Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng sự gắn bó tại Cty CP TP XNK Lam Sơn

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của người lao động tại công ty, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Toàn cảnh về sự gắn bó của người lao động

Sự gắn bó của người lao động là nền tảng cho thành công bền vững của mọi doanh nghiệp. Đây không chỉ là một chỉ số nhân sự, mà là tài sản chiến lược quyết định năng suất, khả năng đổi mới và tỷ lệ giữ chân nhân tài. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến quyết định ở lại hay rời đi của nhân viên trở thành bài toán cấp thiết. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của người lao động tại công ty cổ phần thực phẩm xuất nhập khẩu Lam Sơn” cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc và thực tiễn về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể, qua đó xác định các yếu tố then chốt từ chính sách đãi ngộ và lòng trung thành đến môi trường làm việc và động lực nhân viên. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại, công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đưa ra những bằng chứng xác thực về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả nghiên cứu là nguồn tham khảo giá trị, giúp các nhà quản trị nhân sự xây dựng chiến lược hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng để thúc đẩy cam kết với tổ chức (organizational commitment) và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, lòng trung thành của nhân viên không còn là một khái niệm trừu tượng. Nó là yếu tố định lượng được, có tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu, như của Corporate Leadership Council (2004), đã chỉ ra rằng nhóm nhân viên có mức độ gắn bó cao có tỷ lệ rời bỏ tổ chức thấp hơn đến 87% so với nhóm khác. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo và giảm thiểu gián đoạn trong hoạt động. Hơn nữa, những nhân viên trung thành thường có năng suất cao hơn, chủ động đóng góp ý tưởng và nỗ lực vượt trên cả mong đợi để hoàn thành mục tiêu chung. Họ trở thành những đại sứ thương hiệu tích cực, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp và sự gắn bó mạnh mẽ, thu hút thêm nhiều nhân tài khác. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao sự gắn bó chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững.

1.2. Giới thiệu khóa luận thạc sĩ quản trị nhân sự tại Lam Sơn

Công trình khóa luận thạc sĩ quản trị nhân sự này được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tế tại Công ty Cổ phần Thực phẩm - Xuất nhập khẩu Lam Sơn. Mục tiêu chính là xác định và đo lường các nhân tố có ảnh hưởng đến sự gắn bó của người lao động. Luận văn đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng từ các học giả uy tín như Allen & Meyer (1990), Mowday (1979), và Robinson (2004). Dựa trên cơ sở đó, một mô hình nghiên cứu đề xuất đã được xây dựng, bao gồm các yếu tố như bản chất công việc, môi trường làm việc, lãnh đạo, cơ hội phát triển, quan hệ đồng nghiệp, lương thưởng và phúc lợi. Đây là một đề tài MBA về giữ chân nhân tài điển hình, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, mang lại cái nhìn chi tiết và khoa học về động lực làm việc của nhân viên trong một doanh nghiệp sản xuất cụ thể tại Việt Nam.

II. Thách thức trong việc giữ chân người lao động tại Lam Sơn

Công ty Cổ phần Thực phẩm - Xuất nhập khẩu Lam Sơn, giống như nhiều doanh nghiệp trong ngành, phải đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc duy trì một đội ngũ lao động ổn định và tận tâm. Tình trạng biến động nhân sự, đặc biệt là ở nhóm lao động có tay nghề và nhân viên văn phòng có kinh nghiệm, gây ra những thiệt hại đáng kể. Các chi phí phát sinh không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng và đào tạo lại nhân viên mới mà còn ảnh hưởng đến năng suất chung và tinh thần của những người ở lại. Sự cạnh tranh từ các đối thủ trong khu vực với những chính sách “chiêu dụ” hấp dẫn càng làm bài toán giữ chân nhân tài trở nên phức tạp. Luận văn đã chỉ ra thực trạng này là lý do cấp thiết để tiến hành một cuộc khảo sát khoa học, nhằm tìm ra gốc rễ của vấn đề. Việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Lam Sơn là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao sự gắn kết của nhân viên một cách bền vững và hiệu quả, thay vì chỉ giải quyết các vấn đề bề nổi.

