Tổng quan nghiên cứu
Thị trường di động Việt Nam trải qua hơn 20 năm phát triển, song chỉ trong chưa đầy 10 năm đã đưa quốc gia này vào danh sách top 10 thế giới về tỉ lệ người dùng smartphone lần đầu — theo công ty nghiên cứu thị trường quốc tế Mediacells. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng trở thành lợi thế cốt lõi cho các doanh nghiệp kinh doanh điện thoại di động.
Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm tham khảo đến quyết định mua điện thoại smartphone" do tác giả Lưu Cẩm Trúc thực hiện tại Đại học Đà Nẵng năm 2015 tập trung làm rõ ba câu hỏi cốt lõi: Mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo khác nhau như thế nào giữa smartphone cấp cao và cấp thấp? Giới tính và độ tuổi tác động ra sao đến mức độ nhạy cảm với nhóm tham khảo? Ba thành phần ảnh hưởng — thông tin, vị lợi và giá trị biểu tượng — phân hóa như thế nào theo từng phân khúc người tiêu dùng?
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng từ 18 đến 40 tuổi tại thành phố Đà Nẵng, khảo sát từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2014. Đây là giai đoạn thị trường smartphone Việt Nam tăng trưởng mạnh, khi các thương hiệu quốc tế lẫn nội địa cạnh tranh quyết liệt về thị phần. Nghiên cứu mang ý nghĩa kép: về mặt học thuật, góp phần điều chỉnh và kiểm chứng thang đo Park và Lessig (1977) trong môi trường văn hóa Việt Nam; về mặt thực tiễn, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các nhà quản trị Marketing hoạch định chiến lược phân khúc thị trường và truyền thông hiệu quả hơn tại một trong những thị trường smartphone năng động nhất khu vực Đông Nam Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết nhóm tham khảo, bắt nguồn từ định nghĩa của Hyman (1942) — người đầu tiên giới thiệu thuật ngữ "nhóm tham khảo" như những tập hợp cá nhân có ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của người khác. Park và Lessig (1977) sau đó mở rộng định nghĩa, xác định nhóm tham khảo là "một cá nhân hoặc nhóm thực tế hoặc tưởng tượng có liên quan, ảnh hưởng đến đánh giá, nguyện vọng hoặc hành vi của cá nhân."
Khung lý thuyết cốt lõi của luận văn dựa trên mô hình ba thành phần ảnh hưởng nhóm tham khảo của Park và Lessig (1977), bao gồm:
- Ảnh hưởng thông tin (Informational Influence): Người tiêu dùng tìm kiếm và tiếp nhận thông tin từ chuyên gia, bạn bè, người thân để nâng cao kiến thức, giảm thiểu rủi ro khi ra quyết định mua — đặc biệt quan trọng với sản phẩm phức tạp như smartphone.
- Ảnh hưởng vị lợi (Utilitarian Influence): Người tiêu dùng điều chỉnh hành vi mua để đáp ứng kỳ vọng của nhóm xã hội, nhằm nhận được sự khen ngợi hoặc tránh bị phê phán từ đồng nghiệp, gia đình, đối tác.
- Ảnh hưởng giá trị biểu tượng (Value-Expressive Influence): Người tiêu dùng chủ động lựa chọn thương hiệu để thể hiện bản sắc cá nhân và tự đồng nhất với nhóm mà họ mong muốn thuộc về.
Lý thuyết phân loại hàng hóa của Bearden và Etzel (1982) là trụ cột thứ hai, phân chia sản phẩm theo hai chiều: hàng hóa công khai/cá nhân và hàng hóa cao cấp/thiết yếu. Smartphone được xác định là hàng hóa tiêu dùng công khai do tính hữu hình cao, được nhìn thấy bởi người xung quanh. Smartphone dưới 12 triệu đồng được phân loại là hàng thiết yếu (cấp thấp), từ 12 triệu đồng trở lên là hàng cao cấp.
