Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại CTCP Dược - VTYT Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần dược và vật tư y tế đắk lắk, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển nguồn nhân lực tại Bamepharm

Luận văn thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (QTKD) về chủ đề phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Đắk Lắk (Bamepharm) là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các khái niệm cốt lõi về quản trị nhân sự mà còn đi sâu vào vai trò, chức năng và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển con người trong một tổ chức. Tài liệu gốc nhấn mạnh, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dược phẩm, con người là tài sản quý giá nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nội dung của luận văn tập trung vào ba hoạt động chính: đào tạo, phát triển và giáo dục. Đây là nền tảng để nâng cao năng lực nhân viên, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành đến thái độ và hành vi nghề nghiệp. Một trong những điểm nhấn của nghiên cứu là việc xác định rõ các nội dung cần phát triển, bao gồm phát triển trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm, nâng cao nhận thức và tạo động lực làm việc. Các yếu tố như môi trường vĩ mô, đặc thù ngành, chiến lược kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp đều được xem xét như những nhân tố tác động trực tiếp đến hiệu quả của công tác này. Luận văn cung cấp một cái nhìn tổng thể, làm cơ sở để đánh giá thực trạng nguồn nhân lực và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện đặc thù của Bamepharm.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự trong ngành dược phẩm

Trong bối cảnh hội nhập, ngành dược phẩm Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh không chỉ từ các công ty trong nước mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia. Luận án thạc sĩ QTKD này khẳng định rằng lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở sản phẩm hay công nghệ, mà phụ thuộc lớn vào chất lượng nguồn nhân lực. Một doanh nghiệp dược sở hữu đội ngũ nhân sự có trình độ cao, kỹ năng tốt và lòng trung thành sẽ có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới hiệu quả hơn. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.

1.2. Các nội dung cốt lõi trong phát triển nguồn nhân lực

Phát triển nguồn nhân lực là một quá trình toàn diện, bao gồm ba thành tố chính. Thứ nhất là đào tạo, tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho công việc hiện tại. Thứ hai là giáo dục, hướng tới việc mở rộng tầm nhìn, trang bị kiến thức tổng quát để chuẩn bị cho các vị trí công việc trong tương lai. Thứ ba là phát triển, bao gồm các hoạt động học tập vượt ra ngoài phạm vi công việc, giúp nhân viên trưởng thành và phát triển sự nghiệp cá nhân. Luận văn nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo ra một đội ngũ nhân sự vừa giỏi chuyên môn, vừa có tư duy chiến lược và gắn bó lâu dài với tổ chức.

II. Phân tích thực trạng và thách thức nhân lực tại Bamepharm

Luận văn đã tiến hành một phân tích sâu sắc về thực trạng nguồn nhân lực tại Bamepharm giai đoạn 2013-2017. Kết quả cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Về cơ cấu, tồn tại sự mất cân đối lớn: tỷ lệ lao động có trình độ trung cấp chiếm tới 62,42% (năm 2017), trong khi trình độ đại học và sau đại học chỉ chiếm 24,24%. Tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo nhận định: "tỷ lệ lao động có trình độ sơ cấp vẫn còn nhiều chứng tỏ công ty chưa có kế hoạch đào tạo và phát triển lao động phù hợp". Vấn đề này cản trở việc áp dụng công nghệ mới và mở rộng kinh doanh sang các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao như trang thiết bị y tế. Công tác đào tạo tuy được quan tâm nhưng còn manh mún, chủ yếu là các khóa tập huấn ngắn hạn về kỹ năng bán hàng và chứng chỉ hành nghề, thiếu các chương trình phát triển đội ngũ quản lý kế cận. Việc bố trí nhân sự còn cứng nhắc, chủ yếu dựa vào bằng cấp mà "chưa chú ý đến các kỹ năng và phẩm chất cá nhân làm hạn chế việc phát triển các năng lực cá nhân". Mặc dù ban lãnh đạo nhận thức được tầm quan trọng của nhân sự, nhưng việc "chưa đầu tư thích đáng cho việc phát triển, đào tạo nguồn nhân lực, chưa có kế hoạch và hoạch định nguồn nhân lực rõ ràng cụ thể" là rào cản lớn nhất. Đây chính là những vấn đề cấp bách mà Bamepharm cần có giải pháp phát triển nhân sự kịp thời để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Phân tích SWOT nguồn nhân lực Điểm mạnh và điểm yếu

Một phân tích SWOT nguồn nhân lực tại Bamepharm cho thấy điểm mạnh là đội ngũ lao động có kinh nghiệm, am hiểu thị trường địa phương và có sự gắn bó nhất định. Tuy nhiên, điểm yếu lại bộc lộ rõ rệt hơn. Đó là cơ cấu trình độ bất hợp lý, thiếu hụt nhân sự chất lượng cao cho các vị trí quản lý và chuyên gia. Kỹ năng mềm, ngoại ngữ và khả năng thích ứng với công nghệ mới của phần lớn nhân viên còn hạn chế. Công tác tuyển dụng và đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài từ các đối thủ cạnh tranh lớn.