2.1. Phân tích thực trạng biến động nhân sự tại công ty

Thực trạng tại Công ty Lam Sơn cho thấy sự biến động nhân sự diễn ra ở cả hai khối: lao động trực tiếp và lao động gián tiếp. Đối với công nhân sản xuất, lý do nghỉ việc thường liên quan đến điều kiện làm việc, áp lực công việc và mức lương chưa cạnh tranh. Trong khi đó, với khối văn phòng, nhân viên có trình độ cao lại có xu hướng tìm kiếm những cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt hơn, môi trường làm việc năng động hơn hoặc các chính sách đãi ngộ và lòng trung thành hấp dẫn hơn ở các công ty khác. Sự ra đi của những nhân viên chủ chốt không chỉ là một tổn thất về nguồn lực mà còn có thể kéo theo việc rò rỉ thông tin kinh doanh. Tình trạng này đòi hỏi một sự nhìn nhận nghiêm túc từ ban lãnh đạo về việc cần phải đo lường sự hài lòng của người lao động một cách định kỳ và có hệ thống.

2.2. Câu hỏi nghiên cứu Tìm kiếm nguyên nhân cốt lõi

Để giải quyết vấn đề, luận văn đã đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, những nhân tố nào thực sự tác động đến sự gắn bó của người lao động tại Lam Sơn? Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đó như thế nào? Thứ ba, liệu có sự khác biệt về mức độ gắn bó giữa các nhóm nhân viên theo đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi hay thâm niên công tác không? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách nhân sự dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của các chính sách được ban hành.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn bó tối ưu

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Công trình đã tổng quan các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về sự gắn bó của nhân viên. Các mô hình của IDS (2007), Gallup (2006), Robinson (2004) và chỉ số JDI của Smith (1969) đã được phân tích kỹ lưỡng để chắt lọc các yếu tố phù hợp nhất với bối cảnh Việt Nam và đặc thù của Công ty Lam Sơn. Quá trình này không chỉ là sao chép lý thuyết mà là một sự kế thừa và điều chỉnh có chọn lọc. Dựa trên tổng quan tài liệu, một mô hình nghiên cứu sự gắn bó của nhân viên đề xuất đã được hình thành, bao gồm 7 nhân tố chính: Bản chất công việc, Môi trường làm việc, Lãnh đạo, Cơ hội phát triển, Quan hệ đồng nghiệp, Lương thưởng, và Phúc lợi. Mỗi nhân tố này được cụ thể hóa bằng các biến quan sát, tạo thành nền tảng để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát. Đây là bước quan trọng, đảm bảo rằng nghiên cứu sẽ đo lường đúng và đủ các khía cạnh của sự gắn bó, tạo tiền đề cho các phân tích định lượng sâu hơn.

3.1. Kế thừa các lý thuyết về cam kết với tổ chức

Nền tảng của mô hình nghiên cứu là các lý thuyết về cam kết với tổ chức (organizational commitment). Luận văn đã tham khảo định nghĩa ba thành phần của Allen & Meyer (1990), bao gồm: gắn bó vì tình cảm (affective), gắn bó để duy trì (continuance), và gắn bó vì đạo đức (normative). Cách tiếp cận này giúp hiểu rằng sự ở lại của nhân viên không chỉ xuất phát từ cảm xúc yêu thích công ty, mà còn do họ cân nhắc về chi phí mất đi khi rời bỏ và cảm giác nghĩa vụ phải cống hiến. Việc tích hợp các quan điểm đa chiều này giúp mô hình nghiên cứu trở nên toàn diện hơn, phản ánh đúng bản chất phức tạp của mối quan hệ giữa người lao động và tổ chức.

