Luận văn thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại Công ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị chi phí tại công ty TNHH MTV Cao Su Quảng Trị, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn kế toán quản trị chi phí ngành cao su

Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí tại Công ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Bối cảnh kinh tế đầy biến động đòi hỏi các doanh nghiệp phải có công cụ quản lý hiệu quả, và kế toán quản trị chi phí nổi lên như một giải pháp then chốt. Đề tài này ra đời nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị chi phí tại một doanh nghiệp đặc thù trong ngành cao su. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc ghi nhận chi phí theo phương pháp truyền thống mà còn hướng đến việc cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị. Mục tiêu chính là giúp ban lãnh đạo công ty đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời và chính xác, từ việc lập kế hoạch, kiểm soát đến tối ưu hóa các nguồn lực. Việc áp dụng thành công các nguyên tắc của kế toán quản trị sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh ngành cao su phải đối mặt với nhiều thách thức về giá cả và thị trường. Luận văn sử dụng phương pháp chuyên gia để đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn, phân tích dữ liệu từ năm 2011 của công ty để đưa ra những đánh giá khách quan và các kiến nghị xác đáng, góp phần cải tiến hệ thống quản lý.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai lý do chính: lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, kế toán quản trị là một công cụ quản lý hiện đại nhưng việc áp dụng tại các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước, vẫn còn hạn chế. Về mặt thực tiễn, Công ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị đang đối mặt với áp lực cạnh tranh, đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ chi phí để tối ưu hóa lợi nhuận. Hệ thống kế toán hiện tại chủ yếu phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính, chưa đáp ứng nhu cầu thông tin cho quản trị nội bộ. Do đó, mục tiêu nghiên cứu của luận văn được xác định rõ ràng: (1) Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất. (2) Khảo sát và đánh giá đúng thực trạng công tác quản trị chi phí tại công ty. (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác này, giúp ban lãnh đạo ra quyết định kinh doanh tốt hơn.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị chi phí sản xuất

Cơ sở lý luận là nền tảng của toàn bộ nghiên cứu. Luận văn đã tổng hợp các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ định nghĩa kế toán quản trị theo Luật Kế toán Việt Nam: “là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị”. Từ đó, kế toán quản trị chi phí được hiểu là quá trình cung cấp thông tin về chi phí để nhà quản trị thực hiện các chức năng hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Các nội dung chính được trình bày bao gồm: các phương pháp phân loại chi phí (theo chức năng, theo cách ứng xử), kỹ thuật lập dự toán chi phí (dự toán chi phí nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung), các phương pháp tính giá thành sản phẩm (phương pháp toàn bộphương pháp trực tiếp), và hệ thống kiểm soát chi phí thông qua phân tích biến động. Những lý thuyết này được xem là chuẩn mực để so sánh và đánh giá thực trạng tại công ty, từ đó tìm ra những điểm cần cải tiến.

II. Phân tích thực trạng quản trị chi phí tại Cao su Quảng Trị

Thực trạng tại Công ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị phản ánh rõ những thách thức trong việc áp dụng kế toán quản trị chi phí. Công ty là một doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, hoạt động trong lĩnh vực đặc thù là trồng, khai thác và chế biến mủ cao su. Quy trình sản xuất phức tạp, kéo dài từ khâu khai thác tại các nông trường đến chế biến tại xí nghiệp. Tuy nhiên, hệ thống kế toán hiện hành còn mang nặng tính truyền thống, chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính để phục vụ cho việc lập báo cáo thuế và báo cáo tài chính. Công tác tính giá thành sản phẩm chỉ dừng lại ở việc tập hợp chi phí theo các khoản mục quy định mà chưa đi sâu vào phân tích, đánh giá hiệu quả. Các báo cáo quản trị nội bộ còn sơ sài, thiếu thông tin chi tiết về biến động chi phí, chưa phân tách rõ ràng biến phíđịnh phí. Điều này gây khó khăn cho ban lãnh đạo trong việc đánh giá hiệu suất của từng bộ phận và đưa ra các quyết định chiến lược. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát chi phí bài bản khiến công ty khó nhận diện kịp thời các điểm yếu kém và các khu vực gây lãng phí, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh chung.

