Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại HTVC

Nghiên cứu giải pháp cải thiện chăm sóc khách hàng dịch vụ Truyền hình cáp tại TP.HCM. Phân tích thực trạng, đề xuất chiến lược hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

150
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Bí quyết chăm sóc khách hàng tại HTVC

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài “Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Trung tâm truyền hình cáp TP.Hồ Chí Minh” của tác giả Lê Quang Vinh (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng trong bối cảnh thị trường truyền hình trả tiền ngày càng cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng và hoạt động chăm sóc khách hàng mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại Trung tâm Truyền hình Cáp TP.HCM (HTVC). Trong bối cảnh các đối thủ lớn như SCTV hay VTVcab liên tục đổi mới, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX) trở thành yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh rằng, khi công nghệ không còn là rào cản khác biệt, chính sự hài lòng của khách hàng sẽ quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một thang đo lường định lượng mức độ hài lòng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thiết thực, giúp HTVC không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm khách hàng mới. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong ngành công ty viễn thông và dịch vụ.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng trong ngành truyền hình

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Đặc biệt với ngành truyền hình trả tiền, chất lượng sản phẩm và công nghệ dần trở nên bão hòa giữa các nhà cung cấp. Luận văn chỉ rõ, yếu tố tạo nên sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh bền vững chính là công tác chăm sóc khách hàng. Một dịch vụ khách hàng xuất sắc không chỉ giải quyết vấn đề mà còn tạo ra cảm giác được quan tâm, trân trọng, từ đó xây dựng lòng trung thành. Khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành những người quảng bá thương hiệu hiệu quả nhất, giúp doanh nghiệp giảm chi phí marketing và tăng doanh thu bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn quản trị kinh doanh

Nghiên cứu của Lê Quang Vinh đặt ra ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản về chăm sóc khách hàngsự hài lòng của khách hàng. Thứ hai, khảo sát và phân tích thực trạng công tác này tại HTVC trong giai đoạn 2011-2013, nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động chăm sóc khách hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ truyền hình cáp của HTVC tại TP.HCM, không mở rộng sang các dịch vụ gia tăng khác hay khách hàng doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại HTVC

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc “Khảo sát thực trạng về chăm sóc khách hàng tại HTVC”, đưa ra một bức tranh chi tiết về hoạt động của trung tâm trong giai đoạn nghiên cứu. Tác giả đã phân tích cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và tình hình kinh doanh của HTVC. Dữ liệu cho thấy HTVC có một đội ngũ nhân sự trẻ, có trình độ (trên 83% có trình độ đại học và thạc sĩ), đây là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, quy trình chăm sóc khách hàng vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Luận văn chỉ ra những thách thức mà HTVC phải đối mặt: sức ép cạnh tranh từ các công ty viễn thông khác, sự đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng dịch vụ từ người dùng, và hệ thống thu thập, quản lý thông tin khách hàng chưa thực sự hiệu quả. Việc thiếu một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) chuyên nghiệp khiến việc phân loại và xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa gặp nhiều khó khăn. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp HTVC cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Thách thức trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng CX

Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là việc đo lường và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) một cách có hệ thống. Các hoạt động chăm sóc còn mang tính bị động, chủ yếu tập trung vào xử lý khiếu nại khách hàng thay vì chủ động tạo ra những tương tác tích cực. Quy trình tiếp nhận và phản hồi thông tin chưa đồng bộ, đôi khi gây chậm trễ, làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, việc chưa có một chiến lược CX tổng thể khiến các bộ phận hoạt động rời rạc, không tạo ra được một hành trình khách hàng liền mạch và nhất quán.

