Luận văn thạc sĩ: Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện kênh phân phối tại viettel quảng bình tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện kênh phân phối Viettel Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề hoàn thiện kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và áp dụng vào thực tiễn của một doanh nghiệp viễn thông hàng đầu. Bối cảnh nghiên cứu đặt ra trong giai đoạn 2017-2019, khi thị trường viễn thông tại Quảng Bình ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các sản phẩm dịch vụ truyền thống có dấu hiệu bão hòa, đòi hỏi một chiến lược đột phá trong khâu phân phối để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Viettel Quảng Bình, một chi nhánh của Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, nhận thức rõ rằng kênh phân phối không chỉ là con đường đưa sản phẩm đến người tiêu dùng mà còn là công cụ cạnh tranh hữu hiệu nhất. Khi các nhà mạng cung cấp dịch vụ và giá cước tương đồng, hệ thống phân phối hiệu quả sẽ tạo ra sự khác biệt. Luận văn này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối mang tính thực tiễn cao, từ việc tái cấu trúc tổ chức đến việc cải thiện chính sách quản lý. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phân phối của Viettel vững mạnh, linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Viettel Quảng Bình trong tương lai. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị bán hàng trong doanh nghiệp viễn thông.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược phân phối sản phẩm Viettel

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, chiến lược phân phối sản phẩm Viettel đóng vai trò sống còn. Nó không chỉ quyết định tốc độ sản phẩm tiếp cận thị trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thị phần và lợi thế cạnh tranh. Theo tác giả Trần Duy Hiền, khi thị trường dịch vụ viễn thông đạt trạng thái bão hòa, các yếu tố như giá cước hay khuyến mãi bị siết chặt bởi cơ quan quản lý. Lúc này, kênh phân phối nổi lên như một công cụ cạnh tranh chiến lược. Một hệ thống phân phối được tổ chức tốt giúp doanh nghiệp phủ sóng rộng khắp, từ thành thị đến nông thôn, đảm bảo sản phẩm và dịch vụ luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng. Hơn nữa, các thành viên trong kênh như đại lý, điểm bán lẻ, nhân viên địa bàn chính là cầu nối trực tiếp, thu thập phản hồi của khách hàng và thông tin đối thủ, giúp doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh chiến lược.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cơ sở lý luận về kênh phân phối

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối, phân tích thực trạng tại Viettel Quảng Bình giai đoạn 2017-2019, và từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện. Về mặt lý luận, nghiên cứu đi sâu vào các khái niệm cốt lõi như cấu trúc kênh, vai trò của các thành viên, và các dòng chảy trong kênh (dòng sản phẩm, dòng thông tin, dòng tài chính). Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh đến công tác quản trị hệ thống phân phối, bao gồm việc tuyển chọn, huấn luyện, tạo động lực và giải quyết xung đột giữa các thành viên. Những lý thuyết này của Philip Kotler hay Trương Đình Chiến được vận dụng làm nền tảng để phân tích và đánh giá các hoạt động thực tiễn, tạo ra một khung phân tích khoa học và toàn diện cho các đề xuất sau này.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình

Việc quản trị kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn đã chỉ ra, mặc dù hệ thống kênh được định hình rõ nét và vận hành tương đối tốt, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế cố hữu trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Thị trường viễn thông Quảng Bình không chỉ có sự hiện diện của các đối thủ lớn như VNPT, Mobifone mà còn chứng kiến sự bão hòa của các dịch vụ truyền thống như thoại và SMS. Điều này đặt ra áp lực lớn lên hệ thống phân phối trong việc đẩy mạnh các dịch vụ giá trị gia tăng và dịch vụ số. Thực trạng kênh phân phối tại Quảng Bình cho thấy mô hình truyền thống, phụ thuộc nhiều vào các điểm bán vật lý, đang dần bộc lộ sự kém linh hoạt. Các xung đột trong kênh, dù là xung đột dọc giữa công ty và đại lý hay xung đột ngang giữa các đại lý với nhau, chưa được giải quyết triệt để. Vấn đề này ảnh hưởng đến sự hợp tác và làm giảm hiệu quả chung. Bên cạnh đó, việc đánh giá hiệu quả hoạt động phân phối còn mang tính định tính, chưa có bộ tiêu chí rõ ràng để đo lường và khen thưởng, dẫn đến việc thiếu động lực cho các thành viên kênh. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp quản trị để nâng cao hiệu quả kênh phân phối.

