Luận văn: Hoàn thiện kênh phân phối nước giải khát Tân Hiệp Phát tại miền Trung

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không ga tại công ty tân, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược kênh phân phối Tân Hiệp Phát Miền Trung

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là lĩnh vực nước giải khát, hệ thống kênh phân phối đóng vai trò xương sống quyết định sự thành bại của một thương hiệu. Việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, thuận tiện và rộng khắp là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Đối với các sản phẩm nước giải khát không ga, yếu tố tiện lợi và sự sẵn có tại điểm bán càng trở nên quan trọng hơn. Nhận thức rõ điều này, Công ty Tân Hiệp Phát (THP), một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành nước giải khát tại Việt Nam, đã và đang không ngừng nỗ lực xây dựng và cải tiến mạng lưới phân phối của mình. Đặc biệt tại thị trường Miền Trung, một khu vực có đặc thù địa lý trải dài và văn hóa tiêu dùng đa dạng, việc hoàn thiện kênh phân phối trở thành một bài toán chiến lược. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hệ thống phân phối cho các dòng sản phẩm nước giải khát không ga của THP, điển hình là Trà Xanh Không ĐộTrà thảo mộc Dr. Thanh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường đầy tiềm năng này. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống vận hành trơn tru, giảm thiểu xung đột và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh cho cả công ty và các đối tác trung gian.

1.1. Vai trò của các trung gian trong kênh phân phối nước giải khát

Kênh phân phối là một tập hợp các tổ chức và cá nhân phụ thuộc lẫn nhau, tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Vai trò của các trung gian phân phối là vô cùng thiết yếu. Họ giúp nhà sản xuất khắc phục những khác biệt về thời gian, không gian và quyền sở hữu. Thay vì nhà sản xuất phải tự mình tiếp cận hàng triệu khách hàng riêng lẻ, các trung gian phân phối như nhà phân phối (NPP), nhà bán buôn và nhà bán lẻ (NBL) giúp tăng hiệu quả tiếp cận thị trường một cách ngoạn mục. Nhờ có kinh nghiệm, chuyên môn hóa và quy mô hoạt động, họ thực hiện các chức năng marketing hiệu quả hơn, bao gồm: thu thập thông tin thị trường, quảng bá sản phẩm, tiếp xúc khách hàng, thương lượng giá cả, phân phối vật chất, tài trợ và chia sẻ rủi ro. Việc sử dụng trung gian giúp THP giảm đáng kể chi phí đầu tư vào logistics và bán hàng, đồng thời cho phép công ty tập trung nguồn lực vào năng lực cốt lõi là sản xuất và phát triển sản phẩm.

1.2. Đặc điểm thị trường nước giải khát không ga tại Miền Trung

Thị trường Miền Trung Việt Nam, bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Quảng Ngãi, mang những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức kênh phân phối. Khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nắng nóng kéo dài, tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm giải khát, đặc biệt là các loại nước tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, thị trường này cũng phân mảnh về mặt địa lý, dân cư phân bố không đồng đều, gây khó khăn cho việc bao phủ. Thói quen tiêu dùng của người dân nơi đây ưa chuộng sự tiện lợi, họ thường mua hàng tại các cửa hàng tạp hóa, quán nước nhỏ lẻ. Đây chính là sân chơi của kênh phân phối truyền thống (GT). Đồng thời, sự cạnh tranh trong ngành là vô cùng khốc liệt với sự hiện diện của các đối thủ lớn như Coca-Cola, Pepsi, Unilever. Do đó, một hệ thống phân phối được tổ chức chặt chẽ, có độ bao phủ sâu rộng và phản ứng nhanh nhạy với thị trường là yêu cầu cấp thiết để Tân Hiệp Phát có thể duy trì và mở rộng thị phần.

