Luận văn: Nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị tại doanh nghiệp tỉnh Quảng Bình

Nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp tại tỉnh Quảng Bình, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò kế toán quản trị tại doanh nghiệp Quảng Bình

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán quản trị (KTQT) nổi lên như một công cụ quản lý nội bộ thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp. Nghiên cứu về “Việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình” của tác giả Ngô Thị Phương Loan (2016) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Kế toán quản trị không chỉ là việc thu thập, xử lý thông tin tài chính mà còn là khoa học cung cấp dữ liệu định lượng và định tính để hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định. Các chức năng cốt lõi của KTQT bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh giá và ra quyết định. Thông tin từ KTQT giúp doanh nghiệp định hướng hoạt động, khai thác hiệu quả nguồn lực và tối ưu hóa mục tiêu kinh doanh. Khác với kế toán tài chính vốn phục vụ đối tượng bên ngoài và tuân thủ các chuẩn mực bắt buộc, kế toán quản trị hướng đến việc cung cấp thông tin linh hoạt, kịp thời cho các nhà quản lý nội bộ. Việc vận dụng kế toán quản trị hiệu quả giúp các doanh nghiệp Quảng Bình nâng cao năng lực cạnh tranh, đối phó với những biến động của thị trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhận thức đúng đắn về vai trò của KTQT là nền tảng đầu tiên để các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bắt đầu xây dựng và hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị của mình.

1.1. Định nghĩa và vai trò cốt lõi của kế toán quản trị KTQT

Theo định nghĩa của Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế (IFAC, 1998), kế toán quản trị là "quá trình nhận dạng, đo lường, phân tích, và trao đổi thông tin được sử dụng bởi nhà quản trị để lập kế hoạch, đánh giá và kiểm soát trong một tổ chức". Tại Việt Nam, Luật Kế toán 2003 và Thông tư 53/2006/TT-BTC đã chính thức ghi nhận và hướng dẫn áp dụng KTQT. Vai trò của KTQT thể hiện rõ qua bốn chức năng quản trị chính: (1) Lập kế hoạch: Cung cấp thông tin dự báo để xây dựng mục tiêu và ngân sách. (2) Tổ chức và điều hành: Cung cấp thông tin để phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả từng bộ phận. (3) Kiểm tra và đánh giá: So sánh kết quả thực tế với kế hoạch để có sự điều chỉnh kịp thời. (4) Ra quyết định: Cung cấp các phân tích chi phí, lợi nhuận để lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu. Đây là công cụ không thể thiếu để các doanh nghiệp Quảng Bình tối ưu hóa hoạt động.

1.2. Phân biệt kế toán quản trị và kế toán tài chính trong doanh nghiệp

Sự khác biệt cơ bản giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính nằm ở mục tiêu, đối tượng sử dụng và đặc điểm thông tin. Kế toán tài chính (KTTC) cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế, do đó thông tin phải tuân thủ các chuẩn mực, quy định pháp lý và mang tính lịch sử. Ngược lại, kế toán quản trị phục vụ cho nhà quản lý nội bộ, thông tin không bắt buộc tuân theo chuẩn mực chung mà linh hoạt theo yêu cầu quản trị. Thông tin KTQT hướng về tương lai, chi tiết cho từng bộ phận, sản phẩm và thường kết hợp cả dữ liệu tài chính lẫn phi tài chính. Trong khi KTTC tập trung vào báo cáo tổng thể toàn doanh nghiệp, KTQT cung cấp các báo cáo chuyên sâu, phục vụ trực tiếp cho việc điều hành và ra các quyết định chiến lược.

