Luận văn thạc sĩ: Tác động của eWOM đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử ewom đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã eWOM Tác động đến quyết định mua mỹ phẩm nữ giới

Trong kỷ nguyên số, marketing truyền miệng (Word-of-Mouth - WOM) đã tiến hóa thành một hình thức mạnh mẽ hơn: truyền miệng điện tử (eWOM). Đây là mọi phát biểu tích cực hoặc tiêu cực từ khách hàng về sản phẩm, được chia sẻ rộng rãi qua Internet. Theo định nghĩa của Hennig-Thurau (2004), eWOM bao gồm các bình luận, đánh giá trên mạng xã hội, diễn đàn, blog, và các trang thương mại điện tử. Đối với ngành mỹ phẩm, nơi trải nghiệm cá nhân và sự tin tưởng là yếu tố then chốt, eWOM trở thành một nguồn thông tin có sức ảnh hưởng vô cùng lớn. Nó tác động trực tiếp đến hành vi người tiêu dùng nữ, những người thường chủ động tìm kiếm thông tin trước khi quyết định mua hàng. Khác với WOM truyền thống bị giới hạn trong các mối quan hệ cá nhân, eWOM có tốc độ lan truyền chóng mặt và khả năng tiếp cận không giới hạn, tạo ra một cộng đồng thảo luận đa chiều. Các kênh truyền thông xã hội như Facebook, Instagram, TikTok và YouTube trở thành nơi người tiêu dùng, đặc biệt là nữ giới, tìm kiếm các đánh giá trực tuyến mỹ phẩm, xem review từ các beauty blogger review và những người có kinh nghiệm. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của truyền miệng điện tử đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới không chỉ là một đề tài học thuật hấp dẫn mà còn mang lại hàm ý quản trị cho doanh nghiệp mỹ phẩm trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả, củng cố niềm tin thương hiệu mỹ phẩm và thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến.

1.1. So sánh marketing truyền miệng WOM và eWOM hiện đại

WOM truyền thống diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt, thường giữa những người quen biết. Thông tin vì vậy được cho là đáng tin cậy nhưng phạm vi lan tỏa hạn hẹp. Ngược lại, truyền miệng điện tử (eWOM) phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian. Thông điệp được lưu trữ dưới dạng văn bản, hình ảnh, video và có thể tiếp cận bởi hàng triệu người dùng vô danh. Theo tài liệu nghiên cứu, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tốc độ, quy mô và khả năng đo lường. Doanh nghiệp có thể dễ dàng theo dõi và phân tích các thảo luận trực tuyến, điều gần như không thể với WOM. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của eWOM chính là xác định độ tin cậy của nguồn tin, vì người gửi và người nhận thường không có mối quan hệ từ trước. Chính đặc điểm này làm cho việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua trở nên phức tạp và quan trọng hơn bao giờ hết.

1.2. Vai trò của eWOM trong hành vi mua sắm online của nữ giới

Đối với nữ giới, mua mỹ phẩm không chỉ là một giao dịch mà là một quá trình tìm hiểu và trải nghiệm. Hành vi mua sắm online của họ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nguồn thông tin tham khảo. eWOM cung cấp những trải nghiệm thực tế từ người dùng trước, giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi mua một sản phẩm mới. Các đánh giá trực tuyến mỹ phẩm từ cộng đồng giúp họ hình thành thái độ và niềm tin thương hiệu mỹ phẩm một cách khách quan hơn so với thông tin quảng cáo từ nhãn hàng. Luận văn của Huỳnh Thị Như Ngọc (2013) nhấn mạnh, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng vào thông tin do người tiêu dùng khác cung cấp hơn là từ người bán. Do đó, eWOM tác động đến mọi giai đoạn trong hành trình mua hàng, từ nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn cho đến quyết định cuối cùng.

