Luận văn thạc sĩ: Đánh giá sự hài lòng KH với dịch vụ Mobifone tại Kon Tum

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với chất lượng dịch vụ công ty thông tin di động tại Kon Tum trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn sự hài lòng khách hàng tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về sự hài lòng của khách hàng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh. Đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của công ty thông tin di động tại Kon Tum" của tác giả Phan Ngọc Thành (2014) là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng mà còn áp dụng vào thực tiễn tại một thị trường cụ thể. Mục tiêu trọng tâm của luận văn là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng dịch vụ MobiFone tại Kon Tum. Từ đó, luận văn đề xuất các hàm ý chính sách giúp ban lãnh đạo chi nhánh nâng cao trải nghiệm khách hàng, giữ chân người dùng hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng. Việc hiểu rõ mong đợi và cảm nhận của khách hàng là yếu tố sống còn, giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ việc lựa chọn mô hình lý thuyết, thiết kế quy trình nghiên cứu, cho đến phân tích dữ liệu thực tế. Các kết quả mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho không chỉ MobiFone mà còn cho các doanh nghiệp dịch vụ khác muốn cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ

Đánh giá chất lượng dịch vụ là nền tảng để thấu hiểu khách hàng. Trong ngành thông tin di động, chất lượng không chỉ giới hạn ở các yếu tố kỹ thuật như chất lượng cuộc gọi hay tốc độ truy cập mạng. Nó còn bao gồm chất lượng phục vụ, thể hiện qua thái độ của nhân viên, sự thuận tiện trong giao dịch và hiệu quả của các dịch vụ khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Một dịch vụ vượt trội sẽ tạo ra giá trị cảm nhận cao, trực tiếp dẫn đến sự hài lòng và lòng trung thành. Ngược lại, chất lượng dịch vụ kém sẽ gây ra sự thất vọng, phàn nàn và nguy cơ khách hàng rời bỏ mạng. Do đó, việc đo lường định kỳ các chỉ tiêu chất lượng giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và có những điều chỉnh kịp thời để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu MobiFone tại Kon Tum

Nghiên cứu của Phan Ngọc Thành (2014) đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Trước hết, luận văn tập trung nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ MobiFone tại thị trường Kon Tum. Thứ hai, nghiên cứu tìm ra một mô hình đánh giá phù hợp, chỉ rõ mức độ tác động của từng nhân tố. Các nhân tố này bao gồm chất lượng cuộc gọi, cấu trúc giá, dịch vụ gia tăng, và hình ảnh thương hiệu. Thứ ba, đề tài xây dựng một hệ thống thang đo và biến quan sát tin cậy cho các nhân tố trong mô hình. Cuối cùng, dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tác giả đưa ra những hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể cho ban lãnh đạo chi nhánh MobiFone Kon Tum, góp phần nâng cao sự hài lòng và hiệu quả kinh doanh.

II. Top thách thức giữ chân khách hàng di động tại Kon Tum

Thị trường thông tin di động (TTDĐ) tại Kon Tum, dù còn mới mẻ vào thời điểm nghiên cứu, đã chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Sự tham gia của các nhà cung cấp lớn như Viettel, Vinaphone và Vietnamobile tạo ra một cuộc chiến giành giật thị phần và lòng trung thành của khách hàng. Đối với một đơn vị như MobiFone Kon Tum, việc giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới trở thành một bài toán đầy thách thức. Báo cáo cho thấy tỷ lệ khách hàng rời mạng có xu hướng gia tăng, dù không lớn nhưng là một tín hiệu cảnh báo. Thách thức lớn nhất không chỉ đến từ cấu trúc giá hay các chương trình quảng cáo, khuyến mãi của đối thủ, mà còn đến từ chất lượng vùng phủ sóng và sự đa dạng của dịch vụ gia tăng. Đặc biệt, Viettel được xem là đối thủ mạnh nhất tại thị trường Kon Tum nhờ lợi thế về mạng lưới phủ sóng rộng, kể cả ở những khu vực đặc thù như biên giới. Điều này đòi hỏi MobiFone phải có chiến lược khác biệt, tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng để tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo, thay vì chỉ chạy đua về giá cước. Việc duy trì sự hài lòng của khách hàng trở thành chìa khóa để vượt qua những thách thức này.