II. Những rào cản khi vận dụng kế toán quản trị ở Quảng Bình

Mặc dù vai trò của kế toán quản trị là không thể phủ nhận, việc áp dụng vào thực tiễn tại các doanh nghiệp Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất xuất phát từ nhận thức của các nhà quản trị. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn có xu hướng tập trung chủ yếu vào kế toán tài chính để đáp ứng yêu cầu của cơ quan thuế và pháp luật, mà chưa thực sự thấy được lợi ích chiến lược từ việc vận dụng kế toán quản trị. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Phương Loan (2016), tình trạng "chú trọng đến KTTC mà không quan tâm nhiều đến KTQT" là khá phổ biến. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn gặp khó khăn về nguồn lực. Việc xây dựng một hệ thống KTQT hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư về tài chính cho phần mềm, quy trình và đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ kế toán hiện tại có thể vững về nghiệp vụ kế toán tài chính nhưng lại thiếu kỹ năng phân tích, dự báo và tư vấn quản trị. Cuối cùng, sự thiếu vắng một khung hướng dẫn chi tiết, cụ thể từ các cơ quan quản lý cũng là một trở ngại, khiến doanh nghiệp lúng túng trong quá trình triển khai. Vượt qua những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực quản lý và cạnh tranh cho cộng đồng doanh nghiệp Quảng Bình.

2.1. Hạn chế về nhận thức của cấp quản lý doanh nghiệp

Một trong những trở ngại chính là nhận thức chưa đầy đủ của các nhà quản trị về giá trị mà kế toán quản trị mang lại. Nhiều nhà lãnh đạo vẫn xem kế toán đơn thuần là công cụ ghi chép, báo cáo thuế, thay vì là một hệ thống cung cấp thông tin chiến lược. Họ chưa nhận thấy việc đầu tư vào hệ thống KTQT sẽ giúp tối ưu hóa chi phí, cải thiện hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Sự thiếu quan tâm này dẫn đến việc không ưu tiên nguồn lực cho việc xây dựng và phát triển bộ phận kế toán quản trị, làm giảm động lực của nhân viên kế toán trong việc học hỏi và áp dụng các kỹ thuật mới.

2.2. Khó khăn về nguồn lực tài chính và trình độ nhân sự kế toán

Việc triển khai các công cụ kế toán quản trị, đặc biệt là các công cụ hiện đại, đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ thông tin và đào tạo. Đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Quảng Bình, đây là một áp lực tài chính không nhỏ. Thêm vào đó, chất lượng nhân sự là một yếu tố quyết định. Nhân viên kế toán không chỉ cần nắm vững nghiệp vụ ghi sổ mà còn phải có kỹ năng phân tích dữ liệu, lập dự toán, đánh giá hiệu quả và tư vấn cho ban lãnh đạo. Thực tế cho thấy, nguồn nhân lực đáp ứng được yêu cầu này còn hạn chế, gây khó khăn cho việc vận dụng kế toán quản trị một cách bài bản và hiệu quả trong doanh nghiệp.

III. Top công cụ KTQT truyền thống được doanh nghiệp vận dụng

Nghiên cứu thực tế tại các doanh nghiệp Quảng Bình cho thấy các công cụ kế toán quản trị truyền thống vẫn đang được áp dụng phổ biến và đóng vai trò nền tảng trong hệ thống quản lý. Các công cụ này, dù đơn giản, nhưng mang lại hiệu quả thiết thực trong việc kiểm soát hoạt động hàng ngày. Ba nhóm công cụ chính được vận dụng nhiều nhất bao gồm: công cụ tính giá, công cụ dự toán và công cụ đo lường thành quả. Trong đó, công cụ tính giá theo phương pháp toàn bộ được ưa chuộng do phù hợp với yêu cầu của báo cáo tài chính. Công cụ dự toán, đặc biệt là dự toán doanh thu và dự toán chi phí, được xem là công cụ lập kế hoạch không thể thiếu, giúp doanh nghiệp định hình mục tiêu và phân bổ nguồn lực. Việc vận dụng kế toán quản trị thông qua các công cụ này giúp nhà quản lý có cơ sở để kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận. Các nghiên cứu trước đây như của Vương Thị Nga (2015) và Nguyễn Thị Sương (2015) cũng chỉ ra xu hướng tương tự, khẳng định rằng các công cụ kế toán quản trị truyền thống có tỷ lệ áp dụng cao hơn hẳn so với các công cụ hiện đại. Điều này cho thấy tính hữu dụng và sự phù hợp của chúng với điều kiện của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

