Hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán phục vụ quản trị chi phí tại Cty Đại Đồng

Luận văn thạc sĩ phân tích tổ chức thông tin kế toán, nâng cao quản trị chi phí tại công ty TNHH Đại Đồng, hướng đến hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

138
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị chi phí từ tổ chức thông tin kế toán

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, quản trị chi phí không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một hệ thống thông tin kế toán được tổ chức bài bản, khoa học chính là nền tảng vững chắc để nhà quản trị đưa ra các quyết định chính xác, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thanh Bình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thông tin kế toán, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của thông tin trong việc hoạch định, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh. Theo đó, việc hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán phục vụ quản trị chi phí không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận kế toán mà còn là chiến lược cốt lõi của ban lãnh đạo. Một hệ thống hiệu quả phải đảm bảo cung cấp dữ liệu đầy đủ, kịp thời và phù hợp cho từng chức năng quản trị, từ việc lập dự toán, tính giá thành sản phẩm cho đến kiểm soát chi phí và phân tích hiệu quả hoạt động. Các thông tin này bao gồm cả thông tin tài chính (doanh thu, chi phí) và phi tài chính (năng suất, chất lượng). Việc tổ chức thông tin khoa học giúp doanh nghiệp nhận diện các hoạt động sinh ra chi phí, từ đó có những biện pháp điều chỉnh phù hợp. Đây là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp, cụ thể là Công ty TNHH Đại Đồng, có thể đứng vững và phát triển bền vững trên thị trường.

1.1. Hiểu đúng về hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp

Một hệ thống thông tin kế toán (AIS) là một tập hợp các nguồn lực như con người và thiết bị, được thiết kế để thu thập, xử lý và báo cáo thông tin tài chính. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống này là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho cả đối tượng bên trong (nhà quản trị) và bên ngoài (nhà đầu tư, cơ quan thuế). Các yếu tố cấu thành bao gồm: dữ liệu đầu vào (chứng từ, hóa đơn), quy trình xử lý (ghi sổ, phân loại, tổng hợp, có thể sử dụng phần mềm kế toán), và đầu ra (các báo cáo kế toán quản trị, báo cáo tài chính). Đối với quản trị nội bộ, hệ thống này đóng vai trò là công cụ cung cấp dữ liệu để phân tích, đánh giá và ra quyết định, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý chi phí.

1.2. Vai trò của thông tin kế toán đối với quản trị chi phí

Thông tin kế toán đóng vai trò trung tâm trong bốn chức năng chính của kế toán quản trị chi phí. Thứ nhất, nó cung cấp dữ liệu cho việc lập kế hoạch và dự toán, giúp xây dựng các mục tiêu và định mức chi phí khả thi. Thứ hai, thông tin này là cơ sở để tổ chức thực hiện kế hoạch, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Thứ ba, nó phục vụ công tác kiểm tra, giám sát bằng cách so sánh chi phí thực tế với dự toán, phát hiện các sai lệch và nguyên nhân. Cuối cùng, thông tin kế toán là đầu vào không thể thiếu cho quá trình ra quyết định, từ việc định giá bán sản phẩm đến lựa chọn phương án đầu tư. Chất lượng của các quyết định quản trị phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng và sự phù hợp của thông tin do hệ thống kế toán cung cấp.

II. Đánh giá thực trạng quản trị chi phí tại Công ty Đại Đồng

Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Bình đã chỉ ra bức tranh chi tiết về thực trạng quản trị chi phí tại Công ty TNHH Đại Đồng, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất bê tông tươi và thi công xây dựng. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác tổ chức thông tin kế toán tại công ty vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm soát và tối ưu hóa chi phí. Luận văn nhận định rằng, bộ máy kế toán của công ty chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính, phục vụ cho việc báo cáo thuế và các bên liên quan bên ngoài. Trong khi đó, vai trò cung cấp thông tin cho quản trị nội bộ, đặc biệt là kế toán quản trị chi phí, chưa được quan tâm đúng mức. Việc thiếu một quy trình kế toán tại doanh nghiệp được thiết kế riêng cho mục tiêu quản trị đã dẫn đến việc các nhà quản lý thiếu thông tin cần thiết để ra quyết định kịp thời. Các báo cáo kế toán quản trị còn sơ sài, chưa cung cấp đủ dữ liệu phân tích sâu về biến động chi phí, gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm và tìm ra giải pháp khắc phục. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của công ty trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động.

