Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa XNK tại Cục Hải quan BR-VT

Luận văn: Phân tích sâu quản lý hàng hóa sản xuất xuất khẩu tại Hải quan, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý hàng hóa sản xuất xuất khẩu tại BR VT

Loại hình sản xuất xuất khẩu, đặc biệt là nhập nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu, đóng vai trò xương sống trong chiến lược phát triển kinh tế hướng ngoại của Việt Nam. Tại Bà Rịa - Vũng Tàu (BR-VT), một địa phương có vị trí chiến lược với cụm Cảng Cái Mép - Thị Vải, hoạt động này càng trở nên quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và nâng cao vị thế hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Công tác quản lý hải quan hiệu quả không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là đòn bẩy then chốt giúp khai thông dòng chảy thương mại. Một quy trình thủ tục hải quan tinh gọn, minh bạch và hiện đại sẽ trực tiếp làm giảm chi phí, rút ngắn thời gian, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Hoàng Kim Nga (2012) nhấn mạnh, việc hoàn thiện công tác quản lý tại Cục Hải quan tỉnh BR-VT là nhiệm vụ cấp thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu, đồng thời đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của nhà nước, ngăn chặn gian lận thương mại. Hiệu quả quản lý không chỉ dừng lại ở việc thông quan hàng hóa nhanh chóng mà còn bao trùm cả quy trình từ khi nhập khẩu nguyên liệu, theo dõi sản xuất cho đến khi xuất khẩu thành phẩm và thanh khoản tờ khai, tạo thành một chuỗi cung ứng logistics liền mạch và hiệu quả.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý hải quan với hàng sản xuất XK

Về mặt lý luận, cơ sở lý luận về quản lý hải quan đối với hàng hóa sản xuất xuất khẩu dựa trên nguyên tắc tạo thuận lợi thương mại đi đôi với đảm bảo an ninh kinh tế và tuân thủ pháp luật. Hoạt động nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu là một quy trình phức hợp, đòi hỏi sự giám sát hải quan ở nhiều giai đoạn: nhập khẩu, sản xuất, và xuất khẩu. Mục tiêu của quản lý hải quan là đảm bảo nguyên liệu nhập khẩu được sử dụng đúng mục đích, tránh thất thu thuế và gian lận. Các chính sách quản lý nhà nước về hải quan ưu đãi như ân hạn thuế 275 ngày được thiết kế để hỗ trợ dòng vốn cho doanh nghiệp, nhưng cũng đặt ra thách thức về công tác hậu kiểm và quản lý tuân thủ. Do đó, một hệ thống quy định chặt chẽ, rõ ràng là nền tảng để vận hành hiệu quả loại hình kinh doanh này.

1.2. Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng logistics tại Cái Mép

Cụm cảng nước sâu Cảng Cái Mép - Thị Vải là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng của Việt Nam, nơi các tuyến tàu mẹ có thể cập bến trực tiếp. Hiệu quả của thủ tục hải quan tại đây có tác động lan tỏa đến toàn bộ chuỗi cung ứng logistics của khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Khi hàng hóa được thông quan nhanh chóng, chi phí lưu kho, lưu bãi giảm, tiến độ giao hàng được đảm bảo, giúp doanh nghiệp giữ uy tín với đối tác quốc tế. Ngược lại, bất kỳ sự chậm trễ nào trong khâu thông quan cũng có thể gây ra hiệu ứng "nút cổ chai", làm đình trệ toàn bộ chuỗi cung ứng, gia tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Vì vậy, tối ưu hóa quy trình quản lý hải quan tại BR-VT là yếu tố sống còn để phát huy tối đa lợi thế của cụm cảng này.

II. Thách thức trong thủ tục hải quan cho doanh nghiệp BR VT

Mặc dù ngành hải quan đã có nhiều nỗ lực cải cách, thực trạng công tác quản lý hàng hóa sản xuất xuất khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu thường xuyên gặp phải những vướng mắc liên quan đến sự phức tạp và thiếu đồng bộ của các quy định. Luận văn của Hoàng Kim Nga (2012) chỉ ra rằng, các quy định quản lý của nhà nước đôi khi còn bất cập, dẫn đến khó khăn cho doanh nghiệp hoặc tạo ra kẽ hở cho các hành vi gian lận thương mại. Khó khăn của doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ đến từ quy trình giấy tờ mà còn từ việc thiếu một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận chức năng trong nội bộ cơ quan hải quan. Việc áp dụng quản lý rủi ro hải quan chưa thực sự đi vào chiều sâu, dẫn đến tình trạng kiểm tra còn dàn trải, gây tốn kém thời gian và chi phí cho cả hải quan và doanh nghiệp. Những tồn tại này làm giảm hiệu quả của các chính sách quản lý nhà nước về hải quan, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thông quan hàng hóa và môi trường kinh doanh nói chung tại địa bàn.