3.1. Phân tích công cụ tính giá toàn bộ và trực tiếp

Tính giá thành sản phẩm là một trong những nội dung cơ bản nhất của kế toán quản trị. Có hai phương pháp chính được sử dụng: tính giá toàn bộ và tính giá trực tiếp. Phương pháp tính giá toàn bộ bao gồm tất cả các chi phí sản xuất (biến phí và định phí) vào giá thành sản phẩm, được chấp nhận rộng rãi trong kế toán tài chính. Ngược lại, phương pháp tính giá trực tiếp chỉ tính các chi phí biến đổi vào giá thành sản phẩm, còn định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ. Mặc dù phương pháp tính giá trực tiếp hữu ích hơn cho việc ra quyết định ngắn hạn, nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp Quảng Bình vẫn ưu tiên sử dụng phương pháp toàn bộ do tính quen thuộc và sự tương thích với hệ thống báo cáo tài chính.

3.2. Vai trò của công cụ dự toán trong việc lập kế hoạch và kiểm soát

Công cụ dự toán là biểu hiện định lượng của một kế hoạch hành động. Lập dự toán giúp doanh nghiệp dự báo tương lai, phối hợp các hoạt động và thiết lập một tiêu chuẩn để đo lường hiệu quả. Các loại dự toán phổ biến bao gồm dự toán doanh thu, dự toán sản xuất, dự toán chi phí và dự toán vốn bằng tiền. Quá trình lập dự toán buộc các nhà quản lý phải suy nghĩ một cách hệ thống về các mục tiêu và cách thức đạt được chúng. Sau đó, việc so sánh kết quả thực tế với dự toán cho phép kiểm soát hoạt động và xác định các sai lệch, từ đó đưa ra các hành động khắc phục. Đây là một công cụ kế toán quản trị nền tảng được áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp.

3.3. Sử dụng công cụ đo lường và đánh giá thành quả hoạt động

Để kiểm soát và cải thiện hiệu suất, doanh nghiệp cần các công cụ đo lường thành quả. Công cụ truyền thống phổ biến là phân tích chênh lệch, so sánh kết quả thực tế (doanh thu, chi phí) với các chỉ tiêu trong dự toán hoặc định mức. Việc phân tích này giúp nhà quản trị xác định được những chênh lệch bất lợi để tìm hiểu nguyên nhân và có biện pháp chấn chỉnh. Ngoài ra, hệ thống kế toán trách nhiệm, phân chia doanh nghiệp thành các trung tâm (trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận), cũng là một phương pháp hiệu quả để đánh giá thành quả của từng nhà quản lý bộ phận. Các công cụ này cung cấp thông tin phản hồi quan trọng cho quá trình điều hành.

IV. Hướng dẫn vận dụng công cụ KTQT hiện đại nâng cao hiệu quả

Bên cạnh các công cụ truyền thống, việc vận dụng kế toán quản trị hiện đại là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Các công cụ này tập trung vào việc cung cấp thông tin chiến lược và hỗ trợ các quyết định phức tạp. Hai nhóm công cụ nổi bật là công cụ hỗ trợ ra quyết định và kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL). Phân tích mối quan hệ Chi phí - Sản lượng - Lợi nhuận (CVP) là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp nhà quản trị hiểu được ảnh hưởng của sự thay đổi về giá bán, sản lượng và chi phí đến lợi nhuận, từ đó ra các quyết định về giá, cơ cấu sản phẩm. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn của Ngô Thị Phương Loan (2016), tỷ lệ áp dụng các công cụ hiện đại này tại các doanh nghiệp Quảng Bình còn khá thấp. Kế toán quản trị chiến lược còn đi xa hơn, khi phân tích cả thông tin của đối thủ cạnh tranh và chuỗi giá trị để hỗ trợ xây dựng và giám sát chiến lược kinh doanh. Để áp dụng hiệu quả, doanh nghiệp cần nâng cao trình độ nhân sự, đầu tư vào công nghệ và quan trọng nhất là phải có tư duy quản trị hướng đến sự đổi mới và cải tiến liên tục.