2.1. Đặc điểm tổ chức và quy trình sản xuất mủ cao su

Hiểu rõ đặc điểm tổ chức và quy trình công nghệ là điều kiện tiên quyết để phân tích chi phí. Công ty tổ chức quản lý theo mô hình tập trung, với các đơn vị phụ thuộc là nông trường và xí nghiệp. Hoạt động sản xuất chính gồm hai giai đoạn: giai đoạn khai thácgiai đoạn chế biến. Giai đoạn khai thác mủ diễn ra tại các nông trường, với chi phí chủ yếu là nhân công trực tiếp, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Giai đoạn chế biến diễn ra tại xí nghiệp, biến mủ nước hoặc mủ đông thành sản phẩm mủ cốm. Mỗi giai đoạn có những khoản mục chi phí đặc thù cần được theo dõi và quản lý riêng. Đặc biệt, sản phẩm cao su có tính mùa vụ và chất lượng phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật khai thác cũng như điều kiện thời tiết. Cây cao su sau 7 năm mới được đưa vào khai thác và được xem như một tài sản cố định, có phương pháp tính khấu hao riêng.

2.2. Hạn chế trong hệ thống kế toán chi phí truyền thống

Hệ thống kế toán chi phí hiện tại của công ty bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, việc phân loại chi phí chủ yếu theo chức năng hoạt động để phục vụ báo cáo tài chính, chưa phân loại theo cách ứng xử (biến phí, định phí). Điều này làm cho việc phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP) trở nên bất khả thi. Thứ hai, công tác lập dự toán chi phí còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên số liệu quá khứ mà chưa có sự phân tích khoa học. Thứ ba, việc tính giá thành sản phẩm theo phương pháp toàn bộ truyền thống không cung cấp đủ thông tin để ra các quyết định ngắn hạn như định giá bán sản phẩm phụ hoặc chấp nhận đơn hàng đặc biệt. Cuối cùng, hệ thống báo cáo chỉ dừng lại ở việc tổng hợp số liệu, chưa có các báo cáo phân tích biến động chi phí, gây khó khăn trong việc kiểm soát chi phí và quy trách nhiệm cho từng bộ phận.

III. Phương pháp phân loại chi phí tối ưu cho doanh nghiệp

Để hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí, giải pháp nền tảng đầu tiên là phải xây dựng một hệ thống phân loại chi phí khoa học và linh hoạt. Thay vì chỉ phân loại theo chức năng, công ty cần áp dụng song song nhiều cách phân loại khác nhau để phục vụ đa mục tiêu quản trị. Quan trọng nhất là phân loại chi phí theo cách ứng xử, tức là tách bạch rõ ràng giữa biến phíđịnh phí. Biến phí là những chi phí thay đổi theo sản lượng (ví dụ: chi phí mủ nguyên liệu, một phần lương công nhân khai thác), trong khi định phí là những chi phí cố định trong một phạm vi hoạt động nhất định (ví dụ: khấu hao nhà xưởng, lương quản lý). Việc phân loại này là cơ sở để lập dự toán linh hoạt, phân tích điểm hòa vốn, và đánh giá lợi nhuận của từng dòng sản phẩm. Bên cạnh đó, việc xác định rõ chi phí trực tiếp (chi phí có thể quy trực tiếp cho một đối tượng cụ thể) và chi phí gián tiếp (chi phí chung cần phân bổ) cũng giúp tính giá thành sản phẩm chính xác hơn và kiểm soát trách nhiệm chi phí tại từng trung tâm (nông trường, xí nghiệp) hiệu quả hơn.

3.1. Áp dụng phân loại chi phí theo cách ứng xử biến phí định phí

Luận văn đề xuất công ty cần sử dụng các phương pháp thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu hoặc phương pháp hồi quy để tách chi phí hỗn hợp thành hai thành phần biến phíđịnh phí. Ví dụ, chi phí điện nước tại xí nghiệp chế biến là một chi phí hỗn hợp, bao gồm một phần định phí (tiền thuê bao, chi phí chiếu sáng) và một phần biến phí (chi phí điện cho máy móc hoạt động). Việc tách bạch này cho phép xây dựng các báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí. Báo cáo này không chỉ cho thấy lợi nhuận cuối cùng mà còn cung cấp thông tin về số dư đảm phí (doanh thu trừ biến phí), một chỉ tiêu cực kỳ quan trọng giúp nhà quản trị đánh giá khả năng bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận của mỗi đơn vị sản phẩm.

