Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại URENCO chi nhánh Miền Trung

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hà Nội, chi nhánh miền Trung.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn phát triển nhân lực tại URENCO

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Hà Nội – Chi nhánh Miền Trung (URENCO Miền Trung) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thị Nhật Thảo dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Nguyễn Trường Sơn, công trình này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Đà Nẵng, một thành phố đang hướng tới mục tiêu “Thành phố môi trường”, tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho các doanh nghiệp trong ngành. Đề tài phát triển nguồn nhân lực này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, bao gồm ba chương chính: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận này giúp người đọc có cái nhìn từ tổng quan đến chi tiết về công tác quản trị nhân sự trong một doanh nghiệp công ích đặc thù. Việc nghiên cứu các khóa luận tốt nghiệp MBA nhân sự tương tự cho thấy tầm quan trọng của việc gắn lý thuyết với thực tiễn, và luận văn này đã thực hiện rất tốt điều đó. Nó không chỉ phân tích các yếu tố nội tại của URENCO mà còn xem xét các tác động từ môi trường bên ngoài, đối thủ cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược nhân sự bền vững, giúp URENCO nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng sứ mệnh bảo vệ môi trường.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài phát triển nguồn nhân lực

Tính cấp thiết của đề tài phát triển nguồn nhân lực được tác giả luận giải rõ ràng ngay từ phần mở đầu. Trong bối cảnh Đà Nẵng đẩy mạnh đề án “Xây dựng Đà Nẵng - Thành phố môi trường”, áp lực và yêu cầu đối với các doanh nghiệp như URENCO ngày càng tăng. Thách thức không chỉ đến từ sự đổi mới công nghệ mà còn từ sự cạnh tranh gay gắt và đòi hỏi khắt khe của khách hàng. Luận văn chỉ ra rằng: “một trong những điều kiện để doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh cao chính là có một nguồn nhân lực chất lượng tốt”. Do đó, việc đầu tư vào công tác đào tạo và phát triển nhân viên là yếu tố sống còn, quyết định sự thành công của Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Hà Nội trong dài hạn.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trong luận văn MBA

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quan là “đánh giá được thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại công ty... qua đó xây dựng hệ thống các giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị này hiệu quả hơn”. Để đạt được điều này, các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được xác định, bao gồm: Thực trạng hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại URENCO Miền Trung ra sao? Những tồn tại nào đang hiện hữu và nguyên nhân là gì? Cần có giải pháp nào để khắc phục? Việc xác định rõ mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu giúp luận văn thạc sĩ quản trị nhân sự này đi đúng hướng, tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi một cách khoa học và hệ thống.

1.3. Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận về quản trị nhân sự

Phần cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc, tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị và phát triển nguồn nhân lực. Tác giả đã tham khảo các giáo trình kinh điển như “Giáo trình Quản trị nhân lực” của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), cùng các nghiên cứu chuyên sâu khác. Luận văn sử dụng mô hình năng lực ASK (Attitude - Skills - Knowledge) làm khung lý thuyết chính để phân tích các nội dung phát triển nguồn nhân lực, bao gồm: phát triển trình độ chuyên môn, phát triển kỹ năng và nâng cao nhận thức người lao động. Nền tảng lý luận này là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác nhân sự tại URENCO một cách khách quan.

II. Phân tích thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại URENCO

Chương 2 của luận văn đi sâu vào việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực doanh nghiệp công ích tại URENCO Miền Trung giai đoạn 2016-2018. Dựa trên các số liệu thống kê cụ thể, tác giả đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về cơ cấu, chất lượng và những vấn đề tồn tại trong đội ngũ lao động. Các bảng biểu chi tiết về quy mô, độ tuổi, giới tính, trình độ đào tạo (Bảng 2.6) và chuyên ngành (Bảng 2.7) cung cấp những bằng chứng xác thực. Phân tích cho thấy, mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng phát triển nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên còn khiêm tốn, đặc biệt ở khối lao động trực tiếp. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, giải quyết vấn đề chưa được chú trọng đúng mức. Đây là những rào cản lớn ảnh hưởng đến năng suất và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Luận văn cũng chỉ ra rằng, các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nhân lực tại URENCO rất đa dạng, từ môi trường vĩ mô, đặc thù ngành, đến các yếu tố nội tại như văn hóa doanh nghiệp và năng lực của cấp quản lý. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hoàn thiện quản trị nhân sự một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Cơ cấu và chất lượng đội ngũ lao động tại URENCO