4.1. Ứng dụng phân tích CVP trong việc hỗ trợ ra quyết định kinh doanh

Phân tích mối quan hệ Chi phí - Sản lượng - Lợi nhuận (CVP) là một công cụ kế toán quản trị hữu hiệu cho các quyết định ngắn hạn. Công cụ này giúp xác định điểm hòa vốn, phân tích mức sản lượng cần thiết để đạt lợi nhuận mục tiêu, và đánh giá tác động của các thay đổi về giá bán hoặc chi phí. Ví dụ, nhà quản trị có thể sử dụng phân tích CVP để quyết định xem có nên chấp nhận một đơn hàng đặc biệt với giá thấp hơn bình thường hay không, hoặc nên lựa chọn cơ cấu sản phẩm nào để tối đa hóa lợi nhuận. Việc áp dụng CVP đòi hỏi doanh nghiệp phải phân loại được chi phí thành biến phí và định phí một cách chính xác. Đây là công cụ nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

4.2. Tầm quan trọng của kế toán quản trị chiến lược KTQTCL

Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) là sự phát triển cao hơn của KTQT, tập trung vào các yếu tố bên ngoài và định hướng dài hạn. Theo Simmonds (1981), KTQTCL là việc phân tích thông tin kế toán của doanh nghiệp và cả của đối thủ cạnh tranh để phát triển chiến lược. Các công cụ của KTQTCL bao gồm phân tích chuỗi giá trị, chi phí mục tiêu, và phân tích lợi ích khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát chi phí nội bộ, KTQTCL giúp doanh nghiệp định vị mình trên thị trường, tạo ra giá trị bền vững và đạt được lợi thế cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012), việc áp dụng KTQTCL có tác động tích cực đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.

V. Kết quả nghiên cứu vận dụng KTQT tại doanh nghiệp Quảng Bình

Luận văn của Ngô Thị Phương Loan (2016) đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu về thực trạng vận dụng kế toán quản trị tại 124 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị, làm rõ mức độ áp dụng các công cụ kế toán quản trị và các yếu tố ảnh hưởng. Một phát hiện quan trọng là mức độ vận dụng KTQT có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt độnghình thức sở hữu đều có ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn và mức độ sử dụng các công cụ. Cụ thể, các doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và có hình thức sở hữu là công ty cổ phần hoặc liên doanh có xu hướng áp dụng KTQT một cách toàn diện và hiện đại hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ, hoạt động trong lĩnh vực thương mại và thuộc sở hữu nhà nước thường chỉ dừng lại ở các công cụ truyền thống cơ bản. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và bản thân các doanh nghiệp Quảng Bình đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy việc áp dụng KTQT.

5.1. Mức độ áp dụng KTQT theo quy mô của doanh nghiệp lớn vừa nhỏ

Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa quy mô doanh nghiệp và mức độ vận dụng kế toán quản trị. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tài chính và nhân sự dồi dào hơn, cho phép họ đầu tư vào các hệ thống quản lý hiện đại, bao gồm cả các công cụ kế toán quản trị phức tạp như phân tích CVP hay KTQT chiến lược. Giả thuyết H1 của nghiên cứu ("Mức độ vận dụng các công cụ KTQT khác nhau ở các quy mô DN") đã được kiểm chứng. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, do hạn chế về nguồn lực, thường ưu tiên các công cụ đơn giản, thiết thực như lập dự toán và tính giá toàn bộ. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đó như của Firth (1996).