2.2. Đánh giá quy trình chăm sóc khách hàng hiện hữu của HTVC

Luận văn đã tiến hành khảo sát khách hàng để thu thập dữ liệu định lượng về mức độ hài lòng. Kết quả ban đầu (được mô tả trong cấu trúc khảo sát) cho thấy mặc dù chất lượng tín hiệu được đánh giá tương đối tốt, các yếu tố liên quan đến con người như thái độ phục vụ, sự đồng cảm và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng vẫn còn là điểm yếu. Quy trình chăm sóc khách hàng hiện tại của HTVC thiếu các bước theo dõi sau khi giải quyết sự cố, khiến khách hàng không cảm nhận được sự quan tâm trọn vẹn. Việc thu thập phản hồi sau mỗi tương tác cũng chưa được thực hiện một cách bài bản.

2.3. So sánh năng lực cạnh tranh với đối thủ như SCTV và VTVcab

Thị trường truyền hình trả tiền tại TP.HCM có sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn mạnh như SCTVVTVcab. Luận văn nhận định rằng các đối thủ này không chỉ mạnh về số lượng kênh mà còn đầu tư rất nhiều vào các chương trình khuyến mãi và hoạt động marketing. Trong khi đó, các hoạt động chiêu thị và chính sách chăm sóc khách hàng của HTVC còn khá truyền thống và chưa tạo được dấu ấn khác biệt. Để tồn tại và phát triển, HTVC bắt buộc phải tìm ra lợi thế cạnh tranh riêng, và việc hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng chính là hướng đi chiến lược.

III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Để có cơ sở khoa học cho các giải pháp đề xuất, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản và chặt chẽ. Cốt lõi của phương pháp này là sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát khách hàng. Tác giả đã xây dựng một bảng câu hỏi chi tiết, dựa trên các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ (như mô hình PARASURAMAN - SERVQUAL) để đo lường kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Cuộc khảo sát được thực hiện trên một mẫu đại diện, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Phương pháp này không chỉ giúp đánh giá mức độ hài lòng một cách chính xác mà còn chỉ ra được những khía cạnh cụ thể mà HTVC cần ưu tiên cải thiện, từ đó xây dựng một chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả và dựa trên dữ liệu.

3.1. Xây dựng cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và CRM

Trước khi đi vào thực trạng, luận văn dành chương 1 để xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm về khách hàng, chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn, và các nguyên tắc chăm sóc khách hàng được trình bày chi tiết. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) như một công cụ không thể thiếu để thu thập, phân tích và tận dụng dữ liệu khách hàng. Nền tảng lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc thiết kế công cụ nghiên cứu và diễn giải kết quả sau này.

3.2. Thiết kế và triển khai khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi

Công cụ chính của nghiên cứu là một bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận. Bảng hỏi bao gồm các phần: thông tin nhân khẩu học của người trả lời và các câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ hài lòng đối với các khía cạnh khác nhau của dịch vụ. Các khía cạnh này bao gồm: phong cách phục vụ của nhân viên, niềm tin vào thương hiệu, mức độ đáp ứng, chất lượng dịch vụ (tín hiệu, nội dung kênh), và mức độ đồng cảm. Việc lựa chọn mẫu và kích cỡ mẫu được tính toán khoa học để đảm bảo kết quả có thể suy rộng cho tổng thể khách hàng của HTVC.

IV. Top giải pháp hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng HTVC

Từ kết quả phân tích thực trạng và khảo sát, chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm “Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Trung tâm truyền hình cáp HTVC”. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, bám sát vào những vấn đề cốt lõi mà HTVC đang gặp phải. Nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tác giả nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ, cụ thể là hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), để quản lý thông tin, phân loại khách hàng và thực hiện các chiến dịch chăm sóc cá nhân hóa. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách chăm sóc khách hàng rõ ràng, minh bạch và nhất quán trên toàn hệ thống là yếu tố then chốt. Chính sách này cần quy định cụ thể về thời gian và cách thức xử lý khiếu nại khách hàng, các chương trình ưu đãi để giữ chân khách hàng trung thành, và các tiêu chuẩn phục vụ cho nhân viên.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu và phân loại khách hàng hiệu quả

Giải pháp nền tảng được đề xuất là xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) hoàn chỉnh và khoa học. Thay vì quản lý thủ công, HTVC cần một hệ thống CRM để thu thập và lưu trữ mọi thông tin liên quan đến khách hàng: lịch sử sử dụng dịch vụ, các lần tương tác, khiếu nại, và các phản hồi. Từ CSDLKH này, HTVC có thể phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau (ví dụ: khách hàng VIP, khách hàng trung thành, khách hàng có nguy cơ rời bỏ) để áp dụng các chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả.