Luận văn phân tích kỹ lưỡng cơ cấu nhân lực của URENCO qua các năm. Dữ liệu từ Bảng 2.6 cho thấy cơ cấu nhân lực theo trình độ đào tạo có sự chuyển biến nhưng chưa thực sự đột phá. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ lao động gặp thách thức khi số lượng công nhân kỹ thuật có tay nghề cao chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Bên cạnh đó, kết quả khảo sát cấp quản lý (Bảng 2.8) về trình độ chuyên môn của nhân viên cho thấy vẫn còn khoảng trống giữa năng lực hiện tại và yêu cầu công việc. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để công ty hoạch định lại chiến lược đào tạo.

2.2. Đánh giá chính sách nhân sự công ty môi trường hiện tại

Các chính sách nhân sự công ty môi trường tại URENCO, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, và tạo động lực, được luận văn mổ xẻ chi tiết. Về tuyển dụng, hình thức chủ yếu vẫn còn truyền thống (Bảng 2.12). Về đào tạo, dù có tổ chức các khóa học (Bảng 2.13), nhưng kết quả khảo sát (Bảng 2.15) cho thấy hoạt động này chưa thực sự đáp ứng kỳ vọng của người lao động. Đặc biệt, chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài còn hạn chế, thể hiện qua mức thu nhập (Bảng 2.16) chưa đủ sức cạnh tranh, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám.

2.3. Các tồn tại và nguyên nhân trong quản trị nhân lực

Phần đánh giá chung đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi: công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa bài bản; chương trình đào tạo còn mang tính đối phó, thiếu sự liên kết với mục tiêu chiến lược; cơ chế tạo động lực cho người lao động chưa phát huy hết hiệu quả. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định là do nhận thức của một bộ phận lãnh đạo chưa đầy đủ, nguồn lực tài chính cho công tác nhân sự còn eo hẹp, và thiếu một bộ phận chuyên trách về đào tạo và phát triển. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp các giải pháp đề xuất sau này có tính khả thi cao.

III. Bí quyết hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân viên

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân viên. Đây được xem là giải pháp xương sống để nâng cao chất lượng đội ngũ lao động một cách bền vững. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tổ chức nhiều khóa học hơn, mà còn nhấn mạnh vào việc đổi mới toàn diện quy trình, từ khâu xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả. Tác giả đề xuất xây dựng một quy trình đào tạo bài bản, bắt đầu bằng việc phân tích nhu cầu dựa trên ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp và phân tích cá nhân. Điều này đảm bảo các chương trình đào tạo được thiết kế “may đo”, bám sát mục tiêu chiến lược của công ty và giải quyết đúng những thiếu hụt về năng lực của nhân viên. Các hình thức đào tạo cũng cần được đa dạng hóa, kết hợp giữa đào tạo nội bộ, cử đi học bên ngoài, và đặc biệt là đẩy mạnh kèm cặp tại chỗ, chia sẻ kinh nghiệm. Đánh giá hiệu quả công tác nhân sự sau đào tạo cũng là một điểm nhấn quan trọng. Thay vì chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức, cần đánh giá sự thay đổi trong hành vi làm việc và kết quả công việc thực tế. Việc áp dụng các mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo như Kirkpatrick sẽ giúp đo lường mức độ thành công của chương trình và cung cấp cơ sở để cải tiến liên tục.

