Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn thạc sĩ phát triển nhân lực tại PC Gia Lai

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai” của tác giả Lương Thừa Vũ (2014) là một công trình nghiên cứu khoa học về nhân sự chuyên sâu và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực, từ đó phân tích sâu sắc thực trạng nguồn nhân lực ngành điện tại một doanh nghiệp nhà nước cụ thể. Mục tiêu chính của luận văn là xác định những điểm mạnh, điểm yếu và các thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai (PC Gia Lai), một đơn vị trực thuộc Tổng công ty Điện lực miền Trung (EVNCPC). Dựa trên những phân tích đó, đề tài đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực mang tính chiến lược, khả thi, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của công ty trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Công trình này không chỉ có ý nghĩa đối với riêng PC Gia Lai mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các đơn vị khác trong ngành điện, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa nguồn vốn con người. Việc phân tích luận văn này giúp cung cấp một cái nhìn tổng thể về các phương pháp tiếp cận hiện đại trong hoạch định nguồn nhân lực, từ khâu đào tạo, đánh giá đến xây dựng chính sách đãi ngộ. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào từng khía cạnh cốt lõi của luận văn, làm rõ những phát hiện quan trọng và các giải pháp được đề xuất.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học về nhân sự ngành điện

Ngành điện lực là ngành kinh tế-kỹ thuật trọng yếu, có vai trò quyết định đến an ninh năng lượng quốc gia và sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, con người chính là yếu tố cốt lõi. Một nghiên cứu khoa học về nhân sự như đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này trở nên cấp thiết. Nghiên cứu giúp nhận diện chính xác các vấn đề nội tại trong công tác quản lý nhân sự tại PC Gia Lai, từ đó xây dựng một chiến lược phát triển con người bài bản. Tầm quan trọng của đề tài thể hiện ở việc nó cung cấp cơ sở khoa học để lãnh đạo đưa ra các quyết định đúng đắn, thay vì dựa trên kinh nghiệm chủ quan. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao nhận thức về vai trò của quản trị nguồn nhân lực hiện đại trong các doanh nghiệp nhà nước, vốn thường bị xem là chậm đổi mới.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Để đạt được mục tiêu, luận văn được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 trình bày nền tảng lý thuyết. Chương 2 tập trung vào phân tích dữ liệu thực tế tại công ty giai đoạn 2009-2013, bao gồm cơ cấu lao động, các phương pháp đào tạo, chính sách đãi ngộ và văn hóa doanh nghiệp. Chương 3, dựa trên kết quả phân tích, đưa ra hệ thống các giải pháp phát triển nhân lực toàn diện, từ đào tạo và phát triển nhân sự đến các chính sách nhân sự nhằm thu hút nhân tài.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nhân lực tại Điện lực Gia Lai

Chương 2 của luận văn đã phác họa một bức tranh chi tiết về thực trạng nguồn nhân lực ngành điện tại Công ty Điện lực Gia Lai. Dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác phát triển nhân lực tại đây vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Tác giả Lương Thừa Vũ chỉ ra rằng, công tác này còn “thụ động, chưa thực sự gắn liền với phát triển, chưa tương xứng và đáp ứng kịp thời” nhu cầu của đơn vị. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mất cân đối trong cơ cấu lao động, cả về trình độ chuyên môn và độ tuổi. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự chưa được xây dựng một cách hệ thống và chưa thực sự bám sát vào yêu cầu công việc và lộ trình công danh của từng cá nhân. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) còn mang tính hình thức, chưa tạo ra động lực thực sự cho người lao động. Chính sách nhân sự, đặc biệt là chế độ đãi ngộ và phúc lợi, tuy đã được quan tâm nhưng chưa đủ sức cạnh tranh để giữ chân nhân tàithu hút nhân tài chất lượng cao từ bên ngoài. Những vấn đề này là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của PC Gia Lai trong bối cảnh mới.