4.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý khiếu nại khách hàng chuyên nghiệp

Khiếu nại là cơ hội để cải thiện dịch vụ và củng cố niềm tin của khách hàng. Luận văn đề xuất một quy trình xử lý khiếu nại khách hàng chuẩn hóa gồm các bước: tiếp nhận đa kênh, phân loại mức độ ưu tiên, chuyển đến bộ phận chuyên trách, xử lý triệt để, thông báo kết quả cho khách hàng, và thu thập phản hồi sau xử lý. Việc quy định thời gian cam kết cho mỗi bước sẽ giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng ngay cả khi họ gặp sự cố.

4.3. Đẩy mạnh đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng bài bản

Con người là yếu tố cốt lõi của dịch vụ. Do đó, đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng là một giải pháp không thể thiếu. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn (về sản phẩm, quy trình) và kỹ năng mềm (giao tiếp, lắng nghe, đàm phán, xử lý tình huống). Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực, sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của HTVC.

V. Kết quả và ứng dụng vào chiến lược giữ chân khách hàng

Nghiên cứu trong luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn cung cấp những kết quả định lượng cụ thể, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng. Kết quả phân tích từ khảo sát khách hàng đã chỉ ra các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại HTVC. Đó là sự tin cậy của dịch vụ (tín hiệu ổn định), năng lực phục vụ của nhân viên (thái độ, kiến thức), và khả năng đáp ứng (giải quyết vấn đề nhanh chóng). Những phát hiện này cho phép ban lãnh đạo HTVC tập trung nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất, thay vì đầu tư dàn trải. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất, đặc biệt là tối ưu hóa quy trình xử lý khiếu nại khách hàng và cá nhân hóa các chương trình chăm sóc, được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân khách hàng. Luận văn chứng minh rằng, đầu tư vào việc nâng cao sự hài lòng không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận lâu dài thông qua việc xây dựng một tệp khách hàng trung thành và ổn định.

5.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng HTVC

Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA), luận văn đã nhóm các biến quan sát thành 5 yếu tố chính: (1) Phong cách phục vụ, (2) Niềm tin, (3) Mức độ đáp ứng, (4) Chất lượng dịch vụ hữu hình, và (5) Mức độ đồng cảm. Kết quả cho thấy "Mức độ đáp ứng" và "Niềm tin" là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Điều này có nghĩa là khách hàng của HTVC đặc biệt coi trọng việc được giải quyết các yêu cầu và sự cố một cách nhanh chóng, cũng như tin tưởng vào sự ổn định và chuyên nghiệp của nhà cung cấp.

5.2. Đề xuất mô hình nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên dữ liệu

Dựa trên kết quả khảo sát, luận văn đề xuất một mô hình cải tiến liên tục. Mô hình này bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ hài lòng định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng/lần) để theo dõi các chỉ số. Dữ liệu thu thập được sẽ là đầu vào để ban lãnh đạo điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng, các chương trình đào tạo và quy trình vận hành. Vòng lặp "Đo lường - Phân tích - Cải tiến - Đo lường lại" sẽ giúp HTVC luôn nhạy bén với sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại trung tâm truyền hình cáp thành phố hồ chi minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÁCH HÀNG: 1. Khái niệm khách hàng: KH là người mua hàng hóa hay dịch vụ từ một cửa hàng hoặc một DN. KH không chỉ là người thực sự mua hoặc sử dụng SPDV cuối cùng mà là bất kỳ ai, một cá nhân cung ứng một chi tiết sản phẩm, một dịch vụ hoặc một thông tin.

