Luận văn ThS Quản trị kinh doanh: Ảnh hưởng nhóm tham khảo mua smartphone

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn ảnh hưởng nhóm tham khảo mua smartphone

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smartphone” là một công trình khoa học có giá trị, đi sâu vào việc phân tích hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường công nghệ phát triển nhanh chóng. Thị trường di động Việt Nam đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ, đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia có tỷ lệ sử dụng smartphone cao trên thế giới. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp đòi hỏi họ phải thấu hiểu sâu sắc các yếu tố tác động đến lựa chọn của khách hàng. Trong đó, nhóm tham khảo nổi lên như một nhân tố có sức ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt trong nền văn hóa mang tính tập thể như Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào thị trường Đà Nẵng, một khu vực kinh tế năng động, để làm rõ mức độ tác động của ảnh hưởng nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone của người tiêu dùng, xét trên các phương diện khác nhau như giá trị sản phẩm, độ tuổi và giới tính. Việc hiểu rõ cơ chế này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản trị Marketing, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh điện thoại di động xây dựng các chiến lược phân khúc thị trường, định vị sản phẩm và truyền thông hiệu quả hơn. Luận văn kế thừa các nền tảng lý thuyết vững chắc từ những nghiên cứu đi trước của Park và Lessig (1977), Bearden và Etzel (1982), đồng thời kiểm định và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với môi trường nghiên cứu tại Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trong ngành hàng công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng được xem là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Đặc biệt với sản phẩm công nghệ như smartphone, một mặt hàng có tính hữu hình cao và thường được sử dụng ở nơi công cộng, quyết định mua sắm không chỉ dựa trên nhu cầu cá nhân mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ môi trường xã hội. Nghiên cứu về ảnh hưởng của nhóm tham khảo giúp giải mã những tác động vô hình này, từ đó cung cấp cho doanh nghiệp cái nhìn sâu sắc về tâm lý khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng tại các quốc gia có nền văn hóa Á Đông, nơi sự chấp nhận của xã hội và chuẩn mực nhóm được đề cao.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Mục tiêu tổng quát là đo lường ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smartphone của người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Từ đó, các mục tiêu chi tiết bao gồm: (1) Kiểm chứng và điều chỉnh thang đo lường ảnh hưởng nhóm tham khảo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam; (2) Phân tích sự khác biệt trong mức độ ảnh hưởng giữa các nhóm người tiêu dùng có đặc điểm nhân khẩu học khác nhau (tuổi, giới tính) và đối với các dòng smartphone có giá trị khác nhau (cấp cao, cấp thấp); (3) Đề xuất các hàm ý chính sách marketing thực tiễn cho doanh nghiệp.

1.3. Bối cảnh thị trường smartphone tại Đà Nẵng và Việt Nam

Thị trường smartphone Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng đang phát triển với tốc độ chóng mặt. Theo công ty Mediacells, Việt Nam thuộc top 10 thế giới về tỷ lệ người dùng smartphone lần đầu. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Sản phẩm smartphone không chỉ là một thiết bị liên lạc mà còn là một vật phẩm thể hiện phong cách và địa vị xã hội. Do đó, quyết định mua smartphone thường bị tác động bởi gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các hình mẫu trong xã hội. Việc nghiên cứu tại Đà Nẵng, một thành phố lớn và hiện đại, mang lại những dữ liệu đại diện và cập nhật về xu hướng tiêu dùng.