II. Top thách thức trong kênh phân phối Tân Hiệp Phát tại Miền Trung

Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, đặc biệt với các sản phẩm chủ lực, kênh phân phối Tân Hiệp Phát tại khu vực Miền Trung vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Luận văn của Mai Thị Ngọc Tiên (2014) đã chỉ ra rằng hệ thống hiện tại, dù có cấu trúc đa cấp gồm Nhà phân phối (NPP), nhà bán buôn và nhà bán lẻ, vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Các hoạt động quản trị kênh phân phối còn bộc lộ nhiều điểm yếu, từ khâu tuyển chọn thành viên, chính sách khuyến khích cho đến việc giải quyết mâu thuẫn. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là hiệu quả phân phối không đồng đều giữa các dòng sản phẩm. Trong khi Trà Xanh Không Độ và nước tăng lực Number One có độ phủ sóng rộng rãi, thì nhiều sản phẩm tiềm năng khác như Active, Juice, Soya lại chưa tiếp cận được người tiêu dùng một cách hiệu quả. Những thách thức này không chỉ làm giảm doanh thu tổng thể mà còn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dài hạn của Tân Hiệp Phát trước các đối thủ sừng sỏ. Việc phân tích và nhận diện rõ các vấn đề này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện kênh phân phối.

2.1. Phân tích cấu trúc mạng lưới kênh phân phối hiện tại của THP

Cấu trúc kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không ga của Tân Hiệp Phát tại Miền Trung chủ yếu là kênh gián tiếp, được chia thành hai nhánh chính: Kênh truyền thống (General Trade - GT) và Kênh hiện đại (Modern Trade - MT). Kênh GT đóng vai trò chủ đạo, bao gồm các NPP cấp tỉnh, từ đó sản phẩm được đưa xuống các nhà bán buôn và cuối cùng là mạng lưới dày đặc các nhà bán lẻ (cửa hàng tạp hóa, quán nước). Kênh MT bao gồm hệ thống các siêu thị lớn. Theo thống kê năm 2012, mạng lưới kênh phân phối tại thị trường này có số lượng thành viên khá lớn, cho thấy nỗ lực bao phủ thị trường của công ty. Tuy nhiên, cấu trúc này vẫn còn lỏng lẻo, thiếu sự liên kết chặt chẽ và nhất quán trong vận hành giữa các cấp, dẫn đến việc kiểm soát dòng chảy sản phẩm và thông tin thị trường gặp nhiều khó khăn.

2.2. Những tồn tại trong hoạt động quản trị kênh phân phối

Công tác quản trị kênh phân phối của THP tại Miền Trung bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, việc lựa chọn thành viên kênh, đặc biệt là NPP, đôi khi còn cảm tính, chưa dựa trên các tiêu chí rõ ràng về năng lực tài chính, kho bãi và kinh nghiệm quản lý. Thứ hai, các chính sách khuyến khích thành viên kênh chưa thực sự hấp dẫn và công bằng, chủ yếu tập trung vào chiết khấu theo doanh số mà thiếu các hình thức hỗ trợ khác như đào tạo bán hàng, cung cấp vật phẩm quảng cáo (POSM) hay các chương trình marketing hợp tác. Thứ ba, tình trạng mâu thuẫn kênh thường xuyên xảy ra, đặc biệt là xung đột về giá và khu vực bán hàng giữa các NPP, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Cuối cùng, hệ thống đánh giá các thành viên kênh còn sơ sài, chưa có bộ tiêu chí chuẩn để đo lường hiệu quả hoạt động, gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định hỗ trợ hay thay thế các thành viên yếu kém.

