao động. Mỗi bên đều có trách nhiệm cụ thể trong quy trình bốn bước: tự đánh giá, kiểm tra thực tế, thiết lập mục tiêu và lập kế hoạch hành động. Điều này đảm bảo con đường phát triển của nhân viên luôn song hành với mục tiêu chiến lược của Petrolimex Quảng Bình.

IV. Bí quyết xây dựng tổ chức học tập tại Petrolimex Quảng Bình

Bên cạnh việc phát triển từng cá nhân, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một tổ chức học tập. Đây là một giải pháp mang tính chiến lược, giúp Công ty Xăng dầu Quảng Bình tạo ra một môi trường nơi mọi người không ngừng học hỏi, chia sẻ kiến thức và cùng nhau cải tiến. Một tổ chức học tập sẽ giúp doanh nghiệp trở nên linh hoạt và thích ứng tốt hơn với những biến động của môi trường kinh doanh. Việc học tập không chỉ giới hạn trong các khóa đào tạo chính thức mà diễn ra liên tục trong công việc hàng ngày. Văn hóa này khuyến khích sự sáng tạo,勇于 thử nghiệm và chấp nhận sai lầm như một cơ hội để học hỏi. Để xây dựng thành công mô hình này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia tích cực của tất cả các thành viên. Đây là một quá trình lâu dài nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững cho sự phát triển của công ty.

4.1. Áp dụng 5 nguyên lý cốt lõi của một tổ chức học tập hiệu quả

Luận văn đề cập đến năm nguyên lý của Peter Senge như một kim chỉ nam để xây dựng tổ chức học tập. Thứ nhất, làm chủ bản thân (Personal Mastery), mỗi cá nhân phải có ý thức tự học hỏi và phát triển. Thứ hai, mô hình tư duy (Mental Models), các thành viên cần nhận thức và thách thức những giả định cũ để tiếp nhận ý tưởng mới. Thứ ba, xây dựng tầm nhìn chung (Shared Vision), tất cả mọi người cùng hướng tới một mục tiêu chung. Thứ tư, học tập nhóm (Team Learning), đề cao sự hợp tác, đối thoại và chia sẻ tri thức. Cuối cùng, tư duy hệ thống (Systems Thinking), khả năng nhìn nhận các vấn đề trong một tổng thể có mối liên kết. Việc áp dụng đồng bộ năm nguyên lý này sẽ tạo ra một vòng xoáy học tập tích cực trong toàn bộ tổ chức.

4.2. Lợi ích chiến lược của việc thúc đẩy một văn hóa học tập mạnh

Xây dựng văn hóa học tập mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó không chỉ nâng cao năng lực nhân viên mà còn cải thiện hiệu suất tổng thể của tổ chức. Khi nhân viên được khuyến khích học hỏi và chia sẻ, các vấn đề sẽ được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả hơn. Một tổ chức học tập cũng giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên, vì họ cảm thấy được đầu tư và có cơ hội phát triển. Trong dài hạn, điều này giúp Công ty Xăng dầu Quảng Bình thu hút và giữ chân được những nhân tài hàng đầu. Hơn nữa, khả năng liên tục đổi mới và cải tiến sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh không thể sao chép, giúp công ty vượt qua các đối thủ và phát triển một cách bền vững trong tương lai.

V. Hướng đi tương lai cho phát triển nhân lực ngành xăng dầu

Dựa trên những phân tích và giải pháp đã đề ra, luận văn vạch ra một hướng đi rõ ràng cho công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình đến năm 2025. Tương lai của ngành xăng dầu sẽ gắn liền với tự động hóa, chuyển đổi số và các yêu cầu ngày càng cao về dịch vụ khách hàng. Do đó, việc chuẩn bị một đội ngũ nhân lực có đủ năng lực để đón đầu những xu hướng này là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp không nên được thực hiện một cách riêng lẻ mà cần được tích hợp thành một chiến lược tổng thể, có sự liên kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh của công ty. Sự thành công của chiến lược này phụ thuộc vào quyết tâm của ban lãnh đạo, sự phối hợp của các phòng ban và nỗ lực của mỗi cá nhân người lao động. Petrolimex Quảng Bình cần xem đây là một cuộc cách mạng về tư duy quản trị nhân sự, chuyển từ quản lý sang phát triển, từ kiểm soát sang trao quyền, nhằm tạo ra một tổ chức vững mạnh và phát triển bền vững.

