Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Trường Đại học TDTT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại trường đại học thể dục thể thao đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn phát triển nguồn nhân lực ĐH TDTT

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh giáo dục ngày càng gay gắt, nguồn nhân lực được xác định là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của mọi tổ chức, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp công lập như trường đại học. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trương Xuân Hương (2014) về chủ đề phát triển nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp một cái nhìn hệ thống và chuyên sâu về vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Phát triển nguồn nhân lực, theo luận văn, là một quá trình toàn diện bao gồm việc gia tăng về số lượng, nâng cao về chất lượng và hoàn thiện về cơ cấu. Chất lượng nguồn nhân lực được xem xét trên ba phương diện chính: trí lực (kiến thức chuyên môn, kỹ năng), thể lực (sức khỏe) và phẩm chất đạo đức. Đối với một tổ chức giáo dục, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý, là nhiệm vụ tiên quyết để đảm bảo chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đề tài phát triển nguồn nhân lực này nhấn mạnh rằng quá trình này không chỉ dừng lại ở việc đào tạo, bồi dưỡng mà còn bao gồm việc tạo dựng một môi trường làm việc thuận lợi, các chính sách đào tạo và phát triển hợp lý và cơ chế tạo động lực làm việc của giảng viên. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị nhân sự trong tổ chức công.

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức công

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, bắt đầu từ "nhân lực" và "nguồn nhân lực". Nguồn nhân lực được định nghĩa là tổng thể các tiềm năng của con người, bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách, có thể huy động để thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Phát triển nguồn nhân lực được hiểu là quá trình làm gia tăng giá trị con người trên mọi phương diện, từ kiến thức, kỹ năng đến đạo đức, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tổ chức. Trong bối cảnh của một đơn vị sự nghiệp công lập như trường đại học, quá trình này mang những đặc thù riêng, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu phát triển của nhà trường và nhu cầu phát triển cá nhân của mỗi cán bộ, viên chức.

1.2. Các nội dung cốt lõi của đề tài phát triển nguồn nhân lực

Nội dung của việc phát triển nguồn nhân lực được luận văn trình bày một cách hệ thống, bao gồm năm thành phần chính. Thứ nhất là xây dựng cơ cấu nguồn nhân lực hợp lý, phù hợp với mục tiêu và chiến lược phát triển của nhà trường. Thứ hai là phát triển trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Thứ ba là phát triển kỹ năng nghề nghiệp, đặc biệt là kỹ năng sư phạm và nghiên cứu. Thứ tư là nâng cao nhận thức, thái độ và hành vi của người lao động. Cuối cùng, và không kém phần quan trọng, là nâng cao động cơ thúc đẩy người lao động thông qua các chính sách đãi ngộ vật chất và tinh thần. Những nội dung này tạo thành một khuôn khổ toàn diện cho việc xây dựng chiến lược quản lý nhân sự tại đơn vị sự nghiệp công lập.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Trường ĐH TDTT Đà Nẵng

Việc đánh giá thực trạng nguồn nhân lực là bước đi quan trọng đầu tiên để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và các vấn đề cần giải quyết. Luận văn năm 2014 đã cung cấp một bức tranh chi tiết về nguồn nhân lực tại Trường Đại học TDTT Đà Nẵng. Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 6/2013), tổng số cán bộ viên chức của trường là 189 người, trong đó đội ngũ giảng viên chiếm 66,6% (126 người). Về chất lượng, 100% giảng viên có trình độ từ đại học trở lên, với 13 tiến sĩ và 83 thạc sĩ. Đây là một nền tảng vững chắc, tuy nhiên, so với yêu cầu phát triển của một trường đại học trong giai đoạn mới, nguồn nhân lực vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Cơ cấu nhân lực chưa thực sự cân đối giữa các chuyên ngành, giữa các độ tuổi. Đặc biệt, công tác quy hoạch cán bộ chưa được thực hiện tốt, dẫn đến sự hẫng hụt trong đội ngũ kế cận. Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị nhân sự trong tổ chức công là việc xây dựng một chiến lược phát triển dài hạn. Luận văn chỉ ra rằng nhà trường còn chậm trong việc xây dựng một chiến lược tổng thể, bài bản. Các chính sách đào tạo và phát triển còn mang tính tình thế, chưa tạo được sự đột phá. Hơn nữa, cơ chế quản lý và các chính sách đãi ngộ chưa thực sự tạo ra động lực làm việc của giảng viên và cán bộ, dẫn đến tình trạng một bộ phận chưa phát huy hết tiềm năng của mình. Đây là những nguyên nhân cốt lõi cần được khắc phục để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