2.3. Hiệu quả phân phối không đồng đều giữa các dòng sản phẩm

Một trong những bằng chứng rõ ràng nhất cho sự thiếu hiệu quả của kênh là sự chênh lệch lớn về sản lượng tiêu thụ giữa các nhóm sản phẩm. Dữ liệu từ 2010-2012 cho thấy, doanh thu của công ty chủ yếu đến từ nhóm sản phẩm trà (Trà Xanh Không Độ, Dr. Thanh) và nước tăng lực. Các sản phẩm khác như nước trái cây Juice, sữa đậu nành Soya, nước Active Sport có sản lượng rất thấp. Điều này cho thấy hệ thống phân phối và đội ngũ bán hàng chỉ tập trung đẩy các sản phẩm đã có thương hiệu mạnh, dễ bán. Họ chưa được đào tạo và khuyến khích đúng mức để giới thiệu và phát triển thị trường cho các sản phẩm mới hoặc kén khách hơn. Hệ quả là THP không thể khai thác hết tiềm năng của danh mục sản phẩm đa dạng, bỏ lỡ nhiều cơ hội tăng trưởng và đối mặt với rủi ro khi quá phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ lực.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình tổ chức kênh phân phối THP

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, việc hoàn thiện kênh phân phối cần bắt đầu từ gốc rễ: tái cấu trúc và chuẩn hóa quy trình tổ chức kênh. Một hệ thống phân phối hiệu quả không chỉ là một mạng lưới các điểm bán, mà phải là một cấu trúc được thiết kế một cách khoa học, dựa trên sự thấu hiểu khách hàng và các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất trong luận văn tập trung vào việc xây dựng một quy trình thiết kế kênh bài bản, từ việc phân tích yêu cầu dịch vụ của khách hàng, xác định các mục tiêu rõ ràng cho đến việc đề xuất một mô hình kênh mới tối ưu hơn cho thị trường Miền Trung. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng kênh phân phối Tân Hiệp Phát không chỉ giải quyết được các vấn đề trước mắt mà còn có khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường trong tương lai. Đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống phân phối vững mạnh, có khả năng cạnh tranh cao, hỗ trợ đắc lực cho sự tăng trưởng của Tân Hiệp Phát.

3.1. Xây dựng mục tiêu và yêu cầu cho việc hoàn thiện kênh

Bước đầu tiên trong việc thiết kế lại kênh là xác định rõ các mục tiêu cần đạt được. Các mục tiêu này phải cụ thể, đo lường được và phù hợp với chiến lược chung của Tân Hiệp Phát. Các mục tiêu chính bao gồm: tăng độ bao phủ thị trường, đặc biệt tại các khu vực nông thôn; đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại mọi điểm bán; rút ngắn thời gian giao hàng cho các nhà bán lẻ; và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Đồng thời, việc thiết kế kênh phải tính đến các yếu tố ràng buộc như đặc điểm sản phẩm, nguồn lực tài chính của công ty, năng lực của các trung gian hiện có và chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Việc xác định rõ ràng mục tiêu và các ràng buộc giúp định hướng cho việc lựa chọn cấu trúc kênh phù hợp nhất.

3.2. Đề xuất mô hình cấu trúc kênh phân phối mới tối ưu hơn

Dựa trên phân tích thực trạng và các mục tiêu đã đề ra, luận văn đề xuất một mô hình cấu trúc kênh mới (tham khảo Hình 3.3 trong tài liệu gốc). Mô hình này tập trung vào việc chuyên môn hóa và phân định rõ ràng vai trò, trách nhiệm của từng thành viên kênh. Cụ thể, cần phân tách rõ luồng hàng hóa cho kênh GT và kênh MT. Đối với kênh GT, cần củng cố vai trò của NPP như một cánh tay nối dài của công ty tại khu vực, chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động bán hàng, tồn kho và phát triển thị trường trong địa bàn được giao. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống thông tin quản lý kết nối trực tiếp từ công ty đến NPP để theo dõi dữ liệu bán hàng theo thời gian thực. Cấu trúc mới này giúp tăng cường khả năng kiểm soát, giảm thiểu mâu thuẫn kênh và cải thiện hiệu quả vận hành tổng thể.

