Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh công ty thực phẩm niêm yết

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về hiệu quả kinh doanh ngành thực phẩm

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết" là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các lý luận cơ bản và xây dựng mô hình phân tích định lượng để xác định các yếu tố then chốt tác động đến sự thành công của doanh nghiệp trong một ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2010-2012, thời kỳ hậu khủng hoảng kinh tế, phản ánh chính xác những khó khăn và thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Tác giả Nguyễn Lê Thanh Tuyến (2013) đã tiến hành thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 45 công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ giúp các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược chính xác mà còn cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi. Công trình này sử dụng các công cụ thống kê hiện đại như phần mềm SPSS 16.0 để kiểm định mô hình hồi quy, đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả đưa ra. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp trong ngành.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu quả kinh doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngành sản xuất chế biến thực phẩm Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài, yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và sự biến động của thị trường nguyên liệu đòi hỏi các công ty phải liên tục cải tiến. Do đó, việc xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này giúp doanh nghiệp nhận diện đâu là yếu tố nội tại cần cải thiện và yếu tố bên ngoài cần thích ứng, từ đó xây dựng chiến lược bền vững. Việc duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh không chỉ đảm bảo sự tồn tại mà còn là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển và mở rộng thị phần.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu đánh giá, đặc biệt là chỉ số Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA). Thứ hai, xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 45 công ty thực phẩm niêm yết, từ đó xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Các nhân tố này bao gồm cả yếu tố chủ quan (quy mô, cơ cấu vốn, quản trị nợ) và khách quan. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn đề xuất các kiến nghị và giải pháp khả thi cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn ngành.

II. Các thách thức chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh thực phẩm

Việc vận hành một doanh nghiệp trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Những thách thức này chính là các rào cản tiềm tàng làm suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh nếu không được quản trị tốt. Luận văn của Nguyễn Lê Thanh Tuyến (2013) đã chỉ ra rằng, các doanh nghiệp không chỉ chịu áp lực từ môi trường vĩ mô như chính sách nhà nước, lạm phát hay tốc độ tăng trưởng GDP, mà còn phải đối mặt với các vấn đề vi mô trong nội tại. Một trong những khó khăn lớn nhất là quản lý các nguồn lực tài chính một cách tối ưu. Việc cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, quản lý dòng tiền từ các khoản phải thu, hay quyết định đầu tư vào tài sản cố định đều là những bài toán phức tạp. Hơn nữa, môi trường cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới sản phẩm và công nghệ. Sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu thị trường đầu ra cũng tạo ra rủi ro kinh doanh không nhỏ. Việc xác định và đo lường chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện để đối phó với những thách thức này.

2.1. Biến động thị trường và áp lực cạnh tranh trong ngành

Môi trường ngành là một trong những yếu tố khách quan có tác động mạnh mẽ. Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, sự xuất hiện của các đối thủ mới, và sự sẵn có của sản phẩm thay thế tạo ra một áp lực lớn lên giá bán và thị phần. Các doanh nghiệp trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm phải liên tục nỗ lực để khác biệt hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nguyên liệu và sức mạnh đàm phán của khách hàng (nhà phân phối, siêu thị) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, từ đó tác động đến hiệu quả kinh doanh tổng thể.

2.2. Khó khăn trong quản lý các yếu tố tài chính nội bộ

Các yếu tố chủ quan, hay các quyết định quản trị nội bộ, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Luận văn nhấn mạnh đến các khía cạnh như cơ cấu vốn, quản trị nợ phải thu và chính sách đầu tư. Một doanh nghiệp có tỷ lệ nợ quá cao sẽ đối mặt với rủi ro tài chính lớn và gánh nặng chi phí lãi vay. Ngược lại, kỳ thu tiền bình quân kéo dài sẽ gây ứ đọng vốn, làm giảm khả năng thanh khoản. Quyết định đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định mà không cải thiện được năng suất cũng có thể làm giảm ROA. Việc cân bằng các yếu tố này là một thách thức lớn đối với nhà quản trị.