2.1. Phân tích bối cảnh thị trường viễn thông Kon Tum

Bối cảnh thị trường Kon Tum có những đặc điểm riêng. Đây là một thị trường tập trung chủ yếu ở khu vực thành phố, nơi có mật độ dân cư cao và sự hiện diện của tất cả các nhà mạng lớn. Điều này làm cho mức độ cạnh tranh tại trung tâm trở nên rất cao. Theo luận văn, vị thế số một trên thị trường không thuộc về MobiFone mà là Viettel, vốn được khách hàng đón nhận nhờ mạng lưới phủ sóng rộng khắp. Mặc dù MobiFone có lợi thế về lịch sử thương hiệu và tệp khách hàng công chức lâu năm, nhưng điều này không đủ để đảm bảo vị thế dẫn đầu. Sự phát triển của các thuê bao ảo từ sim khuyến mãi cũng là một vấn đề, làm sai lệch các chỉ số tăng trưởng thực và không mang lại giá trị bền vững. Do đó, việc phân tích sâu bối cảnh thị trường là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh như Viettel VinaPhone

Áp lực cạnh tranh là yếu tố không thể xem nhẹ. Viettel và VinaPhone là hai đối thủ chính của MobiFone tại Kon Tum. Viettel có thế mạnh vượt trội về phạm vi phủ sóng, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với một tỉnh miền núi như Kon Tum. Trong khi đó, VinaPhone cũng là một "đại gia" với nguồn lực mạnh mẽ. Cuộc chiến cạnh tranh không chỉ diễn ra ở mảng giá cước mà còn ở các chương trình quảng cáo, khuyến mãi và chất lượng dịch vụ khách hàng. Các nhà mạng liên tục tung ra các gói cước hấp dẫn và các dịch vụ mới để lôi kéo người dùng. Điều này đặt MobiFone vào tình thế phải liên tục đổi mới và cải tiến. Nếu không tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong chất lượng dịch vụ và xây dựng được một hình ảnh thương hiệu vững chắc, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ là rất lớn.

III. Bí quyết xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu vững chắc là điều kiện tiên quyết. Luận văn của Phan Ngọc Thành đã thực hiện quy trình này một cách bài bản. Bí quyết nằm ở việc kết hợp giữa nền tảng lý thuyết vững chắc và khảo sát thực tiễn tại địa phương. Tác giả đã tham khảo các mô hình đánh giá sự hài lòng nổi tiếng trên thế giới như ACSI (Mỹ) và ECSI (Châu Âu), đặc biệt là mô hình lý thuyết của M-K Kim et al. (2004) chuyên cho ngành thông tin di động. Mô hình đề xuất ban đầu bao gồm các nhân tố chính: chất lượng cuộc gọi, cấu trúc giá, dịch vụ gia tăng, dịch vụ khách hàng, sự thuận tiện, hình ảnh thương hiệu và các chương trình quảng cáo, khuyến mãi. Tuy nhiên, mô hình này không được áp dụng một cách máy móc. Thay vào đó, nó đã được điều chỉnh và bổ sung thông qua hai bước nghiên cứu định tính sơ bộ: lấy ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm với khách hàng. Quá trình này giúp đảm bảo các biến quan sát trong mô hình phản ánh đúng nhất những yếu tố mà khách hàng tại Kon Tum thực sự quan tâm, từ đó nâng cao tính chính xác và giá trị thực tiễn của kết quả nghiên cứu.

3.1. Cơ sở lý thuyết từ mô hình M K Kim và các mô hình khác

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các công trình khoa học uy tín. Mô hình của M-K Kim et al. được chọn làm trọng tâm vì nó xác định rõ 6 biến độc lập tác động đến sự hài lòng trong ngành viễn thông: chất lượng cảm nhận, cấu trúc giá, hình ảnh thương hiệu, quảng cáo khuyến mãi, dịch vụ gia tăng và dịch vụ khách hàng. Bên cạnh đó, luận văn cũng tham khảo mô hình chỉ số hài lòng của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI) để có cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa các khái niệm như kỳ vọng, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận và sự trung thành. Việc tổng hợp các cơ sở lý thuyết này giúp tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu ban đầu toàn diện, bao quát các khía cạnh quan trọng có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng MobiFone.

