Luận văn thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại công ty dệt may 29/3

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị chi phí tại công ty dệt may 293, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về kế toán quản trị chi phí dệt may

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Kế toán quản trị chi phí tại Công ty Dệt May 29/3" của tác giả Đặng Hữu Khánh Trung (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh. Nghiên cứu này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng kế toán chi phí tại một doanh nghiệp cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí. Mục tiêu cốt lõi của đề tài thạc sĩ ngành dệt may này là biến hệ thống kế toán từ một công cụ ghi nhận quá khứ thành một hệ thống cung cấp thông tin chiến lược, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Bối cảnh nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả quản lý chi phí khi giá nguyên vật liệu đầu vào liên tục biến động và áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gia tăng. Luận văn không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị cho sinh viên chuyên ngành kế toán, quản trị kinh doanh mà còn là một cẩm nang tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý trong doanh nghiệp dệt may. Việc áp dụng thành công các nguyên tắc của kế toán quản trị chi phí sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và sau cùng là tối đa hóa lợi nhuận, khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Sự cấp thiết của việc nghiên cứu quản lý chi phí

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế, đặc điểm ngành dệt may Việt Nam là cạnh tranh gay gắt cả ở thị trường trong nước và quốc tế. Bài toán tối đa hóa lợi nhuận trở thành một thách thức lớn. Để giải quyết vấn đề này, yếu tố chi phí phải được quan tâm hàng đầu. Do đó, các nhà quản lý cần phải sử dụng hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, theo tác giả Đặng Hữu Khánh Trung, kế toán quản trị nói chung và kế toán quản trị chi phí nói riêng ở Việt Nam vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Hệ thống thông tin kế toán hiện tại chủ yếu phục vụ cho mục đích lập báo cáo tài chính, chưa thực sự là công cụ cung cấp thông tin cho nhà quản lý ra quyết định. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và hiệu quả của các quyết định quản trị, làm hạn chế sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác này là vô cùng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ MBA

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng kế toán chi phí tại Công ty Cổ phần Dệt May 29/3. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống, giúp cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định kinh doanh. Đối tượng nghiên cứu chính là công tác kế toán quản trị chi phí tại công ty. Về phạm vi, luận văn tập trung vào hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt là mảng dệt khăn bông – mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất của công ty. Các số liệu phân tích được thu thập chủ yếu trong năm 2013, cung cấp một cái nhìn thực tế và chi tiết về hoạt động của doanh nghiệp tại thời điểm đó.

II. Thách thức trong quản lý chi phí tại Công ty Dệt May 29 3

Qua phân tích thực trạng tại Công ty Dệt May 29/3, luận văn đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế trong hệ thống quản lý chi phí doanh nghiệp dệt may này. Vấn đề lớn nhất là hệ thống kế toán hiện tại vẫn mang nặng tính chất của kế toán tài chính, chủ yếu tuân thủ các quy định chung để lập báo cáo ra bên ngoài. Hệ thống này chưa được thiết kế để trở thành công cụ đắc lực cho quản trị nội bộ. Thông tin cung cấp cho các nhà quản lý thường chậm trễ, thiếu chi tiết và không linh hoạt, gây khó khăn trong việc kiểm soát chi phí sản xuất một cách chủ động. Cụ thể, việc phân loại chi phí trong doanh nghiệp sản xuất còn đơn giản, chưa đi sâu vào phân tích cách ứng xử của chi phí (biến phí, định phí). Điều này làm hạn chế khả năng phân tích điểm hòa vốn, lập dự toán linh hoạt và ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn. Các báo cáo quản trị chi phí nội bộ chưa được xây dựng một cách khoa học, chưa đáp ứng yêu cầu thông tin của từng cấp quản lý, dẫn đến việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động còn nhiều bất cập.