2.2. Hạn chế trong chính sách nhân sự và văn hóa doanh nghiệp

Nghiên cứu chỉ ra rằng chính sách nhân sự của công ty chưa được xây dựng một cách hệ thống và chiến lược. Quy trình đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với chế độ lương thưởng và lộ trình thăng tiến. Điều này làm giảm động lực làm việc của nhân viên. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự trở thành một công cụ quản trị mạnh mẽ. Các giá trị cốt lõi, tầm nhìn và sứ mệnh chưa được truyền thông sâu rộng, dẫn đến việc nhân viên chưa thấu hiểu và đồng lòng hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược phát triển nhân lực toàn diện

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là xây dựng một chiến lược nhân sự bài bản và dài hạn, thay vì các hoạt động rời rạc. Chiến lược này phải xuất phát từ chính mục tiêu kinh doanh của Bamepharm, trả lời câu hỏi: "Công ty cần nguồn nhân lực như thế nào để đạt được mục tiêu trong 5-10 năm tới?". Quá trình xây dựng chiến lược bắt đầu bằng việc dự báo nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng. Tiếp theo là thiết kế lại cơ cấu tổ chức, tinh gọn bộ máy và xác định rõ chức năng, nhiệm vụ cho từng vị trí. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông chiến lược. Mọi nhân viên cần hiểu rõ về định hướng phát triển của công ty và lộ trình phát triển của bản thân họ trong tổ chức đó. Việc này không chỉ giúp định hướng nỗ lực của cá nhân mà còn tạo ra sự cam kết mạnh mẽ. Tác giả đề xuất: "Quy hoạch phát triển cán bộ nguồn, cán bộ có tiềm năng làm đội ngũ kế cận có thể lãnh đạo, chỉ huy của Công ty sau này". Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tích hợp đồng bộ các khâu từ tuyển dụng và đãi ngộ, đào tạo và phát triển nhân lực, đến đánh giá hiệu quả công việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

3.1. Hoạch định và dự báo nhu cầu nhân lực trung và dài hạn

Thay vì chỉ phản ứng với nhu cầu trước mắt, Bamepharm cần áp dụng các phương pháp khoa học để dự báo nhu cầu nhân sự. Điều này bao gồm việc phân tích xu hướng thị trường vật tư y tế Đắk Lắk, kế hoạch mở rộng chi nhánh, và các dự án phát triển sản phẩm mới. Dựa trên dự báo, công ty có thể chủ động xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ kế cận, tránh tình trạng khủng hoảng nhân sự khi quy mô hoạt động tăng lên.

3.2. Thiết kế lại hệ thống bản mô tả và tiêu chuẩn công việc

Một hệ thống bản mô tả công việc (JD) và tiêu chuẩn năng lực (competency framework) rõ ràng là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị nhân sự. Công ty cần rà soát và cập nhật lại toàn bộ hệ thống này. Mỗi vị trí cần được định nghĩa rõ ràng về trách nhiệm, quyền hạn, yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Đây là cơ sở để tuyển dụng đúng người, đánh giá đúng năng lực và xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế, giúp nâng cao năng lực nhân viên một cách có hệ thống.

IV. Giải pháp tối ưu hóa đào tạo và phát triển nhân lực Bamepharm

Từ thực trạng nguồn nhân lực, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân sự cụ thể, tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động đào tạo. Trước hết, cần đa dạng hóa các phương pháp đào tạo. Thay vì chỉ tổ chức các lớp học tập trung, công ty nên áp dụng thêm các hình thức như đào tạo tại chỗ (on-the-job training), cố vấn (mentoring), luân chuyển công việc (job rotation) và học tập trực tuyến (e-learning). Các chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng: nhân viên mới, nhân viên kinh doanh, chuyên viên kỹ thuật và đội ngũ quản lý cấp trung. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh việc "Xây dựng đội ngũ cán bộ trẻ có tài năng, giàu nhiệt huyết làm lực lượng lao động nòng cốt, chủ chốt của công ty trong tương lai". Điều này đòi hỏi các chương trình phát triển lãnh đạo tiềm năng. Về nội dung, ngoài kiến thức chuyên môn về ngành dược phẩm, cần bổ sung các khóa học về kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Quy trình đánh giá hiệu quả sau đào tạo phải được hoàn thiện, không chỉ dừng ở việc kiểm tra kiến thức mà còn phải theo dõi sự thay đổi trong hành vi và kết quả công việc thực tế.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo theo khung năng lực