2.1. Đánh giá thực trạng nguồn nhân lực về cơ cấu và trình độ

Theo số liệu từ luận văn, mặc dù số lượng và trình độ học vấn của đội ngũ giảng viên đã tăng lên đáng kể từ khi trường được nâng cấp lên đại học, cơ cấu nhân lực vẫn còn bất cập. Bảng 2.4 cho thấy tỷ lệ giảng viên có trình độ sau đại học là khá cao, nhưng lại chưa đồng đều giữa các khoa và bộ môn. Bảng 2.9 về thâm niên công tác cho thấy sự chênh lệch lớn, tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt đội ngũ kế thừa có kinh nghiệm. Việc phân tích SWOT nguồn nhân lực trong luận văn đã chỉ rõ điểm yếu này, nhấn mạnh sự cần thiết phải có một kế hoạch tuyển dụng và giữ chân nhân tài hiệu quả hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.2. Những hạn chế trong chính sách đào tạo và phát triển hiện tại

Nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức về tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực chưa thực sự sâu sắc và kịp thời ở mọi cấp quản lý. Bộ máy tổ chức còn một số điểm chưa hợp lý, và cơ chế quản lý chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển. Công tác dự báo nhu cầu nhân lực còn hạn chế, dẫn đến việc cơ cấu chuyên ngành chưa hoàn toàn phù hợp với quy mô đào tạo. Đặc biệt, việc thiếu một chiến lược phát triển nhân lực dài hạn và công tác quy hoạch cán bộ chưa được chú trọng đúng mức là những rào cản lớn. Các chính sách hiện tại chưa đủ mạnh để tạo động lực, khiến cho việc khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên có thể cho kết quả không như mong đợi.

III. Bí quyết hoàn thiện cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự một cách toàn diện và khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là hướng đến việc xây dựng một đội ngũ nhân lực mạnh cả về số lượng, chất lượng và có cơ cấu hợp lý, đáp ứng tầm nhìn phát triển của nhà trường đến năm 2020. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực. Điều này đòi hỏi phải dựa trên dự báo chính xác về quy mô và cơ cấu ngành đào tạo trong tương lai. Luận văn đã đưa ra các bảng dự báo chi tiết (Bảng 3.2, 3.5, 3.6) làm cơ sở cho việc xây dựng lại cơ cấu tổ chức và định biên nhân sự cho từng khoa, phòng, bộ môn. Đi đôi với việc hoàn thiện cơ cấu là các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trọng tâm là phát triển trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ. Một chính sách đào tạo và phát triển bài bản cần được xây dựng, trong đó ưu tiên cử cán bộ, giảng viên đi học sau đại học đúng chuyên ngành, phù hợp với quy hoạch. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn để cập nhật kiến thức mới và nâng cao năng lực thực tiễn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp Trường Đại học TDTT Đà Nẵng giải quyết các tồn tại trong công tác quản lý nhân sự tại đơn vị sự nghiệp công lập.

3.1. Giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự thông qua tái cơ cấu

Luận văn đề xuất một mô hình cơ cấu tổ chức mới cho nhà trường đến năm 2020 (Sơ đồ 3.1), theo hướng tinh gọn, hiệu quả và linh hoạt hơn. Dựa trên dự báo nhu cầu đội ngũ cán bộ giảng viên (Bảng 3.7), nhà trường cần xây dựng kế hoạch tuyển dụng và giữ chân nhân tài một cách chủ động. Quá trình tái cơ cấu không chỉ là sắp xếp lại các phòng ban mà còn là phân định lại rõ ràng chức năng, nhiệm vụ, tránh chồng chéo, đồng thời xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, làm cơ sở cho việc đánh giá và phát triển nhân viên.

3.2. Xây dựng chính sách đào tạo và phát triển chuyên môn dài hạn

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, một chiến lược đào tạo dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Luận văn kiến nghị cần xây dựng quy hoạch đào tạo đội ngũ giảng viên có trình độ sau đại học một cách cụ thể (Bảng 3.9). Chính sách này cần bao gồm các cơ chế hỗ trợ rõ ràng về tài chính, thời gian và các điều kiện khác để khuyến khích người học. Bên cạnh đào tạo chuyên môn sâu, cần tổ chức các khóa bồi dưỡng về phương pháp giảng dạy hiện đại, ngoại ngữ, tin học và kỹ năng nghiên cứu khoa học, đảm bảo đội ngũ giảng viên có đủ năng lực hội nhập và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.

