Luận văn Thạc sĩ: Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TVXD Điện 1 - EVN

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

2018

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại PECC1 EVN

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với chủ đề "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Điện 1 - EVN" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện thực trạng tài chính và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh ngành điện Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh và áp lực về vốn đầu tư. Vốn được xem là yếu tố huyết mạch, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt đối với một đơn vị hàng đầu như Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Điện 1 (PECC1), việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả không chỉ đảm bảo an toàn tài chính mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, thực hiện thành công các dự án năng lượng trọng điểm quốc gia. Luận văn đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn, phân tích các chỉ tiêu đo lường hiệu quả và các nhân tố ảnh hưởng. Từ đó, công trình tập trung đánh giá thực trạng huy động và sử dụng vốn tại PECC1 trong giai đoạn 2013-2016, một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, giúp công ty tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý vốn trong ngành xây dựng điện

Trong lĩnh vực tư vấn và xây dựng các công trình điện, vốn đóng vai trò tiên quyết. Các dự án ngành điện, đặc biệt là thủy điện và nhiệt điện, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ, thời gian thu hồi vốn kéo dài và ẩn chứa nhiều rủi ro. Việc quản lý vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo tiến độ dự án, tối ưu hóa chi phí và duy trì khả năng thanh khoản. Một cơ cấu vốn hợp lý, kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, sẽ tạo ra đòn bẩy tài chính mạnh mẽ. Ngược lại, nếu quản lý yếu kém, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng ứ đọng vốn, chi phí lãi vay tăng cao, làm giảm lợi nhuận và mất đi lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là mục tiêu chiến lược hàng đầu, quyết định trực tiếp đến sự thành công và vị thế của các doanh nghiệp trong ngành.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng huy động và sử dụng các loại vốn, bao gồm vốn cố địnhvốn lưu động, tại PECC1. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục hạn chế và cải thiện hiệu quả quản lý vốn. Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào hoạt động tài chính của Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Điện 1 trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2016. Các số liệu được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của công ty. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng cho giai đoạn 2018-2020, phù hợp với định hướng phát triển của công ty và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

1.3. Phương pháp phân tích dữ liệu tài chính được áp dụng

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp chính là phân tích thống kê và so sánh, dựa trên các dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của PECC1. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng như hiệu suất sử dụng vốn, hệ số sinh lợi trên vốn (ROA), hệ số sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), số vòng quay vốn lưu động, và cơ cấu nợ được tính toán và so sánh qua các năm. Phương pháp này giúp lượng hóa thực trạng, chỉ ra các xu hướng biến động và xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản lý tài chính doanh nghiệp. Ngoài ra, luận văn còn sử dụng phương pháp tổng hợp và đánh giá để rút ra những kết luận khách quan về nguyên nhân của các hạn chế, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp ở chương cuối.

II. Các thách thức quản lý vốn tại công ty xây dựng điện 1

Phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Điện 1 đã chỉ ra nhiều thách thức đáng kể trong công tác quản lý và sử dụng vốn. Mặc dù doanh thu có sự tăng trưởng ổn định, công ty vẫn phải đối mặt với áp lực tài chính lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động chung. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là cơ cấu vốn mất cân đối, với tỷ lệ nợ phải trả chiếm một tỷ trọng rất cao. Điều này không chỉ làm tăng rủi ro tài chính mà còn bào mòn lợi nhuận do gánh nặng chi phí lãi vay. Lợi nhuận sau thuế của công ty cũng cho thấy sự thiếu ổn định, chịu tác động mạnh từ các yếu tố khách quan như biến động tỷ giá hối đoái. Việc phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu khiến chi phí đầu vào trở nên khó kiểm soát. Đặc biệt, những khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án lớn, điển hình là sự cố tại dự án Thủy điện Sông Bung 5, đã bộc lộ những hạn chế trong việc hoạch định và quản trị dòng tiền. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo PECC1 phải có những giải pháp quyết liệt và toàn diện để tái cấu trúc tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

2.1. Phân tích thực trạng cơ cấu vốn và nợ phải trả

Luận văn chỉ rõ, cơ cấu vốn của PECC1 trong giai đoạn 2013-2016 có tỷ lệ nợ phải trả luôn ở mức rất cao, dao động từ 81% đến 83% trên tổng nguồn vốn. Hệ số nợ cao cho thấy khả năng tự chủ về tài chính của công ty không cao và phụ thuộc lớn vào các nguồn vốn bên ngoài. Nguyên nhân chính xuất phát từ đặc thù ngành nghề kinh doanh, đòi hỏi vốn đầu tư lớn và kéo dài. Tuy nhiên, việc duy trì một tỷ lệ nợ cao trong thời gian dài tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt khi lãi suất thị trường biến động hoặc dòng tiền thu về không như kỳ vọng. Gánh nặng trả lãi vay là một trong những nguyên nhân chính làm giảm lợi nhuận của công ty, hạn chế khả năng tái đầu tư và tích lũy vốn.