II. Thách thức eWOM Khi đánh giá trực tuyến mỹ phẩm rối ren

Mặc dù truyền miệng điện tử eWOM là một công cụ marketing đầy tiềm năng, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ sự quá tải và hỗn loạn thông tin. Khi tìm kiếm một sản phẩm, người tiêu dùng nữ phải đối mặt với hàng trăm, thậm chí hàng ngàn đánh giá trực tuyến mỹ phẩm với các ý kiến trái chiều. Việc xác thực độ tin cậy của nguồn tin trở nên vô cùng khó khăn. Ai là người đứng sau những bình luận này? Liệu đó có phải là trải nghiệm thật hay là một hình thức quảng cáo trá hình, một phần của chiến dịch influencer marketing ngành mỹ phẩm? Rủi ro cảm nhận về chất lượng sản phẩm và uy tín của người bán tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng trực tuyến. Theo nghiên cứu của Chatterjee (2001), nguồn gốc ẩn danh của thông điệp eWOM là một rào cản lớn. Người nhận thường phải dựa vào các yếu tố gián tiếp như uy tín của trang web, số lượng người tương tác để đánh giá thông tin. Vấn đề này đòi hỏi phải có một mô hình nghiên cứu eWOM chặt chẽ để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua một cách khoa học, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý khủng hoảng và định hướng thông tin hiệu quả.

2.1. Vấn đề xác thực độ tin cậy của nguồn tin và thông điệp

Trong môi trường online ẩn danh, rất khó để đánh giá kiến thức và động cơ của người gửi thông điệp. Một beauty blogger review có thể nhận tài trợ từ nhãn hàng, hoặc một bình luận tiêu cực có thể đến từ đối thủ cạnh tranh. Luận văn gốc chỉ ra rằng người tiêu dùng thường đánh giá độ tin cậy dựa trên các yếu tố như: kiến thức chuyên môn của người gửi, kinh nghiệm sử dụng sản phẩm đã được chứng thực, và sự tương đồng về hoàn cảnh (ví dụ: cùng loại da, cùng vấn đề). Độ tin cậy của nguồn tin và thông điệp là hai yếu tố tiền đề, quyết định xem một thông điệp eWOM có được người tiêu dùng chấp nhận và sử dụng trong quá trình ra quyết định hay không. Thiếu sự tin cậy, thông điệp eWOM sẽ mất đi giá trị.

2.2. Rủi ro cảm nhận và tác động đến ý định mua hàng trực tuyến

Rủi ro cảm nhận là sự không chắc chắn mà người tiêu dùng phải đối mặt khi không thể lường trước kết quả của quyết định mua hàng. Trong mua sắm mỹ phẩm online, các rủi ro này bao gồm: rủi ro về chức năng (sản phẩm không hiệu quả), rủi ro tài chính (lãng phí tiền bạc), rủi ro vật lý (gây dị ứng, kích ứng da). Theo Zhenquan và Xueyin (2007), người tiêu dùng có rủi ro cảm nhận cao sẽ tích cực tìm kiếm thông tin eWOM hơn để giảm bớt sự không chắc chắn. Do đó, những thông điệp eWOM tiêu cực có thể khuếch đại rủi ro này và làm suy giảm nghiêm trọng ý định mua hàng trực tuyến, trong khi những đánh giá tích cực, chi tiết sẽ giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy quyết định mua.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu tác động eWOM đề xuất

Để làm rõ sự tác động của truyền miệng điện tử, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu eWOM dựa trên các công trình uy tín trước đó, đặc biệt là mô hình của Fan và Miao (2012). Mô hình này tập trung vào các biến số trung gian quan trọng, giúp lý giải cơ chế ảnh hưởng của eWOM đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới. Cấu trúc mô hình xác định rằng quyết định mua không bị tác động trực tiếp, mà thông qua một biến trung gian là “Sự chấp nhận eWOM”. Sự chấp nhận này lại chịu ảnh hưởng từ bốn nhóm yếu tố chính: (1) Sự tin cậy của nguồn tin eWOM, (2) Sự tin cậy của thông tin eWOM, (3) Sự quan tâm của người tiêu dùng đối với sản phẩm, và (4) Kiến thức trải nghiệm của người tiêu dùng. Cách tiếp cận này giúp phân tách các khía cạnh khác nhau của quá trình tiếp nhận thông tin, từ đặc điểm của nguồn phát, nội dung thông điệp cho đến đặc điểm của chính người nhận. Việc áp dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng vào mô hình cho phép đo lường và kiểm định các giả thuyết một cách khoa học, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các yếu tố. Đây là một phương pháp luận vững chắc để phân tích hành vi mua sắm online trong bối cảnh cụ thể của thị trường mỹ phẩm Việt Nam.