2.1. Phân tích thực trạng kênh phân phối tại Quảng Bình 2017 2019

Giai đoạn 2017-2019 chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt về thị phần di động tại Quảng Bình. Luận văn cung cấp số liệu cho thấy, mặc dù Viettel giữ vị thế dẫn đầu, nhưng áp lực từ các đối thủ là rất lớn. Thực trạng kênh phân phối tại Quảng Bình được mô tả qua hai kênh chính: trực tiếp (cửa hàng giao dịch) và gián tiếp (đại lý, điểm bán, cộng tác viên). Kênh gián tiếp chiếm tỷ trọng lớn trong việc phát triển thuê bao và doanh thu. Tuy nhiên, việc quy hoạch mạng lưới điểm bán chưa đồng đều, tập trung chủ yếu ở khu vực thành thị. Công tác quản lý các điểm bán lẻ, đặc biệt là việc tuân thủ quy định đăng ký thông tin thuê bao, vẫn còn nhiều bất cập. Các chương trình khuyến mãi và hỗ trợ từ công ty đôi khi chưa đến được tay các điểm bán nhỏ lẻ một cách kịp thời và công bằng.

2.2. Xung đột và hạn chế trong hệ thống phân phối của Viettel

Một trong những vấn đề cốt lõi được luận văn chỉ ra là xung đột tiềm tàng trong hệ thống phân phối của Viettel. Xung đột dọc xảy ra khi chính sách cho đại lý Viettel không còn phù hợp, mức chiết khấu chưa đủ hấp dẫn so với áp lực doanh số. Xung đột ngang phát sinh khi các đại lý cạnh tranh không lành mạnh trên cùng một địa bàn, ví dụ như phá giá hoặc lôi kéo khách hàng của nhau. Bên cạnh đó, sự ra đời của các kênh bán hàng online trực tiếp từ nhà mạng cũng tạo ra xung đột đa kênh, khiến các đại lý truyền thống cảm thấy bị cạnh tranh. Những hạn chế này nếu không được giải quyết tốt sẽ làm suy yếu lòng trung thành của các thành viên kênh và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tổng thể.

III. Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Tái cấu trúc tổ chức

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, một trong những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối trọng tâm mà luận văn đề xuất là tái cấu trúc lại công tác tổ chức. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc mở rộng số lượng điểm bán, mà tập trung vào việc quy hoạch lại mạng lưới một cách khoa học và hợp lý. Mục tiêu là đảm bảo độ phủ sóng đồng đều trên toàn địa bàn, từ trung tâm thành phố đến các vùng sâu, vùng xa. Việc tối ưu hóa mạng lưới bán hàng cần dựa trên phân tích dữ liệu về dân cư, tiềm năng thị trường và hiệu quả hoạt động của các điểm bán hiện tại. Thay vì phát triển dàn trải, Viettel Quảng Bình cần tập trung vào các điểm bán chiến lược, có khả năng tạo ra doanh thu và lan tỏa thương hiệu tốt. Hơn nữa, nghiên cứu đề xuất cần đa dạng hóa các loại hình thành viên kênh. Bên cạnh các đại lý và cửa hàng truyền thống, cần xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại hơn, tích hợp các kênh kỹ thuật số và các đối tác không chuyên. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng khả năng tiếp cận các phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là giới trẻ và những người am hiểu công nghệ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa mạng lưới bán hàng theo khu vực địa lý

Luận văn đề xuất việc tối ưu hóa mạng lưới bán hàng phải bắt đầu bằng việc khảo sát và phân tích lại bản đồ phân phối hiện tại. Cần xác định các “vùng trắng” (khu vực chưa có điểm bán) và “vùng chồng chéo” (khu vực có quá nhiều điểm bán cạnh tranh nhau). Dựa trên cơ sở đó, Viettel Quảng Bình cần xây dựng chính sách quy hoạch kênh cụ thể cho từng huyện, thị. Đối với khu vực nông thôn, miền núi, có thể áp dụng mô hình cộng tác viên, nhân viên địa bàn để tăng độ phủ. Đối với khu vực thành thị, cần nâng cao chất lượng các cửa hàng trực tiếp và đại lý ủy quyền, biến chúng thành các trung tâm trải nghiệm dịch vụ thay vì chỉ là điểm bán hàng đơn thuần.