3.2. Xây dựng thang đo sự gắn bó của nhân viên phù hợp

Từ mô hình lý thuyết, bước tiếp theo là xây dựng một thang đo sự gắn bó của nhân viên đáng tin cậy. Luận văn đã tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu một số nhân viên và quản lý tại Lam Sơn để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với ngôn ngữ và thực tế tại công ty. Bảng câu hỏi khảo sát cuối cùng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu về thái độ và cảm nhận của người lao động đối với từng yếu tố. Việc xây dựng thang đo một cách cẩn thận là yếu tố quyết định đến chất lượng dữ liệu đầu vào, đảm bảo kết quả phân tích sau này sẽ chính xác và có ý nghĩa thực tiễn.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu SPSS về lòng trung thành

Sau khi thu thập dữ liệu từ bảng khảo sát, luận văn đã sử dụng phần mềm SPSS để xử lý và phân tích, biến những con số thô thành các kết luận có giá trị. Quy trình phân tích được thực hiện qua nhiều bước chuyên sâu, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha lớn hơn 0.6 được xem là đạt yêu cầu để tiếp tục phân tích. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là phân tích nhân tố khám phá EFA. Kỹ thuật này được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của các thang đo, xác định xem các biến quan sát có thực sự hội tụ về các nhân tố lý thuyết đã đề ra hay không. Kết quả EFA giúp rút gọn và nhóm các biến, hình thành các nhân tố chính một cách rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính SPSS được thực hiện để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập (môi trường làm việc, phúc lợi,...) đến biến phụ thuộc (sự gắn bó của người lao động). Quá trình này cung cấp bằng chứng vững chắc về mối quan hệ nhân quả.

4.1. Ứng dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm yếu tố

Trong luận văn, phân tích nhân tố khám phá EFA đóng vai trò then chốt trong việc xác thực mô hình. Kết quả phân tích EFA lần thứ hai (sau khi loại các biến không đạt yêu cầu) đã rút gọn các biến quan sát thành 5 nhóm nhân tố chính có ý nghĩa, giải thích được một phần lớn phương sai của dữ liệu. Các nhóm nhân tố này bao gồm: Phúc lợi, Bản chất công việc, Quan hệ với đồng nghiệp, Môi trường làm việc, và Lãnh đạo. Việc sử dụng EFA không chỉ giúp xác nhận cấu trúc thang đo mà còn làm cho mô hình nghiên cứu trở nên tinh gọn và phù hợp hơn với dữ liệu thực tế thu thập được tại Công ty Lam Sơn.

4.2. Cách phân tích hồi quy tuyến tính SPSS để kiểm định

Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính SPSS được dùng để trả lời câu hỏi trung tâm: nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự gắn bó? Mô hình hồi quy đã cho thấy các hệ số beta chuẩn hóa, chỉ ra tầm quan trọng tương đối của mỗi yếu tố. Kết quả từ Bảng 3.10 trong luận văn cho thấy có 4 nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đến sự gắn bó. Dựa vào các hệ số này, nhà nghiên cứu có thể xếp hạng mức độ ưu tiên khi đề xuất giải pháp. Phân tích hồi quy cung cấp một cơ sở định lượng rõ ràng, giúp ban lãnh đạo tập trung nguồn lực vào những khía cạnh thực sự tạo ra sự khác biệt trong việc giữ chân nhân viên.

V. Kết quả Top 4 nhân tố ảnh hưởng sự gắn bó tại Lam Sơn

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng và có tính ứng dụng cao cho Công ty Lam Sơn. Không phải tất cả các yếu tố trong mô hình đề xuất ban đầu đều có tác động như nhau. Phân tích hồi quy đã chỉ ra 4 nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê đến sự gắn bó của người lao động. Theo thứ tự tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất, các nhân tố đó là: Phúc lợi, Bản chất công việc, Quan hệ với đồng nghiệp, và Môi trường làm việc. Đáng chú ý, các yếu tố như Lương thưởng và Lãnh đạo, dù thường được cho là quan trọng, nhưng trong trường hợp nghiên cứu này lại không thể hiện tác động rõ rệt về mặt thống kê. Phát hiện này cho thấy rằng để giữ chân nhân tài, Lam Sơn cần tập trung vào việc cải thiện các chính sách phúc lợi toàn diện, thiết kế công việc thú vị và thách thức hơn, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp và sự gắn bó dựa trên sự hợp tác, và tạo ra một môi trường làm việc và động lực nhân viên tích cực. Đây là những gợi ý chiến lược cụ thể, dựa trên bằng chứng từ chính người lao động của công ty.