3.1. Các yếu tố về nguồn tin và thông điệp tác động đến eWOM

Mô hình nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: sự tin cậy của nguồn và thông điệp. Sự tin cậy của nguồn tin eWOM được đo lường qua các chỉ báo như: sự quen biết với người gửi, kiến thức chuyên môn của họ, và uy tín của nền tảng (trang web, diễn đàn). Trong khi đó, sự tin cậy của thông tin eWOM được đánh giá qua tính trung thực, rõ ràng, khách quan và hữu ích của nội dung. Một thông điệp dù đến từ nguồn uy tín nhưng nếu nội dung sơ sài, cảm tính cũng sẽ không có sức thuyết phục. Ngược lại, một bài đánh giá trực tuyến mỹ phẩm chi tiết, có hình ảnh minh họa, dù từ người dùng không nổi tiếng, vẫn có thể tạo dựng niềm tin mạnh mẽ.

3.2. Vai trò của người tiêu dùng Sự quan tâm và kiến thức nền tảng

Mô hình nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tác động của eWOM không đồng nhất với tất cả mọi người. Nó phụ thuộc vào chính người nhận thông tin. Yếu tố Sự quan tâm của người tiêu dùng thể hiện mức độ quan trọng của sản phẩm đối với họ. Một người có sự quan tâm cao sẽ chủ động tìm kiếm và phân tích thông tin kỹ lưỡng hơn. Yếu tố Kiến thức trải nghiệm của người tiêu dùng liên quan đến khả năng xử lý thông tin. Người có nhiều kinh nghiệm về mỹ phẩm sẽ dễ dàng đánh giá tính xác thực của một bài review hơn so với người mới bắt đầu. Hai yếu tố này điều tiết mức độ ảnh hưởng của eWOM, giải thích tại sao cùng một thông điệp lại có tác động khác nhau lên những người tiêu dùng khác nhau.

IV. Kết quả chính và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp mỹ phẩm

Kết quả phân tích từ luận văn đã xác nhận các giả thuyết của mô hình nghiên cứu eWOM đề xuất, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng nữ trên thị trường mỹ phẩm. Nghiên cứu khẳng định rằng cả bốn yếu tố: sự tin cậy của nguồn tin, sự tin cậy của thông tin, sự quan tâm và kiến thức trải nghiệm của người tiêu dùng đều có tác động tích cực và thuận chiều đến “Sự chấp nhận eWOM”. Biến số “Sự chấp nhận eWOM” sau đó tác động mạnh mẽ đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới. Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quản trị cho doanh nghiệp mỹ phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo truyền thống, doanh nghiệp cần xây dựng các chiến lược marketing truyền miệng điện tử một cách bài bản. Điều này không chỉ giúp gia tăng niềm tin thương hiệu mỹ phẩm mà còn tối ưu hóa chi phí và tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn. Việc bỏ qua hoặc xem nhẹ sức mạnh của các đánh giá trực tuyến mỹ phẩm có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh và thậm chí đối mặt với khủng hoảng truyền thông khi có thông tin tiêu cực lan truyền trên các kênh truyền thông xã hội.

4.1. Khuyến nghị chiến lược eWOM cho các nhãn hàng mỹ phẩm

Dựa trên kết quả, doanh nghiệp nên chủ động khuyến khích khách hàng hài lòng để lại đánh giá tích cực trên các nền tảng uy tín. Cần xây dựng một không gian thảo luận cởi mở, minh bạch trên website và mạng xã hội. Hợp tác với các beauty blogger review và influencer có uy tín (micro-influencer thường có độ tin cậy cao hơn) là một phần quan trọng của chiến lược influencer marketing ngành mỹ phẩm. Nội dung eWOM cần được định hướng theo hướng chi tiết, chân thực, cung cấp thông tin hữu ích thay vì chỉ quảng cáo đơn thuần. Doanh nghiệp cũng cần có cơ chế lắng nghe và phản hồi các đánh giá tiêu cực một cách chuyên nghiệp để xử lý khủng hoảng và thể hiện sự quan tâm đến khách hàng.