3.2. Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện qua hai bước. Bước một là phỏng vấn 10 chuyên gia trong ngành viễn thông để xác định các yếu tố cốt lõi. Bước hai là thảo luận nhóm với 40 khách hàng của MobiFone để thu thập ý kiến trực tiếp và điều chỉnh các biến quan sát. Kết quả từ giai đoạn này giúp hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn bằng bảng câu hỏi với một mẫu khách hàng lớn hơn. Quy trình này đảm bảo mô hình nghiên cứu và thang đo không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phù hợp với thực tế tại thị trường Kon Tum, tăng cường độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

IV. Phương pháp phân tích dữ liệu SPSS trong luận văn thạc sĩ

Sau khi thu thập dữ liệu từ khảo sát, phương pháp phân tích đóng vai trò quyết định để biến những con số thô thành các kết luận có ý nghĩa. Luận văn đã sử dụng phần mềm xử lý dữ liệu thống kê SPSS 16.0 để thực hiện các kỹ thuật phân tích phức tạp. Đây là một công cụ mạnh mẽ và phổ biến trong các nghiên cứu khoa học xã hội và kinh doanh. Quá trình phân tích được tiến hành theo các bước chuẩn mực. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach Alpha. Bước này đảm bảo rằng các câu hỏi dùng để đo lường một nhân tố (ví dụ: các câu hỏi về chất lượng cuộc gọi) là nhất quán và đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát, giúp xác định các nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được thực hiện để kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu và xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập (chất lượng dịch vụ, giá cả, thương hiệu) lên biến phụ thuộc (sự hài lòng).

4.1. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu cơ bản trong nghiên cứu định lượng. Luận văn đã sử dụng hệ số Cronbach Alpha để kiểm tra mức độ nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một nhân tố. Một thang đo được coi là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach Alpha từ 0.6 trở lên. Trong nghiên cứu này, tác giả đã tiến hành tính toán hệ số này cho từng nhóm thang đo, bao gồm: Chất lượng cuộc gọi, Cấu trúc giá, Dịch vụ gia tăng, Sự thuận tiện, Hình ảnh thương hiệu, và Quảng cáo, khuyến mãi. Các kết quả kiểm định đều cho thấy các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy, cho phép sử dụng dữ liệu để tiến hành các phân tích sâu hơn như phân tích nhân tố và hồi quy.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy bội

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Kỹ thuật này giúp xác nhận cấu trúc của các nhân tố đã được đề xuất trong mô hình lý thuyết. Sau khi xác định được các nhân tố chính, phân tích hồi quy bội được sử dụng để xây dựng phương trình dự báo sự hài lòng của khách hàng. Mô hình hồi quy sẽ chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất, nhân tố nào có ảnh hưởng yếu hơn, và liệu các tác động này có ý nghĩa thống kê hay không. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy chất lượng cuộc gọi có tác động mạnh hơn cấu trúc giá đến sự hài lòng chung. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để đưa ra các kiến nghị quản trị.

V. Top 6 nhân tố then chốt ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng

Kết quả nghiên cứu thực tế từ luận văn đã chỉ ra các nhân tố then chốt tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ MobiFone tại Kon Tum. Dựa trên phân tích hồi quy, một mô hình đánh giá hoàn chỉnh đã được xây dựng, làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Sáu nhân tố chính được xác định bao gồm: Chất lượng cuộc gọi, Cấu trúc giá, Dịch vụ gia tăng, Sự thuận tiện, Hình ảnh thương hiệu, và các chương trình Quảng cáo, khuyến mãi. Mỗi nhân tố này đều có vai trò riêng và đóng góp vào cảm nhận chung của khách hàng. Việc hiểu rõ tầm quan trọng tương đối của từng nhân tố giúp ban lãnh đạo MobiFone Kon Tum phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, công ty có thể tập trung vào cải thiện những khía cạnh có tác động lớn nhất đến sự hài lòng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường Kon Tum.

