Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần sông ba

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần sông Ba, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

154
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA phát triển nguồn nhân lực tại SBA

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Sông Ba" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp đặc thù trong ngành năng lượng. Bối cảnh nghiên cứu được đặt ra khi Công ty Cổ phần Sông Ba (SBA) đối mặt với thách thức về sự chuyển dịch nhân sự có trình độ cao sang các đối thủ cạnh tranh. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại SBA trong giai đoạn 2015-2019. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp phát triển nhân sự cụ thể, khả thi, phù hợp với định hướng phát triển của công ty đến năm 2025. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, chuyên gia nhân sự và sinh viên theo đuổi chuyên ngành quản trị kinh doanh. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận vấn đề nhân sự trong môi trường doanh nghiệp thực tế, từ việc xác định vấn đề, phân tích dữ liệu đến việc xây dựng giải pháp chiến lược. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm tổng hợp tài liệu, điều tra khảo sát bằng bảng hỏi với thang đo Likert và thống kê mô tả, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả được đưa ra.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Công ty Cổ phần Sông Ba. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong ngành điện, việc thu hút và giữ chân nhân tài trở thành yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra rằng SBA đã đối mặt với tình trạng nhiều cán bộ quản lý và nhân viên có kinh nghiệm xin chuyển công tác. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp bách phải xem xét lại và hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực. Vì vậy, mục tiêu nghiên cứu của luận văn MBA này được xác định rõ ràng: (1) Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về phát triển nguồn nhân lực. (2) Đánh giá chính xác thực trạng nguồn nhân lực tại SBA, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. (3) Đề xuất các giải pháp phát triển nhân sự toàn diện và đồng bộ cho giai đoạn 2020-2025, phù hợp với định hướng chiến lược của công ty.

1.2. Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận về phát triển nhân sự

Luận văn đã tổng hợp và phân tích nhiều tài liệu học thuật uy tín như giáo trình "Quản trị nguồn nhân lực" của Nguyễn Quốc Tuấn và cộng sự (2006), Trần Kim Dung (2011), và "Kinh tế nguồn nhân lực" của Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (2012). Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực được xây dựng trên nền tảng vững chắc, khẳng định đây là quá trình nâng cao chất lượng nhân lực về cả thể lực và trí lực. Đặc biệt, nghiên cứu tiếp cận theo hướng vi mô, tập trung vào phát triển năng lực cá nhân dựa trên mô hình nghiên cứu KSA (Knowledge - Kiến thức, Skills - Kỹ năng, Attitude - Thái độ). Theo đó, nội dung phát triển nhân lực bao gồm: nâng cao trình độ chuyên môn, cải thiện kỹ năng và củng cố nhận thức, thái độ của người lao động. Đây là nền tảng để xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả, tác động trực tiếp đến năng lực làm việc của nhân viên.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty Sông Ba

Chương 2 của luận văn tập trung đánh giá chi tiết thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Sông Ba (SBA). Việc phân tích dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2015 đến 2019 và kết quả khảo sát 60 cán bộ nhân viên. Kết quả cho thấy chất lượng nguồn nhân lực của SBA có nhiều điểm mạnh như đội ngũ có kinh nghiệm, am hiểu lĩnh vực thủy điện. Tuy nhiên, nhiều hạn chế cũng được chỉ ra. Về trình độ chuyên môn, dù có nền tảng tốt, nhưng việc cập nhật kiến thức mới và công nghệ hiện đại còn chưa đồng bộ. Về kỹ năng, một bộ phận nhân viên còn thiếu các kỹ năng mềm cần thiết. Thái độ và nhận thức của người lao động đôi khi chưa thực sự gắn kết với mục tiêu dài hạn của công ty. Các chính sách nhân sự hiện tại như đào tạo và phát triển nhân lực, đánh giá hiệu quả công việc, chính sách thăng tiến và đãi ngộ đã được triển khai nhưng còn bộc lộ nhiều bất cập. Cụ thể, các chương trình đào tạo đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế, công tác đánh giá còn mang tính hình thức, và chính sách đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của SBA trong tương lai. Việc nhận diện rõ những điểm yếu này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp khắc phục.

2.1. Đánh giá chất lượng đội ngũ và những hạn chế còn tồn tại

Luận văn tiến hành khảo sát và đánh giá chất lượng đội ngũ dựa trên mô hình năng lực KSA. Kết quả khảo sát cho thấy trình độ chuyên môn được đánh giá khá tốt, nhưng các kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và kỹ năng quản lý còn hạn chế. Về thái độ, tinh thần trách nhiệm và tính kỷ luật được ghi nhận, tuy nhiên, động lực làm việc và sự chủ động, sáng tạo trong công việc chưa cao. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu hụt các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực mang tính chiến lược. Các khóa đào tạo thường tập trung vào chuyên môn kỹ thuật mà bỏ qua việc phát triển kỹ năng lãnh đạo và quản lý cho đội ngũ kế cận. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc hoạch định nguồn nhân lực cho tương lai.