3.2. Tầm quan trọng của việc xác định chi phí kiểm soát được

Một cách phân loại quan trọng khác phục vụ cho mục đích kiểm soát chi phí là phân loại theo chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được. Chi phí kiểm soát được là những chi phí mà một nhà quản lý ở cấp bậc nhất định có quyền ra quyết định và chịu trách nhiệm về nó. Ví dụ, trưởng nông trường có thể kiểm soát được chi phí sử dụng công cụ dụng cụ, nhưng không thể kiểm soát được chi phí khấu hao vườn cây do tập đoàn quy định. Việc xác định rõ phạm vi kiểm soát giúp xây dựng một hệ thống đánh giá thành quả công bằng và hiệu quả. Mỗi nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về những khoản chi phí nằm trong phạm vi quyền hạn của mình, từ đó thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và khuyến khích họ tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí hiệu quả.

IV. Hướng dẫn lập dự toán và tính giá thành sản phẩm hiệu quả

Trên cơ sở hệ thống phân loại chi phí mới, luận văn đề xuất cải tiến hai nội dung cốt lõi của kế toán quản trị chi phí: lập dự toán chi phítính giá thành sản phẩm. Thay vì lập dự toán cứng nhắc, công ty nên xây dựng một hệ thống dự toán linh hoạt, được thiết lập cho nhiều mức độ hoạt động khác nhau. Dự toán linh hoạt giúp so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng, từ đó phân tích biến động một cách chính xác hơn. Đối với công tác tính giá thành sản phẩm, luận văn đề xuất áp dụng song song hai phương pháp. Phương pháp toàn bộ tiếp tục được sử dụng để lập báo cáo tài chính. Đồng thời, công ty nên áp dụng phương pháp trực tiếp (chỉ bao gồm biến phí sản xuất) để phục vụ cho việc ra quyết định kinh doanh ngắn hạn. Phương pháp này giúp xác định giá thành biến đổi của sản phẩm, là cơ sở để định giá bán trong các trường hợp đặc biệt, phân tích lợi nhuận từng sản phẩm và quyết định có nên tiếp tục sản xuất một mặt hàng nào đó hay không.

4.1. Xây dựng hệ thống dự toán chi phí sản xuất chi tiết

Quy trình lập dự toán chi phí cần được xây dựng một cách bài bản, bắt đầu từ dự toán tiêu thụ, sau đó đến dự toán sản xuất. Từ dự toán sản xuất, công ty sẽ lập các dự toán chi tiết cho từng yếu tố: dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (dựa trên định mức và đơn giá), dự toán chi phí nhân công trực tiếp (dựa trên định mức thời gian và đơn giá tiền lương), và dự toán chi phí sản xuất chung (tách riêng biến phí và định phí). Việc xây dựng dự toán cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan, từ phòng kế hoạch, phòng kỹ thuật đến các nông trường và xí nghiệp. Điều này đảm bảo tính khả thi và tạo sự đồng thuận, cam kết trong quá trình thực hiện.

4.2. Lợi ích của phương pháp tính giá thành trực tiếp

Áp dụng phương pháp trực tiếp trong tính giá thành sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho quản trị nội bộ. Thứ nhất, nó giúp nhà quản trị dễ dàng thấy được ảnh hưởng của sản lượng đến lợi nhuận, vì định phí được coi là chi phí thời kỳ và không tính vào giá thành tồn kho. Thứ hai, nó cung cấp thông tin thích hợp cho các quyết định ngắn hạn, như quyết định về giá bán tối thiểu cho một đơn hàng. Giá bán tối thiểu chỉ cần lớn hơn giá thành biến đổi của sản phẩm là đã có thể đóng góp vào việc bù đắp định phí. Thứ ba, phương pháp này làm cơ sở cho việc phân tích điểm hòa vốn và lập kế hoạch lợi nhuận một cách đơn giản và hiệu quả, giúp ban lãnh đạo trả lời các câu hỏi như "cần bán bao nhiêu sản phẩm để đạt được mức lợi nhuận mong muốn?".