IV. Phương pháp phát triển kỹ năng và động lực làm việc cho giảng viên

Bên cạnh việc nâng cao trình độ chuyên môn, phát triển các kỹ năng mềm và tạo động lực làm việc là hai yếu tố then chốt để phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực. Một luận văn MBA quản trị nhân sự hiệu quả không thể bỏ qua các khía cạnh tâm lý và môi trường làm việc. Luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể để phát triển kỹ năng và nâng cao động lực làm việc của giảng viên. Về kỹ năng, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng sư phạm, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và kỹ năng nghiên cứu khoa học. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn thường xuyên, mời các chuyên gia đầu ngành về chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện để giảng viên tham gia các dự án nghiên cứu thực tế. Về động lực, luận văn áp dụng Tháp nhu cầu của Maslow để phân tích và đề xuất các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc cải thiện chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi (đáp ứng nhu cầu vật chất); xây dựng một môi trường làm việc an toàn, công bằng và dân chủ (đáp ứng nhu cầu an toàn và xã hội); công nhận và tôn vinh những đóng góp của cá nhân (đáp ứng nhu cầu được tôn trọng); và tạo cơ hội thăng tiến, phát triển nghề nghiệp (đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện). Việc xây dựng một văn hóa tổ chức trường đại học tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến là nền tảng cho mọi nỗ lực tạo động lực.

4.1. Nâng cao kỹ năng sư phạm và nghiên cứu khoa học cho đội ngũ

Để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, giảng viên không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải giỏi về nghiệp vụ sư phạm. Luận văn đề xuất tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng giảng dạy tích cực, kỹ năng đánh giá sinh viên, và kỹ năng sử dụng các phương tiện dạy học hiện đại. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, xem đây là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá và phát triển giảng viên. Việc tăng số lượng và chất lượng các đề tài nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao uy tín học thuật của nhà trường.

4.2. Tăng cường động lực làm việc của giảng viên qua chế độ đãi ngộ

Chế độ đãi ngộ là công cụ hữu hiệu để tạo động lực. Luận văn kiến nghị cần rà soát và cải tiến quy chế chi tiêu nội bộ, đảm bảo thu nhập của cán bộ, giảng viên tương xứng với công sức và trình độ. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) minh bạch, công bằng làm cơ sở cho việc khen thưởng, tăng lương và đề bạt. Ngoài đãi ngộ vật chất, các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc thân thiện, sự ghi nhận của lãnh đạo, và cơ hội phát triển sự nghiệp cũng đóng vai trò quyết định trong việc tuyển dụng và giữ chân nhân tài.

V. Tầm nhìn chiến lược phát triển nguồn nhân lực ĐH TDTT đến 2020

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp riêng lẻ mà còn phác họa một tầm nhìn chiến lược tổng thể cho công tác phát triển nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng đến năm 2020. Tầm nhìn này hướng tới việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, có trình độ cao, tâm huyết với nghề, đủ sức đưa nhà trường trở thành một trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học TDTT hàng đầu khu vực. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, quyết liệt và có lộ trình cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ cách tiếp cận hành chính, sự vụ sang quản trị chiến lược. Mô hình nghiên cứu quản trị nhân sự được đề xuất trong luận văn có thể xem là một kim chỉ nam cho hành động. Nó tích hợp các yếu tố từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, phát triển, đãi ngộ đến đánh giá nhân sự vào một hệ thống nhất. Thành công của chiến lược này sẽ là tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững của nhà trường, khẳng định vị thế và uy tín trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia. Cuối cùng, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nhằm tạo ra những cơ chế, chính sách vĩ mô thuận lợi hơn cho quá trình tự chủ và phát triển của các đơn vị sự nghiệp công lập.

5.1. Mô hình nghiên cứu quản trị nhân sự ứng dụng cho giai đoạn mới

Mô hình phát triển nguồn nhân lực được đề xuất (Sơ đồ 3.2) theo chiều dọc, nhấn mạnh sự phát triển liên tục của cá nhân trong tổ chức. Mô hình này đòi hỏi nhà trường phải đầu tư vào việc xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng cán bộ, viên chức. Mỗi cá nhân cần được biết họ đang ở đâu, cần làm gì để phát triển và có những cơ hội nào trong tương lai. Việc áp dụng mô hình này sẽ giúp chuyển hóa công tác nhân sự từ bị động sang chủ động, gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức, từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp.