2.2. Phân tích SWOT nguồn nhân lực và nguyên nhân của yếu kém

Một phân tích SWOT nguồn nhân lực được luận văn thực hiện để có cái nhìn tổng thể. Điểm mạnh (Strengths) là đội ngũ có kinh nghiệm vận hành nhà máy thủy điện. Điểm yếu (Weaknesses) là cơ cấu nhân lực chưa tối ưu, chính sách đãi ngộ kém cạnh tranh, và văn hóa doanh nghiệp chưa đủ mạnh. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường lao động dồi dào và nhu cầu phát triển năng lượng. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp khác trong ngành, dẫn đến nguy cơ mất nhân tài. Nguyên nhân của những hạn chế được xác định bao gồm: (1) Công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa gắn liền với chiến lược kinh doanh. (2) Ngân sách dành cho đào tạo và phát triển còn hạn hẹp. (3) Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc chưa thực sự là công cụ để phát triển nhân viên. (4) Chính sách nhân sự thiếu sự linh hoạt và chưa theo kịp biến động của thị trường.

III. Phương pháp đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bài bản và có hệ thống. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân lực. Thay vì các khóa học đơn lẻ, một quy trình đào tạo chuyên nghiệp cần được xây dựng, bắt đầu từ việc xác định chính xác nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích công việc và chiến lược công ty. Luận văn gợi ý cần kết hợp đa dạng các phương pháp đào tạo: đào tạo tại chỗ thông qua kèm cặp, luân chuyển công việc và đào tạo bên ngoài thông qua các khóa học chuyên sâu. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên môn mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và kiến thức về văn hóa doanh nghiệp. Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng một môi trường học tập tích cực, khuyến khích nhân viên tự học và chia sẻ kiến thức. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ giúp nhân viên thực hiện tốt hơn công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những vị trí cao hơn trong tương lai, là một phần quan trọng của quản lý nhân tài. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài cho cả người lao động và doanh nghiệp, giúp SBA xây dựng được một đội ngũ nhân sự mạnh về chuyên môn, giỏi về kỹ năng và phù hợp với định hướng phát triển chung.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo theo mô hình nghiên cứu KSA

Giải pháp đề xuất xây dựng các chương trình đào tạo cụ thể dựa trên mô hình nghiên cứu KSA. Đối với Kiến thức (Knowledge), cần tổ chức các buổi hội thảo, khóa học cập nhật công nghệ mới, quy định pháp luật và kiến thức quản trị hiện đại. Đối với Kỹ năng (Skills), cần triển khai các workshop thực hành về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết xung đột và lãnh đạo. Đối với Thái độ (Attitude), cần lồng ghép các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp, đào tạo về giá trị cốt lõi, đạo đức nghề nghiệp để nâng cao ý thức trách nhiệm và sự gắn kết của nhân viên. Mỗi chương trình cần có mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp đánh giá rõ ràng.

3.2. Hoạch định nguồn nhân lực đáp ứng chiến lược dài hạn

Công tác hoạch định nguồn nhân lực cần được thực hiện một cách khoa học. Luận văn đề xuất quy trình hoạch định bao gồm các bước: dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai dựa trên kế hoạch mở rộng nhà máy Khe Diên và các dự án mới; phân tích nguồn cung nhân lực nội bộ; xác định khoảng cách giữa cung và cầu. Từ đó, công ty có thể xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ kế cận một cách chủ động. Việc này đảm bảo SBA luôn có đủ nhân lực với năng lực phù hợp để thực hiện các mục tiêu chiến lược, tránh tình trạng bị động và thiếu hụt nhân sự chất lượng cao.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách nhân sự để giữ chân nhân tài