5.1. Đánh giá tác động của chất lượng cuộc gọi và cấu trúc giá

Chất lượng cuộc gọi là yếu tố cốt lõi của dịch vụ viễn thông. Nghiên cứu cho thấy khách hàng đặc biệt quan tâm đến chất lượng đường truyền, khả năng kết nối nhanh, phạm vi phủ sóng rộng và tình trạng không bị rớt mạng. Đây là những yếu tố cơ bản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến trải nghiệm hàng ngày của người dùng. Bên cạnh đó, cấu trúc giá cũng là một nhân tố quan trọng. Khách hàng mong muốn một mức giá cước hợp lý, tương xứng với chất lượng dịch vụ nhận được. Sự đa dạng trong các gói cước và tính minh bạch trong cách tính phí cũng góp phần tạo nên sự hài lòng.

5.2. Vai trò của hình ảnh thương hiệu và chương trình khuyến mãi

Hình ảnh thương hiệu đóng vai trò như một "bảo chứng" vô hình về chất lượng. Một thương hiệu uy tín, lâu đời như MobiFone tạo ra niềm tin và sự an tâm cho khách hàng. Sự tin tưởng vào các dịch vụ và cảm giác thân thuộc với thương hiệu là những yếu tố thúc đẩy khách hàng lựa chọn và gắn bó lâu dài. Song song đó, các chương trình quảng cáo, khuyến mãi hấp dẫn có tác động mạnh mẽ đến quyết định sử dụng dịch vụ, đặc biệt là với nhóm khách hàng nhạy cảm về giá. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo, thực tế và truyền thông một cách rõ ràng để thu hút sự quan tâm và tạo ra sự thích thú cho khách hàng.

5.3. Tầm quan trọng của dịch vụ gia tăng và sự thuận tiện

Trong bối cảnh các dịch vụ cơ bản như gọi thoại và nhắn tin đã bão hòa, dịch vụ gia tăngsự thuận tiện trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt. Khách hàng ngày càng có nhu cầu sử dụng các dịch vụ giá trị gia tăng như internet di động, nhạc chờ, thông tin giải trí. Việc cung cấp đa dạng các dịch vụ này và đảm bảo chúng dễ dàng đăng ký, sử dụng sẽ nâng cao đáng kể sự hài lòng. Tương tự, sự thuận tiện trong mọi điểm tiếp xúc với khách hàng – từ thủ tục hòa mạng, thanh toán cước, đến giải quyết sự cố – đều rất quan trọng. Một quy trình nhanh chóng, đơn giản và thân thiện sẽ để lại ấn tượng tốt và giữ chân khách hàng hiệu quả.

VI. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ di động tại Kon Tum

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao nhằm nâng cao chất lượng dịch vụsự hài lòng của khách hàng cho MobiFone Kon Tum. Các kiến nghị được xây dựng dựa trên mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đã được kiểm định. Giải pháp trọng tâm là cần ưu tiên đầu tư vào việc cải thiện chất lượng cuộc gọi và mở rộng phạm vi phủ sóng, đặc biệt ở các khu vực ngoại thành và vùng sâu, vùng xa để cạnh tranh trực tiếp với Viettel. Đồng thời, cần rà soát lại cấu trúc giá, đưa ra các gói cước linh hoạt và cạnh tranh hơn. Đối với dịch vụ khách hàng, cần chuẩn hóa quy trình, nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên và rút ngắn thời gian giải quyết khiếu nại. Bên cạnh đó, việc đổi mới các chương trình quảng cáo, khuyến mãi và phát triển các dịch vụ gia tăng độc đáo cũng là hướng đi quan trọng để tạo sự khác biệt. Những giải pháp này, nếu được triển khai đồng bộ, sẽ giúp MobiFone củng cố vị thế và phát triển bền vững tại thị trường Kon Tum.