5.2. Kiến nghị nhằm tối ưu hóa quản lý nhân sự tại đơn vị sự nghiệp

Để các giải pháp có tính khả thi cao, luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với nhà trường, cần nhanh chóng thành lập ban chỉ đạo để xây dựng và triển khai chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Đối với Bộ chủ quản, cần tăng cường phân cấp, giao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho nhà trường trong các vấn đề về tổ chức, nhân sự và tài chính. Các cơ chế, chính sách đặc thù cho ngành TDTT cần được ban hành để thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi. Những kiến nghị này là cần thiết để tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhân sự tại đơn vị sự nghiệp công lập.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại trường đại học thể dục thể thao đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN CO BAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG CAC TO CHUC 1. MOT SO KHÁI NIỆM CO BAN 1. Nhân lực Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động.[8, trang 12] Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm thé luc, trf lực và nhân cách.

[35, trang 7-§] Nhân lực, theo nghĩa gốc, là sức người. Sức người bao hàm cả sức mạnh vật chất và sức mạnh tỉnh thần. Không nên hiểu sức người chỉ ở mặt zài mà bao hàm cả mặt đức, đó là cái gốc của con người.[2,trang 544] Theo cách tiếp nhận này, thể lực chỉ sức khoẻ của thân thể, nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khoẻ của mỗi người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc nghỉ ngơi, chế độ y tế. Ngoài ra, thể lực con người còn phụ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính.

Trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách của từng người. Nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nhân lực của đơn vị bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong đơn vị. Nguồn nhân lực Đến nay có rất nhiều quan niệm về nguồn nhân lực thể hiện dưới nhiều góc độ khác nhau, đó là; Nguồn nhân lực là nguồn lực con người.

Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. 7rước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác. Thứ hai, nguồn nhân lực là tổng thể nguồn lực từng cá nhân con người.

Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội được biểu hiện ra số lượng. và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định.[trang 12; 8] Khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi ở các nước có nền kinh tế phát triển từ những năm giữa thế kỷ XX, với ý nghĩa là nguồn lực con người thể hiện một sự nhìn nhận lại về vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Nội dung của nó không chỉ bao hàm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, cũng không chỉ bao hàm về mặt chất lượng mà còn chứa đựng các hàm ý rộng hơn.[trang 12; 8] Theo cách tiếp cận của Liên hợp quốc, nguồn nhân lực là tất cả kiến thức, kỹ năng và năng lực của con người có quan hệ tới sự phát triển inh té xã hội của đất nước. Nguồn nhân lực là nguồn lực cơ bản của mỗi quốc gia, là tông thể /iẻm năng lao động của con người.

Theo Begg, Fircher và Dornbush, khác với nguồn lực vật chất khác, nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai. nguồn nhân lực là con người lao động có nhân cách (có trì thức, kỹ năng nghề nghiệp và hoạt động xã hội, có phẩm chất tâm lý như động cơ, thái độ ứng xử với các tình huống trong cuộc sống), có khả năng. tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp và vốn sống (trang 15; 26) Theo Bộ Luật Lao động Nam, nguồn nhân lực trong xã hội bao gồm những người trong độ tuổi lao động và ngoài độ tuổi lao động nhưng có khả năng hoặc sẽ tham gia lao động. Ở nước ta, khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ những năm bắt đầu công cuộc đổi mới.

Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực cần được hiểu là dân số và trí tuệ, năng lực, phẩm chất và đạo đức của người lao động. Nó là tổng thể nguồn nhân lực hiện có thực tế và tiềm năng được chuẩn bị sẵn sàng để tham gia phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia hay một địa phương nào đó.[trang 17; 19] Nguồn nhân lực là khái niệm có nội hàm phong phú hơn khái niệm nhân lực, nguồn nhân lực là :ổng thể các yếu tô về :hể chát và tỉnh thần (phẩm chat đạo đức, trình độ tri thức, học vấn, nghề nghiệp .) tạo thành năng lực của con người (cá nhân và cộng đồng) với tư cách chứ thể hoạt động có thê huy động, khai thác để thúc đẩy sự phát triển của xã hội. nguồn nhân lực nói lên riển năng của con người cả về lượng (quy mô dân số, cơ cầu độ tuổi, phân bố dân cư.) và chát (tổng hợp những đặc trưng về thể lực, trí lực, tay nghề, phẩm chất chính trị, tư tưởng, đạo đức.) có thê huy động, khai thác đẻ phục vụ sự nghiệp CNH, HĐH đắt nước.