5.2. So sánh việc vận dụng KTQT giữa các lĩnh vực hoạt động khác nhau

Lĩnh vực hoạt động là một yếu tố quan trọng tác động đến nhu cầu thông tin quản trị. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp sản xuất có mức độ áp dụng KTQT cao hơn so với doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, đặc biệt là các công cụ liên quan đến tính giá thành và kiểm soát chi phí sản xuất. Điều này là do sự phức tạp trong quy trình sản xuất đòi hỏi một hệ thống kiểm soát chi phí chặt chẽ. Ngược lại, các doanh nghiệp thương mại có hoạt động đơn giản hơn nên nhu cầu về các công cụ tính giá chi tiết không cao bằng. Giả thuyết H3 ("Mức độ vận dụng các công cụ KTQT khác nhau ở các lĩnh vực hoạt động của DN") cũng được xác nhận qua dữ liệu thực tế.

5.3. Ảnh hưởng của hình thức sở hữu đến hệ thống kế toán quản trị

Nghiên cứu cũng cho thấy hình thức sở hữu tạo ra sự khác biệt trong việc vận dụng kế toán quản trị. Các doanh nghiệp cổ phần và công ty liên doanh, do áp lực từ cổ đông và đối tác nước ngoài, thường có yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và hiệu quả quản lý. Do đó, họ có xu hướng áp dụng các công cụ kế toán quản trị tiên tiến hơn. Trong khi đó, các doanh nghiệp nhà nước và công ty TNHH có thể còn chịu ảnh hưởng của cơ chế quản lý cũ, dẫn đến việc chậm thay đổi và ít chú trọng hơn đến KTQT. Giả thuyết H4, cho rằng mức độ vận dụng KTQT ở DNNN và công ty TNHH thấp hơn, đã được chứng minh là có cơ sở.

VI. Bí quyết tối ưu hóa vận dụng kế toán quản trị cho doanh nghiệp

Từ kết quả phân tích thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất những hàm ý chính sách và giải pháp quan trọng nhằm tối ưu hóa việc vận dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp Quảng Bình. Để KTQT thực sự trở thành công cụ đắc lực, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và bản thân doanh nghiệp. Về phía nhà nước, cần ban hành các chính sách khuyến khích, các văn bản hướng dẫn chi tiết và tổ chức các chương trình đào tạo, phổ biến kiến thức về lợi ích của KTQT. Điều này sẽ giúp nâng cao nhận thức chung và tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc áp dụng. Về phía doanh nghiệp, các nhà quản trị cần thay đổi tư duy, xem kế toán quản trị là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải là một khoản chi phí. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng lộ trình áp dụng các công cụ kế toán quản trị phù hợp với quy mô và đặc thù của mình, bắt đầu từ những công cụ cơ bản và tiến dần đến các công cụ hiện đại. Đầu tư vào đào tạo nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin là hai yếu tố không thể thiếu để quá trình này thành công và mang lại hiệu quả bền vững.

6.1. Đề xuất chính sách khuyến khích từ phía cơ quan nhà nước

Để thúc đẩy việc vận dụng kế toán quản trị, các cơ quan quản lý nhà nước có vai trò quan trọng. Cần xây dựng và ban hành các thông tư, văn bản hướng dẫn cụ thể hơn về việc áp dụng KTQT cho từng loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tổ chức các hội thảo, khóa tập huấn để nâng cao nhận thức cho các nhà quản trị về tầm quan trọng và lợi ích của KTQT là cần thiết. Bên cạnh đó, có thể xem xét các chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống phần mềm kế toán quản trị và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh chung cho các doanh nghiệp Quảng Bình.

6.2. Giải pháp cho doanh nghiệp Nâng cao nhận thức và đầu tư nguồn lực

Đối với mỗi doanh nghiệp, sự thay đổi phải bắt đầu từ cấp lãnh đạo. Ban giám đốc cần nhận thức rõ kế toán quản trị là công cụ để tạo ra giá trị, không chỉ để tuân thủ quy định. Từ đó, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để triển khai KTQT, bắt đầu từ việc chuẩn hóa hệ thống thông tin, phân loại chi phí. Quan trọng nhất là đầu tư vào con người – đội ngũ kế toán cần được đào tạo để không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có kỹ năng phân tích và tư duy chiến lược. Việc áp dụng công nghệ thông tin qua các phần mềm quản trị cũng sẽ giúp tự động hóa quy trình, cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định hiệu quả.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứ việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE KTQT VA VẬN DUNG KTQT TRONG CAC DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE KTQT 1-1-1. Khái nigm vé KTQT. C6 quan điểm cho rằng không có định nghĩa chung về KTQT.

