Luận văn Thạc sĩ QTKD: Sự hài lòng của khách hàng tại Co.opmart Quảng Ngãi

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ siêu thị Co.opmart Quảng Ngãi trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn sự hài lòng khách hàng Co

Bài viết này phân tích sâu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị của Co.opmart Quảng Ngãi". Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học marketing tiêu biểu, cung cấp cái nhìn học thuật và thực tiễn về các yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong ngành bán lẻ. Việc đo lường sự hài lòng không chỉ là một chỉ số hiệu suất, mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại, bao gồm khảo sát trên quy mô lớn và phân tích dữ liệu SPSS, để đưa ra những kết luận xác đáng. Mục tiêu của bài phân tích là chắt lọc những kiến thức cốt lõi, từ cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đến các kết quả và hàm ý chính sách. Qua đó, các nhà quản lý, sinh viên và nhà nghiên cứu có thể nắm bắt nhanh chóng các phương pháp đánh giá chất lượng phục vụ siêu thị và áp dụng vào thực tế. Bối cảnh thị trường bán lẻ Quảng Ngãi ngày càng cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp như Co.opmart phải liên tục cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày một cao của người tiêu dùng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chất lượng phục vụ siêu thị

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, chất lượng dịch vụ siêu thị là yếu tố sống còn. Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng mà còn tác động mạnh mẽ đến trải nghiệm khách hàng và danh tiếng thương hiệu. Nghiên cứu của Phạm Thị Minh Hiếu (2014) chỉ ra rằng, sự hài lòng của khách hàng là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng và chất lượng cảm nhận. Khi chất lượng dịch vụ vượt qua kỳ vọng, khách hàng sẽ hài lòng, từ đó tăng khả năng quay lại và trở thành khách hàng trung thành. Ngược lại, một trải nghiệm tồi tệ có thể khiến doanh nghiệp mất đi không chỉ một mà còn nhiều khách hàng tiềm năng khác thông qua hiệu ứng truyền miệng tiêu cực. Do đó, việc nghiên cứu và đo lường sự hài lòng một cách khoa học giúp siêu thị xác định chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra chiến lược cải tiến hiệu quả.

1.2. Giới thiệu tổng quan về luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn của tác giả Phạm Thị Minh Hiếu thực hiện năm 2014 là một công trình nghiên cứu bài bản, đặt mục tiêu mô tả và đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với Co.opmart Quảng Ngãi. Đối tượng nghiên cứu là các khách hàng đã và đang mua sắm tại siêu thị. Công trình này vận dụng các cơ sở lý luận vững chắc về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là các mô hình như SERVQUAL và mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ của Dabholkar (1996). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 5 yếu tố chính: phương tiện hữu hình, độ tin cậy, nhân viên phục vụ, giải quyết khiếu nại và chính sách siêu thị. Đây được xem là một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh có giá trị tham khảo cao, cung cấp dữ liệu thực tế và những đề xuất mang tính ứng dụng cho các nhà quản trị trong ngành bán lẻ tại Việt Nam.

II. Cách Co

Bối cảnh nghiên cứu cho thấy thị trường bán lẻ Quảng Ngãi đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, không chỉ từ các đối thủ trong nước mà còn từ các tập đoàn bán lẻ nước ngoài. Trong cuộc chiến giành thị phần, việc giữ chân khách hàng hiện tại thông qua nâng cao chất lượng dịch vụ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn chỉ ra rằng, để thành công, Co.opmart không thể chỉ dựa vào giá cả cạnh tranh hay hàng hóa đa dạng. Thay vào đó, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội. Những thách thức chính bao gồm việc đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng, đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả. Việc không giải quyết triệt để các vấn đề này sẽ dẫn đến sự suy giảm lòng trung thành của khách hàng, khiến họ dễ dàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh của Co.opmart. Nghiên cứu này chính là nỗ lực tìm kiếm lời giải cho bài toán khó, giúp ban lãnh đạo siêu thị có cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định chiến lược.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh và áp lực từ thị trường bán lẻ Quảng Ngãi

Luận văn nhấn mạnh, từ năm 2015, thị trường bán lẻ Việt Nam mở cửa hoàn toàn, tạo ra một làn sóng đầu tư mạnh mẽ từ các tập đoàn phân phối quốc tế. Điều này đặt các doanh nghiệp nội địa như Co.opmart vào một cuộc đối đầu trực diện. Tại Quảng Ngãi, sự xuất hiện của các siêu thị và trung tâm thương mại khác đã làm tăng thêm áp lực. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, đồng nghĩa với việc họ cũng đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ, không gian mua sắm và các tiện ích đi kèm. Áp lực cạnh tranh buộc Co.opmart phải chuyển mình, không chỉ là nơi bán hàng mà còn phải là một điểm đến mang lại sự thoải mái và tin cậy.

