Luận văn thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại Công ty Dược - TBYT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị chi phí tại công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng, cung cấp giải pháp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ QTKD Kế toán quản trị chi phí là gì

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành dược Việt Nam, việc quản lý hiệu quả các nguồn lực trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị chi phí tại Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (Dapharco) của tác giả Lê Thị Lệ Huyền (2013) là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Kế toán quản trị chi phí không chỉ là việc ghi chép sổ sách. Nó là công cụ chiến lược, cung cấp thông tin chi tiết về chi phí để nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu. Mục tiêu của kế toán chi phí là nhận diện, đo lường, phân tích, và báo cáo thông tin tài chính và phi tài chính liên quan đến chi phí sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, định giá sản phẩm chính xác, và lập kế hoạch lợi nhuận. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng kế toán quản trị tại Dapharco, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện quản trị chi phí phù hợp với đặc thù của một công ty dược phẩm. Công trình này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp QTKD xuất sắc mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị chi phí đóng vai trò trung tâm trong hệ thống thông tin của một doanh nghiệp sản xuất. Chức năng chính của nó là cung cấp thông tin cho nhà quản trị để thực hiện ba hoạt động cốt lõi: hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Trong hoạch định, thông tin chi phí là cơ sở để lập dự toán chi phí cho sản xuất, bán hàng và quản lý. Trong kiểm soát, các báo cáo quản trị so sánh chi phí thực tế với định mức, giúp phát hiện các chênh lệch và có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Đối với việc ra quyết định, việc phân tích chi phí sản xuất giúp lựa chọn giữa các phương án như tự sản xuất hay mua ngoài, tiếp tục hay ngừng một dòng sản phẩm. Do đó, một hệ thống quản trị chi phí doanh nghiệp mạnh mẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tại Dapharco

Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này lựa chọn công ty dược phẩm Dapharco làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Luận văn khảo sát thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty trong giai đoạn trước năm 2013. Bằng các phương pháp như phỏng vấn trực tiếp, phân tích tài liệu thứ cấp, và so sánh lý thuyết với thực tiễn, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong hệ thống hiện tại. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động chính: phân loại chi phí, lập dự toán chi phí, tính chi phí giá thành sản phẩm, và hệ thống báo cáo quản trị. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các giải pháp mang tính ứng dụng cao, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho Dapharco.

II. Thực trạng quản trị chi phí doanh nghiệp tại Dapharco

Nghiên cứu của Lê Thị Lệ Huyền (2013) đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết về thực trạng kế toán quản trị tại Dapharco. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quản lý chi phí, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Công tác quản trị chi phí doanh nghiệp tại đây vẫn còn mang nặng tính chất của kế toán tài chính. Việc tập hợp và phân loại chi phí chủ yếu nhằm mục đích lập báo cáo tài chính định kỳ, chưa thực sự trở thành công cụ đắc lực cho việc ra quyết định quản trị. Ví dụ, chi phí được phân loại theo nội dung kinh tế (chi phí nguyên vật liệu, nhân công) thay vì theo cách ứng xử (biến phí, định phí). Điều này gây khó khăn cho việc phân tích điểm hòa vốn và đánh giá hiệu quả của từng hoạt động. Hệ thống báo cáo quản trị nội bộ còn đơn giản, chưa cung cấp thông tin phân tích sâu về biến động chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm. Do đó, việc kiểm soát chi phí trở nên kém hiệu quả và phản ứng của nhà quản trị trước những thay đổi của thị trường còn chậm. Đây là những thách thức lớn đối với một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường cạnh tranh như công ty dược phẩm Dapharco.

2.1. Hạn chế trong công tác phân loại và tập hợp chi phí

Luận văn chỉ rõ, việc phân loại chi phí tại Dapharco chưa linh hoạt. Công ty chủ yếu phân loại theo chức năng hoạt động (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp) để phục vụ báo cáo kết quả kinh doanh. Việc thiếu phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp) làm hạn chế khả năng phân tích chi phí sản xuất và các hoạt động khác. Các nhà quản trị khó xác định được cấu trúc chi phí, gây trở ngại trong việc dự báo lợi nhuận khi quy mô sản xuất thay đổi. Hơn nữa, việc tập hợp chi phí gián tiếp và phân bổ vào giá thành sản phẩm còn dựa trên các tiêu thức đơn giản, có thể làm sai lệch thông tin về chi phí giá thành sản phẩm thực tế.