2.1. Hạn chế trong phương pháp phân loại chi phí sản xuất

Theo nghiên cứu, Công ty Dệt May 29/3 chủ yếu thực hiện phân loại chi phí theo chức năng hoạt động, bao gồm chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất (chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp). Cách phân loại này là cần thiết cho việc tính giá thành sản phẩm dệt may và lập báo cáo tài chính. Tuy nhiên, dưới góc độ kế toán quản trị, nó chưa đủ. Luận văn chỉ rõ công ty chưa quan tâm đến việc phân loại chi phí theo cách ứng xử (mối quan hệ với mức độ hoạt động). Việc không tách bạch được biến phí và định phí khiến cho việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như phân tích C-V-P (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận) trở nên bất khả thi. Điều này làm cho ban lãnh đạo thiếu cơ sở vững chắc để ra các quyết định như định giá bán sản phẩm trong các đơn hàng đặc biệt, quyết định có nên tiếp tục một dòng sản phẩm hay không, hoặc xác định sản lượng hòa vốn.

2.2. Thực trạng hệ thống báo cáo quản trị chi phí nội bộ

Hệ thống báo cáo nội bộ là công cụ giao tiếp chính giữa bộ phận kế toán và các nhà quản lý. Tuy nhiên, tại Công ty Dệt May 29/3, hệ thống này còn nhiều hạn chế. Các báo cáo được lập ra chủ yếu mang tính tổng hợp, phục vụ công tác quyết toán cuối kỳ thay vì cung cấp thông tin thường xuyên, kịp thời cho việc điều hành. Nội dung báo cáo chưa được thiết kế riêng cho nhu cầu của từng cấp quản lý, từ quản đốc phân xưởng đến ban giám đốc. Thiếu các báo cáo phân tích biến động chi phí, so sánh giữa thực tế và dự toán một cách chi tiết, khiến việc tìm ra nguyên nhân gây lãng phí hay tiết kiệm trở nên khó khăn. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí mạnh mẽ thông qua báo cáo đã làm giảm hiệu quả của công tác quản lý và tối ưu hóa chi phí ngành may.

III. Phương pháp phân tích chi phí trong công ty dệt may 29 3

Để đánh giá thực trạng, luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích chi phí trong công ty dệt may một cách toàn diện, bóc tách các yếu tố cấu thành nên giá thành sản phẩm. Quá trình phân tích này dựa trên số liệu thực tế năm 2013, tập trung vào ba khoản mục chi phí sản xuất chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Việc phân tích chi tiết giúp nhận diện các yếu tố chi phí trọng yếu, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành, từ đó xác định các khu vực cần tập trung để kiểm soát chi phí sản xuất. Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, luận văn xem xét cả nguyên vật liệu chính (sợi các loại) và vật liệu phụ (hóa chất, thuốc nhuộm). Đối với chi phí nhân công trực tiếp ngành may, các thành phần như lương, phụ cấp, và các khoản trích theo lương đều được xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, chi phí sản xuất chung được phân tích để hiểu rõ cách thức phân bổ các chi phí gián tiếp vào sản phẩm, một khâu thường tiềm ẩn nhiều bất hợp lý.

3.1. Phân tích định mức chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là khoản mục chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng chi phí sản xuất ngành dệt may. Tại Công ty Dệt May 29/3, khoản mục này bao gồm sợi cotton các loại (sợi chính) và các loại hóa chất, thuốc nhuộm (vật liệu phụ). Luận văn chỉ ra rằng công ty đã xây dựng được hệ thống định mức chi phí nguyên vật liệu cho từng loại sản phẩm khăn. Bộ phận kỹ thuật chịu trách nhiệm xây dựng và điều chỉnh các định mức này. Tuy nhiên, việc kiểm soát tiêu hao thực tế so với định mức vẫn còn chưa chặt chẽ. Các báo cáo về chênh lệch định mức chưa được phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân (do giá hay do lượng), gây khó khăn cho việc quy trách nhiệm và đề ra biện pháp khắc phục kịp thời. Đây là một điểm yếu cần cải thiện để tối ưu hóa chi phí.