Mọi chương trình đào tạo và phát triển nhân lực cần được xây dựng dựa trên khung năng lực đã được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo rằng hoạt động đào tạo không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn giúp nhân viên phát triển theo một lộ trình rõ ràng, đáp ứng các yêu cầu của vị trí cao hơn trong tương lai. Các khóa học cần được phân cấp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với từng cấp bậc nhân viên.

4.2. Hoàn thiện quy trình đánh giá hiệu quả sau đào tạo

Để tránh lãng phí chi phí đào tạo, Bamepharm cần áp dụng mô hình đánh giá hiệu quả 4 cấp độ của Kirkpatrick. Cấp độ 1: Đo lường phản ứng của người học. Cấp độ 2: Đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức. Cấp độ 3: Quan sát sự thay đổi hành vi trong công việc. Cấp độ 4: Phân tích tác động của đào tạo đến kết quả kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng). Quy trình này giúp xác định tính hiệu quả và ROI (Return on Investment) của các hoạt động phát triển nhân sự.

V. Bí quyết tạo động lực và giữ chân nhân tài tại Bamepharm

Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ không thể duy trì nếu thiếu các chính sách tạo động lực làm việcgiữ chân nhân tài. Luận văn đề xuất một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần cải cách hệ thống lương thưởng. Hệ thống này phải đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường, đồng thời phải công bằng và minh bạch, gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Thay vì trả lương cào bằng, nên áp dụng mô hình trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Bên cạnh lương, các chế độ phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, du lịch, hỗ trợ gia đình... cũng đóng vai trò quan trọng. Về tinh thần, cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và cởi mở. Tác giả đề nghị: "Tổ chức các buổi gặp mặt trò chuyện, trao đổi kinh nghiệm, kiến thức... nhằm nâng cao tầm hiểu biết đồng thời tạo cảm giác gần gũi". Lãnh đạo cần thường xuyên ghi nhận và khen thưởng kịp thời những nỗ lực và thành tích của nhân viên. Quan trọng hơn cả là xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp (career path) rõ ràng cho từng cá nhân, giúp họ thấy được tương lai của mình tại Bamepharm.

5.1. Cải cách chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Để thu hút và giữ chân nhân sự giỏi, chính sách nhân sự về đãi ngộ là yếu tố tiên quyết. Công ty cần tiến hành khảo sát lương trên thị trường ngành dược phẩm để xây dựng một thang bảng lương cạnh tranh. Các chính sách thưởng cần đa dạng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng theo dự án, thưởng sáng kiến cải tiến. Chế độ phúc lợi cần được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các thế hệ nhân viên khác nhau, từ đó nâng cao sự hài lòng và gắn kết.

5.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến và định hướng nghề nghiệp

Nhân viên, đặc biệt là nhân sự trẻ và tài năng, luôn mong muốn có cơ hội phát triển. Bamepharm cần xây dựng và công khai các lộ trình thăng tiến cho từng nhóm chức danh. Công tác định hướng nghề nghiệp cần được thực hiện thường xuyên thông qua các buổi đối thoại giữa quản lý và nhân viên. Khi người lao động thấy rằng công ty thực sự quan tâm và đầu tư cho sự phát triển của họ, lòng trung thành và động lực làm việc sẽ được củng cố một cách bền vững.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần dược và vật tư y tế đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. KHÁI NIỆM VÀ PHAN LOẠI NGUÒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm Nguồn nhân lực Nhân lực là nói về sức lực nằm trong mỗi con người và làm cho con người họat động. Sức lực đó ngày càng hòan thiện cùng với sự phát triển của cơ thể và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động - con người có sức lao động.TS Bùi Văn Nhơn định nghĩa: “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương”.

Tuy nhiên, với việc Luật lao động (2013) chính thức cho phép hoạt động “thuê ngoài lao động”; sẽ tồn tại một bộ phận lao động làm việc tại doanh nghiệp, là nguồn lực đóng góp trực tiếp vào. sự phát triển của doanh nghiệp, nhưng không thuộc danh sách doanh nghiệp đó trực tiếp quản lý và trả lương. Do đó, trong tình hình mới, định nghĩa trên cần sự biện luận nhiều hơn nhằm gia tăng tính thuyết phục. Theo luận án tiến sĩ (2009) của TS.