2.2. Nguyên nhân gây biến động lợi nhuận Tỷ giá và lãi vay

Lợi nhuận sau thuế của PECC1 có sự biến động không ổn định. Luận văn đã xác định hai nguyên nhân chính. Thứ nhất là rủi ro tỷ giá. Công ty phải nhập khẩu phần lớn máy móc, thiết bị cho các nhà máy điện. Do đó, việc tỷ giá liên tục tăng trong giai đoạn nghiên cứu đã làm đội giá vốn, ảnh hưởng trực tiếp và tiêu cực đến biên lợi nhuận. Thứ hai là chi phí lãi vay tăng cao. Việc phải tìm kiếm các nguồn vốn thay thế với lãi suất cao hơn sau khi Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam dừng giải ngân cho dự án Thủy điện Sông Bung 5 đã tạo thêm áp lực tài chính. Sự kết hợp của hai yếu tố này đã bào mòn đáng kể kết quả kinh doanh, cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả hơn.

2.3. Khó khăn huy động vốn sau sự cố dự án Thủy điện Sông Bung 5

Sự kiện Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam dừng giải ngân vốn cho dự án Thủy điện Sông Bung 5 vào tháng 2/2015 là một cú sốc lớn, bộc lộ rõ điểm yếu trong công tác huy động vốn của PECC1. Sự cố này khiến công ty gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc thanh toán cho các nhà thầu, ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án. Công ty đã phải sử dụng đến Quỹ dự phòng tài chính và các nguồn lực khác để duy trì hoạt động. Vụ việc này cho thấy sự phụ thuộc vào một nguồn tài trợ duy nhất là rất rủi ro. Nó cũng là bài học kinh nghiệm về tầm quan trọng của việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn, xây dựng kế hoạch tài chính dự phòng và tìm kiếm các đối tác chiến lược có cam kết tài trợ dài hạn, ổn định.

III. Phương pháp tối ưu cơ cấu và huy động vốn tại PECC1

Để giải quyết những thách thức tài chính, luận văn đã đề xuất một hệ thống các phương pháp và giải pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn và tăng cường năng lực huy động vốn cho PECC1. Trọng tâm của các giải pháp này là hướng tới sự cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tổ chức tín dụng và nâng cao khả năng tự chủ tài chính. Các biện pháp không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm nguồn vốn mới mà còn tập trung vào việc tận dụng tối đa các nguồn lực nội tại. Việc tăng cường vốn chủ sở hữu thông qua các quỹ và lợi nhuận giữ lại được xem là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đồng thời, chiến lược đa dạng hóa các kênh vay nợ, chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược có tiềm lực mạnh là hướng đi tất yếu. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò quan trọng của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) trong việc hỗ trợ PECC1 thông qua các cơ chế tài chính đặc thù, giúp công ty vượt qua giai đoạn khó khăn và tạo đà phát triển trong tương lai. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách căn cơ.

3.1. Giải pháp tăng vốn chủ sở hữu qua lợi nhuận và quỹ đầu tư

Để củng cố nền tảng tài chính, giải pháp hàng đầu là tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu. Luận văn đề xuất PECC1 cần tận dụng hiệu quả các nguồn lực nội tại. Cụ thể, công ty nên xem xét giữ lại một phần lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, thay vì chia cổ tức toàn bộ, đặc biệt trong giai đoạn cần vốn cho các dự án lớn. Bên cạnh đó, các quỹ như quỹ đầu tư phát triển cần được sử dụng một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Nguồn thu từ việc thanh lý, nhượng bán các tài sản, máy móc không còn cần thiết cũng là một kênh bổ sung vốn quan trọng. Việc tăng vốn tự có không chỉ giúp giảm hệ số nợ, cải thiện các chỉ số an toàn tài chính mà còn tạo dựng lòng tin với các nhà đầu tư và đối tác.