4.2. Xây dựng niềm tin thương hiệu mỹ phẩm trong môi trường số

Niềm tin là tài sản quý giá nhất. Để xây dựng niềm tin thương hiệu mỹ phẩm thông qua eWOM, sự minh bạch là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần công khai thành phần sản phẩm, các chứng nhận chất lượng và cung cấp thông tin rõ ràng. Khi hợp tác với influencer, cần yêu cầu họ công bố rõ ràng về mối quan hệ hợp tác. Việc theo dõi và phân tích các cuộc thảo luận trực tuyến giúp doanh nghiệp thấu hiểu insight khách hàng, từ đó cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Một thương hiệu biết lắng nghe và tương tác chân thành với cộng đồng sẽ dễ dàng chiếm được cảm tình và lòng trung thành của người tiêu dùng, biến họ thành những người ủng hộ và lan tỏa thông điệp tích cực một cách tự nguyện.

V. Tương lai eWOM Mạng xã hội và xu hướng mua sắm mỹ phẩm

Tác động của truyền miệng điện tử eWOM đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai, đặc biệt khi các nền tảng mạng xã hội và quyết định mua sắm ngày càng gắn kết chặt chẽ. Sự phát triển của các tính năng như Social Commerce (mua sắm trực tiếp trên mạng xã hội) và Live-streaming sẽ biến các kênh truyền thông xã hội thành điểm bán hàng mạnh mẽ, nơi eWOM diễn ra tức thì và có sức thuyết phục cao. Xu hướng influencer marketing ngành mỹ phẩm cũng sẽ thay đổi, chuyển dịch từ các ngôi sao lớn sang các micro-influencer và nano-influencer, những người có chuyên môn sâu và tệp người theo dõi trung thành, tạo ra độ tin cậy của nguồn tin cao hơn. Hành vi mua sắm online của người tiêu dùng cũng ngày càng tinh vi hơn; họ sẽ yêu cầu những nội dung đánh giá chân thực, có tính xác thực cao, ví dụ như video “unboxing”, “before-after” không qua chỉnh sửa. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này và tích hợp eWOM một cách sáng tạo vào chiến lược marketing tổng thể sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường mỹ phẩm đầy sôi động.

5.1. Sự trỗi dậy của Influencer Marketing và Video Content

Video content, đặc biệt là video ngắn trên TikTok và Instagram Reels, đang trở thành hình thức eWOM hiệu quả nhất. Các beauty blogger review sử dụng video để trình diễn kết cấu sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và cho thấy hiệu quả thực tế. Hình thức này trực quan, sinh động và dễ tạo sự tin tưởng hơn văn bản thuần túy. Chiến lược influencer marketing ngành mỹ phẩm trong tương lai sẽ cần tập trung vào việc tạo ra các nội dung video sáng tạo, gần gũi và mang tính giáo dục, giúp người xem không chỉ biết về sản phẩm mà còn học được cách sử dụng nó hiệu quả. Sự hợp tác với những người có ảnh hưởng sẽ không chỉ dừng lại ở việc quảng bá mà còn là đồng sáng tạo nội dung.