2.1. Phân tích khó khăn của doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất xuất khẩu phải đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất, hệ thống văn bản pháp quy thay đổi thường xuyên nhưng việc cập nhật và hướng dẫn chưa kịp thời, khiến doanh nghiệp lúng túng khi áp dụng mã loại hình xuất nhập khẩu và các quy định liên quan. Thứ hai, quy trình thanh khoản, hoàn thuế còn phức tạp, đòi hỏi nhiều chứng từ và thời gian xử lý kéo dài, ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp. Thứ ba, việc xác định định mức tiêu hao nguyên phụ liệu vẫn còn những điểm chưa thống nhất giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan, dễ dẫn đến tranh chấp trong quá trình kiểm tra sau thông quan. Những khó khăn này làm tăng chi phí tuân thủ và giảm động lực đầu tư của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế trong chính sách quản lý nhà nước về hải quan

Từ góc độ vĩ mô, chính sách quản lý nhà nước về hải quan vẫn còn một số hạn chế. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan (Luật Thuế, Luật Thương mại, Luật Hải quan) đôi khi tạo ra những quy định chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Cơ chế phân luồng kiểm tra dựa trên rủi ro tuy đã được áp dụng nhưng tiêu chí đánh giá doanh nghiệp ưu tiên chưa thực sự rõ ràng và toàn diện. Hơn nữa, hạ tầng công nghệ thông tin, mặc dù đã được đầu tư, đôi khi vẫn chưa đáp ứng được khối lượng giao dịch ngày càng tăng, gây ra tình trạng nghẽn mạng hoặc lỗi hệ thống trong quá trình khai báo điện tử. Những hạn chế này đòi hỏi một sự rà soát và cải cách toàn diện để chính sách thực sự đi vào cuộc sống.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình thông quan hàng hóa SXXK

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tối ưu hóa quy trình là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa sản xuất xuất khẩu tại Cục Hải quan BR-VT. Thay vì cải cách mang tính chắp vá, cần một phương pháp tiếp cận hệ thống, tập trung vào việc đơn giản hóa, chuẩn hóa và tự động hóa các khâu trong thủ tục hải quan. Trọng tâm của việc tối ưu hóa là chuyển đổi tư duy quản lý từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", kết hợp với áp dụng triệt để nguyên tắc quản lý rủi ro hải quan. Điều này có nghĩa là phần lớn các lô hàng của doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật sẽ được thông quan hàng hóa một cách nhanh chóng, thậm chí ngay trên hệ thống. Công tác kiểm tra sẽ được dồn lực vào các đối tượng, mặt hàng có rủi ro cao thông qua nghiệp vụ kiểm tra sau thông quan. Việc này không chỉ giảm áp lực cho cán bộ hải quan tại cửa khẩu mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, khuyến khích sự tự giác tuân thủ từ cộng đồng doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu.

3.1. Cải tiến thủ tục hải quan cho mã loại hình E31 E62

Đối với các mã loại hình xuất nhập khẩu đặc thù như loại hình E31 (Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu) và E62 (Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu), cần có những cải tiến chuyên biệt. Cụ thể, cần chuẩn hóa bộ hồ sơ khai báo, cho phép nộp các chứng từ dưới dạng điện tử và giảm bớt các giấy tờ không cần thiết. Quy trình đăng ký và duyệt định mức tiêu hao nguyên liệu cần được công khai, minh bạch và có cơ chế giải quyết nhanh chóng khi có vướng mắc. Việc liên thông dữ liệu giữa tờ khai nhập khẩu nguyên liệu và tờ khai xuất khẩu thành phẩm cần được tự động hóa để hỗ trợ quá trình thanh khoản, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian chờ đợi cho doanh nghiệp.

