Luận văn ThS: Nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng tại Bà Rịa Vũng Tàu

Phân tích chất lượng tín dụng ngân hàng tại Bà Rịa Vũng Tàu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng BR VT

Chất lượng tín dụng là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả trong hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh kinh tế năng động của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, việc nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại không chỉ là yếu tố sống còn đối với bản thân các ngân hàng mà còn là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Một hệ thống tín dụng vững mạnh, an toàn sẽ đảm bảo nguồn vốn được luân chuyển hiệu quả, hỗ trợ các khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Bà Rịa Vũng Tàu, và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Luận văn của tác giả Huỳnh Viết Tỵ (2014) đã cung cấp một cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng vững chắc, khẳng định rằng hoạt động này phải đáp ứng được ba phương diện chính: đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế theo định hướng của Chính phủ; thỏa mãn nhu cầu vốn của khách hàng một cách kịp thời và hợp lý; và đảm bảo mục tiêu tăng trưởng, an toàn và sinh lời cho chính ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về thực trạng và một chiến lược hành động rõ ràng, phù hợp với đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

1.1. Cơ sở lý luận và các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng

Theo luận văn, chất lượng tín dụng được định nghĩa là mức độ ngân hàng thực hiện hoạt động tín dụng đáp ứng vốn cho sự phát triển kinh tế và đạt được các mục tiêu về quy mô, an toàn và sinh lời. Để đánh giá một cách toàn diện, cần dựa trên hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính. Về định lượng, các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, vòng quay vốn tín dụng, và tỷ lệ lợi nhuận trên tổng dư nợ. Các chỉ số này phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động tín dụng và mức độ rủi ro tín dụng. Về định tính, chất lượng tín dụng được thể hiện qua sự hoàn thiện của chính sách tín dụng, quy trình nghiệp vụ, năng lực của đội ngũ cán bộ, và hệ thống công nghệ hỗ trợ. Một chính sách tín dụng hợp lý sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu rủi ro.

1.2. Vai trò của hoạt động tín dụng đối với ngân hàng và kinh tế

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính cho hầu hết các NHTM. Một danh mục tín dụng chất lượng cao không chỉ đảm bảo an toàn tín dụng và khả năng sinh lời bền vững mà còn nâng cao uy tín và năng lực tài chính ngân hàng. Đối với nền kinh tế, tín dụng là kênh dẫn vốn quan trọng, biến các khoản tiết kiệm nhàn rỗi thành nguồn lực đầu tư cho sản xuất kinh doanh. Tại Bà Rịa – Vũng Tàu, một địa phương có thế mạnh về công nghiệp, cảng biển và du lịch, việc cung ứng vốn kịp thời và hiệu quả sẽ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng đi đôi với tăng trưởng kinh tế, tạo công ăn việc làm và góp phần ổn định xã hội. Do đó, nâng cao chất lượng tín dụng mang ý nghĩa chiến lược cả ở tầm vi mô và vĩ mô.

II. Thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng tại BR VT

Giai đoạn 2010-2013, hệ thống NHTM trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng. Bối cảnh kinh tế vĩ mô phức tạp cùng những yếu tố nội tại của hệ thống đã làm gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là tỷ lệ nợ xấu (NPL) và dư nợ được cơ cấu lại ở mức cao. Tình trạng này không chỉ bào mòn lợi nhuận mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn tín dụng và thanh khoản của các ngân hàng. Nguyên nhân được xác định đến từ nhiều phía. Về phía khách hàng, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, phương án vay vốn thiếu khả thi, hoặc sử dụng vốn sai mục đích. Về phía ngân hàng, chất lượng thẩm định tín dụng chưa cao, việc giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo, và tình trạng rủi ro đạo đức của cán bộ vẫn tồn tại. Việc chưa thực hiện nghiêm túc quy trình tín dụng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các khoản vay có vấn đề. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý nợ xấu quyết liệt và một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng toàn diện.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu và các rủi ro tiềm ẩn