Bên cạnh đào tạo, việc hoàn thiện các chính sách nhân sự khác đóng vai trò quyết định trong việc tạo động lực làm việc và giữ chân người lao động. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của một hệ thống chính sách đồng bộ và cạnh tranh. Đầu tiên là chính sách đãi ngộ. Cần xây dựng một cơ cấu lương thưởng công bằng, minh bạch, dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc và có tính cạnh tranh so với thị trường. Ngoài lương, các phúc lợi khác như bảo hiểm, du lịch, hỗ trợ học tập cũng cần được quan tâm. Thứ hai, cần cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và trang bị đầy đủ công cụ cần thiết. Thứ ba, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc phải được cải tiến theo hướng khách quan hơn, không chỉ để xét thưởng mà còn là cơ sở để phản hồi, ghi nhận và định hướng phát triển cho nhân viên. Cuối cùng, chính sách thăng tiến cần có lộ trình rõ ràng. Nhân viên cần biết họ phải làm gì và cần những năng lực nào để được phát triển lên các vị trí cao hơn. Khi người lao động cảm thấy được đối xử công bằng, được ghi nhận và có cơ hội phát triển, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho sự phát triển của tổ chức, giải quyết bài toán thu hút và giữ chân nhân tài.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và điều kiện làm việc tối ưu

Giải pháp tập trung vào việc rà soát và xây dựng lại hệ thống lương thưởng theo nguyên tắc 3P (Position - Vị trí, Person - Năng lực, Performance - Hiệu suất). Điều này đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Bên cạnh đó, luận văn đề xuất nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc cải thiện điều kiện làm việc, đặc biệt tại các nhà máy. Các hoạt động này bao gồm đầu tư trang thiết bị bảo hộ lao động, cải tạo không gian làm việc và tổ chức các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Một môi trường làm việc tốt sẽ trực tiếp nâng cao năng suất và sự hài lòng của người lao động.

4.2. Tối ưu hóa đánh giá hiệu quả và xây dựng lộ trình thăng tiến

Luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả công việc hiện đại như KPI (Key Performance Indicator) hoặc OKR (Objectives and Key Results). Quy trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ, có sự tham gia và phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá là đầu vào quan trọng cho việc quy hoạch cán bộ và xây dựng lộ trình thăng tiến. Mỗi vị trí công việc cần có một bản mô tả công việc và khung năng lực rõ ràng. Điều này giúp nhân viên tự định hướng phát triển bản thân và nỗ lực để đạt được các mục tiêu sự nghiệp trong tổ chức, một yếu tố then chốt trong quản lý nhân tài.

V. Kết luận và kiến nghị từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Công trình khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh này đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, mang lại những giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Sông Ba, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ. Các giải pháp phát triển nhân sự được đề xuất có tính hệ thống, khả thi và bám sát vào định hướng chiến lược của công ty. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bao quát toàn bộ các hoạt động quản trị nhân sự quan trọng, từ hoạch định nguồn nhân lực, đào tạo, đánh giá đến chính sách đãi ngộ và thăng tiến. Việc áp dụng thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp SBA nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, gắn kết, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích cho ban lãnh đạo SBA trong việc ra quyết định và hoạch định chính sách nhân sự trong tương lai.

5.1. Tổng kết những đóng góp chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là xây dựng được một mô hình nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực phù hợp với đặc thù của một công ty trong ngành điện như SBA. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các chính sách nhân sự (đào tạo, đãi ngộ, đánh giá) và năng lực làm việc của nhân viên (kiến thức, kỹ năng, thái độ). Kết quả khảo sát thực tế cung cấp những bằng chứng xác thực về những điểm cần cải thiện trong hệ thống quản trị nhân sự của công ty. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở SBA mà còn có thể là bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp khác có cùng quy mô và lĩnh vực hoạt động.

5.2. Kiến nghị cho quản lý nhân tài và phát triển bền vững tại SBA

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, ban lãnh đạo cần nhận thức phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược và cần ưu tiên nguồn lực tương xứng. Thứ hai, cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ phụ trách công tác đào tạo và phát triển. Thứ ba, cần xây dựng và truyền thông mạnh mẽ về văn hóa doanh nghiệp, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, hợp tác và sáng tạo. Cuối cùng, các chính sách cần được rà soát và điều chỉnh định kỳ để luôn phù hợp với thực tiễn và biến động của thị trường. Thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ giúp SBA không chỉ phát triển nguồn nhân lực hiện có mà còn thành công trong việc quản lý nhân tài và đảm bảo sự phát triển bền vững.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần sông ba

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIEP 1. KHÁI QUÁT VE PHAT TRIEN NGUON NH. Khái niệm & Nhân lực Nhân lực là nguồn lực của mỗi người bao gồm cả thể lực và trí lực, thể lực thể hiện là sức khoẻ, khả năng sử dụng cơ bắp, chân tay. Nó phụ thuộc vào.

rất nhiều yếu tố: Gen, tầm vóc người, chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, giới tính. Trí lực: là suy nghĩ, sự hiểu biết của con người, trí lực muốn nói tới khả năng làm việc bằng trí óc của con. Trí lực của người lao động thông qua các hoạt động học tập nghiên cứu “Như vậy, nhân lực phản ánh khả năng lao động của con người và là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình lao động sản xuất của xã hội. Khái niệm nguôn nhân lực Khái niệm nguồn nhân lực không quá xa lạ trong khoa học về nhân sự.