2.1. Phân tích cơ cấu lao động và chất lượng nhân sự hiện tại

Theo số liệu phân tích trong luận văn (Bảng 2.4 đến 2.8), cơ cấu lao động tại PC Gia Lai cho thấy một số điểm bất cập. Mặc dù số lượng nhân sự tăng đều qua các năm, nhưng tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học còn khiêm tốn so với tổng số. Lực lượng lao động trực tiếp sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhưng tay nghề chưa đồng đều. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu của công nghệ mới trong ngành điện. Sự chênh lệch về trình độ giữa các phòng ban và đơn vị trực thuộc cũng tạo ra khó khăn trong việc phối hợp và triển khai công việc một cách đồng bộ. Việc hoạch định nguồn nhân lực chưa thực sự hiệu quả dẫn đến tình trạng vừa thừa, vừa thiếu nhân sự ở một số vị trí nhất định.

2.2. Những hạn chế trong công tác quản lý nhân sự tại PC Gia Lai

Công tác quản lý nhân sự tại PC Gia Lai bộc lộ nhiều hạn chế. Quy trình đào tạo còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược dài hạn gắn với mục tiêu kinh doanh. Việc cử nhân viên đi học chủ yếu để đáp ứng tiêu chuẩn chức danh, chưa tập trung vào phát triển kỹ năng thực tiễn. Hơn nữa, việc đánh giá sau đào tạo chưa được thực hiện nghiêm túc, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Hệ thống đánh giá thành tích còn cào bằng, chưa phân loại rõ ràng được nhân viên xuất sắc, làm giảm động lực phấn đấu. Các chính sách nhân sự như bổ nhiệm, đề bạt còn thiếu minh bạch, đôi khi gây ra tâm lý không hài lòng trong nội bộ, ảnh hưởng đến nỗ lực giữ chân nhân tài.

III. Giải pháp đào tạo và phát triển nhân sự toàn diện tại PC Gia Lai

Để giải quyết những tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào đào tạo và phát triển nhân sự. Đây được xem là khâu đột phá nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các khóa học, mà còn hướng đến việc xây dựng một môi trường học tập chủ động và liên tục trong toàn công ty. Mục tiêu là biến mỗi nhân viên thành một người không ngừng học hỏi và phát triển bản thân. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là phải tái cấu trúc lại toàn bộ quy trình đào tạo, bắt đầu từ việc xác định nhu cầu đào tạo một cách khoa học. Nhu cầu này phải xuất phát từ chiến lược kinh doanh của công ty, từ yêu cầu của từng vị trí công việc và từ nguyện vọng phát triển cá nhân của người lao động. Thay vì các khóa học đại trà, chương trình đào tạo cần được cá nhân hóa, phù hợp với từng nhóm đối tượng, từ cán bộ quản lý đến công nhân kỹ thuật. Việc này đòi hỏi phòng nhân sự phải làm tốt công tác hoạch định nguồn nhân lực và xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí. Khi người lao động thấy được con đường phát triển của mình, họ sẽ có động lực hơn để tham gia các chương trình đào tạo.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo chính thức theo lộ trình công danh

Giải pháp cốt lõi là thiết kế các chương trình đào tạo chính thức, có hệ thống, gắn liền với lộ trình công danh của nhân viên. Cần xây dựng khung năng lực cho từng vị trí công việc. Dựa trên khung năng lực này, công ty sẽ xác định được những kiến thức, kỹ năng mà nhân viên cần trang bị để hoàn thành công việc hiện tại và chuẩn bị cho các vị trí cao hơn trong tương lai. Các chương trình đào tạo cần đa dạng hóa hình thức, kết hợp giữa đào tạo nội bộ, cử đi học tại các cơ sở uy tín, và đào tạo trực tuyến (E-learning). Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ kế cận.