3.2. Xây dựng mô hình kênh phân phối hiện đại và đa kênh

Thích ứng với xu thế 4.0, việc xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Luận văn gợi ý Viettel Quảng Bình nên kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống (offline) và kênh số (online). Cụ thể, cần đẩy mạnh phát triển kênh phân phối số qua các ứng dụng như My Viettel, ViettelPay, và hợp tác với các sàn thương mại điện tử. Mô hình đa kênh (omnichannel) cho phép khách hàng có trải nghiệm liền mạch, ví dụ như tìm hiểu thông tin online và đến cửa hàng gần nhất để hoàn tất giao dịch. Việc này không chỉ tăng sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp Viettel thu thập dữ liệu người dùng để phục vụ cho các chiến dịch marketing cá nhân hóa hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kênh qua quản trị và động viên

Tổ chức kênh chỉ là bước đầu; việc quản trị hệ thống phân phối hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công. Luận văn nhấn mạnh rằng con người là trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kênh phân phối phải tập trung vào việc quản lý, động viên và khuyến khích các thành viên. Một trong những đề xuất cốt lõi là hoàn thiện chính sách cho đại lý Viettel. Chính sách này cần được xây dựng một cách minh bạch, công bằng và cạnh tranh, bao gồm các yếu tố như chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ marketing, và đào tạo sản phẩm. Thay vì áp dụng một chính sách chung, cần có sự phân cấp dựa trên quy mô và hiệu quả hoạt động của từng đại lý. Bên cạnh các chính sách tài chính, các yếu tố động viên tinh thần cũng rất quan trọng. Việc tổ chức các hội nghị khách hàng, vinh danh các đại lý xuất sắc, và lắng nghe ý kiến đóng góp của họ sẽ tạo ra một mối quan hệ đối tác bền chặt. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng được một cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả, đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh cho toàn bộ hệ thống phân phối của Viettel.

4.1. Hoàn thiện chính sách cho đại lý Viettel và đối tác

Để tạo động lực, luận văn đề xuất cần rà soát và cải tiến toàn diện chính sách cho đại lý Viettel. Mức chiết khấu cần linh hoạt, gắn liền với các chỉ tiêu KPI cụ thể như tăng trưởng thuê bao, doanh thu dịch vụ data, và chất lượng chăm sóc khách hàng. Các chương trình hỗ trợ bán hàng cần thực tế hơn, ví dụ như cung cấp vật phẩm marketing (biển hiệu, tờ rơi), tổ chức các sự kiện bán hàng lưu động tại địa bàn của đại lý. Ngoài ra, cần có các chương trình đào tạo định kỳ để cập nhật kiến thức về sản phẩm mới và kỹ năng bán hàng, giúp các đại lý tự tin tư vấn cho khách hàng và tăng hiệu quả kinh doanh.

4.2. Phương pháp giải quyết xung đột và tạo động lực cho thành viên

Xung đột là điều khó tránh khỏi trong một hệ thống phân phối lớn. Luận văn đề xuất Viettel Quảng Bình cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc ban hành quy trình rõ ràng để tiếp nhận và xử lý các mâu thuẫn. Các nguyên tắc giải quyết xung đột cần dựa trên sự công bằng, minh bạch và tôn trọng lợi ích các bên. Đối thoại trực tiếp giữa công ty và đại lý hoặc giữa các đại lý với nhau dưới sự trung gian của công ty là phương pháp hiệu quả. Song song đó, việc xây dựng các chương trình thi đua, khen thưởng minh bạch sẽ là công cụ tạo động lực mạnh mẽ, hướng sự cạnh tranh của các thành viên vào mục tiêu chung thay vì đối đầu lẫn nhau.