IV. Cách tối ưu chính sách quản trị kênh phân phối Tân Hiệp Phát

Một cấu trúc kênh được thiết kế tốt chỉ là bước khởi đầu. Để hệ thống vận hành hiệu quả và bền vững, các chính sách quản trị kênh phân phối đóng vai trò quyết định. Mối quan hệ giữa Tân Hiệp Phát và các đối tác phân phối cần được xây dựng trên cơ sở hợp tác cùng có lợi, được củng cố bằng những chính sách rõ ràng, công bằng và nhất quán. Việc hoàn thiện kênh phân phối đòi hỏi phải cải tiến toàn diện các chính sách quản trị, từ công tác tuyển chọn, đào tạo, hỗ trợ, khuyến khích cho đến đánh giá và giải quyết xung đột. Khi các thành viên kênh cảm thấy được tôn trọng, được hỗ trợ và có động lực, họ sẽ không chỉ là người bán hàng mà còn trở thành những đối tác chiến lược, tích cực đóng góp vào sự thành công chung của thương hiệu. Đầu tư vào việc xây dựng và thực thi các chính sách phân phối hiệu quả chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của hệ thống: con người.

4.1. Hoàn thiện công tác tuyển chọn và đào tạo thành viên kênh

Để đảm bảo chất lượng của mạng lưới phân phối, THP cần xây dựng một bộ tiêu chí tuyển chọn nhà phân phối một cách khoa học. Các tiêu chí này cần bao gồm: năng lực tài chính vững mạnh, hệ thống kho bãi đạt chuẩn, kinh nghiệm trong ngành hàng FMCG, đội ngũ quản lý có năng lực và cam kết hợp tác lâu dài. Sau khi tuyển chọn, công ty cần triển khai các chương trình đào tạo bài bản cho đội ngũ của NPP, bao gồm kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng, quy trình vận hành và cách sử dụng các công cụ quản lý. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc mà còn thể hiện sự quan tâm của THP đối với sự phát triển của đối tác, từ đó thắt chặt mối quan hệ hợp tác.

4.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ và khuyến khích nhà phân phối

Động lực là yếu tố then chốt để thúc đẩy các thành viên kênh hoạt động. Tân Hiệp Phát cần xây dựng một chính sách phân phối toàn diện và hấp dẫn hơn. Chính sách chiết khấu cần được thiết kế linh hoạt, không chỉ dựa trên sản lượng mà còn thưởng cho việc đạt các chỉ tiêu về độ bao phủ, trưng bày sản phẩm hay phát triển điểm bán mới. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ thiết thực như cung cấp vật phẩm quảng cáo (POSM), hỗ trợ chi phí quảng cáo hợp tác, tổ chức các cuộc thi bán hàng với giải thưởng giá trị sẽ tạo ra sự hứng khởi và cạnh tranh lành mạnh. Quan trọng hơn, các chính sách cần được truyền thông một cách minh bạch và áp dụng công bằng cho tất cả các nhà phân phối để tạo dựng niềm tin và sự gắn kết.

V. Đánh giá thành viên kênh và giải quyết mâu thuẫn kênh tối ưu

Quản trị một hệ thống phân phối phức tạp không thể tránh khỏi các vấn đề về hiệu suất và xung đột. Do đó, hai yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định và hiệu quả lâu dài là thiết lập một cơ chế đánh giá hoạt động và một quy trình giải quyết mâu thuẫn chuyên nghiệp. Việc đánh giá các thành viên kênh một cách định kỳ và khách quan giúp công ty nhận diện được đâu là đối tác chiến lược cần đầu tư phát triển, đâu là những mắt xích yếu cần được hỗ trợ hoặc thay thế. Song song đó, việc chủ động quản lý và giải quyết mâu thuẫn kênh một cách công bằng và nhanh chóng sẽ ngăn chặn những xung đột leo thang, bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh và duy trì sự hợp tác hài hòa trong toàn bộ kênh phân phối Tân Hiệp Phát. Đây là những hoạt động quản trị nâng cao, thể hiện sự trưởng thành và chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong việc điều hành mạng lưới đối tác.