II. Phân tích cơ sở lý luận về ảnh hưởng của nhóm tham khảo

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên các học thuyết kinh điển về nhóm tham khảohành vi người tiêu dùng. Khái niệm nhóm tham khảo được Hyman (1942) giới thiệu lần đầu, chỉ những nhóm người có ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của một cá nhân. Park và Lessig (1977) mở rộng định nghĩa này, cho rằng đó là “một cá nhân hoặc nhóm thực tế hoặc tưởng tượng có liên quan, ảnh hưởng đến đánh giá, nguyện vọng hoặc hành vi của cá nhân”. Trong marketing, nhóm tham khảo là những người mà khách hàng tham khảo ý kiến khi hình thành thái độ của mình. Các nhóm này được phân loại thành nhiều dạng khác nhau như nhóm mong ước, nhóm liên kết và nhóm không liên kết, mỗi nhóm có cơ chế tác động riêng. Cốt lõi của lý thuyết này là việc phân tích ba chiều ảnh hưởng chính mà nhóm tham khảo tác động lên quyết định mua smartphone: ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi, và ảnh hưởng giá trị biểu tượng. Ba thành phần này, được đề xuất bởi Park và Lessig (1977), đã trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau này. Ảnh hưởng thông tin xảy ra khi người tiêu dùng thiếu kiến thức và tìm kiếm kinh nghiệm từ người khác. Ảnh hưởng vị lợi xuất phát từ mong muốn tuân thủ kỳ vọng của nhóm để nhận được sự khen ngợi hoặc tránh bị trừng phạt. Cuối cùng, ảnh hưởng giá trị biểu tượng liên quan đến việc sử dụng sản phẩm để thể hiện bản thân và gia nhập vào một nhóm xã hội mong muốn. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này còn phụ thuộc vào nhiều biến số khác như đặc điểm sản phẩm, đặc điểm người tiêu dùng và đặc điểm của chính nhóm tham khảo đó.

2.1. Định nghĩa và phân loại các loại nhóm tham khảo xã hội

Nhóm tham khảo được định nghĩa là những nhóm người mà một cá nhân dùng làm cơ sở để tham chiếu cho hành vi của mình. Các nhóm này được phân thành ba loại chính: (1) Nhóm tham khảo mong ước: Nhóm mà cá nhân ngưỡng mộ và muốn trở thành thành viên, ví dụ như những người nổi tiếng, doanh nhân thành đạt. (2) Nhóm tham khảo liên kết: Nhóm mà cá nhân đang là thành viên, như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. (3) Nhóm tham khảo không liên kết: Nhóm có giá trị và hành vi mà cá nhân không tán thành và muốn né tránh. Việc phân loại này giúp các nhà marketing xác định đúng đối tượng và phương thức tác động phù hợp.

2.2. Ba thành phần cốt lõi Ảnh hưởng thông tin vị lợi giá trị

Theo nghiên cứu của Park và Lessig (1977), ảnh hưởng của nhóm tham khảo được cấu thành từ ba yếu tố chính. Ảnh hưởng thông tin (informational influence) là việc chấp nhận thông tin từ người khác như một bằng chứng về thực tế, đặc biệt khi người tiêu dùng thiếu kinh nghiệm. Ảnh hưởng vị lợi (utilitarian influence) là sự tuân thủ theo mong muốn của nhóm để đạt được lợi ích hoặc tránh sự trừng phạt. Ảnh hưởng giá trị biểu tượng (value-expressive influence) là việc cá nhân sử dụng hành vi mua sắm để thể hiện bản thân, củng cố hình ảnh cá nhân và khẳng định sự tương đồng với nhóm mà họ muốn thuộc về. Ba thành phần này tác động đồng thời đến quyết định mua smartphone.

2.3. Các yếu tố tác động đến sức mạnh ảnh hưởng nhóm xã hội

Sức mạnh của ảnh hưởng nhóm tham khảo không đồng nhất mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất là đặc điểm sản phẩm: các sản phẩm tiêu dùng công khai, có giá trị cao và phức tạp như smartphone thường chịu ảnh hưởng mạnh hơn. Thứ hai là đặc điểm người tiêu dùng: những người trẻ tuổi, ít kinh nghiệm hoặc có tính cách hướng ngoại thường nhạy cảm hơn với ảnh hưởng xã hội. Thứ ba là đặc điểm của nhóm: các nhóm có sự gắn kết cao, thành viên đồng nhất và có chuyên môn cao sẽ tạo ra ảnh hưởng lớn hơn. Việc phân tích các yếu tố này giúp dự báo mức độ tác động trong từng trường hợp cụ thể.