2.2. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng và những kỳ vọng mới

Hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã có nhiều thay đổi. Họ không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn chú trọng đến toàn bộ quá trình trải nghiệm, từ việc tìm chỗ đậu xe, sự sạch sẽ của cơ sở vật chất siêu thị, thái độ nhân viên, cho đến sự tiện lợi của quy trình thanh toán. Kỳ vọng của họ không chỉ dừng lại ở việc mua được món hàng cần thiết mà còn mong muốn nhận được sự tôn trọng, sự quan tâm và sự hỗ trợ kịp thời. Những yếu tố tưởng chừng nhỏ nhặt như một lời chào thân thiện hay việc giải quyết nhanh một khiếu nại có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cảm nhận của khách hàng.

III. Bí quyết áp dụng mô hình 5 yếu tố chất lượng dịch vụ siêu thị

Để đo lường sự hài lòng một cách chính xác, luận văn đã không áp dụng máy móc mô hình SERVQUAL truyền thống. Thay vào đó, nghiên cứu kế thừa và điều chỉnh mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ của Dabholkar và cộng sự (1996), vốn được xem là phù hợp hơn với đặc thù ngành siêu thị. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhân tố cốt lõi cấu thành nên chất lượng dịch vụ: (1) Phương tiện hữu hình, (2) Độ tin cậy, (3) Nhân viên phục vụ, (4) Giải quyết khiếu nại, và (5) Chính sách của siêu thị. Các nhân tố này được cụ thể hóa thành 26 biến quan sát trong bảng câu hỏi khảo sát. Việc lựa chọn mô hình này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc trong việc xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, đảm bảo các kết quả thu được phản ánh đúng bản chất vấn đề. Phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai bước: nghiên cứu sơ bộ (định tính) để điều chỉnh thang đo và nghiên cứu chính thức (định lượng) thông qua khảo sát trực tiếp 200 khách hàng, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ theo mô hình điều chỉnh

Mô hình được sử dụng trong luận văn đã xác định 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ chính. Phương tiện hữu hình bao gồm các khía cạnh vật chất như trang thiết bị, cách bài trí, không gian. Sự tin cậy thể hiện qua việc siêu thị thực hiện đúng cam kết về hàng hóa và dịch vụ. Năng lực phục vụ được đánh giá qua kiến thức, thái độ và sự nhiệt tình của nhân viên. Giải quyết khiếu nại là khả năng xử lý các vấn đề phát sinh một cách thỏa đáng. Cuối cùng, Chính sách của siêu thị bao gồm các quy định về giờ hoạt động, phương thức thanh toán và chất lượng hàng hóa. Mỗi yếu tố này đều đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức tổng thể của khách hàng.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu SPSS

Nghiên cứu được thực hiện bài bản bằng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát 200 khách hàng tại Co.opmart Quảng Ngãi. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội. Các bước phân tích này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó xây dựng phương trình hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.

IV. Top 5 yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng siêu thị

Kết quả phân tích dữ liệu SPSS từ luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng mức độ tác động của 5 nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng. Phân tích hồi quy bội cho thấy cả 5 yếu tố đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu là phù hợp. Dựa trên hệ số Beta chuẩn hóa, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố được xếp hạng như sau: (1) Nhân viên phục vụ (Beta = 0.476), (2) Độ tin cậy (Beta = 0.451), (3) Giải quyết khiếu nại (Beta = 0.448), (4) Phương tiện hữu hình (Beta = 0.398), và (5) Chính sách (Beta = 0.377). Kết quả này mang một hàm ý quản trị quan trọng: yếu tố con người, cụ thể là thái độ nhân viênnăng lực phục vụ, có tác động lớn nhất đến sự hài lòng. Đáng chú ý, kết quả thống kê mô tả lại cho thấy khách hàng đánh giá thấp nhất chính là nhân tố nhân viên phục vụ và giải quyết khiếu nại. Đây chính là khoảng cách lớn nhất mà Co.opmart Quảng Ngãi cần phải tập trung cải thiện.