KH ngày nay không còn là người thụ ñộng ñược phân phối, KH có quyền chủ ñộng lựa chọn SPDV ñáp ứng ñược yêu cầu phong phú của họ, KH có quyền ñánh giá chất lượng SPDV trước khi ñi ñến quyết ñịnh mua hoặc sử dụng dịch vụ ñó. Chính vì vậy mà ngày nay vị thế của KH ñã ñổi khác họ thực sự ñã trở thành “thượng ñế”. Khái niệm KH ngày nay ñược hiểu ở một nghĩa rộng hơn, KH là toàn bộ những người có hoặc sẽ có mong muốn, nhu cầu về các SPDV nào ñó cần ñược thỏa mãn. Hoạt ñộng kinh doanh nói chung trong nền kinh tế thị trường, vấn ñề KH ñược coi là trọng tâm.

Do ñó, KH nói chung sẽ quyết ñịnh sự sống còn của DN. ðể kinh doanh có hiệu quả, mọi hoạt ñộng của DN ñều phải xuất phát từ KH, hướng tới KH và ñáp ứng tốt nhất nhu cầu của KH. Phân loại khách hàng: Phân loại KH là sắp xếp các KH có những yếu tố khác nhau theo một tiêu chuẩn, mà tiêu chí ñó ñược ñánh giá là cơ sở cho việc ñiều tiết mối quan hệ giữa nhà cung cấp dịch vụ với KH. Có nhiều tiêu chí ñể phân loại KH.

Tuy nhiên, dù phân loại KH theo tiêu chí nào cũng ñều với mục ñích cuối cùng là hướng tới thị trường người tiêu dùng. Khách hàng bên ngoài KH truyền thống: Là những KH hiện có của một DN, họ cảm thấy hài lòng, có sự tin tưởng và quyết ñịnh gắn bó với DN. ðối tượng KH này rất quan trọng ñối với mọi DN vì chi phí giữ KH cũ bao giờ cũng thấp hơn chi phí cho việc thu hút KH mới. Hơn nữa, KH chính là người quảng cáo hiệu quả nhất cho SPDV của DN.

5 KH mới: Bên cạnh việc giữ KH truyền thống thì DN cần quan tâm tới việc thu hút các ñối tượng KH mới, cần cố gắng biến họ thành KH thân thiết và dần dần trở thành KH trung thành của DN. Bằng cách ñảm bảo dịch vụ cung ứng luôn có chất lượng tốt và thông qua quá trình giao tiếp với KH cũng như quan tâm tới KH sau khi họ sử dụng dịch vụ của DN. Từ ñó tạo ñược uy tín và sự tin tưởng của KH vào dịch vụ của DN. Khách hàng bên trong KH bên trong: nhân viên chính là “khách hàng” của DN và các nhân viên cũng chính là KH của nhau.

Về phía DN, họ phải ñáp ứng ñược nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên. Bên cạnh ñó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp ñỡ lẫn nhau trong công việc. Với khái niệm về KH ñược hiểu theo một nghĩa rộng, DN sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn bởi chỉ khi nào DN có sự quan tâm tới nhân viên, xây dựng ñược lòng trung thành của nhân viên, ñồng thời các nhân viên trong DN có khả năng làm việc với nhau, quan tâm ñáp ứng nhu cầu và làm hài lòng ñồng nghiệp thì họ mới có thể phục vụ các KH bên ngoài của DN một cách hiệu, thống nhất. Mối quan hệ giữa KH bên trong và KH bên ngoài là những gì tạo nên dây truyền KH.