5.2. Cá nhân hóa trải nghiệm eWOM và vai trò của AI

Công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cá nhân hóa trải nghiệm eWOM. Các thuật toán có thể phân tích hành vi mua sắm online của người dùng để đề xuất những bài đánh giá hoặc video review phù hợp nhất với loại da, vấn đề da hoặc sở thích của họ. Thay vì phải đọc hàng trăm bình luận, người tiêu dùng sẽ được tiếp cận với những thông tin eWOM có liên quan nhất. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường hiệu quả của eWOM trong việc thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến. Các doanh nghiệp mỹ phẩm có thể ứng dụng AI để phân tích dữ liệu eWOM trên diện rộng, từ đó nắm bắt các xu hướng mới và phản ứng nhanh chóng với thị hiếu của thị trường.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử ewom đến quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ TRUYÈN MIỆNG ĐIỆN TỬ 1.1 TRUYEN MIỆNG ĐIỆN TỬ 1.1 Định nghĩa truyền miệng (Word-of-mouth) Năm 1967, Johan Arndt là người tiên phong trong nghiên cứu về truyền miệng (WOM) da dua ra định nghĩa WOM như sau [2]: “Truyền thông trực tiếp bằng lời nói giữa một người nhận và một người truyền tin liên quan tới một nhãn hiệu, sản phẩm hoặc một dịch vụ nào đó và người nhận nhận thức rằng những thông điệp của người gửi có tính chất phi thương mại” Định nghĩa này đến nay vẫn còn giá trị và năm 2006 Nyilasi làm rõ định nghĩa bằng cách chỉ ra rằng truyền miệng truyền thống có các đặc điểm sau [10]: ® Truyền thông giữa cá nhân với nhau « Nội dung thương mại (nói về sản phẩm hoặc dịch vụ) ® Người truyền tin không có mục đích thương mai Đầu tiên, truyền miệng (WOM) truyền thống là truyền thông giữa các cá nhân, trong trường hợp này nó nằm ngoài thông tin đại chúng (như quảng cáo) và các kênh cá nhân khác. Thứ hai, nội dung truyền thông WOM là có tính thương mại từ góc độ marketing. Do đó, trọng tâm của truyền thông là trên các thực thể, sản phẩm, thương hiệu và người tiếp thị thương mại - hoặc thậm chí là quảng cáo của họ. Thứ ba, mặc dù nội dung của truyền thông WOM có tính chất thương mại, nhưng những người truyền tải thông điệp không bị thúc đây thương mại - hoặc ít nhất là họ được coi là không vì mục đích thương mại.

Gần đây nhất, hiệp hội marketing truyền miệng (WOMMA) định nghĩa truyền miệng “là hành động một người tiêu dùng thiết lập va/hodc truyén ba các thông tin liên quan đến marketing cho một người tiêu dùng khác”. Định nghĩa này được xem như khá rộng rãi, có thể áp dụng cho cả truyền miệng truyền thống (offline) và truyền miệng trên Internet (online). Truyền miệng được xem như một dạng là truyền thông marketing phi chính thức của doanh nghiệp khi sử dụng khách hàng như là một người phát ngôn và truyền các thông điệp marketing (Westbrook, 1987). ~ Người truyền tin để cập đến những người truyền thông tin liên lạc.

~ Các nhân tố kích thích đề cập đến thông điệp được truyền tải bởi người truyền đạt. ~ Người nhận là cá nhân phản ứng với các thông tin liên lạc. ~ Sự phản hồi được thực hiện trong truyền thông bằng giao tiếp trực Người tiêu dùng thường tin rằng độ tin cậy của WOM cao hơn so với quảng cáo thương mại và WOM đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để có được thông tin hữu ích cho các quyết định mua hàng (Henricks 1998; Silverman 1997). WOM cé higu qua thuyét phục là vì các lý do sau đây [8]: (1) Các thông tin được cung cấp bởi WOM được coi là đáng tin cậy hơn so với thông tin được cung cấp thương mại vì hầu hết WOM là từ người thân, bạn bè và các bên thứ ba mà chúng ta tin tưởng hơn, (2) WOM là một hình thức thông tin liên lạc hai chiều, không phải là tuyên truyền một chiều, (3) WOM cung cấp cho khách hàng tiềm năng những kinh nghiệm của người sử dụng để giảm nguy cơ mua hàng và sự không chắc chắn, (4) Thông tin từ WOM là trực tiếp và ngay lập tức có thể đáp ứng yêu cầu, nó có thể cung cấp thông tin đầy đủ và phù hợp.