3.2. Áp dụng quản lý rủi ro hải quan để tăng tốc độ xử lý

Nền tảng của hải quan hiện đại là quản lý rủi ro hải quan. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí phân tích rủi ro thông minh, dựa trên lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp, tính chất mặt hàng, tuyến đường vận chuyển và các thông tin nghiệp vụ khác. Dựa trên kết quả phân tích, hệ thống sẽ tự động phân luồng tờ khai (Luồng Xanh, Vàng, Đỏ), giúp giải phóng nhanh hàng hóa ít rủi ro và tập trung nguồn lực kiểm tra các lô hàng có dấu hiệu nghi vấn. Việc này giúp đánh giá hiệu quả công việc của cơ quan hải quan một cách khách quan và nâng cao tính dự đoán cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch logistics.

IV. Bí quyết chuyển đổi số ngành hải quan tại Bà Rịa Vũng Tàu

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong ngành hải quan không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Đây chính là bí quyết để Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu tạo ra bước đột phá trong công tác quản lý hàng hóa sản xuất xuất khẩu. Chuyển đổi số không chỉ là việc trang bị máy tính hay phần mềm, mà là sự thay đổi toàn diện về mô hình hoạt động, lấy dữ liệu số làm trung tâm. Việc triển khai thành công hệ thống VNACCS/VCIS là bước đi đầu tiên, nhưng để tối ưu hóa hiệu quả, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào công tác quản lý rủi ro hải quan. Một hệ thống thông minh có thể tự động phát hiện các dấu hiệu bất thường, cảnh báo sớm các hành vi gian lận và hỗ trợ cán bộ hải quan ra quyết định chính xác hơn. Chuyển đổi số cũng giúp tăng cường tính minh bạch, cho phép doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ của mình theo thời gian thực, giảm thiểu tiêu cực và xây dựng lòng tin.

4.1. Hiện đại hóa qua hệ thống VNACCS VCIS và khai báo điện tử

Hệ thống thông quan tự động hệ thống VNACCS/VCIS là trụ cột của quá trình hiện đại hóa. Cần đảm bảo hệ thống vận hành ổn định 24/7, đồng thời liên tục nâng cấp để tích hợp các tính năng mới như Cơ chế một cửa quốc gia, thanh toán thuế điện tử và kết nối với hệ thống của các doanh nghiệp logistics, cảng biển. Việc khuyến khích 100% doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan điện tử và chữ ký số sẽ loại bỏ hoàn toàn thủ tục giấy tờ, giúp tối ưu hóa quy trình và tiết kiệm chi phí xã hội. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật để doanh nghiệp có thể khai thác tối đa lợi ích từ hệ thống này.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu để đánh giá hiệu quả công việc

Dữ liệu thu thập từ quá trình thông quan là một tài sản quý giá. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, có cấu trúc sẽ là nền tảng cho việc phân tích và đánh giá hiệu quả công việc. Dựa trên dữ liệu, lãnh đạo Cục Hải quan có thể đo lường các chỉ số hiệu suất quan trọng (KPIs) như thời gian thông quan trung bình, tỷ lệ tờ khai phải kiểm tra thực tế, số vụ gian lận được phát hiện. Việc phân tích này không chỉ giúp nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình để cải tiến mà còn là cơ sở để đánh giá năng lực của từng đơn vị, cá nhân, từ đó có kế hoạch đào tạo và bố trí nhân sự phù hợp.

V. Kết quả nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp XK

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp tối ưu hóa quy trình và chuyển đổi số sẽ mang lại kết quả trực tiếp là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Khi các thủ tục hải quan trở nên đơn giản, nhanh chóng và minh bạch, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể về thời gian và nhân lực. Dòng vốn lưu động được giải phóng nhanh hơn do không phải chờ đợi lâu trong khâu hoàn thuế hay thông quan. Điều này cho phép doanh nghiệp tái đầu tư, mở rộng sản xuất và linh hoạt hơn trong việc đáp ứng các đơn hàng gấp từ thị trường quốc tế. Hơn nữa, một môi trường hải quan hiện đại, chuyên nghiệp cũng là yếu tố quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia có yêu cầu cao về tính ổn định và hiệu quả của chuỗi cung ứng logistics. Khi rào cản từ thủ tục hành chính được gỡ bỏ, doanh nghiệp có thể tập trung hoàn toàn vào năng lực cốt lõi của mình là sản xuất và phát triển thị trường.

