Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại ĐH Nội vụ Hà Nội - Cơ sở miền Trung

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại cơ sở trường đại học nội vụ hà nội tại miền, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Tổng quan phát triển nguồn nhân lực ĐH Nội vụ

Trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập, phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục đại học. Một luận văn MBA về chủ đề này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu tập trung vào Cơ sở Trường Đại học Nội vụ Hà Nội tại miền Trung (nay là Phân hiệu Đại học Nội vụ Hà Nội tại tỉnh Quảng Nam), một đơn vị có vai trò quan trọng trong đào tạo nhân lực cho khu vực. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đội ngũ giảng viên đến cán bộ công nhân viên, nhằm đáp ứng sứ mệnh và mục tiêu phát triển của nhà trường giai đoạn 2014-2020. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, thống kê và khảo sát thực tiễn để đưa ra những đánh giá khách quan và các kiến nghị xác đáng. Đây là một công trình tiêu biểu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh (QTKD), cung cấp cái nhìn toàn diện về công tác quản lý nhân sự trong một tổ chức giáo dục công lập đang trong giai đoạn chuyển mình và phát triển mạnh mẽ.

1.1. Vai trò của quản trị nhân sự trong giáo dục đại học

Trong môi trường giáo dục đại học, quản trị nhân sự đóng vai trò nền tảng, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và uy tín của tổ chức. Nguồn nhân lực, bao gồm đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý, là tài sản vô giá. Theo luận văn, phát triển nguồn nhân lực giúp tổ chức "nâng cao chất lượng thực hiện công việc của người lao động""tạo lợi thế cạnh tranh". Đối với một cơ sở giáo dục, chất lượng đầu ra (sinh viên) phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của đội ngũ giảng dạy và quản lý. Do đó, các hoạt động như tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực, xây dựng chính sách nhân sự và tạo động lực làm việc phải được xem là nhiệm vụ chiến lược. Một hệ thống quản lý nguồn nhân lực trong giáo dục hiệu quả sẽ đảm bảo thu hút, phát triển và giữ chân được những cá nhân tài năng, góp phần xây dựng một môi trường học thuật chuyên nghiệp và năng động.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển đội ngũ tại cơ sở miền Trung

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức, làm nền tảng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Thứ hai, phân tích và đánh giá chi tiết thực trạng nguồn nhân lực tại Cơ sở Trường Đại học Nội vụ Hà Nội tại miền Trung trong giai đoạn 2006-2013, chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Các khía cạnh được xem xét bao gồm cơ cấu, năng lực chuyên môn và động lực làm việc của cán bộ công nhân viên. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các nhóm giải pháp phát triển nhân sự khả thi và đồng bộ, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của cơ sở, đáp ứng chiến lược phát triển đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đội ngũ giảng viên, viên chức quản lý và nhân viên phục vụ tại cơ sở này.

II. Phân tích thực trạng và thách thức phát triển nhân lực

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Cơ sở Trường Đại học Nội vụ Hà Nội tại miền Trung cho thấy nhiều thách thức lớn. Mặc dù số lượng nhân sự tăng đều qua các năm, từ 3 người năm 2006 lên 57 người vào tháng 9/2013, nhưng cơ cấu và chất lượng vẫn còn nhiều điểm bất cập. Những hạn chế này là rào cản trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển bền vững của nhà trường. Luận văn đã chỉ ra các vấn đề cốt lõi trong công tác quản lý nhân sự, từ việc mất cân đối trong cơ cấu đội ngũ, năng lực chuyên môn chưa đồng đều, cho đến các chính sách nhân sự chưa thực sự tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Theo số liệu khảo sát, vẫn còn một bộ phận người lao động chưa hài lòng với công việc và chính sách đãi ngộ. Việc nhận diện chính xác những thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển nhân sự phù hợp, giúp nhà trường vượt qua khó khăn và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra, đặc biệt là trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng giáo dục đại học ngày càng cao.

