Luận văn: Vận dụng chính sách kế toán tại Công ty Xây lắp điện Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu sự vận dụng các chính sách kế toán tại công ty cổ phần xây lắp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về chính sách kế toán ngành xây lắp

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài nghiên cứu sự vận dụng các chính sách kế toán tại Công ty Cổ phần Xây lắp điện Quảng Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nền tảng lý thuyết và thực tiễn của công tác kế toán trong lĩnh vực đặc thù này. Cơ sở lý luận về chính sách kế toán được định nghĩa là các nguyên tắc, cơ sở và phương pháp cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng để lập và trình bày báo cáo tài chính, theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 29. Việc lựa chọn chính sách kế toán không chỉ đơn thuần là tuân thủ quy định, mà còn là một công cụ quản trị linh hoạt. Doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa các phương pháp khác nhau, ví dụ như phương pháp tính giá xuất kho hay phương pháp khấu hao, để phản ánh đúng nhất bản chất hoạt động và đạt được các mục tiêu tài chính. Vai trò của chính sách kế toán đối với quản trị doanh nghiệp là vô cùng quan trọng, giúp các nhà quản lý điều chỉnh thông tin trên báo cáo tài chính, từ đó tác động đến lợi nhuận sau thuế, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế, hoặc làm đẹp báo cáo để thu hút nhà đầu tư. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, trong ngành xây lắp, nơi có chu kỳ sản xuất dài và chi phí biến động, việc vận dụng nhuần nhuyễn các chính sách kế toán là yếu tố then chốt để đảm bảo thông tin tài chính minh bạch, đáng tin cậy và hữu ích cho việc ra quyết định.

1.1. Khái niệm và vai trò của chính sách kế toán trong quản trị

Theo luận văn, chính sách kế toán bao gồm ba đặc trưng chính: các nguyên tắc bắt buộc (như giá gốc, phù hợp), các lựa chọn linh hoạt (phương pháp tính giá, khấu hao), và các ước tính kế toán (dự phòng, thời gian sử dụng hữu ích của tài sản). Sự kết hợp này tạo ra một không gian cho nhà quản trị vận dụng nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Vai trò của chính sách kế toán không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ pháp luật mà còn là một công cụ đắc lực trong kế toán quản trị. Nó cho phép doanh nghiệp điều chỉnh các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, phản ánh tình hình kinh doanh theo hướng có lợi nhất trong khuôn khổ cho phép. Ví dụ, việc lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định theo đường thẳng hay số dư giảm dần sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận trong từng kỳ.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán

Việc vận dụng chính sách kế toán chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Luận văn chỉ ra các yếu tố chính bao gồm: mục tiêu lợi nhuận, áp lực về thuế, và mục tiêu của chủ sở hữu. Các doanh nghiệp thường có xu hướng lựa chọn chính sách kế toán nhằm tối thiểu hóa chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Ngoài ra, đặc thù ngành nghề cũng là một yếu tố quan trọng. Đối với kế toán doanh nghiệp xây lắp, các chính sách liên quan đến ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng và quản lý hàng tồn kho có ảnh hưởng lớn nhất. Bên cạnh đó, trình độ và nhận thức của đội ngũ kế toán viên và ban lãnh đạo cũng quyết định mức độ hiệu quả trong việc vận dụng các chính sách này để tối đa hóa lợi ích cho doanh nghiệp.

II. Thách thức trong vận dụng chính sách kế toán ngành xây lắp

Ngành xây lắp điện là một lĩnh vực sản xuất vật chất quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức trong công tác kế toán. Luận văn của Lê Thị Thương đã chỉ ra những khó khăn cốt lõi khi vận dụng các chính sách kế toán tại Công ty Cổ phần Xây lắp điện Quảng Nam. Đặc điểm ngành xây lắp điện như chu kỳ sản phẩm dài, địa bàn hoạt động phân tán, và sự biến động lớn của giá cả nguyên vật liệu tạo ra sự phức tạp trong việc hạch toán chi phí và ghi nhận doanh thu. Việc xác định kết quả kinh doanh cho từng công trình đòi hỏi sự chính xác cao để có thể tham gia đấu thầu và lập dự án hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là việc áp dụng các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) một cách cứng nhắc có thể không phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch. Ví dụ, việc ghi nhận doanh thu theo tiến độ hay theo khối lượng hoàn thành nghiệm thu có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong kết quả tài chính giữa các kỳ. Hơn nữa, sự khác biệt giữa quy định của luật thuế và chuẩn mực kế toán về chi phí hợp lý cũng là một rào cản, buộc doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc tối ưu thuế và việc trình bày một báo cáo tài chính hợp nhất trung thực, hợp lý.