2.1. Hạn chế trong quy trình kế toán và phân loại chi phí

Qua khảo sát thực tế, luận văn chỉ ra rằng quy trình kế toán tại doanh nghiệp Đại Đồng chưa có sự tách biệt rõ ràng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Việc phân loại chi phí chủ yếu tuân theo nội dung kinh tế và công dụng kinh tế để phục vụ tính giá thành sản phẩm theo phương pháp toàn bộ. Công ty chưa áp dụng phương pháp phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí), gây khó khăn lớn cho việc phân tích chi phí kinh doanh và lập các báo cáo linh hoạt theo các mức độ hoạt động khác nhau. Điều này làm cho việc phân tích mối quan hệ Chi phí - Sản lượng - Lợi nhuận (CVP) và xác định điểm hòa vốn trở nên thiếu chính xác, hạn chế khả năng ra quyết định của nhà quản trị.

2.2. Bất cập trong công tác lập dự toán và kiểm soát chi phí

Công tác lập dự toán chi phí tại Đại Đồng còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và số liệu quá khứ, chưa xây dựng được hệ thống định mức chi phí khoa học và chi tiết cho từng yếu tố (nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung). Việc kiểm soát chi phí do đó cũng gặp nhiều thách thức. Các báo cáo so sánh giữa chi phí thực tế và dự toán chỉ dừng lại ở việc liệt kê chênh lệch tổng thể, chưa đi sâu phân tích biến động về lượng và giá. Điều này khiến nhà quản trị không thể xác định rõ nguyên nhân gây ra lãng phí hay tiết kiệm, cũng như không quy được trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận, cá nhân liên quan. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí một cách toàn diện.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và dự toán thông tin chi phí

Để giải quyết những tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, bắt đầu từ việc cải tổ khâu nền tảng là tổ chức và cung cấp thông tin. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tái cấu trúc cách thức phân loại chi phí và xây dựng một quy trình lập dự toán khoa học, linh hoạt hơn. Thay vì chỉ phân loại theo công dụng, công ty cần áp dụng cách phân loại chi phí theo cách ứng xử, tách bạch rõ ràng giữa biến phí và định phí. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện các phân tích quản trị hiện đại. Đồng thời, việc xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí chi tiết cho từng loại nguyên vật liệu, từng công đoạn sản xuất sẽ giúp công tác lập dự toán trở nên chính xác và có tính khả thi cao. Một hệ thống dự toán tốt không chỉ là công cụ hoạch định mà còn là thước đo hiệu quả để kiểm soát chi phí trong quá trình thực hiện. Các giải pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của bộ máy kế toán và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, nhằm chuyển đổi từ vai trò kế toán ghi chép đơn thuần sang vai trò tư vấn, hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

3.1. Tối ưu hóa việc phân loại chi phí theo cách ứng xử

Giải pháp đầu tiên và cốt lõi là tổ chức lại việc phân loại chi phí theo cách ứng xử thành ba nhóm chính: biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Đối với chi phí hỗn hợp, cần sử dụng các phương pháp thống kê để tách thành phần biến phí và định phí. Việc phân loại này mang lại nhiều lợi ích: giúp lập báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí, hỗ trợ phân tích chi phí kinh doanh và điểm hòa vốn, đồng thời cung cấp thông tin thích hợp cho các quyết định ngắn hạn như chấp nhận hay từ chối một đơn hàng đặc biệt. Bảng 3.5 và 3.6 trong luận văn đã minh họa chi tiết cách áp dụng phương pháp này tại Công ty Đại Đồng.

3.2. Xây dựng hệ thống định mức và dự toán chi phí linh hoạt

Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống định mức chi phí chặt chẽ cho nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Các định mức này phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ thuật, điều kiện sản xuất thực tế và có sự tham gia của các bộ phận liên quan. Dựa trên hệ thống định mức này, công ty có thể xây dựng các dự toán chi phí linh hoạt theo nhiều mức độ hoạt động khác nhau (ví dụ: 80%, 100%, 120% công suất). Điều này giúp nhà quản trị có cái nhìn đa chiều về chi phí và chuẩn bị sẵn các kịch bản ứng phó với sự thay đổi của thị trường, thay vì chỉ có một dự toán tĩnh duy nhất.