III. Phương pháp luận xác định nhân tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một mô hình hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập. Biến phụ thuộc, đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh, được đo lường bằng chỉ số Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA). Đây là một chỉ tiêu tài chính tổng hợp, phản ánh khả năng sinh lợi trên mỗi đồng tài sản mà doanh nghiệp đầu tư. Việc lựa chọn ROA làm thước đo chính giúp loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn, tập trung vào hiệu quả vận hành thuần túy. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 45 công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trong 3 năm (2010-2012), tạo thành một bộ dữ liệu bảng (panel data) với 135 quan sát. Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng SPSS 16.0, bao gồm các bước thống kê mô tả, phân tích tương quan và kiểm định mô hình hồi quy. Phương pháp này cho phép xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng một cách cụ thể.

3.1. Mô hình nghiên cứu và biến phụ thuộc ROA

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và các công trình thực nghiệm trước đó. Biến phụ thuộc là ROA, được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân. ROA phản ánh hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận, không phân biệt nguồn vốn hình thành tài sản đó là nợ vay hay vốn chủ sở hữu. Theo phương trình Dupont, ROA là tích số của tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và hiệu suất sử dụng tài sản, do đó nó là một chỉ báo toàn diện về khả năng quản lý chi phí và tài sản của doanh nghiệp.

3.2. Các biến độc lập chủ chốt trong mô hình phân tích

Luận văn đã lựa chọn 7 biến độc lập, là những nhân tố ảnh hưởng tiềm tàng đến hiệu quả kinh doanh. Các biến này bao gồm: Quy mô của doanh nghiệp (SIZE), Tốc độ tăng trưởng (GROWTH), Kỳ thu tiền bình quân (ACP), Tỷ trọng tài sản cố định (TANG), Tỷ lệ nợ (LEV), Rủi ro kinh doanh (RISK), và Thời gian hoạt động (AGE). Mỗi biến này đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp, từ lợi thế kinh tế, chính sách tín dụng, cấu trúc đầu tư, cấu trúc tài chính đến sự ổn định và kinh nghiệm trên thị trường. Việc đưa các biến này vào mô hình giúp phân tích một cách đa chiều các yếu tố tác động đến ROA.

IV. Top kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Sau quá trình phân tích dữ liệu bằng mô hình hồi quy, luận văn đã đưa ra những kết luận quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty thực phẩm Việt Nam. Kết quả thực nghiệm cho thấy một bức tranh đa chiều, trong đó một số yếu tố có tác động tích cực, trong khi một số khác lại có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA. Những phát hiện này không chỉ xác nhận một số lý thuyết kinh tế mà còn mang lại những góc nhìn mới, phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệptốc độ tăng trưởng là hai động lực chính thúc đẩy hiệu quả. Ngược lại, việc quản lý các khoản phải thu không tốt, đầu tư quá mức vào tài sản cố định và sử dụng đòn bẩy tài chính cao lại là những yếu tố kìm hãm sự tăng trưởng lợi nhuận. Những kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc, là cơ sở để các nhà quản trị đưa ra các quyết sách nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

4.1. Tác động tích cực của quy mô và tốc độ tăng trưởng

Phân tích hồi quy cho thấy quy mô của doanh nghiệp (đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến ROA. Điều này khẳng định sự tồn tại của lợi thế kinh tế theo quy mô trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm. Doanh nghiệp lớn thường có uy tín thương hiệu, khả năng tiếp cận vốn vay với chi phí thấp hơn và sức mạnh đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp. Tương tự, tốc độ tăng trưởng doanh thu cũng có ảnh hưởng tích cực, cho thấy các công ty đang trong giai đoạn mở rộng thị trường và tăng trưởng nhanh thường đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn.

4.2. Ảnh hưởng tiêu cực từ kỳ thu tiền và tỷ lệ nợ

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa kỳ thu tiền bình quânROA. Kỳ thu tiền càng dài, vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng càng nhiều, làm tăng chi phí cơ hội và rủi ro nợ khó đòi, từ đó làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh. Một phát hiện quan trọng khác là tỷ lệ nợ (đòn bẩy tài chính) có tác động tiêu cực đến hiệu quả. Mặc dù nợ vay có thể tạo ra lợi ích từ lá chắn thuế, nhưng trong giai đoạn kinh tế khó khăn, gánh nặng lãi vay và rủi ro phá sản tăng cao đã lấn át những lợi ích đó, làm suy giảm lợi nhuận của các công ty trong mẫu nghiên cứu.