V. Hướng dẫn đánh giá và đo lường hiệu quả kênh phân phối

Một hệ thống quản trị hiệu quả đòi hỏi phải có công cụ đo lường chính xác. Luận văn chỉ ra một điểm yếu trong thực trạng là việc đánh giá hiệu quả hoạt động phân phối còn cảm tính. Để khắc phục, đề tài đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng có thể bao gồm: doanh số bán hàng, số lượng thuê bao phát triển mới, tỷ lệ thuê bao hoạt động, doanh thu trên mỗi điểm bán. Các chỉ số định tính có thể là: mức độ hài lòng của khách hàng tại điểm bán, khả năng tư vấn sản phẩm của nhân viên, việc tuân thủ các quy định về hình ảnh thương hiệu. Việc áp dụng bộ tiêu chí này một cách nhất quán sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan về hiệu suất của từng thành viên và toàn bộ kênh. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty có thể đưa ra các quyết định khen thưởng, hỗ trợ hoặc thậm chí là thanh lọc những thành viên hoạt động kém hiệu quả, từ đó không ngừng tối ưu hóa mạng lưới bán hàngnâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động phân phối

Luận văn đề xuất một khung tiêu chí chi tiết cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động phân phối. Khung này nên được chia thành nhiều nhóm: (1) Nhóm tiêu chí về kết quả kinh doanh (doanh thu, thị phần, số lượng thuê bao); (2) Nhóm tiêu chí về năng lực hoạt động (tốc độ ra hàng, mức độ tồn kho, khả năng tài chính); (3) Nhóm tiêu chí về chất lượng dịch vụ (thái độ phục vụ, kiến thức sản phẩm, xử lý khiếu nại); và (4) Nhóm tiêu chí về mức độ hợp tác (tuân thủ chính sách, tham gia các chương trình chung). Mỗi tiêu chí cần có trọng số khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu chiến lược của công ty trong từng giai đoạn.

5.2. Kế hoạch ứng dụng và kỳ vọng nâng cao năng lực cạnh tranh

Sau khi xây dựng bộ tiêu chí, bước tiếp theo là áp dụng vào thực tiễn. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và kết quả phải được công bố minh bạch đến các thành viên kênh. Kết quả này là cơ sở để thực hiện các chính sách thưởng phạt công bằng. Luận văn kỳ vọng rằng, khi hệ thống đánh giá này được vận hành trơn tru, nó sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các thành viên kênh sẽ có động lực để cải thiện hiệu suất, từ đó trực tiếp góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho Viettel Quảng Bình trên thị trường, không chỉ về mặt doanh số mà còn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

VI. Tương lai kênh phân phối Viettel Hướng tới chuyển đổi số

Luận văn không chỉ dừng lại ở các giải pháp hiện tại mà còn đưa ra định hướng cho tương lai của kênh phân phối Viettel Quảng Bình, trong đó nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số. Thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, và ngành viễn thông không nằm ngoài xu thế đó. Tương lai của kênh phân phối không chỉ là các cửa hàng vật lý mà là sự kết hợp nhuần nhuyễn của hệ sinh thái số. Việc phát triển kênh phân phối số là một định hướng chiến lược, giúp Viettel tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng, cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Các kênh như website, ứng dụng di động, mạng xã hội và các đối tác thương mại điện tử sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Quản lý chuỗi cung ứng viễn thông cũng cần được số hóa để tối ưu hóa quy trình đặt hàng, giao nhận SIM thẻ và thiết bị. Kết luận của luận văn khẳng định rằng, để hoàn thiện kênh phân phối, Viettel Quảng Bình cần một chiến lược kép: vừa củng cố, tối ưu hóa các kênh truyền thống, vừa mạnh dạn đầu tư và phát triển các kênh kỹ thuật số. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một hệ thống phân phối linh hoạt, vững chắc, sẵn sàng đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai.

6.1. Xu hướng phát triển kênh phân phối số trong ngành viễn thông

Xu hướng phát triển kênh phân phối số là tất yếu. Khách hàng ngày càng mong muốn sự tiện lợi, có thể mua SIM, đăng ký gói cước, hay thanh toán hóa đơn mọi lúc mọi nơi chỉ với vài cú nhấp chuột. Luận văn chỉ ra rằng Viettel cần đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào nền tảng công nghệ, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu rõ hành vi khách hàng trực tuyến. Từ đó, xây dựng các chương trình bán hàng, marketing được cá nhân hóa, mang lại trải nghiệm vượt trội so với đối thủ. Kênh số cũng là công cụ hiệu quả để bán chéo các sản phẩm trong hệ sinh thái của Viettel như dịch vụ truyền hình, giải pháp doanh nghiệp, tài chính số.