5.1. Yếu tố Phúc Lợi và Bản chất công việc là quan trọng nhất

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng Phúc lợi là yếu tố có tác động mạnh nhất. Điều này không chỉ bao gồm các phúc lợi vật chất như bảo hiểm, trợ cấp mà còn cả các chính sách hỗ trợ tinh thần, chăm sóc sức khỏe và sự cân bằng công việc-cuộc sống. Tiếp theo là Bản chất công việc, cho thấy nhân viên sẽ gắn bó hơn khi công việc của họ thú vị, có ý nghĩa, cho phép họ sử dụng kỹ năng và có sự tự chủ nhất định. Nhân viên muốn cảm thấy công việc của mình có giá trị và mang lại sự hoàn thiện cá nhân, chứ không chỉ đơn thuần là một phương tiện kiếm sống.

5.2. Vai trò của Đồng nghiệp và Môi trường làm việc

Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và một môi trường làm việc hỗ trợ cũng là những nhân tố tác động tích cực. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, giúp đỡ và hợp tác cùng đồng nghiệp, họ sẽ có động lực đến công ty mỗi ngày. Môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ và không khí làm việc cởi mở, không có xung đột cũng góp phần quan trọng vào việc đo lường sự hài lòng của người lao động. Những yếu tố này tạo nên chất lượng cuộc sống tại nơi làm việc, một khía cạnh ngày càng được người lao động coi trọng.

VI. Bí quyết Giải pháp nâng cao sự gắn kết từ luận văn MBA

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả vấn đề mà còn đề xuất các giải pháp nâng cao sự gắn kết của nhân viên một cách cụ thể và khả thi. Các hàm ý chính sách được đưa ra nhắm thẳng vào 4 nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đã được xác định. Thay vì các giải pháp chung chung, luận văn gợi ý những hành động chiến lược mà ban lãnh đạo Lam Sơn có thể triển khai ngay. Ví dụ, đối với yếu tố Phúc lợi, công ty nên rà soát và đa dạng hóa các gói phúc lợi, không chỉ tập trung vào các khoản bắt buộc theo luật mà còn bổ sung các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, hoạt động đội nhóm, và chính sách nghỉ phép linh hoạt. Đối với Bản chất công việc, cần xem xét lại việc thiết kế công việc, trao thêm quyền và trách nhiệm cho nhân viên, tạo cơ hội để họ học hỏi và phát triển các kỹ năng mới. Các giải pháp này, khi được thực thi đồng bộ, sẽ tạo ra một cú hích lớn, cải thiện đáng kể lòng trung thành của nhân viên và xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững cho công ty trên thị trường lao động.

6.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và lòng trung thành

Để cải thiện yếu tố phúc lợi, công ty cần xây dựng một chính sách đãi ngộ và lòng trung thành toàn diện. Cần khảo sát nhu cầu của nhân viên để thiết kế các gói phúc lợi phù hợp với từng nhóm lao động khác nhau. Ngoài ra, việc công nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp của nhân viên cũng là một phần quan trọng của chính sách đãi ngộ phi tài chính, giúp họ cảm thấy được trân trọng. Các chương trình team building, du lịch hàng năm, quà tặng vào các dịp lễ tết cần được duy trì và nâng cao chất lượng. Sự quan tâm chân thành đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động chính là chìa khóa để xây dựng sự gắn bó lâu dài.