IV. Phương pháp kiểm soát chi phí tối ưu hóa giá thành sản phẩm

Sau khi có một hệ thống dự toán và định mức chuẩn, bước tiếp theo là tăng cường kiểm soát chi phí thông qua phân tích biến động và cải tiến quy trình tính giá thành sản phẩm. Đây là nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp biến các con số kế toán thành công cụ quản lý hữu hiệu. Luận văn nhấn mạnh việc phải thường xuyên so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí định mức đã xây dựng. Tuy nhiên, việc so sánh này không chỉ dừng ở con số chênh lệch tổng thể. Thay vào đó, bộ máy kế toán cần thực hiện phân tích sâu hơn, tách biệt các biến động do yếu tố lượng (hiệu suất sử dụng) và yếu tố giá (đơn giá đầu vào). Kỹ thuật này giúp xác định chính xác nguyên nhân của sự chênh lệch và quy trách nhiệm đúng người, đúng bộ phận (bộ phận mua hàng chịu trách nhiệm về biến động giá, bộ phận sản xuất chịu trách nhiệm về biến động lượng). Song song với đó, việc cải tiến quy trình tập hợp chi phí và tính giá thành sẽ giúp cung cấp thông tin về giá thành sản phẩm một cách chính xác và kịp thời hơn, phục vụ hiệu quả cho việc định giá bán và đánh giá lợi nhuận của từng dòng sản phẩm.

4.1. Kỹ thuật phân tích biến động để kiểm soát chi phí sản xuất

Để thực hiện kiểm soát chi phí hiệu quả, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp phân tích biến động chi phí. Cụ thể, đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, cần phân tích biến động giá và biến động lượng. Đối với chi phí nhân công trực tiếp, cần phân tích biến động đơn giá tiền lương và biến động năng suất. Đối với chi phí sản xuất chung, cần phân tích biến động dự toán, biến động năng suất và biến động sản lượng. Các báo cáo phân tích này (minh họa tại các bảng 3.11 đến 3.16) cung cấp cho nhà quản trị thông tin chi tiết về hiệu quả sử dụng nguồn lực, chỉ ra những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa chi phí sản xuất.

4.2. Cải tiến quy trình tập hợp chi phí và báo cáo quản trị

Luận văn đề xuất cải tiến quy trình kế toán tại doanh nghiệp bằng cách thiết kế các mẫu biểu, sổ sách và báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt. Ví dụ, thiết lập "Phiếu vật tư vượt định mức" (Bảng 3.4) để kiểm soát ngay lập tức việc sử dụng lãng phí nguyên vật liệu. Các báo cáo thực hiện chi phí cần được lập định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và trình bày một cách trực quan, dễ hiểu, tập trung vào những biến động bất thường và trọng yếu. Việc này giúp thông tin đến được với nhà quản trị nhanh chóng, hỗ trợ quá trình ra quyết định kịp thời và hiệu quả.

V. Ứng dụng thông tin kế toán để tối ưu hóa quyết định kinh doanh

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán phục vụ quản trị chi phí là cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho quá trình ra quyết định chiến lược. Khi đã có thông tin chi phí được phân loại và phân tích một cách khoa học, nhà quản trị có thể vận dụng chúng để giải quyết các bài toán kinh doanh phức tạp. Luận văn đã trình bày các ứng dụng thực tiễn của thông tin kế toán quản trị tại Công ty Đại Đồng, đặc biệt trong việc phân tích điểm hòa vốn, lựa chọn phương án sản xuất kinh doanh và định giá bán sản phẩm. Các báo cáo kế toán quản trị không còn là những con số khô khan mà trở thành kim chỉ nam giúp doanh nghiệp định hướng hoạt động. Ví dụ, việc xác định chính xác điểm hòa vốn giúp công ty biết được mức sản lượng tối thiểu cần đạt được để không bị lỗ. Phân tích thông tin chi phí thích hợp giúp lựa chọn giữa các phương án như tự sản xuất hay mua ngoài, tiếp tục xử lý hay bán ngay bán thành phẩm. Đây chính là giá trị gia tăng lớn nhất mà một hệ thống thông tin kế toán hiện đại mang lại cho doanh nghiệp.

