Luận văn: Hài lòng của khách hàng với dịch vụ NH điện tử VietinBank Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về sự hài lòng với VietinBank iPay

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào một chủ đề cấp thiết: nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), cụ thể là sản phẩm VietinBank iPay tại chi nhánh Quảng Ngãi. Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0, dịch vụ e-banking không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, việc phát triển các dịch vụ này tại VietinBank, đặc biệt là VietinBank iPay, vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, thị phần còn thấp so với các đối thủ. Luận văn này được thực hiện nhằm xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với VietinBank chi nhánh Quảng Ngãi trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng (customer experience) mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, củng cố các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong lĩnh vực ngân hàng số. Công trình này là một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi và mong đợi của người dùng dịch vụ ngân hàng hiện đại.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh

Sự phát triển của Internet và thiết bị di động đã thay đổi hoàn toàn cách thức giao dịch ngân hàng. Ngân hàng điện tử VietinBank đã sớm triển khai dịch vụ từ năm 2010, nhưng việc phát triển chỉ thực sự được chú trọng gần đây. Thực tế cho thấy, số lượng người dùng dịch vụ VietinBank iPay chưa tương xứng với kỳ vọng và tiềm năng của hệ thống. Theo tác giả Nguyễn Thị Kiều Hoa (2021), "thị phần trong hoạt động này vẫn thấp hơn rất nhiều so với các ngân hàng tương đồng như VCB, BIDV". Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng là cực kỳ cần thiết để hoạch định chiến lược phát triển sản phẩm, thu hút khách hàng và khẳng định vị thế thương hiệu.

1.2. Mục tiêu và đối tượng khảo sát khách hàng cá nhân

Mục tiêu tổng quát của luận văn là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ VietinBank iPay. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Xác định các nhân tố chính; (2) Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố; (3) Đề xuất các hàm ý chính sách. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào khảo sát khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ VietinBank iPay tại các phòng giao dịch thuộc chi nhánh VietinBank Quảng Ngãi. Phạm vi thời gian khảo sát dữ liệu kéo dài từ năm 2017 đến 2020, đảm bảo tính cập nhật và phản ánh đúng xu hướng phát triển dịch vụ.

II. Thách thức nâng cao sự hài lòng với ngân hàng điện tử

Mặc dù dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại nhiều lợi ích, các ngân hàng, bao gồm cả VietinBank, vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc chinh phục và giữ chân khách hàng. Những thách thức này không chỉ đến từ yếu tố công nghệ mà còn xuất phát từ tâm lý, thói quen và nhận thức của người dùng. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề an toàn và bảo mật giao dịch. Nhiều khách hàng, đặc biệt là nhóm lớn tuổi, vẫn còn e dè với các giao dịch trực tuyến do lo ngại rủi ro bị đánh cắp thông tin hay lừa đảo. Bên cạnh đó, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến sâu rộng trong xã hội Việt Nam. Việc thay đổi một tập quán tiêu dùng lâu đời đòi hỏi nỗ lực lớn về truyền thông và giáo dục thị trường. Hơn nữa, trải nghiệm khách hàng (customer experience) đôi khi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan như chất lượng đường truyền Internet, lỗi hệ thống, hay giao diện ứng dụng chưa thực sự thân thiện. Việc giải quyết những thách thức này là chìa khóa để cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng và thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng đối với các tiện ích ngân hàng số.

2.1. Thực trạng sử dụng dịch vụ VietinBank iPay tại chi nhánh

Dữ liệu từ luận văn cho thấy dịch vụ ngân hàng điện tử VietinBank tại Quảng Ngãi có sự tăng trưởng ổn định. Doanh thu và số lượng giao dịch qua Internet Banking tăng đều qua các năm 2017-2019. Số lượng khách hàng sử dụng app VietinBank iPay tăng gần 118% từ năm 2017 đến 2020, từ 5,992 lên 13,069 khách hàng. Tuy nhiên, một số khó khăn vẫn tồn tại. Tâm lý e ngại rủi ro, hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ của một bộ phận khách hàng và thói quen dùng tiền mặt là những trở ngại lớn. Hơn nữa, "việc tiếp cận thu ngân sách nhà nước (...) qua hệ thống ngân hàng còn nhiều khó khăn", điều này hạn chế việc mở rộng tiện ích của dịch vụ.