2.1. Phân tích đặc điểm ngành xây lắp điện ảnh hưởng đến kế toán

Đặc thù của ngành xây lắp điện là các sản phẩm (công trình) có giá trị lớn, thời gian thi công kéo dài qua nhiều kỳ kế toán. Điều này đặt ra thách thức trong việc tập hợp chi phí và xác định doanh thu tương ứng. Việc lựa chọn phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng (theo tỷ lệ hoàn thành hay theo giá trị khối lượng nghiệm thu) sẽ tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận sau thuế của từng kỳ. Ngoài ra, việc quản lý vật tư, thiết bị tại nhiều công trường khác nhau đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ để tránh thất thoát và lãng phí, đồng thời đảm bảo việc áp dụng nhất quán chính sách kế toán hàng tồn kho.

2.2. Khó khăn khi áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Mặc dù VAS cung cấp một khuôn khổ pháp lý, việc áp dụng vào thực tế tại các doanh nghiệp xây lắp vẫn còn nhiều vướng mắc. Luận văn chỉ ra rằng một số chuẩn mực còn mang tính chung chung, chưa có hướng dẫn cụ thể cho các tình huống đặc thù của ngành. Ví dụ, việc ước tính phần trăm công việc hoàn thành để ghi nhận doanh thu còn mang tính chủ quan, dễ dẫn đến sai lệch thông tin. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách thuế và chính sách kế toán, đặc biệt trong việc xác định chi phí được trừ, thường khiến bộ phận kế toán phải "chạy theo" chứng từ để hợp lý hóa chi phí, thay vì tập trung vào việc cung cấp thông tin quản trị hữu ích.

III. Phương pháp vận dụng chính sách kế toán TSCĐ hàng tồn kho

Tài sản cố định (TSCĐ) và hàng tồn kho là hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của các công ty xây lắp điện. Do đó, việc vận dụng chính sách kế toán liên quan đến hai khoản mục này có ảnh hưởng quyết định đến tình hình tài chính của doanh nghiệp. Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng áp dụng các chính sách này tại Công ty Xây lắp điện Quảng Nam. Đối với TSCĐ, việc lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định là một quyết định chiến lược. Doanh nghiệp có thể chọn phương pháp đường thẳng để chi phí ổn định qua các năm, hoặc phương pháp khấu hao nhanh (số dư giảm dần) để ghi nhận chi phí cao hơn trong những năm đầu, qua đó giảm nghĩa vụ thuế TNDN trong ngắn hạn. Tương tự, chính sách xử lý chi phí sửa chữa lớn TSCĐ (ghi nhận trực tiếp hoặc phân bổ dần) cũng là một công cụ để điều chỉnh lợi nhuận. Đối với hàng tồn kho, việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho (bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước) và phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán. Việc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho cũng cần được xem xét cẩn trọng, dựa trên các ước tính đáng tin cậy về giá trị thuần có thể thực hiện được.

3.1. Lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định tối ưu

Nghiên cứu tại Công ty Xây lắp điện Quảng Nam cho thấy việc lựa chọn phương pháp khấu hao TSCĐ phụ thuộc vào mục tiêu quản trị và đặc tính của tài sản. Các máy móc, thiết bị thi công chuyên dụng có thể áp dụng phương pháp khấu hao nhanh để phản ánh đúng mức độ hao mòn và thu hồi vốn nhanh. Trong khi đó, các tài sản khác như nhà xưởng, văn phòng thường được khấu hao theo phương pháp đường thẳng. Luận văn nhấn mạnh rằng, doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách khấu hao nhất quán nhưng vẫn đủ linh hoạt để thay đổi khi có bằng chứng cho thấy lợi ích kinh tế mà tài sản mang lại thay đổi đáng kể so với ước tính ban đầu.