5.1. Lợi ích khi rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa

Rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa mang lại lợi ích kép. Đối với hàng nhập khẩu là nguyên liệu, doanh nghiệp có thể nhanh chóng đưa vào sản xuất, đáp ứng kịp thời kế hoạch và tiến độ giao hàng xuất khẩu. Đối với hàng xuất khẩu, việc thông quan nhanh giúp hàng hóa sớm có mặt trên thị trường, giảm chi phí lưu kho tại cảng và tăng khả năng cạnh tranh về giá. Theo tính toán của nhiều tổ chức quốc tế, việc giảm 1 ngày trong thời gian thông quan có thể giúp tăng kim ngạch thương mại lên đến 1%. Đây là một con số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu.

5.2. Tác động tích cực đến quản lý kho ngoại quan và logistics

Hiệu quả của thủ tục hải quan có mối liên hệ mật thiết đến hoạt động quản lý kho ngoại quan và các dịch vụ logistics khác. Khi quy trình thông quan được số hóa và dự đoán được, các doanh nghiệp logistics và quản lý kho bãi có thể lập kế hoạch tiếp nhận, lưu trữ và phân phối hàng hóa một cách chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian kho, giảm tình trạng tắc nghẽn tại cảng và tạo ra một hệ sinh thái logistics hoạt động trơn tru, hiệu quả, góp phần đưa BR-VT trở thành một trung tâm logistics hàng đầu khu vực.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý hàng hóa loại hình sản xuất xuất khẩu tại cục hải quan tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, luận văn chia làm 3 chương như sau: Chƣơng I. Lý luận về nhập khẩu hàng hoá và thủ tục Hải quan đối với nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu. Chƣơng II. Thực trạng tiến hành thủ tục Hải quan đối với nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu tại Cục Hải quan Bà Rịa-Vũng Tàu.

Chƣơng III. Hoàn thiện thủ tục Hải quan đối với nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng hóa xuất khẩu tại Cục Hải quan Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. LÝ LUẬN VỀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI NGUYÊN LIỆU NHẬP KHẨU ĐỂ SẢN XUẤT HÀNG XUẤT KHẨU 1. Tổng quan về xuất-nhập khẩu hàng hoá 1.

Khái niệm và đặc điểm của xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá Xuất khẩu, nhập khẩu là hoạt động bán, mua hàng hoá giữa các thương nhân ở các nước khác nhau nhằm đạt được mục tiêu kinh tế tối đa và các lợi ích xã hội khác. Hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hoá có một số đặc điểm nhất định. Thứ nhất, các chủ thể tiến hành hoạt động xuất nhập khẩu có sự khác biệt về văn hoá, ngôn ngữ, tập quán, thị hiếu, tiêu dùng nên việc lựa chọn bạn hàng để giao dịch và ký kết hợp đồng là một vấn đề hết sức quan trọng trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu. Thứ hai, tuyệt đại đa số hàng hoá được giao dịch trong hoạt động xuất nhập khẩu có sự di chuyển qua biên giới quốc gia.

Thứ ba, thanh toán tiền hàng xuất nhập khẩu khá phức tạp và có nhiều rủi ro do đồng tiền thanh toán là ngoại tệ nên các bên mua bán có thể hưởng lợi hoặc chịu thiệt do tỷ giá hối đoái biến động. Thứ tư, hoạt động xuất nhập khẩu chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật như các nội luật (luật thuế xuất nhập khẩu, luật thương mại.) hoặc công ước quốc tế về thương mại quốc tế và Hải quan. Phân loại hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu hàng hoá Theo thông lệ chung của quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu thường được phân loại dựa trên cách thức giao dịch của hoạt động này. Trên thị trường thế giới, những giao dịch trong hoạt động xuất nhập khẩu đều tiến hành theo những cách thức nhất định.

Trong mỗi cách thức giao dịch mua bán quy định thủ tục tiến hành, điều kiện giao dịch, thao tác và chứng từ cần thiết. Người ta gọi những cách thức đó là những phương thức giao dịch mua bán. Mỗi phương 6 thức đó có đặc điểm riêng, có kỹ thuật tiến hành riêng. Dưới đây là các hoạt động xuất nhập khẩu phân theo phương thức giao dịch cơ bản thường được sử dụng rộng rãi trong trên thị trường thế giới.

