Nghiên cứu sự gắn kết của nhân viên tại Ngân hàng Vietinbank chi nhánh Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu sự gắn kết của nhân viên tại ngân hàng tmcp công thương chi nhánh quảng bình, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về sự gắn kết của nhân viên ngân hàng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề sự gắn kết của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Công Thương chi nhánh Quảng Bình là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ khái niệm, tầm quan trọng, mà còn xác định các thành phần cốt lõi của sự gắn kết. Dựa trên cơ sở lý luận về sự gắn kết, luận văn tổng hợp các định nghĩa từ những học giả uy tín như Kahn (1990), người cho rằng nhân viên gắn kết sẽ cống hiến cả tâm trí và thể chất cho công việc. Meyer và Allen (1997) định nghĩa gắn kết là sự cam kết ở lại, nỗ lực làm việc và tin vào mục tiêu của tổ chức. Tầm quan trọng của sự gắn kết được thể hiện rõ ở cả ba phía: người lao động, doanh nghiệp và xã hội. Đối với nhân viên, sự gắn kết tạo ra động lực làm việc, nâng cao năng suất và thu nhập. Đối với ngân hàng, đây là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài trong ngành ngân hàng, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn cũng phân tích các thành phần của sự gắn kết, nổi bật là mô hình ba thành phần của Meyer và Allen (1991): gắn kết vì tình cảm (Affective), gắn kết để duy trì (Continuance), và gắn kết vì đạo đức (Normative). Việc hiểu rõ các thành phần này là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn kết phù hợp, giúp ban lãnh đạo VietinBank chi nhánh Quảng Bình có cái nhìn sâu sắc và toàn diện về trải nghiệm nhân viên trong tổ chức.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của sự gắn kết nhân viên

Sự gắn kết của nhân viên được định nghĩa là một trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện qua việc nhân viên cống hiến hết mình về thể chất, nhận thức và tình cảm cho công việc. Đây là mối quan hệ hai chiều, trong đó tổ chức nỗ lực tạo điều kiện và nhân viên đáp lại bằng sự tận tâm. Tầm quan trọng của sự gắn kết là không thể phủ nhận. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viênlòng trung thành của nhân viên ngân hàng. Một nhân viên gắn kết không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn chủ động đóng góp ý tưởng, cải tiến quy trình, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng. Về mặt tài chính, sự gắn kết giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời tăng lợi nhuận thông qua việc cải thiện hiệu suất làm việc và chất lượng dịch vụ khách hàng.

1.2. Các thành phần chính trong cơ sở lý luận về sự gắn kết

Cơ sở lý luận của luận văn tập trung vào các mô hình gắn kết kinh điển. Mô hình của Meyer và Allen (1991) là nền tảng, phân tách sự gắn kết thành ba yếu tố. Gắn kết tình cảm là sự gắn bó về mặt cảm xúc, khi nhân viên cảm thấy tự hào và là một phần của tổ chức. Gắn kết duy trì dựa trên sự tính toán về chi phí mất đi nếu rời bỏ, như thâm niên, phúc lợi. Gắn kết đạo đức là cảm giác nghĩa vụ phải ở lại, xuất phát từ các giá trị cá nhân hoặc sự đầu tư mà tổ chức đã dành cho họ. Bên cạnh đó, luận văn cũng tham khảo các nghiên cứu khác để làm giàu thêm cơ sở lý luận về sự gắn kết, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu thực tiễn tại VietinBank chi nhánh Quảng Bình.