6.1. Kiến nghị chiến lược cho ban lãnh đạo MobiFone Kon Tum

Luận văn đề xuất một số kiến nghị chiến lược cụ thể. Thứ nhất, về kỹ thuật, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng lưới, tăng số lượng trạm BTS để đảm bảo chất lượng cuộc gọi ổn định và phạm vi phủ sóng rộng khắp. Thứ hai, về kinh doanh, cần xây dựng chính sách giá cước đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng, đồng thời tăng cường các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết. Thứ ba, về nhân sự, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cho đội ngũ nhân viên giao dịch và tổng đài viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng.

6.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

Mọi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn thẳng thắn chỉ ra rằng phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại thị trường Kon Tum và mẫu khảo sát có thể chưa hoàn toàn đại diện cho toàn bộ khách hàng. Do đó, kết quả có thể không khái quát hóa được cho các thị trường khác. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra các tỉnh khác trong khu vực Tây Nguyên để có sự so sánh. Ngoài ra, các nghiên cứu trong tương lai có thể bổ sung thêm các nhân tố mới như ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của ứng dụng di động trong việc chăm sóc khách hàng, hoặc tác động của công nghệ 4G/5G đến sự hài lòng của khách hàng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của công ty thông tin di động tại kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY THUYET CHO NGHIÊN CỨU 1.1, CHAT LUQNG DICH VU 1.1, Dich vụ thông tin di động a. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hoá nhưng vô hình, phi vat chất mà khi khách hàng mua nó, khách hàng chỉ có thể cảm nhận chất lượng thông qua các yếu tố hữu hình khác chứ bản thân dịch vụ không thể được đánh giá bằng 5 giác quan thông thường. Dịch vụ thông tin di động và các đặc tính của nó Căn cứ thông tư 05/2012/TT-BTTTT ngày 18/05/2012 của Bộ Thông tin Truyền Thông về Phân loại các dịch vụ viễn thông quy định một số khái niệm sau: Dich vụ thông tin di động mặt đất: là dịch vụ được cung cấp thông. qua mạng thông tin di động mặt đất, bao gồm các dịch vụ sau: ~ Địch vụ cơ bản bao gồm: dịch vụ điện thoại; dịch vụ fax; dich vu truyền số liệu; dịch vụ truyền hình ảnh; dịch vụ nhắn tin và các dịch vụ cơ bản khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông; - Dich vy gia trị gia tăng bao gồm: dịch vụ thư điện tử; dịch vụ thư thoại; dịch vụ fax gia tăng giá trị; dịch vụ truy nhập Internet, gồm dịch vụ truy nhập Intemet băng hẹp có tốc độ tải thông tin xuống thấp hơn 256 kb/s và dich vụ truy nhập Internet băng rộng có tốc độ tải thông tin xuống từ 256 kb/s trở lên và các dịch vụ giá trị gia tăng khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông, ~ Địch vụ cộng thêm bao gồm: dịch vụ hiển thị số chủ gọi; địch vụ giấu số gọi; dịch vụ bắt số; địch vụ chờ cuộc gọi; dịch vụ chuyên cuộc gọi; dich vụ chặn cuộc gọi; dịch vụ quay số tắt và các dịch vụ cộng thêm khác.

theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông. Các đặc tính của dịch vụ thông tin di động: có đầy đủ đặc tính của một dịch vụ thông thường như: Tính vô hình, Không tồn kho, lưu trữ, Tính đồng. thời (quá trình sản xuất gắn liền với quá trình tiêu thụ), Không đồng nhất. Chất lượng dịch vụ thông tin di động.