4.1. Phân tích hồi quy Nhân viên phục vụ là yếu tố tác động mạnh nhất

Phương trình hồi quy từ nghiên cứu cho thấy vai trò quyết định của đội ngũ nhân viên. Hệ số Beta cao nhất của nhân tố "Nhân viên phục vụ" chứng tỏ rằng mọi tương tác giữa nhân viên và khách hàng, từ bảo vệ, thu ngân đến nhân viên quầy hàng, đều ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận chung. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, lịch sự và sẵn lòng giúp đỡ sẽ tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực. Ngược lại, thái độ thờ ơ, thiếu chuyên nghiệp có thể phá hỏng mọi nỗ lực khác của siêu thị. Sự đồng cảmmức độ đáp ứng của nhân viên là chìa khóa để chinh phục khách hàng.

4.2. Đánh giá thực trạng Sự yếu kém trong giải quyết khiếu nại và chính sách

Mặc dù nhân viên là yếu tố quan trọng nhất, kết quả khảo sát thực tế lại chỉ ra một bức tranh đáng lo ngại. Điểm trung bình (Mean) cho các nhân tố "Nhân viên phục vụ" (Mean = 2.96) và "Giải quyết khiếu nại" (Mean = 2.68) đều dưới mức trung bình 3.0 trên thang đo Likert 5 điểm. Điều này cho thấy khách hàng đang không hài lòng với cách thức siêu thị xử lý vấn đề và thái độ của nhân viên. Đây là một cảnh báo rõ ràng, cho thấy Co.opmart cần phải ưu tiên đầu tư vào dịch vụ chăm sóc khách hàng và xây dựng lại quy trình tiếp nhận, xử lý phản hồi một cách chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

V. Cách tăng sự hài lòng khách hàng từ kết quả luận văn thạc sĩ

Từ những kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đã đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Co.opmart Quảng Ngãi. Các giải pháp này tập trung trực tiếp vào việc cải thiện 5 nhân tố của chất lượng dịch vụ, đặc biệt là những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất và đang bị đánh giá thấp. Để cải thiện yếu tố nhân viên phục vụ, siêu thị cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, kiến thức sản phẩm và xử lý tình huống. Đồng thời, cần có chính sách đánh giá, khen thưởng rõ ràng để tạo động lực. Đối với giải quyết khiếu nại, cần thiết lập một bộ phận chuyên trách, trao quyền và xây dựng quy trình xử lý nhanh chóng, minh bạch. Bên cạnh đó, việc liên tục nâng cấp cơ sở vật chất siêu thị, đảm bảo hàng hóa đa dạng, chất lượng và duy trì sự tin cậy trong mọi cam kết là những nhiệm vụ không thể lơ là. Đây là những bước đi cụ thể để biến nghiên cứu khoa học thành hành động thực tế.

5.1. Giải pháp cho nhân viên Đào tạo thái độ và nâng cao năng lực phục vụ

Để khắc phục điểm yếu lớn nhất, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo tại chỗ, xây dựng các bài tập tình huống để rèn luyện khả năng phản ứng của nhân viên. Thứ hai, xây dựng hệ thống đánh giá nhân viên hàng tháng, dựa trên đó để có chính sách khen thưởng, thăng tiến công bằng, khuyến khích những cá nhân xuất sắc. Thứ ba, ban lãnh đạo cần đề ra các biện pháp xử lý nghiêm khắc đối với những nhân viên có thái độ nhân viên thiếu tôn trọng khách hàng. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, luôn đặt khách hàng làm trung tâm.