Năm khái niệm chính của nghiên cứu gồm: nhóm tham khảo, ảnh hưởng thông tin, ảnh hưởng vị lợi, ảnh hưởng giá trị biểu tượng và quyết định mua smartphone. Nền văn hóa tập thể của Đông Á — trong đó có Việt Nam — được xem là biến điều tiết quan trọng, khi chuẩn mực xã hội và sự chấp nhận của cộng đồng ảnh hưởng mạnh đến hành vi tiêu dùng (Zhou và Hui, 2003; Han và Gelfand, 1998).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai qua ba giai đoạn với tổng cộng 533 đáp viên tham gia các bước khác nhau.
Giai đoạn 1 — Nghiên cứu thăm dò (tháng 9/2014): Khảo sát định lượng với 89 mẫu hợp lệ (phát ra 100 bảng) đối tượng từ 13–17 tuổi tại trường THCS Nguyễn Khuyến và THPT Phan Chu Trinh, Đà Nẵng. Mục tiêu xác định có nên bổ sung nhóm tuổi teen vào đối tượng nghiên cứu chính thức hay không.
Giai đoạn 2 — Nghiên cứu sơ bộ (tháng 10/2014): Kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm, tham vấn chuyên gia) và định lượng với 128 mẫu hợp lệ (phát ra 140 bảng), chọn mẫu thuận tiện. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phù hợp ở giai đoạn này vì mục tiêu chính là kiểm định sơ bộ thang đo, chưa cần tính đại diện thống kê cao. Công cụ phân tích gồm Cronbach's Alpha và EFA thông qua SPSS, bổ sung phân tích CFA qua phần mềm AMOS.
Giai đoạn 3 — Nghiên cứu chính thức (tháng 11/2014): Khảo sát định lượng với 316 mẫu hợp lệ, phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng từ 18–40 tuổi tại Đà Nẵng. Cỡ mẫu 316 được xác định đảm bảo độ tin cậy thống kê cho các phân tích ANOVA đa nhóm. Trình tự phân tích: Cronbach's Alpha → EFA → CFA → ANOVA. Tiêu chuẩn loại biến: hệ số tương quan biến-tổng < 0,3; hệ số tải nhân tố < 0,5; KMO ≥ 0,5; TLI, CFI ≥ 0,9; RMSEA ≤ 0,08. Phân tích CFA qua AMOS được lựa chọn vì cho phép kiểm định đồng thời tính hội tụ, tính phân biệt và độ tin cậy tổng hợp của thang đo — ưu điểm vượt trội so với EFA đơn thuần trong bối cảnh nghiên cứu đa khái niệm.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phát hiện 1 — Độ tuổi teen không đủ điều kiện nghiên cứu độc lập:
Trong 89 người từ 13–17 tuổi được khảo sát, chỉ 42,4% (39 người) đang sử dụng smartphone. Quan trọng hơn, chỉ 28,3% trong số đó tự ra quyết định mua — phần còn lại phụ thuộc vào phụ huynh. Kết quả này dẫn đến quyết định loại bỏ nhóm tuổi 13–17 khỏi phạm vi nghiên cứu chính thức, xác định đối tượng từ 18–40 tuổi là phân khúc có quyết định mua độc lập thực sự.
Phát hiện 2 — Smartphone cấp cao chịu ảnh hưởng thông tin mạnh hơn:
Kết quả ANOVA xác nhận giả thuyết H1b: ảnh hưởng thông tin đến quyết định mua smartphone cấp cao (từ 12 triệu đồng trở lên) mạnh hơn đáng kể so với smartphone cấp thấp (dưới 12 triệu đồng). Điều này tương đồng với nghiên cứu của Bearden và Etzel (1982), khi ảnh hưởng thông tin đối với hàng cao cấp tiêu dùng công khai đạt 20,02 so với 16,21 của hàng thiết yếu — chênh lệch khoảng 23,5%. Khi rủi ro tài chính cao hơn, người tiêu dùng tăng cường tìm kiếm thông tin từ chuyên gia và người thân trước khi quyết định.