4.3. Vai trò không rõ ràng của tài sản cố định và rủi ro

Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy tỷ trọng tài sản cố định có tác động tiêu cực đến ROA. Điều này trái với một số kỳ vọng ban đầu nhưng phù hợp với các nghiên cứu của Zeitun và Tian (2007). Lý do có thể là việc đầu tư quá nhiều vào máy móc, nhà xưởng mà không đi kèm với việc cải tiến hiệu quả vận hành sẽ gây lãng phí vốn. Trong khi đó, biến rủi ro kinh doanhthời gian hoạt động không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu này, cho thấy ảnh hưởng của chúng có thể phức tạp hơn hoặc bị chi phối bởi các yếu tố khác trong bối cảnh cụ thể của ngành thực phẩm Việt Nam giai đoạn 2010-2012.

V. Hướng dẫn áp dụng kết quả nâng cao hiệu quả kinh doanh

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn đề xuất những giải pháp và kiến nghị mang tính ứng dụng cao. Các kiến nghị này được xây dựng một cách hệ thống, hướng đến hai đối tượng chính: các doanh nghiệp trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm và các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với doanh nghiệp, các giải pháp tập trung vào việc cải thiện quản trị tài chính nội bộ, tối ưu hóa cơ cấu tài sản và vốn, đồng thời xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững. Đối với Nhà nước, các đề xuất nhấn mạnh vai trò kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp toàn ngành phát triển và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong dài hạn.

5.1. Kiến nghị cho doanh nghiệp về quản trị tài chính

Dựa trên kết quả thực nghiệm, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc quản trị các khoản phải thu một cách chặt chẽ hơn, tìm cách rút ngắn kỳ thu tiền bình quân thông qua các chính sách tín dụng hợp lý và công tác thu hồi nợ hiệu quả. Về cơ cấu vốn, doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ lưỡng việc sử dụng nợ vay, duy trì một tỷ lệ nợ ở mức an toàn để giảm thiểu rủi ro tài chính. Thay vì đầu tư dàn trải vào tài sản cố định, cần tập trung vào các khoản đầu tư có khả năng sinh lời cao và cải tiến công nghệ để tăng năng suất. Đồng thời, doanh nghiệp nên tận dụng lợi thế quy mô để tối ưu hóa chi phí và theo đuổi chiến lược tăng trưởng có chọn lọc.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ từ phía cơ quan nhà nước

Để hỗ trợ ngành sản xuất chế biến thực phẩm, Nhà nước cần tiếp tục ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và tạo môi trường pháp lý minh bạch. Các chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), và xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung, bền vững sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tăng cường quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm và hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu cũng là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh cho toàn ngành.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu. quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm.

niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Hiện này đã có nhiều tác giả trong và ngoài nước tiến hành các công trình nghiên cứu về các nhân tố có tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cụ thể như sau: Luận văn “Cúc yếu tổ tài chính tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoản Việt Nam” của Đỗ Dương Thanh Ngọc (2011). Trong luận văn, tác giả đã hệ thống hóa một số lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh.

doanh của doanh nghiệp từ đó tiến hành thiết kế mô hình nghiên cứu. Các biến được đưa vào nghiên cứu: s# Biển độc lap: tỷ lệ nợ, quy mô của doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng. của tổng tài sản và ty trọng tài sản cổ định. ién tỷ lệ nợ được đại diện bởi các chỉ số: tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn.

s# Biến phụ thuộc: tỷ suất sinh lợi của tài san (ROA) “Tác giả đã xây dựng mô hình, giả thuyết nghiên cứu và trình bảy các nội cdung liên quan đến việc xử lý dữ liệu. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 40 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong khoảng thời gian S năm từ năm 2006 ~ 2011, việc xử lý dữ liệu sẽ được thực hiện trên phần mém SPSS 11. Kết quả nghiên cứu: biến tỷ lệ nợ có tác động tiêu cực rất mạnh đến hiệu. quả kinh doanh; các biến tốc độ tăng trưởng, quy mô của doanh nghiệp và tỷ trọng tài sản cố định không có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Từ kết quả nghiên cứu tác giả đã đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành xây dựng. Nghiên cứu này chỉ xem xét các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh được đo lường ở góc độ tài chính tức là các số liệu/chỉ số được truy $ suất từ số sách kế toán của các doanh nghiệp mà chưa chú ý tới các chỉ số phi tài chính Rami Zeitun va Gary Gang Tian (2007) đã thực hiện nghiên cứu “Capital structure and corporate performance: evidence from Jordan” vé cic yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của 167 công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Amman ~ Jordan tir năm 1989 ~ 2003 trên 2 phương, diện là tải chính và thị trường. Trên phương diện tải chính - biến hiệu quả kinh doanh được đại diện bởi chỉ số: tỷ suất sinh lợi trên tong tai san (ROA). Trên phương diện thị trường — ién hiệu quả kinh doanh được đại diện bởi các chỉ số: tỷ số giữa (giá trị thị trường của vốn cổ phần cộng giá trị số sách của nợ) trên giá trị số sách của tổng tài sản (Tobin's Q); tỷ số giữa giá trị thị trường của vốn cổ phần trên giá trị số sách của vốn c (MBVR).