2.1. Thực trạng cơ cấu nguồn nhân lực còn nhiều bất cập

Theo Bảng 2.5 trong luận văn, cơ cấu nhân lực của cơ sở bộc lộ nhiều điểm chưa hợp lý. Tỷ lệ viên chức quản lý chiếm tới 49,12% (năm 2013), trong khi đội ngũ giảng viên chỉ chiếm 29,83%. Tỷ lệ này là nghịch đảo so với mô hình tối ưu của một cơ sở đào tạo (70% giảng viên), gây bị động trong công tác giảng dạy. Về trình độ, số lượng giảng viên có trình độ Tiến sĩ rất ít (chỉ 1 người, chiếm 1,75%), Thạc sĩ chiếm 15,80%. Điều này chưa đáp ứng yêu cầu giảng dạy bậc đại học. Về độ tuổi, lực lượng lao động rất trẻ, nhóm dưới 30 tuổi chiếm 42,10% (năm 2013), tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt kinh nghiệm và rủi ro về hưu đồng loạt trong tương lai, gây mất cân đối nguồn nhân lực kế thừa. Những bất cập này đòi hỏi phải có chiến lược tái cấu trúc và phát triển đội ngũ một cách bài bản.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và phát triển nhân lực

Mặc dù nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong đào tạo và phát triển nhân lực, công tác này vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp chủ yếu tập trung vào khối quản lý và giảng viên, chưa quan tâm đúng mức đến nhân viên phục vụ. Khảo sát cho thấy 34,62% người lao động chỉ "thành thạo một phần công việc", cho thấy nhu cầu đào tạo thêm là rất lớn. Đặc biệt, việc bố trí công việc chưa thực sự phù hợp với chuyên môn được đào tạo vẫn tồn tại, khi có tới 7,7% người lao động cho biết "không hài lòng" hoặc "rất không hài lòng" về sự phù hợp này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc và sự gắn bó của nhân viên. Do đó, cần có một mô hình phát triển nguồn nhân lực toàn diện và cá nhân hóa hơn.

2.3. Vấn đề về chính sách nhân sự và động lực làm việc

Các chính sách nhân sự nhằm tạo động lực làm việc đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa như kỳ vọng. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận nhân viên chưa hài lòng. Cụ thể, 7,7% không hài lòng về việc tiền lương tương xứng với công việc và 7,69% không hài lòng về sự công bằng trong phân phối thu nhập và đánh giá hiệu quả công việc. Việc đánh giá xếp loại để tính thu nhập tăng thêm vẫn còn mang tính định tính, chưa có thang điểm định lượng rõ ràng, dẫn đến cảm giác thiếu khách quan. Hơn nữa, chính sách hỗ trợ đi học tuy có nhưng chưa quy định cụ thể về việc giảm tải công việc cho viên chức quản lý. Những vấn đề này nếu không được cải thiện sẽ ảnh hưởng đến nỗ lực thu hút và giữ chân nhân tài của nhà trường.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực tại ĐH Nội vụ

Để giải quyết các bất cập về cơ cấu, giải pháp phát triển nhân sự đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực. Luận văn đề xuất một lộ trình bài bản, bắt đầu từ công tác hoạch định nguồn nhân lực chiến lược. Đây là quá trình dự báo nhu cầu, phân tích thực trạng và xây dựng kế hoạch hành động để đảm bảo nhà trường có đủ nhân lực với cơ cấu phù hợp để thực hiện mục tiêu. Việc tái cấu trúc không chỉ là tăng số lượng mà còn phải đảm bảo sự cân đối về giới tính, độ tuổi, trình độ và đặc biệt là tỷ lệ giữa khối giảng dạy và khối quản lý. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ giảng viêncán bộ công nhân viên mạnh về chất, hợp lý về lượng, có khả năng đáp ứng linh hoạt các yêu cầu đào tạo và nghiên cứu khoa học. Giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự đồng thuận của toàn thể nhân viên, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong giai đoạn tiếp theo.

3.1. Phương pháp hoạch định nguồn nhân lực chiến lược đến 2020

Hoạch định nguồn nhân lực cần được thực hiện một cách khoa học. Quá trình này bao gồm các bước: phân tích môi trường và mục tiêu chiến lược của nhà trường; phân tích thực trạng nguồn nhân lực hiện có; dự báo khối lượng công việc và nhu cầu nhân lực trong tương lai; quyết định tăng, giảm hay đào tạo lại nhân lực. Dựa trên mục tiêu phát triển của trường đến năm 2020 và quy mô đào tạo dự kiến, cơ sở cần xây dựng kế hoạch nhân sự chi tiết cho từng năm. Công tác hoạch định nguồn nhân lực phải gắn liền với chiến lược phát triển chung, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả, giúp nhà trường chủ động trong việc tuyển dụng và phát triển đội ngũ.