5.1. Phân tích điểm hòa vốn và lựa chọn phương án sản xuất tối ưu

Dựa trên việc phân loại chi phí thành biến phí và định phí, công ty có thể dễ dàng xác định điểm hòa vốn và phân tích đòn bẩy kinh doanh. Luận văn đã minh họa cách tính sản lượng hòa vốn, doanh thu hòa vốn và xác định sản lượng cần thiết để đạt lợi nhuận mục tiêu cho hoạt động sản xuất bê tông (Bảng 3.17, 3.18). Các phân tích này giúp nhà quản trị đánh giá mức độ rủi ro và tiềm năng lợi nhuận của các phương án kinh doanh khác nhau. Thông tin này đặc biệt hữu ích khi công ty cần quyết định có nên nhận thêm đơn hàng mới hay không, hoặc nên tập trung vào sản phẩm nào có tỷ lệ số dư đảm phí cao hơn.

5.2. Vai trò của báo cáo quản trị trong quyết định giá bán sản phẩm

Thông tin chi phí là cơ sở quan trọng để định giá bán. Luận văn cho thấy, tùy thuộc vào mục tiêu (tối đa hóa lợi nhuận, thâm nhập thị trường, đạt sản lượng hòa vốn), công ty có thể sử dụng các phương pháp định giá khác nhau dựa trên thông tin từ hệ thống thông tin kế toán. Ví dụ, trong điều kiện sản xuất bình thường, giá bán phải bù đắp được toàn bộ chi phí và tạo ra lợi nhuận mong muốn. Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt (đơn hàng một lần, công suất còn thừa), công ty có thể chấp nhận mức giá thấp hơn, miễn là cao hơn biến phí đơn vị. Các phân tích về ảnh hưởng của việc thay đổi giá bán đến lợi nhuận (Bảng 3.19, 3.20) là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định giá linh hoạt và cạnh tranh.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán phục vụ quản trị chi phí tại công ty trách nhiệm hữu hạn đại đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SỞ LY LUAN VE TO CHUC THONG TIN KE TOAN PHỤC VỤ QUẦN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP. QUAN TRY CHI PHI VA VAL TRO CUA HE THONG THONG TIN KẾ TOÁN 1. Nội dung quản trị chỉ phí a. Khái niệm “Chỉ phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là toàn bộ các hao phí về lao động sống.

lao động vật hoá và các chỉ phí cần thiết khác mà doanh nghiệp chỉ ra trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh biểu hiện bằng được tính cho một thời kỳ nhất định. Đối với những nhà. ác chỉ phí mỗi quan tâm hàng đầu, bởi vì li nhuận thủ được nhiều hay ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của những chỉ phí đã chỉ ra. Do đó, vẫn đề đặt ra là làm sao kiểm soát được các khoản chỉ phí.

Nhân điện, phân tích các hoạt động sinh ra chỉ phí là mẫu chốt để có thể quản lý chỉ phí, từ đó có những quyết định đúng din trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. “Quản trị chỉ phí là phân tích các thông tin cằn thiết cho công việc quản trị của một doanh nghiệp. Các thông tin này bao gm các thông tin tài chính (chỉ phí rà doanh th) ẫn các thông tin phỉtài chính (năng suất, ị cácyế tổ khác của doanh nghip). Nhà quản tị chỉ phí không đơn giản là người ghỉ chếp c thong tin v8 chỉ phí mà còn đóng vai trò quan trong trong việc xây dựng các quyết dinh quản trị để có thể cung cấp cho khách hàng những sản phẩm/dịch vụ có chất lượng tốt nhất với chi phí thấp nhất.

~ Quản trị chỉ phí giúp doanh nghiệp tập trung năng lực của mình vào. các điểm mạnh, tìm ra các cơ hội hoặc các vẫn đề quan trọng trong sản xuất kinh doanh, ~ Quản trị chỉ phí giúp doanh nghiệp có thể cải thiện chất lượng sản. phẩm hay dịch vụ của mình mà không làm thay dồi chỉ phí. Chức năng của quản trị chỉ phí “Các chức năng quản trị chỉ phí được thể hiện như sau: ~ Cung cắp thông tin cho quá trình lập kế hoạch và dự toán: Lập kế hoạch là xây dưng các mục tiêu phải đạt được và vạch ra các bước thực hiện để đạt được mục tiêu đó.

Các kế hoạch này có thể là kế hoạch dài hạn hoặc. ngắn hạn, dự toán cũng là một loại kế hoạch. Để kế hoạch lập rà có tính khả thi cao, thì kế hoạch đó phải được xây dựng trên cơ sở các thông tin phù hợp. ddo bộ phận kế toán quản trì cung cấp.