5.1. Thiết lập quy trình đánh giá hoạt động của các thành viên kênh

Để việc đánh giá các thành viên kênh mang lại hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng và toàn diện. Các tiêu chí định lượng có thể bao gồm: mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số, tốc độ tăng trưởng, mức độ tồn kho trung bình, và độ bao phủ thị trường. Các tiêu chí định tính bao gồm: mức độ hợp tác trong các chương trình của công ty, chất lượng dịch vụ khách hàng, và khả năng thu thập thông tin phản hồi từ thị trường. Việc đánh giá nên được thực hiện định kỳ (hàng quý, hàng năm) thông qua các buổi làm việc trực tiếp giữa đại diện của THP và ban lãnh đạo nhà phân phối. Kết quả đánh giá là cơ sở để đưa ra các quyết định khen thưởng, hỗ trợ đào tạo hoặc chấm dứt hợp đồng, đảm bảo chất lượng chung của cả hệ thống.

5.2. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn trong kênh phân phối hiệu quả

Mâu thuẫn kênh là điều khó tránh khỏi, nhưng có thể quản lý được. Nguyên nhân chính thường xuất phát từ việc cạnh tranh về giá và địa bàn giữa các thành viên cùng cấp. Để giải quyết, trước hết, THP cần quy định rõ ràng và chặt chẽ về lãnh thổ hoạt động cho mỗi NPP. Thứ hai, cần xây dựng một cơ chế giải quyết xung đột theo cấp. Khi có mâu thuẫn, các bên sẽ được hòa giải bởi giám sát bán hàng (GSBH) hoặc giám đốc khu vực (ASM). Nếu không thành công, vấn đề sẽ được đưa lên cấp cao hơn. Việc chấp nhận các mục tiêu chung, như tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng và tăng thị phần chung, là chìa khóa để các thành viên cùng nhau tìm ra giải pháp. Thay vì né tránh, THP cần xem việc quản lý mâu thuẫn là một chức năng quan trọng để duy trì sự ổn định của kênh.

VI. Tương lai phát triển kênh phân phối nước giải khát không ga THP

Việc hoàn thiện kênh phân phối không phải là một dự án một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục. Bằng cách áp dụng đồng bộ các giải pháp từ tái cấu trúc hệ thống, cải tiến chính sách quản trị, đến việc đánh giá và quản lý mâu thuẫn hiệu quả, kênh phân phối Tân Hiệp Phát tại thị trường Miền Trung sẽ có một nền tảng vững chắc để phát triển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phân phối không chỉ mạnh mẽ ở hiện tại mà còn linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và hành vi người tiêu dùng trong tương lai. Một hệ thống phân phối bền vững và có năng lực cạnh tranh cao sẽ là tài sản chiến lược, giúp Tân Hiệp Phát không chỉ củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành hàng nước giải khát không ga mà còn tự tin chinh phục những mục tiêu tăng trưởng lớn hơn. Đây là con đường tất yếu để đảm bảo sự phát triển thịnh vượng và lâu dài cho thương hiệu.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chiến lược và lộ trình áp dụng

Tổng kết lại, các giải pháp chiến lược để hoàn thiện kênh phân phối bao gồm: (1) Tái thiết kế cấu trúc kênh theo hướng chuyên môn hóa và tích hợp cao hơn; (2) Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn và đào tạo thành viên kênh; (3) Xây dựng các chính sách phân phối toàn diện để hỗ trợ và tạo động lực; (4) Triển khai hệ thống đánh giá hiệu suất dựa trên tiêu chí rõ ràng; (5) Thiết lập cơ chế giải quyết mâu thuẫn kênh chuyên nghiệp. Lộ trình áp dụng nên được thực hiện theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu có thể thí điểm tại một vài thị trường trọng điểm như Đà Nẵng, Quảng Nam để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh. Sau đó, sẽ nhân rộng mô hình ra toàn bộ khu vực Miền Trung.