3.2. Chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn vay và tìm đối tác chiến lược

Rút kinh nghiệm từ sự cố dự án Thủy điện Sông Bung 5, việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn vay là yêu cầu cấp thiết. Công ty không nên phụ thuộc vào một ngân hàng duy nhất. Thay vào đó, cần chủ động xây dựng mối quan hệ với nhiều tổ chức tín dụng khác nhau để có thêm lựa chọn và đàm phán được các điều khoản vay vốn tốt hơn. Quan trọng hơn, luận văn đề xuất PECC1 cần tích cực tìm kiếm các đối tác chiến lược, có thể là các quỹ đầu tư hoặc các tập đoàn lớn trong và ngoài nước. Một đối tác chiến lược không chỉ mang lại nguồn vốn dài hạn, ổn định mà còn có thể hỗ trợ về công nghệ, quản trị và mở rộng thị trường, tạo ra lợi ích cộng hưởng và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho công ty.

3.3. Kiến nghị về cơ chế tài chính từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam

Với vai trò là cổ đông lớn chi phối (nắm giữ trên 51% vốn), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) có vai trò và trách nhiệm quan trọng trong việc hỗ trợ PECC1. Luận văn kiến nghị EVN cần xây dựng các cơ chế tài chính đặc thù để giúp công ty giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn khó khăn. Các cơ chế này có thể bao gồm: hỗ trợ công ty trong việc thu hồi công nợ từ các chủ đầu tư thuộc EVN; tạo điều kiện để công ty tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi; và quan trọng nhất là giao thêm việc, đặc biệt là các dự án lớn do EVN làm chủ đầu tư. Sự hỗ trợ kịp thời và thiết thực từ EVN không chỉ giúp PECC1 ổn định hoạt động mà còn đảm bảo nguồn lực để công ty tiếp tục đóng góp vào mục tiêu chung là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

IV. Bí quyết quản lý hiệu quả vốn cố định và vốn lưu động

Bên cạnh việc tối ưu hóa huy động vốn, luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và sử dụng hiệu quả các loại vốn trong hoạt động hàng ngày. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Hai bộ phận cấu thành quan trọng nhất là vốn cố địnhvốn lưu động. Đối với vốn cố định, bao gồm máy móc, thiết bị và nhà xưởng, việc quản lý không chỉ là bảo toàn giá trị mà còn phải khai thác tối đa công suất, tránh lãng phí. Đối với vốn lưu động, thách thức lớn nhất là làm sao để đẩy nhanh vòng quay, giảm lượng vốn bị chiếm dụng trong các khâu. Luận văn đã đề xuất các bí quyết, kỹ thuật quản lý cụ thể cho từng loại vốn, từ việc đánh giá lại tài sản, xử lý thiết bị không cần dùng, cho đến các biện pháp quyết liệt để giải phóng hàng tồn kho và thu hồi công nợ. Việc kiểm soát chặt chẽ và tối ưu hóa hai dòng vốn này sẽ giúp PECC1 giải phóng nguồn lực, giảm chi phí, cải thiện dòng tiền và nâng cao khả năng sinh lời một cách bền vững.

4.1. Kỹ thuật bảo toàn và nâng cao hiệu suất sử dụng vốn cố định

Để quản lý hiệu quả vốn cố định, luận văn đề xuất một số kỹ thuật then chốt. Thứ nhất, công ty cần thực hiện định kỳ việc đánh giá và đánh giá lại giá trị tài sản cố định để phản ánh đúng thực trạng và có kế hoạch đầu tư, thay thế hợp lý. Thứ hai, cần bố trí dây chuyền sản xuất một cách khoa học, khai thác tối đa công suất thiết kế của máy móc, giảm thời gian chết. Thứ ba, cần nhanh chóng xử lý các tài sản không cần dùng, hư hỏng hoặc lạc hậu để thu hồi vốn nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp khấu hao hợp lý và phân cấp quản lý tài sản cho từng bộ phận cũng là những biện pháp quan trọng nhằm nâng cao trách nhiệm và hiệu suất sử dụng.

4.2. Cách đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động và giải phóng hàng tồn kho

Tình trạng hàng tồn kho lớn, chủ yếu là giá trị các công trình xây dựng dở dang chưa được nghiệm thu, là một trong những điểm nghẽn lớn nhất của PECC1. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất công ty phải quyết liệt đẩy nhanh công tác quyết toán sản phẩm. Cần phân loại hàng tồn kho, ưu tiên đẩy nhanh tiến độ tại các dự án có khả năng thanh toán tốt để sớm hoàn thành và nghiệm thu. Việc lập hợp đồng rõ ràng, quy định chặt chẽ về thời hạn quyết toán và trách nhiệm của các bên là vô cùng cần thiết. Giải phóng được hàng tồn kho đồng nghĩa với việc đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động, giúp công ty thu hồi vốn nhanh hơn để tái đầu tư và giảm chi phí lãi vay.