[trang 544-545; 2] Với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội thì nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động, không phân biệt người đó đang phân bố vào ngành nghề, lĩnh vực, khu vực nào và có thể coi đây là nguồn nhân lực xã hội. Với tư cách là khả năng đảm đương lao động chính của xã hội thì nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động|[trang 7-§; 40]. TS Nguyễn Ngọc Quân, nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực [trang 7-8; 35]. Xét về tổng thể, nguồn nhân lực là riểm năng lao động của con người trên các mặt số lượng, cơ cấu (ngành nghề, trình độ đào tạo, cơ cấu vùng miền, cơ cấu ngành kinh tế) và chát lượng, bao gồm phẩm chất và năng lực (trí lực, tâm lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp) đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội trong phạm vi quốc gia, vùng lãnh thổ, địa phương hay ngành, và năng lực cạnh tranh trong phạm vi quốc gia và thị trường lao động quốc tế [trang 16; 26].

Nhu vậy, các quan niệm về nguồn nhân lực tuy khác nhau ở cách tiếp cận nhưng khái quát nhất, có thể hiểu nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng, cơ cấu dân số. Hay nguồn nhân lực là tổng thẻ những tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động), gồm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người đáp ứng một cơ cấu kinh tế - xã hội đòi hỏi. Với các quan niệm trên, nguồn nhân lực bao gồm 3 yếu tố cơ bản: Số lượng, chất lượng, cơ cấu.

- Số lượng nguôn nhân lực trong tổ chức: Thể hiện quy mô của tô chức, số lượng nhân viên càng đông, quy mô tô chức càng lớn và ngược lại số lượng ít, quy mô tổ chức nhỏ. - Cơ cấu nguồn nhân lực trong tổ chức: n tính đa dạng cơ cấu nguồn nhân lực trong tổ chức qua trình độ ấn, độ tuổi, giới tính, học hàm, học vị. Tính đa dạng cơ cấu ảnh hưởng. trực tiếp đến chất lượng và sức mạnh của nguồn nhân lực trong tô chức.

- Chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức: Chất lượng nguồn nhân lực được hiểu là năng lực của họ trong công việc và cuộc sống. Năng lực của nhân viên thông thường được đánh giá qua các tiêu chí sau: Trí lực, thể lực và đạo đức. + Trí lực: là tắt cả những gì thuộc về trí tuệ, tỉnh thần, năng lực chuyên môn, khả năng sử dụng chuyên môn trong công. giá trị và phẩm chất của 10 nhân viên trong tổ chức.

+ Thể lực: là sức khoẻ, là thể chất, là sức chịu đựng áp lực công việc, và cách xử lý sự căng thẳng trong công việc của nhân viên. + Đạo đức: là một phạm trù thẻ hiện tư tưởng, tình cảm, lối sống, thái độ và phong cách đối xử với đồng nghiệp trong tổ chức, với mọi người trong xã hội bao hàm cả quan niệm về nhân dân và về đất nước mình. * Các mối quan hệ, tác động qua lại: Các mối quan hệ tác động qua lại giữa các cá nhân với cá nhân, giữa các nhóm, tô với nhau trong tổ chức tạo ra sức mạnh tông hợp cho tổ chức cũng như cho bản thân họ. Nguồn nhân lực trong tổ chức có sự khác biệt về chất so với các nguồn lực khác mà suy cho cùng là do bản chất và những đặc trưng về tâm sinh lý, năng lực làm việc của con người quyết định.

Nguồn nhân lực trong tổ chức, một mặt là động lực thúc đẩy sự phát triển của tổ chức, mặt khác, nguồn nhân lực cũng là mục tiêu của chính sự phát triển tổ chức. Hay nói cách khác sự phát triển của tổ chức cũng nhằm phục vụ lợi ích và tạo điều kiện phát triển cho nguồn nhân lực. Do đó, giữa tô chức và nguồn nhân lực trong tổ chức phải có một mối liên hệ ràng buộc chặt chẽ để cùng nhau phát triển bền vững trong sự phát triển chung của xã hội. Sức mạnh của nguồn nhân lực trong tổ chức biểu hiện tập trung ở chất lượng của nhân viên trong tô chức với ba tiêu thức đánh giá: Trí lực, thể lực và đạo đức.

Đây chính là sự kết hợp thống nhất giữa sức mạnh vật chất và sức mạnh tỉnh thần của mỗi cá nhân trong tổ chức, rong đó trí lực có vai trò đặc biệt quan trọng, là nền tảng sức mạnh của mỗi tổ chức. Tuy nhiên, trí lực và thể lực chỉ có thể tạo ra sức mạnh thúc đây sự phát triển của tổ chức, khi chủ nhân của nó là những con người có phẩm chất đạo đức tốt hay thái độ tốt. Đạo đức là yếu tố tất yếu trong yêu cầu đời sống con người, có vai trò lớn về tỉnh thần trong sự phát triển của tô chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