Biến yếu tố tác động: Cơ cấu vốn (LEVERAGE), tốc độ tăng trưởng của doanh thu. Kết quả nghiên cứu cho thấy: &Các yếu tố tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: GROWTH, SIZE, TAX. Các công ty có hiệu quả kinh doanh cao thường trả một mức thuế suất cao hơn. s# Các yếu tổ tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh: Tỷ trọng tai sản cổ định, Tỷ lệ nợ, Rủi ro kinh doanh.

Trong đó, biết tỷ lê nợ có tác động mạnh nhất, kết quả này cũng phù hợp với các nghiên cứu trước đó. ty có tỷ trọng tài sản cố định cao thì hiệu quả kinh doanh thấp do các công ty đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định mà không cải tiến được hiệu quả kinh doanh. Khi rủi ro của doanh nghiệp cảng tăng thì hiệu quả kinh doanh càng giảm, điều này trái với lý thuyết nhưng phù hợp với tình hình thực tế. 6 Yéu t6 ngiinh nghé kinh doanh c6 téc déng manh dén yéu t6 higu qua hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ở một số lĩnh vực: bất động sản, cdịch vụ giáo dục, hóa học và dầu mỏ, thuốc lá.

Vào năm 2009, Neil Nagy đã thực hiện nghiên ciru “Determinants of Profitability: What factors play a role when assessing a firm's return on assets ?” nhiim xc dinh cae nhn t6 có tác động đến hiệu quả kinh doanh của 500 công ty tại Mỹ từ năm 2003-2007. Nghiên cứu này chỉ nghiên cứu dưới góc đô tài chính. Các biển đưa vào mô hình: s# Biển phụ thuộc: tỷ suất sinh lợi của tài sản (LnROA) .# Biến độc lập: tỷ lệ chi phi R&D (RDInt), doanh thu (Sales), chỉ phí vốn (Capx), số phân khúc thị trường (BusSeg), tỷ lệ tái đầu tư (ReinR), tỷ lệ nợ (DE), tỷ suất lợi nhuận (NPM), tỷ lệ thanh khoản (CurrR), xếp hạng cổ. Kết quả nghiên cứu cho thấy: #Các yếu tố tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghigp: RDInt, Sales, NPM, ReinR, ThreeYsRt, QualRank, Year.

Cac yéu t6 có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: 'CurrR, DE, Capx, BusSge, ACQ. 'Vào năm 2011, Marian Siminiea, Daniel Circiumaru, Dalia Simion đã thực hiện nghiên cứu “Determinanws oƒ Profitability: What factors play a role when assessing a firm’s return on assets?” nhằm xác định các nhân tổ có tác động đến hiệu quả kinh doanh của 40 công ty niêm yết trên thị trường chứng, khoán Bucharest của Romania trong 4 năm từ năm 2007 -2010. Nghiên cứu bao gồm hai năm tăng trưởng kinh tế (2007 và 2008) và hai của suy thoái (2009 và 2010) của Romania. Các biến đưa vào nghiên cứu: 7 '# Biến độc lập: tỷ suất sinh lợi của tài sản (ROA), '# Biển phụ thuộc: tỷ trọng tài sản cổ định (EAR), tỷ lệ ổn định tài chính.