II. Thách thức giữ chân nhân tài tại Vietinbank Quảng Bình

Ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, dẫn đến cuộc chiến giữ chân nhân tài trong ngành ngân hàng. VietinBank chi nhánh Quảng Bình cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Luận văn của tác giả Phan Thanh Dũng (2020) đã chỉ ra thực trạng gắn kết nhân viên tại chi nhánh đang là một vấn đề cấp thiết. Báo cáo nội bộ cho thấy tỷ lệ nhân viên nghỉ việc dao động từ 10-20% trong giai đoạn 2015-2019. Đáng báo động hơn, hơn 60% nhân sự nghỉ việc là những lao động có kinh nghiệm trên 1 năm. Tình trạng "chảy máu chất xám" này không chỉ gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của chi nhánh. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều áp lực công việc, chỉ tiêu doanh số ngày càng cao trong khi chính sách đãi ngộ chưa thực sự tương xứng. Điều này làm giảm động lực làm việc và dẫn đến tình trạng mệt mỏi, chán nản. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để ban lãnh đạo có thể xây dựng chính sách nhân sự ngân hàng hiệu quả, tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm nhân viên và nâng cao sự gắn kết. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp bách đó, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Phân tích thực trạng gắn kết nhân viên tại chi nhánh

Thực trạng gắn kết nhân viên tại VietinBank Quảng Bình được thể hiện qua các con số đáng suy ngẫm. Tỷ lệ nghỉ việc cao và có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nhóm nhân sự có kinh nghiệm, cho thấy sự thiếu hụt một môi trường làm việc đủ sức hấp dẫn để giữ chân họ. Áp lực từ chỉ tiêu kinh doanh, sự cạnh tranh khốc liệt để thu hút khách hàng và khối lượng công việc lớn là những yếu tố chính gây căng thẳng, làm giảm sự hài lòng của nhân viên. Mặc dù chi nhánh luôn trong tình trạng thiếu người, việc tuyển dụng mới chỉ bù đắp được về số lượng chứ chưa thể thay thế được kinh nghiệm và kỹ năng của những người đã ra đi. Đây là một vòng luẩn quẩn ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động chung.

2.2. Áp lực cạnh tranh và bài toán quản trị nguồn nhân lực

Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng mở, người lao động có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn. Điều này đặt ra một bài toán lớn cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng. VietinBank Quảng Bình phải đối mặt với áp lực không chỉ từ các ngân hàng đối thủ trong việc thu hút khách hàng, mà còn trong việc thu hút và giữ chân nhân viên giỏi. Các chính sách nhân sự ngân hàng cần được đổi mới liên tục để theo kịp xu hướng thị trường, không chỉ tập trung vào lương thưởng mà còn phải chú trọng đến môi trường làm việc tại ngân hàng, cơ hội phát triển và văn hóa tổ chức. Thất bại trong việc giải quyết bài toán này sẽ dẫn đến sự suy giảm năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sự gắn kết

Để giải quyết vấn đề nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một quy trình khoa học và chặt chẽ. Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc tham khảo ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm với bộ phận nhân sự để điều chỉnh thang đo và hoàn thiện bảng hỏi. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng phương pháp khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên thông qua bảng hỏi trực tiếp. Đối tượng khảo sát là 120 cán bộ nhân viên đang làm việc tại VietinBank chi nhánh Quảng Bình. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính. Mô hình nghiên cứu sự gắn kết đề xuất bao gồm 7 nhân tố độc lập được cho là các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết, bao gồm: Thu nhập, Bản chất công việc, Môi trường làm việc tại ngân hàng, Lãnh đạo, Đồng nghiệp, Đào tạo và thăng tiến, và Phúc lợi. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất trong chương cuối.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn kết đề xuất

Dựa trên việc kế thừa các mô hình nghiên cứu trước đây và thực tiễn tại chi nhánh, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu sự gắn kết toàn diện. Mô hình này xác định 7 nhân tố chính tác động trực tiếp đến sự gắn kết của nhân viên. Các nhân tố này bao quát hầu hết các khía cạnh quan trọng trong trải nghiệm nhân viên, từ yếu tố vật chất (Thu nhập, Phúc lợi) đến yếu tố tinh thần (Bản chất công việc, Lãnh đạo, Đồng nghiệp) và cơ hội phát triển (Đào tạo và thăng tiến). Mỗi nhân tố được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể, được thể hiện trong thang đo Likert 5 mức độ, giúp lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của chúng.