III. Phương pháp thiết kế nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ MBA

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản và có hệ thống. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua ba bước chính: nghiên cứu thăm dò, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Nền tảng của nghiên cứu là việc xây dựng và kiểm định thang đo ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone. Luận văn đã kế thừa và sử dụng thang đo của Park và Lessig (1977), một công cụ đã được kiểm chứng qua nhiều công trình quốc tế. Thang đo này bao gồm 14 biến quan sát, đo lường ba thành phần cốt lõi là ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi, và ảnh hưởng giá trị biểu tượng. Các biến được đo bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”. Để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, thang đo đã trải qua quá trình dịch thuật “xuôi - ngược” và được hiệu chỉnh thông qua thảo luận nhóm và lấy ý kiến chuyên gia. Dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu trước, luận văn đã phát triển một hệ thống các giả thuyết nghiên cứu chặt chẽ. Các giả thuyết này tập trung vào việc so sánh mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo đối với smartphone cấp cao và cấp thấp, giữa nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi và trung niên, và giữa nam giới và nữ giới. Đây là những câu hỏi nghiên cứu trọng tâm mà toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu hướng đến việc trả lời.

3.1. Quy trình nghiên cứu khoa học thực hiện qua 3 giai đoạn

Nghiên cứu được triển khai theo một quy trình 3 giai đoạn. Giai đoạn 1: Nghiên cứu thăm dò, thực hiện nghiên cứu định lượng với mẫu nhỏ (n=89) để xác định phạm vi độ tuổi phù hợp cho đối tượng nghiên cứu. Giai đoạn 2: Nghiên cứu sơ bộ, kết hợp phương pháp định tính (thảo luận nhóm) và định lượng (n=128) để hoàn thiện bảng câu hỏi và kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo. Giai đoạn 3: Nghiên cứu chính thức, thực hiện nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn (n=316) tại Đà Nẵng để thu thập dữ liệu, kiểm định lại thang đo và các giả thuyết nghiên cứu.

3.2. Xây dựng thang đo Park và Lessig cho quyết định mua

Nghiên cứu sử dụng thang đo đa hướng của Park và Lessig (1977) để đo lường ảnh hưởng nhóm tham khảo. Thang đo gốc gồm 14 biến quan sát, chia làm 3 nhóm: ảnh hưởng thông tin (5 biến), ảnh hưởng vị lợi (4 biến), và ảnh hưởng giá trị biểu tượng (5 biến). Mỗi biến là một phát biểu về một khía cạnh ảnh hưởng, và người trả lời sẽ thể hiện mức độ đồng ý của mình trên thang đo Likert 5 điểm. Thang đo này được lựa chọn vì có hiệu lực khái quát cao, đã được áp dụng thành công cho nhiều loại sản phẩm và nhóm người tiêu dùng khác nhau trên thế giới.

3.3. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu chính của đề tài

Trên cơ sở lý thuyết, luận văn đề xuất các giả thuyết chính. Giả thuyết H1: Ảnh hưởng nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone cấp cao mạnh hơn smartphone cấp thấp. Giả thuyết H2: Ảnh hưởng nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone của người trẻ tuổi mạnh hơn người trung niên. Giả thuyết H3: Ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone của nữ giới mạnh hơn nam giới. Các giả thuyết này được phát triển dựa trên các nghiên cứu của Bearden và Etzel (1982) về đặc tính sản phẩm và Park và Lessig (1977) về sự khác biệt giữa các nhóm tuổi.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu chi tiết

Quá trình phân tích dữ liệu trong luận văn được thực hiện một cách nghiêm ngặt bằng các công cụ thống kê hiện đại, chủ yếu là phần mềm SPSS và AMOS. Mục tiêu của giai đoạn này là kiểm tra độ tin cậy, giá trị của thang đo và kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo thành phần (ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi, ảnh hưởng giá trị biểu tượng) được đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) thấp hơn 0.3 sẽ bị loại bỏ để đảm bảo thang đo có tính nhất quán nội tại cao. Kết quả cho thấy các thang đo sau khi hiệu chỉnh đều đạt độ tin cậy yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của thang đo. Phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax được áp dụng để xác định các nhóm biến quan sát có hội tụ về các nhân tố lý thuyết hay không. Các chỉ số như KMO (>= 0.5) và kiểm định Bartlett (Sig. < 0.05) được dùng để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố. Sau EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis) được thực hiện bằng phần mềm AMOS để kiểm chứng lại mô hình đo lường. Các chỉ số độ phù hợp của mô hình như CMIN/df, GFI, TLI, CFI và RMSEA được xem xét để khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phương pháp phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để kiểm định các giả thuyết, so sánh sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo giữa các nhóm đối tượng khác nhau.