Chất lượng dịch vụ Việc định nghĩa chất lượng dịch vụ không chỉ quan trọng trong việc xây dựng mục tiêu phát triển mà còn định hướng cho doanh nghiệp phát huy được thế mạnh của mình một cách hiệu quả nhất. Tuy có nhiều quan điểm khác nhau về chất lượng dịch vụ nhưng nhìn chung, chất lượng dịch vụ bao gồm các yếu tố sau: Tính vượt trội, Tính đặc trưng của sản phẩm, Tính cung. ứng, Tính thoả mãn nhu câu, Tính tạo ra giá trị. Chất lượng dịch vụ thông tin di động Theo định nghĩa của đài liệu Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đắt, chất lượng dịch vụ là kết quả tổng hợp của các chỉ tiêu thể hiện mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ đối với dịch vụ đó, bao gồm 9 chỉ tiêu ~ Tỷ lệ cuộc gọi được thiết lập thành công; ~ Tỷ lệ cuộc gọi bị rơi; ~ Chất lượng thoại; ~ Độ chính xác ghi cước (tỷ lệ cuộc gọi bị ghi cước sai, tỷ lệ thời gian đàm thoại bị ghi cước sai); ~ Tỷ lệ cuộc gọi tính cước, lập hóa đơn sai; ~ Độ khả dụng của dịch vụ; ~ Khiếu nại của khách hàng về chất lượng dịch vụ; ~ Hồi âm khiếu nại của khách hàng; Dịch vụ hỗ trợ khách hàng (thời gian cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng qua điện thoại; tỷ lệ cuộc gọi tới dịch vụ hỗ trợ khách hàng chiếm mạnh thành công và nhận được tín hiệu trả lời của điện thoại trong vòng 60 giây), Chất lượng hoạt động viễn thông nói chung và thông tin di động nói riêng trước đây được hiểu đơn giản bao gồm hai khía cạnh: chất lượng dịch vụ và chất lượng phục vụ.

Chất lượng dịch vụ thể hiện ở các chỉ tiêu như tốc. độ truyền đưa tin tức, độ chính xác, trung thực của việc truyền đưa và khôi phục tin tức, độ hoạt đông ổn định của các phương tiện thông tin. Cụ thể đó là năng lực phủ sóng của mạng lưới, khả năng thực hiện cuộc gọi thành công đến các vùng trên cả nước, là việc kết nối thông tin không bị nghẽn mạch, tín hiệu đàm thoại rõ ràng, trung thực, thời gian xử lý sự cố nhanh, là việc cung cấp nhiều loại hình dịch vụ đa dạng phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Chất lượng phục vụ thể hiện qua các chỉ tiêu như mức độ phổ cập các phương tiện thông tin, mức độ thoả mãn nhu cầu của toàn xã hội về các dich vụ thông tin, khả năng phục vụ của mạng lưới giao dịch, thái đô, phong.

cách phục vụ của nhân viên giao dịch, đảm bảo bí mật thông tin khách hàng, cách thức giải quyết các vấn đề, khiếu nại, thắc mắc của khách hàng, các dịch vụ chăm sóc khách hàng. SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG 1. Định nghĩa & ý nghĩa của sự hài lòng khách hàng. Định nghĩa Hài lòng khách hàng là những cảm nhận của khách hàng về công ty khi họ đạt được hoặc vượt quá những giá trị mà họ mong đợi khi mua hoặc sử.

dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty. Những trạng thái này sẽ dẫn đến lòng trung thành của khách hàng và tái lập lại hành vi mua hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó. Ý nghĩa cña sự hài lòng khách hàng Sự hài lòng khách hàng là một vấn đề được rất nhiều người làm kinh doanh nói chung và những nhà làm marketing nói chung quan tâm. Bởi nó là yếu tố có vai trò quyết định đến việc công ty có giữ chân được khách hàng hay không cũng như có gia tăng được số lượng khách hàng trong tương lai hay không.

Nó là yếu tố quyết định đến hành vi sau khi mua của khách hàng. Sau khi mua và tiêu dùng hàng hóa/dịch vụ của công ty, nếu cảm thấy hài lòng, hoặc thỏa mãn ngoài mong đợi (khách hàng cảm thấy thích thú với hàng hóa/dịch vụ của công ty) thì phần đông khách hàng sẽ có hành vi mua lặp lại đối với hàng hóa/dịch vụ của công ty và giới thiệu cho người thân, bạn bè, về hàng hóa/dịch vụ này. Ngược lại, nếu khách hàng cảm thấy không hải lòng đối với hàng hóa/dịch vụ của công ty thì có thể họ sẽ cố gắng giảm bớt sự khó chịu để thiết lập trạng thái cân bằng tâm lý thông qua việc từ bỏ hay chuyển sang tiêu dùng nhãn hiệu khác. Trường hợp xấu hơn với công ty đó là những.

