Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng KH về thẻ ATM tại VietinBank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành ngân hàng, việc giữ chân khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu là “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM của ngân hàng TMCP”. Đề tài này không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các ngân hàng thương mại cổ phần xây dựng chiến lược cạnh tranh bền vững. Sự hài lòng của khách hàng được xem là thước đo thành công, quyết định trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc nhận diện và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là thẻ ghi nợ (debit card), là nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ. Luận văn này sử dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, áp dụng các mô hình tiên tiến để đưa ra những kết luận khoa học, đáng tin cậy. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên chuyên ngành marketing, tài chính - ngân hàng và những ai quan tâm đến lĩnh vực cải thiện trải nghiệm khách hàng (customer experience). Việc phân tích sâu các yếu tố như giá trị cảm nhận, độ tin cậy, và năng lực phục vụ sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về chất lượng dịch vụ thẻ hiện nay.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Thị trường thẻ tại Việt Nam, đặc biệt là thẻ ghi nợ (debit card), đang phát triển vô cùng sôi động. Hầu hết các ngân hàng đều nhận thức được tiềm năng to lớn và không ngừng hoàn thiện, mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Trong bối cảnh đó, sự hài lòng của khách hàng trở thành nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển. Theo nghiên cứu của Lê Văn Huy (2007), một doanh nghiệp nếu gia tăng được 5% khách hàng trung thành thì lợi nhuận sẽ tăng từ 25-85%. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng sẽ lan truyền trải nghiệm tiêu cực cho nhiều người khác. Do đó, việc cung cấp một hệ thống chất lượng dịch vụ vượt trội là cách thức tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Nghiên cứu này là cần thiết để có cái nhìn đầy đủ về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM, từ đó giúp các nhà quản trị đưa ra chiến lược phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đề tài nghiên cứu thẻ ATM

Mục tiêu chính của luận văn marketing này là nhận diện các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM. Dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể nhằm nâng cao mức độ hài lòng. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Về phạm vi, nghiên cứu giới hạn trong không gian địa lý nhất định và thu thập dữ liệu sơ cấp trong một khoảng thời gian xác định để đảm bảo tính cập nhật và phù hợp của kết quả. Cách tiếp cận này giúp các kết luận mang tính ứng dụng cao cho đơn vị được nghiên cứu, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng khác.

II. Thách thức khi đo lường chất lượng dịch vụ thẻ ATM

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ là một thách thức lớn do các đặc tính cố hữu của dịch vụ như tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể cất trữ. Theo Philip Kotler, dịch vụ là những hành động và kết quả mà một bên cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu. Đối với dịch vụ thẻ ATM, trải nghiệm khách hàng (customer experience) phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ cơ sở vật chất (máy ATM, PGD) đến thái độ của nhân viên và sự ổn định của hệ thống. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt trong giá trị cảm nhận của mỗi khách hàng cá nhân. Cùng một dịch vụ nhưng có người cảm thấy hài lòng, người khác lại không. Do đó, việc xây dựng một thang đo chuẩn hóa để đo lường sự hài lòng của khách hàng đòi hỏi một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Các ngân hàng thương mại cổ phần phải đối mặt với áp lực không chỉ từ đối thủ cạnh tranh mà còn từ kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số. Việc không nắm bắt kịp thời các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng có thể dẫn đến mất thị phần và suy giảm lòng trung thành của khách hàng. Do đó, các nghiên cứu chuyên sâu như đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này đóng vai trò kim chỉ nam, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược một cách chính xác.

2.1. Mối quan hệ phức tạp giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụsự hài lòng của khách hàng là hai khái niệm phân biệt nhưng có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Theo Cronin và Taylor (1992), chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Một dịch vụ chất lượng cao sẽ dẫn đến mức độ hài lòng cao, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng. Tuy nhiên, sự hài lòng là một khái niệm rộng hơn, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như giá cả, hình ảnh thương hiệu và các yếu tố tình huống. Oliver (1993) chỉ ra rằng, đánh giá chất lượng dịch vụ mang tính cụ thể, trong khi sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa giá trị nhận được và giá trị kỳ vọng. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp ngân hàng xác định đúng trọng tâm cần cải thiện để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

2.2. Đặc tính của dịch vụ và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng

Bốn đặc tính cốt lõi của dịch vụ gây ra nhiều khó khăn trong quản lý chất lượng. Tính vô hình khiến khách hàng khó đánh giá dịch vụ trước khi sử dụng. Tính không đồng nhất cho thấy chất lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào nhân viên, thời gian và địa điểm cung cấp. Tính không thể tách rời nghĩa là quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, đòi hỏi sự tương tác trực tiếp giữa nhân viên và khách hàng. Cuối cùng, tính không thể cất trữ làm cho việc quản lý cung cầu trở nên phức tạp. Đối với dịch vụ thẻ ATM, những đặc tính này biểu hiện rõ qua việc máy ATM có thể hết tiền, lỗi hệ thống, hoặc thái độ phục vụ của nhân viên không nhất quán, tất cả đều tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng (customer experience).