V. Bí quyết kiểm soát chi phí sản xuất trong ngành cao su

Kiểm soát là chức năng sống còn trong kế toán quản trị chi phí. Sau khi đã có dự toán chi tiết và hệ thống tính giá thành phù hợp, bước tiếp theo là xây dựng một cơ chế kiểm soát chi phí hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích biến động. Đây là quá trình so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán (hoặc định mức) và xác định nguyên nhân gây ra chênh lệch. Đối với chi phí sản xuất trong ngành cao su, việc kiểm soát cần tập trung vào các yếu tố trọng yếu. Cụ thể là phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (phân bón, hóa chất) thành biến động về lượng (do sử dụng tiết kiệm hay lãng phí) và biến động về giá (do mua hàng hiệu quả hay không). Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp cần được phân tích thành biến động năng suất và biến động đơn giá tiền lương. Kết quả phân tích phải được thể hiện qua các báo cáo quản trị định kỳ, gửi đến các nhà quản lý có liên quan để họ có hành động khắc phục kịp thời, đảm bảo mọi hoạt động đi đúng theo kế hoạch đã đề ra.

5.1. Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu và nhân công

Việc phân tích biến động giúp quy trách nhiệm một cách rõ ràng. Ví dụ, nếu biến động bất lợi về giá nguyên vật liệu xảy ra, trách nhiệm có thể thuộc về phòng cung ứng do đã không tìm được nhà cung cấp tốt. Ngược lại, nếu biến động bất lợi về lượng nguyên vật liệu xảy ra (tiêu hao vượt định mức), trách nhiệm có thể thuộc về quản lý nông trường do quy trình kỹ thuật không được tuân thủ nghiêm ngặt. Tương tự, phân tích biến động chi phí nhân công giúp đánh giá hiệu quả làm việc của công nhân và chính sách lương của công ty. Những phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể, giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

5.2. Xây dựng báo cáo quản trị để kiểm soát chi phí hiệu quả

Thông tin chỉ trở nên hữu ích khi được trình bày một cách phù hợp. Công ty cần thiết kế một hệ thống báo cáo quản trị chuyên biệt. Các báo cáo này nên được lập định kỳ (hàng tháng, hàng quý) cho từng trung tâm trách nhiệm (từng nông trường, xí nghiệp). Nội dung báo cáo cần ngắn gọn, tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng và các biến động bất thường. Ví dụ, báo cáo thực hiện chi phí của một nông trường nên so sánh chi phí thực tế với dự toán cho các khoản mục kiểm soát được như chi phí dụng cụ, thuốc bảo vệ thực vật... Báo cáo cũng cần có phần giải trình của người quản lý về nguyên nhân biến động và đề xuất các biện pháp khắc phục. Điều này tạo ra một vòng lặp quản lý liên tục: Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí tại công ty tnhh mtv cao su quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CO SO LY LUAN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 1.1, TONG QUAN VE KE TOAN QUAN TR] CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 1. Khái niệm kế toán quản trịchỉ phí toán quản trị là lý thuyết được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, trãi cqua thời gian đài được nghiên cứu, kế toán quản trị có rắt nhiều khái niệm tùy vào cách tiếp cận. Theo tác giả Robert S.

Kaplan và Anthony A. Atkinson viết về kế toán quản trị trong cuốn Advanced Management Accounting, Kế toán quản trị là hệ thống kế toán cung cấp thông tin cho những người quản lý doanh nghiệp. trong việc hoạch định và kiểm soát hoạt động của họ, Robert S. Atkinson (1998) "Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa kỳ thì Kế toán quản.

trị là quá trình nhận diện, do lường. tổng hợp, phân tích, soạn thảo, diễn giải và truyền đạt thông tin được quản trị sử dụng để lập kế hoạch, đánh giá và kiểm tra trong nội bộ tổ chức, và để đảm bảo việc sử dụng hợp lý và có trách nhiệm đối với các nguôn lực của tổ chức đó. Ở Việt Nam, thuật ngữ “Kế toán quản trị" mới được ghi nhận trong Luật KẾ toán ban hành ngày 17/06/2003, theo điều 3 khoản 4 Luật Kế toán Việt Nam: “Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cắp thong tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính. trong nội bộ đơn vị kế toán”.

'Như vậy, kế toán quan trị là hệ thống thu thập và phân tích các thông tin về hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo yêu cầu của nhà quản trị nhằm sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp một cách hiệu quả. Là một bộ phận của kế toán quản trị, khái niệm kế toán quản trị chi phi có thể được hiểu như sau, kế toán quản trị chỉ phí là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cắp các thông tin vé chi phi cho nhà quản trị thực hiện các. chức năng của mình, như phân tích cách ứng xử của chỉ phí, hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh giá tình hình thực hiện chỉ phí và hỗ trợ trong. việc ra quyết định.2, Bản chất của kế toán quản trị chỉ phí toán quản trị chỉ phí là một bộ phận của kế toán quản trị, do đó bản chất kế toán quản trị chỉ phí trước hết được thể hiện ở bản chất của kế toán quản trị.

