Luận văn: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ SCTV tại TP.HCM

Nghiên cứu sâu về mức độ hài lòng của khách hàng SCTV với các dịch vụ truyền hình, internet. Phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất cải thiện chất lượng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn SCTV Tổng quan về nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ truyền hình trả tiền của SCTV tại Thành phố Hồ Chí Minh" là một công trình phân tích sâu sắc, được thực hiện bởi học viên Nguyễn Thị Hương Giang vào năm 2013. Bối cảnh thực hiện đề tài là khi thị trường truyền hình trả tiền tại Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ mới đã tạo ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp tiên phong như SCTV. Cùng lúc đó, đời sống người dân nâng cao kéo theo nhu cầu giải trí và yêu cầu về chất lượng dịch vụ cũng tăng lên. Công trình này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của người dùng, từ đó xây dựng một mô hình nghiên cứu hiệu quả để đo lường mức độ hài lòng. Dựa trên kết quả thu được, luận văn đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng, củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho truyền hình cáp SCTV. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị SCTV trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi sang công nghệ số. Nó nhấn mạnh rằng, trong một thị trường bão hòa, việc giữ chân khách hàng thông qua việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn.

1.1. Bối cảnh thị trường truyền hình trả tiền tại TP.HCM

Vào thời điểm nghiên cứu (2013), thị trường truyền hình trả tiền tại TP.HCM được xem là tiềm năng nhất khu vực với tốc độ tăng trưởng thuê bao ấn tượng. Tuy nhiên, đây cũng là một đấu trường khốc liệt. Bên cạnh SCTV, các đối thủ lớn như VTC, HTVC, VSTV và sự tham gia của các doanh nghiệp viễn thông như VNPT, FPT đã làm cho cuộc chiến giành thị phần trở nên nóng bỏng. Theo số liệu từ luận văn, SCTV chiếm khoảng 36,87% thị phần tại TP.HCM, đối mặt với sự cạnh tranh từ nhiều phía. Các đối thủ cạnh tranh của SCTV không chỉ cạnh tranh về giá cước mà còn về công nghệ (truyền hình HD, truyền hình theo yêu cầu) và chất lượng nội dung. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho SCTV phải thấu hiểu khách hàng của mình hơn bao giờ hết để duy trì và phát triển.

1.2. Tính cấp thiết của việc đo lường mức độ hài lòng

Trong môi trường cạnh tranh, sự hài lòng của khách hàng trở thành tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn có khả năng trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng có thể dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đo lường và kiểm soát sự hài lòng một cách khoa học là công việc phải thực hiện thường xuyên. Nếu không nắm bắt được mong muốn và nhu cầu của người dùng, SCTV sẽ không thể mang lại sự thỏa mãn, và khi đó, ưu thế về công nghệ cũng không đủ để đảm bảo thành công. Nghiên cứu này ra đời chính vì mục đích đó: cung cấp một công cụ đánh giá khách quan, giúp SCTV hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và có những cải thiện kịp thời.

II. Thách thức của SCTV trong việc giữ chân và thu hút khách hàng

Đối mặt với một thị trường năng động, truyền hình cáp SCTV gặp phải nhiều thách thức lớn trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng và thu hút thuê bao mới. Thách thức đầu tiên đến từ sự bùng nổ của các đối thủ cạnh tranh. Các công ty mới gia nhập thị trường thường có lợi thế về công nghệ hiện đại và chiến lược giá linh hoạt, tạo ra áp lực trực tiếp lên SCTV. Thách thức thứ hai là sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng. Khách hàng ngày nay không chỉ cần xem nhiều kênh, mà còn yêu cầu chất lượng dịch vụ cao hơn: hình ảnh sắc nét, âm thanh sống động, tín hiệu ổn định và nội dung phong phú, độc quyền. Hơn nữa, trải nghiệm khách hàng không chỉ dừng lại ở sản phẩm chính mà còn bao gồm cả dịch vụ chăm sóc khách hàng, quy trình lắp đặt, và cách giải quyết sự cố. Theo phân tích trong luận văn, tốc độ tăng trưởng doanh thu thuê bao của SCTV có dấu hiệu chậm lại, cho thấy các chính sách kinh doanh hiện tại chưa đủ sức tạo ra đột phá. Việc không đáp ứng kịp thời những kỳ vọng đang thay đổi này là rủi ro lớn nhất, có thể dẫn đến sự sụt giảm thị phần và làm suy yếu vị thế dẫn đầu của SCTV.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh của SCTV