6.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc tích cực

Để tác động vào các yếu tố quan hệ đồng nghiệp và môi trường làm việc, giải pháp cốt lõi là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp và sự gắn bó dựa trên các giá trị cốt lõi như tôn trọng, hợp tác và chính trực. Cần thúc đẩy giao tiếp cởi mở, minh bạch giữa các cấp và các phòng ban. Các nhà quản lý cấp trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc làm gương và giải quyết xung đột một cách công bằng. Tổ chức các hoạt động chung để tăng cường sự tương tác và hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên, từ đó tạo ra một không khí làm việc hòa đồng và hỗ trợ. Một môi trường làm việc tích cực sẽ là nam châm thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả nhất.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của người lao động tại công ty cổ phần thực phẩm xuất nhập khẩu lam sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận sự gắn bó của người lao động trong tô chức Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thực phẩm XNK- Lam Sơn 6.Tổng quan tài liệu nghiên cứu “Sự gắn bó của nhân viên đối với tổ chức” là một trong những chủ đề được rất nhiều học giả trong nước và trên thế giớ quan tâm khi nghiên cứu về hành vi tổ chức. Ngày nay, sự thừa nhận phổ iến sự gắn bó của nhân viên có ở các khía cạnh sau: Nhóm nhà nghiên cứu sự gắn bó của nhân viên ở khía cạnh “sự (hóa mãn và gắn bó công việc của người lao động "trong báo cáo nghiên cứu của xã hội để quản lý nguồn nhân lực (SHRM, 2013) thì trong bài báo cáo cũng nêu ra được 8 lĩnh vực có ảnh hưởng đến sự thỏa mãn và gắn bó công việc bao gồm phát triển nghề nghiệp, mối quan hệ với quản lý, khuyến khích, lợi ích, môi tường làm việc, điều kiện gắn bó, quan điểm gắn bó, hành vi gắn bó. Trong, đó 5 nhân tố chính tạo sự gắn bó là mối quan hệ với đồng nghiệp, đặc điểm công việc, cơ hội sử dụng kỹ năng hoặc năng lực, đóng góp công việc vào. mục tiêu của tổ chức, mối quan hệ với giám sát (SHRM, 2014).

Sự thỏa mãn thường đo lường cùng với sự gắn bó. Sự thỏa mãn công việc có thể là nhân tố cho các nhân tố khác (Kim et at 1996) xem Gaertner 1999)) có ảnh hưởng đến sự gắn bó của cá nhân với tổ chức. Thang đo mức độ thỏa mãn công việc nỗi tiếng trên thế giới là chỉ số mô tả công việc JDI ( Job Discriptive Index) của Smith et al (1969) bao gồm 5 khía cạnh: bản chất công việc, cơ hội đảo tạo và thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp và tiền lương. Giá trị độ tin cậy của IDJ được đánh giá rất cao trong cả thực tiễn lẫn lý thuyết (Price Mayer & Schoorman 1992-1997).

Tran Kim Dung (2006) điều chỉnh vào điều kiện Việt Nam cho rằng đối với nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, các tổ chức sẽ cáo đưa ra những thông số cụ thê những nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên. Nhóm tác giả nghiên cứu “sự gắn bó của nhân viên với hiệu quả của tổ chức” với tô chức của IDS(2007). Bài nghiên cứu chứng tỏ được mối liện hệ giữa gắn bó với hiệu quả tô chức như là: năng suất của nhóm nhân viên gắn bó vượt 20% so với mức năng suất bình quân (Conferen Booard, 2006). Tỷ lệ rời tổ chức của nhóm nhân viên gắn bó ít hơn 87% so với tỷ lệ rời tổ chức.

Những nhân viên gắn bó it bị Stress hơn (CIPD,2007). Điều này nói lên rằng gắn bó của nhân viên là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của tô chức, đồng thời tổ chức cũng có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn bó của nhân viên. Có múi liên hệ chặt chẽ giữa mức độ cao của sự gắn bó với hành vi nôi trội hiệu quả. Purcell và các cộng, sự (2003) đã thực hiện các nghiên cứu theo định hướng này và đã đi đến luận là: Các thực hành liên quan đến thành tích phát huy tác dụng khi có xuất hiện các hành vi nỗi trội tích cực.