Kế toán quản trị chỉ phí là quá trình định dạng, đo lường, ghỉ chép và cung cấp thông tin chỉ phí. Dưới góc độ của kế toán quản trị, kế toán quản trị chi phí nhắn mạnh đến tính dự báo của thông tin và trách nhiệm của các nhà quản lý thuộc các cấp quản lý (như tô, đội phân xưởng sản xuất hay bộ phận. quản lý và phục vụ) nhằm gắn trách nhiệm của các nhà quản trị với chỉ phí phát sinh theo nguồn chỉ phí. Do đó, bản chất của kế toán quản trị chỉ phí có thể được trình bày như sau: ~ Kể toán quản trị chỉ phí là một bộ phận trong hệ thống thông tin kế toán, là công cụ quản lý thông qua việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về các nghiệp vụ kinh tế, tài chính đã phát sinh, hoàn thành và thông tin phục vụ cho việc lập các dự toán, ra quyết định theo yêu cầu quản lý nội bộ của tổ chức.

~ Kế toán quản trị chỉ phí quan tâm đến các loại chỉ phí phát sinh, hay biến động và trách nhiệm quản lý gắn với từng trung tâm chỉ phí. ~ Các thông tin chỉ phí thường mang tính dự báo phục vụ cho việc quản trị tài sản của doanh nghiệp và ra quyết định sản xuất kinh doanh. Vai trò của kế toán quán trị chỉ phí 'Kế toán quản trị chỉ phí được xem là công cụ quản lý, cung cấp thông tin chỉ phí giúp các nhà quản trị thực hiện chức năng quản lý: hoạch định, tổ chức, kiểm tra, đánh giá và ra quyết định. Thông tin của kế toán quản trị chỉ phí bao gồm cả những thông tin quá khứ và thông tin mang tính chất dự báo.

Theo từng chức năng quản lý, kế toán quản trị có vai trò cung cắp thông tin cụ thể phù hợp với từng chức năng ~ Cung cấp thông tin cho quá trình hoạch định: thông qua việc cung cấp thông tin về định mức chỉ phí, dự toan chỉ phí sản xuất, dự toan chỉ phí bán. hang, chỉ phí quan lý doanh nghiệp. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức thực hiện: các thông tin về chỉ phí của từng hoạt động một cách thường xuyên đẻ kiểm tra việc thực hiện kế hoạch. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình kiểm tra: các báo cáo hoạt động theo.

từng khâu công việc, báo cáo so sánh kết quả với kế hoạch, các báo cáo kiểm soát chỉ phí. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định thông qua việc tổng hợp, phân loại, lựa chọn thông tin thích hợp và loại trừ những thông tin không thích hợp. Tom lai, kế toán quản trị chỉ phí giúp các nhà quản trị có thể xem xét, cân nhắc và xác định thông tin phù hợp với từng phương án. Điều này sẽ giải quyết được vấn đề thời gian trong quá trình ra quyết định đồng thời đáp ứng.

được yêu cầu thông tin linh hoạt và đầy đủ của nhà quản trị. Sự phát triển của kế toán quản trị ở nước ta “Trên thế giới, kế toán quản trị ra đời vào khoảng đầu thế kỷ XIX ở các nước có nên kinh tế thị trường lâu đời như Anh, Mỹ, sau đó phát triển ở các nước châu Âu và các nước có nền kinh tế phát triển ở châu Á như Nhật Bản. Tay vào đặc điểm kinh tế- xã hội của từng quốc gia mà kế toán quản trị được phát triển theo từng giai đoạn khác nhau và nội dung khác nhau phù hợp với đặc điểm sản xuất kinh doanh, cũng như tổ chức quản lý và yêu cầu quản lý. So với thế giới, kế toán quản trị được vận dụng ở Việt Nam từ những.

Tuy nhiên, trước năm 1990, nền kinh tế Việt Nam đang trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung, các đơn vị không chịu sức ép từ cạnh tranh nên hệ thống kế toán quản trị nói chung và kế toán quản trị chỉ phí nói riêng chưa. Chính sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường cùng những thay. đổi chính sách kế toán mà kế toán quản trị được quan tâm nhiều hơn, đến năm 1999, kế toán quản trị mới bắt đầu được nghiên cứu có hệ thống. Ngày 16/01/2006 Bộ tải chính bắt đầu lấy ý kiến về ban hành thông tư hướng dẫn thực hiện kế toán quản trị.