Luận văn chỉ ra rằng các đối thủ cạnh tranh của SCTV rất đa dạng. Các đơn vị truyền hình cáp truyền thống như HTVC cạnh tranh trực tiếp trên cùng một địa bàn. Các nhà cung cấp truyền hình số vệ tinh (K+) hay truyền hình kỹ thuật số (VTC, AVG) lại có lợi thế về vùng phủ sóng rộng và chất lượng hình ảnh cao. Đặc biệt, sự lấn sân của các tập đoàn viễn thông như FPT, Viettel với dịch vụ truyền hình internet (IPTV) mang đến một mối đe dọa mới. Họ có sẵn hạ tầng mạng băng thông rộng, tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm cạnh tranh quyết liệt, cho phép cung cấp các dịch vụ tích hợp (Internet - Truyền hình - Điện thoại) với nhiều tiện ích gia tăng. Cuộc cạnh tranh không chỉ về giá mà còn là cuộc đua về công nghệ và nội dung.

2.2. Kỳ vọng thay đổi trong trải nghiệm khách hàng hiện đại

Kỳ vọng của khách hàng đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một dịch vụ truyền hình đơn thuần. Họ mong muốn một trải nghiệm khách hàng toàn diện. Điều này bao gồm chất lượng tín hiệu ổn định, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết; nội dung kênh đa dạng, phù hợp với nhiều lứa tuổi và sở thích; các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Bên cạnh đó, chất lượng phục vụ cũng là một yếu tố then chốt. Khách hàng yêu cầu nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp, đúng hẹn; tổng đài hỗ trợ phản hồi nhanh chóng và hiệu quả; quy trình thanh toán cước phí tiện lợi. Việc không bắt kịp những thay đổi này sẽ khiến SCTV mất điểm trong mắt người tiêu dùng.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để giải quyết bài toán đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ, dựa trên nền tảng các lý thuyết uy tín trong ngành marketing dịch vụ. Cụ thể, tác giả đã ứng dụng lý thuyết về chất lượng dịch vụ và mô hình 5 khoảng cách chất lượng (SERVQUAL) của Parasuraman (1988) làm kim chỉ nam. Mô hình SERVQUAL là một công cụ mạnh mẽ, giúp xác định sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ. Tuy nhiên, thay vì áp dụng một cách máy móc, nghiên cứu đã điều chỉnh mô hình này để phù hợp với đặc thù của ngành dịch vụ truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Quá trình này được thực hiện thông qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia để khám phá và hiệu chỉnh các biến quan sát. Từ đó, tác giả đã đề xuất một mô hình lý thuyết với 6 nhân tố chính được cho là có tác động đến sự hài lòng của người dùng dịch vụ SCTV.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và các lý thuyết liên quan

Mô hình SERVQUAL gốc của Parasuraman và cộng sự (1988) đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Luận văn đã vận dụng tinh thần của mô hình này, kết hợp với các lý thuyết về giá trị cảm nhận và hình ảnh doanh nghiệp. Tác giả lập luận rằng, bên cạnh chất lượng kỹ thuật, các yếu tố như chính sách giá và uy tín thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự hài lòng. Việc kết hợp này giúp mô hình trở nên toàn diện hơn, phản ánh đúng hơn các yếu tố mà khách hàng thực sự cân nhắc khi đánh giá dịch vụ của SCTV.