Phát hiện 3 — Người trẻ tuổi nhạy cảm hơn với nhóm tham khảo:
Kết quả ủng hộ giả thuyết H2a, H2b, H2c, H2d: người tiêu dùng trẻ tuổi (18–30) chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ nhóm tham khảo so với người trung niên (31–40) ở cả ba thành phần. Dữ liệu từ Park và Lessig (1977) cho thấy ảnh hưởng thông tin đến mua ô tô — một hàng hóa công khai tương tự — của sinh viên (3,94) cao hơn nhóm lớn tuổi (3,85); ảnh hưởng giá trị biểu tượng của sinh viên (3,97) vượt trội so với nhóm còn lại (3,65). Nguyên nhân được lý giải qua ba yếu tố: hạn chế ngân sách, ít kinh nghiệm mua sắm và khả năng đối phó rủi ro thấp hơn (Park và Lessig, 1977; Jacoby và cộng sự, 1974).
Phát hiện 4 — Nữ giới chịu ảnh hưởng nhóm tham khảo cao hơn nam giới:
Giả thuyết H3 được xác nhận: quyết định mua smartphone của nữ giới chịu tác động từ nhóm tham khảo mạnh hơn so với nam giới. Nam giới thường có xu hướng quyết đoán hơn và am hiểu công nghệ hơn, dẫn đến ít phụ thuộc vào ý kiến nhóm tham khảo khi lựa chọn thương hiệu (Carli, 1999; Rudman, 1998).
Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ cột so sánh mức độ ảnh hưởng ba thành phần (thông tin, vị lợi, giá trị biểu tượng) theo hai nhóm smartphone cấp cao/cấp thấp, và biểu đồ radar thể hiện phân hóa ảnh hưởng theo giới tính và độ tuổi.
Nguyên nhân sâu xa của các phát hiện gắn liền với đặc thù văn hóa tập thể Việt Nam — nơi sự chấp nhận xã hội đóng vai trò quan trọng trong hành vi tiêu dùng. Smartphone là hàng hóa công khai, liên tục hiện diện trước mắt người khác, nên mang giá trị biểu tượng cao về địa vị và bản sắc cá nhân. Điều này lý giải tại sao ảnh hưởng giá trị biểu tượng lại phát huy mạnh ở smartphone cấp cao — phù hợp với nghiên cứu của Yang, He và Lee (2007) về người tiêu dùng Trung Quốc, khi họ sẵn sàng chi trả để gây ấn tượng và thể hiện bản thân thông qua thiết kế và thương hiệu điện thoại. So với bối cảnh phương Tây, người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng coi trọng yếu tố xã hội trong quyết định mua hơn, tạo ra cơ hội rõ ràng cho các chiến lược marketing dựa trên nhóm tham khảo.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp marketing chiến lược:
1. Phân khúc theo giá trị sản phẩm và triển khai truyền thông phù hợp:
Các doanh nghiệp kinh doanh smartphone cần xây dựng hai luồng thông điệp riêng biệt. Với smartphone cấp cao (trên 12 triệu đồng), ưu tiên nội dung chuyên gia — review từ KOL công nghệ, chuyên gia ngành — để tận dụng ảnh hưởng thông tin mạnh trong phân khúc này. Mục tiêu đo lường: tăng tỉ lệ chuyển đổi từ giai đoạn tìm kiếm thông tin sang quyết định mua ít nhất 15% trong vòng 6 tháng triển khai. Chủ thể thực hiện: bộ phận Marketing và đội ngũ quản lý thương hiệu của các nhà phân phối.
2. Khai thác mạng lưới xã hội và ảnh hưởng nhóm bạn bè cho phân khúc trẻ:
Nhắm vào người tiêu dùng 18–30 tuổi bằng chiến lược Word-of-Mouth và referral marketing. Thiết kế chương trình "người dùng giới thiệu người dùng" kèm ưu đãi cụ thể, khai thác tính nhạy cảm cao với nhóm tham khảo đồng trang lứa của nhóm này. Timeline triển khai: 3 tháng thí điểm tại Đà Nẵng trước khi nhân rộng. Chủ thể: bộ phận Digital Marketing phối hợp cùng đội bán hàng tại cửa hàng.