2.2. Bất cập trong quy trình lập dự toán và kiểm soát chi phí

Công tác lập dự toán chi phí tại Dapharco được thực hiện hàng năm nhưng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và số liệu quá khứ. Quy trình này thiếu sự tham gia của các bộ phận liên quan và chưa xây dựng được hệ thống định mức chi phí khoa học. Điều này dẫn đến các dự toán thiếu tính chính xác và khả thi. Về kiểm soát chi phí, công ty chưa xây dựng được các trung tâm trách nhiệm chi phí rõ ràng. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận còn chung chung, chưa gắn trách nhiệm của nhà quản lý với kết quả kiểm soát chi phí tại đơn vị mình. Việc phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế và dự toán chưa được thực hiện thường xuyên và chi tiết.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập dự toán chi phí

Để khắc phục những hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp hoàn thiện quản trị chi phí mang tính hệ thống. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một nền tảng vững chắc cho công tác kế toán quản trị chi phí, bắt đầu từ việc tổ chức lại bộ máy và hoàn thiện các quy trình cơ bản. Một trong những đề xuất quan trọng là thành lập một bộ phận kế toán quản trị chuyên trách, tách biệt khỏi kế toán tài chính. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng và vận hành hệ thống mô hình quản trị chi phí mới. Giải pháp tiếp theo là cải tiến công tác phân loại chi phí. Thay vì chỉ phân loại theo chức năng, công ty cần áp dụng thêm cách phân loại theo ứng xử chi phí. Điều này sẽ là cơ sở cho việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như phân tích CVP (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận). Song song đó, việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm chi phí sẽ giúp phân cấp quản lý, gắn trách nhiệm của từng nhà quản lý với việc sử dụng và kiểm soát chi phí tại bộ phận của họ, từ đó nâng cao ý thức tiết kiệm và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện hệ thống phân loại chi phí theo cách ứng xử

Luận văn đề xuất Dapharco cần xây dựng một hệ thống tài khoản chi tiết để theo dõi riêng biệt biến phí và định phí. Đối với các chi phí hỗn hợp (như chi phí điện, điện thoại), cần sử dụng các phương pháp thống kê (như phương pháp cực đại - cực tiểu) để tách thành hai thành phần biến đổi và cố định. Việc phân loại chi phí khoa học này sẽ cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho việc phân tích điểm hòa vốn, lập kế hoạch lợi nhuận và ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn. Ví dụ, nhà quản trị có thể dễ dàng tính toán lợi nhuận tăng thêm khi nhận một đơn hàng mới với giá bán thấp hơn bình thường.

3.2. Cải tiến quy trình lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh

Quy trình lập dự toán chi phí cần được xây dựng một cách khoa học và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Luận văn đề xuất áp dụng phương pháp lập dự toán linh hoạt, tức là xây dựng dự toán cho nhiều mức độ hoạt động khác nhau. Để làm được điều này, cần xây dựng hệ thống định mức chi phí cho nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và biến phí sản xuất chung. Các định mức này phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Một hệ thống dự toán chi tiết và linh hoạt sẽ là công cụ hữu hiệu để hoạch định và kiểm soát chi phí trong suốt kỳ kinh doanh.

IV. Phương pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất tại Dapharco

Sau khi xây dựng nền tảng về phân loại và dự toán, luận văn đi sâu vào các phương pháp nhằm tối ưu hóa chi phí trong hoạt động cốt lõi là sản xuất. Phân tích chi phí sản xuất là một nhiệm vụ quan trọng, giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá vốn hàng bán và tìm ra các cơ hội cắt giảm lãng phí. Một trong những đề xuất chính là cải tiến phương pháp tính giá thành sản phẩm. Thay vì áp dụng các phương pháp truyền thống có thể không còn phù hợp, luận văn gợi ý xem xét các phương pháp hiện đại hơn. Bên cạnh việc tính toán, việc kiểm soát chi phí sản xuất cũng được chú trọng. Cần thiết lập một quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu mua nguyên vật liệu đến khâu sản xuất và nhập kho thành phẩm. Việc phân tích biến động chi phí, đặc biệt là biến động về định mức chi phí và đơn giá, cần được thực hiện thường xuyên. Các báo cáo quản trị về tình hình thực hiện giá thành cần được lập và gửi đến các cấp quản lý liên quan một cách kịp thời để có những hành động phù hợp, góp phần vào mục tiêu chung là tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Cải tiến phương pháp tính chi phí giá thành sản phẩm