Sự phát của KTQT được khám phá trong các định nghĩa thay để từ ba cơ quan hàng đầu của kế toán gồm: Viện KTQT (IMA), Học Viện KTQT Chartered (CIMA) và Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế (AC). KTQT được định nghĩa như là "một nghề có liên quan đến sự hợp tác trong quản trị để ra quyết định, vạch ra kế hoạch và quản trị hiệu quả hệ thống, đồng thời cung cắp chuyên môn trong báo cáo tài chính và kiểm soát để hỗ trợ cquản tị trong việc xây dựng và thực hiện chiến lược của một tổ chức" (IMA, 2008, p. “Theo tổ chức CIMA, KTQT được định nghĩa là cung cấp thông tn theo yêu cầu của nhà quản tị cho các mục đích như: xây dựng chính sách, lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp; quyết định các hoạt động thay thế, thông tn ra bên ngoài để cho cổ đông và những người khác, thông tn cho.18) cho théy KTOT đã chuyển hướng tới một vai trồ tông lớn hơn IFAC (1998, p.99) định nghĩa KTQT là "quá tình nhận dạng, đo lường, tích lũy, phân tích, trình bày, giải thích, và trao đổi thông ti (cã về tài chính va điều hành) được sử dụng bởi nhà quản tị để lập kế hoạch, đánh giá và kiểm soát trong một tổ chức, Nếu như ở một s nước phát triển KTQT đã phát triển rất lâu và đã đạt được những thành tựu lớn cả về ý thuyết cũng như thực tiễn ứng dụng tì ở Việt Nam, thuật ngữ "Kế toán quản trị” mới chỉ được ghi nhận chính thức trong. 10 Luật Kế Toán ban hành vào ngày 17/06/2003.

Ngày 12/06/2006 Bộ tài chính "ban hành thông tư 53/2006/TT ~ BTC, hướng dẫn áp dụng KTQT trong doanh nghiệp. Theo 46, KTQT được hi là việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kính Ế, tài chính theo yêu cầu quản tr và quyết định kinh , tả chính rong nội bộ đơn vị kế toán” 1. Vai trò của KTQT Vai tr của KTOT đối với doanh nghiệp đạc biệt à các nhà quản trị là hỗ trợ họ thực hiện các chức năng cơ bản sau: * Chức năng lập kế hoạch. Để lập kế hoạch đòi hỏi phải nắm được những thông ổn đã xây ra, phối có những phương pháp để phân tích đánh giá tình hình và phải có những công cụ đễ đưa ra những đự báo trong tương lai KTQT sẽ cung cấp thông in về nh.

hình đã xảy ra, cung cấp những công cụ, phương pháp để phân tích đánh giá tình hình và đưa ra dự báo.Vì vậy KTQT giữ một vị trí rất quan trọng trong chức năng lập « Chức năng tổ chức và điều hành “Tổ chức và điều hành là quá trình thực hiện các công việc như: Tổ chức. về nhân sự, phân bổ tài sản, nguồn vồn.Để thực hiện tốt 1g việc trên đòi hỏi phải nắm được thông tin về h hinh hoạt động của từng bộ phận, phái có những công cụ để đánh giá kết quả, hiệu quả của từng bộ phận, từ đó xác định. được trách nhiệm của từng bộ phận, của mỗi cá nhân phụ trách từng bộ phận trong việc thực hiện mục tiêu chung của toàn bộ doanh nghiệp. KTQT sẽ cung cấp những thong tin và công cụ để đánh giá kết quả, hiệu quả hoạt động của từng bộ phận phục vụ cho mục dích trên.

