Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Quy Nhơn thuộc tỉnh Bình Định sở hữu nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú với các danh thắng nổi tiếng như Ghềnh Ráng, đầm Thị Nại, bán đảo Phương Mai và bãi biển Quy Hòa. Đặc biệt, sau dấu mốc Năm Du lịch Quốc gia Duyên hải Nam Trung Bộ 2011 với chủ đề du lịch biển đảo, lượng du khách tìm đến địa phương này đã ghi nhận mức tăng trưởng rõ nét qua từng năm. Tuy nhiên, hoạt động khai thác sản phẩm du lịch đô thị vẫn còn mang tính manh mún, tự phát và chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có.

Vấn đề cốt lõi đặt ra trong nghiên cứu là Công ty TNHH Lữ hành Miền Trung dù là đơn vị tiên phong kinh doanh lữ hành tại địa phương từ năm 1989 nhưng việc phát triển dòng sản phẩm du lịch nội đô vẫn còn nhỏ lẻ, thiếu tính chiến lược đồng bộ. Mục tiêu của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm mới trong ngành lữ hành, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009-2011, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm city tour đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian địa lý thành phố Quy Nhơn và các vùng phụ cận thuộc tỉnh Bình Định. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ trọng doanh thu dòng tour nội thị, tối ưu hóa công suất khai thác phương tiện vận chuyển và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường lữ hành duyên hải miền Trung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết phát triển sản phẩm mới của Philip Kotler kết hợp cùng phân loại sản phẩm của Booz, Allen và Hamilton. Theo mô hình này, việc phát triển dịch vụ city tour tại doanh nghiệp được định vị là hình thức phát triển sản phẩm mới tương đối và bổ sung vào danh mục sản phẩm hiện có, giúp mở rộng dòng sản phẩm với chi phí thử nghiệm tối ưu.

Quy trình phát triển sản phẩm mới được triển khai theo tiến trình chuẩn hóa gồm 8 bước logic: hình thành ý tưởng, sàng lọc ý tưởng, phát triển và thử nghiệm quan niệm, hoạch định chiến lược marketing, phân tích kinh doanh, phát triển sản phẩm, thử nghiệm thị trường và thương mại hóa sản phẩm. Các thống kê chuyên ngành chỉ ra rằng khoảng 27% ý tưởng sản phẩm mới xuất phát từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh và 28% nảy sinh từ việc quan sát, lắng nghe trực tiếp phản hồi của khách hàng.

Khung lý thuyết marketing dịch vụ áp dụng mô hình Marketing Mix 8P chuyên biệt cho ngành lữ hành bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến cổ động (Promotion), Con người (People), Đóng gói dịch vụ trọn gói (Packaging), Lập chương trình phục vụ (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership). Ba khái niệm nền tảng được làm rõ gồm: sản phẩm du lịch trọn gói, du lịch nội đô (city tour) với đặc trưng thời gian ngắn dưới 24 giờ tập trung khai thác tài nguyên nhân văn, và quy trình kỹ thuật thiết kế lộ trình tour dựa trên bảng phác thảo hành trình kết hợp bảng kỹ thuật vận hành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011 cùng các định hướng quy hoạch phát triển du lịch Bình Định tầm nhìn 2015. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, thống kê cơ cấu khách hàng và bảng cân đối tài sản của doanh nghiệp.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 150 phiếu thăm dò ý kiến du khách và 30 phiếu điều tra các đối tác đại lý lữ hành liên kết. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo nhóm khách nội địa, khách công vụ MICE và khách quốc tế được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các phân khúc mục tiêu.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích ma trận kỹ thuật lộ trình và so sánh chỉ số tăng trưởng kinh doanh là nhằm lượng hóa chính xác chi phí vận hành từng ngày tour, đồng thời đo lường mức độ tương thích giữa nhu cầu thực tế của du khách với năng lực cung ứng dịch vụ của công ty lữ hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả phân tích số liệu kinh doanh giai đoạn 2009-2011 cho thấy dòng sản phẩm city tour chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn từ 12% đến 15% trong tổng lượng khách phục vụ và đóng góp dưới 18% vào tổng cơ cấu doanh thu toàn công ty, phản ánh việc khai thác tài nguyên du lịch nội đô chưa tương xứng với năng lực sẵn có.