3. Thiết kế chiến dịch hướng đến nữ giới với yếu tố xã hội nổi bật:
Vì quyết định mua của nữ giới chịu ảnh hưởng nhóm tham khảo mạnh hơn, các nhà quảng cáo nên đầu tư vào nội dung mang tính cộng đồng — testimonial từ người dùng thực tế, chuỗi nội dung "người phụ nữ thành đạt và lựa chọn công nghệ." Kết hợp quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok) với tỉ lệ ngân sách ít nhất 40% dành cho phân khúc nữ 18–35 tuổi. Chủ thể: agency sáng tạo phối hợp với nhãn hàng.
4. Xây dựng hệ sinh thái cộng đồng người dùng thương hiệu:
Thiết lập diễn đàn và nhóm cộng đồng người dùng chính thức cho từng dòng sản phẩm, tạo môi trường để ảnh hưởng nhóm tham khảo liên kết phát huy tự nhiên. Cộng đồng này vừa là kênh phản hồi sản phẩm, vừa là công cụ giữ chân khách hàng và kích hoạt ảnh hưởng giá trị biểu tượng. Mục tiêu: đạt 10.000 thành viên tích cực trong năm đầu triển khai tại thị trường Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung. Chủ thể: phòng chăm sóc khách hàng phối hợp bộ phận Marketing.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhà quản trị Marketing và doanh nghiệp kinh doanh smartphone:
Luận văn cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng nhóm tham khảo phân theo giá trị sản phẩm, giới tính và độ tuổi — giúp các nhà quản trị tối ưu hóa ngân sách truyền thông, lựa chọn kênh phân phối phù hợp và thiết kế thông điệp marketing đúng trọng tâm. Ứng dụng trực tiếp trong việc phân khúc thị trường và xây dựng chiến lược ra mắt sản phẩm mới.
Nhà nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng:
Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu lực của thang đo Park và Lessig (1977) sau khi được điều chỉnh cho môi trường Việt Nam — tài liệu tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng xã hội, văn hóa tập thể và hành vi mua sắm tại các nước Đông Nam Á. Thang đo đã kiểm định với hệ số Cronbach's Alpha và chỉ số CFA đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Giảng viên và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing:
Luận văn là case study thực tiễn minh họa rõ quy trình nghiên cứu ba giai đoạn: thăm dò — sơ bộ — chính thức, cùng chuỗi phân tích Cronbach's Alpha → EFA → CFA → ANOVA. Đây là tài liệu học thuật phù hợp cho học phần Nghiên cứu Marketing, Hành vi người tiêu dùng và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
Công ty nghiên cứu thị trường và agency quảng cáo:
Hiểu được vai trò của từng loại ảnh hưởng nhóm tham khảo theo phân khúc nhân khẩu học giúp các agency thiết kế chiến dịch truyền thông chính xác hơn — từ việc lựa chọn hình thức influencer marketing, nội dung quảng cáo cho đến thông điệp cốt lõi phù hợp với từng nhóm đối tượng mục tiêu trên thị trường điện thoại di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhóm tham khảo là gì và tại sao quan trọng trong marketing smartphone?
Nhóm tham khảo là các cá nhân hoặc tập thể mà người tiêu dùng tham chiếu để định hướng thái độ và hành vi của mình (Hyman, 1942; Park và Lessig, 1977). Với smartphone — loại hàng hóa công khai, luôn hiện diện trước mắt người xung quanh — ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè hay chuyên gia công nghệ tác động mạnh đến từng giai đoạn ra quyết định, từ lúc nhận biết nhu cầu đến lúc chọn thương hiệu cụ thể.
2. Sự khác biệt giữa ảnh hưởng thông tin, vị lợi và giá trị biểu tượng là gì?
Ảnh hưởng thông tin giúp người mua giảm rủi ro qua việc học hỏi từ chuyên gia và người am hiểu. Ảnh hưởng vị lợi thúc đẩy người mua tuân theo chuẩn mực nhóm để được chấp nhận xã hội — ví dụ, mua cùng thương hiệu với đồng nghiệp. Ảnh hưởng giá trị biểu tượng phản ánh mong muốn thể hiện bản sắc và địa vị — chọn iPhone để tự đồng nhất với nhóm doanh nhân thành đạt. Ba loại này hoạt động song song và có trọng số khác nhau tùy phân khúc.