5.1. Tóm tắt các giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2021 2025

Các giải pháp trọng tâm cho giai đoạn tới bao gồm: (1) Hoàn thiện hệ thống đào tạo theo năng lực, tập trung vào các kỹ năng số, kỹ năng mềm và chuyên môn nghiệp vụ đặc thù. (2) Xây dựng và triển khai lộ trình công danh rõ ràng cho tất cả các vị trí, gắn liền với kết quả đánh giá thực hiện công việc. (3) Thúc đẩy mạnh mẽ văn hóa học tập thông qua các chương trình mentoring, coaching và các hoạt động chia sẻ tri thức. (4) Cải thiện chính sách đãi ngộ, phúc lợi để tăng cường sự gắn kết và giữ chân nhân tài, đặc biệt là đội ngũ nhân viên bán hàng trực tiếp. (5) Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch. Đây là những bước đi cần thiết để nâng tầm chất lượng nguồn nhân lực của công ty.

5.2. Triển vọng và xu hướng phát triển nguồn nhân lực bền vững

Nhìn về tương lai, xu hướng phát triển nguồn nhân lực bền vững sẽ là chủ đạo. Điều này có nghĩa là công tác nhân sự không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh trước mắt mà còn quan tâm đến sự phát triển toàn diện và lâu dài của người lao động. Việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, công bằng, tôn trọng và tạo điều kiện cho nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống sẽ là yếu tố thu hút nhân tài. Công ty Xăng dầu Quảng Bình cần chủ động cập nhật các xu hướng quản trị nhân sự hiện đại, linh hoạt điều chỉnh chính sách để phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động. Một chiến lược nhân sự bền vững sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự thành công của công ty trong kỷ nguyên mới.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty xăng dầu quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh. Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình. Chương 3: Giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Kết quả nghiên cứu có những đóng góp chủ yếu sau đây: ~ Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.

~ Về thực trạng: Bằng các thông tin, số liệu thu thập được, luận văn phân tích và là sáng tỏ thực trạng phát triển nguồn nhân lực của Công ty Xăng dầu Quảng Bình thời gian qua. Đồng thời, đề xuất số giải pháp phát triển nguồn nhân lực Công ty Xăng dầu Quảng Bình đến năm 2025. Kết quả nghiên cứu của để tài có giá trị tham khảo tốt đối với Công ty Xăng dầu Quảng Bình trong nhìn nhận một cách khoa học về thực trạng phát triển nguồn nhân lực và các giải pháp phát triển nguồn nhân lực trong thời gian tới. Đồng thời có giá trị tham khảo quan trọng cho các tổ chức, cá nhân nghiên cứu các vấn đề liên quan đến phát triển nguồn nhân lực trong công ty xing dầu nói riêng và trong các doanh nghiệp nói chung.

Tổng quan tài liệu Nguồn nhân lực luôn là yếu tố quan trọng và quyết định sự thành công. của mỗi doanh nghiệp. Đặc biệt, trong thời đại hội nhập quốc tế việc quản lý và sử dụng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp bộc lộ nhiều hạn chế nên việc phát triển nguồn nhân lực luôn được quan tâm. Đến nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển nguồn nhân lực nói chung và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực xăng dầu nói riêng.