3.2. Quy trình khảo sát và phương pháp phân tích dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng bảng hỏi, tham khảo ý kiến chuyên gia, khảo sát thử và cuối cùng là khảo sát chính thức. Tác giả đã phát ra 120 phiếu và thu về 92 phiếu hợp lệ để phân tích. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa để đưa vào phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích chính bao gồm: (1) Thống kê mô tả để phác họa chân dung mẫu nghiên cứu. (2) Kiểm định Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. (3) Phân tích nhân tố EFA để xác định cấu trúc của các yếu tố. (4) Phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên sự gắn kết.

IV. Phân tích 7 yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân viên

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã chỉ ra rằng cả 7 yếu tố trong mô hình đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự gắn kết của nhân viên tại VietinBank chi nhánh Quảng Bình. Đây là một phát hiện quan trọng, khẳng định tính đúng đắn của mô hình nghiên cứu sự gắn kết đã đề xuất. Cụ thể, các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết được sắp xếp theo mức độ tác động giảm dần, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện. Các yếu tố như Thu nhập, Đào tạo và thăng tiến, và vai trò của Lãnh đạo thường có tác động mạnh mẽ nhất. Kết quả khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên cũng cho thấy, mặc dù nhân viên đánh giá cao mối quan hệ đồng nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều băn khoăn về chính sách lương thưởng và cơ hội phát triển. Những phân tích này không chỉ là những con số thống kê khô khan, mà còn là bằng chứng xác thực về tâm tư, nguyện vọng của người lao động. Nó là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các giải pháp nâng cao sự gắn kết nhân viên một cách khoa học và trúng đích, thay vì chỉ dựa trên cảm tính hay kinh nghiệm chủ quan.

4.1. Vai trò của thu nhập phúc lợi và đào tạo thăng tiến

Phân tích cho thấy Thu nhập và Phúc lợi là hai trong số những yếu tố có tác động mạnh nhất. Nhân viên mong muốn một mức thu nhập tương xứng với công sức bỏ ra và có tính cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi toàn diện (bảo hiểm, trợ cấp, nghỉ mát...) cũng góp phần quan trọng vào sự hài lòng của nhân viên. Yếu tố Đào tạo và thăng tiến cũng có ảnh hưởng lớn. Nhân viên, đặc biệt là thế hệ trẻ, luôn khao khát được học hỏi, phát triển kỹ năng và nhìn thấy một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Việc thiếu cơ hội thăng tiến là một trong những lý do hàng đầu khiến nhân tài rời bỏ tổ chức.

4.2. Tác động từ môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việc tại ngân hàng và mối quan hệ với Lãnh đạo, Đồng nghiệp cũng là những nhân tố không thể xem nhẹ. Một môi trường làm việc tích cực, an toàn, được trang bị đầy đủ công cụ sẽ thúc đẩy hiệu suất. Vai trò của người lãnh đạo trực tiếp là cực kỳ quan trọng; sự công bằng, tôn trọng, và hỗ trợ kịp thời từ cấp trên tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác giúp giảm bớt căng thẳng và tạo nên một văn hóa doanh nghiệp VietinBank lành mạnh. Bản chất công việc phù hợp với năng lực và sở thích cũng giúp nhân viên cảm thấy yêu thích và gắn bó hơn với công việc hàng ngày.

V. Giải pháp nâng cao sự gắn kết nhân viên Vietinbank

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự gắn kết nhân viên mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc cải thiện 7 yếu tố đã được xác định. Các giải pháp này không chỉ là những kiến nghị chung chung mà được cụ thể hóa thành các hành động rõ ràng. Về thu nhập, cần xây dựng lại cơ chế lương 3P (trả lương theo vị trí, năng lực và hiệu quả) để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh. Về đào tạo, cần xây dựng lộ trình thăng tiến minh bạch cho từng vị trí và tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm một cách thường xuyên. Đối với vai trò lãnh đạo, cần có chương trình đào tạo nâng cao năng lực quản lý, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, phản hồi và tạo động lực cho nhân viên. Bên cạnh đó, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp VietinBank dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và ghi nhận cũng là một giải pháp nền tảng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp cải thiện đáng kể lòng trung thành của nhân viên ngân hàng, biến VietinBank chi nhánh Quảng Bình thành một nơi làm việc lý tưởng, thu hút và giữ chân nhân tài trong ngành ngân hàng.