Vì vậy KTQT giữ một vị trí quan trọng trong việc thực hiện chức năng tổ tức và điều hành. + Chức năng kiém tra Ki tra là quá tình đố chiế, so ính giữa u phản ánh mục tiêu, nhiệm vụ và kế hoạch dé ra nhằm đánh giá tình hình thực hiện hoạch. KTQT có vai trò trong việc hình thành thông tin thực tế và kế hoạch phục vụ cho công tác kiểm tra. Vì vậy nó giữ một vị trí it quan trọng trong việc thục hiện chức năng này.

+ Chức năng ra quyết định 'Nối đúng hơn ra quyết định không phái là một chức năng riêng biệt mà nó là một bộ phận của 3 chức năng trên, bởi vì chính trong quá tình lập kế hoạch, tổ chức — u hành và kiếm tra cũng phái ra quyết định. Qua những phân tích trên, chứng tỏ KTQT giữ một vị trí quan trọng trong việc thực hiện chức năng ra quyết định. Người đảm nhận công việc KTQT ngày nay ngoài những kiến thức chuyên ngành, cần phái hiểu được các lĩnh vực chức năng khác nhur marketing, tài chính, quan trị hòa quyện với các quyết định của kể toán thể nào. "Những tiến bộ rong hàng chục năm qua đã làm cho những nhà KTQT có thể trở thành một p trong đội ngũ các nhà quản lý làm gia tăng giá tị của tổ chức.

KTQT mm đời nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin để nhà quản trị thực hiện toàn lên các chức năng quản trị theo nhu cầu, cụ thể như sau: ~ KTQT giúp nhà quán trị có tài liệu về mục tiêu hoạt động sản xuất kinh doanh của từng bộ phân, của doanh nghiệp trong từng thời ky. Từ đó, nhà quản trị thế lập định hướng cho sản xuất kinh doanh để khai thác có hiệu quả các nguồn lực kinh tế của đơn vị. ~ KTQT giúp nhà quản trị nhận biết được tình hình thực hiện, biển động trong thực hiện để đưa ra phương pháp khai thác, kiểm soát, gidi pháp điều chỉnh và đánh giá đúng về trách nhiệm của từng bộ phận. ~ KTQT giúp nhà quán trị đưa ra các quyết định quan tr khoa học, khai thác được tiềm năng kinh tế, tài chính và đảm bảo mục tiêu của đơn vị, 12 1.2, NOI DUNG CAC CONG CY KTQT 1.

Công cụ tính giá Tính i4 thành là một nội dụng có tính xuất phát công việc khác trong kế toán quản tr, vì nó có mỗi quan hệ mật thiết với nhỉ chức năng quản trị, như hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định. Tính giá khong chỉ là việc tính giá thành sản phẩm trong các doanh nghiệp sản xuất, mà. á phí của các hoạt động dịch vụ và nhiễu hoạt động khác có như cầu quản tị chỉ phí. "Theo kết quả một số nghiên cứu trong và ngoài nước đều cho thấy công cu tinh giá theo phương pháp toàn bộ có phần được ưa thích hơn công cụ tính giá theo phương pháp trực tiếp.

Drury và cộng sự (1994) quan sát thấy rằng & 58% các công ty ở Anh thường sử dụng phương pháp tính giá toàn bộ. và ‘Scherrer (1996) cho thy khodng một nửa trong số các công ty ở Đức áp dung công cụ này. "Tại các nước phát triển cũng như các nước đang phát triển đều có tỷ lệ vận dụng phương pháp tính giá toàn bộ khá cao, cụ thể tỷ lệ áp dụng công cụ này ở Nhật Bản là khoảng 59% dén 67%, ở Mỹ là khoảng 65% đến 75%, tai Án Độ là gần 50% (Shields và các cộng sự,1991; Szychta,2002; Joshi, 2001) Phương pháp tính giá trực tiếp cũng được vận dụng khá phổ biến tại một số nước trên thể giới. Nghiên cứu của Lukka và Granlund (1996) da chi ra rằng tại Phần Lan có tỷ lệ áp dụng phương pháp tính giá trực tiếp là 42%.