Luận văn đề nghị Dapharco cần rà soát lại phương pháp tính và phân bổ chi phí sản xuất chung. Hiện tại, việc phân bổ có thể dựa trên một tiêu thức duy nhất (như chi phí nhân công trực tiếp), điều này có thể dẫn đến việc tính toán chi phí giá thành sản phẩm không chính xác, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau. Giải pháp được đưa ra là nghiên cứu áp dụng phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC). Mặc dù phức tạp hơn, phương pháp ABC giúp nhận diện các hoạt động gây phát sinh chi phí và phân bổ chi phí chung một cách hợp lý hơn, cung cấp thông tin giá thành chính xác cho việc định giá và ra quyết định.

4.2. Áp dụng kỹ thuật phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh

Với dữ liệu chi phí đã được phân loại thành biến phí và định phí, Dapharco có thể dễ dàng thực hiện phân tích điểm hòa vốn (CVP). Phân tích này giúp xác định mức sản lượng hoặc doanh thu cần đạt được để công ty không bị lỗ. Không chỉ vậy, CVP còn là công cụ mạnh mẽ để phân tích tác động của sự thay đổi giá bán, chi phí biến đổi, hoặc chi phí cố định đến lợi nhuận. Ví dụ, nhà quản trị có thể trả lời các câu hỏi như: "Nếu chi phí quảng cáo tăng 10%, doanh số cần tăng bao nhiêu để duy trì lợi nhuận?" Đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho việc lập kế hoạch kinh doanh.

4.3. Biện pháp kiểm soát định mức chi phí nguyên vật liệu

Chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm dược. Do đó, việc kiểm soát chi phí này có ý nghĩa quan trọng. Luận văn đề xuất xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí tiêu hao nguyên vật liệu cho từng sản phẩm một cách khoa học. Đồng thời, cần tổ chức tốt công tác thu mua, bảo quản và cấp phát vật tư để giảm thiểu hao hụt, lãng phí. Kế toán cần theo dõi và phân tích thường xuyên chênh lệch giữa lượng nguyên vật liệu tiêu hao thực tế so với định mức, tìm ra nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục.

V. Bí quyết ứng dụng mô hình quản trị chi phí hiệu quả

Việc đề xuất các giải pháp riêng lẻ là chưa đủ. Bí quyết để thành công nằm ở việc tích hợp chúng thành một mô hình quản trị chi phí toàn diện và vận hành nó một cách hiệu quả. Luận văn của Lê Thị Lệ Huyền nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống thông tin đồng bộ, kết nối giữa hoạch định, thực thi và kiểm soát. Trọng tâm của mô hình này là hệ thống báo cáo quản trị. Các báo cáo này phải được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thông tin của từng cấp quản lý, từ tổ trưởng sản xuất đến ban tổng giám đốc. Thông tin trên báo cáo phải kịp thời, chính xác và có tính phân tích cao. Ví dụ, báo cáo thực hiện chi phí của một phân xưởng cần chỉ rõ các khoản mục chi phí vượt định mức và nguyên nhân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng cũng là một yếu tố then chốt giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót và cung cấp thông tin nhanh chóng. Áp dụng thành công mô hình quản trị chi phí này sẽ giúp Dapharco chuyển từ quản lý bị động sang chủ động tối ưu hóa chi phí.