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Hệ số Cronbach's Alpha là công cụ thống kê dùng để đo lường độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của một thang đo. Trong nghiên cứu này, tất cả các thang đo thành phần (ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi, ảnh hưởng giá trị biểu tượng) đều được kiểm định. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên. Quá trình phân tích sơ bộ đã loại bỏ một số biến không đạt yêu cầu (có hệ số tương quan biến - tổng thấp), giúp các thang đo cuối cùng đều có độ tin cậy tốt, sẵn sàng cho các phân tích sâu hơn.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành để xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến quan sát, đảm bảo các biến đo lường đúng khái niệm lý thuyết. Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát đã nhóm lại thành 3 nhân tố rõ rệt, tương ứng với 3 thành phần ảnh hưởng. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để xác nhận lại cấu trúc này. Mô hình CFA cho thấy các chỉ số phù hợp đều đạt ngưỡng cho phép, khẳng định thang đo có đủ giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, là một công cụ đo lường vững chắc.

4.3. Phân tích ANOVA Tác động theo giá trị độ tuổi giới tính

Để kiểm định các giả thuyết, phương pháp phân tích phương sai ANOVA đã được sử dụng. Phân tích này so sánh giá trị trung bình về mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo giữa các nhóm khác nhau. Ví dụ, so sánh điểm trung bình giữa nhóm mua smartphone cấp cao và cấp thấp, giữa nhóm trẻ tuổi và trung niên, giữa nam và nữ. Kết quả phân tích ANOVA sẽ cho biết liệu sự khác biệt quan sát được có ý nghĩa thống kê hay không, từ đó chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra ban đầu, cung cấp câu trả lời khoa học cho các câu hỏi nghiên cứu.

V. Cách ứng dụng kết quả nghiên cứu vào chiến lược Marketing

Kết quả từ luận văn “Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smartphone” mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị Marketing và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của nhóm tham khảo cho phép doanh nghiệp xây dựng các chiến lược tiếp thị hiệu quả và nhắm đúng đối tượng hơn. Thứ nhất, doanh nghiệp có thể thực hiện phân khúc thị trường dựa trên mức độ nhạy cảm với ảnh hưởng xã hội. Các kết quả chỉ ra rằng nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi và nữ giới có xu hướng bị tác động mạnh hơn. Do đó, các chiến dịch marketing nhắm vào các phân khúc này nên tập trung khai thác các yếu tố cộng đồng, sử dụng người có ảnh hưởng (KOLs), và tạo ra các thông điệp nhấn mạnh sự chấp nhận của xã hội. Thứ hai, đối với các sản phẩm smartphone cao cấp, ảnh hưởng thông tinảnh hưởng giá trị biểu tượng đóng vai trò quyết định. Doanh nghiệp nên đầu tư vào các bài đánh giá từ chuyên gia công nghệ uy tín, xây dựng các chương trình trải nghiệm sản phẩm, và sử dụng hình ảnh của những người thành đạt, có phong cách sống mà khách hàng mục tiêu ngưỡng mộ trong các chiến dịch quảng cáo. Ngược lại, với smartphone cấp thấp, yếu tố giá và lời khuyên từ bạn bè, gia đình (ảnh hưởng vị lợi) có thể quan trọng hơn. Thứ ba, các hoạt động truyền thông cần được thiết kế để kích thích sự tương tác và chia sẻ trong cộng đồng. Việc tạo ra các chiến dịch lan truyền (viral marketing), các cuộc thi trên mạng xã hội, hay xây dựng các hội nhóm người dùng trung thành sẽ giúp khuếch đại ảnh hưởng của nhóm tham khảo một cách tự nhiên và hiệu quả.

5.1. Đề xuất hàm ý chính sách cho doanh nghiệp kinh doanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp kinh doanh smartphone nên tích hợp yếu tố nhóm tham khảo vào mọi khía cạnh của chiến lược marketing. Cụ thể, trong phát triển sản phẩm, cần chú trọng đến các tính năng có thể “khoe” được. Trong chiến lược giá, cần định vị sản phẩm phù hợp với hình ảnh mà nhóm tham khảo của khách hàng mục tiêu hướng tới. Trong phân phối, cần tạo ra các điểm bán hàng có không gian trải nghiệm, khuyến khích khách hàng đi cùng bạn bè. Trong truyền thông, cần nhấn mạnh các thông điệp về sự kết nối, cộng đồng và sự công nhận.