6.2. Hướng tới một hệ thống phân phối bền vững và cạnh tranh

Tương lai của ngành hàng nước giải khát sẽ ngày càng cạnh tranh. Doanh nghiệp nào sở hữu hệ thống phân phối hiệu quả hơn sẽ có lợi thế vượt trội. Việc đầu tư vào hoàn thiện kênh phân phối ngay từ bây giờ sẽ giúp Tân Hiệp Phát xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững. Một kênh phân phối mạnh mẽ không chỉ giúp bán được nhiều hàng hơn mà còn là một kênh thu thập thông tin thị trường vô giá, giúp công ty nhanh chóng nắm bắt các xu hướng mới và phản ứng kịp thời. Đây là nền tảng cốt lõi để THP tiếp tục mang đến những sản phẩm chất lượng, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người tiêu dùng và khẳng định vị thế thương hiệu quốc gia trên thị trường Việt Nam và quốc tế.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không ga tại công ty tân hiệp phát trên thị trường miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thiết kế và quản trị kênh phân phối Chương 2: Thực trạng kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không. sa của công ty TNHH TM&DV Tân Hiệp Phát trên thị trường Miễn Trung Việt Nam. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không ga của công ty TNHH TM&DV Tân Hiệp Phát trên thị trường Miền Trung Việt Nam 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Quá trình sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở giai đoạn sản xuất ra sản phẩm rồi cất vào kho chờ người đến lấy mà bản thân doanh nghiệp phải đảm nhận và kiểm soát dòng sản phẩm của mình từ khâu sản xuất ở nhà máy cho đến khâu tiêu thụ cuối cùng.

Trong môi trường của nền kinh tế thị trường các nhà sản xuất phải tự mình đảm nhận công tác tiêu thụ sản phẩm. Tuy nhiên có rất ít trường hợp nhà sản xuất có thể bán trực tiếp tất cả các sản phẩm của mình đến tận tay người tiêu dùng cuối cùng mà thường phải thông qua các tổ chức trung gian như các Công ty thương mại, các nhà bán buôn, các đại lý, các nhà bán lẻ, Tức là phải thiết lập nên một hệ thống kênh phân phối nhằm đảm bảo chuyển giao sản phẩm của doanh nghiệp từ khâu sản xuất sang khâu tiêu thụ và tiêu thụ được sản phẩm. Lý do sử dụng các trung gian trong hệ thống kênh phân phối: Muốn hàng hóa và dịch vụ được đưa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, mỗi doanh nghiệp đều cần đến sự hỗ trợ giúp đỡ của các trung gian trong hệ thống kênh phân phối. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải ứng phó với rất nhiều khó khăn trong việc quản lý hoạt động phân phối cũng như các thành viên của kênh phân phói.

Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn sẵn sàng chuyển giao một phần công việc tiêu thụ sản phâm của mình cho người trung gian. Và ngày nay việc sử dụng các trung gian trong kênh phân phối đó đem lại nhiều lợi thế lớn cho mỗi doanh nghiệp. Giả sử mỗi doanh nghiệp không sử dụng các trung gian mà tìm cách phân phối trực tiếp sản phẩm và dịch vụ của mình đến thị trường. Doanh nghiệp sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường mục tiêu và phải bỏ ra rất nhiều chỉ phí cho công việc phân phối trực tiếp , điều này.

ảnh hưởng đến doanh số cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp. * Như vậy, việc sử dụng các trung gian đem lại hiệu quả cao hơn trong việc đảm bảo phân phối đến những thị trường mục tiêu. Họ góp phần vào việc điều hòa dòng hàng hóa và dịch vụ, làm giảm bớt số các giao dịch do đó làm giảm các chỉ phí giao dịch, Ngoài ra họ còn có vai trò lớn trong việc nghiên cứu và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện kênh phân phối. vì vậy không có một doanh nghiệp sản xuất nào lại không cần đến trung gian trong hệ thống kênh phân phối.