Hành vi nồi trội xuất hiện khi có đủ một số lượng nhất định những cá nhân cam kết với tổ chức và khi họ cảm thấy được thúc đẩy và khi họ có được sự thỏa mãn công việc cao. Sự cam kết, sự thúc đây và thỏa mãn công việc và nhất là khi nó cùng kết hợp với nhau là điều kiện tốt cho ứng dụng các chính sách nguồn nhân lực. Trong bài nghiên cứu đánh giá về chủ đề “Employee Engagement — A review of current research and its implication” sự gắn bó của nhân viên của các nhà nghiên cứu trước như Deci và Ryan, Purcell, Robinson cũng nhấn mạnh rằng sự gắn bó của nhân viên chỉ có ý nghĩa nếu có một sự chưa sẻ chân thành về trách nhiệm giữa quản lý và người lao động về các vấn đề Purcell et al (2003). Trong mô hình mà Robinson (2004) đưa ra những nhân tố tác động đến sự gắn bó của nhân viên dựa trên các yếu tố phát triển nghề nghiệp bản thân, quản lý trực tiếp, hiệu suất thực hiện công việc, giao tiếp, cơ hội phát triển nghề nghiệp, lương, thưởng và những lợi ích, đồng nghiệp, thỏa mãn công việc, môi trường làm việc những nhân tố này cũng được nhiều nhà nghiên cứu đã ghi nhận áp dụng và bổ sung thêm nhiều nhân tố khác.

Mục đích nghiên cứu chung của đề tài là nghiên cứu các biến số ảnh hưởng như thế nào tới sự gắn bó của nhân viêc theo theo mối liên hệ dương hay âm của các nhân tố. Theo Penna báo cáo trong bài nghiên cứu (2007) đã đưa ra mô hình “//£ thống cắp bậc của sự gắn kết" mà phần cần của Maslow mô hình phân cấp là tại nơi làm việc có khả năng sẽ là nơi mang lại giá trị sử dụng lao động và người lao động xích lại gần nhau vì lợi ích của cả hai. Đó là nơi tạo nhân viên có cảm giác cộng đồng, không gian để được là chính mình và có cơ hội để đóng góp, nơi họ tìm thấy ý nghĩa trong công việc. Khi một nhân viên thoả mãn được các nhu cầu cơ bản, sau đó các nhân viên trông đến cơ hội phát triển, khả năng thăng tiến và sau đó lãnh đạo phong cách sẽ được giới thiệu vào tổ hợp trong mô hình.

Cuối cùng, khi tất cả các yếu tố trên được đáp ứng nguyện vọng cấp dưới thì nhân viên trông đến một sự liên kết có giá trị ý nghĩa, được hiển thị bằng một cảm giác thực sự của kết nối, một mục đích chung và ý thức chia sẻ về ý nghĩa trong công việc. Các BlessingWhite (2006) nghiên cứu đã tìm thấy rằng gần hai phần ba của (60%) nhân viên được khảo sát muốn nhiều cơ hội phát triển về phía trước hơn là hài lòng với công việc hiện tại của họ. Từ nghiên cứu này chỉ ra rằng những nhân tổ then chốt tạo nên mô hình của sự gắn bó. Tại Việt Nam rất nhiều nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nhân tố gắn bó.

của nhân viên đối với tổ chức. Trong bài báo khoa học phát triển kinh tế số 264 tháng 12/2012 với đề tài “sự gắn bó của nhân viên đối với công ty du lich Khánh Hòa” của tác giả Hồ Huy Tựu và Phạm Hồng Liêm. Trong mô hình được đo lường bởi các thang đo đã có và được kiểm định qua các nghiên cứu của thế giới. Cụ thể, 3 thành phần của sự gắn bó đã được Trần Kim Dung (2006) điều chỉnh vào điều kiện Việt Nam bao gồm 9 biểu hiện: (1) sự nỗ lực,(2) niềm tự hào, (3) lòng trung thành, (4) Sự trao quyền về khía cạnh cấp trên trao quyền cho nhân viên ra quyết định và thực hiện công việc, tin vào khả năng ra quyết định và phán xét của nhân vién ( Hartline & Ferrell, 1996, tr59).(6) Sự hỗ trợ của tổ chức về sự hỗ trợ của cấp trên, giao tiếp giữa nhân viên và cấp trên, sự giúp đỡ của đồng nghiệp, sự chia sẻ và trông cậy vào.