Thứ hai, cơ cấu thị trường khách tham gia city tour tại Quy Nhơn có sự phân hóa mạnh mẽ: nhóm khách công vụ kết hợp hội nghị MICE chiếm tỷ trọng cao nhất với khoảng 45%, khách du lịch nội địa thuần túy chiếm 35%, trong khi nhóm khách quốc tế lưu trú trên 24 giờ chỉ đạt mức 20%.

Thứ ba, việc đóng gói sản phẩm (Packaging) và lập trình tour (Programming) còn nhiều hạn chế khi hơn 70% chương trình tour chỉ dừng lại ở việc đưa đón khách đến các điểm tham quan đơn lẻ như Tháp Đôi hay Ghềnh Ráng mà thiếu sự lồng ghép trải nghiệm văn hóa ẩm thực và đời sống bản địa về đêm.

Thứ tư, phân tích dự toán tài chính chỉ ra rằng chi phí xúc tiến và quảng bá marketing trong tháng đầu tiên triển khai tour mới chỉ chiếm khoảng 5% đến 8% tổng chi phí vận hành, dẫn đến mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm city tour của công ty trên thị trường mục tiêu còn rất thấp.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của thực trạng trên là do doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới một cách bài bản. Quy trình thiết kế tour trước đây chủ yếu dựa trên kinh nghiệm chủ quan của người điều hành thay vì khảo sát nhu cầu thị trường. Đội ngũ hướng dẫn viên tuy có kỹ năng cơ bản nhưng thiếu kiến thức chuyên sâu về lịch sử văn hóa địa phương để truyền tải trọn vẹn giá trị điểm đến.

So với các thị trường du lịch phát triển như Đà Nẵng hay Nha Trang, nơi dòng sản phẩm city tour thường đóng góp từ 25% đến 30% doanh thu lữ hành, Quy Nhơn vẫn đang ở giai đoạn đầu của chu kỳ sống sản phẩm. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu nguồn khách và bảng ma trận SWOT đối chiếu 8 yếu tố Marketing hỗn hợp nhằm làm nổi bật khoảng cách năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Kết quả này khẳng định việc tái cấu trúc dòng sản phẩm city tour theo hướng trọn gói chuyên nghiệp là bước đi tất yếu để gia tăng biên lợi nhuận.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện và đóng gói danh mục 3 sản phẩm city tour đặc trưng: Tuyến du lịch văn hóa lịch sử tâm linh (khai thác Tháp Đôi, Bảo tàng Quang Trung), Tuyến du lịch sinh thái bán đảo Phương Mai - đầm Thị Nại, và Tuyến trải nghiệm ẩm thực văn hóa đêm Quy Nhơn. Phòng Thị trường và Phòng Điều hành chịu trách nhiệm thiết kế chi tiết bảng kỹ thuật hành trình, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu city tour lên mức 25% vào cuối năm 2015.

Thứ hai, đổi mới chính sách giá và phân phối thông qua việc xây dựng mức giá linh hoạt theo mùa vụ và cấp hạng dịch vụ. Ban Giám đốc chủ trì thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với ít nhất 15 đơn vị cung ứng lưu trú, nhà hàng đặc sản và điểm tham quan nhằm đạt mức chiết khấu giá vốn từ 10% đến 15%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá bán lẻ lẫn giá bán sỉ cho các đại lý.

Thứ ba, đẩy mạnh chiến dịch xúc tiến hỗn hợp bằng cách trích lập ngân sách marketing chuyên biệt chiếm từ 10% đến 12% tổng chi phí vận hành tour. Phòng Kinh doanh Thương mại triển khai quảng bá đa kênh trên các phương tiện truyền thông trực tuyến, kết hợp phát hành ấn phẩm giới thiệu tại các khách sạn 3-4 sao và liên kết phân phối với hơn 50 đại lý du lịch tại các trung tâm gửi khách lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2013-2014.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình phục vụ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Phòng Tổ chức Hành chính tổ chức định kỳ 4 khóa đào tạo nghiệp vụ mỗi năm cho 100% đội ngũ hướng dẫn viên và điều hành tour về kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và kiến thức văn hóa bản địa, đồng thời ban hành quy chế kiểm soát chất lượng dịch vụ vận chuyển của tổ xe nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho du khách.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và chuyên viên phát triển sản phẩm tại các công ty lữ hành vừa và nhỏ. Tài liệu cung cấp quy trình 8 bước chuẩn mực để thiết kế, định giá và thương mại hóa một chương trình du lịch nội thị hiệu quả với mức rủi ro thấp nhất.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách tại Sở Du lịch và Trung tâm Xúc tiến Du lịch địa phương. Luận văn cung cấp bức tranh thực trạng về tài nguyên du lịch đô thị và cơ cấu thị trường khách, làm cơ sở xây dựng đề án quy hoạch sản phẩm du lịch đặc trưng cho các đô thị biển duyên hải.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp ứng dụng mô hình Marketing Mix 8P và quy trình phát triển sản phẩm mới vào bối cảnh doanh nghiệp thực tế.