III. Bí quyết áp dụng mô hình SERVQUAL đo lường sự hài lòng

Để giải quyết những thách thức trong việc đo lường chất lượng dịch vụ, nhiều mô hình nghiên cứu sự hài lòng đã được phát triển. Trong đó, mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) được xem là công cụ kinh điển và được áp dụng rộng rãi nhất. Mô hình này cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. SERVQUAL xác định 5 thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ, bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Hiệu quả phục vụ (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Luận văn này đã kế thừa và điều chỉnh mô hình SERVQUAL để phù hợp với bối cảnh dịch vụ thẻ ATM tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng thang đo 22 biến quan sát của SERVQUAL, nghiên cứu đã lượng hóa được cảm nhận của khách hàng cá nhân, cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc phân tích. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn chỉ ra những khía cạnh mà ngân hàng cần cải thiện để nâng cao giá trị cảm nhận và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.

3.1. Năm thành phần cốt lõi của mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL được cấu thành từ 5 yếu tố chính. Sự tin cậy thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ chính xác và đúng cam kết. Hiệu quả phục vụ là sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Sự đảm bảo liên quan đến kiến thức, sự lịch thiệp của nhân viên và khả năng tạo dựng lòng tin. Sự đồng cảm là việc quan tâm, chăm sóc đến từng khách hàng. Cuối cùng, Phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, máy ATM và ngoại hình của nhân viên. Mỗi thành phần này đều có vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ tổng thể.

3.2. So sánh mô hình SERVQUAL và mô hình SERVPERF

Bên cạnh SERVQUAL, mô hình SERVPERF do Cronin và Taylor (1992) đề xuất cũng là một công cụ phổ biến. Điểm khác biệt cơ bản là SERVPERF cho rằng chất lượng dịch vụ chỉ nên được đo lường dựa trên cảm nhận (Performance) của khách hàng mà không cần so sánh với kỳ vọng. Lập luận này cho rằng cảm nhận đã bao hàm sự so sánh ngầm với kỳ vọng. Mặc dù đơn giản hơn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu, mô hình SERVPERF lại mất đi khả năng chẩn đoán “khoảng cách” chất lượng mà SERVQUAL cung cấp. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu cụ thể của từng đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh.

IV. Cách phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu định lượng bài bản. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát khách hàng cá nhân và sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến đã được sử dụng để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Quy trình này bao gồm ba bước chính: đánh giá độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá và kiểm định mô hình hồi quy. Đầu tiên, kiểm định Cronbach's Alpha được thực hiện để đánh giá độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của các thang đo lường các khía cạnh của chất lượng dịch vụ. Các biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ sẽ bị loại bỏ để thang đo đạt độ tin cậy yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, từ đó xác định cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được dùng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng. Quy trình này giúp luận văn đưa ra những kết luận vững chắc và các hàm ý quản trị xác đáng.

4.1. Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach s Alpha

Kiểm định Cronbach's Alpha là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích dữ liệu định lượng. Hệ số này dùng để đo lường mức độ chặt chẽ mà các mục hỏi trong thang đo có liên quan với nhau. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên. Trong nghiên cứu này, tất cả các thang đo cho các nhân tố như Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự tin cậy của dịch vụ, Sự đồng cảm của nhân viên đều được kiểm định cẩn thận. Những biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ được loại bỏ để đảm bảo thang đo cuối cùng là tốt nhất, làm nền tảng cho các phân tích sâu hơn.

4.2. Vai trò của Phân tích nhân tố khám phá EFA trong nghiên cứu

Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn từ một tập hợp các biến quan sát. Mục đích của EFA là kiểm tra tính đơn hướng và giá trị hội tụ của thang đo. Trong luận văn, EFA được áp dụng cho các biến độc lập (các thành phần chất lượng dịch vụ) và biến phụ thuộc (sự hài lòng của khách hàng). Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhân tố như lý thuyết đề xuất, khẳng định rằng mô hình đo lường là phù hợp. Từ đó, mô hình nghiên cứu sự hài lòng được điều chỉnh và sẵn sàng cho bước phân tích hồi quy.