3.1. Xây dựng quy trình xác định nhu cầu đào tạo bài bản

Để các hoạt động đào tạo đi đúng hướng, luận văn đề xuất phải bắt đầu từ việc xác định chính xác nhu cầu. Cần xây dựng một quy trình chuẩn, định kỳ khảo sát nhu cầu từ các phòng ban và từ chính người lao động. Dựa trên dự báo về cơ cấu nhân lực đến năm 2021 (Bảng 3.1), công ty có thể hoạch định các chương trình đào tạo chiến lược, ưu tiên các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho sự phát triển trong tương lai. Việc này giúp tránh lãng phí nguồn lực và tối đa hóa hiệu quả đầu tư cho đào tạo.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ

Luận văn khuyến nghị URENCO không nên chỉ phụ thuộc vào các khóa đào tạo tập trung. Thay vào đó, cần kết hợp linh hoạt nhiều hình thức: tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề do chuyên gia nội bộ chia sẻ; xây dựng chương trình kèm cặp (mentoring) giữa nhân viên giàu kinh nghiệm và nhân viên mới; khuyến khích tự học thông qua việc xây dựng thư viện số, cung cấp tài liệu. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng ứng dụng công nghệ mới, vốn là điểm yếu được chỉ ra trong phần thực trạng.

3.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả công tác nhân sự sau đào tạo

Để đảm bảo hiệu quả, việc đánh giá sau đào tạo phải được thực hiện một cách khoa học. Tác giả đề xuất áp dụng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, đo lường ở nhiều cấp độ: phản ứng của học viên, mức độ tiếp thu kiến thức, khả năng áp dụng vào công việc, và tác động đến kết quả kinh doanh của công ty. Kết quả đánh giá không chỉ để xếp loại nhân viên mà quan trọng hơn là để rút kinh nghiệm, cải tiến nội dung và phương pháp cho các chương trình đào tạo tiếp theo, hình thành một chu trình học tập liên tục trong tổ chức.

IV. Cách tạo động lực và giữ chân nhân tài tại URENCO hiệu quả

Bên cạnh đào tạo, việc tạo động lực cho người lao động và xây dựng chính sách giữ chân nhân tài là trụ cột thứ hai trong hệ thống giải pháp của luận văn. Một đội ngũ dù được đào tạo tốt đến đâu cũng không thể phát huy hết năng lực nếu thiếu đi động lực làm việc và sự gắn kết với tổ chức. Luận văn khẳng định rằng, động lực không chỉ đến từ yếu tố vật chất (lương, thưởng) mà còn bao gồm cả các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và sự ghi nhận. Do đó, giải pháp được đề xuất mang tính tổng thể, tác động vào nhiều khía cạnh của chính sách nhân sự công ty môi trường. Trước hết, cần rà soát và xây dựng lại hệ thống lương thưởng theo hướng cạnh tranh, công bằng và minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc. Các chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài cần được bổ sung các phúc lợi phi tài chính hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe, các hoạt động đội nhóm, chương trình chăm sóc gia đình nhân viên. Yếu tố văn hóa doanh nghiệp và phát triển con người cũng được nhấn mạnh. Cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp được tôn trọng và sự nỗ lực được ghi nhận kịp thời. Lãnh đạo cần đóng vai trò làm gương, thường xuyên quan tâm, đối thoại với nhân viên để thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của họ.

4.1. Cải tiến chính sách đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một hệ thống đãi ngộ 3P (Position - Person - Performance), trả lương theo vị trí công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ và khả năng cạnh tranh với thị trường lao động. Ngoài lương, cần phát triển các gói phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân. Việc công khai, minh bạch trong chính sách lương thưởng cũng giúp tăng cường niềm tin và sự hài lòng của người lao động.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Một môi trường làm việc tốt là yếu tố giữ chân nhân viên hiệu quả. Luận văn đề xuất URENCO cần chú trọng xây dựng văn hóa hợp tác, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Cần tổ chức thường xuyên các hoạt động gắn kết tập thể, vinh danh những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Đồng thời, cần cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động, đặc biệt đối với công nhân trực tiếp sản xuất. Việc tạo ra một môi trường mà nhân viên cảm thấy được quan tâm và có giá trị sẽ thúc đẩy sự gắn bó lâu dài.