3.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu cho dịch vụ truyền hình SCTV

Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu sơ bộ, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố chính tác động đến sự hài lòng của khách hàng: (1) Độ tin cậy và uy tín, (2) Chất lượng nội dung và hình thức, (3) Phong cách phục vụ, (4) Chất lượng tín hiệu, (5) Giá cước, và (6) Yếu tố hữu hình. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể (ví dụ: Chất lượng tín hiệu được đo bằng độ sắc nét của hình ảnh, sự ổn định của sóng). Mô hình này giả định rằng khi khách hàng đánh giá cao các nhân tố này, mức độ hài lòng của họ sẽ tăng lên. Đây chính là nền tảng để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và kiểm định các giả thuyết trong giai đoạn nghiên cứu định lượng.

IV. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu từ 350 người

Nghiên cứu chính thức được tiến hành bằng phương pháp định lượng, thông qua việc khảo sát trực tiếp 350 khách hàng là hộ gia đình đang sử dụng dịch vụ của truyền hình cáp SCTV tại TP.HCM. Việc lựa chọn kích thước mẫu 350 đảm bảo độ tin cậy thống kê cho các phân tích sâu hơn. Dữ liệu sau khi thu thập từ các bảng câu hỏi được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Đây là một bước quan trọng để chuyển hóa các câu trả lời định tính thành những con số có thể phân tích được. Tác giả đã sử dụng một loạt các kỹ thuật thống kê tiên tiến để kiểm định độ tin cậy của thang đo và mô hình nghiên cứu. Cụ thể, hệ số Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ nhất quán nội tại của các biến trong cùng một nhân tố. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để xác định cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng, gom nhóm các biến quan sát có liên quan vào cùng một nhân tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Thiết kế bảng hỏi và phương pháp chọn mẫu điều tra

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế chi tiết, bao gồm các câu hỏi nhằm đo lường 40 biến quan sát thuộc 6 nhân tố đã đề xuất trong mô hình. Các câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm, cho phép người trả lời thể hiện mức độ đồng ý của mình từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý". Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo cách phân bổ đều trên các quận, huyện tại TP.HCM để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể khách hàng SCTV. Cách tiếp cận này giúp kết quả nghiên cứu có tính khái quát hóa cao, không bị sai lệch do chỉ tập trung vào một khu vực nhất định.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố EFA và hồi quy

Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) đóng vai trò then chốt trong việc kiểm định cấu trúc của các thang đo. Kết quả EFA giúp xác nhận rằng các biến quan sát thực sự đo lường cho các khái niệm lý thuyết đã đặt ra (ví dụ, các câu hỏi về thái độ nhân viên, tốc độ xử lý sự cố đều thuộc về nhân tố "Phong cách phục vụ"). Sau khi các nhân tố được xác định, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để xây dựng phương trình dự báo. Phương trình này cho biết mỗi yếu tố (như chất lượng tín hiệu, giá cước) đóng góp bao nhiêu phần trăm vào việc giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng. Các kết quả này là cơ sở vững chắc để đưa ra các kết luận và đề xuất giải pháp.

V. Top yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng đối với SCTV

Kết quả phân tích dữ liệu từ 350 khách hàng đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng một cách rõ nét. Luận văn đã xác định được các nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định gắn bó của người dùng với dịch vụ truyền hình cáp SCTV. Theo kết quả phân tích hồi quy, các yếu tố như chất lượng dịch vụ (bao gồm chất lượng tín hiệu và chất lượng nội dung), chất lượng phục vụ (phong cách của nhân viên và công tác hậu mãi), chính sách giá cả và hình ảnh doanh nghiệp đều có ảnh hưởng đáng kể. Điều này có nghĩa là để làm khách hàng hài lòng, SCTV không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Sự hài lòng của khách hàng là một trạng thái tổng hòa, được cấu thành từ nhiều trải nghiệm khác nhau trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu cũng chỉ ra mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố, giúp SCTV có thể ưu tiên nguồn lực đầu tư vào những lĩnh vực mang lại hiệu quả cao nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để SCTV xây dựng chiến lược cải tiến dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Vai trò của chất lượng dịch vụ và chất lượng tín hiệu