10 Sức mạnh của ảnh hưởng cá nhân thông qua truyền thông truyền miệng. Su anh hudng của người tiêu dùng thông qua truyền thông bằng miệng tiếp tục tăng tốc với sự ra đời của Internet và phát triển thành truyền miệng điện tử (eWOM).2 Định nghĩa truyền miệng điện tử (Eleetronic Word-of-mouth) Định nghĩa của Hennig-Thurau năm 2004: “Bất kỳ tuyên bố (lời phát biểu) tích cực hay tiêu cực của những khách hàng tiềm năng, khách hàng hiện tại hay khách hàng cũ về một sản phẩm hoặc công ty, được cung cấp cho mọi người và tổ chức thông qua Internet” [5]. Nói một cách đơn giản, eWOM là truyền miệng thông qua Internet. Truyền miệng điện tử bao gồm 5 yếu tố chính: * Lời tuyên bố (phát biểu): tích cực, tiêu cực hoặc trung lập e Người truyền tin (người gửi): người tạo nên lời tuyên bố, đó là khách hàng tiềm năng, khách hàng hiện tại hay khách hàng cũ e Đối tượng: sản phẩm, dịch vụ hoặc/và công ty ® Người nhận: rất nhiều người và các tổ chức ® Môi trường: Internet, đặc biệt là các phương tiện truyền thông xã hội Lời tuyên bố, người truyền tin và đối tượng về cơ bản giống như trong truyền miệng truyền thống nhưng bản chất của người nhận và môi trường đã thay đổi do kết quả của Internet và truyền thông xã hội.

Người nhận trong eWOM không phải là chỉ một người duy nhất - nó bao gồm vô số người và tổ chức. Quá trình truyền tải một thông điệp là bắt nguồn từ lời nói từ miệng, truyền thông từ người này sang người khác đến hình thức điện tử và bằng văn bản, trong nhiều trường hợp truyền thông từ người này sang người khác không quen biết. Ngoài ra, toàn bộ môi trường đã thay đổi từ bối cảnh mặt đối mặt sang Internet và phương tiện truyền thông xã hội rộng lớn.3 Đặc điểm ciita eWOM 'EWOM có các đặc điểm sau: [3, 7] ~ Không giống như WOM, truyền thông eWOM có khả năng mở rộng và tốc độ lan truyền (phô biến) chưa từng có. Truyền thông eWOM liên quan đến trao đổi thông tin đa chiều trong chế độ không đồng bộ (Hung và Li, 2007).

~ Điều trái ngược với WOM là truyền thông eWOM bền bỉ và dễ tiếp cận hơn. Hầu hết các thông tin trên internet được trình bày/hiễn thị dưới dạng văn bản được lưu trữ và do đó sẽ luôn có sẵn trong khoảng thời gian dài không xác định (Herr, Kardes và Kim, 1991; Hennig-Thurau và cộng sự, 2004; Hung va Ly, 2007; Sen, 2008; Park va Lee, 2009). ~ Truyền thông eWOM có thể dễ dàng đo lường hơn WOM (Lee, Park va Hen, 2008; Park và Kim, 2008). Thông tin truyền miệng trực tuyến đồ sộ hơn rất nhiều về số lượng so với thông tin thu được từ các địa chỉ liên lạc truyền théng trong thé gidi offline (Chatterjee, 2001).

- Théng digp eWOM cé thể được xem và đọc bởi bất cứ ai, bất cứ lúc nào, và bắt cứ nơi nào nếu có thể truy cập vao Internet (Chen & Xie, 2008). - Nguồn gốc của thông điệp eWOM là từ một người tiêu dùng thường không rõ, rất khó để xác định mức độ chất lượng thông tin và độ tin cậy của các thông tin được đăng (Chatterjee, 2001). Thông thường người nhận đánh giá độ tin cậy của thông tin dựa vào độ tin cậy của trang web đăng tải thông tin đó. - Theo Brown va Reingen (1987), mối quan hệ có liên kết mạnh mẽ là mối quan hệ mà người truyền đạt và người nhận gần gũi và hiểu biết về nhau rất rõ.