5.2. Tối ưu hóa chính sách siêu thị và chương trình khuyến mãi

Về chính sách, siêu thị cần rà soát lại giờ giấc hoạt động để phù hợp hơn với nhiều đối tượng khách hàng, đặc biệt là công nhân. Cần mở rộng các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt và đảm bảo bãi đậu xe luôn thuận tiện, an toàn. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế hấp dẫn, truyền thông rõ ràng để thu hút khách hàng. Hơn nữa, việc đảm bảo nguồn cung hàng hóa đa dạng và chất lượng ổn định là nền tảng của sự tin cậy. Siêu thị nên làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp uy tín để luôn mang đến những sản phẩm tốt nhất cho người tiêu dùng.

VI. Tương lai nghiên cứu sự hài lòng và trải nghiệm khách hàng

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị của Co.opmart Quảng Ngãi" đã cung cấp một mô hình và những kết quả có giá trị cho cả giới học thuật và thực tiễn quản trị. Công trình đã khẳng định được mối quan hệ cùng chiều giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, đồng thời chỉ ra 5 thành phần quan trọng của chất lượng dịch vụ tại thị trường bán lẻ Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều siêu thị khác để tăng tính tổng quát hóa, hoặc bổ sung các yếu tố khác như giá cả, chương trình khuyến mãi, và các yếu tố giải trí vào mô hình. Xu hướng hiện đại cho thấy, các doanh nghiệp đang dần chuyển từ tập trung vào sự hài lòng sang quản lý toàn bộ trải nghiệm khách hàng. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều khám phá mới giúp doanh nghiệp xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

6.1. Tổng kết kết quả chính của đề tài nghiên cứu khoa học marketing

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định thang đo chất lượng dịch vụ cho Co.opmart Quảng Ngãi gồm 5 thành phần với 26 biến quan sát. Kết quả khẳng định chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng. Yếu tố "Nhân viên phục vụ" có ảnh hưởng lớn nhất, trong khi đây cũng là yếu tố bị khách hàng đánh giá thấp, cho thấy một khoảng trống lớn cần được lấp đầy. Các kết quả này cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng cho ban lãnh đạo siêu thị trong việc hoạch định chiến lược cải tiến dịch vụ.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng Từ sự hài lòng đến lòng trung thành của khách hàng

Sự hài lòng là một điều kiện cần nhưng chưa đủ để đảm bảo lòng trung thành của khách hàng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào mối quan hệ phức tạp này. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) có thể được áp dụng để kiểm định tác động gián tiếp của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành thông qua biến trung gian là sự hài lòng. Ngoài ra, việc khám phá các yếu tố khác như giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu và rào cản chuyển đổi sẽ giúp các nhà quản trị có một bức tranh toàn diện hơn để xây dựng các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả trong dài hạn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị của co opmart quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hai lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị. ~ Chương 2: Thiết kế nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị. ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ siêu thị. ~ Chương 4: Hàm ý chính sách.

Tổng quan về tài liệu nghiên cứu. Tai liệu nước ngoài ~_ Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ khách hàng và chất lượng dịch vụ tại các siêu thị (“customer satisfaction with customer service and service quality in supermarket in a third world context”, Nadene J.Marx và Alet C.Erasmu, đại học Pretoria): mục đích của nghiên cứu. này là xác định các yếu tố cụ thê của dịch vụ khách hàng ảnh hưởng một cách riêng lẻ hoặc cộng hưởng đến đánh giá của khách hàng và sự hài lòng với dịch vụ khách hàng tại các siêu thị và những đóng góp đối với hành vi mua lặp lại tại Nam Phi. ~_ Chất lượng dịch vụ tại các siêu thị: nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với trang phục bán lẻ (“service qualify in supermarkets: a study oƒ` consumers satisfaction in apparel retailing”, Arun Kumar.

Manjunath, Anitha Thimmaial, 2012): mục đích của nghiên cứu này là để xác định sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ được cung cấp tại các siêu thị trong thành phố Mysore. Các dữ liệu được thu thập từ 200 người trả lời các câu hỏi sử dụng thang đo năm điểm Likert và được phân tích bằng kiểm định mẫu T và hồi quy. Năm kích thước đó là của cải vật chất, hiểu biết của người tiêu dùng, phản hồi, những tiện ích (kích thước phụ thuộc) và năng lực. Phát hiện này cho thấy kích thước của chất lượng dịch vụ rõ ràng có liên quan đến sự hài lòng khách hàng.