3.2. Quản lý và áp dụng chính sách kế toán hàng tồn kho hiệu quả

Chính sách kế toán hàng tồn kho không chỉ dừng lại ở việc chọn phương pháp tính giá. Nó còn bao gồm cả việc xác định giá trị sản phẩm dở dang và lập dự phòng giảm giá. Trong ngành xây lắp, sản phẩm dở dang chính là chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tại các công trình chưa hoàn thành. Việc ước tính giá trị này một cách hợp lý là cực kỳ quan trọng để tính đúng giá thành công trình. Hơn nữa, việc trích lập dự phòng cho các vật tư, thiết bị tồn kho lâu ngày, lỗi thời là cần thiết để đảm bảo nguyên tắc thận trọng và giúp phân tích báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị tài sản của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng và chi phí

Việc ghi nhận doanh thu và chi phí là trọng tâm của công tác kế toán trong doanh nghiệp xây lắp, quyết định trực tiếp đến kết quả kinh doanh trình bày trên báo cáo tài chính. Luận văn đã phân tích chi tiết hai phương pháp ghi nhận doanh thu theo VAS 15 – Hợp đồng xây dựng. Thứ nhất, khi hợp đồng quy định thanh toán theo tiến độ kế hoạch và kết quả có thể ước tính đáng tin cậy, doanh thu được ghi nhận tương ứng với phần công việc đã hoàn thành. Phương pháp này đòi hỏi sự xét đoán nghề nghiệp cao trong việc ước tính tỷ lệ hoàn thành, nhưng phản ánh kết quả kinh doanh liên tục qua các kỳ. Thứ hai, khi hợp đồng quy định thanh toán theo khối lượng thực hiện và được khách hàng xác nhận, doanh thu được ghi nhận dựa trên hóa đơn đã lập. Phương pháp này đảm bảo tính chắc chắn cao hơn nhưng có thể làm cho doanh thu và lợi nhuận biến động mạnh giữa các kỳ. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng và khả năng ước tính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chi phí liên quan như chi phí trả trước, chi phí phải trả cũng cần được hạch toán và phân bổ một cách phù hợp để đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.

4.1. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo tiến độ công trình

Luận văn chỉ rõ, việc ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng theo tỷ lệ hoàn thành đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng được một hệ thống đo lường và ước tính đáng tin cậy. Các cơ sở để ước tính có thể là tỷ lệ giữa chi phí thực tế phát sinh so với tổng chi phí dự toán, hoặc đánh giá trực tiếp khối lượng công việc hoàn thành. Việc áp dụng phương pháp này giúp phân tích báo cáo tài chính trở nên ý nghĩa hơn vì nó làm "mịn" lợi nhuận qua các năm, tránh tình trạng dồn doanh thu và lợi nhuận vào năm cuối cùng khi công trình được bàn giao. Tuy nhiên, rủi ro của phương pháp này là các ước tính có thể không chính xác, dẫn đến việc phải điều chỉnh hồi tố trong các kỳ sau.

4.2. Xử lý các khoản chi phí trả trước và chi phí phải trả

Trong hoạt động xây lắp, các khoản chi phí trả trước (như tiền thuê mặt bằng, bảo hiểm thiết bị) và chi phí phải trả (lương công nhân, chi phí sửa chữa lớn trích trước) phát sinh thường xuyên. Chính sách kế toán cần quy định rõ ràng về thời gian phân bổ chi phí trả trước và cơ sở trích lập chi phí phải trả. Việc phân bổ các chi phí này trong thời gian dài hay ngắn sẽ làm thay đổi chi phí trong kỳ, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận. Một hệ thống kiểm soát nội bộ tốt sẽ giúp theo dõi và đảm bảo các khoản mục này được hạch toán đúng đắn, hợp lý, tuân thủ cả chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quy định thuế.