Ngược lại, mối quan hệ có liên kết yếu là mối quan hệ mà người truyền đạt và người nhận không biết nhau hoặc không có mối quan hệ trước đó. Mối quan hệ giữa người truyền đạt và người nhận trong quá trình eWOM được coi 12 là yếu bởi vì bắt cứ ai cũng có thể đăng các thông điệp đánh giá và bất cứ ai cũng có thể nhận được những thông điệp được đăng (Chatterjee, 2001). ~ Với những thông điệp eWOM người bán hàng trực tuyến có thể có một số kiểm soát như nơi để xác định vị trí các thông điệp trên trang web, hoặc những thông điệp đánh giá nào được đăng trên mặt trước của trang web để có được sự chú ý của người tiêu ding (Park et al. ~ Nhiều loại hình thông điệp eWOM khác nhau tồn tại với các hình thức khác nhau như các đánh giá sản phẩm, blog, nhóm tin tức, các trang web, chat, email và tin nhắn nhanh (Litvin và cộng sự.

Với các loại khác nhau của phương pháp truyền thông eWOM, eWOM được công nhận là một nguồn tiếp thị hiệu quả và kinh tế mà các nhà tiếp thị có thể thu thập thông tin sản phâm từ một cộng đồng rộng lớn (Dellarocas, 2003). Không chỉ sử dụng eWOM để ảnh hưởng đến các nhà tiếp thị, như đã nói ở trên eWOM là một ngudn hữu ích và có ảnh hưởng đối với người tiêu dùng khi họ cần thông tin về các sản phẩm.1: So sinh WOM va eWOM Đặc tính WOM eWOM Hình thức | Giao tiệp băng lời nói trực | Được truyên đi thông qua Internet tiếp, mặt đối mặt. với các hình thức như thư điện tử, tin nhắn nhanh, các diễn đàn, các cộng đồng trực tuyến, phòng chat, các trang web đánh giá. Giới hạn _ | Truyền thông WOM được | Các thông điệp eWOM có thế được giới hạn trong mạng xã hội | xem và đọc bởi bắt cứ ai, bất cứ lúc địa phương (Brown & |nào, và bất cứ nơi nào nếu có thể Reingen, 1987) [7] truy cập vào Internet (Chen & Xie, 2008).

[7] Sự chia sẻ thông tin giữa | Truyền thông eWOM liên quan đến 13 các nhóm nhỏ của các cá trao đổi thông tin đa chiều với nhân trong phương thức nhiều phương thức khác nhau như đồng bộ (Avery, Resnick, diễn đàn thảo luận trực tuyến, bảng và Zeckhauser năm 1999, thông báo điện tử, blog, các trang Li & Hitt 2008, Dellarocas web phản hồi và các trang web 2003; Steffes, 2009) [3] mạng xã hội (Hung và Li, 2007) [3] Nguôn Thông tin đi qua WOM Thông tin được truyên thông qua thông tin được thu thập thông qua các thông điệp eWOM thường được. tin những người xung quanh lấy từ những người tiêu dùng khong như thành viên gia đình gần gũi và không quen biết nhau hoặc bạn bè (Ratchford, (Ratchford et al. Do đó, người Talukdar, & Lee, 2001), do nhận khó xác định độ tin cậy của đó người nhận dễ dàng xác thông điệp hơn và thường dựa vào định được độ tin cậy của độ tin cậy của trang web mà thông. thông tin [7] tin được đăng tải.

[7] Phương tiện truyền thông Người bán hàng trực tuyển có thể Sự kiểm của WOM là thông qua giao có một số kiểm soát như nơi để xác soát. tiếp trực tiếp của người tiêu định vị trí các thông điệp trên trang dùng và không có kiểm soát web, hoặc những thông điệp đánh sự lây lan của thông tin giá nào được đăng trên mặt trước hoặc tin nhắn (Park, 2007) của trang web để có được sự chú ý ữI của người tiêu dùng (Park, 2007) ữ] Đo lường Khó đo lường Truyền thông eWOM có thê dễ dàng đo lường hơn WOM truyền thống do các định dạng trình bày, số lượng và sự ổn định của truyền thông eWOM (Lee, Park và Hen, 2008; Park và Kim, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