(ESR), tỷ lê nợ (DER), đòn bẩy tài chính (FL), tỷ lệ có việc làm (CER), khả năng thanh toán hiện hành (CL), khả năng thanh toán nhanh (QR), vốn lưu động (WC), tỷ lệ tài trợ cho tài sản cố định (RFFA), phạm vi của vốn đầu tư. (CCI), phạm vi của nhu cầu vốn lưu động (CNWC), số ngày vòng quay vốn lưu động (RET), tỷ lệ nhu cầu vốn lưu động (RNWC), kỳ thu tiền bình quân (TC), hiệu suất sử dụng tài sản (NCA), số ngày một vòng quay tai san (DCA), tỷ suất sinh lợi của vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu. Đối với mỗi năm trong 4 năm phân tích, tác giả đã đưa ra một mô. hình thống kê: in kết giữa biến phụ thuộc và các.

độc lập được coi là có. Qua nghiên cứu, Marian Siminica, Daniel Circiumaru, Dalia Simion đưa ra kết luận sau: hiệu quá kinh doanh của các công ty Rumani giảm là kết quả của cuộc khủng hoảng kinh tế. Trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra (2007) hiệu quả kinh doanh bị ảnh hưởng đáng kể bởi cấu trúc tài chính. Sau cuộc khủng hoảng, tầm quan trọng của các chỉ số quản trị kinh doanh (tỷ suất lợi nhuận và tỷ lệ doanh thu) được nhấn mạnh ngoài ra còn có sự tác động của soát được bằng quản lý.

So với nghiên cứu của Zeitun và Tian (2007), Neil Nagy (2009), Marian Siminica, Daniel Circiumaru và Dalia Simion đã bổ sung thêm vào mô hình một số nhân tố. Tuy nhiên các tác giả vẫn chỉ tập trung nghiên các nhân tổ tải chính mà chưa chú ý đến các nhân tố phi tải chính. Fozia Memon, Niaz Ahmed Bhuto và Ghulam Abbas (2012) đã thực hiện nghiên cứu “Capital Structure and Firm Performance: A Case of Textile Sector of Pakistan” về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 141 công ty ngành dệt may của Pakistan trong 6 năm từ năm 2004- 8 2009. Nghiên cứu của các tác giả cũng giống với những nghiên cứu trước đó của chỉ nghiên cứu biển hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới góc độ tài chính, được đại diện bởi chi số tỷ suất sinh lợi của tải sản (ROA).

Biến yếu tố tác động, gồm: quy mô (Size), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Leverge), tỷ trọng tài sản cố định (Tangibility), tỷ lệ tăng trưởng (Growth), thuế thu nhập (Tax) và rủi ro kinh doanh (Risk). Kết quả nghiên cứu cho thấy: s# Quy mô, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ trọng tài sản cố định có tác đông tiêu cực với hiệu quả kinh doanh. Công ty có tỷ trọng tải sản cố định cảng cao thì hiệu quả hiệu quả kinh doanh càng thấp, kết quả này ngược với ý thuyết nhưng lại giống với nghiên cứu của Zeitun và Tian (2007) + Ty I ting trưởng và thuế thu nhập có tác động tích cực đến hiệu qua kinh doanh. Rủi ro kinh doanh có tác động tích cực và đáng ké đến hiệu quả hoạt động kinh doanh nghĩa.

Điều này phù hợp với các lý thuyết cổ điển về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận (doanh nghiệp với sự biến đổi cao hon về thu nhập sẽ có được lợi nhuận cao hơn) nhưng lại trái ngược với kết quả nghiên cứu của Zeitun và Tian (2007). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. có vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp nhằm duy trì và nâng, cao hiệu quả của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng ngành nghề sản xuất kinh doanh mà hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp sẽ chịu tác động bởi các yếu tổ khác nhau.

Chính vì vậy, rất cần các đề tài nghiên cứu các nhân tổ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh cho từng ngành cụ thể. “Xuất phát từ việc tìm hiểu cho thấy chưa có công trình nghiên cứu nào về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh dành riêng cho ngành sản xuất chế biển thực phẩm, do đó luận văn sẽ tập trung vào việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. CHƯƠNG L CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CÁC NHAN TO ANH HUONG DEN HIEU QUA HOAT DONG KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP 1.TONG QUAN VE HIEU QUA HOAT ĐỘNG KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP LLL. Kl hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp “Theo giáo trình Thống kê doanh nghiệp của Trường Đại học kinh tế TP.

Hồ Chí Minh thi hiệu quả hoạt động kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