4.3. Ứng dụng phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định giả thuyết

Phân tích hồi quy tuyến tính là công cụ thống kê mạnh mẽ để xác định mối quan hệ nhân quả giữa một biến phụ thuộc (sự hài lòng) và nhiều biến độc lập (các nhân tố chất lượng dịch vụ). Mô hình hồi quy cho biết nhân tố nào có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố là mạnh hay yếu (thông qua hệ số Beta). Kết quả phân tích này là cơ sở quan trọng nhất để đưa ra kết luận và đề xuất các hàm ý quản trị, giúp ngân hàng biết nên tập trung nguồn lực vào đâu để cải thiện sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả nhất.

V. Kết quả Top nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ ATM

Kết quả từ đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM. Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bằng phần mềm SPSS, mô hình nghiên cứu đã xác định được các nhân tố có tác động đáng kể. Các nhân tố này, được rút ra sau quá trình phân tích nhân tố khám phá EFAkiểm định Cronbach's Alpha, bao gồm: Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự tin cậy của dịch vụ, Sự đồng cảm của nhân viên, Mạng lưới và Giá cả. Trong đó, một số nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ hơn những nhân tố khác. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những gì khách hàng thực sự coi trọng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Ví dụ, sự tin cậy của dịch vụ (máy hoạt động ổn định, giao dịch chính xác) và năng lực phục vụ của nhân viên (giải quyết khiếu nại nhanh chóng) thường là những yếu tố hàng đầu. Việc hiểu rõ thứ tự ưu tiên của các nhân tố này cho phép các ngân hàng thương mại cổ phần phân bổ nguồn lực một cách thông minh, tập trung vào những cải tiến mang lại tác động lớn nhất đến trải nghiệm khách hàng (customer experience)lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Tầm quan trọng của yếu tố Phương tiện hữu hình và Mạng lưới

Kết quả nghiên cứu khẳng định Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, máy ATM hiện đại, PGD sạch đẹp) và Mạng lưới (số lượng và vị trí ATM thuận tiện) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng có xu hướng đánh giá cao các ngân hàng đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, vì điều này tạo ra cảm giác an toàn, chuyên nghiệp và tiện lợi. Một mạng lưới ATM rộng khắp giúp giảm thời gian và chi phí đi lại, là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong việc thu hút và giữ chân người dùng thẻ ghi nợ (debit card).

5.2. Ảnh hưởng của Sự tin cậy và Sự đảm bảo đến lòng tin khách hàng

Sự tin cậy của dịch vụ và Sự đảm bảo là hai nhân tố cốt lõi xây dựng nên lòng tin. Khách hàng mong muốn mọi giao dịch qua thẻ ATM phải chính xác, an toàn và bảo mật. Năng lực phục vụ chuyên nghiệp và thái độ lịch thiệp của nhân viên khi xử lý các vấn đề phát sinh củng cố niềm tin của khách hàng vào ngân hàng. Theo kết quả phân tích, đây là những nhân tố có tác động mạnh, cho thấy khách hàng đặt nặng yếu tố an toàn và chính xác lên hàng đầu khi thực hiện các giao dịch tài chính.

5.3. Vai trò của yếu tố Đồng cảm và Giá cả trong quyết định

Sự đồng cảm của nhân viên, thể hiện qua việc thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của khách hàng, tạo ra một kết nối cảm xúc mạnh mẽ. Bên cạnh đó, yếu tố Giá cả (phí dịch vụ, phí thường niên hợp lý) cũng tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Mặc dù không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định, một chính sách phí cạnh tranh và minh bạch sẽ làm tăng giá trị cảm nhận của dịch vụ, đặc biệt đối với phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá. Sự kết hợp giữa dịch vụ tận tâm và chi phí hợp lý sẽ tạo nên một đề xuất giá trị khó có thể từ chối.

VI. Phương pháp ứng dụng kết quả nghiên cứu nâng cao chất lượng

Từ những kết quả phân tích, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã đề xuất một loạt các hàm ý quản trị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụsự hài lòng của khách hàng cá nhân. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần. Trước hết, ngân hàng cần tập trung đầu tư vào các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất theo kết quả nghiên cứu. Cần có một chiến lược tổng thể để cải thiện đồng bộ các khía cạnh từ con người đến công nghệ và quy trình. Các nhà quản lý có thể sử dụng kết quả này làm cơ sở để xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho các bộ phận liên quan, từ đó theo dõi và đánh giá tiến độ cải thiện trải nghiệm khách hàng (customer experience). Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu một cách có hệ thống sẽ giúp ngân hàng không chỉ giải quyết được các vấn đề trước mắt mà còn xây dựng được một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững, củng cố lòng trung thành của khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường dịch vụ thẻ ATM đầy tiềm năng.