5.1. Cải thiện chính sách nhân sự ngân hàng về lương và phúc lợi

Một trong những kiến nghị trọng tâm là phải rà soát và cải thiện toàn diện chính sách nhân sự ngân hàng. Cần thiết kế một hệ thống lương thưởng minh bạch, công bằng, gắn liền với hiệu quả công việc. Các chương trình phúc lợi cần được đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhân viên, ví dụ như các gói bảo hiểm sức khỏe cho gia đình, chương trình hỗ trợ vay vốn ưu đãi, hoặc các hoạt động team-building, nghỉ mát chất lượng. Việc công khai, minh bạch trong chính sách sẽ giúp loại bỏ cảm giác bất công và tăng cường niềm tin của nhân viên vào tổ chức.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc và lộ trình phát triển hấp dẫn

Để nâng cao sự gắn kết, không thể chỉ tập trung vào tài chính. Cần tạo ra một môi trường làm việc tại ngân hàng chuyên nghiệp nhưng cũng thân thiện, cởi mở. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện vật chất, tổ chức các hoạt động nội bộ để tăng cường tương tác giữa các phòng ban. Quan trọng hơn, cần xây dựng các lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân, đi kèm với các chương trình đào tạo và cố vấn. Khi nhân viên thấy được tương lai của mình tại tổ chức, họ sẽ có thêm động lực làm việc và cam kết gắn bó lâu dài.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực ngân hàng

Nghiên cứu về sự gắn kết của nhân viên tại VietinBank chi nhánh Quảng Bình không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể mà còn mở ra những hướng đi mới cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng trong tương lai. Kết quả của luận văn là một tài liệu tham khảo quý giá, giúp ban lãnh đạo chi nhánh có cái nhìn khoa học và đa chiều về đội ngũ của mình. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nhất định và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều chi nhánh khác trong hệ thống VietinBank hoặc so sánh giữa các ngân hàng khác nhau để có kết quả tổng quan hơn. Đồng thời, có thể đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thâm niên) đến sự gắn kết. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật các chiến lược nhân sự là yếu tố sống còn. Tương lai của ngành ngân hàng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nguồn nhân lực, và sự gắn kết của nhân viên chính là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ vững mạnh, trung thành và hiệu suất cao, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tổ chức.

6.1. Đóng góp của đề tài và những hạn chế cần khắc phục

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết về sự gắn kết, xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng tại VietinBank Quảng Bình, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách thiết thực. Đây là đóng góp quan trọng cả về mặt khoa học và thực tiễn. Tuy nhiên, hạn chế của đề tài là phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một chi nhánh, và mẫu khảo sát còn khiêm tốn. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính khái quát của kết quả. Các nghiên cứu sau này có thể khắc phục bằng cách mở rộng quy mô mẫu và không gian nghiên cứu.

6.2. Triển vọng và xu hướng quản trị nhân sự trong ngành ngân hàng

Nghiên cứu này nhấn mạnh một xu hướng tất yếu trong quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng: chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị lấy con người làm trung tâm. Trong tương lai, các ngân hàng thành công sẽ là những nơi biết cách tạo ra một trải nghiệm nhân viên xuất sắc. Các công nghệ như phân tích dữ liệu nhân sự (HR Analytics) sẽ được áp dụng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và dự đoán hành vi của nhân viên, từ đó đưa ra các chính sách cá nhân hóa, giúp tối ưu hóa sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một lực lượng lao động gắn kết, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự gắn kết của nhân viên tại ngân hàng tmcp công thương chi nhánh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ GẮN KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG TÔ CHỨC 11. TONG QUAN VE SU’ GAN KET CUA NGUOI LAO DONG TRONG TO CHUC 1. Khái niệm sự gắn kết của người lao động. Trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực (NNL), có nhiều định nghĩa về sự gắn kết của nhân viên.

Cụ thể như sau: Kahn (1990) là người đầu tiên nghiên cứu về sự gắn kết với công việc. Ông cho rằng, nhân viên gắn kết công việc sẽ dành hết cả tâm trí, hiểu biết và thể chất dé thực hiện công việc. Tuy nhiên, định nghĩa này quá rộng, gây hiểu nhằm về các yếu tố khác như hành vi tổ chức, gắn kết với tổ chức hay hài lòng/không hài lòng trong công việc. Meyer va Allen (1997) dinh nghia gắn kết với tổ chức là “ở lại với tổ chức, tham gia công viec thường xuyên, nỗ lực làm việc mỗi ngày, bảo vệ tài sản của công ty va tin vào mục tiêu của tổ chức.

Các nhân viên tích cực đóng, góp cho tổ chức vì có sự gắn kết với tổ chức.” Britt (1999; 2003) định nghĩa gắn kết công việc là “việc chịu trách nhiệm cá nhân và cam kết thực hiện công việc”. Nhân viên có gắn kết với công việc mới tập trung hoàn thành công việc. Robinson et al. (2004) định nghĩa gắn kết như là "một thái độ tích cực của người lao động theo hướng có tổ chức và giá trị của người lao động nhận được khi làm việc và làm việc với các đồng nghiệp để cải thiện hiệu suất trong công việc vì lợi ích chung của tổ chức.

Các doanh nghiệp để phát triển và duy trì cần người lao động vì vậy một mối quan hệ hai chiều giữa doanh nghiệp và người lao động được thiết lập, đó là sự gắn kết". i Ulrich (2007) cho rằng sự đóng góp của nhân viên trở thành vấn đề quyết định trong kinh doanh bởi vì khi doanh nghiệp có gắng tạo nhiều sản phẩm đầu ra hơn mà không phải tăng nhiều nhân viên, doanh nghiệp không. có lựa chọn nào khác là phải tìm cách gắn kết nhân viên không chỉ là hiện diện thể chất tại nơi làm việc mà phải gắn kết cả về tâm trí và tỉnh thần. Andreassen va ctg (2007) (trich Schaufeli và Bakker, 2010) cho rằng sự gắn kết công việc có đặc điểm là “sự thích thú với công việc, khác với việc nỗ lực gắng sức làm việc - đặc điểm của nghiện việc”.

'Tổ chức Gallup (2009) định nghĩa sự gắn kết là “mỗi cá nhân tham gia và thỏa mãn với nơi làm việc như họ cảm nhận”. Armstrong (2011) định nghĩa sự gắn kết là “tình trạng của nhân viên với công việc, với tổ chức và được thúc đẩy để đạt thành tích cao. người gắn kết năng động, quan tâm, hào hứng và chuẩn bị những nỗ lực cho. thực hiện công việc.

Những người gắn kết sẽ chủ động tham gia và thực hiện theo cách họ liên kết với mục tiêu tổ chức”. Nhu vay, sự gắn kết với tổ chức được hiễu là ở lại với tổ chức, tham gia công việc thường xuyên, nỗ lực làm việc mỗi ngày, bảo vệ tài sản của công ty và tin vào mục tiêu của công ty. Các thành phần của sự gắn kết với tỗ chức Mỗi nhà nghiên cứu lại có những định nghĩa khác nhau về gắn kết với tô chức. Do đó, có những thành phần khác nhau để đo lường khái niệm này.

Cụ thể như sau: Theo Mowday, Steers & Porter (1979), sự gắn kết gồm ba thành phần đó là ~ Sự đồng nhất (Identification): có niềm tin mạnh mẽ và chấp nhận mục. tiêu, giá trị của tô chức. 12 ~ Lòng trung thành (Loyalty): mong muốn một cách mạnh mẽ duy trì vai trò thành viên của tổ chức. ~ Sự đắn thân ( Involvement): tham gia tích cực vào các hoạt động của tô chức và luôn cố gắng hết mình vì tổ chức.

Meyer and Allen (1991) dé xuất 3 thành phần gắn kết đó là: ~ Sự gắn kết vì tình cảm (Affective): Cảm xúc gắn kết, đồng nhất và dắn thân vào trong tô chức; ~ Sự gắn kết để duy trì (Continuance): Nhân viên nhận thấy sẽ mắt mát chỉ phí khi rời khỏi tổ chức; ~ Sự gắn kết vì đạo đức (Normative): Cảm giác có nghĩa vụ tiếp tục công việc. Mayer và Schoorman (1992) đề xuất 2 thành phần gắn kết đó là: ~ Giá trị (Value) gồm niềm tin và sự chấp nhận các mục tiêu và giá trị của tổ chức và sự sẵn sàng nỗ lực cho tổ chức; ~ Sự duy trì (Continuance) gồm mong muốn duy trì vai trò thành viên của tổ chức. Jaros et al. (1993) đề xuất 3 thành phần gắn kết đó là: ~ Tình cảm (Affeetive): Mức độ mà mọt cá nhân gắn kết về mặt tâm lý với tổ chức thông qua những cảm giác như lòng trung thành, cảm thấy yêu mến tổ chức, nhiệt tình vì tổ chức, hài lòng và cảm thấy mình thuộc vẻ tổ chức; ~ Sự duy trì (Continuance): Mức độ mà cá nhân cảm thấy phải gắn kết với tô chức vì họ cảm thấy mắt mát quá nhiều thứ nếu rời bỏ tô chức; - Sự gắn kết vì đạo đức (Moral): Mức độ ma cá nhân gắn kết về mặt tâm lý với tô chức thông qua việc tiếp thu mục tiêu, giá trị và sứ mạng của tổ chức.

13 Theo Trần Kim Dung và Abraham Morris (2005) sự gắn kết với tô chức thể hiẹn ở ba thành phần sau: ~ Nỗ lực: nỗ lực để hoàn thành trách nhiệm; ~ Tự hào: tự hào vì là thành viên của tổ chức; ~ Trung thành: mong muốn duy trì là thành viên của tô chức. Tam quan trọng của sự gắn kết ~ Về phía người lao động. Khi có ý thức gắn kết với một tô chức, người lao động sẽ có động lực làm việc, từ đó người lao động sẽ thấy yêu thích công việc và làm việc hãng say, kết quả là năng suất lao động cá nhân được nâng cao rõ rệt, năng suất tăng dẫn đến tiền lương cũng được tăng cao hơn trước, nâng cao thu nhập cho. người lao động.

~ Về phía người sử dụng lao động. Chính sự gắn kết của nhân viên làm giảm đi ý định tìm kiếm nhân viên mới thay thế của nhà quản trị, điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chỉ phí tuyển dụng, chỉ phí đào tạo nhân viên mới thay thế, Nói cách khác, nhà quản trị đã biết gia tăng giá trị nguồn lực của họ có. Cụ thể sự gắn kết nhân viên mang lại cho tổ chức với lợi ích sau: ~ Là cơ sở cho sự hình thành ý tưởng cho sự phát triển: Trong thời đại công nghiệp, tài sản vật chất như máy móc, nhà máy, đất đai,. quyết định khả năng cạnh tranh của một công ty.

Trong giai đoạn hiện nay, giai đoạn phát triển kinh tế tri thức toàn cầu, nguồn tri thức là những gì quyết định lợi thế cạnh tranh. Việc giữ chân được NLĐ đối với tô chức là rất cần thiết đặc biệt là NLĐ giỏi. Vì đây là lực lượng nòng cốt đảm bảo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, họ là lực lượng chính đưa ra những ý tưởng, sáng tạo trong quá trình lao động sản xuất góp phần nâng cao chất lượng hàng. 14 hóa và dịch vụ của doanh nghiệp, tạo ra sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh khác giúp cho doanh nghiệp có thể đứng vững trên thị trường.

+ Là nhân tố ảnh hưởng đến kết quả, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: NLĐ là nhân tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của từng bộ phận cũng như kết quả hoạt động của toàn doanh nghiệp. Với kỹ năng chuyên môn cao, kỹ năng giải quyết tình huống và sự năng động sáng tạo của mình họ sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, nếu NLĐ được. giao việc phù hợp với năng lực cũng như tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện công việc hiệu quả, doanh nghiệp sẽ thu được kết quả khả quan.

+ Là cơ sở nguồn lực cho sự phát triển bền vững: Nguồn lực con người đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trì thức, họ nắm bắt kiến thức và kỹ năng cũng như các mối quan hệ quan trọng của doanh nghiệp do đó quyết định đến chiến lược phát triển của doanh nghiệp, là nguồn lực cơ sở cho nhà lãnh đạo xây dựng chiến lược phát triển. Khi nhà quản trị xây dựng kế hoạch, chiến lược phát triển phải dựa trên nguồn lực sẵn có của mình cả về tài chính. lẫn nhân sự. Sự hiện diện và gắn bó của lực lượng nhân viên sẽ là một sự bảo đảm nhân sự cho quá trình triển khai thực hiện cũng như điều chỉnh, điều này giúp họ an tâm đưa ra những chiến lược đài hạn hơn và mục tiêu phát triển cao hơn.

+ Là yếu tố bảo đảm bí mật kinh doanh - điều kiện cần thiết cho sự. thành công của doanh nghiệp: Khi một nhân viên ra đi, doanh nghiệp không, chỉ mắt đi một phần kiến thức và kỹ năng cần thiết mà họ tích lũy được trong. thời gian họ lao động mà còn giúp cho các doanh nghiệp khác có được những yếu tố đó mà không cần đảo tạo, đầu tư thời gian và tiền bạc. Nếu người nghỉ việc lä một quản lý cấp cao nắm giữ nhiều bí mật, chiến lược kinh doanh, các mối quan hệ xã hội cũng như các mối quan hệ trong công việc với đối tác hoặc là kỹ sư nắm giữ bí mật công nghệ sản xuất chuyển sang làm việc cho.

15 đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp thì những tồn thất càng tồi tệ hơn. đó sự ra đi không chỉ một người mà là công nghệ, khách hàng, cơ hội làm ăn khác + Là tài sản giá trị của doanh nghiệp: Việc tìm kiếm, tuyển dụng, điều động nhân viên mới nắm bắt công việc, có năng lực để lắp vào vị trí còn trống là một quá trình tiêu tốn thời gian, chỉ phí đào tạo cũng như chỉ phí cơ hội. Công ty phải tốn chỉ phí tuyển dụng mới, thực hiện đào tạo và thử việc. đó còn mắt một thời gian dài để hoàn thiện kỹ năng cũng như các mối quan hệ cần thiết đáp ứng nhu cầu công việc.

~ Về mặt xã hội Sự gắn kết với tổ chức làm cho nhân viên có thể thực hiện được mục tiêu, mục đích của mình, đời sống tỉnh thần mỗi người sẽ trở nên phong phú hơn, từ đó hình thành nên những giá trị mới cho xã hội. Sự gắn kết của nhân viên với một tổ chức làm nên thương hiệu nguồn nhân lực của tổ chức đó, nói một cách khác, sự gắn kết của nhân viên với tổ chức một cách gián tiếp làm tăng của cải vật chất cho xã hội. MOT SO NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN SỰ GẮN KÉT CỦA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