Xuất phát từ vai trò quan trọng của hoạt động phân phối, tác giả đã chọn đề tài “Hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm nước giải khát khong ga của công ty Tân Hiệp Phát trên thị trường Miền Trung” với mong muốn giúp công ty nhận thấy được tầm quan trọng của kênh phân phối, các nhân tố ảnh hưởng đến kênh phân phối, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống phân phối của công ty. Để có được những cơ sở lý luận về phân phối và quản trị hệ thống phân phối, tác giả đã tham khảo nhiều giáo trình có liên quan, trong đó các giáo trình được sử dụng nhiều nhất là "Quản trị marketing định hướng giá trị” do PGS.TS Lê Thế Giới chủ biên.“Quản trị kênh marketing” của TS. Trương, Đình Chiến, Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân; “Quản trị kênh phân phối” của nhóm tác giả, TS. Trần Thị Ngoc Trang va Ths.

Tran Van Thi; Quan tri kênh marketing. của Trường ĐH Kinh Tế Đà Nẵng và các giáo trình marketing khác nhà Quản rrị Marketing của Philip Kotler do Phan Thang dich; Trên cơ sở các lý luận về phân phối và kênh phân phối, tác giả gặp chuyên gia về phân phối, giám đốc bán hàng khu vực Miễn Trung, gặp giám đốc NPP khu vực Đà Nẵng, tham khảo các tải liệu lịch sử bán hàng của NPP, nghiên cứu thị trường một số điểm bán lẻ để có thêm thông tin điều tra, cộng. với chuyên ngành mà tác giả hiện đang làm giám sát phân phối sản phẩm nước giải khát không ga trên thị trường Miền Trung khu vực từ Quảng Bình, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi để có đủ các số liệu, kiến thức để phân tích sâu sắc cho để tài của tác giả Ngoài ra, tác giả còn tham khảo. một số nghiên cứu của Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả khác: ~ Luận văn thạc sĩ"Hoàn thiện chính sách phân phối sản phẩm của công ty cỗ phẩn nước khoáng Khánh Hòa" của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Phương (năm 2010), người hướng dẫn khoa học TS.

Đỗ Thị Thanh Vinh. Luận văn đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận về chính sách phân phối, tác giả đã đi sâu nghiên cứu, phân tích, đánh giá được thực trạng mạng lưới hoạt động phân phối của công ty, để từ đó tác giả đã đề xuất được các giải pháp để hoàn thiện chính sách phân phối sản phẩm của công ty cổ phần nước khoàng Khánh Hòa. - Luận văn thạc sĩ “Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống phân phối cho sản phẩm dầu nhờn của công ty THP Liệt Nam TNHH tại thị trường Đồng Nai đến năm 2015” của tác giả Nguyễn Công Thành(năm 201 1), người hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Thị Liên Diệp, Trường Đại Học Lạc Hồng. Luận văn đã phân tích được những ưu điểm và hạn chế vẻ hoạt động hệ thống phân phối của công ty và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sản phẩm dầu nhờn THP của Công Ty THP Việt Nam TNHH.

Các phương pháp được sử dụng trong luận văn là thống kê, phân tích, đánh giá, mô hình, phỏng vấn chuyên gia. Từ những tài liệu tham khảo, tác giả nhận thấy: « Để hoàn thiện được kênh phân phối vững mạnh nhất thi công ty cần chọn những thành viên kênh phân phối hoạt động hiệu quả, thiết kế được kênh phân phối hợp lý phù hợp với đặc điểm sản phẩm và thị trường, giải quyết được những xung đột kênh cũng như những khó khăn, nhu cầu của các trung gian phân phối để có những chính sách hỗ trợ, khuyến khích, đồng thời cũng giám sát chặt chẻ các hoạt động của thành viên kênh để sản phẩm đưa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng nhanh nhất phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng với chỉ phí thấp nhất để từ đó mang lại lợi nhuận cho công ty và các trung gian phân phối «Nghiên cứu công tác tổ chức, thiết kế và quản trị kênh phân phối của các sản phẩm trong ngành hàng tiêu dùng của các tập đoàn lớn trong và ngoài nước như Pepsi, Cocacola, Unilever, Vinamilk, Tribeco,. để học hỏi, chắc lọc những tỉnh hoa đề vận dụng vào việc đưa ra giải pháp hoàn thiện hệ thống phân phối cho luận văn của mình. -_ Để tài: “Hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm nước giải khát không sa của công TNHH TM&DV Tân Hiệp Phát trên thị trường Miền Trung" là một đề tài mới tại công ty mới phát triển mạnh mẻ sản phẩm nước giải khát không ga trên thị trường Việt Nam từ những năm 2007 đến nay, hiện chưa được nghiên cứu, nhưng được sự tư vấn và giúp đỡ tận tình của cán bộ hướng dẫn khoa học PGS.Lê Thế Giới, tác giả đã mạnh dạn chọn đề tà i nay Do giới hạn về mặt thời gian và trình độ còn hạn chế nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót.