5.2. Phân khúc thị trường mục tiêu dựa trên ảnh hưởng xã hội

Nghiên cứu cho thấy có thể phân khúc thị trường dựa trên mức độ nhạy cảm với các loại ảnh hưởng khác nhau. Phân khúc “Người tìm kiếm thông tin” nhạy cảm với đánh giá chuyên môn, cần được tiếp cận bằng các nội dung chuyên sâu. Phân khúc “Người theo đuổi địa vị” bị chi phối bởi ảnh hưởng giá trị biểu tượng, cần các thông điệp về sự thành công và đẳng cấp. Phân khúc “Người thực tế” quan tâm đến ảnh hưởng vị lợi và lời khuyên từ người thân, cần các chương trình khuyến mãi và chứng thực từ người dùng thực tế.

5.3. Gợi ý chiến lược truyền thông và quảng cáo hiệu quả

Để tối ưu hóa hiệu quả, chiến lược truyền thông cần đa dạng hóa cách tiếp cận. Sử dụng các chuyên gia công nghệ để tạo ra ảnh hưởng thông tin. Hợp tác với những người nổi tiếng, KOLs có hình ảnh phù hợp với thương hiệu để tạo ra ảnh hưởng giá trị biểu tượng. Khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu sản phẩm cho bạn bè thông qua các chương trình “Referral Marketing” để tận dụng ảnh hưởng vị lợi và sự tin tưởng cá nhân. Việc kết hợp ba loại hình tác động này sẽ tạo ra một chiến dịch truyền thông toàn diện và mạnh mẽ.

VI. Kết luận luận văn và hướng nghiên cứu trong tương lai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smartphone tại thị trường Đà Nẵng. Nghiên cứu đã thành công trong việc kiểm định và xác nhận giá trị của thang đo Park và Lessig (1977) trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, đồng thời chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong mức độ ảnh hưởng giữa các nhóm người tiêu dùng khác nhau. Các kết quả chính khẳng định rằng nhóm tham khảo có tác động mạnh mẽ đến quyết định mua smartphone, đặc biệt là đối với các sản phẩm cấp cao và nhóm khách hàng trẻ tuổi. Ba thành phần ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợiảnh hưởng giá trị biểu tượng đều đóng vai trò quan trọng nhưng mức độ ưu tiên thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm sản phẩm và người tiêu dùng. Về mặt học thuật, đề tài đã góp phần bổ sung vào kho tàng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng khoa học quý giá, giúp các doanh nghiệp hoạch định chiến lược marketing hiệu quả hơn. Tuy nhiên, như mọi công trình khoa học, đề tài vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại thành phố Đà Nẵng, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn quốc cần được xem xét cẩn trọng. Thêm vào đó, nghiên cứu chỉ tập trung vào sản phẩm smartphone. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các địa bàn khác, so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau trong nước (Bắc - Trung - Nam), hoặc áp dụng mô hình này cho các ngành hàng khác như thời trang, ô tô, mỹ phẩm để có cái nhìn toàn diện hơn về sức mạnh của ảnh hưởng nhóm tham khảo.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đóng góp

Nghiên cứu đã tóm tắt các kết quả chính như sau: (1) Nhóm tham khảo có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua smartphone. (2) Mức độ ảnh hưởng mạnh hơn đối với smartphone cấp cao so với cấp thấp. (3) Người tiêu dùng trẻ tuổi nhạy cảm hơn với ảnh hưởng nhóm tham khảo so với người trung niên. (4) Các thành phần ảnh hưởng (thông tin, vị lợi, giá trị biểu tượng) đều có vai trò rõ rệt. Đóng góp chính của luận văn là kiểm chứng mô hình lý thuyết trong bối cảnh mới và cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

6.2. Hạn chế của đề tài và các đề xuất cho nghiên cứu mới

Đề tài tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi khảo sát chỉ gói gọn tại Đà Nẵng, chưa mang tính đại diện cho cả nước. Thứ hai, phương pháp thu thập mẫu thuận tiện có thể dẫn đến sai số. Thứ ba, nghiên cứu chỉ xem xét sản phẩm smartphone. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai được đề xuất nên: (1) Mở rộng phạm vi địa lý ra nhiều tỉnh thành. (2) Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để tăng tính khái quát. (3) So sánh ảnh hưởng của nhóm tham khảo đối với các loại sản phẩm khác nhau (hàng tiêu dùng công khai so với cá nhân, hàng thiết yếu so với xa xỉ).