3.2. Tối ưu hóa phương pháp trao đổi kinh nghiệm và huấn luyện tại chỗ

Bên cạnh đào tạo chính thức, luận văn nhấn mạnh vai trò của các phương pháp học tập phi chính thức. Cần khuyến khích và tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm giữa các phòng ban, đơn vị. Xây dựng chương trình cố vấn (mentoring), trong đó những nhân viên giàu kinh nghiệm sẽ kèm cặp, hướng dẫn các nhân viên mới hoặc ít kinh nghiệm hơn. Hình thức huấn luyện tại chỗ (on-the-job training) cần được chuẩn hóa, đảm bảo người hướng dẫn có kỹ năng sư phạm và nội dung huấn luyện bám sát thực tế công việc. Điều này giúp kiến thức và kỹ năng được áp dụng ngay lập tức, mang lại hiệu quả cao với chi phí thấp.

IV. Cách xây dựng chính sách nhân sự để thu hút và giữ chân nhân tài

Đào tạo chỉ là một phần của quá trình phát triển nhân lực. Để tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn, PC Gia Lai cần cải cách mạnh mẽ hệ thống chính sách nhân sự. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm thu hút nhân tài và đặc biệt là giữ chân nhân tài đang cống hiến cho công ty. Nền tảng của các chính sách này là sự công bằng, minh bạch và cạnh tranh. Một hệ thống lương, thưởng và phúc lợi không hợp lý sẽ làm xói mòn mọi nỗ lực đào tạo. Do đó, cần xây dựng lại cơ chế trả lương theo vị trí công việc, năng lực và hiệu quả làm việc, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Bên cạnh các yếu tố vật chất, các yếu tố tinh thần cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi đóng góp được ghi nhận, mọi ý tưởng sáng tạo được khuyến khích sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt giữa người lao động và tổ chức. Các chính sách về bổ nhiệm, quy hoạch cán bộ phải được công khai, tạo cơ hội phát triển công bằng cho tất cả mọi người. Đây là cách tốt nhất để nhân viên thấy được tương lai của mình tại công ty và sẵn sàng cống hiến lâu dài.

4.1. Cải tiến chế độ đãi ngộ và phúc lợi cho người lao động

Luận văn đề nghị cần rà soát và xây dựng lại hệ thống chế độ đãi ngộ và phúc lợi. Cần nghiên cứu mức lương của các doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực để đưa ra một chính sách lương cạnh tranh. Xây dựng quy chế thưởng dựa trên kết quả hoàn thành KPIs của cá nhân và tập thể. Bên cạnh lương thưởng, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, các chương trình nghỉ mát, hoạt động team-building. Những chính sách này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của ban lãnh đạo, giúp tăng cường sự gắn bó của nhân viên.

4.2. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPIs minh bạch

Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) khoa học và minh bạch là công cụ quản lý nhân sự vô cùng hiệu quả. Cần xây dựng bộ KPIs cụ thể, đo lường được cho từng vị trí công việc. Quá trình đánh giá phải được thực hiện định kỳ và có sự tham gia, phản hồi của cả cấp trên và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc xét thưởng, tăng lương, đề bạt và hoạch định đào tạo. Khi nhân viên hiểu rõ công việc của mình được đánh giá dựa trên tiêu chí nào, họ sẽ nỗ lực hơn để đạt được mục tiêu, góp phần nâng cao hiệu suất chung của toàn công ty.

V. Mô hình ứng dụng giải pháp phát triển nhân lực tại PC Gia Lai

Việc đề xuất các giải pháp là cần thiết, nhưng để chúng đi vào thực tiễn, cần có một mô hình ứng dụng và lộ trình triển khai cụ thể. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc liệt kê giải pháp mà còn gợi ý một hướng đi chiến lược để PC Gia Lai có thể áp dụng hiệu quả. Mô hình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, sự phối hợp đồng bộ giữa phòng Tổ chức - Nhân sự và các phòng ban khác. Quá trình triển khai cần được chia thành các giai đoạn rõ ràng, có mục tiêu cụ thể và tiêu chí đo lường thành công cho từng giai đoạn. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho toàn thể cán bộ, nhân viên về tầm quan trọng của công tác phát triển nguồn nhân lực. Tiếp theo, cần thành lập một ban chỉ đạo dự án cải cách nhân sự để giám sát và điều phối toàn bộ quá trình. Việc ứng dụng các giải pháp phát triển nhân lực này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện, không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Điện lực Gia Lai.