4.3. Thiết lập lộ trình thăng tiến và phát triển sự nghiệp rõ ràng

Cơ hội phát triển là một trong những động lực lớn nhất. Công ty cần xây dựng các lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí. Mỗi nhân viên cần biết họ cần trang bị thêm những kiến thức, kỹ năng gì để có thể được đề bạt lên các vị trí cao hơn. Việc quy hoạch cán bộ nguồn và ưu tiên phát triển nhân sự từ bên trong sẽ tạo ra động lực phấn đấu mạnh mẽ cho toàn thể nhân viên, giúp công ty giữ chân được những người có năng lực và tâm huyết.

V. Top giải pháp hoàn thiện quản trị nhân sự tại URENCO 2024

Tổng hợp từ các phân tích, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này cung cấp một bộ giải pháp hoàn thiện quản trị nhân sự toàn diện và có tính ứng dụng cao cho URENCO. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai. Một trong những giải pháp nền tảng là hoàn thiện công tác tuyển dụng và bố trí nhân sự. Thay vì tuyển dụng bị động, công ty cần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, chủ động tìm kiếm ứng viên tài năng thông qua nhiều kênh đa dạng. Quy trình tuyển dụng cần chuyên nghiệp hóa với các tiêu chí đánh giá rõ ràng, đảm bảo lựa chọn đúng người, đúng việc. Bố trí nhân sự cần dựa trên nguyên tắc phát huy tối đa sở trường và năng lực của mỗi cá nhân. Bên cạnh đó, công tác hoạch định và dự báo nhu cầu nhân lực cần được thực hiện một cách khoa học. Dựa trên chiến lược kinh doanh, công ty cần dự báo số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết trong 3-5 năm tới, từ đó xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo phù hợp. Việc áp dụng mô hình ASK trong đánh giá và phát triển năng lực toàn diện cho nhân viên cũng là một giải pháp đột phá, giúp tạo ra một đội ngũ vừa vững chuyên môn, vừa giỏi kỹ năng và có thái độ làm việc tích cực, chuyên nghiệp.

5.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và bố trí nhân sự phù hợp

Luận văn đề xuất URENCO cần xây dựng bộ mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực chi tiết cho từng vị trí. Quá trình phỏng vấn cần sử dụng các câu hỏi hành vi và tình huống để đánh giá sâu hơn về năng lực ứng viên. Sau khi tuyển dụng, quá trình hội nhập cho nhân viên mới cần được chú trọng để họ nhanh chóng hòa nhập với văn hóa doanh nghiệp và nắm bắt công việc. Việc bố trí công việc cần có sự linh hoạt, sẵn sàng luân chuyển để nhân viên có cơ hội thử sức và phát triển ở nhiều lĩnh vực.

5.2. Tăng cường dự báo nhu cầu nhân lực và xây dựng kế hoạch dài hạn

Công tác dự báo cần kết hợp cả phương pháp định tính (lấy ý kiến chuyên gia, lãnh đạo) và định lượng (phân tích xu hướng, năng suất lao động). Bảng dự báo nhu cầu tuyển dụng theo chuyên ngành (Bảng 3.2) trong luận văn là một ví dụ điển hình. Từ đó, URENCO có thể xây dựng kế hoạch nhân sự dài hạn, bao gồm kế hoạch tuyển mới, đào tạo phát triển đội ngũ kế cận, và kế hoạch tinh giản biên chế ở những bộ phận kém hiệu quả, đảm bảo cơ cấu nhân sự luôn tối ưu.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty tnhh mtv môi trường đô thị hà nội chi nhánh miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Hà Nội - Chỉ nhánh Miền Trung trong giai đoạn 2015-2019 Chương 3: Giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Hà Nội - Chỉ nhánh Miền Trung. 10 CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE PHAT TRIEN NGUÒN NHÂN LỰC 1. KHÁI QUÁT VỀ NGUỎN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIÊN NG N LỰC 1. Một số khái niệm.