6.2. Kết luận và kiến nghị chiến lược cho Viettel Quảng Bình

Tóm lại, luận văn đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình. Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Tái cấu trúc và quy hoạch lại mạng lưới kênh một cách khoa học; (2) Hoàn thiện các chính sách quản trị, đặc biệt là chính sách đãi ngộ và giải quyết xung đột; (3) Xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả dựa trên KPI rõ ràng; và (4) Đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển mô hình kênh phân phối đa kênh hiện đại. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Viettel Quảng Bình củng cố vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện kênh phân phối tại viettel quảng bình tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối ~ Chương 2: Thực trạng tổ chức và quản trị kênh phân phối tại Viettel Quảng Bình ~ Chương 3: Đỉnh hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối địch vụ viễn thông tại Viettel Quảng Bình 6. Tống quan tài u nghiên cứu Tiêu thụ sản phẩm giữ vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến việc đưa ra thị trường sản phẩm gì với giá bao nhiêu mà còn đưa sản phẩm ra thị trường như thế nào ? Đây chính là chức năng phân phối tiêu thụ sản phẩm trong hoạt động marketing tổng thể của doanh nghiệp. Chức năng này được thực hiện 5 thông qua mạng lưới kênh phân phối sản phẩm trên thị trường do doanh nghiệp tô chức và quản lý.

Các kênh phân phối tạo nên lợi thế cạnh tranh phân biệt giữa các doanh nghiệp. Đề tài quản trị kênh phân phói khá phô biến và đã được rất nhiều các nhà kinh tế học, các nhà nghiên cứu quan tâm. Liên quan đến để tài nảy, tác giả đã nghiên cứu nhiều tài liệu, công trình, kết quả nghiên cứu tiêu biều như: ~ Philip Kotler (2013) “Quản trị marketing”, NXB Lao động - Xã hội [1] ~ Trương Đình Chiến (2002), Quản trị marketing, NXB Thống kê Hà NộiJ2] ~PGS.TS Trương Đình Chiến (2012), Quản trị kênh phân phối, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội. [3] ~_ Bộ Thông tin truyền thông (2012), Thông tư 04/2012/TT-BTTTT, Thông tư 14/2012, Hà Nội.TS Lê Thế Giới, TS.

Nguyễn Xuân Lăn, ThS. Võ Quang Trí, ThS. Đinh Thị Lệ Trâm, ThS. Phạm Ngọc Ái (201 1), Quản trị Marketing định hướng giá trị, NXB Tài Chính.

Bùi Xuân Phong (2006), Quản trị kinh doanh viễn thông theo hướng hội nhập kinh doanh quốc tế, NXB bưu điện.[8] ~_ Vũ Trí Dũng (2007), Marketing công công, NXB Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội [9] ~ Trằn Minh Đạo (2006), Giáo trình marketing căn bản, NXB Đại học. Kinh tế quốc dân, Hà Nội.[4] Nguyễn Thị Minh Hoà (2015), Giáo trình quản trị marketing, NXB. Đại học Huế.[5] ~ Kinh tế Viễn thông (2003), Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, NXB Bưu điện [11] 6 ~ Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (2002), Marketing dịch vụ viễn thông trong hội nhập và cạnh tranh, NXB Bưu điện.[12] ~ Thông tư số: 05/2012/TT-BTTTT ngày 18/5/2012 của Bộ Thông tin và Truyền thông về Phân loại các dịch vụ viễn thông [13] ~Mô hình chất lượng dịch vụ trong bán lẻ của nhà xuất bản Công Thương “Thông qua tải liệu nghiên cứu, tác giả nhân thấy, các tài liệu, công trình, kết quả nghiên cứu đã để cập đến những khái niệm, xu hướng, chiến lược marketing mới, cũng như việc ứng dụng các kiến thức đó vào thực tiễn kinh doanh ở các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Ở mỗi doanh nghiệp khác nhau, việc quản trị kênh phân phối là không giống nhau, nó tùy thuộc vào đặc điểm, loại hình cũng như quy mô doanh nghiệp.