Một kế hoạch phân ánh một quyết định làm thể nào để đạt một mục tiêu cụ thê nào đó. hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có thể ti hành một cách thường xuyên liên tục, các doanh nghiệp phải thiết lập các kế hoạch. Mọi hoạt động của doanh nghiệp đều được tiền hành theo kế hoạch ngắn hạn, trung hạn, dai han đã xây dựng. Trong đó việc lập dự toán chỉ phí giữ vai trò hết sức quan trọng vì: + Dự toán là cơ sở định hướng và chỉ đạo mọi hoạt động kinh doanh cũng như phối hợp các chương trình hành động ở các bộ phận.

-+ Dự toán được lập còn là cơ sở để kiếm tra kiểm soát các nội dung chỉ phí cũng như nhiệm vụ của từng bộ phận “Thực hiện chức nang này, kế toán quản trị phải tổ chức việc thu thập. cấc thông tin in thiết lập dự toán gồm thông tin về tổ chức, về định mức, về chỉ phí tiêu chuẳn, các thông tin kế toán tài chính, thống kê cũng như kỹ thuật tính toán, ước tính phục vụ cho việc lập dự toán ở doanh nghiệp. Qua các dự toán này, nha quan tri dự tính được những gì sẽ xảy ra trong tương lai, kể cả những điều bắt lợi, thuận lợi cho doanh nghiệp tong cquá trình thực hiện dự toán. Các dự toán này đóng vai trò hạt nhân quan trọng trong việc thực hiện các chức năng hoạch định, kiểm tra, kiểm soát của quản trí.

Thực hiện mục tiêu này kế toán quân trị phải cố chức năng truyền đạt các thông tin dự toán, và thông tin khác cho bộ phận liên quan trong nội bộ doanh nghiệp. Dự toán này phải được lập một cách toàn diện đầy đủ tắt cá các bộ phân bao gồm cả dự toán tổng thể và dự toán đầu tư. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức thực hiện: Kế hoạch và dự toán là những định hướng cho quá tình tổ chức thực hiện. Trong khâu tổ chức thực hiện, các nhà quản trị phái biết cách liên kết tốt nhất giữa các yếu tổ, tổ chứ son người và các nguồn lục sao cho kế hoạch được thực hiện ở mức cao nhất và hiệu quả nhất.

Vì nhà quản tr phi cằn các thong tin khác nhau do nhiều bộ phận cung cấp, trong đó kế toán quản trị chỉ phí sẽ cung cấp thông tin chủ yếu liên quan đến kinh tế, tài chính. Kế toán quản trị chỉ phí sẽ dự toán nhiều tình huồng khác nhau của các phương án khác nhau để điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh theo các mục tiêu chung. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình kiểm tra giám sát: Nhà quản trị sau "hi đã lập kế hoạch đầy đủ và hợp lý, tổ chức thực hiện kể hoạch. đòi hỏi phải kiểm tra, đánh giá hoạt động và đánh giá việc thực hiện kế hoạch.

pháp thường dùng là so sánh số liệu thực hiện với số liệu của kế hoạch và dự toát xác định những sai biệt giữa kết quá đạt được với mục tiêu đề ra. Do đó, kế toán quản trị có vai trò cung cấp thông tin thực hiện từng bộ phận, giúp nhà quản trị thực hiện và đánh giá kết quả thực hiện, những vẫn đề còn tôn tại có tác động của quản lý, đồng thời phục vụ cho việc lập kế hoạch, dự toán tiếp kỳ sau, Kế toán quản trị có nhiệm vụ thực hiện việc kiểm tra, kiểm soát hoạt động kinh doanh từ trước, trong và sau quá trình hoạt động kinh doanh của đơn vị Kiểm tra là quá trình so sánh kết quả thực hiện với dự toán được lập nhằm điều chinh dự toán và đánh giá việc thực hiện. Thông qua kết quả so. sánh cho thấy sự khác nhan giữa thực hiện với dự toán đã lập, tìm ra các nguyên nhân ảnh hưởng để có thể điều chỉnh quá trình thực hiện cũng như.

đánh giá được kết quả, thành tích của từng cá nhân, bộ phân. Trên cơ sở đó, các nhà lãnh đạo mới có thể có các bộ phân hỗ trợ, cổ động đến các nhân viên, các bộ phân trong doanh nghiệp. Việc kiểm trả, kiểm sod toán quản trì được thự hiện thông qua hệ thống kiểm soát nội bộ trong cơ cầu tổ chức hoạt động và các quy định. cquản lý nội bộ của doanh nghiệp.