Chất lượng dịch vụ, được thể hiện qua chất lượng tín hiệu và nội dung, là yếu tố cốt lõi. Khách hàng mong muốn tín hiệu đường truyền ổn định, hình ảnh rõ nét, âm thanh chất lượng cao và không bị gián đoạn. Bên cạnh đó, nội dung các kênh phải đa dạng, phong phú, cập nhật và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Một chương trình hay nhưng tín hiệu chập chờn sẽ phá hỏng toàn bộ trải nghiệm khách hàng. Ngược lại, tín hiệu tốt nhưng nội dung nghèo nàn cũng không thể giữ chân người xem. Đây là hai mặt của một vấn đề mà SCTV cần phải liên tục cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng.

5.2. Tác động từ giá cước và hình ảnh doanh nghiệp SCTV

Giá cả luôn là một yếu tố nhạy cảm. Nghiên cứu cho thấy giá trị cảm nhận của khách hàng – tức là sự so sánh giữa chi phí bỏ ra và những gì nhận được – có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng. Một mức giá được cho là hợp lý, cạnh tranh so với các đối thủ và tương xứng với chất lượng sẽ tạo ra sự hài lòng. Ngoài ra, hình ảnh doanh nghiệp cũng là một nhân tố quan trọng. Một thương hiệu SCTV uy tín, đáng tin cậy và có các hoạt động truyền thông, quảng cáo hiệu quả sẽ tạo ra niềm tin nơi khách hàng. Khi có sự cố xảy ra, khách hàng sẽ có xu hướng kiên nhẫn và thông cảm hơn với một doanh nghiệp mà họ tin tưởng.

VI. Giải pháp hàm ý quản trị nâng cao lòng trung thành khách hàng

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng đối với SCTV. Các giải pháp này không mang tính lý thuyết suông mà bám sát vào những vấn đề đã được xác định qua phân tích dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là biến những phát hiện của nghiên cứu thành hành động cụ thể trong chiến lược kinh doanh của SCTV. Các kiến nghị tập trung vào bốn nhóm chính: cải tiến chất lượng dịch vụ kỹ thuật, nâng cao chất lượng phục vụ và chăm sóc khách hàng, điều chỉnh chính sách giá cước một cách linh hoạt, và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp, gần gũi hơn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp SCTV không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai, đặc biệt là trong cuộc đua công nghệ số và cạnh tranh giành thị phần với các đối thủ cạnh tranh của SCTV.

6.1. Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và hậu mãi

Để nâng cao chất lượng phục vụ, luận văn đề xuất SCTV cần cải tiến và thay thế các quy trình, nội dung hướng dẫn khách hàng cho rõ ràng, đơn giản hơn. Cần nâng cấp phần mềm quản lý khách hàng (CRM) để theo dõi và hỗ trợ người dùng tốt hơn. Đặc biệt, phải tăng cường công tác hậu mãi, hỗ trợ giải quyết sự cố nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phát triển nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi. Cần đào tạo đội ngũ nhân viên kỹ thuật và giao dịch viên về cả chuyên môn lẫn kỹ năng giao tiếp, đảm bảo thái độ phục vụ luôn thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc sẽ là điểm cộng lớn trong mắt người dùng.