Nhóm thứ tư là các nhà đầu tư và đơn vị cung ứng dịch vụ lưu trú, vận tải, ẩm thực tại địa phương có mong muốn liên kết chuỗi giá trị nhằm tối ưu hóa công suất phục vụ và gia tăng nguồn thu từ du khách lưu trú ngắn ngày.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận quy trình phát triển sản phẩm city tour theo mô hình lý thuyết nào? Đề tài kế thừa mô hình quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 8 bước của Philip Kotler và quan điểm phân loại sản phẩm của Booz, Allen và Hamilton. Tiến trình đi từ khâu nghiên cứu thị trường, sàng lọc ý tưởng, thiết kế bảng kỹ thuật lộ trình cho đến thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm.

Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động khai thác city tour của doanh nghiệp giai đoạn 2009-2011 là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là dòng sản phẩm city tour chỉ chiếm khoảng 12% đến 15% lượng khách và dưới 18% doanh thu toàn công ty. Các chương trình tour còn đơn điệu, thiếu sự liên kết chuỗi dịch vụ trọn gói và chưa khai thác sâu giá trị văn hóa ban đêm của Quy Nhơn.

Mô hình Marketing Mix 8P được vận dụng như thế nào trong giải pháp của đề tài? Mô hình 8P được vận dụng toàn diện qua các giải pháp về: hoàn thiện sản phẩm (Product), định giá linh hoạt (Price), mở rộng kênh đại lý (Place), xúc tiến đa kênh (Promotion), đào tạo nhân sự (People), đóng gói tour trọn gói (Packaging), lập trình thời gian biểu tối ưu (Programming) và liên kết nhà cung ứng (Partnership).

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp ra sao? Tác giả đã triển khai khảo sát sơ cấp trên cỡ mẫu gồm 150 phiếu thăm dò ý kiến du khách và 30 phiếu điều tra đối tác lữ hành bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng, kết hợp cùng phân tích chuỗi số liệu tài chính 3 năm liên tục từ 2009 đến 2011.

Các giải pháp trong luận văn có tính khả thi đối với các doanh nghiệp lữ hành địa phương khác không? Hệ thống giải pháp hoàn toàn có tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp lữ hành tại các đô thị loại hai và loại ba nhờ lộ trình triển khai chi tiết, ngân sách marketing kiểm soát ở mức 10% đến 12% và cơ chế liên kết đối tác giúp giảm 10% đến 15% giá vốn dịch vụ.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm mới và mô hình Marketing Mix 8P trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành đô thị.
  • Đánh giá trung thực thực trạng khai thác dòng tour nội đô giai đoạn 2009-2011, chỉ rõ các điểm nghẽn về cấu trúc sản phẩm và chi phí marketing.
  • Đề xuất 3 chương trình city tour mẫu được chuẩn hóa bằng bảng phác thảo và bảng kỹ thuật lộ trình chi tiết phục vụ các phân khúc khách mục tiêu.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ về giá, xúc tiến bán buôn qua 50 đại lý và đào tạo 100% đội ngũ nhân sự hướng dẫn viên du lịch.
  • Xác lập lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2015 giúp doanh nghiệp nâng tỷ trọng doanh thu city tour lên mức 25% và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã chuyển hóa các mô hình lý thuyết quản trị marketing trừu tượng thành công cụ điều hành tour thực tế, tạo tiền đề để doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh. Các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình phát triển du lịch đô thị có thể tham khảo toàn văn công trình để áp dụng hiệu quả vào hoạt động thực tiễn của đơn vị mình.