Quản lý nên tập trung vào năng lực vượt trội của các đối thủ cạnh tranh. ~_ Xác định một số các yếu tố tác động đến sự hài lòng khách hàng tại các siêu thị bán lẻ thực phẩm (“o identify the factors impacting customer satisfaction in food retail supermarkets", Ram Mohan, dai hoc Christ): nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố chính đưa đến sự hài lòng khách hàng tại các siêu thị bán lẻ thực phẩm. Những yếu tố chính này được trích từ các biến độc lập sử dụng phân tích nhân tố. Sau đó phân tích hồi quy được thực hiện với các biến độc lập đó và biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng.

Thang Likert và các câu hỏi nhiều lựa chọn được sử dụng trong bảng câu hỏi. Có 17 biến độc lập được đẻ xuất và sau khi phân tích nhân tố đã giảm xuống còn 5 nhân tố chính tác động đến sự hài lòng khách hàng tại các siêu thị bán lẻ thực phẩm. ~ Những yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ bán lẻ: nghiên cứu đối với các siêu thi tai Viét Nam (“Determinants of retail service quatily: a study of supermarket in Viet Nam, Nguyen Dang Duy Nhat, Le Nguyen Hau, 2007): Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các thành phần của chất lượng dịch vụ bán lẻ tại những siêu thị Việt Nam. Một cuộc khảo sát 440 người mua hàng ở nhiều siêu thị khác nhau tại Thành phố Hồ Chí Minh đã cho kết quả chất lượng dịch vụ siêu thị gồm có 4 nhân tố: nhân viên phục vụ, cơ sở vật chất, chính sách và sự tin cậy.

Trong đó, nhân viên phục vụ có ảnh hưởng mạnh nhất, cơ sở vật chất tác động yếu nhất còn vai trò của sự tin cậy. chưa có cơ sở để xác định. Từ những phát hiện này, mối quan hệ mật thiết giữa quản lý cũng như lý thuyết cũng được đem ra thảo luận. Tài liệu trong nước ~_ Chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng siêu thị tại thành phố Hô Chí Minh của Nguyễn Thị Mai Trang - trường đại học kinh tế luật ~ Đại học Quốc gia thành phố Hồ chí Minh: nghiên cứu này xem xét mỗi quan hệ giữa chất lượng dich vu siêu thị, sự thỏa mãn và lòng trung thành của người tiêu dùng đối với siêu thị.

Các mỗi quan hệ này được kiểm định với 318 khách hàng tại siêu thị ở TPHCM. Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trong làm thỏa mãn khách hàng cũng như làm tăng lòng trung thành của họ đối với siêu thị. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy yếu tố tuổi và thu nhập không làm ảnh hưởng đến vai trò của chất lượng dịch vụ đối với sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng siêu thị. Cuối cùng tác giả trình bày hàm ý nghiên cứu cho nhà quản trị và hướng nghiên cứu tiếp theo.

~_ Các nhân tố tác động đến trải nghiệm mua sắm giải trí của Lê Văn Huy và Ngô Thị Sa Ly (hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học — Đại học Đà Nẵng ~ 2010): nghiên cứu xây dựng các thành phần tác động đến trải nghiệm mua sắm giải trí và thang đo lường chúng. Nghiên cứu ứng dụng mô hình mua sắm giải trí của Irahim (2002), đồng thời thực hiện mô hình nghiên cứu định tính để điều chỉnh và bổ sung các thành phần của mô hình trải nghiệm mua sắm giải trí tại Việt Nam. Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng. Kỳ thuật phỏng vấn khách hàng của các siêu thị chính tại thành phố Đà Nẵng thông qua các bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu.

Kết quả phân tích chỉ ra rằng trải nghiệm mua sắm bị chỉ phối bởi ba nhóm nhân tố. Các nhân tố cửa hàng bán lẻ và các nhân tố khách hàng, vận chuyển đã tác động thuận chiều với trải nghiệm mua sắm, giải trí. Mặt khác, có sự khác biệt đáng kể về mức độ trải nghiệm mua sắm giải trí giữa các khách hàng thuộc các độ tuổi, nghề nghiệp giới tính khác nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mức độ trải nghiệm mua sắm giải trí giữa các khách hàng có thu nhập khác nhau. - Ap dung mô hình cấu trúc tuyến tính trong kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dich vu siêu thị tại Thành phố Cẩn Thơ của Phạm Lê Hồng Nhung, Định Công Thành, Phạm Thị Thảo và Lê Thị Hồng Vân (trường Đại học Cần Thơ, 2012): Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) dé kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dich vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ siêu thị tại thành phố Cần Thơ.