3.2. Tái cấu trúc đội ngũ giảng viên và cán bộ công nhân viên

Luận văn đề xuất một cơ cấu nguồn nhân lực mục tiêu đến năm 2015 với tổng số 100 người. Trong đó, đội ngũ giảng viên phải chiếm 70%, viên chức quản lý giảm xuống 18% và nhân viên phục vụ là 12%. Về trình độ, mục tiêu là có 10% Tiến sĩ, 63% Thạc sĩ. Để đạt được điều này, chính sách tuyển dụng cần ưu tiên giảng viên có trình độ cao, đúng chuyên ngành. Đồng thời, cần cân đối lại cơ cấu độ tuổi để đảm bảo sự kế thừa bền vững. Việc tái cấu trúc này sẽ giúp khắc phục tình trạng bị động trong giảng dạy, nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học và tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả hơn. Đây là bước đi then chốt trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên nhân viên

Sau khi hoàn thiện cơ cấu, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo và phát triển là nhiệm vụ trọng tâm. Năng lực của một cá nhân là tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ. Do đó, các giải pháp phát triển nhân sự phải tác động toàn diện lên cả ba yếu tố này. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, từ việc xác định nhu cầu, thiết kế chương trình đến đánh giá hiệu quả. Các hoạt động này không chỉ giúp nhân viên thực hiện tốt công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những đòi hỏi trong tương lai. Một mô hình phát triển nguồn nhân lực hiệu quả sẽ tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, sáng tạo và tận tâm, đủ sức đáp ứng sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Nội vụ và xã hội.

4.1. Kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực chuyên môn sâu

Cần xây dựng kế hoạch đào tạo dựa trên phân tích nhu cầu của tổ chức, công việc và cá nhân. Nhà trường phải có chính sách nhân sự khuyến khích và hỗ trợ thiết thực cho đội ngũ giảng viên học tập nâng cao trình độ lên Thạc sĩ, Tiến sĩ, đặc biệt ở các chuyên ngành trọng điểm. Theo khảo sát, 46,15% nhân viên mong muốn được "tạo điều kiện về thời gian" đi học. Do đó, ngoài hỗ trợ kinh phí, cần có cơ chế giảm tải công việc hợp lý. Việc lập kế hoạch đào tạo rõ ràng, minh bạch sẽ giúp hài hòa giữa mục tiêu của tổ chức và nguyện vọng phát triển của cá nhân, đảm bảo hiệu quả đầu tư cho công tác đào tạo và phát triển nhân lực.

4.2. Mô hình phát triển kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp là yếu tố quyết định chất lượng công việc. Cơ sở cần thường xuyên tổ chức các hoạt động phát triển kỹ năng như: thi giảng viên dạy giỏi, dự giờ, hội thảo khoa học, trao đổi kinh nghiệm. Các hoạt động này giúp giảng viên nâng cao phương pháp sư phạm, tiếp cận kiến thức mới. Đối với nhân viên quản lý, cần tổ chức các khóa bồi dưỡng về kỹ năng soạn thảo văn bản, tin học văn phòng, kỹ năng giao tiếp. Việc phát triển đồng bộ cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm sẽ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện, tạo ra một đội ngũ làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

V. Cách tạo động lực thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả

Tạo động lực làm việc là giải pháp then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực, đồng thời là chiến lược quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Động lực của người lao động đến từ cả yếu tố vật chất và tinh thần. Luận văn chỉ ra rằng, để nâng cao động lực, nhà trường cần hoàn thiện hệ thống chính sách nhân sự, đặc biệt là chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi, đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực, một môi trường làm việc thân thiện, dân chủ và tôn trọng cũng có tác động vô cùng lớn. Khi người lao động cảm thấy được ghi nhận, có cơ hội phát triển và được làm việc trong một tập thể đoàn kết, họ sẽ tự nguyện cống hiến hết mình. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ trung thành và gắn bó lâu dài với sự phát triển của nhà trường.

5.1. Cải thiện chính sách nhân sự Lương thưởng và phúc lợi

Để giải quyết sự chưa hài lòng của nhân viên, chính sách nhân sự về đãi ngộ cần được cải cách. Luận văn đề xuất xây dựng thang điểm định lượng để đánh giá hiệu quả công việc hàng quý, làm cơ sở tính thu nhập tăng thêm một cách khách quan, minh bạch. Cần rà soát và điều chỉnh các quy chế chi tiêu nội bộ, đảm bảo các khoản phúc lợi (tham quan, nghỉ mát, hỗ trợ khó khăn) được phân phối công bằng và hợp lý. Chính sách khen thưởng cần kịp thời, tôn vinh những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Một chính sách đãi ngộ công bằng và rõ ràng không chỉ tăng động lực làm việc mà còn là công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân nhân tài.