Xuất nhập khẩu theo phương thức giao dịch trực tiếp: Giống với các hoạt động mua bán thông thường trong nước, kinh doanh xuất nhập khẩu theo phương thức giao dịch trực tiếp có thể được thực hiện mọi lúc, mọi nơi trong đó người bán và người mua trực tiếp quan hệ với nhau bằng cách gặp mặt hoặc qua thư từ, điện tín để bàn bạc và thoả thuận với nhau về hàng hoá, giá cả và các điều kiện giao dịch. Những nội dung này được thoả thuận một cách tự nguyện, không có sự ràng buộc với lần giao dịch trước, việc mua không nhất thiết phải gắn liền với việc bán. Tuy nhiên, hoạt động mua bán theo phương thức này vẫn khác với hoạt động nội thương ở chỗ: bên mua và bên bán là những người có trụ sở ở các quốc gia khác nhau; đồng tiền thanh toán có thể là ngoại tệ đối với một bên hoặc hai bên; hàng hoá là đối tượng của giao dịch được di chuyển qua khỏi biên giới một nước. Để thực hiện giao dịch này, sau khi làm một loạt công việc nghiên cứu tiếp cận thị trường (nhận biết mặt hàng, lựa chọn thị trường, tìm kênh tiêu thụ, lựa chọn bạn hàng giao dịch), người mua hỏi giá và đặt hàng, người bán chào giá, hai bên hoàn giá (mặc cả) và chấp nhận giá.

Cuối cùng hợp đồng được ký kết hoặc bằng cách ký vào một văn bản; hoặc bằng cách trao đổi thư từ và điện tín. Xuất nhập khẩu theo phương thức giao dịch qua trung gian: Trong hoạt động xuất nhập khẩu theo phương thức giao dịch qua trung gian, mọi việc kiến lập quan hệ giữa người bán với người mua và việc quy định các điều kiện mua bán đều phải thông qua một bên thứ ba. Người thứ ba 7 này gọi là người trung gian mua bán, người trung gian buôn bán phổ biến trên thị trường là đại lý và môi giới. Giao dịch trung gian hiện chiếm khoảng 52% kim ngạch buôn bán thế giới.

Xuất nhập khẩu theo phương thức buôn bán đối lưu: Buôn bán đối lưu là một phương thức giao dịch trong đó xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu, người bán đồng thời là người mua, lượng hàng trao đổi với nhau có giá trị tương đương. Theo phương thức này, mục đích của xuất khẩu không phải là nhằm thu về một khoản ngoại tệ mà nhằm thu về một hàng hóa có giá trị tương đương. Vì những đặc điểm đó, người ta còn gọi đây là hoạt động xuất nhập khẩu liên kết hoặc phương thức hàng đổi hàng. Xuất nhập khẩu theo phương thức buôn bán đối lưu đã ra đời từ lâu trong lịch sử quan hệ hàng hoá - tiền tệ, trong đó sớm nhất là "hàng đổi hàng" và trao đổi bù trừ.

Trong những năm gần đây, đi đôi với việc nảy sinh các hình thức mới, hai hình thức truyền thống trên đây cũng có những thay đổi đáng kể. Trong nghiệp vụ hàng đổi hàng (batrer), hai bên trao đổi trực tiếp với nhau những hàng hóa có giá trị tương đương, việc giao hàng diễn ra hầu như đồng thời. Trong nghiệp vụ hàng đổi hàng cổ điển, đồng tiền không được dùng để thanh toán và chỉ có hai bên tham gia. Trong nghiệp vụ hàng đổi hàng hiện đại, người ta có sử dụng tiền để thanh toán một phần tiền hàng, hơn nữa lại có thể thu hút tới hơn ba đến bốn bên tham gia.

Trong nghiệp vụ bù trừ (compensation), hai bên trao đổi hàng hoá với nhau trên cơ sở ghi trị giá hàng giao, đến cuối kỳ hạn, hai bên mới so sổ sách, đối chiếu trị giá hàng giao với hàng nhận. Nếu sau khi bù trừ tiền hàng như thế mà còn số dư thì số tiền đó được giữ lại để chi trả theo yêu cầu của bên chủ nợ về những khoản chi tiêu của bên chủ nợ tại nước bị nợ. 8 Xuất nhập khẩu theo phương thức đấu giá trực tiếp. Hoạt động xuất nhập khẩu theo hình thức này được thực hiện khi việc mua bán hàng hoá giữa các bên được tổ chức công khai tại một nơi nhất định, tại đó, sau khi xem trước hàng hoá, những người đến mua tự do cạnh tranh giá cả và cuối cùng hàng hoá sẽ được bán cho người nào trả giá cao nhất.