Lê Thị Mỹ Linh thì: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp”. Đây có thể xem là một định nghĩa tương đối đầy đủ và toàn diện. Nhưng khái niệm này vẫn chưa nêu rõ ưu điểm nỗi trội của nguồn nhân lực so với các nguồn lực khác trong doanh nghiệp. Vi vậy, trong luận văn này, khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: Nguồn nhân lực của một tổ chức là toàn bộ người lao động làm việc trong tổ chức đó theo một cơ cấu xác định, với khả năng lao động và tiềm năng sáng tạo vô hạn, được tô chức quản lý và phát triển nhằm thúc đẩy vai trò nguồn lực hạt nhân trong quá trình thực thi sứ mạng của tô chức.

Nguồn nhân lực của doanh nghiệp là đội ngũ những người lao động đang làm việc, tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nhân lực chính là thể lực, trí lực, tâm lực của người lao động mà anh ta sử dụng trong quá trình làm việc của mình. Nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng nhất đối với sự hoạt động của. mỗi doanh nghiệp.

Phát huy tối đa nguồn lực con người là mong muốn của tắt cả các nhà quản trị có trí thức và kỹ năng quản trị tốt nhằm đem lại kết quả và hiệu quả làm việc tốt nhất cho bản thân mỗi người lao động cũng như cho. doanh nghiệp của mình. Phân loại NNL “Trong một DN, tổ chức tùy theo đặc thù kinh doanh, trình độ quản lý, điều kiện làm việc, mà người ta có thể phân chia NNL theo cách phù hợp nhất để việc quản lý, sử dụng NNL có hiệu quả. Có nhiều cách để phân chia nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp như sau: ~ Phân loại NNL theo cơ cấu chức năng: Theo cách phân loại này nguồn nhân lực trong doanh nghiệp được chia thành: lao động gián tiếp, lao động trực tiếp + Lao động gián tiếp gồm lao động quản lý kỹ thuật, quản lý kinh tế và quản lý hành chính.

+ Lao động trực tiếp sản xuất: là những người trực tiếp tham gia vào. quá trình sản xuất kinh doanh trực tiếp tạo ra các sản phẩm dịch vụ cho doanh. nghiệp như công nhân, học nghề, công nhân phục vụ, + Phân loại NNL theo Giới tính: là việc phân loại dựa trên tỷ trọng Nam, Nữ so với tông số lao động tong DN, cơ cấu lao động theo giới tính cho. phép đánh giá NNL trên góc độ: phân công lao động, bố trí lao động, đào tạo và phát triển NNL phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý, sức khỏe, năng lực và sở trường của từng giới.

+ Phân loại NNL theo độ tuổi: là việc phân loại lao động ở từng độ tuôi hoặc nhóm tuổi so với tổng số lao động trong DN. ~ Phân loại NNL theo trình độ chuyên môn lành nghề: + Đối với công nhân trực tiếp: Cơ cấu lao động theo trình độ lành nghề được xem xét theo số lượng và tỷ trọng lao động của từng bậc (1,2,3.) trong tông số công nhân sản xuất. + Đối với lao động quản lý gián tiếp: cơ cấu trình độ chuyên môn được. phân chia theo các tiêu thức: không qua đào tạo, sơ cấp, trung cấp, cao ding, đại học, trên đại học.

PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực Phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development) đã được nhiều tác giả bàn đến. Liên quan tới nó cũng có nhiều quan điểm khác nhau. Theo Thạc sĩ Nguyễn Vân Điềm và PGS TS Nguyễn Ngọc Quân: “Phát triển NNL là tổng thể các họat động học tập có tổ chức được tiến hành trong.

những khỏang thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động”. Phát triển nguồn nhân lực đơn giản nhất chỉ là việc gia tăng quy mô nguồn nhân lực. Trong điều kiện công nghệ lạc hậu, ít cạnh tranh và trình độ lao động thấp kém, lợi thế cần tận dụng là nguồn nhân lực giá rẻ. Doanh thu và lợi nhuận sẽ tăng lên cùng với đà tăng của sản lượng.

Trong khi, sản lượng tỉ lệ thuận với số nhân công được sử dụng. Khi đó, nguồn nhân lực là một yếu tố đầu vào thông thường trong sản xuất, chỉ phí cho nó cảng thấp càng tốt. Ở một mức độ cao hơn, phát triển nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là phát triển è mặt số lượng, mà còn là phát triển cả về mặt chất lượng. Tuy 10 nhiên, phát triển nguồn nhân lực lại được gắn như là thành tựu của chức năng đào tạo.