V. Đánh giá thực trạng vận dụng chính sách kế toán tại công ty

Chương 3 của luận văn tập trung vào kết quả nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Xây lắp điện Quảng Nam, đưa ra một bức tranh toàn cảnh về việc vận dụng các chính sách kế toán. Thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên sâu ban lãnh đạo, kế toán trưởng và các nhân viên kế toán, kết hợp với việc phân tích số liệu trên báo cáo tài chính, nghiên cứu đã chỉ ra cả những điểm mạnh và những tồn tại cần khắc phục. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được các chính sách kế toán cơ bản, tuân thủ các quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Công tác hạch toán nhìn chung đã phản ánh được các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất được chỉ ra là một số chính sách còn mang tính chung chung, chưa được cụ thể hóa để phù hợp với đặc điểm ngành xây lắp điện. Việc vận dụng chính sách đôi khi còn mang nặng tính đối phó với cơ quan thuế hơn là phục vụ cho mục tiêu quản trị. Cụ thể, việc ghi nhận doanh thu và trích khấu hao tài sản cố định chưa thực sự linh hoạt để tối ưu hóa hiệu quả tài chính, mà chủ yếu tuân theo khung quy định một cách cứng nhắc. Điều này làm giảm tính hữu ích của thông tin kế toán cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính và các điểm còn hạn chế

Qua phân tích báo cáo tài chính của công ty, luận văn nhận thấy có sự chưa rõ ràng trong việc công bố thông tin về các chính sách kế toán trọng yếu trên thuyết minh báo cáo. Ví dụ, cơ sở để xác định tỷ lệ hoàn thành công trình khi ghi nhận doanh thu chưa được mô tả chi tiết, hay chính sách trích lập các khoản dự phòng còn chưa nhất quán. Những hạn chế này làm giảm độ tin cậy và tính so sánh của thông tin tài chính, gây khó khăn cho các nhà đầu tư và đối tác khi đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty.

5.2. Những nhược điểm trong thực tiễn áp dụng và nguyên nhân

Nghiên cứu chỉ ra một số nhược điểm cụ thể: chính sách khấu hao chưa tối ưu, việc ghi nhận doanh thu còn phụ thuộc nhiều vào thời điểm xuất hóa đơn, và công tác kế toán quản trị chưa được chú trọng. Nguyên nhân của những tồn tại này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, nhận thức của một bộ phận quản lý về vai trò của chính sách kế toán còn hạn chế. Về khách quan, áp lực từ chính sách thuế và sự thiếu các hướng dẫn chi tiết từ cơ quan chức năng cho ngành xây lắp cũng là một rào cản lớn. Để khắc phục, cần có sự thay đổi trong tư duy quản trị và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán.

VI. Giải pháp hoàn thiện chính sách kế toán cho doanh nghiệp

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, chương cuối của luận văn đã đề xuất các hàm ý nghiên cứu và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách kế toán tại Công ty Cổ phần Xây lắp điện Quảng Nam nói riêng và các doanh nghiệp xây lắp nói chung. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một hệ thống chính sách kế toán chi tiết, minh bạch và linh hoạt, vừa tuân thủ pháp luật, vừa phục vụ đắc lực cho công tác quản trị. Doanh nghiệp cần cụ thể hóa các phương pháp ước tính kế toán, đặc biệt là phương pháp xác định tỷ lệ hoàn thành công trình để ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng. Đồng thời, cần đa dạng hóa các phương pháp khấu hao tài sản cố định để áp dụng cho từng loại tài sản phù hợp, giúp tối ưu hóa dòng tiền và chi phí thuế. Bên cạnh đó, việc tăng cường công bố thông tin trên thuyết minh báo cáo tài chính là vô cùng cần thiết để tăng tính minh bạch. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộkế toán quản trị trong việc đảm bảo các chính sách được thực thi một cách hiệu quả và nhất quán, cung cấp thông tin kịp thời cho các quyết định điều hành.