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, mặc dù tăng trưởng tín dụng có những bước tiến, nhưng vấn đề nợ xấu là một điểm tối đáng lo ngại. Tỷ lệ này cao phản ánh chất lượng các khoản vay suy giảm, tiềm ẩn nguy cơ mất vốn cho ngân hàng. Bên cạnh các khoản nợ đã được phân loại là xấu, các khoản nợ được cơ cấu lại cũng là một rủi ro tiềm tàng. Việc cơ cấu lại nợ có thể tạm thời che giấu tình trạng tài chính yếu kém của khách hàng, đẩy rủi ro về tương lai. Ngoài ra, sự mất cân đối giữa dư nợ cho vay và nguồn vốn huy động trung dài hạn cũng là một thách thức, gây áp lực lên thanh khoản và làm tăng rủi ro lãi suất.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường và năng lực khách hàng

Môi trường kinh tế vĩ mô không ổn định, chính sách thay đổi và sự cạnh tranh gay gắt đã tác động trực tiếp đến hoạt động cho vay. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu với nhiều ngành nghề rủi ro cao như xây dựng, bất động sản cũng là một yếu tố cần xem xét. Về phía khách hàng, năng lực quản trị và khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Bà Rịa Vũng Tàu còn hạn chế. Nhiều khách hàng thiếu phương án kinh doanh khả thi, cung cấp thông tin không trung thực, hoặc không đủ tài sản đảm bảo hợp pháp. Đây là những nguyên nhân khách quan và chủ quan làm gia tăng nguy cơ vỡ nợ, đòi hỏi ngân hàng phải có công cụ phân tích tín dụng và thẩm định kỹ lưỡng hơn.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng NH

Để giải quyết các tồn tại, giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện chính sách tín dụng và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ. Một chính sách tín dụng hiệu quả phải được xây dựng dựa trên định hướng phát triển kinh tế của địa phương và chiến lược kinh doanh của ngân hàng, đồng thời phải linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Luận văn đề xuất các NHTM cần rà soát và hoàn thiện lại toàn bộ quy trình cấp tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát và thu hồi nợ. Mỗi bước trong quy trình cần được quy định rõ ràng về trách nhiệm, quyền hạn và thời gian thực hiện, đảm bảo tính minh bạch và chuyên nghiệp. Việc chuẩn hóa này giúp ngăn ngừa các sai sót nghiệp vụ, hạn chế rủi ro đạo đức và nâng cao chất lượng của các khoản vay ngay từ khâu đầu vào. Đặc biệt, công tác quản lý rủi ro tín dụng phải được tích hợp chặt chẽ vào từng bước của quy trình, thay vì chỉ là một hoạt động kiểm tra sau cùng. Điều này giúp nhận diện và phòng ngừa rủi ro một cách chủ động, góp phần xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh và bền vững.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích tín dụng khách hàng

Chất lượng thẩm định tín dụng là chốt chặn quan trọng nhất để ngăn ngừa nợ xấu phát sinh. Cần nâng cao năng lực của cán bộ tín dụng trong việc thu thập thông tin, phân tích tín dụng và đánh giá khách hàng một cách toàn diện. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính như năng lực quản trị của ban lãnh đạo, uy tín trên thị trường, và triển vọng của ngành nghề kinh doanh. Đặc biệt đối với khách hàng doanh nghiệp, cần áp dụng các mô hình đánh giá tín dụng hiện đại để chấm điểm và xếp hạng rủi ro một cách khoa học, làm cơ sở cho quyết định cấp tín dụng.

3.2. Chiến lược xử lý nợ xấu và hạn chế rủi ro phát sinh

Đối với các khoản nợ xấu hiện hữu, cần có giải pháp xử lý nợ xấu quyết liệt và hiệu quả. Các biện pháp có thể bao gồm: đôn đốc thu hồi nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ một cách hợp lý, xử lý tài sản đảm bảo, hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản. Song song đó, việc quan trọng hơn là phải hạn chế nợ xấu mới phát sinh. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác giám sát sau cho vay, thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn và hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu rủi ro sớm, ngân hàng có thể can thiệp kịp thời để hỗ trợ khách hàng hoặc áp dụng các biện pháp phòng ngừa cần thiết, đảm bảo an toàn tín dụng.

IV. Hướng dẫn nâng cao năng lực cán bộ và công nghệ tín dụng

Yếu tố con người và công nghệ đóng vai trò quyết định đến sự thành công của các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại. Luận văn nhấn mạnh thực trạng trình độ và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ còn hạn chế là một trong những nguyên nhân cốt lõi gây ra rủi ro tín dụng. Do đó, đầu tư vào con người là một chiến lược dài hạn và bắt buộc. Các NHTM cần xây dựng kế hoạch đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích tín dụng, và đặc biệt là giáo dục về đạo đức nghề nghiệp để hạn chế rủi ro đạo đức. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa công nghệ là xu thế tất yếu. Một hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ sẽ giúp tự động hóa quy trình, quản lý dữ liệu khách hàng tập trung, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Việc ứng dụng công nghệ mới trong quản trị ngân hàng thương mại sẽ giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu sai sót và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong hoạt động cho vay.