3.2. Đánh giá chi phí nhân công trực tiếp và chi phí chung

Chi phí nhân công trực tiếp tại công ty bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ...). Công ty áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm, điều này có tác dụng khuyến khích tăng năng suất lao động. Tuy nhiên, việc phân tích hiệu quả sử dụng lao động, so sánh thời gian lao động thực tế với định mức chưa được thực hiện thường xuyên. Trong khi đó, chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều khoản mục như lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí dụng cụ, khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài... Công ty hiện đang phân bổ chi phí này dựa trên các tiêu thức truyền thống, có thể dẫn đến việc tính toán giá thành sản phẩm dệt may thiếu chính xác, đặc biệt khi các sản phẩm có mức độ phức tạp và yêu cầu nguồn lực khác nhau.

IV. Cách tính giá thành sản phẩm dệt may lập dự toán chi phí

Công tác tính giá thành và lập dự toán là hai nội dung cốt lõi của kế toán quản trị chi phí. Luận văn của Đặng Hữu Khánh Trung đã mô tả chi tiết quy trình này tại Công ty Dệt May 29/3. Công ty lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh vào cuối mỗi năm cho năm kế hoạch tiếp theo, dựa trên sự phối hợp giữa phòng kế toán, phòng kỹ thuật và phòng kinh doanh. Dự toán là cơ sở để hoạch định nguồn lực và là thước đo để đánh giá hiệu quả hoạt động. Về tính giá thành, công ty áp dụng phương pháp tính giá thành theo quy trình sản xuất, tập hợp chi phí theo từng giai đoạn (chuẩn bị, dệt, hoàn thành). Tuy nhiên, cả hai quy trình này đều bộc lộ những hạn chế nhất định. Công tác lập dự toán còn mang tính tĩnh, chưa linh hoạt theo sự thay đổi của mức độ hoạt động. Phương pháp kế toán chi phí hiện tại vẫn tập trung vào việc tính giá thành toàn bộ, chưa cung cấp thông tin giá thành theo phương pháp trực tiếp (giá thành biến đổi) để phục vụ cho các quyết định quản trị.

4.1. Quy trình kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành

Đối với sản phẩm khăn bông, quy trình sản xuất mang tính liên tục và phức tạp, đi qua nhiều phân xưởng. Công ty tổ chức hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm dệt may theo phương pháp giản đơn (hệ số). Chi phí được tập hợp cho toàn bộ quy trình công nghệ, sau đó tính giá thành cho sản phẩm hoàn thành và xác định giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ. Phương pháp này phù hợp với đặc điểm sản xuất của công ty và đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh rằng việc chỉ tính giá thành toàn bộ (bao gồm cả định phí sản xuất chung) sẽ gây khó khăn cho việc phân tích lợi nhuận theo sản phẩm và ra các quyết định ngắn hạn. Thông tin về số dư đảm phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, một chỉ tiêu quan trọng trong kế toán quản trị, hoàn toàn không có.

4.2. Thực trạng công tác lập dự toán chi phí tại doanh nghiệp

Công ty Dệt May 29/3 thực hiện lập dự toán cho các khoản mục chi phí chính như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và sản xuất chung. Phòng kế toán là đơn vị chủ trì, phối hợp với các phòng ban khác để xây dựng dự toán dựa trên kế hoạch sản lượng, định mức kỹ thuật và giá cả dự kiến. Luận văn cung cấp các bảng biểu minh họa cụ thể về dự toán chi phí nguyên vật liệu và nhân công cho năm 2013. Mặc dù công tác lập dự toán đã được thực hiện, nhưng nó vẫn là một "dự toán tĩnh". Điều này có nghĩa là dự toán được lập cho một mức sản lượng duy nhất và không được điều chỉnh khi sản lượng thực tế thay đổi. Việc thiếu một hệ thống dự toán linh hoạt làm cho việc so sánh, phân tích biến động chi phí trở nên kém chính xác và ít ý nghĩa.

V. Top giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí đề xuất

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng, Chương 3 của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí một cách hệ thống và khả thi. Các giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục các nhược điểm hiện tại mà còn hướng tới việc xây dựng một hệ thống kế toán quản trị hiện đại, thực sự là công cụ hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh cho Công ty Dệt May 29/3. Các nhóm giải pháp chính bao gồm: hoàn thiện việc phân loại chi phí theo cách ứng xử, đổi mới công tác lập dự toán theo hướng linh hoạt hơn, xây dựng hệ thống báo cáo nội bộ chi tiết và khoa học, và tái cấu trúc bộ máy kế toán để đảm bảo thực hiện tốt chức năng kế toán quản trị. Đây là những đề xuất mang tính chiến lược, đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự thay đổi trong tư duy của bộ phận kế toán.