Kết quả cho thấy có ba thành phần của sự gắn bó ( nỗ lực, tự hào, trung thành) của nhân viên chịu tác động có ý nghĩa thông kế của sự hài lòng công việc, phù hợp mục tiêu, kiến thức, hỗ trợ của tô chức, và thương hiệu của tô chức. Trong tạp chí khoa học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh tập 29 số 4 (2013) với đề tài “Quản trị nguôn nhân lực và sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp” của tác giả Phạm Thế Anh, Nguyễn Thị Hồng Đào. Mục tiêu của đề tài cho thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp, chế độ đãi ngộ lương thưởng và hệ thống bản mô tả công việc là 3 nhân tố quan trọng tác động cùng chiều đến sự gi với doanh nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực và nâng cao sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp Trong bài nghiên cứu của TS Đỗ Phú Trần Tình và CN.

Nguyễn Văn Niên & Nguyễn Thị Diệu Hiền với tên đề tài “Phản tích các nhân tố ảnh *hưởng đến sự gắn bó lâu dài của nhân viên trẻ với doanh nghiệp” Nghiên cứu đã phát hiện ra 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của nhân viên đối với doanh nghiệp là: cơ hội thăng tiến, chính sách khen thưởng và phúc lợi, quan hệ với lãnh đạo, điều kiện làm việc và mức độ phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp. Trong đó, cơ hội thăng tiến là yếu tố tác động mạnh nhất. Tác giả nghiên cứu dựa trên lý thuyết cô điển về sự động viên được FW. Taylor (1915) cho rằng đảm bảo sự động viên nhân viên nhà quản trị phải tìm ra cách tốt nhất để dạy cho họ công việc, và dùng các kích thích về kinh tế như tiền lương và tiền thưởng để động viêc nhân viên làm việc.

Albraham Maslow (1943) lập luận để động viên nhân viên, nhà quản trị tìm hiểu nhu cầu của nhân viên và tình cách thỏa mãn các nhu cầu đó. Lý thuyết của Herzberg (1976) được xây dựng trên cơ sở kiến thức thực tế của người lao động. Lý thuyết bản chất con người của Douglas Mc. Gregor (1956) chỉ ra bản chất của cong người để xây dựng lên các yếu tố kích thích bằng vật chất.

Kết quả có được từ nghiên cứu là một gợi ý quan trọng cho các đơn vị trong việc xây dựng các chiến lược và kế hoạch phù hợp nhằm duy trì tốt hơn nguồn nhân lực trẻ cho đơn vị. Hầu hết những nghiên cứu trên đều quan tâm dến những yếu tổ ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên tới tổ chức, những đặc điểm về giới tính, độ tuổi, độ tuổi thâm niên công tác. Chính vì thế, luận văn này sẽ tập trung nghiên cứu về sự gắn bó của nhân viên tại công ty Cổ phần Thực Phẩm Xuất ing Nhập Khâu Lam Sơn, một trong những công ty sản xuất có quy mô. thời, luận văn cũng sẽ làm rõ nhân tố khác biệt có tác động đến sự gắn bó của người lao động.

Từ đó, công ty sẽ có những chính sách nhân sự phù hợp với từng nhóm nhân viên cụ thể. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN SU' GAN BO CUA NGUOI LAO DONG TRONG TO CHUC 1. TONG QUAN VE SU GAN BO CUA NHAN VIEN TRONG TO CHỨC Quan niệm về gắn bó với doanh nghiệp và sự ảnh hưởng của nó đến các.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