Nếu nhân viên tại văn phòng hiếm khi giao dịch với bên ngoài, không quan tâm ñến KH bên ngoài thì mọi hoạt ñộng trong DN dường như không có bất cứ tác ñộng nào tới KH bên ngoài. Nhưng nếu nhìn vào một bức tranh rộng lớn hơn thì sẽ thấy mọi nhân viên ñều ñóng vai trò quan trọng trong việc thỏa mãn các nhu cầu KH. Mọi giao tiếp với KH bên trong là mối liên kết quan trọng trong dây truyền các sự kiện khác nhau cùng kết thúc tại một ñiểm: thỏa mãn các KH bên ngoài. Trong luận văn này KH ñược nhắc ñến là KH bên ngoài.

KH bên trong A  KH bên trong B …  KH bên trong C  KH bên ngoài Hình 1.1: Sơ ñồ dây chuyền khách hàng Nếu trong dây chuyền có một ñoạn nào ñó bị “lỏng lẻo” tức là một tầng nào ñó KH không phục vụ tốt thì họ sẽ không có ñiều kiện vật chất và tinh thần ñể phục vụ tốt cho tầng KH tiếp theo. Cứ như thế ñến các nhân viên tiếp xúc trực tiếp cũng 6 không ñủ ñiều kiện ñể phục vụ tốt KH bên ngoài. ðiều ñó có nghĩa là ñể hoạt ñộng CSKH bên ngoài ñạt kết quả tốt thì các DN cũng phải song song tăng cường hiệu quả công tác CSKH bên trong. Hoạt ñộng CSKH cần ñược tổ chức nhất quán và ñồng bộ trong toàn DN.

Bất cứ phòng ban, bộ phận hay nhân viên nào ñều phải chăm sóc tốt cho KH của mình. Vai trò của khách hàng KH là người tiêu dùng sản phẩm của DN, là người tạo ra lợi nhuận cho DN: Với vai trò là người sử dụng SPDV, người tạo ra lợi nhuận cho DN KH ñã thực sự trở thành trung tâm chi phối mọi hoạt ñộng của DN, có vai trò quyết ñịnh trong các vấn ñề ảnh hưởng ñến sự tồn tại và phát triển của DN. Các vấn ñề như: sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Giá cả ra sao? Cung ứng bán hàng như thế nào?,… ñều phải căn cứ trên cơ sở ñiều tra và dự báo xu hướng biến ñộng nhu cầu của KH. Một sự thay ñổi trong nhu cầu của KH ñều có thể tác ñộng ñến DN, có thể là cơ hội cho DN phát triển hoạt ñộng kinh doanh gia tăng lợi nhuận, nhưng cũng có thể là nguy cơ ñe dọa ñến DN, gây tổn thất cho DN.

Vì vậy DN luôn phải dành sự quan tâm chú ý cần thiết ñến những KH quen thuộc của DN ñồng thời phải phát triển thêm KH mới thì mới thu ñược lợi nhuận cao, bảo ñảm tồn tại và mở rộng hoạt ñộng của mình ñặc biệt là trong thời buổi cạnh tranh khốc liệt như hiện nay. Quan tâm CSKH chính là quan tâm chăm sóc ñến chính lợi ích của DN. KH là người tuyên truyền cho DN: KH là người lựa chọn mua và tiêu dùng SPDV của DN nhưng họ không chỉ ngừng lại ở hành vi tiêu dùng mà thông qua quá trình tiêu dùng họ ñánh giá, cảm nhận giá trị cũng như mức ñộ thỏa mãn nhu cầu của SPDV. Khi KH có nhu cầu và quyết ñịnh mua SPDV ñể thỏa mãn nhu cầu ñó thì họ kỳ vọng rằng SPDV mình mua sẽ thỏa mãn ở mức cao nhất mong muốn và nhu cầu của họ, ñó chính là giá trị kỳ vọng của KH.

Tuy nhiên, sau khi mua và sử dụng SPDV thì KH mới cảm nhận ñược giá trị thỏa mãn của sản phẩm. ðó chính là giá trị cảm thụ KH. Trong suốt quá trình tiêu dùng KH có sự ñánh giá, so sánh giữa giá trị kỳ vọng và giá trị cảm thụ. Và ảnh hưởng tới việc KH sẽ tuyên truyền như thế nào.