5.1. Hoàn thiện phân loại chi phí và áp dụng phương pháp ABC

Giải pháp nền tảng được đề xuất là phải hoàn thiện hệ thống phân loại chi phí, cụ thể là phân loại chi phí theo cách ứng xử thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Việc này là tiền đề để áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Bên cạnh đó, đối với chi phí sản xuất chung, luận văn gợi ý công ty nên nghiên cứu áp dụng phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động (ABC). Phương pháp ABC giúp phân bổ chi phí gián tiếp vào sản phẩm một cách chính xác hơn dựa trên các hoạt động tiêu tốn nguồn lực, thay vì các tiêu thức phân bổ mang tính quy ước như hiện tại. Áp dụng ABC sẽ giúp công ty xác định đúng đắn hơn lợi nhuận của từng dòng sản phẩm, từ đó có chiến lược giá và chiến lược sản phẩm phù hợp.

5.2. Xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt và báo cáo nội bộ

Thay vì dự toán tĩnh, công ty cần xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt. Dự toán linh hoạt cho phép tính toán chi phí dự kiến ở nhiều mức độ hoạt động khác nhau, giúp việc so sánh với chi phí thực tế trở nên ý nghĩa hơn. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích biến động chi phí một cách chính xác. Song song đó, cần thiết kế lại toàn bộ hệ thống báo cáo quản trị chi phí. Các báo cáo cần được xây dựng theo từng trung tâm trách nhiệm, cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời và phù hợp với nhu cầu của từng nhà quản lý. Các báo cáo phân tích chênh lệch chi phí (giữa thực tế và dự toán linh hoạt) cần được thực hiện định kỳ để nhanh chóng phát hiện các vấn đề và có hành động khắc phục.

5.3. Cải tiến tổ chức bộ máy kế toán phục vụ cho quản trị

Để thực hiện thành công các giải pháp trên, yếu tố con người và tổ chức là quyết định. Luận văn đề xuất cần có sự phân công, chuyên môn hóa trong bộ máy kế toán. Cần có những nhân viên kế toán chuyên trách về mảng kế toán quản trị, chịu trách nhiệm thu thập, xử lý và cung cấp thông tin quản trị. Mô hình được đề xuất là tách bạch tương đối giữa chức năng của kế toán tài chính và kế toán quản trị nhưng vẫn đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ. Điều này đòi hỏi phải nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên, giúp họ không chỉ nắm vững nghiệp vụ kế toán tài chính mà còn am hiểu sâu sắc về hoạt động sản xuất kinh doanh và các công cụ của kế toán quản trị chi phí.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí tại công ty dệt may 293

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KỆ TOÁN QUẦN TRỊ CHI "PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT.1, BẤN CHẤT, VAI TRÒ KẺ TOÁN QUAN TRI CHI PHI TRONG DOANH NGHIỆP.1, Bản chất của kể oán quản tị chỉ phí ưong doanh nghiệp.12, Va Hồ kế odin quản tị chỉ phí tung doanh nghiệp 5 L2. PHÂN LOẠI CHÍ PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SÁN “XUẤT. Phân loại chỉ phí (heo chức năng hoạ động ° 22.