Một số tác giả cũng đã nghiên cứu vấn đề về quản trị kênh phân phối trong các luận văn nghiên cứu của mình như: Luận văn “Hoàn thiện kênh phân phối dịch vụ điện thoại di đông công ty viễn thông Viettel ~ Tập đoàn viễn thông Quân Đội * của Thạc sĩ Nguyễn Ngọc Tân, Đại học Bách khoa Hà Nội, năm 2013 [19]; Luận văn “Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối tại trung tâm kinh doanh VNPT Gia Lai” của Thạc sĩ Hồ Ngọc Sơn, Đại học kinh tế Đà Nẵng, nam 2020 [18]; Luan van “Hoan thiện kênh phân phối tại chỉ nhánh Viettel Bình Định - Tập đoàn Viễn thông Quân đội” của thạc sỹ Hoàng Ngọc Quang „ Đại học Kinh tế Đà Nẵng, năm 2012 [17]. Các tác giả đã nghiên cứu nhiều. vấn đề liên quan đến hoạt động quản trị kênh phân phối theo từng sản phẩm, dich vu cu thé mà chưa có công trình nghiên cứu nảo tập trung nghiên cứu chuyên sâu về kênh phân phối cho tắt cả các sản phẩm, dịch vụ viễn thông tại "Viettel Quảng Bình. Qua tìm hiểu, tham khảo các để tài nghiên cứu về các hoạt động phân phối, tác giả nhận thấy rằng đa số các đề tài nghiên cứu chỉ nêu ra các xung 7 đột trong kênh phân phối nhưng chưa giải quyết triệt để các xung đột đó.

Với sự hướng dẫn tận tình của GS. Nguyễn Trường Sơn - Giảng viên trường Đại học kinh tế Đà Nẵng, tác giả đã chọn đề tài “Hoàn thiện kênh phân phối tại Vietel Quảng Bình - Tập đoàn công nghiệp viễn thông Quân Đội” đễ nghiên cứu và có gắng lắp đầy các khoảng trống từ các nghiên cứu kẻ trên. § CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KENH PHAN PHOI VA QUAN TRI H PHAN PHOI 1. Kênh phân phối 1.

Khái niệm kênh phân phối Có nhiều quan điểm khác nhau vẻ kênh phân phối. Kênh phân phối là một tập hợp các công ty hay cá nhân tự gánh vác hay giúp đỡ chuyển giao cho một ai đó quyền sở hữu đối với một hàng hóa cụ thể hay dịch vụ trên con đường từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng [1] “Theo quan điểm marketing, kênh phân phối là tập hợp các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình làm cho hàng hóa sẵn sàng trên thị trường để sử dụng, tiêu dùng. Kênh phân phối hình thành nên dòng chảy sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. “Theo quan điểm nhà quản trị ở các doanh nghiệp, kênh phân phối là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các tổ chức và cá nhân bên ngoài đề quản lý, hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực hiện các mục tiêu trên thị trường của doanh nghiệp.

Như vậy, họ quan niệm kênh phân phối tồn tại bên ngoài doanh nghiệp không phải là một cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp. Đối với họ, quản trị kênh phân phối liên quan tới khả năng và phương pháp quản lý giữa tổ chức hơn là quản lý nội bộ một tổ chức doanh nghiệp [ 1, tr. 8] Tuy nhiên, mọi quyết định liên quan đến phân phối không chỉ liên quan tới doanh nghiệp, nhà quản trị kênh mà chủ yếu liên quan tới các thành viên trong kênh bởi nó sẽ chỉ phối mọi hoạt động của thành viên kênh. Tham gia kênh phân phối có nhiều tổ chức và cá nhân.

Trong đó người bán buôn và người bán lẻ là những người mua, sở hữu và bán lại hàng hoá. Những trung gian khác bao gồm nhà môi giới, đại diện của nhà sản xuất, đại lý bán hàng là những người tìm kiếm khách hàng, thực hiện việc thương lượng trên danh nghĩa của nhà sản xuất và không sở hữu hàng hoá. Trong quản lý trung gian phân phối, doanh nghiệp cần tính toán nên đầu tư vào trung gian như thế nảo tương ứng với chiến lược đây hoặc chiến lược kéo. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp thành công thường sử dụng hai hoặc nhiều kênh phân phối để tiếp cận với khách hàng ở những phân khúc thị trường khác nhau.