6.1. Kiến nghị nhằm tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế và minh bạch

Luận văn đề xuất công ty nên xem xét lại chính sách khấu hao và chính sách phân bổ chi phí trả trước. Bằng cách vận dụng linh hoạt các phương pháp được cho phép, công ty có thể điều tiết chi phí giữa các kỳ, từ đó tác động hợp lý đến lợi nhuận sau thuế. Về tính minh bạch, kiến nghị đưa ra là phải mô tả rõ ràng và chi tiết hơn các chính sách kế toán trọng yếu trên báo cáo tài chính, đặc biệt là các chính sách có sử dụng xét đoán và ước tính, giúp người sử dụng báo cáo hiểu rõ hơn về cơ sở lập các số liệu tài chính.

6.2. Nâng cao vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ và kế toán quản trị

Để các chính sách kế toán được vận dụng hiệu quả, cần có một hệ thống kiểm soát nội bộ đủ mạnh để giám sát và đánh giá. Hệ thống này giúp phát hiện sớm các sai sót và đảm bảo tính nhất quán trong áp dụng. Song song đó, cần đẩy mạnh vai trò của kế toán quản trị, không chỉ dừng lại ở việc hạch toán các nghiệp vụ đã xảy ra mà cần cung cấp các phân tích, dự báo về chi phí, doanh thu, dòng tiền, hỗ trợ ban giám đốc trong việc hoạch định chiến lược và ra quyết định kinh doanh một cách tối ưu nhất trong môi trường cạnh tranh.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự vận dụng các chính sách kế toán tại công ty cổ phần xây lắp điện quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ VẬN DỤNG CÁC CHÍNH SÁCH KÉ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. CHINH SACH KE TOAN VA VAI TRO DOI VOI QUAN TRI DOANH NGHIEP 1. Khái niệm về chính sách kế toán Theo chuẩn mực kế toán số 29 ban hành và công bố theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC ngày 15 tháng 02 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Tài chính thì thuật ngữ “Chính sách kế toán” được định nghĩa là các nguyên tắc, cơ sở và phương pháp kế toán cụ thể được doanh nghiệp áp dụng trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Ngoài các chính sách kế toán cụ thể được sử dụng trong báo cáo tài chính, điều quan trọng là người sử dụng phải nhận thức được cơ sở đánh giá được sử dụng (như nguyên giá, giá hiện hành, giá trị thuần có thể thực hiện được, giá trị hợp lý hoặc giá trị hiện tại) bởi vì các cơ sở này là nền tảng để lập báo cáo tài chính.

Khi doanh nghiệp sử dụng nhiều cơ sở đánh giá khác nhau để lập báo cáo tài chính, như trường hợp một số tài sản được đánh giá lại theo quy định của nhà nước, thì phải nêu rõ các tài sản và nợ phải trả áp dụng mỗi cơ sở đánh giá đó. Việc lựa chọn và áp dụng các chính sách kế toán: * Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam, việc lựa chọn và áp dụng chính sách kế toán được thực hiện dựa trên cơ sở các chuân mực, các văn bản hướng dẫn các chuẩn mực và các chính sách, chế độ kế toán do Bộ Tài chính ban hành. * Theo Chuẩn mực kế toán quốc tế. lựa chọn và áp dụng chính sách kế toán được thực hiện dựa trên cơ sở các chuẩn mực cia IASB và các hướng.

dẫn thực hiện chuẩn mực của IASB và các hướng dẫn khác. Nếu không có chuẩn mực hay hướng dẫn, Ban Giám đốc doanh nghiệp phải đưa ra các xét đoán đối với việc xây dựng và áp dụng chính sách kế toán. Trong việc đưa ra xét đoán đó, Ban Giám đốc phải xem xét đến các nguồn theo thứ tự ưu tiên giảm dần như sau (VAS không có quy định này): > Các yêu cầu và các hướng dẫn trong các chuẩn mực của IASB đối với các vấn đề tương tự; > Quy định chung đối với việc lập và trình bày báo cáo tài chính; và > Các quy định mới nhất của các tổ chức ban hành chuẩn mực khác có cùng những quy định chung để xây dựng các chuẩn mực kế toán, hướng dẫn kế toán và các thông lệ được chấp nhận trong cùng ngành. Từ đó cho thấy: Chính sách kế toán không chỉ là những nguyên tắc kế toán chung đã được thừa nhận và mang tính bắt buộc mà còn là những lựa chọn, những ước tính mang tính xét đoán, chủ quan của người làm kế toán nhằm thực hiện hành vi quản trị lợi nhuận của chủ doanh nghiệp.