4.1. Tăng cường đào tạo nghiệp vụ và kiểm soát rủi ro đạo đức

Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như thẩm định dự án đầu tư, phân tích báo cáo tài chính, và nhận diện gian lận. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế kiểm tra, kiểm soát nội bộ chặt chẽ và một chế độ đãi ngộ, thưởng phạt minh bạch. Điều này không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ mà còn tạo ra một môi trường làm việc liêm chính, phòng ngừa và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực có thể gây tổn thất cho ngân hàng. Việc hạn chế rủi ro đạo đức là yếu tố then chốt để đảm bảo các quyết định tín dụng được đưa ra một cách khách quan và vì lợi ích của tổ chức.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ trong thu thập và xử lý thông tin

Đầu tư vào công nghệ ngân hàng hiện đại là một giải pháp đột phá. Hệ thống thông tin tín dụng nội bộ cần được nâng cấp để có thể thu thập, lưu trữ và xử lý một khối lượng lớn dữ liệu về khách hàng. Việc kết nối với Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) và các nguồn dữ liệu bên ngoài khác sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chính xác hơn về lịch sử tín dụng của khách hàng. Công nghệ cũng hỗ trợ việc xây dựng các mô hình đánh giá tín dụng tự động, giúp sàng lọc hồ sơ và cảnh báo rủi ro sớm, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và giảm tải công việc cho cán bộ.

V. Phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng tại BR VT 2010 2013

Dựa trên số liệu phân tích từ năm 2010 đến 2013, luận văn đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động tín dụng của hệ thống NHTM tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Về mặt tích cực, hoạt động tín dụng đã đóng góp quan trọng vào việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt là hỗ trợ vốn cho các ngành kinh tế mũi nhọn. Thu nhập từ tín dụng vẫn là nguồn thu chủ yếu, khẳng định vai trò trụ cột của hoạt động này trong kết quả kinh doanh của các ngân hàng. Cơ cấu tín dụng có sự chuyển dịch hợp lý, với tỷ trọng dư nợ cho vay có tài sản đảm bảo cao và tăng dần, góp phần tăng cường an toàn tín dụng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, nhiều tồn tại nghiêm trọng cũng được chỉ ra. Vấn đề lớn nhất là tỷ lệ nợ xấu (NPL) và nợ cơ cấu lại còn ở mức cao, cho thấy rủi ro trong danh mục cho vay. Tỷ lệ dư nợ cho vay so với nguồn vốn huy động còn thấp ở một số ngân hàng, cho thấy việc sử dụng vốn chưa tối ưu. Sự thiếu cân đối giữa nguồn vốn huy động và cho vay trung dài hạn cũng là một điểm yếu, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề ra các giải pháp phù hợp.

5.1. Đánh giá cơ cấu cho vay khách hàng doanh nghiệp và cá nhân

Trong giai đoạn này, cơ cấu dư nợ tương đối ổn định và hợp lý, phục vụ cả hai đối tượng chính là khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Hoạt động tín dụng đã bám sát định hướng phát triển của tỉnh, tập trung vốn cho các ngành công nghiệp, dịch vụ, và nông nghiệp công nghệ cao. Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Bà Rịa Vũng Tàu đã tiếp cận được nguồn vốn ngân hàng, góp phần duy trì sản xuất và mở rộng kinh doanh. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư tín dụng vẫn cần được chú trọng hơn nữa để phân tán rủi ro, tránh tập trung quá mức vào một vài ngành hoặc một nhóm khách hàng lớn.

5.2. Kết quả đạt được và những tồn tại chính trong hoạt động cho vay

Kết quả nổi bật là hệ thống NHTM đã mở rộng mạng lưới hoạt động, phủ khắp địa bàn tỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tài chính. Tăng trưởng tín dụng đã góp phần đáng kể vào GDP của tỉnh. Tuy nhiên, những tồn tại như nợ xấu cao, tình trạng cho vay đảo nợ còn phổ biến, và trình độ cán bộ chưa đồng đều là những rào cản lớn. Việc xác định rõ nguyên nhân của những tồn tại này, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ ngân hàng và khách quan từ môi trường kinh doanh, là bước đi cần thiết để có những giải pháp căn cơ và bền vững.