6.2. Chiến lược phát triển nội dung và chính sách giá cước

Về chất lượng dịch vụ, SCTV cần tập trung nâng cao chất lượng đường truyền để đảm bảo tín hiệu ổn định. Đồng thời, phải liên tục cải tiến chất lượng nội dung và hình thức các kênh chương trình, làm cho chúng đa dạng và hấp dẫn hơn. Về chính sách giá, luận văn gợi ý việc điều chỉnh giá cước một cách hợp lý. Thay vì các gói cước cứng nhắc, SCTV có thể chia nhỏ các gói kênh theo nhu cầu chuyên biệt của từng nhóm khách hàng (ví dụ: gói thể thao, gói phim truyện). Chính sách giá cũng có thể linh hoạt theo từng khu vực để tăng tính cạnh tranh. Cuối cùng, cần tăng cường các hoạt động truyền thông, quảng cáo và khuyến mãi để nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và thu hút khách hàng mới.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ truyền hình trả tiền của sctv tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ THUYẾT VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. KHÁCH HÀNG Khách hàng là những người mua sản phẩm hàng hoá và dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu của cá nhân và gia đình. Khách hàng có thể là bất kỳ ai, dù họ ở bất kỳ đâu, làm việc thế nào, thanh toán ra sao. Khách hàng (theo quan điểm marketing) là tập hợp các cá nhân hay tổ chức có mong muốn mua một sản phẩm nào đó để nhận được những lợi ích thoả mãn một nhu cầu, một ước muốn cụ thể và có khả năng (tài chính, thời gian,.

) để tham gia giao dịch này. Khách hàng được phân thành hai loại: Một là, Khách hàng nội bộ: chính là những người đang làm việc trong công ty, những người cần phải hoàn thành nhiệm vụ của mình để có những sẩn phẩm phục vụ cho chính nhu cầu của họ và cộng đồng. Họ không phải là khách hàng truyền thống, nhưng việc quan tâm, chăm sóc và đối xử họ như khách hàng bên ngoài sẽ tạo ra một bước tiến quan trọng về một dịch vụ khách hàng đầy đủ và hoàn thiện hơn. Hai là, Khách hàng bên ngoài: là những người mua sản phẩm hàng hoá và dịch vụ của công ty theo cách trực tiếp, qua điện thoại hoặc qua mạng điện tử.

Khách hàng bên ngoài được hiểu theo cách truyền thống là nếu không có họ thì sẽ không có bán hàng, không có kinh doanh. Khách hàng bên ngoài có thể là cá nhân, doanh nghiệp, người làm kinh doanh (nhà cung cấp, ngân hàng và đối thủ cạnh tranh,.), cơ quan nhà nước và các tổ chức từ thiện. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm Có rất nhiều chương trình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng và có nhiều cách hiểu khác nhau về sự hài lòng của khách hàng.

-6- Theo Philip Kotler (2000), sự hài lòng của khách hàng là cảm giác dễ chịu hoặc có thể là thất vọng phát sinh từ việc người mua so sánh giữa lợi ích thực tế của sản phẩm và những kỳ vọng của họ. Như vậy, để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về một sản phẩm, người ta đem so sánh kết quả thu được từ sản phẩm với những kỳ vọng của người đó. Có thể xác định ra một trong ba mức độ hài lòng sau: 1. Nếu lợi ích thực tế không như kỳ vọng thì khách hàng sẽ thất vọng 2.

Nếu lợi ích thực tế đáp ứng với kỳ vọng đã đặt ra thì khách hàng sẽ hài lòng. Nếu lợi ích thực tế cao hơn kỳ vọng của khách hàng thì sẽ tạo ra hiện tượng hài lòng cao hơn hoặc là hài lòng vượt quá mong đợi. Sản Sản Sản phẩm Kỳ phẩm Kỳ phẩm vọng vọng Hình 1.1: Ba cấp độ của sự hài lòng (Nguồn: PGS. Trương Đình Chiến (2011), Quản trị marketing) Sản phẩm thoả mãn được kỳ vọng của khách hàng càng nhiều thì càng dễ dàng được khách hàng chấp nhận.

Như vậy, nhà sản xuất cần xác định những nhóm sản phẩm làm thoả mãn được nhiều kỳ vọng của khách hàng. Những kỳ vọng của khách hàng thường được hình thành từ kinh nghiệm mua hàng trước đây của họ, những ý kiến bạn bè và đồng nghiệp, những thông tin và hứa hẹn của người bán và đối thủ cạnh tranh. Đối với những doanh nghiệp coi khách hàng là trung tâm thì sự hài lòng của khách hàng vừa là một trong những mục tiêu hàng đầu vừa là công cụ marketing cựa kỳ quan trọng. Nhiều doanh nghiệp hướng đến việc đạt đức mức độ hài lòng vượt quá mong đợi cho khách hàng vì nếu chỉ ở mức hài lòng thì rất dễ chuyển sang lựa chọn một nhãn -7- hiệu khác làm hài lòng khách hàng hơn.