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smarthone

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 — Cơ sở lý luận Chương 2 ~ Thiết Chương 3 — Kết quả nghiên cứu Chương 4 — Kết luận và hàm ý chính sách Kết luận 6. TẦm quan trọng của nghiên cứu Đề tài mang lại ý nghĩa thực tiễn cho các nhà sản xuất kinh doanh điện thoại di động, các công ty quảng cáo và nghiên cứu thị trường, các nhà làm marketing, các giảng viên và sinh viên trong ngành marketing và quản trị kinh doanh. Cụ thê như sau: Một là, kết quả của nghiên cứu này giúp các doanh nghiệp, nhà quản trị Marketing hiểu rõ được sự tác động của nhóm tham khảo đến quyết định mua smartphone của người tiêu dùng tại thị trường Đà Nẵng đối với các sản phẩm smartphone có giá trị khác nhau, các đặc điểm: giới tính, độ tuổi khác nhau. Từ đó có thể hoạch định các chương trình marketing hiệu quả hơn và có những thông tin hữu ích trong việc phân khúc thị trường smartphone.

Hai là, kết quả của nghiên cứu góp phần khẳng định lại giá trị thang đo, và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với môi trường nghiên cứu Việt Nam. Xây dựng cơ sở lý luận về nhóm tham khảo đến quyết định mua sản phẩm ở bối cảnh nghiên cứu khác. Nó có thể là tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên trong lĩnh vực marketing, hành vi người tiêu dùng. Tong quan tài liệu Nghiên cứu này kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua sản phẩm cho phù hợp với thị trường Việt Nam, cụ thể là địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Bao gồm các nghiên cứu chính sau đây: - Nghiên cứu 1: “Các sinh viên và những bà nội trợ: sự khác biệt trong tính nhạy cảm do ảnh hưởng của nhóm tham khảo” của Park, C. (1977); ding trén Journal of Consumer Research. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm tra tính nhạy cảm của ảnh hưởng nhóm tham khảo trong việc lựa chọn thương hiệu giữa hai độ tuôi khác nhau, mẫu là: các sinh viên và các bà nội trợ. Park và Lessig cho rằng ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua của người tiêu dùng gồm ba loại ảnh hưởng: ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi và ảnh hưởng giá trị biểu tượng.

Mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo. được kiểm tra cho 20 sản phẩm và với ba thành phần ảnh hưởng nhóm tham khảo. Park và Lessig đã phát triển thang đo lường ảnh hưởng nhóm tham khảo. Thang đo được kiểm tra cho ra kết quả thuận lợi.

Với mẫu là sinh viên thì độ tin cậy nằm trong khoảng 0,56 đến 0,96. Và với mẫu các bà nội trợ là 0,43 đến 0,78. Thực hiện nghiên cứu mô tả, kết quả của nghiên cứu cho thấy nhóm tham khảo có ảnh hưởng khác nhau lên quyết định chọn lựa các sản phim khác nhau và ở các nhóm tuổi khác nhau thì ảnh hưởng của nhóm tham khảo cũng khác nhau. Park và Lessig cho rằng nguyên nhân có sự khác biệt trong việc ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua trong các nhóm tuổi khác nhau bởi sự khác biệt trong: (1) khoản tiền chỉ tiêu; (2) khả năng tiếp thu kiến thức (Jacoby và cộng sự, 1974); (3) rủi ro (Kogan và Wallach, 1967).