khách hàng cảm thấy không hài lòng với hàng hóa/dịch vụ của công ty có thể phản ứng mạnh hơn bằng cách lan truyền những thông tin bắt lợi cho công ty. Sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động a. Định nghĩa Sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động được hiểu là phản ứng của người tiêu dùng dịch vụ thông tin di động khi so sánh kết quả tiêu dùng dịch vụ với những mong đợi của họ về dịch vụ của một nhà cung cấp nào đó. Đặc điểm khách hàng và đặc điểm thị trường ngành thông tin di động * Đặc điểm khách hàng: ~ Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngày càng tăng; ~ Nhu cầu sử dụng dịch vụ của khách hàng rất đa dạng và phong phú; ul ~ Hoạt động mua bán của khách hàng trên thị trường không bi giới hạn bởi yếu tố không gian và thời gian; ~ Mức độ tiêu dùng có sự chênh lệch giữa các nhóm khách hàng; ~ Nhu cầu sử dụng dịch vụ của khách hàng luôn có tính đồng nhất.

* Đặc điểm thị trường: ~ Thị trường Kon Tum tập trung chủ yếu ở khu vực Thành phố Kon Tum, chiếm khoảng 10% diện tích thành phó nhưng chiếm hon 70% dan cu, lại tập trung đầy đủ bốn nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trên thị trường Việt Nam nên mức độ cạnh tranh giữa các mạng ở đây rất cao. © Các nhân tố ảnh hưởng đễn sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động Đối với một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động như MobiFone thi có rất nhiều nhân tổ tác động đến sự hài lòng khách hàng với mức độ tác động rất khác nhau. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu, tác giả chỉ lựa chọn một số nhân tô mà theo tác giả là quan trọng và nỗi trội phù hợp với tình hình thực tế kinh doanh và thị trường viễn thông trong giai đoạn nghiên cứu. Các nhân tố đó là ~ Chất lượng dịch vụ; ~ Giá cả dịch vụ; ~ Danh tiếng, thương hiệu; ~ Khuyến mãi quảng cáo; ~ Dịch vụ gia tang; ~ Hỗ trợ khách hàng; ~ Sự thuận tiện.

Một số tiêu chí nhận biết sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động 'Thông qua Š tiêu chí như sau: 12 ~ Sản lượng (số lượng thuê bao trả trước và trả sau trên địa bàn nghiên cứu); ~ Doanh thu; ~ Thị phần; ~ Những khiếu nại, phàn nàn của khách hàng; ~ Số lượng thuê bao rời mạng. Quy trình đánh giá sự hài lòng khách hàng. Khéo sát định tính nhầm xác định các nhân tố cẫu thành sự hài lòng của khách hàng đối với một sản phẩm/dịch vụ Xác định danh mục các nhân tố cấu thành sự hài lòng khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ do tổ chức cung cấp trên các cơ sở: ~ Kinh nghiệm của tổ chức: Những hiểu biết về tâm tư, tình cảm, tâm lý của khách hàng được đúc kết trong quá trình phục vụ khách hàng. ~ Phỏng vấn một số khách hàng: Là phương thức hiệu quả giúp tổ chức nắm bắt được mong muốn, nhu cầu, mức độ hài lòng, phàn nàn của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ.

Trên cơ sở đó tổ chức sẽ có cách quản lý tốt hơn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. ~ Các lý thuyết nghiên cứu sẵn có. Tiến hành khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng Sau khi khảo sát định tính, tiếp tục khảo sát định lượng sự hài lòng khách hàng qua các bước như sau: Bước 1: Thiết kế bảng câu hỏi dựa trên danh mục các nhân tố cấu thành. sự hài lòng khách hàng về sản phẩm, dịch vụ; lựa chọn và sử dụng thang đo.

Bước 2: Phỏng vấn thử đề đảm bảo tính dễ hiểu và chính xác của bảng câu hỏi. Tiến hành hiệu chỉnh, hoặc bổ sung và hoàn thiện bảng câu hỏi nhằm. chuẩn bị cho việc phỏng vấn chính thức. Bước 3: Chọn mẫu phù hợp với tông thê khách hàng.

13 Để kết quả khảo sát sự hài lòng khách hàng được đảm bảo thì việc lựa chọn mẫu điều tra đóng vai trò rất quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