Xuất nhập khẩu theo phương thức đấu thầu quốc tế: Xuất nhập khẩu theo phương thức đấu thầu quốc tế là hoạt động trong đó người mua (người nhập khẩu hay người gọi thầu) công bố trước các điều kiện mua hàng để người bán (người xuất khẩu hay người dự thầu) báo giá cả và các điều kiện trả tiền, sau đó người mua sẽ chịu mua của người báo giá rẻ nhất và điều kiện tín dụng phù hợp hơn cả với những điều kiện mà người mua đã nêu. Phương thức đấu thầu được áp dụng tương đối phổ biến trong việc mua sắm (đấu thầu mua hàng) và thi công (đấu thầu dịch vụ xây lắp) các công trình Nhà nước, nhất là tại các nước đang phát triển. Đấu thầu quốc tế có hai loại hình: + Đấu thầu mở rộng: Tất cả những ai muốn tham gia đều có thể dự thầu bằng cách gửi báo giá của mình đến Ban tổ chức. + Đấu thầu hạn chế: Chỉ một số hãng có đầy đủ những điều kiện nhất định mới được dự thầu.

Xuất khẩu khẩu thông qua sở giao dịch hàng hoá. Sở giao dịch hàng hoá là một thị trường đặc biệt tại đó thông qua những người môi giới do sở giao dịch chỉ định, người ta mua bán các loại hàng hoá có khối lượng lớn, có tính chất đồng loại, có phẩm chất có thể thay thế được với nhau. Những sở giao dịch lớn trên thế giới gồm có London, New York (về kim loại màu), London, New York, Rotterdam, Amsterdam (về cà phê). 9 Xuất nhập khẩu thông qua sở giao dịch được thực hiện dưới ba hình thức.

Thứ nhất là các giao dịch xuất nhập khẩu giao ngay, theo đó hàng hoá được giao ngay và trả tiền ngay vào lúc ký kết hợp đồng. Hợp đồng giao ngay được ký trên cơ sở hợp đồng mẫu của sở giao dịch giữa những người có sẵn hàng muốn giao ngay và người có nhu cầu được giao ngay. Vì vậy đó là hợp đồng hiện vật. Giá cả mua bán ở đây gọi là giá giao ngay (spot pricẹ hay spot quotation).

Giao dịch này chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 10%) trong các giao dịch ở sở giao dịch. Thứ hai là các giao dịch kỳ hạn (forward transaction) với việc giá cả được ấn định vào lúc ký kết hợp đồng nhưng việc giao hàng và thanh toán đều được tiến hành sau một kỳ hạn nhất định, nhằm mục đích thu lợi nhuận do chênh lệch giá giữa lúc ký kết hợp đồng và lúc giao hàng. Thứ ba là nghiệp vụ tự bảo hiểm (Hedging) - một biện pháp kỹ thuật thường được các nhà buôn nguyên liệu, các nhà sản xuất sử dụng nhằm tránh những rủi ro biến động giá cả làm thiệt hại đến số lãi dự tính, bằng cách lợi dụng giao dịch khống trong sở giao dịch. Xuất nhập khẩu thông qua các giao dịch tại hội chợ và triển lãm.

Hội chợ là thị trường hoạt động định kỳ, được tổ chức vào một thời gian và ở một địa điểm cố định trong một thời hạn nhất định, tại đó người bán (nhà xuất khẩu) đem trưng bày hàng hoá của mình và tiếp xúc với người mua (nhà nhập khẩu) để ký kết hợp đồng mua bán. Triển lãm là việc trưng bày giới thiệu những thành tựu của một nền kinh tế hoặc một ngành kinh tế, văn hoá.Triển lãm không chỉ là nơi trưng bày giới thiệu hàng hoá, mà còn là nơi thương nhân hoặc tổ chức kinh doanh tiếp xúc giao dịch ký kết hợp đồng xuất nhập khẩu cụ thể. Xuất nhập khẩu dưới hình thức gia công quốc tế: Gia công quốc tế là một phương thức kinh doanh xuất sản xuất hoạt động xuất khẩu, trong đó một bên, gọi là bên đặt gia công ở nước ngoài cung cấp máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm theo mẫu quy định hoặc định mức cho trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