VI. Định hướng và giải pháp bền vững cho chất lượng tín dụng NH

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề ra hệ thống các định hướng và giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Mục tiêu tổng quát là phát triển hoạt động tín dụng an toàn, hiệu quả, bền vững, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức an toàn theo thông lệ quốc tế, và đáp ứng tốt nhất nhu cầu vốn cho sự phát triển kinh tế. Các giải pháp trọng tâm bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện quy trình và chính sách tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, đẩy mạnh xử lý nợ xấu, và tăng cường ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của quá trình cải cách. Bên cạnh các giải pháp từ phía NHTM, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương nhằm tạo ra một môi trường pháp lý và kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ cho hoạt động ngân hàng phát triển lành mạnh.

6.1. Kiến nghị vĩ mô với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước NHNN

Để tạo điều kiện cho các NHTM hoạt động hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ cấp vĩ mô. Kiến nghị đối với Chính phủ và NHNN bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động ngân hàng, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý tài sản đảm bảo và phá sản doanh nghiệp. NHNN cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo các tổ chức tín dụng tuân thủ quy định về an toàn tín dụng, đồng thời điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt để ổn định kinh tế vĩ mô, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

6.2. Triển vọng và chiến lược tương lai cho các NHTM tại địa phương

Trong tương lai, các NHTM tại Bà Rịa – Vũng Tàu cần xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, bám sát tiềm năng và định hướng phát triển của tỉnh. Cần đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, không chỉ tập trung vào tín dụng truyền thống mà còn phát triển các dịch vụ ngân hàng số, thanh toán. Việc xây dựng một mô hình đánh giá tín dụng nội bộ hiệu quả, tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và đầu tư vào con người sẽ là những trụ cột chính giúp các ngân hàng đứng vững và phát triển bền vững. Triển vọng nâng cao chất lượng tín dụng là khả thi nếu có sự nỗ lực đồng bộ từ chính các ngân hàng và sự hỗ trợ của các cơ quan quản lý.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về tín dụng ngân hàng và chất lƣợng tín dụng ngân hàng thƣơng mại. - Chương 2: Thực trạng chất lƣợng tín dụng của Ngân hàng thƣơng mại trên địa bàn tỉnh BR-VT từ năm 2010 đến năm 2013. - Chương 3: Định hƣớng và giải pháp nâng cao chất lƣợng tín dụng của Ngân hàng thƣơng mại trên địa bàn tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. 5 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ CHẤT LƢỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Tín dụng ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm tín dụng Tín dụng là một phạm trù kinh tế, ra đời và tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế xã hội, từ “tín dụng” có nguồn gốc từ tiếng Latinh là “Credtium” có nghĩa là sự “tin tưởng, tín nhiệm”, dựa trên sự tin tƣởng, tín nhiệm đó sẽ thực hiện các quan hệ vay mƣợn một lƣợng giá trị biểu hiện dƣới hình thái tiền tệ hoặc vật chất trong một thời gian nhất định. Trong quá trình phát triển của nền kinh tế, tất yêu xuất hiện quan hệ vay mƣợn giữa các cá nhân, tổ chức trong nền kinh tế, sự luân chuyển dòng vốn giữa một bên cần vốn và một bên có vốn nhàn rỗi đã xuất hiện quan hệ TD. Giá trị (hàng hóa – tiền tệ) Ngƣời cho cho vay vay Ngƣời đi vay Ngƣời Ngƣời đi vay Giá trị (hàng hóa – tiền tệ) + lãi Nhƣ vậy, TD là quan hệ vay mƣợn giữa các chủ thể trong nền kinh tế, trong đó chủ thể này chuyển nhƣợng cho chủ thể khác quyền sử dụng một lƣợng giá trị (có thể dƣới hình thức hàng hóa hoặc tiền tệ) với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thỏa thuận dựa trên nguyên tắc có hoàn trả.