Tuy nhiên, cho đến nay quan niệm về vấn đề này chưa có sự thống nhất. Tùy theo mục tiêu nghiên cứu mà các tác giả đưa ra các khái niệm khác nhau về nguồn nhân lực. Điển hình như một số khái niệm dưới đây: Bùi Văn Nhơn (2006) đưa ra khái niệm "Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [ó, tr.72]| Theo nhóm tác giả Nguyễn Quốc Tuấn, Đoàn Gia Dũng, Đảo Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên (2006) thì *Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bắt cứ đặc điểm nào khác. " của người lao động” [24, tr.] “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người của những tô chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào.

quá trình phát triển của tô chức cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của. quốc gia, khu vực, thế giới”.256] Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được mục tiêu của tổ chức [6,Tr.9] “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh. nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương”. Tr 72] “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực” [11, Tr 8] Trong khuôn khổ luận văn, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp chỉ lực lượng người lao động trong doanh nghiệp với khả năng đáp ứng công việc trong quá trình sản xuất phát triển của doanh nghiệp.

Số lượng nguồn nhân lực đề cập đến số lượng lao động hiện có trong tổ chức, doanh nghiệp. Đây là số lao động biên chế đẻ duy trì sản xuất trong hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai. Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực. và động lực thúc đây người lao động trong quá trình tham gia đóng góp cho tổ chức.

Trong mỗi doanh nghiệp, nguồn nhân lực là một trong những yếu tố cốt lõi thúc đây đổi mới, sáng tạo mang lại sự phát triển bền vững cho doanh. Vì vậy, Người đứng đầu mỗi tô chức cần phải có những chính sách hợp lý để bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực của mình, đảm bảo mạnh cả về chất và lượng. Phat trién nguén nhén lie Cũng như khái niệm “nguồn nhân lực”, khái niệm “phát triển nguồn nhân lực” ngày càng hoàn thiện và được tiếp cận theo những gốc độ khác nhau: Nhu quan niệm của George T. Milkovich (2002): “Phát triển nguồn nhân lực là quá trình lâu dài nhằm nâng cao năng lực và động cơ của người lao.

động để biến họ thành những thành viên tương lai quý báu của tổ chức đó”. (14, 322] Theo quan điểm của nhóm tác giả Nguyễn Quốc Tuấn, Đoàn Gia Dũng, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên (2006) thì “Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn bị nhân viên cho tương lai. Nó chú trọng vào việc học tập và phát triển cá nhân”.191] Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành. trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tạo sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [7, tr.153] “Phát triển nguồn nhân lực đề cập đến kinh nghiệm học tập có tổ chức.

do người chủ doanh nghiệp tài trợ. Nó được thiết kế và thực hiện với mục tiêu nâng cao kết quả thực hiện công việc và cải thiện điều kiện con người thông, qua việc đảm bảo kết hợp giữa mục tiêu của tổ chức và mục tiêu cá nhân”. [1,3] “Phát triển nguồn nhân lực là tông thẻ các hình thức, phương pháp, chính. sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực (trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội) nhằm đáp ứng đỏi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn phát triển” [6, Tr.

9], Kế thừa và phát huy những quan điểm trên, theo tác giả phát triển nguồn 13 nhân lực được hiểu là: ~ Nội hàm của phát triển nguồn nhân lực là doanh nghiệp sử dụng tổng thể các phương thức nhằm mục đích gia tăng chất lượng của nguồn nhân lực. nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tổ chức. Dap ứng nhu cầu học tập. và phát triển của người lao động.

~ Phát triển nguồn nhân lực liên quan đến bố trí, sắp xép công việc, nâng. cao kiến thức, khuyến khích người lao động để phát triển nhằm khơi dậy, sử dụng tiềm năng của nguồn nhân lực. ~ Tổng thể các cách thức, biện pháp làm gia tăng đáng kể chất lượng của nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu ngày cảng cao của tổ chức và nhu cầu của người lao động. Phát triển nguồn nhân lực: Là tổng thể các cơ chế chính sách và biện pháp hoàn thiện, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và điều chỉnh hợp lý về số lượng nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cẩu và đòi hỏi nguồn nhân lực.