4.3. Biện pháp quản lý chặt chẽ các khoản phải thu từ khách hàng

Các khoản phải thu lớn cũng là một nguyên nhân gây ứ đọng vốn. Luận văn đưa ra các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn. Trước khi thi công, cần thỏa thuận rõ ràng về hồ sơ và tiến độ thanh toán. Sau khi bàn giao, phải yêu cầu chủ đầu tư thanh toán đúng hạn theo hợp đồng. Để khuyến khích trả nợ sớm, công ty có thể áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán linh hoạt. Đồng thời, cần thường xuyên phân loại các khoản nợ theo tuổi nợ và mức độ rủi ro, thẩm định kỹ lưỡng tình hình tài chính của khách hàng. Đối với các khoản nợ khó đòi, cần có biện pháp xử lý quyết liệt để thu hồi vốn, tránh để tình trạng chiếm dụng vốn kéo dài, gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động kinh doanh của công ty.

V. Kết quả phân tích hiệu quả sử dụng vốn giai đoạn 2013 16

Chương 2 của luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết các số liệu tài chính để đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng vốn tại PECC1 trong giai đoạn 2013-2016. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những thành tựu và hạn chế. Về mặt tích cực, công ty duy trì được đà tăng trưởng doanh thu và luôn có lợi nhuận dương. Tuy nhiên, các chỉ số hiệu quả lại bộc lộ nhiều vấn đề cần cải thiện. Đáng chú ý, hiệu suất sử dụng tổng vốn của công ty tuy có cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp (dưới 1), cho thấy một đồng vốn bỏ ra chưa tạo ra được một đồng doanh thu tương ứng. Điều này phản ánh những khó khăn trong việc thu hồi vốn từ các dự án lớn. Hệ số sinh lợi trên tổng vốn (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) có sự biến động, cho thấy khả năng sinh lời chưa thực sự ổn định. Phân tích sâu hơn vào vốn cố địnhvốn lưu động cũng chỉ ra các điểm nghẽn, đặc biệt là vòng quay vốn lưu động có xu hướng giảm, thời gian thu hồi vốn kéo dài. Những con số này là bằng chứng xác thực, củng cố cho sự cần thiết phải triển khai các giải pháp cải tổ mạnh mẽ.

5.1. Đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tổng vốn và vốn chủ sở hữu

Phân tích cho thấy hiệu suất sử dụng vốn của PECC1 tăng đều qua các năm, từ 0.271 năm 2013 lên 0.299 năm 2016. Mặc dù có sự cải thiện, con số này vẫn còn thấp, cảnh báo về những khó khăn trong việc tạo ra doanh thu từ nguồn vốn hiện có. Nguyên nhân chính là do các dự án xây dựng lớn chưa được nghiệm thu và thanh toán. Về khả năng sinh lời, hệ số sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) có xu hướng tăng, là một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, hệ số sinh lợi trên tổng vốn (ROA) lại không ổn định, giảm trong năm 2015 do chi phí tăng cao. Điều này cho thấy công ty quản lý vốn chủ sở hữu tương đối tốt nhưng hiệu quả sử dụng tổng tài sản (bao gồm cả vốn vay) vẫn còn nhiều hạn chế.

5.2. Phân tích hiệu suất sử dụng tài sản cố định qua các năm

Hiệu suất sử dụng vốn cố định của công ty ghi nhận sự tăng dần trong giai đoạn 2013-2016. Điều này cho thấy việc đầu tư vào máy móc, trang thiết bị mới đã bắt đầu phát huy tác dụng, góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, hệ số này vẫn còn ở mức thấp do các công trình thủy điện chưa hoàn thành và nghiệm thu đầy đủ, khiến phần doanh thu tương ứng chưa được ghi nhận. Trong khi đó, hệ số sinh lợi vốn cố định lại biến động không đều, chủ yếu do sự thay đổi của lợi nhuận sau thuế trong khi giá trị tài sản cố định không có nhiều biến động. Điều này đòi hỏi công ty cần có các biện pháp quản lý chi phí tốt hơn để ổn định lợi nhuận.