Tín dụng ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại là cầu nối giữa những ngƣời có vốn dƣ thừa và những ngƣời có nhu cầu về vốn, NHTM huy động và tập trung các nguồn tiền nhỏ lẻ tạm thời nhàn rỗi của các chủ thể trong nền kinh tế để hình thành nguồn vốn cho vay đối với nền kinh tế; mặt khác trên cơ cấu vốn huy động đƣợc, NH cho vay để đáp ứng nhu cầu vốn sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng của các chủ thể kinh tế, góp phần điều tiết vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu vận động liên tục, thúc đẩy tăng trƣởng và phát triển KT-XH. 6 Khi NHTM thực hiện chức năng trung gian TD, đòi hỏi thực hiện đảm bảo yêu cầu sau: Thứ nhất: phải thu hồi đủ số vốn đã cho vay để duy trì khả năng hoàn trả số tiền đã đi vay của KH và đồng thời bảo đảm nguồn vốn tự có của KH; Thứ hai: phải có khoản tiền dự trữ tối thiểu để đảm bảo khả năng thanh toán của NHTM khi KH đến rút tiền bất ngờ. Đứng trên phƣơng diện NHTM cấp TD (ngƣời cho vay), “tín dụng NHTM là quan hệ vay mƣợn giữa NHTM với các KH trong nền kinh tế, trong đó NHTM chuyển cho KH (cá nhân, tổ chức, chủ thể khác) quyền sử dụng một lƣợng giá trị từ nguồn vốn huy động và vốn chủ sở hữu (có thể dƣới hình thức hàng hóa hoặc tiền tệ) với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thỏa thuận dựa trên nguyên tắc có hoàn trả”[2]. Luật các Tổ chức tín dụng (TCTD) năm 2004 “Hoạt động tín dụng là việc TCTD sử dụng nguồn vốn tự có, vốn huy động để cấp tín dụng”[13].

Luật các TCTD năm 2010 “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”[14]. Trong luận văn này, tác giả nghiên cứu cấp TDNHTM trên phƣơng diện nghiệp vụ cho vay, vậy: Tín dụng ngân hàng thương mại là việc ngân hàng thương mại sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động được để thực hiện cho vay với các tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thỏa thuận dựa trên nguyên tắc có hoàn trả. + Đặc trưng của hoạt động tín dụng NHTM - Thứ nhất: Hoạt động TDNH dựa trên nguyên tắc có hoàn trả; - Thứ hai: Giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị lúc cho vay, tức phải trả thêm phần lãi ngoài vốn gốc; - Thứ ba: Hoạt động TDNH dựa trên nguyên tắc có thời gian; 7 - Thứ tƣ: Hoạt động TDNH rất nhạy cảm với tình hình kinh tế, chính trị, xã hội và chịu sự giám sát chặt chẽ của luật pháp; - Thứ năm: Hoạt động TDNH luôn chứa đựng rủi ro. Hoạt động tín dụng ngân hàng thƣơng mại Hoạt động TDNH bao gồm các nghiệp vụ: cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cho thuê tài chính, bao thanh toán.

Hoạt động cho vay “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho KH một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi”.[14]  Phân loại cho vay: ứng với mỗi tiêu thức khác nhau ngƣời ta phân loại cho vay khác nhau, ta có thể dựa trên những tiêu thức sau: + Theo thời hạn cho vay: NHTM xem xét quyết định cho KH vay theo các thể loại ngắn hạn, trung hạn và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đời sống và các dự án đầu tƣ phát triển: - Cho vay ngắn hạn: “là các khoản vay có thời hạn cho vay đến 12 tháng”[18], đƣợc sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lƣu động của các doanh nghiệp (DN) và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. - Cho vay trung hạn: “là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 12 tháng đến 60 tháng”[18], loại cho vay này chủ yếu đƣợc sử dụng để đầu tƣ mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và có thời gian thu hồi vốn nhanh. - Cho vay dài hạn: “là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 60 tháng trở lên”[18], loại cho vay này chủ yếu để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn nhƣ: xây dựng nhà ở, mua các thiết bị phƣơng tiện vân tải có quy mô lớn, xây dựng các xí nghiệp mới. + Theo mục đích sử dụng vốn vay: gồm có cho vay tiêu dùng, cho vay sản xuất và lƣu thông hàng hoá.