Đối với những khách hàng được hài lòng vượt quá sự mong đợi thì xác suất chuyển đổi nhãn hiệu là rất thấp, tạo ra sự cam kết đối với nhãn hiệu. Chính điều đó tạo nên sự trung thành của khách hàng. Tuy nhiên, khi một doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm và cố gắng tạo ra mức độ hài lòng cao cho khách hàng, nó gặp trở ngại là khó có thể tăng tối đa mức độ hài lòng của khách hàng. Điều này được giải thích bằng lý do: Thứ nhất, nếu tăng mức độ hài lòng của khách hàng bằng cách giảm giá sản phẩm hay tăng thêm dịch vụ sẽ có thể làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thứ hai, vì doanh nghiệp còn có thể tăng khả năng sinh lợi bằng nhiều cách khác, như cải tiến sản xuất hay tăng đầu tư nghiên cứu và phát triển. Thứ ba là vì doanh nghiệp còn có nghĩa vụ đáp ứng nhu cầu của các nhóm lợi ích khác như nhân viên, đại lý, nhà cung cấp,. Việc tăng thêm chi phí để tăng mức độ hài lòng của khách hàng sẽ làm giảm bớt lợi ích của những nhóm người này. Cuối cùng, doanh nghiệp phải cố gắng đảm bảo mức độ hài lòng của khách hàng trên cơ sở vẫn phải đảm bảo ở một mức độ chấp nhận được cho các nhóm lợi ích khác.

Theo Oliver và Bearden (1995) thì cho rằng sự hài lòng của khách hàng là một nhiệm vụ của doanh nghiệp thể hiện qua mối quan hệ giữa những giá trị của sản phẩm, dịch vụ so với những mong đợi trước đó của khách hàng. Như vậy, định nghĩa sự hài lòng của khách hàng luôn gắn liền với những yếu tố: 1. Cảm nhận/ thái độ của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm. Sự kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và sản phẩm.

Giá trị của những sản phẩm và dịch vụ mang lại cho khách hàng. Ý định gắn bó lâu dài với sản phẩm và dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng Khách hàng không sống một cách riêng biệt trong môi trường xung quanh họ mà tất cả các yếu tố cơ bản được biểu diễn trong hình 1.2 đều đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến quyết định mua sản phẩm hàng hoá và dịch vụ của khách -8- hàng. Đối với các nhà quản trị, đa số các yếu tố này là không thể kiểm soát được nhưng chúng cần phải được phân tích cẩn thận và xem xét những ảnh hưởng của chúng đến hành vi của người mua.

Văn hóa Xã hội Cá nhân Văn hóa Nhóm tham Tâm lý khảo Tuổi tác Nghề nghiệp Động cơ Văn hóa đặc Hoàn cảnh Khách Gia đình Nhận thức thù kinh tế Kiến thức hàng Phong cách Niềm tin sống Quan điểm Vai trò – địa vị Tầng lớp xã Tính cách hội Hình 1.2: Yếu tố cơ bản tác động đến quyết định tiêu dùng của khách hàng (Nguồn:Bài giảng môn Marketing – Đại học RMIT ) Những ảnh hưởng của tâm lý, nhu cầu, sự chuyển động, quan điểm và phong cách sống, tính cách, văn hoá, địa vị xã hội, giao tiếp và con người ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn sản phẩm và dịch vụ. Các yếu tố tâm lý và cá nhân Tuổi tác: Khách hàng thay đổi hàng hoá và dịch vụ mà họ mua qua các giai đoạn của cuộc đời. Sở thích của khách hàng cũng thay đổi tuỳ theo tuổi tác. Nghề nghiệp: ảnh hưởng đến việc mua sắm và tiêu dùng hàng hoá và dịch vụ.