Kết quả nghiên cứu đã xác định thang đo chất lượng dịch vụ siêu thị cho thị trường Cần Thơ bao gồm 5 thành phần: hàng hóa, khả năng phục vụ của nhân viên, thành phần trưng bày, không gian mua sắm và các yếu tố an toàn tại siêu thị với 17 biến quan sát. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng, sự hài lòng. cũng tác động cùng chiều và trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng, nhung chat lượng dịch vụ không tác động trực tiếp đến lòng trung thành mà tác động đến lòng trung thành thông qua sự hải lòng của khách hàng. nghiên cứu này cung cấp cơ sở về quản trị chất lượng dịch vụ, nâng cao sự hài lòng và tăng tỷ lệ khách hàng trung thành cho nhà quản trị siêu thị tại thị trường thành phó Cần Thơ.

Ngoài ra còn góp phần bổ sung mô hình lý thuyết về quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hải lòng và lòng trung thành của khách hàng cho các nghiên cứu tiếp theo. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE SU’ HAI LONG CUA KHACH HANG DOI VOI CHAT LUQNG DICH VU SIEU THỊ 1. CHAT LUQNG DỊCH VỤ VÀ CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ SIÊU THỊ 1. Chất lượng dịch vụ Nếu như chất lượng của những sản phẩm hữu hình có thể đo lường được thông qua những quy định cụ thể rõ ràng về các tiêu chuẩn như hình dáng, màu sắc, chất liệu.

thì chất lượng dịch vụ lại trừu tượng hơn vì những tính chất đặc thù của nó như tính vô hình, tính không thê tách rờ ính không đồng nhất và tính không lưu trữ được. Chính vì vậy, trong một thời gian dài, nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng định nghĩa và do lường chất lượng dịch vụ Lay vi dy, Lehtinen va Lehtinen (1982) cho là chất lượng dịch vụ được đánh giá trên hai khía cạnh, (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả dịch vụ. Gronroos (1984) cũng đề nghị hai thành phần của chất lượng dịch vụ, đó là (1) chất lượng kỹ thuật đó là những gì mà khách hàng nhận được và (2) chất lượng chức năng, diễn giải dịch vụ được cung ấp như thế nào. Tuy nhiên, khi nói đến chất lượng dịch vụ, chúng ta không thể nào không đề p đến đóng góp lớn của Panasuraman và cộng sự (1988, 1991).

Panasuraman và cộng sự (1988, trang 17) định nghĩa chất lượng dịch vụ là “mức độ khác nhau giữa sự mong đợi của người tiêu dùng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả của dịch vụ”. Ông được xem là một trong những người đầu tiên nghiên cứu chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và chỉ tiết trong lĩnh vực tiếp thị với việc đưa ra mô hình 5 khoảng cách trong chất lượng dịch vụ Dich vu ky vong |, HÀNG + Khoảng cách 5 Ỷ KHÁCH Dịch vụ cảm nhận ‘Thong tin đến Khoảng cách 1 khách hàng NHÀ TIẾP THỊ (CUNG ỨNG DỊCH VỤ). † Khoảng cách 3 Ỷ † | Chuyển đổi cảm nhận của công ty : thành tiêu chí i chất lượng TT Khoảng cách 2 Ỷ Nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng Hình 1.1: Mô hình chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985, dẫn theo Nguyễn Đình Thọ và cộng sự, 2003) Khoảng cách 1 xuất hiện khi kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ có sự khác biệt với cảm nhận của nhà quản trị dịch vụ. Sự khác biệt này được hình thành do công ty dịch vụ chưa tìm hiểu hết những đặc điểm nảo tạo nên chất lượng dịch vụ, và có những nhận định về kỳ vọng của khách hàng chưa đúng thực tế.

10 Khoảng cách 2 xuất hiện khi công ty dịch vụ gặp khó khăn trong việc trong việc xây dựng những tiêu chí chất lượng dịch vụ sao cho phù hợp với những nhận định về kỳ vọng dịch vụ của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