5.1. Lộ trình triển khai các giải pháp nhân sự theo từng giai đoạn

Lộ trình triển khai được đề xuất theo 3 giai đoạn. Giai đoạn 1 (Ngắn hạn - 1 năm): Tập trung vào việc rà soát, hoàn thiện các quy chế, quy trình cơ bản như quy chế lương thưởng, quy trình đánh giá nhân viên. Xây dựng khung năng lực và bắt đầu áp dụng thử nghiệm KPIs tại một số phòng ban chủ chốt. Giai đoạn 2 (Trung hạn - 2-3 năm): Triển khai đồng bộ hệ thống KPIs trên toàn công ty. Xây dựng và thực hiện các chương trình đào tạo theo lộ trình công danh. Đẩy mạnh các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Giai đoạn 3 (Dài hạn - sau 3 năm): Hoàn thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực hiện đại, tự động hóa một số quy trình. Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược nhân sự cho phù hợp với tình hình mới.

5.2. Dự báo kết quả và tác động tích cực đến hoạt động kinh doanh

Việc áp dụng thành công các giải pháp được dự báo sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Chất lượng đội ngũ lao động được nâng cao, đáp ứng yêu cầu công việc và công nghệ mới. Năng suất lao động tăng, tỷ lệ sai sót giảm. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, đặc biệt là nhân sự giỏi, sẽ giảm đáng kể nhờ các chính sách giữ chân nhân tài hiệu quả. Môi trường làm việc chuyên nghiệp và công bằng hơn sẽ tạo động lực, khơi dậy sự sáng tạo của mỗi cá nhân. Tất cả những yếu tố này sẽ tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh, giúp PC Gia Lai hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu do Tổng công ty Điện lực miền Trung (EVNCPC) giao phó.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty điện lực gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng chất lượng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện việc phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Gia Lai. Tổng quan tài liệu nghiên cứu (1) Bài báo khoa học:” Một số ấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” của PGS.TS Võ Xuân Tiến (2010) trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng; Tạp chí khoa học và công nghệ Đại học Đà Nẵng số 5(40).

Trong bài báo cáo tác giả nhấn mạnh “Nguồn nhân lực là nguồn lực quý giá nhất của doanh nghiệp, là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong tương lai. Một trong các biện pháp hữu hiệu nhất nhằm thực hiện mục tiêu trên là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Bài báo đã làm rõ các nội dung của phát triển nguồn nhân lực và được tham khảo để xây dựng hệ thống cơ sở lý luận cho đề tài. Luận văn Tiến sĩ “Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế” của tác giá Lê Thị Mỹ Linh (2009).

Dựa trên cơ sở lý luận, luận văn đã chỉ ra và đánh giá những mặt còn tồn tại trong công tác này. Và trên cơ sở đánh giá đó, luận văn đã đề ra một số giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm đáp img nhu cầu hội nhập nền kinh tế quốc (3) Quản trị nguồn nhân lực của TS.Bùi Văn Danh - MBA.Nguyễn Văn Dung, ThS.Lé Quang Khôi, NXB Phương Đông (2009). Trong đó Chương 6: “Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” từ trang 175-215 đã phân tích được tầm quan trọng của đào tạo đó là một quá trình con người tiếp nhận được khả năng để hỗ trợ trong công việc đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. (4) Giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực” của ThS.

Nguyễn Vân Điềm — PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân (đồng chủ biên). Cuốn sách gồm 19 chương xuyên suốt cung cấp các kiến thức cơ bản và có hệ thống về quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức (chính phủ, các tổ chức kinh doanh, các tổ chức bảo vệ sức khỏe, các tô chức phục vụ vui chơi giải trí và các tổ chức xã hội khác) từ khi người lao động bước vào làm việc cho đến khi ra khỏi quá trình lao động. tương ứng với ba giai đoạn: Hình thành nguồn nhân lực, duy trì nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức. (5) Bài báo của Nguyễn Văn Long, Đại Học Đà Nẵng, tạp chí khoa học công nghệ số 4(39)2010 về “Phát triển nguồn nhân lực bằng động lực thúc đầy” Trong nền kinh tế tri thức, khi giá trị sản phẩm hơn 80% là hàm lượng chất xám, tài sản nguồn nhân lực càng được đặt vào một vị trí quan trọng.