Và, hệ thống kiểm soát nội bộ được thực hiện qua việc phân công, phân cấp quản lý cũng như trách nhiệm quản lý của từng bộ phân, từng tổ, đội, từng khâu của công việ - Cung cắp thông tỉn cho quá trình ra quyết định: Quản trị chỉ phí phải cđựa trên hệ thống thông tỉa quá khứ và dự đoán tương lại để tiến hành phân loại, lựa chọn, tổng hợp và cung cấp những thông tin cần thiết li ‘quan đến chỉ phí thích hợp cho việc ra quyết định. Đó là một chức năng quan trọng, xuyên suốt các khâu quản trị doanh nghiệp, từ khâu lập kế hoạch, tỗ chức thực hiện, đến kiểm tra, đánh giá. Các thông tin sẵn có thường rất nhiều loại với chức năng này kế toán quản trị chỉ phí giúp các nhà quản trị phân biệt được các thông tỉn thích hợp và không thích hợp nhằm xác định thông tin phù hợp theo từng phương án. Tổ chức KTQT chỉ phí hợp lý sẽ giúp cho hệ thông kế toán của đơn vị hoạt động hiệu quả, đâm bảo cung cắp thông tin hữu ích và đầy đủ nhất.

Với những thông tỉn đó, các nhà quản trị có thể nhìn nhận vẫn để gà đang xảy ra, những khả năng tiềm tàng, những cơ hội sẵn có để có kế hoạch kinh doanh đúng din 'Ra quyết định là một công việc thường xuyên ảnh hưởng đến mọi hoạt động của doanh nghiệp. Quá tình này rất cần các thong tin cy thể từ nhiều nguồn thông tin, trong đó chủ yếu là thông tin của kế toán mà cụ thể là kế toán quản trị. Các doanh nghiệp thường đứng trước nhiễu phương án khác nhau. Mỗi phương án gắn liền với mỗi đình huồng, với số lượng, chẳng loại, các khoản mục chỉ phí, thu nhập khác nhau liên quan, đòi hoi kế toán quản trị cũng phải được tổ chức để có thể cung cắp các thông in cụ thể này.

Quá trình ra quyết định của quản trị thường là việc xem xét, cân nhắc lựa chọn từ các phương ấn khác nhau để có được phương án tối tu với hiệu qua cao nhất mà rủi ro nhỏ nhất. Các thông tin sẵn có thường rất nhiều loại dưới nhiều hình thức khác nhau. Với chức năng này kế toán quản trị phải có công cụ thích hợp giúp các nhà quản trị phân biệt được các thông tin thích hợp và không thích hợp nhằm xác định thông tỉa phù hợp theo từng phương án. Việc nhận diện thông tin phù hợp, bỏ qua c thông tin không thích hợp sẽ tập trung sự chú ý của nhà quản trì vào vẫn đề chính cần giải quyết, giảm thời gian ra quyết định mới có thể đáp ứng được yêu cầu hiện nay của nhà quản trị trong tình hình ccạnh tranh gay git, thay đổi liên tục.

Khát niệm và các yếu tổ của hệ thống thông tin kế toán - Hệ thống thông tin kế toán là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp bao gồm nguồn nhân lực, các phương tiện, các phương pháp kế toán được tổ chức khoa học nhằm thu thập, xử lí và cung cắp thông tn về tình hình huy động và sử dụng vốn của doanh nghiệp trong từng kỳ nhất định. ~ Mục tiêu của hệ thống thông tin kế toán: Cung cắp thông tin day di, chính xác, kịp thời về tình hình tài chính của doanh nghiệp. - Các yếu tổ của hệ thống thống tin kế toán: + Dữ liệu đầu vào: Là các dữ liệu từ các hoạt đông kinh tẾ phát sinh trong doanh nghiệp như mua vật tư, hàng hóa, bán hàng, thu tiễn, các chỉ phí phát sinh, trả lương cho công nhân. + Quy trình xử lý: Là một quá trình hoàn chỉnh bao gồm các giai đoạn cụ thể từ việc thu thập thông tin vẻ các dữ liệu kế toán, đến việc xử lý, phân tích, tổng hợp các dữ liệu này để lập các báo cáo kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