Nguồn nhân lực “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Thứ hai, nguồn nhân lực là tổng thể nguồn lực từng cá nhân con người. Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng. sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra số lượng. và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [3, tr.13] “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [3, tr.14] Chúng ta biết rằng: “bất kỳ một tô chức nào cũng được tạo thành bởi các. thành viên là con người hay nguồn nhân lực của nó. Nguồn nhân lực bao gồm tắt cả mọi cá nhân tham gia bắt cứ hoạt động nào của một tổ chức, bắt kể vai trò của ho là gì” [6,tr. Nhân lực là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công.

i trong phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, do vậy phát triển nguồn nhân lực luôn là mối quan tâm hàng đầu của tắt cả các nước trên thế giới. Hiện nay, có khá nhiều cách tiếp cận cũng như cách hiểu khác nhau về nguồn nhân lực: “Trong doanh nghiệp: “NNL doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng. doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [10, tr 72] “NNL của một tổ chức bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong tô chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” [12, tr 7]. Số lượng nguồn nhân lực đề cập đến số lượng lao động hiện có trong tổ chức, doanh nghiệp.

Đây là số lao động biên chế để duy trì sản xuất trong hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai. Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực và động lực thúc đẩy người lao động trong quá trình tham gia đóng góp cho tổ chức. Trong mỗi doanh nghiệp, nguồn nhân lực, một mặt là động lực thúc đây sự phát triển của tổ chức, mặt khác, nguồn nhân lực cũng là mục tiêu của chính sự phát triển tổ chức. Hay nói cách khác sự phát triển của tổ chức cũng nhằm phục vụ lợi ích và tạo điều kiện phát triển cho nguồn nhân lực.

Do đó, nhà quản lý ằn phải quan tâm, bồi dưỡng nguồn nhân lực của mình để đảm bảo nguồn nhân lực đủ mạnh cả vẻ chất và lượng, đảm bảo cho sự phát triển của doanh nghiệp không chỉ ở hiện tai ma trong cả tương lai Phát triển nguồn nhân lực “Theo quan điểm duy vật biện chứng, phát triển là một quá trình biến đổi từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp. Đó là quá trình tích lũy dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất, là quá trình nảy sinh cái mới trên cơ sở cái cũ, do sự đấu tranh giữa các mặt đối lập nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng. 12 “Trong tổ chức “phát triển là quá trình lâu đài nhằm nâng cao năng lực và động cơ của nhân viên để biến họ thành những nhân viên tương lai quý báu của tổ chức. Phát triển không chỉ gồm đào tạo mà còn cả sự nghiệp và những kinh nghiệm khác nữa” [II, tr.

10] Phát triển nguồn nhân lực tùy theo các góc nhìn và hướng tiếp cận khác nhau ma có một số khái niệm về phát triển nguồn nhân lực như sau: Theo tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tạo sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [14, tr. “Trong luận án tiến sỹ “Phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo ở một số nước Đông Á ~ Kinh nghiệm đối với Việt Nam” (2012) của tác giả Lê Thị Hồng Điệp: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thể lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất” 4, tr 26] Ngày nay, để phát triển nguồn nhân lực thường thì doanh nghiệp sẽ thực hiện các hoạt động nhằm thay đổi cả số lượng và chất lượng nguồn nhân lực sao cho phù hợp với định hướng, mục tiêu của tổ chức trong từng giai đoạn phát triển. Từ các khái niệm trên, tác giả xin đưa ra quan điểm của mình về khái niệm phát triển nguồn nhân lực như sau: “PTNNL bao gồm tắt cả các hoạt động nhằm nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng và phẩm chất của người lao động nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất trong từng thời kỳ”. Tom lại, phát triển nguồn nhân lực là quá trình gia tăng, đổi đáng kế về cả số lượng lẫn chất lượng của nguồn nhân lực theo hướng tiến bộ đẻ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tổ chức và yêu cầu của người lao động.

Ý nghĩa phát triển nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực luôn đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội nói chung và của mỗi tổ chức nói riêng. Nguồn nhân lực là nguồn lực căn bản của mọi tô chức. Nếu các tô chức biết cách phát triển và khai thác tốt, thì nguồn nhân lực sẽ đóng góp rắt lớn và quyết định sự thành công trong hiện tại cũng như trong tương lai của doanh nghiệp.