Thúc đây người lao động làm việc hiệu quả là vấn đề hết sức quan trọng trong các tô chức. Người lao động làm việc nhiệt tình, năng suất và hiệu quả công việc cao thì các mục tiêu của tổ chức sẽ đễ dàng đạt được hơn, từ đó tạo thuận lơi không ngừng, phát triển. Phát huy nguồn nhân lực bằng động lực thúc , bài viết dựa trên các lập luận góp phần phát huy nguồn nhân lực con người làm yếu tố cơ bản cho. sự phát triển nhanh và bền vững.

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Việc sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả hay không ảnh hưởng rất lớn đến tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên làm thế nào để huy động và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực đã có là cả một nghệ thuật. Trên thực tế, nhiều cơ quan, doanh nghiệp có nguồn nhân lực đông về số lượng, tốt về chất lượng.

Đáng tiếc, nguồn lực ấy chỉ là tiềm năng. Vì vậy, để nguồn nhân lực phát huy hết khả năng của mình thì nâng cao động, lực thúc đây người lao động được coi là giải pháp quan trọng. Với tầm quan trọng của nguồn nhân lực đối với sự tồn tại và phát triển của tổ chức, vì vậy cần tạo động lực làm việc cho người lao động để họ nỗ lực, hợp tác và gắn bó lâu dài với tổ chức. Phải nhận thức được tầm quan trọng của động cơ thúc đây cho người lao động nhằm làm cho các hoạt động đạt được kết quả cao và hoàn thành mục tiêu tốt nhất.

(6) Tài liệu từ công ty Điện Lực Gia Lai ~_ “Phê duyệt chiến lược phát triển công nghệ điện lực của Tập đoàn Điện lực Việt Nam đến 2015, định hướng đến 2025”, đã ban hành Quyết định số 751/QĐ-EVN ngày 30/12/2008. Nhằm đảm bảo cung cấp đủ nhu cầu tiêu thụ điện năng của đất nước, tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh đa ngành và làm gia tăng giá trị doanh nghiệp. - “Kế hoạch đào tạo phát triển nguồn nhân lực của Tập đoàn Điện lực Việt Nam giai đoạn 2008-2010, dự kiến đến năm 2015” ban hành kèm theo. quyết định số 423/QĐ-EVN ngày 14/07/2008.

Nhằm đảm bảo nguồn nhân lực thực hiện thành công các chiến lược sản xuất kinh doanh mà Tập đoàn đã vạch ra. ~_ Quy chế đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong Tổng Công ty Điện lực miền Trung ban hành kèm theo Quyết định số 5281/QĐ-EVNCPC ngày 02/12/2011. Thông qua quy chế này nhằm “ khuyến khích cán bộ công nhân viên học tập, nâng cao trình độ, tay nghề, phát huy năng lực, trách nhiệm của bản thân đối với Tổng công ty sau khi đào tạo”. ~_ Quy trình đảo tạo phát triển nhân lực trong công ty Điện Lực Gia Lai.

Ban hành kèm theo quyết định số 586/QĐ-PCGL, ngày 15/10/2012. Thông qua quy trình này nhằm tạo cơ cấu ngành nghề hợp lý và xây dựng đội ngũ cán bộ công nhân viên có đủ về số lượng, đảm bảo chất lượng về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh và phát triển toàn diện bền vững. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. TONG QUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1.