Nghiên cứu cho rằng người trẻ tuổi (sinh viên) sẽ nhạy cảm với ảnh hưởng của nhóm tham khảo bởi vì họ có khả năng hạn chế để đối phó với sự không chắc chắn và ít có kinh nghiệm hơn trong việc chọn lựa sản phẩm so với các bà nội trợ. Kết quả của nghiên cứu trong phụ lục 1 cho thấy nhóm tham khảo có ảnh hưởng khác nhau lên các sản phẩm khác nhau và ở những nhóm tuổi khác nhau thì ảnh hưởng của nhóm tham khảo cũng khác nhau. Chẳng hạn, đối với sản phẩm tiêu dùng công khai như xe ô tô thì ảnh hưởng thông tin đến hành vi mua ô tô của sinh viên (3,94) mạnh hơn so với các bà nội trợ (3,85); ảnh hưởng vị lợi đến hành vi mua ô tô của sinh viên (3,92) mạnh hơn so với các bà nội trợ (3,7); ảnh hưởng giá trị biểu tượng đến hành vi mua ô tô của sinh viên (3,97) mạnh hơn so với bà nội trợ (3,65). Vậy, sinh viên chịu ảnh hưởng từ nhóm tham khảo đến quyết định mua ô tô mạnh hơn so với các bà nội trợ.

- Nghiên cứu 2: “Ảnh hướng của nhóm tham khảo đến quyết định mua sản phẩm và nhãn hiệu” của Bearden W. Etzel (1982), đăng trên tạp chí Journal of Consumer Research. Bearden và cộng sự (1982) cho rằng, sản phẩm đóng vai trò quan trọng. và hết sức nhạy cảm đối với ảnh hưởng từ nhóm tham khảo đến việc mua một số lượng nhất định.

Chúng ta xem xét nó qua hai nội dung. Thứ nhất, sản phẩm đó phải độc nhất theo cách hiểu nào đó. Nếu mỗi người đều sở hữu nó, hiển nhiên nó không có ý nghĩa này, mặc dù nó vẫn được nhìn nhận ở mức độ ngưỡng mộ cao. Về mặt phân tích lý thuyết chúng ta có thể nghĩ tới sự khác nhau giữa hàng hóa cao cấp (có mức độ độc quyền) và hàng hóa thiết yếu (hầu như được tắt cả mọi người sử dụng).

Thứ hai, sản phẩm phải được nhìn thấy hoặc được xác định bởi người khác. Điều này có tầm quan trọng rất lớn. Sự khác biệt có thễ xuất hiện giữa những sản phẩm được sử dụng một cách công khai (nó được nhìn thấy bởi người khác) và những thứ được tiêu dùng có tính chất cá nhân (không được nhìn thấy bởi người khác). Nhóm tham khảo có ảnh hưởng hoặc là đến việc mua một sản phẩm hoặc là đến sự lựa chọn một nhãn hiệu hoặc cả hai.

Nghiên cứu này nhằm đo lường ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua sản phẩm và nhãn hiệu. Đối tượng nghiên cứu là người lớn, không phải sinh viên với 16 loại sản phẩm khác nhau. Nghiên cứu sử dụng thang đo được đề xuất bởi Park va Lessig (1977). Phân chia 16 sản phẩm thành 4 loại: hàng cao cấp tiêu dùng công khai' (PUL), hàng thiết yếu tiêu dùng công khai” (PUN); hàng cao cấp tiêu dùng cá nhân” (PRL) và hàng thiết yếu tiêu dùng cá nhân” (PRN).

Đo lường ảnh hưởng nhóm tham khảo và các thành phần của ảnh hưởng nhóm tham khảo đến quyết định mua sản phẩm và nhãn hiệu bằng 13 items trong 14 items được phát triển trên thang đo của Park và Lessig (1977). Kết quả nghiên cứu ANOVA tùy theo từng loại sản phẩm khác nhau mà ảnh hưởng tham khảo đến quyết mua sản phẩm đó cũng khác nhau. Kết quả nghiên cứu của (Bearden và Etzel, 1982, p. 191) được trình bày ở phụ lục 2 cho thấy ảnh hưởng của thông tin của nhóm tham khảo đến quyết định mua hàng hóa cao cắp tiêu dùng công khai (20,02) là cao hơn hàng hóa thiết yếu tiêu dùng công khai (16,21); ảnh hưởng ảnh hưởng giá trị biểu tượng trong nhóm tham khảo đến quyết định mua hàng hóa cao cấp tiêu dùng công, khai (11,51) là thấp hơn hàng hóa thi u dùng công khai (12,42); ảnh hưởng vị lợi trong nhóm tham khảo đến quyết định mua hàng hóa cao cấp tiêu dùng công khai (15,52) là thấp hơn hàng hóa thiết yếu tiêu dùng công khai (15.