Hoàn cảnh kinh tế: ảnh hưởng rất lớn đến sự lựa chọn sản phẩm của khách hàng. Hoàn cảnh kinh tế bao gồm thu nhập dành cho tiêu dùng (mức độ, tính ổn định và kết cấu thời gian của số thu nhập đó). -9- Động cơ và tính cách cá nhân: là hai yếu tố tâm lý có ý nghĩa đặc biệt và có các ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của người tiêu dùng. Cả hai yếu tố đề thường được sử dụng giải thích tại sao con người lại thích làm việc này mà không làm việc kia: Động cơ là lực lượng thúc đẩy dẫn đến hành vi thoả mãn một nhu cầu.

Nhu cầu của một cá nhân là không có giới hạn. Tính cách cá nhân là những đặc tính tâm lý nổi bật của một người dẫn đến cách ứng xử tương đối xác định và nhất quan trước hoàn cảnh riêng của người ấy. Mỗi người tiêu dùng đều có cá tính riêng, ảnh hưởng đến hành vi mua của chính họ. Nhận thức: Một người tiêu dùng đã có động cơ thì sẵn sàng hành động, nhưng hành động của họ chịu ảnh hưởng bởi cách này hay cách khác của sự nhận thức về hoàn cảnh của họ.

Hiểu biết: phần lớn hành vi của người tiêu dùng là dựa trên sự hiểu biết. Sự hiểu biết diễn tả những thay đổi trong hành vi của một người được nảy sinh từ kinh nghiệm. Hiểu biết là kết quả của kinh nghiệm được nhắc lại và sự suy nghĩ. Giá trị, lòng tin và quan điểm: đóng vai trò trung tâm trong quyết định mua của khách hàng và liên quan đến các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Khách hàng có thể tin rằng sản phẩm này tốt hơn sản phẩm khác. Lòng tin được dựa trên kinh nghiệm cá nhân, quảng cáo và tác động từ những người xung quanh. Quan điểm dẫn con người đi đến xử sự theo một thói quen bền bỉ trước những kích thích tương tự. Phong cách sống: mô tả cách thức người tiêu dùng sử dụng thời gian hay các hoạt động của họ và những cái mà con người xem là quan trọng trong môi trường của họ cũng như những suy nghĩ về bản thân và thế giới xung quanh.

Phong cách sống phản ánh tự thân người tiêu dùng, cách con người nhìn nhận bản thân họ và cách để tin rằng vào những gì người khác đánh giá họ. Việc phân tích phong cách sống của người tiêu dùng tạo ra nhiều hiểu biết về hành vi người tiêu dùng. Các yếu tố văn hoá – xã hội Văn hoá và văn hoá đặc thù: là yếu tố cơ bản nhất quyết định ý muốn và hành vi của một người. Phần lớn cách thức ứng xử của con người đều mang tính hiểu biết.

Tầng lớp xã hội: là những giai tầng tương đối đồng nhất và bền vững trong một xã hội, được sắp xếp theo trật tự tôn ti và các thành viên chia sẻ những giá trị, mối quan tâm và cách ứng xử giống nhau. Các nhóm tham khảo: trong giai đoạn phát triển của sản phẩm, ảnh hưởng của nhóm khá mạnh đối với cả việc lựa chọn sản phẩm lẫn việc lựa chọn nhãn hiệu. Gia đình: các thành viên trong gia đình của người mua có thể tạo nên một ảnh hưởng mạnh mẽ lên hành vi của người mua đó. Vai trò và địa vị: một người đều có mặt trong nhiều loại nhóm: gia đình, câu lạc bộ, tổ chức.

Vị trí trong mỗi nhóm có thể xác định trong khuôn khổ vai trò và địa vị. Mỗi vai trò đều ảnh hưởng đến hành vi mua của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