5.3. Xu hướng các chỉ số vòng quay vốn lưu động và kỳ thu tiền

Đây là khu vực bộc lộ nhiều yếu kém nhất. Số vòng quay vốn lưu động giảm mạnh vào năm 2014 và sau đó duy trì ở mức thấp (khoảng 0.66-0.68 vòng/năm). Xu hướng giảm này cho thấy vốn của doanh nghiệp bị ứ đọng, đặc biệt trong hàng tồn kho là các công trình dở dang. Kéo theo đó, thời gian của một vòng quay vốn ngày càng kéo dài, gây khó khăn cho việc thanh toán và hoạch định các kế hoạch kinh doanh tương lai. Kỳ thu tiền bình quân của công ty tuy có xu hướng giảm nhưng vẫn ở mức tương đối lớn. Những chỉ số này là lời cảnh báo rõ ràng về rủi ro thanh khoản và sự cần thiết phải cải thiện khâu quản lý công nợ và hàng tồn kho.

VI. Hướng đi tương lai Kiến nghị cho PECC1 và Tập đoàn EVN

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã phác thảo một hướng đi rõ ràng cho tương lai của Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Điện 1, đồng thời đưa ra những kiến nghị cụ thể cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Lộ trình phát triển của PECC1 trong giai đoạn tới tập trung vào việc duy trì tăng trưởng doanh thu, đa dạng hóa thị trường và áp dụng khoa học công nghệ để nâng cao năng suất. Để thực hiện được mục tiêu đó, việc triển khai đồng bộ các giải pháp tài chính đã đề xuất là yêu cầu tiên quyết. Các giải pháp này, từ việc tái cơ cấu nguồn vốn, quản lý chặt chẽ vốn lưu động, đến nâng cao năng lực quản trị, sẽ tạo thành một hệ sinh thái tài chính lành mạnh, giúp công ty nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tăng cường sức cạnh tranh. Bên cạnh nỗ lực tự thân của công ty, vai trò hỗ trợ từ EVN là không thể thiếu. Sự cộng hưởng giữa nỗ lực nội tại và hỗ trợ từ bên ngoài sẽ là chìa khóa giúp PECC1 vượt qua thách thức, phát huy tiềm năng và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển bền vững của ngành điện quốc gia.

6.1. Lộ trình phát triển sản xuất kinh doanh của PECC1 giai đoạn tới

Phương hướng phát triển của PECC1 giai đoạn 2018-2020 tập trung vào nhiều nhiệm vụ trọng tâm. Về kinh doanh, công ty đặt mục tiêu duy trì và phát triển doanh thu, đảm bảo việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động. Về dự án, công ty sẽ tiếp tục thực hiện tốt công tác tư vấn cho các công trình điện trọng điểm, đồng thời chủ động tìm kiếm, phát triển thị trường mới như điện mặt trời, điện gió. Công tác nghiệm thu quyết toán, thu hồi vốn và xử lý các tồn tại về hàng tồn kho, nợ phải thu sẽ được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, việc đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, áp dụng khoa học công nghệ và hoàn thiện các quy chế quản trị nội bộ cũng là những ưu tiên hàng đầu.

6.2. Tổng hợp các giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện năng lực tài chính

Luận văn kết luận rằng để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, PECC1 cần thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt các nhóm giải pháp. Nhóm giải pháp về huy động vốn tập trung vào việc tăng vốn tự có và đa dạng hóa nguồn vay. Nhóm giải pháp về quản lý vốn cố địnhvốn lưu động nhấn mạnh việc tăng hiệu suất sử dụng tài sản, đẩy nhanh vòng quay vốn thông qua việc giải quyết hàng tồn kho và quản lý chặt công nợ. Cuối cùng, nhóm giải pháp về quản lý chung bao gồm việc hoàn thiện bộ máy, nâng cao trình độ đội ngũ và tăng cường năng lực đấu thầu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các giải pháp này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp cải thiện căn bản năng lực tài chính của công ty.

6.3. Vai trò hỗ trợ của EVN để đảm bảo phát triển bền vững

Sự phát triển bền vững của PECC1 có sự liên quan mật thiết đến các chính sách hỗ trợ từ EVN. Luận văn kiến nghị EVN, với tư cách là chủ sở hữu chi phối, cần có những hành động cụ thể. Về tài chính, EVN cần có cơ chế hỗ trợ và tạo điều kiện cho các chủ đầu tư thanh toán công nợ cho PECC1, đồng thời xem xét các cơ chế tài chính đặc thù trong giai đoạn công ty gặp khó khăn. Về việc làm, EVN nên ưu tiên giao việc cho công ty trong các dự án lớn do tập đoàn làm chủ đầu tư. Sự hỗ trợ về cơ chế, tài chính và công việc từ EVN không chỉ giúp PECC1 vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo nền tảng vững chắc để công ty phát triển lâu dài, ổn định.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng điện 1 evn