- Nghiên cứu 3: “Ảnh hưởng của gia đình và đồng nghiệp trong nhóm tham khảo đến quyết định mua của người tiêu dùng” của Terry L. Childers và Akshay R. Rao (1992) trên tạp chí Journal of Consumer Research. Nghiên cứu này nhằm nhân rộng và mở rộng nghiên cứu của Bearden và Etzel (1982) nhằm đo lường ảnh hưởng của gia đình và đồng nghiệp đến quyết định mua sản phẩm với mục đích đánh giá sự ôn định của các quan sát Public N > Private Luxury * Private Necessary qua thời gian và được thực hiện trong bối cảnh văn hóa khác nhau: Mỹ và Thái Lan.

Nghiên cứu so sánh sức mạnh ảnh hưởng của gia đình và đồng nghiệp trong nhóm tham khảo đến quyết định mua các nhóm hàng hóa (1) hàng hóa cao cấp tiêu dùng công khai, (2) hàng hóa thiết yếu tiêu dùng công, khai, (3) hàng hóa cao cấp tiêu dùng cá nhân, (4) hàng hóa thiết yếu tiêu dùng. Kết quả phân tích nghiên cứu được trình bày ở phụ lục 3 cũng cho thấy khi nghiên cứu tổng thể ảnh hưởng của gia đình và bạn bè trong nhóm tham khảo đến quyết định mua đối với hàng cao cấp tiêu dùng công khai (4,014) là mạnh hơn so với hàng thiết yếu tiêu dùng công khai (3,731). Và kết quả ở với mẫu ở hai nước Mỹ và Thái Lan cũng cho kết quả tương tự. - Nghiên cứu 4: “Ảnh hưởng của nhóm tham khảo xã hội đến hành vi mua điện thoại di động: so sánh giữa hai quốc gia” của Yang Jiaqin; He Xihao và Lee Huei (2007), đăng trên tạp chí Int.

Yang, He và Lee (2007) đã so sánh ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại di động của người tiêu dùng hai quốc gia: Mỹ và Trung Quốc với các nhóm: giới tính, tuổi tác và nghề nghiệp khác nhau. Bằng các phân tích ANOVA, với giá trị tối đa là 5, nếu như cao hơn 3 thì ảnh hưởng đó được xem là ảnh hưởng mạnh đến hành vi người tiêu dùng điện thoại di động. Trong nghiên cứu này, Yang và cộng sự (2007) đã lập luận điện thoại di động là hàng hóa cao cấp tiêu dùng công khai. Kết quả cho thấy, ảnh hưởng thông tin đến quyết định mua điện thoại di động người tiêu dùng Mỹ và Trung Quốc tương ứng là 4.

Ảnh hưởng vị lợi là 4. Tất cả đều có giá trị p — value ít hơn 0,001. Sự khác biệt trên có thể là do thực tế là người tiêu dùng điện 10 thoại di động Mỹ có kinh tế hợp lý khi mua một điện thoại di động và chú ý đến các phản ứng từ người khác về bắt kỳ tính năng cụ thẻ của thiết kế sản phẩm, nhưng người tiêu dùng Trung Quốc thì muốn gây ấn tượng những người khác và thể hiện bản thân với thiết kế lạ mắt và sự xuất hiện điện thoại di động của họ, và sẵn sàng trả giá cho nó. Từ quan điểm của văn hóa phương Đông, cho thấy rằng trong các quyết định mua hàng , người tiêu dùng Trung Quốc có gắng xây dựng hình ảnh của mình tương tự như nhóm tham khảo mà họ muốn hướng đến về tính năng thiết kế và vẻ bề ngoài.

11 CHUONG 1 CƠSỞ LÝ LUẬN VỀ NHÓM THAM KHẢO VÀ ẢNH HƯỚNG CỦA NHÓM THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH MUA. NHÓM THAM KHẢO 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