Khái niệm về nguồn nhân lực Thuật ngữ nguồn nhân lực xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX khi có sự thay đôi căn bản về phương thức quản lý, sử dụng con người trong kinh tế lao động. Nếu như trước đâyss phương thức quản trị nhân viên với các đặc trưng coi nhân viên là lực lượng thừa hành, phụ thuộc, cần khai thác tối đa sức lao động của họ với chỉ phí tối thiểu thì từ những năm 80 đến nay với phương thức mới, quản lý nguồn nhân lực với tính chất mềm dẻo hơn, linh hoạt hơn, tạo điều kiện tốt hơn để người lao động có thể phát huy ở mức cao nhất các khả năng tiềm tàng, vốn có của họ thông qua tích lũy tự nhiên trong quá trình lao động phát triển. Có thể nói sự xuất hiện của thuật ngữ "nguồn nhân lực" là một trong những biểu hiện cụ thể cho sự thắng thế của phương thức quản lý mới đối với phương thức quản lý cũ trong việc sử dụng nguồn lực con người. Tuy nhiên khái niệm nguồn nhân lực vẫn được hiểu theo nhiều cách khác nhau: Theo Nguyễn Tan Thịnh (Quản jý nhân lực trong doanh nghiệp, 2005) nhân lực được hiểu /à đoàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất.

Nó cũng được xem là sức lao động của con người — một nguôn lực quj giá nhất trong các yếu tổ của sản xuất của các doanh nghiép [5] Con theo Nicholas Henry (Quan tri công và Chính sách công, tái bản lần thứ 10, 2007- Public Administration and Public affairs, 10" edition 2007) “nguén nhân lực là nguôn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và vào quá trình phát triển của doanh nghiệp cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới”. Cách hiểu này về nguồn nhân lực xuất phát từ quan niệm coi nguồn nhân lực là nguồn lực với các yếu tố vật chất, tỉnh thần tạo nên năng lực, sức mạnh phục vụ cho sự phát triển nói chung của các tổ chức. Như vậy, tuy có những định nghĩa khác nhau tùy theo giác độ tiếp cận nghiên cứu nhưng điểm chung mà ta có thẻ dễ dàng nhận thấy qua các định nghĩa trên là khi nói về nguồn nhân lực tức là nói về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực. Trong đó, SỐ lượng nguôn nhân lực được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ phát triển nguồn nhân lực.

Chất lượng nhân lực là yêu tô tông hợp của nhiều yếu tố bộ phận như trí lực, thể lực và nhân cách thâm mỹ của người lao động. ~ Trí lực là năng lực của trí tuệ, là sức hiểu biết, trình độ hiểu biết, trình. độ chuyên môn, kỹ năng lao động, là mặt tiềm tàng của con người như tài năng, năng khiếu. không chỉ do thiên bam ma con phụ thuộc vào quá trình rèn luyện, phấn đấu, tu dưỡng của mỗi cá nhân.

~ Thể lực của con người bao gồm không chỉ sức khỏe cơ bắp, mà còn là sự đẻo đai của hoạt động thần kinh, là sức mạnh của ý chí, là khả năng vận động của trí lực. Thể lực là điều kiện tiên quyết để duy trì và phát triển trí tuệ, là phương tiện tất yếu để chuyển tải tri thức vào hoạt động thực tiễn để biến tri thức thành sức mạnh vật chất. Do đó, sức mạnh trí tuệ chỉ có thể phát huy được lợi thế khi thể lực con người được phát triển. Nói cách khác, trí tuệ là tài sản quý giá nhất trong mọi tài sản, nhưng chính sức khỏe là một tiền đề cần thiết để làm ra tài sản đó.

Tóm lại, xét về tông thể, nguồn nhân lực là tiểm năng lao động của con người bao gồm phẩm chất và năng lực (trí lực, tâm lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp) đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp. Khái niệm về phát triển nguồn nhân lực Cũng giống như khái niệm nguồn nhân lực, khái niệm phát triển nguồn nhân lực cũng được hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau: Theo McLean & McLean (2000), “Phdt triển nguồn nhân lực là bắt cứ quá trình hay hoạt động nào nhằm phát triển những kiến thức làm việc cơ bản, sự tỉnh thông, năng suất, và sự hài lòng mà cần cho một đội, nhóm, cá nhân hoặc nhằm mang lại lợi ích cho một tổ chức, cộng đông, quốc gia hay tóm lại là cần cho toàn nhân loại ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