3. Smartphone cấp cao và cấp thấp khác nhau như thế nào về mức độ ảnh hưởng nhóm tham khảo?
Smartphone cấp cao (từ 12 triệu đồng trở lên) chịu ảnh hưởng thông tin mạnh hơn đáng kể so với cấp thấp, do rủi ro tài chính cao khiến người mua cần nhiều thông tin tham khảo hơn trước khi quyết định. Trong khi đó, ảnh hưởng vị lợi và giá trị biểu tượng theo kết quả của Bearden và Etzel (1982) lại có xu hướng mạnh hơn ở nhóm hàng thiết yếu tiêu dùng công khai — phát hiện quan trọng cho chiến lược định vị thương hiệu ở từng phân khúc giá.
4. Tại sao người trẻ tuổi lại nhạy cảm hơn với ảnh hưởng nhóm tham khảo?
Theo Park và Lessig (1977), người trẻ nhạy cảm hơn vì ba lý do: ngân sách hạn chế khiến quyết định sai là gánh nặng lớn; kinh nghiệm mua sắm ít hơn nên cần tham khảo nhiều hơn; và khả năng đối phó với sự không chắc chắn còn thấp. Trong thực tế tại Đà Nẵng, người tiêu dùng 18–25 tuổi thường hỏi ý kiến bạn bè và đọc review trực tuyến nhiều hơn nhóm 31–40 tuổi trước khi mua smartphone.
5. Nghiên cứu này có thể ứng dụng vào chiến lược marketing thực tế như thế nào?
Doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp bằng cách: (1) phân bổ ngân sách influencer marketing tập trung vào phân khúc nữ và người trẻ; (2) xây dựng nội dung chuyên gia cho dòng smartphone cao cấp; (3) thiết kế chương trình referral khai thác ảnh hưởng nhóm bạn bè. Theo một số báo cáo ngành, chiến dịch marketing dựa trên Word-of-Mouth có chi phí chuyển đổi thấp hơn khoảng 30–50% so với quảng cáo truyền thống trên cùng phân khúc.
Kết luận
Luận văn mang lại những đóng góp có giá trị thiết thực cho cả học thuật lẫn thực tiễn quản trị:
- Kiểm chứng thang đo quốc tế: Thang đo Park và Lessig (1977) — sau điều chỉnh ngôn ngữ và bối cảnh — đạt độ tin cậy và giá trị cần thiết cho nghiên cứu thị trường Việt Nam, với hệ số Cronbach's Alpha và chỉ số CFA đều đạt ngưỡng chấp nhận.
- Phát hiện phân hóa theo giá trị sản phẩm: Ảnh hưởng thông tin mạnh hơn ở smartphone cấp cao, tạo cơ sở khoa học cho việc phân bổ nguồn lực truyền thông theo phân khúc.
- Phát hiện phân hóa theo nhân khẩu học: Người trẻ và nữ giới chịu ảnh hưởng nhóm tham khảo mạnh hơn — gợi mở chiến lược tiếp cận khác biệt theo từng nhóm mục tiêu.
- Cơ sở dữ liệu cho thị trường miền Trung: Là một trong những nghiên cứu hiếm hoi về hành vi người tiêu dùng smartphone tại Đà Nẵng, cung cấp benchmark tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Hàm ý chính sách marketing: Bốn nhóm giải pháp đề xuất có thể được các doanh nghiệp triển khai ngay, với timeline và chỉ số đo lường cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo trong giai đoạn 2025–2026 nên mở rộng phạm vi địa lý ra các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, đồng thời tích hợp yếu tố mạng xã hội số và KOL (Key Opinion Leader) như một dạng nhóm tham khảo mới trong thời đại truyền thông số. Các nhà quản trị Marketing muốn khai thác triệt để tiềm năng từ nghiên cứu này nên bắt đầu bằng việc phân tích dữ liệu khách hàng hiện có theo hai chiều: giá trị sản phẩm và nhân khẩu học — để xây dựng chiến lược truyền thông nhóm tham khảo phù hợp ngay trong quý tới.