Phân loại chỉ phí (heo mỗi quan hệ giữa chỉ phí với gi nhuận xác nh từng kỳ 9 123. Phân loại chỉ phí theo mỗi quan bể với mức độ hoại động (cách ứng xử của chỉ ph) 10 1.3 NOI DUNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TRONG DOANH [NGHIEP SAN XUAT. Lập dự oán chỉ phí sản xuất 2 1.82, Tinh gd thành tung doanh nghiệp Is 1. Ké tin quản ur chi pin hing va quin If doanh nghigp 17 34, Phần ích và kiếm soát chỉ phí " KETLUAN CHUONG1 25 CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CÔ PHẦN ĐỆT MAY 29/. TONG QUAN VP CONG TY CO PHAN DET MAY 29/3.11, Quế tình ình hành và pht hiển 3% 3. Chức năng, nhiệm vụ cửa Công ty 28 3.13, Đặc điểm tổ chúc sản xuất ” 3214, Đặc điểm tả chức quản ý 2 3.1% Tổ chúc cũng tác kế toán gi Công ty cổ phần DEC may 29-03. THUC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TẠI CÔNG TY CO PHAN DET MAY 29-03, 37 2.1, Pin loi chi pi 4 3.

Công tálập dự toán chỉ phí tử Công ty Cổ phẫnđộ nay 29-08.23, KẾ toán chỉ phí sân xuÄt và ínhgiáthành sân phẫm, 46 24, KẾ oán chỉ phí bán hàng và chỉp uản ý doanh nghệp.2% Thực hiện kim sat chi phí thông qua việclập báo cá bộ phận ti Công ý 56 23, ĐÁNH GIA THUC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ TẠI CONG TY DET MAY 2913, “— KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 6 CHƯƠNG 3. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHÍ PHÍ TẠI CÔNG TY DỆT MAY 29/3 64 3. SỰ CÂN THIẾT PHẢI HOÀN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ TẠI CÔNG TY DETMAY 298 “ 32. GIẢI PHÁP HOÀN THIEN KE TOÁN QUÂN TRI CHI PHÍ TẠI CONG TY DET MAY 29/3 65 3.1, Phin loi chi phi theo feh ig xt ci pha Cing ty 6 3⁄22.

Hoàn thiện việ ập dự toán 6 4⁄23, Hoàn hiện hệ thống các báo cáo bộ phần cung ấp thông tin cho. yêu cầu quản ị, phục vụ kiểm soát chỉ phí. 10 3⁄24, Hoàn tiện tỗ chức bộ mấy kế toán dâm bảo thục hiện kế toin "quản tị tỉ phí 1 KẾT LUẬN. s0 “TÀI LIỆU THAM KHẢO.

'QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC ĐANH MỤC CÁC BẰNG. Sẽhiện ¬ vn “Tên bảng Trang 5T [RmpdvminsinineoavkierhnhnmAD | 40 72 |mgdvoimdhiphngyenvihaphunim2DT | 4T Z| ing doin chi phy NCTT nim 2073 3 24 | Bing dion chi phi sin wut chung nln 2013 4ã 35— TRmptrbinshinirvnsirehmerhoimpam | + phẩm năm 2015 36 — [Bmgdviofngifthìnhsinphimnăm2301T 4 37— [SõnhinrsanwiữlinniannTKGSIqwISNS | 3 28 |BmgphinbitễnleomgvabiohếmsahiiqgwlU0H3| SẼ 29 [BămgphinbôkhiuhaoTSCĐAATISDIS s 210. [QnyttnhMiềmwirchiphínguyênvăthận s 2.411 | Bing ke nguyen vt liga khan ton gu 1/2013 s 2E [BánsiniltqmisnxuithingUS2DIT s 21T |BãmgqMirinhiEmufrehiphfhodộng 5D 214— [PMiễmtheodiivậetwngiy0%đểnngy07thángS [ “6T năm 2013 S| Bing phn loa chỉ nhí sân wat Kind down s6 32 | Dartodn chi pi bin hing gar 2013 m= Xã [PwbsineiphiquaniidamhnghipgwIUOS | T0 T4— TRãmvoeininpyinvtiiutweripqwiVANI— [ 7? 35 —__ | Bo cio chi phi nhin công trực tiếp quf1U2013 T3 56 | Bio cio di phi san wai changgar W203 74 ĐANH MỤC CÁC SƠ ĐÔ, Shiga soa Tense dd Trang m ‹nh công nghệ ty tuốc m 22 | Quy wink cing neh ty sau 3 Za_ | Saab bp may quan Wag Wy = 24_| Sod chic bi may KE wan i Coney 5 31 | MORinh Kéthop cing vige ita KTTC vaKTQT | T6 MODAU 1. Tính cấp thiết của đ tài “Trong giả doạn pht IỂn hiện nay ngành đột may Việt Nam cũng Hà một trong những ngành gặp nhiễu khó khăn và thách thức, Hàng dệt may Việ Nam đi số mặt và khẳng định vị tí của sah các thị tường Châu Âu, Nhật Bản.