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng có thể linh hoạt lựa chọn cho mình các chính sách kế toán phù hợp. Một chính sách kế toán có thể được coi là quan trọng thậm chí khi các số liệu được trình bày trong các niên độ hiện tại và trước đây không mang tính trọng yếu. Việc diễn giải các chính sách không. được quy định trong các chuẩn mực kế toán hành, nhưng được lựa chọn và áp dụng phù hợp phải nằm trong khuôn khổ của pháp luật quy định.

Đặc trưng chính sách kế toán Chính sách kế toán là những nguyên tắc: Kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán khi lập báo cáo. Đây là những nguyên tắc chung mà tắt cả mọi doanh nghiệp phải áp dụng, như nguyên tắc kỳ kế toán, nguyên tắc phù hợp, nguyên tắc giá gốc, cơ sở dồn tích. Tuân thủ các nguyên tắc trong hạch toán ít có khả năng thay đổi thông tin trình bày trên báo cáo tài chính hay khó. đáp ứng được mục tiêu của đơn vị trong việc cung cấp thông tin.

Tuy nhiên, việc áp dụng các nguyên tắc kế toán cũng có một vài nguyên tắc có thể thay đổi thông tin cung cấp ra bên ngoài, ví dụ: tùy thuộc thời điểm ghi nhận chỉ phí vào niên độ phát sinh hay phân bỗ cho một số kỳ theo nguyên tắc phù hợp. mà chỉ phí phát sinh trong kỳ sẽ khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận trong kỳ. Chính sách kế toán là những lựa chọn: Chuẩn mực kế toán cho phép doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương pháp kế toán khác nhau cho phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của doanh nghiệp. Việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp khác nhau trong một chính sách kế toán sẽ làm thay đổi thông tin trình bày trên các báo cáo tài chính hay thông tin cung cấp ra bên ngoài.

Các lựa chọn kế toán bao gồm lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho, lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định, lựa chọn phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang, lựa chọn phương pháp tính giá thành. Chính sách kế toán là ước tính kế toán: Ước tính kế toán là các nguyên tắc đo lường đối tượng kế toán mà công ty tự xây dựng do chuẩn mực không. thể bao quát hóa mọi vấn đề phát sinh ở các đơn vị cơ sở. Các khoản ước tính kế toán gồm có ước tính liên quan đến khấu hao tài sản có định, cách xác định dự phòng giảm giá, ước tính giá trị sản phẩm đở dang, các ước tính kế toán khác liên quan đến phân bổ hay trích trước chỉ phí, các ước tính liên quan đến các khoản dự phòng phải trả ở công ty.

Để đưa ra các ước tính này, người lập BCTC phải sử dụng các “xét đoán nghề nghiệp”. Vì là các xét đoán nên mang. tính chủ quan, khó có một tiêu chuẩn nào để đánh giá tính hợp lý. Chính vì vậy tính tin cậy của các ước tính kế toán là một vấn đề được người sử dụng.

BCTC đặc biệt quan tâm. Vai trò của chính sách kế toán đối với quản trị của doanh nghiệp Ké toán luôn là công cụ đắc lực của quá trình quản lý các hoạt động kinh 10 tế trên phương diện cung cấp thông tin tài chính về một tô chức nhất định. Những thông tin kế toán cung cấp chỉ thực sự hữu ích khi đáp ứng được yêu cầu về thông tin của quản lý. Sự lựa chọn kế toán là một quyết định bất kỳ nào đó mà mục đích cơ bản là để ảnh hưởng đến đầu ra của hệ thống kế toán bằng một cách đặc biệt, bao.