Vì vậy, tác giả rất mong nhận được những đóng góp, chỉ bảo của các thầy cô đề luận văn này được hoàn thiện hơn. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE THIET KE VA QUAN TRI KENH PHAN PHOI 1. KHAI NIEM, VAI TRO VA CHUC NANG CUA KENH PHAN PHÓI 1. Khái niệm phân phối và kênh phân phối “Theo quan điểm marketing, phân phối được định nghĩa như sau: Phân phối là tắt cả những hoạt động nhằm cung ứng hàng hóa cho đúng đối tượng khách hàng tại đúng nơi, đúng thời điểm và đúng mức giả mà họ mong muốn.

[2] Kênh phân phối là tập hợp những cá nhân hay những cơ sở kinh doanh phụ thuộc lẫn nhau liên quan đến quá trình tạo ra và chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Vai trò của các trung gian phân phối Có nhiều lý do để những người sản xuất sản chuyển giao một phần công việc tiêu thụ cho những người trung gian phân phối. Việc chuyển giao này cũng có nghĩa là từ bỏ một số quyền kiểm soát đối với sản phẩm dược bán như thé nào và bán cho ai. Tuy nhiên , việc bán sản phẩm của mình qua trung gian đem lại cho nhà sản xuất nhiễu lợi thế.

- Nhiều nhà sản xuất không có đủ nguồn lực tài chính để phân phối trực tiếp sản phẩm của mình đến tận người tiêu dùng cuối cùng, vì việc phân phối trực tiếp đòi hỏi đầu tư rất nhiều tiền bạc và nhân lực. - Khi sử dụng các trung gian phân phối, khối lượng bán sẽ tăng hơn do đảm bảo được việc phân phối rộng khắp và đưa được sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng. ~_ Việc marketing trực tiếp có thể đòi hỏi nhiều nhà sản xuất trở thành người trung gian bán các sản phẩm bổ sung của những nhà sản xuất khác để. đạt được việc tiết kiệm nhờ phân phối đại trả.

Ngay cả khi người sản xuất có đủ điều kiện để thiết p ng kênh phân phối của mình, nhưng có khả năng đạt nhiều lợi nhuận hơn bằng cách tăng thêm vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh chính của mình, thì họ vẫn lựa chọn cách phân phối sản phẩm thông qua các trung gian. Nếu một doanh nghiệp đạt được tỉ suất lợi nhuận là 20%, từ việc sản xuất, và chỉ có thể đạt tỉ suất lợi nhuận 10% từ việc phân phối, thì họ sẽ không đảm nhận việc bán lẻ sản phẩm. ~ Nhờ quan hệ tiếp xúc, kinh nghiệm việc chuyên môn hóa và qui mô hoạt động, các trung gian phân phối sẽ làm lợi cho nhà sản xuất nhiều hơn là khi những người sản xuất tự đâm nhận việc phân phối sản phẩm của chính mình. -_ Sự xuất hiện các trung gian làm giảm bớt các giao dich trong trao đổi xét trên phạm vi tòan xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