Tuy nhiên hàng dệt may Việt Nam gập những khó khăn không nhỏ. trong giải đoạn cạnh tranh gay gt hiện nay. Vì vậy các doanh nghiệp đột may ‘ng cn pi a dong mọi cơ hội, ử đụng tố các nguôn học bên trong và bên ngoài đễ có thể cạnh tranh và phát tiễn không ngừng nhằm đại được mục tiêu lợi nhuận. Chính vì thể các nhà quản lý đời hỏi kế toán phải cung cấp thông ủn một cách thường xuyên, lên tục, bữu (ch phục vụ kip th dễ phục ‘wu eho vige ra quy ịnh của nhà quân ị ở mỗi ấp độ khác nhau, hông in đồng vá r là nguồn ti nguyên võ cùng quan tron, là cơ sở cho quá nh phân phối, iễu hòa các nguồn lực, rự giúp cho doanh nghiệp ong việc thực hiện mục ch kính đoanh của nình.

KẾ toần quản tị ra đồi và được ứng dụng - cắc nước hất iễn, ng dụng ở tất cả các ngành nghề trong công tức diều hình và quân lý nội bộ của doanh nghiệp. KẾ tấn quân ti là một bộ phận của hệ thẳng thông tín kf toán, tông qua các báo cáo nội bộ, cung cắp thông tn cho nhà quản ý, giúp họ đưa ra “được những quyết định chính xác, kịp tôi mang tính chi lược để năng can hiệu quả hoạ động kính doanh của doanh nghiệp. NNHìn chung ở Việt Nam hiển nay kế toán quản ị còn chưa được quan tâm ding mi, cua thực ự là công cụ cung cấp thông tủn giúp cho nhà quản, lý xem séc phân ch, làm cơ sở ra các quyết ịnh. Diễu này có ảnh hưởng, đáng k tới chấ lượng và hiệu quả của các quyết định quản tị vàlà một rong sắc nguyên nhân làm cho sứ cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam côn "hạn chế khi tham gia tị trường th giới “Trong bấi cảnh thị tường cạnh tranh gay gt, giá cả nguyễn vật liệ đâu vào.

ngày căng tăng. tủ bài toán tối đa ha lợi nhuận trổ thành một thích thúc võ cũng to lớn dỗivới các doanh nghiệp hiện nay nồi chung và ngành đệ may nó riêng. Để giải đáp được bà trán này tì yếu tổ chỉ phí sẵn phái được. “quan âm thích đáng.