Ngày 12/06/2006, Bộ Tài Chính ban hành thông tư 53/2006/TT-BTC hướng dẫn áp dụng kế toán quản trị trong. Tuy nhiên, do các điều kiện chủ quan và khách quan mà việc vận dụng kế toán quản trị chỉ phí trong các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, 12. CHI PHÍ VÀ PHÂN LOẠI CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP SẲN XUẤT 1. Khái niệm chỉ phí Thông tin cung cắp cho kế toán quản trị chỉ phí chính là các thông tin về.

Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, chỉ phí luôn phát sinh và gắn liền với các hoạt động. Do đó, “chỉ phí được định nghĩa là giá trị tiền tệ của các khoản hao phí bô ra nhằm tạo ra các loại tải sản, hằng hóa hoặc các dich vu" [6, 39] Dựa trên quan điểm của kế toán quản trị, chỉ phí được xem là dòng phí tốn thực tế gắn liền với hoạt động sản xuất kinh doanh từ khâu ước tính chỉ phí, tổ chức thực hiện đến kiểm tra và ra quyết định. Phân loại chỉ phí Phân loại chỉ phí phù hợp sẽ cung cấp thông tin một cách diy đủ và chính xác hơn trong việc phục vụ cho mục đích quản trị chỉ phí. Chỉ phí được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm kinh doanh.

và yêu cầu quản lý cũng như từng mục đích sử dụng thông tin, Trong kể toán quản trị, chỉ phí trong các doanh nghiệp sản xuất được phân loại như sau. Phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt động. Phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt động trước hết cung cấp thông tin cho việc lập báo cáo tài chính. Cung cấp thông tỉn giúp cho nhà quản trị xác định rõ vai trò, chức năng của chỉ phí trong hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Theo cách phân loại này, chỉ phí bao gồm chỉ phí sản xuất và chỉ phí ngoài sản xuất. + Chỉ phí sản xuất: Là chỉ phí liên quan đến việc chế tạo sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ phục vụ trong một thời kỳ nhất định, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực. tiếp, chỉ phí nhân công trực tiếp và chỉ phí sản xuất chung. = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là các chi phí sử dụng trực tiếp cho việc chế tạo ra sản phẩm.

Gồm có: chỉ phí nguyên vật liệu chính là chi phí của. nguyên vật liệu cấu thành sản phẩm; chỉ phí nguyên vật liệu phụ là những. nguyên vật liệu có tham gia vào việc cấu thành sản phẩm nhưng có giá trị nhỏ. và không thể xác định cụ thể; và các loại nhiên liệu như dầu, điện .dùng để cung cấp nhiệt lượng trong quá trình chế biển sản pl - Chỉ phí nhân công trực tiếp: Là tiền lương, phụ cắp lương, và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất.

= Chỉ phí sản xuất chưng: Là những chỉ phí sản xuất sản phẩm phát sinh trong phạm vi các phân xưởng ngoài hai loại chỉ phí trên. Như, chỉ phí vật liệu phụ phục vụ cho sản xuất tại phân xưởng, tiền lương và các khoản trích. theo lương của nhân viên quản lý phân xưởng, chỉ phí khẩu hao, chỉ phí sữa chữa máy móc thiết bị và nhà xưởng, chỉ phí dịch vụ mua ngoài (điện, nước, bảo hiểm,. ) + Chỉ phí ngoài sẵn xuẤt: ~ Chí phí bán hàng: Là toàn bộ những chỉ phí liên quan đến quá trình tiêu.

thụ sản phẩm, bao gồm các khoản chỉ phí như chỉ phí bốc đỡ, bao bì sản phẩm, lương nhân viên bán hàng, tiền hoa hồng bán hàng, khuyến mãi, quảng. = Chi phi quan lý doanh nghiệp: Các khoản chỉ phí liên quan đến công tác tô chức, quản lý như lương, phụ cắp lương các khoản trích theo lương của cán. 'bộ quản lý và nhân viên văn phòng, khấu hao tài sản cố định phục vụ công tác cquản ý, chỉ phí dịch vụ mua ngoài b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