5.2. Xây dựng văn hóa tổ chức và môi trường làm việc tích cực

Môi trường làm việc có tác động lớn đến tinh thần và hiệu suất của nhân viên. Cần xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và tôn trọng. Lãnh đạo các cấp phải là người làm gương, tạo ra một không khí làm việc dân chủ, cởi mở. Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể như Công đoàn, Đoàn Thanh niên trong việc tổ chức các phong trào thi đua, hoạt động văn hóa - thể thao để tăng cường sự gắn kết. Đồng thời, cần sắp xếp lại công việc cho phù hợp với chuyên môn của từng cá nhân, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực và có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Một môi trường làm việc tốt chính là phúc lợi tinh thần lớn nhất cho người lao động.

VI. Kết luận luận văn và hướng phát triển nguồn nhân lực tương lai

Công trình luận văn MBA về phát triển nguồn nhân lực tại Cơ sở Trường Đại học Nội vụ Hà Nội tại miền Trung đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã phân tích một cách hệ thống và khoa học thực trạng nguồn nhân lực, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và các thách thức đang đối mặt. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân sự đồng bộ, khả thi, bao trùm cả ba khía cạnh: hoàn thiện cơ cấu, nâng cao năng lực và tạo động lực. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý luận mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác quản lý nhân sự của nhà trường. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp được đề xuất sẽ là đòn bẩy giúp nhà trường nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của ngành và xã hội trong giai đoạn mới.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và tính ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc luận giải các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển nguồn nhân lực. Các số liệu thống kê, khảo sát được phân tích sâu sắc, cung cấp một bức tranh toàn cảnh và khách quan về thực trạng nguồn nhân lực của cơ sở. Các giải pháp đề xuất có tính hệ thống, bám sát chiến lược phát triển của Trường Đại học Nội vụ Hà Nội và chiến lược phát triển giáo dục quốc gia. Tính ứng dụng của đề tài thể hiện ở việc các kiến nghị có thể được cụ thể hóa thành các kế hoạch hành động, chương trình và chính sách nhân sự cụ thể tại đơn vị, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện công tác quản lý nhân sự.

6.2. Kiến nghị cho công tác quản lý nhân sự tại cơ sở trường

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, luận văn đưa ra một số kiến nghị cốt lõi. Thứ nhất, cần triển khai công tác hoạch định nguồn nhân lực một cách bài bản và định kỳ, làm cơ sở cho việc tuyển dụng và đào tạo. Thứ hai, cần sớm thành lập Tổ Khảo thí độc lập để đảm bảo chất lượng đào tạo và đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan. Thứ ba, việc thực hiện các giải pháp cần có lộ trình, sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và sự giám sát chặt chẽ từ ban lãnh đạo. Những kiến nghị này nhằm đảm bảo quá trình phát triển đội ngũ được thực hiện một cách bền vững, mang lại hiệu quả lâu dài cho sự phát triển chung của Phân hiệu Đại học Nội vụ Hà Nội tại tỉnh Quảng Nam.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại cơ sở trường đại học nội vụ hà nội tại miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và 19 chương, tương ứng với nội dung: Tổng quan về quản trị nhân lực; vai trò của quản trị nhân lực trong các tô chức; sự phân chia trách nhiệm quản lý nguồn nhân lực trong tô chứ: kế và phân tích công việc; kế hoạch hoá nguồn nhân lực; tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực; bố trí nhân lực và thôi việc; tạo động lực trong lao động; đánh giá thực hiện công việc; đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; cơ sở của quản lý thù lao lao động; quản trị tiền công và tiền lương; các hình thức trả công; các khuyến khích tài chính; các phúc lợi cho người lao động; quan hệ lao động; hợp đồng lao động và thoả ước lao động tập thể; bất bình của người lao động; kỷ luật lao động; an toàn và sức khoẻ cho người lao động. Giáo trình giới thiệu kiến thức cơ bản quản trị nhân lực là tất cả các hoạt động của tổ chức để xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và gìn giữ lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu của tô chức về mặt số lượng và chất lượng, Cũng như các tài liệu trên, giáo trình đưa ra điểm chung về đào tạo và phát triển là các hoạt động học tập giúp cho người lao động nâng cao vẻ trình độ, kỹ năng đẻ thực hiện nhiệm vụ lao động có hiểu quả hơn. Song đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực có điểm khác nhau như sau: ~ Đào tạo nguồn nhân lực là giúp cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, thông qua những hoạt động học tập đề nâng cao trình độ, kỹ năng đề thực hiện nhiệm vụ, lao động có hiệu quả hơn. ~ Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công, việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức.