Do đó, vấn đỄdặt r là các nhà quản lý phái sử dụng Miễn quả hệ thông kế toán quản ị chỉ phí để nâng cao hiệu quá kính doanh csla nình. Vi vậy, uận văn shọn nghiên cửu để tà: “Kế toán quân chỉ phí tại Cong ty dt may 29/3" 3. Mặc êu nghiên cứu Hệ hông hóa các vẫn đề lý luận chung về hệ hông kế tần quản ị chỉ phí phục vụ Šu quả cho việc quản tị nội bộ; phân 2h đính giá thực trạng "hệ thống kể toán quản tị chỉ ph gi Cong ty dt may 29/3; tử đó đưa rà một số giả phấp về kế tần quân ịchỉ phí nhằm có thể cung cắp thông n có ích, giúp cho các nhì quân lý đưa ra những quyết định kính doanh hiệu qua, 3, Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu dễ ti * Bồi tượng nghiên cứu, ‘Luin văn tập trừng nghiên cứu kỄ toán quần tị chỉ phí ti Công ty Dột mày 29/1 * Phạm vi nghiên cứu Luận văn tập trùng nghiền cửu và hoàn thiện kỄ toần quân ị chỉ phí choi các hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẪm tại Công ty Dệt may 29/3 Hiện nay Công ty sản xuất và nh doanh chủ yên ở hai lĩnh vực đệ và may. Ở lính ue dtc yêu là dệt khăn các loại còn lĩnh vực may chủ yêu công ty may gia công để xuất khẩu, Thong đó, đột khăn các loại là mặt hàng chiễm tỷ rọng lớn trong tổng chỉ phí sản xuất của công ty vi thé luận văn nữy, ác giả chỉ p trúng nghiên cấu và lấy số tiếu vvệc nh giá thành sân phẩmỡ măng sn xuất (quy nh công nghệ ty sau) ẩn rơn, còn các chỉ phí bán hàng và hi phí quản ý doanh nghiệp tập trung vào tắt cả hàng hóa và sản phẩm của Công -4 Phương pháp nghiên cứu “hương piáp nghiên cu đề lêu sơ cấp:Thu thấp, phân những ‘hing tn in quan đến thực tạng kế toần quân tr chỉ phí gi Công ty DEE may 29/3, Để th thập dữ iệu sơ cắp, tác giá tiến hành phông vẫn kể toán tưởng tại đơnvị thụ thập sổliệu từ phàng kế toán, phòng kỄ hoạch.

Dựa vàn việc thu thập đữ iệ xơ cắp túc gi có tế ít ra kết luận về thục trạng áp dụng. 8 toán quân tị chỉ phíi Công ty Dật may 2901 “Phương pháp nghiên cứu dữệu thứ cấp: Các giá tình, tạp chỉ kế oán và ác công tình của những ác gi nghiên cứu. Bồ cục của luận vấn Ngoài phần mở dẫu, luận văn dưục kế cấu thành bà chương: thường 1: Cơ sở lý luận vẻ toán quân tr cỉ phí trang doanh ngiệp Chương2: Thực trạng kế toán quản trị chỉ phí tại Công y Dột may 29° .Chương 3: Phương hưởng và một số giải pháp hoàn tiện toán quần "trị chịphí tại Công ty Dột may 29/3 6. Tổng quan tài Hệ KẾ toán quân tị chỉ phí là nội đăng có ý nghĩa quan ưọng,TiẾ kiệm chỉ phí.

hạ giá bán, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm tổi đa bú lợi nhuận và ting sường khả năng ạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện nn kinh tế hội nhập và có tính uồn cầu là một yêu cầu đặt ra cho các doanh nghiệp. đó, một số doanh nghiệp đã và đang vận đụng kể toán quản tị chỉ phí vàn cửa mình. Tuy nhiên một số doanh nghiệp chưa thấy dược lằm. “quan trọng của kỄ tần quản tị chỉ phí đối với công ác quâ lý đoanh nghiệp.

VI tây các nghiền cứu gẫn đây đã tiễn hành âm hiểu về công tác kế tuần quản, 11 phí ong các đoan nghiệp để đánh giá việc vận đụng kể toán quản tị chỉ hí ong các doanh nghiệp, tên cơ sử lý thuyết sp phẫn hoàn tiện kế toán quản trị chỉ phí cho từng doanh nghiệp cụ thể (GSTS Trương Bé Thanh, PGS.TS, Trần Đình Khải Nguyễn, ThS Lễ `Văn Nam (2008). "Gián trình kế oán quản tị”. Giáo tình đã cùng cp dy đã hệ thẳng lý (huyết kế toán quản từ công tác hoạch định đến tổ chúc kiến soá, đánh gi và ra quyết định, là cơ sỡ lý thuy gip đánh giá thực trang và là căn cứ đưa ra các giả pháp hoàn thiền công ác kế toán quản tr nối chung và kễ toán quân tị chỉ phí nói đềng ở các doanh nghiệp. DE i “KE tin gun tịch phí sản mi ại công y Cổ phần Thực phầm “Xuất nhập khẩu Lam Sơn” của tác giả Dịnh Diệu Tuyết (2011), luận văn thạc AÄ quân tr kinh doanh ,chuyên ngành KẾ toán, Đại học Đà Nẵng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