5.1. Mô hình kế toán kết hợp giữa kế toán tài chính và quản trị

Luận văn đề xuất một mô hình kế toán tích hợp, nơi hệ thống tài khoản và sổ sách được thiết kế để phục vụ đồng thời cho cả kế toán tài chính và kế toán quản trị. Cụ thể, có thể mở các tài khoản chi tiết để theo dõi chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm, từng hoạt động. Dữ liệu từ hệ thống này sẽ là đầu vào cho cả việc lập báo cáo tài chính tuân thủ chuẩn mực và việc lập các báo cáo quản trị nội bộ linh hoạt. Sơ đồ mô hình này được minh họa trong Hình 3.1 của luận văn, cho thấy sự kết hợp giữa hai phân hệ kế toán để tạo ra một hệ thống thông tin quản lý thống nhất và hiệu quả.

5.2. Thiết kế hệ thống báo cáo quản trị chi phí chuyên sâu

Để cung cấp thông tin hữu ích, hệ thống báo cáo quản trị cần được thiết kế đa dạng và phù hợp với đối tượng sử dụng. Luận văn đề xuất một số mẫu báo cáo cụ thể như: Báo cáo tình hình thực hiện dự toán chi phí theo từng bộ phận, Báo cáo phân tích biến động giá thành sản phẩm, Báo cáo kết quả kinh doanh theo bộ phận (contribution margin income statement), và Báo cáo phân tích CVP. Các báo cáo này không chỉ trình bày số liệu mà còn tập trung vào việc phân tích, so sánh và giải trình các chênh lệch, giúp nhà quản trị nhanh chóng nắm bắt tình hình và có cơ sở vững chắc để ra quyết định.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần dược thiết bị y tế đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán quản trị chỉ phí trong doanh nghiệp sản xuất. Chương 2: Thực trạng công tác kế toán quản trị chỉ phí tại công ty Cổ phan Dược -Thiết bị y tế Đà Nẵng. Chương 3: Một số ý kiến nhằm hoàn thiện công tác kế toán quản trị chỉ phí tại công ty Cổ phần Dược ~Thiết bị y tế Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu: “Trong nền kinh tế cạnh tranh hiện nay thì kế toán quản trị là một công cụ.

cquản lý hữu ích, cung cấp thông tin hữu hiệu giúp cho nhà quản trị thực hiện được chức năng quản trị nội bộ doanh nghiệp. Và hiện nay ở Việt Nam việc xây dựng và vận dụng mô hình KTQT vào doanh nghiệp ngày cảng phỏ biển, đặc biệt là công tác kế toán quản trị chỉ phí ngày cảng được quan tâm mạnh. Trên lý thuyết và thực tế cũng đã có rất nhiều nghiên cứu về vẫn để này. “Trong khuôn khổ đề tài này tác giả đã tìm hiểu một số công trình nghiên.

cứu về công tác kế toán quản trị chi phí. KTQT chỉ phí đã được các tác giả Việt Nam nghiên cứu từ những năm 1990, các nghiên cứu đều phản ánh chung quá trình xây dựng hệ thống KTQT trong doanh nghiệp. Điển hình là công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Dược (1997) với dé tai“ Phương hướng xây dựng nội dung và tổ chức vận dụng kế toán quản trị vào. doanh nghiệp Việt Nam” Trong thời gian từ năm 2000 cho đến nay đã có nhiều tác giả đi sâu nghiên cứu KTQT chỉ phí ứng dụng trong các ngành, các lĩnh vực.

Điễn hình là nghiên cứu: “Tổ chức kế toán quản trị chỉ phí va kết quả kinh doanh ở các doanh nghiệp kinh doanh du lịch” của tác giả Nguyễn Thị Kim Van (2002), nghiên cứu: "Kế toán quản trị chỉ phí tại các Công ty cả phê Nhà Nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk” của tác giả Nguyễn Thị Thanh Trúc (2007), nghiên cứu. *Kế toán quản trị chỉ phí trong các doanh nghiệp dệt ở Đà Nẵng, thực trạng và giải pháp hoàn thiện” của tác giả Đoàn Thị Lành (2008). Tắt cả các nghiên cứu này các tác giả đã khái quát được các lý luận chung về KTQT chỉ phí vào các nghành cụ thể: du lịch,cà phê, dệt, cho thấy được tầm quan trọng của KTQT chỉ phí trong việc cung cắp thông tin cho nhà quản trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó tác giả còn tham khảo nghiên cứu: *Tổ chức báo cáo kế toán quản trị trong doanh nghiệp sản xuất” của tác giả Nguyễn Thị Tố Vy (2010), nghiên cứu này đã đưa ra các báo cáo KTQT trong DNSX, chỉ ra mối cquan hệ cũng như trách nhiệm của các phòng ban thông qua hệ thống báo cáo giúp cho nhà quản trị quản lý doanh nghiệp hữu hiệu hơn.