Đặc biệt là trong thời đại kinh tế tri thức ngày nay thì nguồn nhân lực càng khẳng định được vị trí của mình trong các tổ chức, thông qua những giá trị mà nó tạo ra cũng như có ảnh hưởng rất lớn đến năng lực cạnh tranh của tổ chức. Ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực trong tô chức ~ Giúp cho các tổ chức nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả công. ~ Nâng cao chất lượng NNL về trí lực (kiến thức, trình độ chuyên môn), và phẩm chất đạo đức (thái độ, hành vi) ~ Nâng cao kiến thức, trình độ chuyên môn nghiệp vụ; phát triển ky năng; nâng cao nhận thức đáp ứng được nhiệm vụ hiện tại và tương lai ~ Giúp cho lãnh đạo các tổ chức, có cách nhìn mới, đầy đủ hơn về xây. dựng đội ngũ có đủ năng lực về quản lý và trình độ chuyên môn nghiệp vụ đáp ứng yêu cầu phát triển của tổ chức mình.

Với mục tiêu của phát triển nguồn nhân lực là nhằm sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của doanh nghiệp thông, qua việc giúp cho người lao động hiểu rõ hơn về công việc, trình độ tay nghề và chuyên môn nghiệp vụ được nâng cao và thực hiện nhiệm vụ được giao được tự giác, độc lập hơn, với thái độ làm việc tốt hon, cũng như việc nâng, cao khả năng thích ứng của họ với các công việc dự kiến thực hiện trong tương lại 14 1. Nguyên tắc phát triển nguồn nhân lực Công tác phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp dựa trên 05 nguyên tắc sau: Thứ nhất, nguồn nhân lực trong bất cứ doanh nghiệp nào cũng là một phận cấu thành từ nguồn lực xã hội, để xây dựng và phát triển nguồn nhân lực. cần phải huy động từ nhân lực của quốc gia, của xã hội nhằm phát huy tối đa nguồn nhân lực sẵn có này. Thứ hai, nguồn nhân lực của doanh nghiệp không phải chỉ là phép công giản đơn khả năng lao động riêng lẻ của từng con người trong doanh nghiệp mà phải là sự “cộng hưởng” khả năng lao động của những con người đó, tức nó phụ thuộc vào khả năng làm việc theo nhóm của những con người trong tổ chức.

Nghĩa là, phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp không chỉ nâng cao khả năng lao động của từng cá nhân, thể hiện ở chất lượng lao đông, mà phải phát triển và hoàn thiện các yếu tố nâng cao khả năng làm việc theo nhóm giữa những con người đó như bố trí phù hợp công việc, sở trường, chế độ đãi ngộ phù hợp, môi trường làm việc luôn được cải thiện Thứ ba, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp gắn liền với mục tiêu của doanh nghiệp và phải được hoạch định từ mục tiêu của doanh nghiệp. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp phải xuất phát từ mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp và hướng đến giải quyết mục tiêu đó. Thứ tư, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là một nguồn lực bên cạnh các nguồn lực khác là vốn, công nghệ,. nhưng khác với các nguồn lực khác.

về tính chất và vai trò của nó đối với doanh nghiệp. Đó là nó mang bản chất con người nên chịu sự chỉ phối của các yếu tố tâm sinh lý, quá trình sử dụng nó sẽ tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó; đồng thời, nó đóng vai trò quyết định trong việc sử dụng có hiệu quả các nguồn lực khác của doanh nghiệp. 15 Thứ năm, xét về mục tiêu, nếu như quản trị nguồn nhân lực có mục tiêu là tối ưu hoá kết quả của doanh nghiệp và cá nhân người lao động, đó là hiệu quả kinh tế cao đối với doanh nghiệp và thoả mãn nhu cầu của người lao động ngày cảng tốt hơn, thì phát triển nguồn nhân lực là nâng cao khả năng lao động mà doanh nghiệp có thẻ huy động được đề hoàn thành các nhiệm vụ và mục tiêu của doanh nghiệp đã đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