Tom lai, trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề về lý luận, kinh nghiệm trên thế giới và thực trạng quản trị nguồn nhân lực ở Việt Nam, các tác giả đã phân tích, giới thiệu các kiến thức, kỹ năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực nói chung và phát triển nguồn nhân lực trong tô chức nói riêng. Phát triển nguồn nhân lực là phát triển con người, nhằm mục đính để người lao động đạt hiệu quả tốt hơn trong công việc, đạt mục tiêu của tổ chức và thoả mãn nhu cầu của cá nhân người lao động. Hay nói cách khác là nhằm sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và năng cao tính hiệu quả của tô chức thông qua giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình và thực hiện chức năng, nhiệm vụ một cách tự giác hơn, thái độ tốt hơn, cũng như nâng cao khả năng thích ứng của họ với công việc trong tương lai. Cho nên đề tài học viên tập trung đi vào nghiên cứu nội dung phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức, bao gồm các nội dung: Cơ cầu nguồn nhân lực, nâng cao năng lực, tạo động lực và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức.

Một số tài liệu khác trong danh mục tài liệu tham khảo CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC TRONG TO CHUC 1. PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. Khái niệm Có nhiều cách tiếp cận và quan niệm khác nhau về phát triển nguồn nhân lực, như: ~ Phát triển nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng) là tông thẻ các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định, nhằm tạo ra sự thay đôi hành vi nghề nghiệp của người lao động |4] Phát triển nguồn nhân lực chính là hoạt động học tập của người lao động trong các tổ chức, được tiến hành thực hiện cách có tổ chức, trong khoảng thời gian nhất định nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động, là nhằm nâng cao khả năng và trình độ nghề nghiệp của họ. ~ Quan niệm của Tổ chức giáo dục-khoa hoc và văn hoá của liên hiệp quốc UNESCO (United Nations Educational Scientific Organization), dinh nghĩa: Phát triển nguồn nhân lực được đặc trưng bởi toàn bộ sự lành nghề của.

dân cư, trong mối quan hệ phát triển của đất nước. Thue chat phat triển nguồn nhân lực trong tô chức là quá trình tạo lập và phát triển năng lực toàn diện của người lao động, vì mục tiêu phát triển của tổ chức và nhu cầu hoàn thiện của bản thân người lao động, được kết hợp thông qua 03 hoạt động là Giáo dục, Đảo tạo, Phát triển: ~ Giáo dục: Được hiểu là các hoạt động học tập, để chuẩn bị cho con người bước vào một nghề nghiệp, hoặc chuẩn bị chuyển sang nghề mới, thích hợp hơn ~ Đào tạo: Là hoạt động làm cho con người trở thành có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định. Là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện chức năng, nhiệm vụ công việc được giao có hiệu quả hơn. ~ Phát triển: Là quá trình biến đổi, hoặc làm biến đổi từ ít đến nhiều, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao.

Là quá trình học tập, nhằm mở ra cho cá nhân những công việc mới dựa trên cơ sở định hướng tương lai cho tổ chức [14] Xét trong phạm vi một tổ chức thì nguồn nhân lực là tổng thể những tiềm năng con người, gồm: thể lực, trí lực, nhân cách con người nhằm đáp ứng yếu cầu của tô chức. Xét ở góc độ con người là cội nguồn của sự phát triển, con người là “nguồn vốn” là mục tiêu của sự phát triển, thì: Phát triển nguồn nhân lực trong tô chức là tìm mọi cách nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực để đáp ứng sứ mệnh, mục tiêu phát triển của tổ chức và đáp ứng yêu cầu của người lao động, sự biến đồi này được thẻ hiện ở việc nâng cao năng lực và nâng cao động lực người lao động. Vai trò phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức. Bất cứ một sự phát triển nào cũng đều phải có một động lực thúc đây.