6.1. Hàm ý quản trị nhằm cải thiện các yếu tố dịch vụ cốt lõi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị được đề xuất bao gồm: (1) Nâng cấp và bảo trì hệ thống máy ATM thường xuyên để đảm bảo sự tin cậy của dịch vụ. (2) Mở rộng mạng lưới ATM tại các vị trí thuận tiện, đông dân cư. (3) Chuẩn hóa hình ảnh, cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch để nâng cao yếu tố phương tiện hữu hình. (4) Thường xuyên đào tạo nhân viên về kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, nhấn mạnh vào sự đồng cảm của nhân viênnăng lực phục vụ. (5) Xây dựng chính sách phí dịch vụ cạnh tranh và minh bạch để tăng giá trị cảm nhận.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mọi công trình khoa học đều có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu này được thực hiện trong phạm vi một chi nhánh ngân hàng và tại một thời điểm cụ thể, do đó tính khái quát hóa có thể bị giới hạn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều ngân hàng, nhiều khu vực địa lý khác nhau để có kết quả mang tính so sánh. Ngoài ra, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá thêm các yếu tố mới ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong bối cảnh phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử và thanh toán di động, cũng như đi sâu vào mối quan hệ giữa sự hài lòng và các kết quả kinh doanh cụ thể như lợi nhuận và thị phần.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ atm của ngân hàng tmcp công

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn được chia thành các chương: Chương l: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến Sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng. Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Các hàm ý chính sách, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 10 CHUONG 1 CO SO LY THUYETVA THUC TIENVE SU HAI LONG CUA KHACH HANG 1.

Khái niệm về dịch vụ Dich vụ là một khái niệm phô biến trong marketing và kinh doanh. Hiện nay, có nhiều tranh luận về khái niệm dịch vụ. Đến nay có rất nhiều khái niệm về dịch vụ. Sau đây là một số khái niệm: © Philip Kotler định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với sản phẩm vật chất. * Theo Gronroos, 1990: “Dịch vụ là một hoạt động hoặc là một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình, nhưng không cần thiết, diễn ra trong, các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng” ©_ “Dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau. Mục đích của việc tương tác này là nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng” (Bùi Nguyên Hùng, 2004). © Dich vu theo nghĩa hẹp là những hoạt động không sản xuất ra của cải vật chất, do những người bỏ sức lao động cung cấp hiệu quả vô hình mà không có sản phẩm hữu hình.Theo nghĩa rộng, đó là những hoạt động đưa lao động sống vào sản phẩm vật chất để thỏa mãn nhu cầu nào đó của người khác.

© “Dich vụ là một sản phẩm kinh tế không phải là một vật phẩm mà là công việc của con người dưới hình thái là lao động thể lực, kiến thức và kỹ năng chuyên nghiệp, khả năng tổ chức và thương mại”. ¢ Theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” Nhìn chung, Dịch vụ là hoạt động cung ứng có tính chất vô hình và không tạo ra bất kỳ sự sở hữu nào về vật chất cụ thể. Việc sản xuất ra dịch vụ có thể hoặc không sử dụng các hỗ trợ của sản phẩm vật chất. Đặc tính của dịch vụ Dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt” có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhát, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ.

Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thê nhận dạng bằng mắt thường được. >_ Tính vô hình (intangible) Dich vụ không có hình dáng cụ thể, không thể sờ mó, cân đong, đo đếm. một cách cụ thê như đối với các sản phẩm vật chất hữu hình. Khi mua sản phẩm vật chất, khách hàng có thể yêu cầu kiểm định, thử nghiệm chất lượng trước khi mua nhưng sản phẩm dịch vụ thì không thể tiến hành đánh giá như thế.

Do tính chất vô hình, dịch vụ không có “mẫu” và cũng không có “dùng thử” như sản phẩm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất. 12 Đặc điểm này của dịch vụ gây rất nhiều khó khăn cho việc quản lý hoạt động. sản xuất cung cấp dịch vụ.

>_ Tính không đồng nhất (heterogeneous) Đặc tính này còn được gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phô thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vảo một thước do chuẩn mà phải xét đến nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể.

>_ Tính không thể tách rời (inseparable) Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó thể phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất (produetion) và giai đoạn sử dụng (consumption). Sự tạo thành và sử dụng dịch vụ thông thường diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau. Nếu hàng hóa thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng mới giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo. ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó.

Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng (end-users), còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tắt >_ Tính không thể cất trữ (unstored) Dịch vụ không thé átca trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không, thé dem cat dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là 13 hết, không thé để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vi vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.

Chất lượng dịch vụ a. Khái niệm chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ có nhiều cách định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu và môi trường nghiên cứu và việc tìm hiểu chất lượng dịch vụ là cơ sở cho việc thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp. Vì vậy, việc định nghĩa chất lượng dịch vụ không chỉ quan trọng trong việc xây dựng mục tiêu phát triển mà còn định hướng cho doanh nghiệp phát huy được thế mạnh của mình một cách tốt nhất. Hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ, nhưng nhìn chung người ta định nghĩa chất lượng dịch vụ là những gì mà khách hàng cảm nhận được, là khoảng cách giữa sự mong đợi về dịch vụ của khách hàng, và nhận thức của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ.

Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau Theo Advardsson, Thomasson và Ovretveit (1994) cho rằng chất lượng. dịch vụ là dịch vụ đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng và là nhận thức của họ khi đã sử dụng dịch vụ. Theo Lewis & Mitchell (1990) và Dotchin & Oakland (1994) chất lượng dịch vụ liên quan đến khả năng dịch vụ đó đáp ứng nhu cầu hoặc kỳ vọng của khách hàng. Theo Armand Feigenbaum “Chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng - những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn - và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh”.

Theo American Society for 14 Quality (ASQ) “Chat lượng thể hiện sự vượt trội của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt đạt đến mức độ mà người ta có thể thỏa mãn mọi nhu cầu và làm hài lòng, khách hàng”. Theo Parasuraman (1985, 1988) “Chất lượng dịch vụ được xác định bởi sự khác biệt giữa sự mong đợi của khách hàng vẻ dịch vụ và đánh giá của họ về dịch vụ mà họ nhận được”. Sau đó, Servqual tiếp tục được hoàn thiện thông qua việc tập trung vào khái niệm về “Sự cảm nhận chất lượng "của người tiêu dùng vì sự cảm nhận chất lượng của khách hàng là việc đánh giá có tính khách quan nhất về chất lượng của dịch vụ. Đặc tính của chất lượng dịch vụ >_ Tính vượt trội (Transcendenf) Đối với khách hàng, dịch vụ có chất lượng là dịch vụ thể hiện được tính vượt trội “ưu việt” (innate excellence) của mình so với những sản phẩm khác.

Chính tính ưu việt này làm cho chất lượng dịch vụ trở thành thế mạnh cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ. Cũng phải nói thêm rằng sự đánh giá về tính vượt trội của chất lượng dịch vụ chịu ảnh hưởng rất lớn bởi sự cảm nhận từ phía người tiếp nhận dịch vụ. Quan hệ này có ý nghĩa rất lớn đối với việc đánh giá chất lượng dịch vụ từ phía khách hàng trong các hoạt động marketing và nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng. >_ Tính đặc trưng của sản phẩm (Product led) Chất lượng dịch vụ là tổng thể những mặt cót lõi nhất và tỉnh túy nhất (units of goodness) kết tỉnh trong sản phẩm, dịch vụ tạo nên tính đặc trưng của sản phẩm, dịch vụ.

Vì vậy, dịch vụ hay sản phẩm có chất lượng cao sẽ hàm chứa nhiều “đặc trưng vượt trội” hơn so với dịch vụ cấp thấp. Sự phân 15 biệt này gắn liền với việc xác định các thuộc tính vượt trội hữu hình hay vô hình của sản phẩm dịch vụ. Chính nhờ những đặc trưng này mà khách hàng có thể nhận biệt chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp khác với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, trong thực tế it khó xác định các đặc trưng cốt lõi của dịch vụ một cách đầy đủ và chính xác.

Vì vậy, các đặc trưng này không có giá trị tuyệt đối mà chỉ mang tính tương đối giúp cho việc nhận biết chất lượng dịch vụ trong trường hợp cụ thể được đễ dàng hơn thôi. >_ Tính cung ứng (Processor supply led) Chất lượng dịch vụ gắn liền với quá trình thực hiện, chuyển giao dịch vụ đến khách hàng. Do đó, việc triển khai dịch vụ, phong thái phục vụ, và cách cung ứng dịch vụ sẽ quyết định chất lượng dịch vụ tốt hay xấu. Đây là yếu tố bên trong phụ thuộc vào sự biểu hiện của nhà cung cấp dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