Khi đó, với mỗi kênh khác nhau sẽ nhắm vào một một đoạn thị trường, một nhóm người mua, hoặc một nhu cầu khác nhau, từ đó chuyển giao đúng sản phẩm, đúng chỗ và đúng cách với chỉ phí tối thiểu. Nếu doanh nghiệp không thực hiện được điều này, việc sử dụng nhiều kênh có thể tạo ra mâu thuẫn trong kênh phân phối, chỉ phí bị đội lên hoặc tạo ra áp lực không cần thiết. Mỗi đối tượng đều có một quan điểm khác nhau về kênh phân phối, tùy thuộc vào đối tượng quan tâm. Ở đây, từ góc độ của một doanh nghiệp sản xuất, có thể nói kênh phân phối là hệ thống quan hệ của một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.

Tắt cả những tỗ chức, cá nhân tham gia vào kênh phân phối được gọi là các thành viên của kênh, thông thường gồm ba thành phần chính là người sản xuất ~ những người cung cấp nguồn hàng, các trung gian phân phối (người bán buôn, bán lẻ) - những người dẫn hàng hóa trên thị trường và người tiêu dùng cuối cùng — điểm đến của sản phẩm [3, tr. Vai trò và chức năng của kênh phân phối a. Vai trò của kênh phân phối. Thứ nhất, kênh phân phối là công cụ chính của doanh nghiệp trong lĩnh vực phân phối, trao đổi hàng hoá làm thoả mãn những nhu cầu cụ tủa nhóm khách hàng mục tiêu, khắc phục những ngăn cách về không gian, thời gian và quyền sở hữu hàng hoá và dịch vụ với những người muốn sử dụng.

Thứ hai, kênh phân phối thực hiện quá trình chuyên môn hoá và phân công lao động để nâng cao hiệu quả quá trình sử dụng các yếu tố trong sản xuất kinh doanh, đáp ứng được sự phát triển của thị trường cũng như sự phong phú đa dạng của nhu cầu. Thứ ba, kênh phân phối tăng cường khả năng liên kết, hợp tác giữa các cá nhân, tô chức hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất, phân phối và tiêu thụ trong cùng một mục đích chung. Cung cấp các sản phẩm, dịch vụ cho người tiêu dùng cuối cùng, đồng thời thoả mãn những mục tiêu riêng của mỗi bên. Chức năng của kênh phân phối Kênh phân phối thực hiện việc lưu chuyển hàng hoá từ người sản xuất đến người tiêu dùng.

Kênh phân phối giải quyết về khoảng cách thời gian, không gian và quyền sở hữu giữa người tiêu dùng với các sản phẩm, dịch vụ. Các thành viên của kênh phân phối vận hành nhiều chức năng quan trọng. Một số chức năng giúp hoàn tắt các giao dịch: Bán hàng. Chuyển giao sở hữu sản phẩm cho khách hàng.

Thu thập và phân phối các thông tin tinh béo va nghiên cứu marketing về các nhân tố trong môi trường marketing cần thiết dé hoạch định và hỗ trợ các trao đổi. Truyền thông cổ động. Phát triển và mở rộng các truyền thông thuyết phục về các cung ứng. Tìm kiếm và giao tiếp với khách hàng tiềm năng.

Đáp ứng như câu. Xác định và cung cấp các cung ứng phủ hợp với nhu cầu của khách hang, bao gồm các hoạt động như sản xuất, phân loại, lắp ráp và đồng gồi. Thương lượng. Đi đến thống nhất về giá và các điều khoản khác về giao.

dịch theo đó quyền sở hữu được chuyền giao. 1I Lưu chuyển vật chất. Vận chuyên và lưu kho hàng hoá. Có đủ nguồn tài chính đề chỉ phí cho kênh vận hành.

Chia sẻ rủi ro. Chia sẻ rùi ro với nhà sản xuất trong việc vận chuyền, lưu kho và tiêu thụ sản phẩm [4, tr. Phân loại kênh phân phối Kênh phân phối có 2 loại là kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