Mục đích cuối cùng của phát triển nguồn nhân lực là quá trình gia tăng, biến đổi đáng kể về chất lượng của nguồn nhân lực theo hướng tiến bộ để đáp ứng nhu cẩu ngày càng cao của tổ chức và yêu cầu của người lao động 1. Ý nghĩa của phát triển nguồn nhân lực Nguồn nhân lực luôn đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội nói chung và của mỗi tổ chức nói riêng. Nguồn nhân lực là nguồn lực căn bản của mọi tổ chức, nếu biết cách phát triển và khai thác tốt, thì nguồn nhân lực sẽ đóng góp rất lớn và quyết định vào sự thành công của doanh nghiệp. Trong thời đại kinh tế tri thức ngày nay, nguồn nhân lực cảng khẳng định được vị trí của mình trong các tổ chức, thông qua những giá trị mà nó tạo ra và có ảnh hưởng nhất định đến năng lực cạnh tranh của tô chức.

~ Đối với xã hội: Phát triển nguồn nhân lực là ống còn, quyết định sự phát triển của xã hội, là một trong những giải pháp đề chống lại sự 14 thất nghiệp, đảm bảo việc làm và phát triển bền vững. Vì vậy, đầu tư cho nhân lực được xem là đầu tư vào nền tảng ban đầu, cốt lõi đẻ mang lại hiệu quả. ~ Đối với doanh nghiệp: + Nâng cao trình độ cho người lao động, nâng cao năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc. + Nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực.

nhằm đáp ứng yêu cầu, mục tiêu, nhiệm vụ chiến lược của tổ chức. + Nhanh chóng tiếp cận và vận dụng những tiến bộ kỹ thuật và quản lý vào doanh nghiệp, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp. ~ Đối với người lao động: + Đáp ứng được nguyện vọng, nhu cầu được đảo tạo và cơ hội phát triển, thăng tiến trong công việc, tạo động lực làm việc cho người lao động, thái độ tích cực hơn, đam mê nghiên cứu, sáng tạo. + Phát triển hệ thống tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, tạo tiền đề cho việc nâng cao hơn nữa năng suất và chất lượng lao động, nhờ đó, giúp người lao động tự tin hơn, làm chủ được các phương tiện khoa học kỹ thuật tiên tiến trong quá trình đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp, và do vậy, làm việc có hiệu quả hơn.

+ Phát triển nguồn nhân lực còn góp phần thỏa mãn nhu cầu thành đạt của người lao động, và qua đó kích thích họ vươn lên những đỉnh cao nghề nghiệp, tăng động lực làm việc cũng như nâng cao niềm tự hào về nghề nghiệp của bản thân và gắn bó hơn với tổ chức. Tạo ra sự gắn bó lâu dài giữa người lao động và doanh nghiệp.2, NOL DUNG PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC Phát triển nguồn nhân lực là quá trình mà tô chức làm cho đội ngũ nhân lực của mình ngày càng nâng cao về chất lượng đáp ứng cho nhu cầu tương lai cho tổ chức. Luận văn chọn hướng tiếp cận phát triển nguồn nhân lực theo. 15 hướng phát triển năng lực của người lao động (hướng vi mô) Năng lực của người lao động là tổng hòa các yếu tó kiến thức, kỹ năng.

và thái độ góp phần tạo ra tính hiệu quả trong công việc và có ý nghĩa rất quan trọng đối với doanh nghiệp, vì nó cho biết người lao động có thể làm được việc gi, làm như thế nảo, làm đến đâu và kết quả ra sao. Vì vậy mà phát triển nguồn nhân lực của tổ chức thường chú trọng đến việc nâng cao ning lực cho người lao động, tạo lập môi trường học tập kết hợp với nâng cao động. cơ thúc đây nhằm giúp người lao động đam mê với công việc, phát huy tính sáng tạo nhằm đáp ứng mục tiêu của tổ chức. KSA là mô hình được sử dụng rất phổ biến trong quản trị nhân sự nhằm.

đào tạo và phát triển năng lực cá nhân. Mô hình KAS do Benjamin Bloom đưa ra vào năm 1956 bao gồm ba nhóm năng lực chính: ~ Kiến thức (nơwiedge): thuộc về năng lực tư duy (Cognitive) - Ky ning (Skills): kỹ năng thao tae (Manual or physical) ~ Thái độ (Attitude): thuộc về phạm vi cảm xúc, tinh cm (Affective) S. PA Ki Hình 1. Mô hình năng le KSA 16 Đối với một tổ chức thì năng lực thực hiện công việc ở từng vị trí công.

việc phản ánh chất lượng nguồn nhân lực. Ba yếu tố nói đến năng lực của người lao động, đó là: Kiến thức, ky năng và thái độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