Phát triển kinh tế - xã hội được dựa trên nhiều nguồn lực: Nhân lực (nguồn lực con người), vật lực (nguồn lực vật chất: Công cụ lao động, đối tượng lao. động, tài nguyên thiên nhiên, môi trường. Song chỉ có nguồn lực con người mới tạo ra động lực cho sự phát triển, những nguồn lực khác muốn phát huy được tác dụng chỉ có thể thông qua nguồn lực con người. Chính vì vậy, các nhà quản lý ngày một quan tâm hơn và nhận thấy rằng, phát triển nguồn nhân lực là điều kiện quyết định đề tổ chức có thể tồn tại và đi lên trong cạnh tranh.

Tuy nhiên không phải tổ chức nào cũng có được nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng với yếu cầu. Muốn vậy, các tô chức cần phát triển nguồn nhân lực. * Phát triển nguồn nhân lực giúp cho tô chức: - Năng cao chất lượng thực hiện công việc của người lao động ~ Nâng cao tính ô định và năng động của tổ chức. 10 ~ Duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

~ Tạo điều kiện áp dụng tiến bộ kỹ thuật và khoa học công nghệ, quản lý vào tổ chức. ~ Giảm bớt sự giám sát (chi phí) vì người lao động được đào tạo các kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao trình độ nhận thức cho nên họ có khả năng tự giám sát ~ Tạo lợi thế cạnh tranh của tô chức. - Đem lại hiệu quả nhiều hơn cho tô chức so với trước. * Phát triển nguồn nhân lực giúp cho người lao động: - Tạo ra tính chuyên nghiệp của người lao động - Tao ra sự thích ứng giữa người lao động với công việc hiện tại cũng như tương lai ~ Đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng phát triển của người lao động.

~ Người lao động không bị thất nghiệp hay tạo sự gắn bó giữa người lao động và tô chức. - Giúp cho người lao động có kiến thức, kỹ năng mới của thời đại, từ đó có tư duy mới để phát huy tính sáng tạo trong công việc. NOI DUNG PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. Xác định cơ cấu nguồn nhân lực Cơ cấu nguồn nhân lực là một khái niệm kinh tế, phản ảnh thành phần, tỷ lệ các bộ phận hợp thành và mối quan hệ tương tác giữa các bộ phận trong tô chức.

Cơ cấu nguồn nhân lực được xác định trong Hoạch định nguồn nhân lực. Cơ cấu nguồn nhân lực được xem xét dưới nhiều góc độ khác nhau: Như, theo trình độ chuyên môn, tính, độ tuôi., thể hiện tính đa dạng nguồn nhân lực trong tô chức. Mỗi tổ chức có đặc điểm và đặc thù riêng do tính chất công việc quyết định, nên cần phải xác định cơ cấu nguồn nhân lực cho phù hợp, hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, đề tránh bắt trắc, rủi ro cho tổ chức. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực Năng lực nguồn nhân lực là tông hoà của 03 yếu tố: Kiến thức, kỹ năng, thái độ góp phần tạo ra hiệu quả công việc của mỗi con người.

Trong bắt cứ hoạt động nào của con người, để thực hiện có kết quả theo mong muốn, con người phải thực hiện hai loại năng lực đó là, năng lực tổng hợp và năng lực riêng nghề nghiệp. Kiến thức là những gì hiểu biết được qua học tập hay được trải nghiệm, gồm 03 yếu tố: Kiến thức tông hợp (những hiểu biết chung về nhân sinh quan và thế giới quan), kiến thức chuyên ngành (về một vài lĩnh vực đặc trưng của ngành), kiến thức đặc thù (những kiến thức đặc trưng mà người lao. động trực tiếp tham gia thực hiện hay được đảo tạo). Kỹ năng của người lao động là sự thành thạo, tỉnh thông, thuần thục một hay một chuỗi hoạt động trên cơ sở hiểu biết qua học tập hay trải nghiệm nhằm thực hiện một công việc cụ thể đạt hiệu quả nhất Thái độ: Theo JohnC.Maxwell: “thái độ là những cảm giác bên trong được thê hiện thông qua những hành vi bên ngoài.

Nó được thể hiện qua các mặt của đời sống, nó là cọ vẽ của tâm hỗn, là nhân tố quan trọng và sức lan toả lớn trong cuộc sống” a. Phát triển trình độ chuyên môn nguôn nhân lực Trình độ chuyên môn là kiến thức tổng hợp, kiến thức chuyên môn nghiệp vụ, kiến thức đặc thù cần thiết để đảm đương các chức vụ trong quản lý, kinh đoanh và các hoạt động khác, là phát triển, nâng cao kiến thức chuyên môn, kinh tế, xã hội. Vì vậy, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nguồn nhân lực được nâng lên chỉ thông qua đào tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