8 - Cho vay tiêu dùng: là loại cho vay đối với các cá nhân để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mua sắm nhà cửa, phƣơng tiện đi lại và các loại hàng hoá, dụng cụ tiêu dùng khác. Hoạt động cho vay tiêu dùng rất phát triển ở các nƣớc Âu Mỹ. Hoạt động cho vay tiêu dùng đã xuất hiện ở nƣớc ta nhƣng áp dụng còn rất hạn chế bởi mức sống trung bình của ngƣời dân chƣa cao, việc thanh toán bằng thẻ đang đƣợc chú trọng nhƣng chƣa thực sự phát triển, hiểu biết của ngƣời dân về loại hình TD này chƣa nhiều. - Cho vay sản xuất và lưu thông hàng hóa: là hoạt động cho vay đối với các chủ thể kinh tế để tiến hành sản xuất và lƣu thông hàng hoá.

Hoạt động cho vay này đã xuất hiện từ rất sớm và rất phát triển trên thế giới, chiếm tỷ trọng lớn trong HĐTD của các NHTM. + Theo hình thức bảo đảm tiền vay: trong cho vay, để giảm thiểu rủi ro, tổn thất có thể xảy ra cho NH đối với những KH không thực hiện đúng cam kết thoả thuận trong hợp đồng TD giữa NH và KH, NH thƣờng yêu cầu các khoản cho vay phải có bảo đảm. Việc bảo đảm đối với khoản vay là rất cần thiết bởi một mặt với KH sẽ phải có ý thức hơn trong kinh doanh và trả món nợ, mặt khác đối vơi NH việc các khoản cho vay có đảm bảo tạo nên tâm lý yên tâm hơn và giảm thiểu đƣợc rủi ro. Có nhiều hình thức bảo đảm và do đó cũng có nhiều loại cho vay theo hình thức bảo đảm khác nhau nhƣ cho vay cầm cố, cho vay thế chấp,.

theo hình thức này ta có thể phân loại cho vay thành cho vay có bảo đảm và không có bảo đảm. - Cho vay có bảo đảm: là một loại hình TD đƣợc cấp phát trên cơ sở có đảm bảo bằng tài sản thế chấp, cầm cố hoặc có sự thế chấp của bên thứ ba. - Cho vay không có bảo đảm: là việc cấp TD không cần tài sản thế chấp hoặc cầm cố mà dựa trên uy tín của chính KH, hay ngƣời ta còn gọi là cho vay tín chấp. KH đƣợc NH cho vay theo hình thức này thƣờng là những KH truyền thống của NH có uy tín và độ tin cậy cao.

+ Theo phương thức hoàn trả: theo phƣơng thức này ta có thể phân loại cho vay thành hai loại: 9 - Cho vay trả góp: là loại cho vay mà KH phải hoàn trả vốn gốc và lãi theo định kỳ, trả dần trong suốt kỳ hạn thực hiện hợp đồng. Kỳ hạn hoàn trả có thể hàng tháng, hàng quý, nửa năm hoặc một năm. - Cho vay trả một lần: là loại cho vay mà KH phải trả vốn vay một lần theo thời hạn mà các bên đã thoả thuận. + Theo loại hình tiền tệ: căn cứ vào tiêu thức này, hiện nay tín dụng NH đƣợc chia làm ba loại: - Cho vay bằng đồng bản tệ: là loại TD mà NH cấp tiền cho KH bằng đồng tiền Việt Nam (VNĐ), nƣớc ta hiện nay quy định cho vay để thanh toán trong nƣớc thì chỉ đƣợc vay bằng VNĐ.

- Cho vay bằng ngoại tệ: là loại TD mà NH cấp tiền cho KH bằng đồng ngoại tệ. Nƣớc ta quy định, cho vay bằng ngoại tệ chỉ phục vụ cho nhập khẩu; đối với KH thu mua hàng xuất khẩu thì NH cho vay bằng ngoại tệ nhƣng phải bán luôn số ngoại tệ đó cho NH và dùng VNĐ đi mua hàng xuất khẩu. - Cho vay bằng vàng: là loại TD mà NH cấp vốn cho KH bằng vàng. Tuy nhiên, hình thức cho vay này đã ngƣng từ ngày 01/05/2011.[24]  Phƣơng thức cho vay: NH thỏa thuận với KH vay việc áp dụng các phƣơng thức cho vay sau: - Cho vay từng lần: mỗi lần vay vốn KH và NH thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng TD.[18] - Cho vay theo hạn mức tín dụng: NH và KH xác định và thoả thuận một hạn mức TD duy trì trong một khoảng thời gian nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