2.2. Những rào cản trong trải nghiệm và chất lượng e banking

Chất lượng dịch vụ e-banking không chỉ nằm ở tính năng mà còn ở sự ổn định và hỗ trợ. Một số rào cản chính ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng bao gồm: (1) Sự cố đường truyền có thể làm giao dịch bị gián đoạn; (2) Kinh nghiệm của nhân viên tư vấn về dịch vụ công nghệ cao chưa đồng đều; (3) Mức phí dịch vụ đôi khi được cho là còn cao; (4) Vấn đề tội phạm công nghệ và tranh chấp giao dịch điện tử chưa có hành lang pháp lý chi tiết, gây tâm lý lo ngại về an toàn và bảo mật giao dịch cho người dùng. Khắc phục những điểm này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng e-banking.

III. Bí quyết xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng một cách khoa học, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp là bước đi nền tảng. Luận văn MBA này đã tổng quan các lý thuyết kinh điển và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để đề xuất một mô hình nghiên cứu sự hài lòng phù hợp với bối cảnh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam. Các mô hình lý thuyết nền tảng như SERVQUAL và SERVPERF đã được phân tích kỹ lưỡng. Dựa trên ưu điểm của mô hình SERVPERF, vốn tập trung vào cảm nhận thực tế của khách hàng thay vì so sánh với kỳ vọng, tác giả đã đề xuất một mô hình ban đầu gồm các nhân tố cốt lõi. Mô hình này không chỉ kế thừa các yếu tố kinh điển của chất lượng dịch vụ mà còn bổ sung thêm nhân tố giá cả, một yếu tố nhạy cảm và có ảnh hưởng lớn đến quyết định của người tiêu dùng Việt Nam. Việc xây dựng giả thuyết nghiên cứu cho từng mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (sự hài lòng) đã tạo ra một khung lý thuyết vững chắc, sẵn sàng cho việc kiểm định định lượng thông qua dữ liệu khảo sát khách hàng cá nhân.

3.1. Kế thừa và phát triển mô hình SERVQUAL và SERVPERF

Luận văn đã phân tích sâu hai mô hình đo lường chất lượng dịch vụ phổ biến: mô hình SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận) và mô hình SERVPERF (chỉ đo lường cảm nhận). Tác giả Cronin & Taylor (1992) cho rằng SERVPERF tốt hơn vì loại bỏ được sự phức tạp của việc đo lường kỳ vọng. Dựa trên lập luận này và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, tác giả luận văn đã lựa chọn phát triển mô hình nghiên cứu dựa trên thang đo SERVPERF. Quyết định này giúp bảng câu hỏi khảo sát ngắn gọn hơn, giảm sự mệt mỏi cho người trả lời và tăng độ tin cậy của dữ liệu thu thập.

3.2. Đề xuất mô hình 6 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Từ cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu bao gồm 6 biến độc lập được cho là có tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng: (1) Sự tin cậy, (2) Sự đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Sự đồng cảm, (5) Phương tiện hữu hình, và (6) Giá cả, phí dịch vụ. Mỗi nhân tố này đều được xây dựng các giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H6) khẳng định mối quan hệ cùng chiều với sự hài lòng, ví dụ: "H1: Sự tin cậy của dịch vụ ngân hàng điện tử sẽ tác động cùng chiều với mức độ hài lòng của khách hàng".

IV. Phương pháp phân tích nhân tố EFA trong luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu định lượng là trọng tâm của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này. Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, luận văn đã áp dụng một quy trình phân tích dữ liệu chặt chẽ bằng phần mềm SPSS. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát 350 khách hàng, với 325 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích. Trước hết, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha, giúp loại bỏ các biến quan sát không phù hợp. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Đây là bước quan trọng giúp xác định lại cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Kết quả từ EFA đã điều chỉnh lại mô hình nghiên cứu ban đầu, tạo ra các nhân tố mới phản ánh chính xác hơn cảm nhận của khách hàng. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đã được xác thực lên sự hài lòng chung, qua đó kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.

4.1. Quy trình khảo sát và kiểm định thang đo Cronbach s Alpha

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát khách hàng cá nhân thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Sau khi thu thập dữ liệu, hệ số Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy nội tại của từng thang đo. Kết quả cho thấy hầu hết các thang đo đều có độ tin cậy tốt (Alpha > 0.6). Tuy nhiên, hai biến quan sát SDC4 và SDC5 thuộc thang đo "Sự đồng cảm" có hệ số tương quan biến - tổng thấp (< 0.3) đã bị loại bỏ để tăng cường độ tin cậy cho mô hình.

4.2. Ứng dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để điều chỉnh mô hình

Sau khi kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành. Kết quả EFA đã nhóm 23 biến quan sát còn lại thành 6 nhân tố mới, giải thích được 72.723% sự biến thiên của dữ liệu. Đáng chú ý, một nhân tố mới có tên "Sự hiệu quả" được hình thành từ việc kết hợp các biến của "Năng lực phục vụ" và một phần của "Sự đáp ứng". Mô hình nghiên cứu từ đó được điều chỉnh lại để phản ánh cấu trúc nhân tố mới này, cho thấy sự linh hoạt và tính khoa học của phương pháp phân tích.

V. Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng sự hài lòng với e banking

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã mang lại những phát hiện quan trọng, làm sáng tỏ các yếu tố thực sự quyết định mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ VietinBank iPay. Từ 6 nhân tố sau khi phân tích EFA, mô hình hồi quy cho thấy có 5 nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Mô hình này giải thích được 68.5% sự biến thiên của biến phụ thuộc, cho thấy độ phù hợp cao. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho ban lãnh đạo VietinBank, chỉ ra những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để cải thiện dịch vụ. Việc hiểu rõ mức độ quan trọng của từng yếu tố giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực hiệu quả, tập trung vào những gì thực sự tạo ra giá trị cho khách hàng. Điều này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững trong thị trường ngân hàng số đầy cạnh tranh.

5.1. Kết quả phân tích hồi quy 5 nhân tố quyết định sự hài lòng

Phân tích hồi quy đã xác định 5 nhân tố có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đến sự hài lòng. Mức độ tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất lần lượt là: Sự hiệu quả (Beta = 0.494), Sự đồng cảm (Beta = 0.408), Phương tiện hữu hình (Beta = 0.250), Sự tin cậy (Beta = 0.235), và Giá dịch vụ (Beta = 0.196). Yếu tố "Sự đáp ứng" (phần còn lại sau EFA) không có ý nghĩa thống kê và đã bị loại khỏi mô hình cuối cùng.

5.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ qua giá trị trung bình

Thống kê mô tả cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng ở mức trên trung bình (3.42/5). Tuy nhiên, khi xem xét từng yếu tố, sự hài lòng đối với "Giá dịch vụ" là thấp nhất (2.98/5), dưới mức trung bình. Điều này cho thấy chính sách giá và phí là một điểm yếu mà VietinBank cần cải thiện. Trong khi đó, các yếu tố như "Phương tiện hữu hình" (giao diện app, cơ sở vật chất) được đánh giá khá cao (3.80/5), cho thấy đây là một thế mạnh cần tiếp tục phát huy.

VI. Hướng dẫn giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng 2024

Dựa trên các kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn MBA đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng mang tính chiến lược và khả thi cho VietinBank. Các giải pháp này được xây dựng bám sát vào 5 nhân tố có ảnh hưởng đã được xác định. Thay vì các đề xuất chung chung, luận văn đưa ra những hành động cụ thể, tập trung vào việc cải thiện những yếu tố có tác động mạnh nhất như "Sự hiệu quả" và "Sự đồng cảm". Đồng thời, các kiến nghị cũng nhắm đến việc khắc phục điểm yếu lớn nhất là "Giá dịch vụ". Các hàm ý quản trị không chỉ dừng lại ở cấp độ chi nhánh mà còn có thể áp dụng cho toàn hệ thống VietinBank. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế của đề tài và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo, chẳng hạn như mở rộng phạm vi khảo sát hoặc bổ sung các biến mới như hình ảnh thương hiệu vào mô hình. Đây là cơ sở quan trọng để VietinBank tiếp tục hoàn thiện chất lượng e-banking và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong tương lai.

6.1. Nhóm giải pháp tập trung vào năng lực phục vụ và sự đồng cảm

Vì "Sự hiệu quả" (bao gồm năng lực nhân viên) và "Sự đồng cảm" có ảnh hưởng lớn nhất, các giải pháp ưu tiên bao gồm: (1) Tăng cường đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm cho nhân viên; (2) Xây dựng đội ngũ hỗ trợ khách hàng trực tuyến 24/7 để giải quyết sự cố nhanh chóng; (3) Tự động hóa các quy trình để giảm thời gian chờ đợi; (4) Thường xuyên thu thập ý kiến phản hồi để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng và có chính sách chăm sóc cá nhân hóa.

6.2. Cải thiện phương tiện hữu hình và chính sách giá cạnh tranh

Để cải thiện yếu tố "Phương tiện hữu hình", VietinBank cần liên tục nâng cấp giao diện app VietinBank iPay theo hướng thân thiện, hiện đại và dễ sử dụng. Đối với "Giá dịch vụ", yếu tố có mức hài lòng thấp nhất, ngân hàng cần: (1) Rà soát, điều chỉnh biểu phí cho cạnh tranh hơn; (2) Xây dựng các gói phí linh hoạt (theo tháng, quý); (3) Áp dụng chính sách ưu đãi cho các khách hàng trung thành, có doanh số giao dịch lớn, giúp cải thiện nhận thức về giá trị mà dịch vụ mang lại.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi