Luận văn: Chất lượng mối quan hệ DongA Bank Quảng Nam và DN nhỏ và vừa

Nghiên cứu chất lượng mối quan hệ giữa ngân hàng Đông Á chi nhánh Quảng Nam và khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong luận văn thạc sĩ.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chất lượng mối quan hệ ngân hàng Đông Á và SME

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đi sâu phân tích một khía cạnh sống còn trong ngành tài chính: chất lượng mối quan hệ giữa ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á chi nhánh Quảng Nam với khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và phát triển mối quan hệ bền chặt với khách hàng không chỉ là yếu tố tăng trưởng mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại của ngân hàng. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao mối quan hệ này. Trọng tâm của nghiên cứu xoay quanh ba yếu tố cấu thành chất lượng mối quan hệ, bao gồm: sự hài lòng của khách hàng SME, lòng tin của khách hàng doanh nghiệp, và sự cam kết của họ đối với ngân hàng. Việc thấu hiểu các yếu tố này giúp ban lãnh đạo DongA Bank Quảng Nam đưa ra các quyết sách phù hợp, cải thiện năng lực cạnh tranh của ngân hàng và xây dựng nền tảng khách hàng trung thành, vững chắc. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và khảo sát định lượng 145 doanh nghiệp SME đang có giao dịch tại chi nhánh.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng B2B

Trong lĩnh vực ngân hàng, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đặc biệt quan trọng đối với phân khúc doanh nghiệp. Không giống khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu giao dịch phức tạp, giá trị lớn và đòi hỏi sự ổn định, tin cậy cao. Các nghiên cứu trước đây như của Crosby & đtg (1990) đã chỉ ra rằng cơ hội bán hàng trong tương lai phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của mối quan hệ hiện tại. Một mối quan hệ chất lượng cao không chỉ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng mà còn biến họ thành nguồn giới thiệu khách hàng mới hiệu quả. Đối với Ngân hàng Đông Á và khách hàng doanh nghiệp, việc xây dựng một chiến lược CRM bài bản giúp thấu hiểu sâu sắc nhu cầu tín dụng, thanh toán, và các dịch vụ tài chính cho SME, từ đó cung cấp giải pháp tối ưu, gia tăng giá trị cho cả hai bên. Mối quan hệ bền vững là tài sản vô hình, tạo ra rào cản chuyển đổi tự nhiên, giúp ngân hàng đứng vững trước các đối thủ cạnh tranh.

1.2. Ba trụ cột đo lường Hài lòng Lòng tin và Sự cam kết

Để đánh giá chất lượng mối quan hệ một cách toàn diện, luận văn tập trung vào ba thành phần cốt lõi đã được nhiều học giả công nhận. Thứ nhất là sự hài lòng của khách hàng SME, được định nghĩa là trạng thái cảm xúc tích cực của doanh nghiệp sau khi trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ và tương tác với nhân viên ngân hàng. Thứ hai là lòng tin của khách hàng doanh nghiệp, thể hiện qua niềm tin vào sự chính trực, năng lực và thiện chí của ngân hàng. Lòng tin là nền tảng cho mọi giao dịch, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến tài sản lớn như tín dụng doanh nghiệp. Cuối cùng là sự cam kết, thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ lâu dài và sẵn sàng đầu tư công sức để phát triển mối quan hệ đó. Sự cam kết là biểu hiện cao nhất của lòng trung thành của khách hàng doanh nghiệp, giúp đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững cho chi nhánh.

II. Rào cản chất lượng mối quan hệ tại DongA Bank Quảng Nam

Kết quả khảo sát và phân tích thực trạng tại DongA Bank chi nhánh Quảng Nam đã chỉ ra những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và nâng cao chất lượng mối quan hệ với khối khách hàng SME. Mặc dù có những điểm sáng nhất định, các chỉ số trung bình về sự hài lòng, lòng tin và cam kết vẫn ở mức tương đối thấp, cho thấy tiềm ẩn nhiều rủi ro mất khách hàng vào tay đối thủ. Cụ thể, điểm trung bình chung của sự hài lòng là 3.21/5, lòng tin là 3.09/5 và sự cam kết chỉ đạt 2.86/5. Những con số này phản ánh một thực tế rằng, dù khách hàng vẫn đang giao dịch, mối quan hệ giữa hai bên chưa thực sự sâu sắc và bền chặt. Các vấn đề nổi cộm bao gồm chất lượng dịch vụ ngân hàng chưa vượt trội so với đối thủ, sự tin cậy vào nhân viên chưa tuyệt đối và mức độ cam kết gắn bó lâu dài của doanh nghiệp còn yếu. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng sự hài lòng của khách hàng SME

Về sự hài lòng của khách hàng SME, kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Khách hàng đánh giá cao thái độ phục vụ của nhân viên (điểm trung bình 3.92/5), ghi nhận sự thân thiện và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, khi so sánh với các ngân hàng khác, mức độ hài lòng giảm đáng kể (2.78/5). Đáng chú ý, có tới 55.86% doanh nghiệp không đồng ý rằng DongA Bank là nhà cung cấp dịch vụ tốt cho tất cả mọi người (2.51/5). Điều này cho thấy các sản phẩm, dịch vụ tài chính cho SME của chi nhánh chưa đủ đa dạng và linh hoạt để đáp ứng mọi nhu cầu. Các hạn chế như chưa triển khai thu thuế điện tử, yêu cầu khắt khe về tài sản thế chấp đã tạo ra rào cản, làm giảm sự hài lòng chung của doanh nghiệp.

2.2. Đánh giá lòng tin và sự cam kết của doanh nghiệp

Lòng trung thành của khách hàng doanh nghiệp được xây dựng trên nền tảng lòng tin và sự cam kết. Tuy nhiên, tại DongA Bank Quảng Nam, các yếu tố này chưa thực sự vững chắc. Về lòng tin, khách hàng đánh giá nhân viên liêm chính, chân thành (trên 3.7/5) nhưng lại không tin cậy hoàn toàn vào họ (chỉ 2.26/5). Doanh nghiệp cũng chưa cảm nhận được ngân hàng luôn đặt lợi ích của họ lên hàng đầu (2.59/5). Về sự cam kết, đây là yếu tố yếu nhất với điểm trung bình chỉ 2.86/5. Doanh nghiệp cho rằng có thể dễ dàng tìm ngân hàng khác thay thế (2.28/5) và không cảm thấy cần nỗ lực để duy trì mối quan hệ (2.26/5). Điều này cho thấy mối quan hệ hiện tại mang tính giao dịch nhiều hơn là đối tác chiến lược, tiềm ẩn nguy cơ doanh nghiệp rời bỏ khi có lựa chọn tốt hơn.

III. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp

Để cải thiện điểm số hài lòng, DongA Bank Quảng Nam cần một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc nâng cấp chất lượng dịch vụ ngân hàng và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự hài lòng không chỉ đến từ thái độ nhân viên mà còn phụ thuộc vào sự tiện lợi, nhanh chóng và đa dạng của sản phẩm. Việc giải quyết các phàn nàn một cách triệt để và chuyên nghiệp cũng là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần chuyển đổi tư duy từ "cung cấp sản phẩm" sang "mang lại giải pháp tài chính toàn diện" cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình và đào tạo nhân lực. Một khi khách hàng cảm thấy nhu cầu của họ được đáp ứng vượt kỳ vọng, sự hài lòng sẽ tăng lên, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng lòng tin và sự cam kết lâu dài, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

3.1. Cải tiến quy trình và chất lượng dịch vụ ngân hàng

Giải pháp đầu tiên là phải cải tiến chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách thực chất. Chi nhánh cần đẩy nhanh tiến độ điện tử hóa các thủ tục, cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch như nộp thuế, lệ phí trực tuyến để tiết kiệm thời gian. Song song đó, cần xây dựng một quy trình xử lý hồ sơ, đặc biệt là hồ sơ tín dụng doanh nghiệp, một cách chặt chẽ, minh bạch về thời gian và có cơ chế giám sát để hạn chế tình trạng trễ hẹn. Một quy trình xử lý khiếu nại, phàn nàn chuyên nghiệp cần được thiết lập, đảm bảo mọi ý kiến của khách hàng được tiếp nhận, xử lý và phản hồi kịp thời. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề tức thời mà còn cho khách hàng thấy rằng ngân hàng thực sự lắng nghe và tôn trọng họ.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ tài chính cho SME

Để không bị đánh giá là "nhà cung cấp dịch vụ không dành cho tất cả mọi người", DongA Bank Quảng Nam cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Ngân hàng nên nghiên cứu và phát triển các gói dịch vụ tài chính cho SME chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề tại địa phương (sản xuất, thương mại, dịch vụ, xây dựng). Cần có các chính sách tín dụng linh hoạt hơn, xem xét các hình thức bảo đảm khác ngoài tài sản thế chấp truyền thống, ví dụ như cho vay dựa trên dòng tiền, chuỗi cung ứng. Việc khai thác sâu hệ thống CRM để phân tích dữ liệu giao dịch sẽ giúp ngân hàng thấu hiểu nhu cầu tiềm ẩn của doanh nghiệp, từ đó chủ động tư vấn và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phù hợp, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và gia tăng sự hài lòng.

IV. Phương pháp xây dựng lòng tin với khách hàng doanh nghiệp

Lòng tin là tài sản quý giá nhất trong mối quan hệ giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Để củng cố và nâng cao chất lượng mối quan hệ này, DongA Bank Quảng Nam cần triển khai các biện pháp xây dựng lòng tin một cách có hệ thống, tác động từ nội bộ nhân viên ra đến chính sách đối ngoại với khách hàng. Lòng tin không tự nhiên có mà phải được vun đắp qua từng hành động, từng giao dịch, thể hiện sự chính trực, năng lực và sự quan tâm chân thành đến lợi ích của khách hàng. Khi doanh nghiệp tin tưởng rằng ngân hàng luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của họ, họ sẽ an tâm giao phó các vấn đề tài chính quan trọng và duy trì mối quan hệ bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực và nhận thức của nhân viên, đồng thời cam kết bảo vệ quyền lợi và thông tin cho khách hàng một cách mạnh mẽ nhất.

4.1. Nâng cao năng lực và sự tự nhận thức của nhân viên

Nhân viên là cầu nối trực tiếp giữa ngân hàng và khách hàng. Để khách hàng tin cậy, trước hết nhân viên phải đáng tin. Chi nhánh cần đầu tư vào các chương trình đào tạo, không chỉ về chuyên môn nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và đạo đức nghề nghiệp. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế giúp nhân viên tự nhận thức về hành vi và thái độ của mình khi tiếp xúc với khách hàng. Tổ chức các buổi trao đổi kinh nghiệm, thảo luận các ca khó và khen thưởng kịp thời những nhân viên làm tốt sẽ tạo động lực để họ phục vụ khách hàng với sự tận tâm và chính trực cao nhất. Một đội ngũ nhân viên vừa có năng lực, vừa có tâm sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng tin của khách hàng doanh nghiệp.

4.2. Cam kết bảo mật thông tin và bảo vệ lợi ích khách hàng

Trong kỷ nguyên số, bảo mật thông tin là yếu tố sống còn. Ngân hàng phải truyền thông mạnh mẽ và chứng minh bằng hành động rằng thông tin và dữ liệu của khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ được bảo vệ ở mức cao nhất. Cần công khai các chính sách bảo mật và cam kết chịu trách nhiệm nếu có sự cố xảy ra. Bên cạnh đó, mọi quyết định, chính sách về lãi suất, phí, hay quy trình xử lý phải được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch và cân bằng lợi ích. Khi doanh nghiệp cảm nhận được rằng ngân hàng không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn thực sự quan tâm và bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ, lòng tin sẽ được củng cố một cách tự nhiên và bền vững, góp phần tạo nên lòng trung thành của khách hàng doanh nghiệp.

V. Cách thức gia tăng sự cam kết từ khách hàng doanh nghiệp

Sự cam kết là đích đến cuối cùng trong việc quản trị quan hệ khách hàng, biến một khách hàng hài lòng thành một đối tác trung thành. Để đạt được điều này, DongA Bank Quảng Nam cần tạo ra những giá trị vượt trội và khác biệt khiến doanh nghiệp nhận thấy việc duy trì quan hệ với ngân hàng là một quyết định chiến lược và có lợi. Sự cam kết không thể được xây dựng chỉ bằng các ưu đãi ngắn hạn, mà phải đến từ sự thấu hiểu sâu sắc, sự đồng hành và những lợi ích kinh tế rõ ràng. Ngân hàng cần chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp nhận thấy DongA Bank không chỉ là nơi cung cấp vốn mà còn là một đối tác tư vấn tài chính tin cậy, hỗ trợ họ phát triển, mức độ cam kết và lòng trung thành của khách hàng doanh nghiệp sẽ được nâng lên một tầm cao mới.

5.1. Tạo ra giá trị khác biệt để giảm khả năng bị thay thế

Thực tế cho thấy khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ cho rằng DongA Bank Quảng Nam dễ bị thay thế. Để khắc phục, ngân hàng phải tạo ra những sản phẩm, dịch vụ độc đáo hoặc cung cấp trải nghiệm khách hàng vượt trội. Điều này có thể là quy trình phê duyệt tín dụng doanh nghiệp siêu tốc, đội ngũ chuyên viên tư vấn am hiểu sâu sắc về ngành nghề của khách hàng, hoặc một nền tảng ngân hàng số với các tính năng chuyên biệt cho doanh nghiệp. Cần làm cho các sản phẩm, dịch vụ trở nên "không thể thiếu" trong vận hành hàng ngày của doanh nghiệp. Khi lợi ích và sự tiện lợi mà ngân hàng mang lại là độc nhất và khó tìm thấy ở nơi khác, rào cản chuyển đổi sẽ tăng lên, từ đó gia tăng sự cam kết của khách hàng.

5.2. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược và tình cảm

Để nâng cao chất lượng mối quan hệ, cần chuyển từ giao dịch đơn thuần sang quan hệ đối tác. Ngân hàng nên chủ động quan tâm đến hoạt động kinh doanh của khách hàng, chúc mừng những dịp đặc biệt (ngày thành lập, sự kiện quan trọng), hoặc tổ chức các hội nghị khách hàng, các buổi gặp gỡ để tri ân và kết nối. Việc thể hiện sự quan tâm chân thành đến những người ra quyết định như giám đốc, kế toán trưởng sẽ tạo ra sự gắn kết về mặt tình cảm. Khi mối quan hệ không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế mà còn có cả yếu tố tình cảm, sự tôn trọng, khách hàng sẽ có xu hướng cam kết gắn bó lâu dài hơn, ngay cả khi đối thủ đưa ra những lời chào mời hấp dẫn.

VI. Kết luận từ luận văn và định hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu về chất lượng mối quan hệ giữa Ngân hàng Đông Á chi nhánh Quảng Nam và khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa đã cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục. Kết quả cho thấy, mặc dù đội ngũ nhân viên được đánh giá cao về thái độ, nhưng chất lượng dịch vụ tổng thể, lòng tin và đặc biệt là sự cam kết của khách hàng vẫn là những thách thức lớn. Dựa trên các phân tích, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc cải tiến dịch vụ, nâng cao năng lực nhân viên và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp DongA Bank Quảng Nam cải thiện các chỉ số đo lường mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Tổng kết kết quả và hàm ý quản trị từ nghiên cứu

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết về chất lượng mối quan hệ và áp dụng vào bối cảnh cụ thể của DongA Bank Quảng Nam. Các kết quả nghiên cứu định lượng đã chỉ rõ mức độ hài lòng, lòng tin và cam kết của khách hàng doanh nghiệp SME. Hàm ý quản trị quan trọng nhất là ban lãnh đạo chi nhánh cần có một chiến lược tổng thể để nâng cao chất lượng mối quan hệ, thay vì các hành động riêng lẻ. Cần có sự phối hợp giữa các phòng ban, từ phát triển sản phẩm, tín dụng đến chăm sóc khách hàng, để tạo ra một trải nghiệm đồng nhất và vượt trội. Đầu tư vào công nghệ và con người là hai yếu tố then chốt để thực hiện thành công chiến lược này, nhằm giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Mặc dù đạt được các mục tiêu đề ra, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế nhất định như cỡ mẫu chỉ tập trung tại một chi nhánh và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Hướng phát triển trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều chi nhánh khác của DongA Bank hoặc so sánh với các ngân hàng đối thủ trên cùng địa bàn. Các nghiên cứu sâu hơn có thể sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn như phân tích nhân tố khám phá EFA hay hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ tác động của từng yếu tố (nhân viên, chất lượng dịch vụ, lãi suất) đến sự hài lòng và lòng trung thành chung. Việc này sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc hơn cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định chiến lược.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu chất lượng mối quan hệ giữa ngân hàng thương mại cổ phần đông á chi nhánh quảng nam với khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả đã tập trung trình bày cơ sở lý luận về chất lượng mối quan hệ giữa ngân hàng với doanh nghiệp. Trong đó, tác giả tập trung vào 02 nội dung chính: (1) Tổng quan về chất lượng mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng trong đó tác giả đã làm rõ khái niệm về chất lượng mối quan hệ thông. qua các tài liệu nghiên cứu trước đó. (2) _ Khái quát các mô hình, thang đo đã được sử dụng ở các nghiên cứu trước về chất lượng mỗi quan hệ.

Đây là cơ sở dé tác giả xây dựng mô hình và thang đo nhằm đo lường chất lượng mối quan hệ giữa khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa với DongA Bank Chi nhánh Quảng Nam trong chương 2 23 CHUONG 2 THUC TRANG CHAT LUQNG MOI QUAN HE GIU'A DONGA BANK- QUANG NAM VOI KHACH HANG DOAN! NGHIEP NHO VA VUA 2.1 TONG QUAN VE DONGA BANK - CHI NHANH QUANG NAM.1 Quá trình hình thành và phát triển DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam được thành lập và chính thức đi vào hoạt động ngày 05/4/2007 là một trong những ngân hàng TMCP có mặt sớm nhất trên dia ban tinh Quang Nam ‘Tinh dén nay DongA Bank di mé réng mang l6p khắp toàn tỉnh với 01 Chi nhánh và 07 phòng giao dich với cơ sở vật chất đầy đủ, khang trang, hiện đại được đặt trên 7 huyện khác nhau của tỉnh Quảng Nam như: Thành Phố Tam Kỳ, Huyện Núi Thành, Huyện Đại Lộc, Thành Phố Hội An, Huyện Duy Xuyên, Huyện Thăng Binh và Huyện Điện Bàn. DongA Bank có 24 trụ ATM đặt tại các huyện có PGD để phục vụ người dân.2 Cơ cấu tỗ chức DongA Bank Quảng Nam có bộ máy tổ chức khá gọn theo mô hình quản lý trực tuyển theo chức năng, vừa đảm bảo tính chuyên môn hóa cao vừa nâng cao tỉnh thần trách nhiệm trong công việc của cán bộ nhân viên Hình 2.1: Cơ cẫu tổ chức bộ máy của DongA Bank ~Quảng 'Nam. Ban Giám đốc {yyắẮL näÌ Phòng Phong Phong Phong Phong Phat QL DV TT ar trién tin khách kho tông KD dụng hàng quỹ hợp (Nguồn: P.Quản trị tổng hợp DAB Quảng Nam) 24 2.3 Tinh hinh hogt dong kinh doanh ‘Theo sé liệu Ngân hàng nhà nước toàn tỉnh Quảng Nam hiện nay có 28 tổ chức tín dụng đang hoạt động (Bao gồm các Ngân hàng TMCP, Ngân hàng liên doanh, Ngân hàng nước ngoài, Cty tài chính, Quỹ TDND). Hiện nay giao dịch của các ngân hàng giảm do thực hiện cách ly xã hội, nhu cầu tiêu dùng của người dân giảm, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bị gián đoạn, thu hẹp quy mô sản xuất hoặc hoạt động cằm chừng.

dịch tiền gởi và nhu cầu tín dụng giảm, tiền gởi tổ chức kinh tế giảm dẫn đến huy động vốn tăng trưởng chậm. Dư nợ cho vay giảm mạnh trong các thang 7,8,9/2020. Về nguồn vốn huy động: DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam hiện nằm trong Top 5 về huy động vốn của toàn tỉnh Quảng Nam. Tính đến ngày 30/9/2020 nguồn vốn huy động DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam đạt hơn §66 tỷ đồng giảm 7,68% so với năm 2019 và giảm 6,58% so với năm 2018.

Về thi phan tín dụng: Dư nợ cho vay trong 9 tháng đầu năm 2020 đạt hơn 359 tỷ đồng tăng 8,46 % so với năm 2019 và giảm 6,99% so với năm 2018. Dư nợ cho vay của DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam còn rất thấp và hầu như không có tên trên biểu đồ dư nợ của toàn tỉnh. Tổng nợ có vấn đề của DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam cuối thing 9/2020 là 2,13 tỷ đồng, chiếm 0,31% trên tổng dư nợ giảm 20,24% so với năm 2019 và giảm 8,87% so với năm 2018. Mặc dù nợ xấu 3 năm 2018 — 2020 thấp và đảm bảo tỷ trọng cho phép dưới 3% tổng dư nợ tuy nhiên các nợ xấu phát sinh trước 01/01/2016 còn tồn động rất cao.

Toàn hệ thống DongA. Bank trong d6 có DAB Quảng Nam đang nỗ lực kiểm soát nợ xấu để phục hồi hoạt động. Thu nhập từ dịch vụ đến cuối tháng 9/2020 của DongA Bank — Chi nhánh Quảng Nam đạt 850 triệu đồng, thấp hơn so với các năm 2018-2019, 25 tuy nhiên kỳ vọng quý 4/2020, hoạt động dịch vụ của ngân hàng trở nên sôi nổi sau khi địch bệnh Covid-19 được kiểm soát.1: Tình hình hoạt động kinh doanh của DongA Bank — Chỉ nhánh Quảng Nam từ năm 2018-2020. (Đơn vị tính: Tỷ đồng) "Tình hình hoạt động DongA.

Năm | Năm | 9tháng đầu Bank ~ Chỉ nhánh Quảng Nam. 2018 | 2019 | năm2020 = Huy dong von 927 938 866 +Trong d6: Tién gởi tiết kiệm. 598 419 437 - Dư nợ cho vay, 386, 331 359 - Tổng nợ xấu. 124 142 213 ~ Thu từ hoạt động dịch vụ 137 1,02 0.Quản trị tổng họp DAB Quảng Nam) 2.4 Tình hình nhân sự của Chỉ nhánh “Trong những năm 2015-2018 DongA Bank thực hiện tái câu trúc lại toàn.

bộ bộ máy, chịu sự ảnh hưởng của đơn vị chủ quản DongA Bank ~ Chỉ nhánh Quảng Nam cũng thay đổi về mặt nhân sự. Tuy nhiên từ năm 2018-2020 nhân sự tại Chỉ nhánh biến động không nhiều. Năm 2018 là 148 người, năm 2019 là 151 người và đến 30/9/2020 là 148 người Bang 2.2: Số lượng nhân viên tai DongA Bank - Quảng Nam Số lượng nhân viên Năm2018 | Năm2019 | Năm2020 Chỉ nhánh Quảng Nam. 31 32 31 PGD Thanh Pho Tam Ky 22 2 21 Thanh Pho Hoi An 20 20 20 Huyện Điện Bản 18 18 18 Huyện Núi Thành 18 19 18 Huyện Duy Xuyên 13 13 13 Huyện Thăng Bình 14 15 15 Huyện Đại Lộc 12 12 12 TONG CONG 148 151 148 (Ñguôn: P.Quản trị tông hợp DAB Quảng Nam) 26 lộ tuổi: Hầu hết cán bộ, nhân viên của chỉ nhánh khá trẻ, số người lao động dưới 40 tuôi chiếm đến 60,14%.

Đội ngũ trẻ, năng động, nhiệt tình, ham học hỏi là một điểm cộng của DongA Bank ~ Chỉ nhánh Quảng Nam.3: Độ tuổi của nhân viên DongA Bank ~ Quảng Nam Độ tuôi Số lượng nhân viên | _ Tỷ lệ Dưới 30 tuôi 31 27,46% [Từ 31 đến 40 tuôi 58 39.38% [Từ 41 đến 50 tuôi 47 24,87% [Từ 51 trở lên 12 8,29%, ‘Tong cong 148 100% (Nguồn: P-Quản trị tổng hợp DAB Quảng Nam) Về trình độ học vấn: Hơn 80% cán bộ, nhân viên của DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam có trình độ đại học trở lên. Như vậy, trình độ học vấn của các cán bộ tại DongA Bank — Chỉ nhánh Quảng Nam khá cao, điều này sẽ giúp bộ họ có kiến thức và kỹ năng để thực hiện công việc đồng thời có khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi của thông tin, công nghệ liên quan đến lĩnh vự tài chính.4: Trình độ học vẫn của nhân viên DongAA Bank ~ Quảng Nam Trình độ học vấn _ | Số lượng nhân viên |_ Tỷ lệ Từ trung cấp trở xuống, 5 3,38% ICao ding 23 15,54% [Dai hoc 109 73,65% [Thạc sĩ " 743% Tong cong 148 100% (Nguôn: P.Quản trị tông hợp DAB Quảng Nam) 27 iới tính: Tỷ lệ cán bộ, nhân viên nữ chiếm 57,43% cao hơn do ngân hàng cần nhiều giao dịch viên và telesales làm việc với khách hàng.5: Cơ cấu lao động tại DongA Bank - Quảng Nam Giới tính [ Số lượng nhân viên Tỷ lệ Nam 6 4257% Nữ $5 5743% Tong cong 148 100% (Nguồn: P.Quản trị tông hop DAB Quang Nam) 2.5 Tình hình khách hàng doanh nghiệp tại DongA Bank - Chỉ nhánh Quảng Nam Trên địa bàn tỉnh Quảng Nam có 96 doanh nghiệp lớn, 8.176 doanh nghiệp nhỏ và vừa (kể cả Hợp tác xã). Như vậy số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 98,8% trong tông số doanh nghiệp trên địa ban toàn tỉnh. Căn cứ dữ liệu trên hệ thống thông tin đăng ký nộp thuế điện tử của từ ngày 01/01/2017 đến ngày 30/10/2020 của 3.591 doanh nghiệp nhỏ và vừa, cho thấy số lượng doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ tài chính ngân hàng tại DongA Bank còn ở mức thấp 6,21%; trong khi đó Vietcombank đang xếp.

hạng đầu với 19,14%, VietinBank - 12,84%; Agribank - 11,41%.6: Thắng kê sự lựa chọn ngân hàng đễ giao dịch Tên ngân hàng Tỷ lệ sử dụng Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) 19,13% Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) 1284% Ngân hàng NN&PTNN Việt Nam (Agribank) 1142% Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) 10,41% Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), 7,389 Ngân hàng TMCP Việt à (VAB) 6,85% Ngan hing A chau (ACB) 6,52% 28 Tên ngân hàng Tỷ lệ sử dụng. ‘Ngan hang TMCP Dong A (DongA Bank) 6,21% Ngân hàng Quân đội (MB Bank) 5,76%. Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) 4,09% Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khâu Việt Nam (Eximbank) 345% Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội (SHB) 1,17% Ngân hàng Việt Nam Thịnh vượng (VPBank) 125% Ngân hàng Hàng hải Việt Nam (MSB) 0.895 Ngân hàng Tiên phong (TPBank) 0,56% Ngân hàng Quốc tế (VIB) 0,17% Ngân hàng Phát trién TP. Hỗ Chí Minh (HDBank) 011% Các ngân hàng khác.

1,789 (Nguôn: tác giả tổng hợp) Theo dữ liệu tại DongA_ Bank ~ Chỉ nhánh Quảng Nam số lượng khách hàng doanh nghiệp trong 3 năm 2018-2020 ó biến động nhưng không lớn, lượng khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa lũy kế đến ngày 30/9/2020 là 316 doanh nghiệp hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau.7: Cơ cấu khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại DongA Bank — Chỉ nhánh Quảng Nam Chỉ tiêu Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 Số lượng khách hàng DN nhỏ và vừa tại DAB - CN Quảng Nam 297 315 36 = Theo logi hình kinh doanh. Sản xuất nông nghiệp. 31 3 29 Sân xuất công nghiệp. 36 59, 38 Van tải - Xây dựng 75 80 82 KD thương mại dịch vụ 112 116 117 Ngành nghề khác 2 27 30 (Nguôn: P.Quan trị tổng hợp DAB Quảng Nam) 29 Bảng 2.8: Cơ cấu tín dụng của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại DongA Bank ~ Chỉ nhánh Quảng Nam (ĐVT: Tỷ đồng) ch Năm Năm |9 tháng đầu 2018 2019 2020 ~_ Tổng nguồn vẫn huy động 927 938 866 Nguồn huy động khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa mm " 1 Ty trọng 32,58% | 37.42% | 28,64% ~ Tong dung 386 331 359 Du nợ khách hàng doanh nghiệp nhỏ | ad a7 và vừa.30% | 43,50% | 40,86% - Tống nợ xâu 1,24 1,42 1,13 Nợ xấu từ doanh nghiệp nhỏ và vừa | 0,30 048 037 Tỷ trọng.Quản tr tong hop DAB Quang Nam) Qua cơ cấu tín dụng của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa ta thấy nguồn vốn huy động từ khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong 3 năm qua chiếm 30-35% trong tổng nguồn vốn huy động, dư nợ cho vay chiếm khoảng từ 35-40% trong tổng dư nợ cho vay của Chỉ nhánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