Tuy nhiên tất cả các nghiên cứu về KTQT chỉ phí công bố đều chưa nghiên cứu sâu về KTQT chỉ phí áp dụng cho từng công ty cụ thể trong từng ngành. Và cho đến năm 2010, 2011, 2012 các nghiên cứu của một số tác giả đã có các nghiên cứu giải quyết được vấn đẻ trên. Điển hình là nghiên cứu. *Kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty TNHH MTV xổ số kiến thiết và địch vụ in Đà Nẵng” của tác giả Trần Thị Kim Loan (2010), nghiên cứu “Kế toán quản trị chỉ phí tại công ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị" của tác giá Võ Thị Hoài lang (2012), nghiên cứu “Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chỉ phí tại công ty dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng” của tác giả Trương Thi Trinh Nữ (201 1), nghiên cứu “Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chỉ phí tại công ty cổ phần thép Thái Bình Dương” ủa tác giả Dương Thị Mỹ Hoàng (2011), nghiên cứu "Hoàn thiện kế toán quản tri chi phi tai công ty cỗ phần ‘Thuong mai sản xuất Duyên Hải” của tác giả Lê Thị Ánh Hoa (2012), nghiên cứu “Hoàn thiện kế toán quản tri chi phí tại công ty Cô phần giày Bình Định” của tác giả Hồ Thị Hạnh (2013).

Tắt cả các đề tài nghiên cứu này đã có những. giải pháp đóng góp cho các công ty trong việc tổ chức, vận dụng hệ thống kế toán quản trị chỉ phí để cung cấp thông tin hữu ích, kịp thời giúp cho các nhà. quản trị trong việc ra quyết định. Các đề tài này đi sâu nghiên cứu tình hình KTQT chỉ phí nói chung, kế toán quản tri chi phi san x nói riêng cho từng công ty trong ngành in, thép, cao su, giày da, gỗ.

Và trong ngành Dược thì hiện nay cũng đã có một số tác giả đã tiếp cận nghiên cứu KTQT chỉ phí trong một số công ty cụ thể. Đó là nghiên cứu của tác giả Phạm Xuân Thư (2010) về “Kế toán quản trị chỉ phí tại công ty Dược. Đề tài nghiên cứu này đã có những giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại công ty khắc phục các hạn chế trong công tác tập hợp, hệ thống. thông tin phục vụ công tác kế toán quản trị chỉ phí.

Tuy nhiên để tài chưa đi sâu vào các giải pháp nhằm phân tích, đánh giá thông tin, xây dựng hệ thống. 'báo cáo đồng bộ phục vụ cho công tác ra quyết định của nhà quản trị. trên cơ sở tham khảo các kết quả của các luận văn trên, đồng thời đi sâu tìm. hiểu, nghiên cứu khắc phục một số hạn chế mà các luận văn trước chưa hoàn thiện.

Do đó luân văn tác giả đang tập trung nghiên cứu “Kế toán quản trị chỉ phí tại công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng” nhằm tìm hiểu thực tế công tác tổ chức, vận dụng KTQT chỉ phí tại công ty và từ đó đưa ra một số góp ý nhằm hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí cho công ty đáp ứng được yêu cầu quán lý của nha quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay. CHUONG 1: NHUNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE KE TOAN QUAN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP SAN XUAT 11 TÔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHÍ PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP.1 Khái niệm về kế toán quản trị chỉ pÏ Chức năng của kế toán là cung cấp thông tin về hoạt động của một đơn vị, một tổ chức. Thông tin kế toán không những cần thiết cho người ra quyết định quản lý ở bên trong doanh nghiệp mà còn cẳn thiết cho các đối tượng ở bên ngoài doanh nghiệp. Do đó phạm vi cung cấp, phục vụ thông tin khác nhau nên kế toán được chia thành kế toán tải chính và kế toán quản trị.

Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tai chính trong nội bộ đơn vị kế toán. (Theo khoán 3, diéu 4, trang 2 -Luật kể toán Việt Nam)[3] Kế toán quản trị được xem như là một trong những công cụ phục vụ hữu hiệu nhất cho quản lý nội bộ doanh nghiệp. Nguồn thông tin chủ yếu của các nhà quản trị là thông tin về chỉ phí bởi trong quá trình kinh doanh chỉ phí của các doanh nghiệp thường xuyên phát sinh nhiều, gắn liền với mọi hoạt động. và có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó phần lớn chỉ phí phát sinh trong nội bộ doanh nghiệp đều chịu sự chỉ phối chủ quan của nhà quản tri, do vậy, kiểm soát và quản lý tốt chỉ phí là mỗi quan tâm hàng đầu. Xuất phát từ yêu cầu quản lý nội bộ về chỉ phí nên bên cạnh khái niệm kế toán tài chính và kế toán quản trị còn có khái niệm kế toán chỉ phí. Theo Viện kế toán quản trị của Mỹ (IMA), kế toán ch phí được định nghĩa là * Kỹ thuật hay phương pháp để xác định chỉ phí cho một dự án, một quả trình hoặc một sản phẩm. Chỉ phí này được xác định bằng việc đo lưởng trực diắp, kắt chuyển tùy ÿ, hoặc phân bố một cách có hệ thống và hợp lý”.

Theo định nghĩa này, kế toán chỉ phí không phải là một bộ phận độc lập, một phân hệ thứ ba của hệ thống kế toán, mà kế toán chỉ phí vừa là một bộ phận của kế toán tài chính và vừa là một bộ phận của kế toán quản trị. Dưới góc độ kế toán tài chính, bộ phận kế toán chỉ phí có chức năng tính. toán, đo lường chỉ phí phát sinh trong tổ chức theo đúng các nguyên tắc kế toán để cung cấp thông tin về giá vốn hàng bán, các chỉ phí hoạt động trên 'báo cáo kết quả kinh doanh và giá trị hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán. Dưới góc độ kế toán quản trị, bộ phân kế toán chỉ phí có chức năng đo lường, phân tích về tỉnh hình chỉ phí của các hoạt động và các bộ phận của tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả của quá hoạt động kinh doanh [I1] “Ta nhận quan điểm xem kế toán chỉ pi ừa có trong hệ thống kế.

toán tài chính và vừa có trong hệ thống kế toán quản trị là hoàn toàn hợp lý, trong đó bộ phận kế toán chỉ phí trong hệ thống kế toán quản trị được gọi là kế toán quản trị chỉ phí. Với phân tích trên, có thể cho rằng KTOT chi phí là một bộ phận của kế toán quản trị chuyên thực hiện việc xử lý và cung cắp các thông tin vẻ chỉ phí nhằm phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà quản trị [14] 1.2 Bản chất của kế toán quản trị chỉ phí. KTQT chỉ phí là một bộ phận của KTQT là lêm khởi đầu của kế toán quản trị nên bản chất của KTQT chỉ phí là KTQT chỉ phí không chỉ có nhiệm vụ là tập hợp, phân loại, xử lý và cung cấp thông tin, mà còn có nhiệm vụ phân tích, đánh giá và xác định chỉ phí theo nhiều phương pháp khác nhau, tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành dưới góc độ kiểm soát chỉ phí KTQT chỉ phí cung cấp các thông tin về hoạt động kinh tế tài chính trong phạm vi yêu cẩu của nội bộ DN phục vụ cho việc ra quyết định. KTQT chi phí là một bộ phận không thể thiếu của KTQT và đã trở thành công cụ hữu ích của nhà quản trị 1.3 Vai trò của kế toán quản trị chỉ phí.

KẾ toán quản trị chỉ phí cung cấp thông tin cho các nhà quản trị trong. doanh nghiệp thực hiện chức năng quản lý [12] và [13] Thông qua KTQT chỉ phí để cụ thể hóa các kế hoạch thành các dự toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