KH có thể tuyên truyền theo hai hướng: 7 + Một là, KH tuyên truyền tốt về SPDV. Xu hướng này xảy ra khi KH ñạt ñược giá trị kỳ vọng sau khi sử dụng SPDV, là tác nhân tác ñộng tích cực lôi kéo thêm nhiều KH khác mua SPDV. + Hai là, KH tuyên truyền những ñiều không tốt về SPDV. KH nếu có ấn tượng không tốt hoặc không hài lòng về SPDV của DN thì có thể sẽ không sử dụng SPDV nữa ñồng thời sẽ là tác nhân tác ñộng không tốt tới các KH khác, ñặc biệt là ñối với KH chưa tiêu dùng và các KH thiếu hiểu biết về SPDV.

Tuyên truyền thông qua KH cũng là một cách ñể DN quảng bá cho SPDV của mình. Sức mạnh của kênh tuyên truyền này là rất lớn. Tuy nhiên, nó lại nằm ngoài tầm kiểm soát của DN, do ñó việc kiểm soát hướng tác ñộng của kênh tuyên truyền này là tương ñối khó. Chính vì KH là người tuyên truyền cho DN nên cần phải quan tâm tới KH, ñặc biệt là thông tin phản hồi từ phía KH ñể có hướng ñiều chỉnh hợp lý tránh tác dụng ngược chiều từ kênh tuyên truyền này.

Nhu cầu và mong muốn của khách hàng khi sử dụng dịch vụ KH mua một SPDV là mua các lợi ích của sản phẩm ñề thỏa mãn một nhu cầu nào ñó của mình. Cơ sở ñể hình thành ñộng cơ mua chính là nhu cầu của con người, mỗi người ñều có các nhu cầu khi mua hàng bao gồm hai loại: Nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần. Theo nhà tâm lý học Maslow con người nói chung có 5 nhu cầu cơ bản ñược xếp trình tự theo thang bậc như sau: Hình 1.2: Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow 8 + Quan ñiểm này cho rằng con người có nhiều nhu cầu, và thực tế cuộc sống chỉ có một phần nào ñó của nhu cầu ñược thỏa mãn. + Ngay khi 1 nhu cầu thỏa mãn thì một nhu cầu mới lại xuất hiện.

+ Nhu cầu ñược phát triển từ thấp ñến cao theo thứ tự nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu ñược tôn trọng và nhu cầu tự khẳng ñịnh. Những mong muốn của khách hàng khi sử dụng dịch vụ: • Mong muốn liên quan ñến dịch vụ: + Muốn ñược cung cấp thông tin về SPDV. + Muốn ñược tư vấn, hướng dẫn lựa chọn dịch vụ phù hợp. + Muốn ñược giúp ñỡ.

+ Muốn ñược an toàn và tiện lợi. + Muốn ñược giá cả phù hợp. • Mong muốn liên quan tới giao tiếp, quan hệ: + Muốn ñược chào ñón niềm nở. + Muốn ñược tôn trọng.

+ Muốn ñược ñề cao. + Muốn ñược thông cảm, ñược hiểu. Do ñó, khi sử dụng SPDV KH không chỉ mong muốn liên quan ñến SPDV mà còn có cả những mong muốn liên quan ñến giao tiếp. Chính vì vậy, GDV cần nắm ñược nhu cầu ở mỗi KH cụ thể ñể ñáp ứng các nhu cầu mong muốn ñó.

Thang bậc và giá trị khách hàng 1. Thang bậc khách hàng KH phải trải qua các giai ñoạn khác nhau ñể cuối cùng tin tưởng gắn bó với DN. Ngày nay KH lựa chọn sử dụng dịch vụ căn cứ vào nhận thức của mình về chất lượng dịch vụ và giá trị của dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