Tỷ lệ áp cdụng công cụ này còn cao hơn tại Anh với tỷ lệ 50% các công ty áp dụng theo. ‘Abdel-Kader va Luther (2006). Các công cụ KTỢT phục vụ chức năng tính giá được các DN sử dụng kha phổ biến có thể kể đến như. Tính giá theo phương pháp toàn bộ Phương pháp tính giá toàn bộ là phương pháp mà toàn bộ chỉ phí liên 13 quan đến quá trình sản xuất sản phẩm tại phân xưởng, tại nơi sản xuất, được tính vào giá thành của sản phẩm hoàn thành.

Đây là phương pháp tính giá truyền thống trong kế toán chỉ phí, dựa trên ý tưởng sản phẩm của quá trình sản xuất là sự kết hợp lao động với các loại tư liệu sản xuất để biến nguyên liệu, vật liệu thành sản phẩm có thể bán được. Vì vậy, giá thành của sản phẩm. tạo ra từ quá trình sản xuất phải dựa trên toàn bộ các chỉ phí để sân xuất sản phẩm đó. ‘Theo phương pháp tính giá toàn bộ, giá thành sản phẩm hoàn thành bao sồm be loại phí: chỉ phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp; chỉ phí nhân công trực tiếp và chí phí sản xuất chung.

Cơ sở tính các chỉ phí này vào giá thành được chuẩn mực kế toán quốc tế về hàng tồn kho và cả chuẩn mực kế toán Việt nam chấp nhận như là một nguyên tắc khi xác định giá gốc của thành phim DNSX. Sở đĩ phương pháp này được thừa nhận trong kế toán tài chính vì nó tương đổi khách quan trong nhận điện các khoản mục chỉ phí sản xuấi. Phương pháp tính giá toàn bộ được coi như là phần giao thoa giữa kế toán tài chính và kế (oán quản tị. Kế toán tài chính sử dụng phương pháp tính giá toàn bộ nhằm mục đích lập Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh vào cuối kỳ kế toán.

Tuy nhiên, trên phương dii quản trí, phương pháp này có thể coi là một cách tính đầy đủ các chỉ phí sản xuất để làm cơ sở định giá bán sản phẩm, đánh giá hiệu quả nội bộ, kiểm soát chỉ phí theo từng trung tâm chỉ phí và ra quyết định. Nếu như kế toán tài chính chỉ quan tâm đến hao phí thực tế để tính giá thành thì vận dụng phương. pháp này trong kế toán quản trị có thé tính theo giá phí tạm tính như trường hợp tính giá thông dụng trong hệ thống tính giá theo đơn đặt hàng, hoặc định mức, giá tiêu chuẩn trong quá trình xây dựng kế hoạch. Chính sự khác biệt này đã nâng tằm kế toán chỉ phí trong hệ thổ kế toán quán tị ở các tổ chức, 4 b, Tính giá thành theo phương pháp trực tiếp “Tính giá thành theo phương pháp trực p là phương pháp mà theo đó, chỉ có các chỉ phí sản xuất biến đổi iên quan đến sản xuất sản phẩm tại phân xưởng, nơi sản xuất được tính vào giá thành sản phẩm hoàn thành.

Phẫn chỉ phí sản xuất chung cố định không được tính vào giá thành sản phẩm hoàn thành. Đây có thể coi là cách tính giá thành không đầy đủ để phục vụ những Xyêu cầu riêng trong quản trị doanh nghiệp. Cách tính này vì thể không liên quan đến thông tin tài chính công bố ra bên ngoài. 'Vấn đề đặt ra là tại sao không tinh đến định phí sẵn xuất chung trong giá thành sản phẩm trong khi các chỉ phí này, đặc biệt là chỉ phí khẩu hao.

'TSCĐ có liên quan rực tiếp đến quá trình sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