gồm không chỉ những báo cáo tài chính công bố phù hợp với các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung, mà còn các tờ khai thuế và các hồ sơ mang. tính quy định. Sự lựa chọn kế toán chính là quyết định sử dụng phương pháp. kế toán nào đó trong các phương pháp kế toán mà chuẩn mực kế toán đã quy định đề tác động đến đầu ra của hệ thống thông tin kế toán, chính là các thông.

tin trình bày trên báo cáo tài chính. Đồng thời, việc lựa chọn các chính sách kế toán cũng ảnh hưởng đến các chỉ tiêu về chỉ phí và thu nhập, từ đó ảnh hưởng đến các số liệu trong các tờ khai thuế. Việc vận dụng các chính sách kế toán khác nhau sẽ cho phép nhà quản trị công ty có khả năng điều chỉnh các thông tin trình bày trên các báo cáo tài chính của công ty từ kỳ này sang kỳ khác. Từ đó sẽ làm cho một số thông tin trình bày trên các báo cáo tài chính của công ty được điều chỉnh theo chủ ý của các nhà quản trị công ty.

Đồng thời việc vận dụng các chính sách kế toán khác nhau có thể giúp các nhà quản trị có thể làm đẹp các báo cáo tài chính khi cần thiết. Tuy nhiên, các chủ doanh nại chưa nhận thức được vai trò của việc vận dụng các chính sách kế toán để điều chỉnh lợi nhuận cũng như khả năng sử dụng thông tin báo cáo tài chính trong công tác điều hành của mình. Mối quan tâm của các chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ là làm sao tối thiểu số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp chứ không quan tâm đến việc tối đa lợi ích cho các cô đông như các doanh nghiệp lớn. Đồng thời các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thấy được vai trò của việc vận dụng các chính sách kế toán trong.

ll điều chỉnh lợi nhuận, để giảm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp thường. doanh nghiệp cố gắng “chạy” chứng từ, đây là hiện tượng khá phổ biến trong. Vi vay dé chính sách kế toán thể hiện được vai trò của mình trong việc điều chỉnh lợi nhuận thì trước tiên nhận thức của chủ doanh nghiệp về vai trò của việc vận dụng các chính sách kế toán phải thay đồi. CÁC MỤC TIÊU CUA DOANH NGHIEP ANH HUONG DEN VAN DỤNG CHÍNH SÁCH KÉ TOÁN TẠI DOANH NGHIỆP.

Mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp Quản trị lợi nhuận là hành động điều chỉnh lợi nhuận kế toán của nhà quản trị doanh nghiệp nhằm đạt được lợi nhuận mục tiêu thông qua công cụ kế toán. Kế toán được xem là một công cụ của người quản lý để kiểm tra, giám sát mọi hoạt động và vận hành doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả.203] Nếu nhà quản trị coi trọng vai trò của kế toán đối với công tác quản lý thì có thể yêu cầu kế toán sử dụng các chính sách kế toán phù hợp dé đạt được mục tiêu lợi nhuật của doanh nghiệp. Tùy thuộc vào mục tiêu điều chỉnh tăng hay giảm lợi nhuận mà kế toán sẽ vận dụng các chính sách kế toán phù hợp đề điều chỉnh lợi nhuận theo yêu cầu của nhà quản trị doanh nghiệp. Mặt khác, khi nhà quản trị cần những thông tin của kế toán để cung cấp ra bên ngoài cho các đối tác của doanh nghiệp thì cũng có thê yêu cầu kế toán vận dụng các chính sách kế toán sao cho thông tin cung cấp có lợi nhất cho.

Mục tiêu về chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp Nếu mức thuế suất của thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên thì các doanh nghiệp có xu hướng vận dụng các chính sách kế toán sao cho chỉ phí 12 thuế thu nhập doanh nghiệp là nhiều nhất và ngược lại nếu mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giảm xuống thì các doanh nghiệp cũng sẽ vận dụng. các chính sách kế toán sao cho chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện tại ít hơn so với tương lai để sử dụng khoản này đầu tư vào các nhu cầu khác của doanh nghiệp. Theo các tài liệu nghiên cứu thì thuế luôn là yếu tố quyết định đến việc vận dụng các chính sách kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