Tiêu có một số công trình như sau: ~ Trần Kim Dung (2018) “Quản trị nguồn nhân lực”, Nhà xuất bản tài chính Hà Nội. Tác giả trình bày ngắn gọn, dễ hiểu và khoa học theo từng. Chương đầu tiên tác giả đã giới thiệu khái quát về quản trị nguồn nhân lực, các chương tiếp theo được chia làm các phẩn, tương ứng với các nhóm chức năng quan trọng nhất vẻ quản trị nguồn nhân lực trong các tổ chức gồm: thu hút; đào tạo và phát triển; và duy trì nguồn nhân lực. Nội dung *Quản trị nguồn nhân lực trong môi trường hiện đại” được trình bay trong hai chương “Quản trị nguồn nhân lực quốc tế" và “Đánh giá kết quả quản trị nguồn nhân lực”.

Phần cuối tác giả trình bày về các tình huống tổng hợp nhằm kết nói toàn bộ các vấn đẻ chính yếu trong quản trị nguồn nhân lực [1] ~ Vũ Hoàng Ngân, Phạm Thị Bích Ngọc (2019) *Giáo trình phát triển nguồn nhân lực”, NXB Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội. Tác giả cuốn sách. đã bố sung, cập nhật nhiều nội dung, kiến thức mới. Trong đó tập trung phân tích vai trò của NNL cần thiết cho sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc.

gia, một tổ chức trong thời đại ngày nay. Đồng thời trình bảy các nhân tố quan trọng thúc day phát triển NNL của quốc gia, của tổ chức. Liên hệ kinh. nghiệm phát triển NNL về trí tuệ, thể lực, mỹ lực v.v, tác giả đề xuất về những phương hướng, giải pháp để nhằm phát triển NNL trong thời đại mới, trong đó cần tập trung vào giải pháp về đào tạo và sự cần thiết phải đảo tạo lại [8] ~ Thân Nguyễn Thanh Hiền (2016), Nâng cao chất lượng NNL tại Công.

ty Xăng dầu Hà Bắc. Luận văn Thạc sĩ quản trị nhân lực, Trường Đại học Lao động Xã Hội. Luận văn đã hệ thống các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực cho Công ty xăng dầu Hà Bắc; xác định và đánh giá những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của công ty; các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty. Trên cơ sở đó đánh giá thực trạng.

chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty xăng dầu Hà Bắc thông qua các tiêu chí đánh giá, hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; xác định định hướng về nguồn nhân lực của công ty và đẻ xuất các giải pháp nhằm nâng cao. chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty xăng dầu Hà Bắc [5]. ~ Đỗ Hoàng Hải (2016), Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Bắc Tây Nguyên. Luận văn Thạc sĩ quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng.

Kết quả nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng Dầu Bắc Tây Nguyên dựa trên việc điều tra thu thập số liệu sơ cấp và số liệu thứ cấp Hai là, bằng các số liệu chứng minh, luận văn phân tích và làm sáng tỏ hiện trạng việc đảo tạo, hoạch định và phát triển nghề nghiệp, sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty [3]. ~ Phạm Đức Tiến (2016) “Phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình Việt Nam hội nhập quốc tế", Luận án Tiến sỹ kinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội. Tác giả đã nhìn nhận sự quan trọng của nguồn lực trong quá trình. phát triển kinh tế - xã hội, việc sử dụng khoa học và hiệu quả về nguồn nhân.

lực sẽ mang lại được những thành công. Luận án đã đánh giá bao quát vấn đề thực trạng NNL chất lượng cao ở nước ta trong những năm qua, làm rõ thực trạng về số lượng cũng như chất lượng NNL chất lượng cao ở nước ta tại thời kỳ tác giả nghiên cứu, trong đó tập trung phân tích những ưu điểm, hạn chế và xu hướng phát triển trong bối cảnh phát triển và hội nhập của nước ta hiện nay; đồng thời rút ra những thành tựu đạt được, hạn chế và những nguyên nhân khách quan và chủ quan. Tham khảo kinh nghiệm của các nước đi trước, từ đó phát huy triệt để lợi thế đặc điểm riêng có của mình, trong đó lấy nguồn nhân lực là vấn đề trung tâm. Từ đó tác giả đề xuất những định hướng và những giải pháp nhằm phát huy nguồn lực con người để phục vụ hội nhập với quốc tế trong thời gian tới [10].