Nhắc đến phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức là nhắc tới đào tạo, và dường như chỉ xoay quanh đảo tạo. Cho tới gần đây, đã có những nhận thức mới hơn, đầy đủ hơn về phát triển nguồn nhân lực Còn theo Tổ chức Lao động Thế giới (ILO), phát triển nguồn nhân lực bao hàm phạm vi rộng hơn, không chỉ là sự chiếm lĩnh trình độ lành nghề hoặc vấn đề đào tạo nói chung, mà còn là sự phát triển năng lực và sử dụng năng lực đó vào việc làm có hiệu quả, cũng như thoả mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân. Richard Swanson da dinh nghĩa nó là “một quá trình phát triển và giải phóng chuyên môn của con người thông qua đào tạo và phát triển và phát triển tổ chức nhằm mục đích cải thiện hiệu suất.” Học tập là cốt lõi của tất cả các hiệu quả của Phát triển nguồn nhân lực. Phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) có thể được định nghĩa là một tập hợp các hoạt động có hệ thống và được lập kế hoạch được thiết kế bởi một tổ chức để cung cấp cho các thành viên cơ hội học các kỹ năng cần thiết đẻ đáp ứng nhu cầu công việc hiện tại và trong tương lai.

Cụ thể hơn, PTNNL tìm cách phát triển “kiến thức, chuyên môn, năng suất và sự hài lòng của mọi người, cho dù là cá nhân, tổ chức, quốc gia, hoặc cuối cùng, toàn bộ nhân loại ”.Các hoạt động của PTNNL nên bắt đầu khi một nhân viên tham gia một tổ chức và tiếp tục trong suốt sự nghiệp của mình, bắt kể nhân viên đó là nhân viên điều hành hay công nhân trên day chuyên lắp ráp. Các chương trình PTNNL phải đáp ứng với các thay đổi công việc và tích hợp các kế hoạch và chiến lược dai hạn của tô chức để đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Như vậy các quan điểm về phát triển NNL trước hết chính là toàn bộ những hoạt động học tập được tổ chức bởi doanh nghiệp, do doanh nghiệp cung cấp cho người lao động. Các hoạt động đó có thể được cung cấp trong 11 vai gid, vài ngày hoặc thậm chí tới vài năm, tuỳ vào mục tiêu học tập; và nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp cho người lao động theo hướng đi lên, tức là nhằm nâng cao khả năng và trình độ nghề nghiệp của họ.

Doanh nghiệp phải kết hợp hình thức giáo dục, kinh nghiệm nghề nghiệp, các mối quan hệ, đánh giá nhân cách và năng lực để giúp cho nhân viên chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp của mình. Tóm lại: Phát triển nguồn nhân lực là hoạt động đảm bảo người lao động phát triển kỹ năng, đảm đương công việc ở các vị trí ngày càng cao hơn Muốn vậy, trước hết đó là các họat động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công việc mới dựa trên những cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức. Trong khi các hoạt động đào tạo và phát triển tạo thành một phần quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực, các hoạt động như huấn luyện, phát triển nghề nghiệp, xây dựng đội ngũ và phát triển tổ chức cũng là những khía cạnh phát triển nguồn nhân lực. Vai trò của phát triển NNL đối với sự phát triển của doanh nghiệp Vai trò của phát triển nguồn nhân lực được nhìn nhận đối với cả tổ chức và cá nhân: ¡ với DN: phát triển NNL là điều kiện quyết định để một tổ chức có thể n tại và đi lên trong bối cảnh cạnh tranh.

Nó không chỉ nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc, chất lượng thực hiện công việc, duy trì và nâng cao chất lượng NNL, tạo kiện áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý đồng thời giảm bớt sự giám sát cũng như nâng cao tính ôn định và năng động của tô chức tạo nên lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của tô chức. - Đối với người lao động: Trong quá trình mở rộng, phát triển của tổ chức, yêu cầu công việc sẽ ngày càng đòi hỏi cao hơn. Vì thế, vai trò của phát 12 triển lao động ngoài mục tiêu đáp ứng công việc hiện tại và tương lai của cá nhân người lao động còn tạo ra sự gắn bó giữa người lao động và doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng phát triển của họ, tạo cho họ cách nhìn và tư duy mới, làm tăng tính sáng tạo trong công việc, tăng hiệu quả làm việc cho tô chức. Các chức năng của phát triển NNL a.

Đào tạo và phát triển Đào tạo và phát triển tập trung vào việc thay đổi hoặc nâng cao kiến thức, kỹ năng và thái độ của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