~ Nguyễn Long Giao (2013), Những nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn hiện nay. Bài báo đăng trên tạp chí Khoa học xã hội số 2(174). Nội dung bài báo đã phân tích và đưa ra các nhân tố tác động đến phát triển nguồn lực bao gồm có 5 yếu tố: Kinh tế - xã hội; giáo dục va dio tạo; khoa học và công nghệ; truyền thống lịch sử và giá trị văn hóa; toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, nội dung bài báo chỉ nếu ra và đề cập chung các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển nguồn nhân lực của quốc gia mà chưa đi sâu nghiên cứu phân tích vào một tổ chức hay một doanh.

nghiệp cụ thể [2]. 'Qua kết quả tổng quan, nhìn chung đều đề cập đến những khía cạnh, góc độ, phạm vi không gian và thời gian khác nhau cả về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến phát triển NNL nói chung và NNL xăng dầu nói riêng. Dựa trên những khoảng trống nghiên cứu đã phân tích trên và từ trước đến nay tại Công ty xăng dầu Quảng Bình chưa có một công trình nào nghiên cứu vẻ phát triển NNL. nên sau khi nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển NNL trong doanh nghiệp, tìm hiểu thực trạng phát triển NNL tại Công ty xăng dầu Quảng Bình, tôi mạnh dan nghiên cứu đẻ tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quang Bình" làm đề tài luận văn thạc sĩ của mình đề đề xuất những giải pháp, kiến nghị phát triển NNL công ty xăng dầu Quảng Bình trong thời gian tới.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIEP 1. KHÁI QUAT VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRON DOANH NGHIỆP. Khái niệm nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong. Kh: iệm nguồn nhân lực Mọi tổ chức dù lớn hay nhỏ đều sử dụng nhiều nguồn vốn khác nhau để có thể hoạt động kinh doanh.

Vốn bao gồm tiền mặt, tài sản có giá hoặc hàng. hóa để tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Nhưng bắt kể dù cho doanh nghiệp đó hoạt động trong bắt kỳ lĩnh vực nào, họ cũng phải có người để lam cho nguồn vốn của họ hoạt động. Những người đó thuộc nguồn nhân lực của doanh nghiệp.

Vậy nguồn nhân lực là gì, và nó có vai trò gì đối với sự phát triển của doanh nghiệp? Khái niệm “nguồn nhân lực” rất da dạng, tùy theo góc độ nghiên cứu sẽ được đề cập đến theo các cách hiểu khác nhau, được sử dụng rộng rãi ở tất cả các nước trên thế giới với ý nghĩa là nguồn lực riêng vốn có của con người, thể hiện một sự xác nhận, ghỉ nhận vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Sự xuất hiện của thuật ngữ “nguồn nhân lực” thể hiện sự công nhận của phương thức quản lý mới trong việc sử dụng nguồn lực con người Ở khía cạnh khác, “nguồn nhân lực” có nội hàm phong phú, trừu tượng, hơn, nguồn nhân lực được hiểu là tổng thẻ các yếu tố về thẻ chất và tinh thin tạo thành năng lực của con người với vai trò chủ thể hoạt động có thể huy động, khai thác đẻ thúc đây sự phát triển của xã hội. Nguồn nhân lực ở đó thể hiện tiềm năng của con người cả vẻ lượng và chất có thẻ huy động, khai thác. để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, rộng hơn là của quốc 10 gia, khu vực.

Theo GS Phạm Minh Hạc: “Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng. lao động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bang con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyền đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa [4, tr.TS Nguyễn Ngọc Quân — ThS Nguyễn Tắn Thịnh: “Nhân lực. được hiểu là toàn bộ khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người- một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố sản xuất của các tô chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