Luận văn: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cao su Đà Nẵng (DRC)

Luận văn thạc sĩ phân tích hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần cao su Đà Nẵng DRC, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Kế toán quản trị chi phí tại công ty cao su DRC

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc quản lý và tối ưu hóa chi phí trở thành yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (DRC), một trong ba nhà sản xuất săm lốp lớn nhất Việt Nam, đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt cả ở thị trường trong nước và quốc tế. Để duy trì vị thế và nâng cao hiệu quả hoạt động, việc áp dụng và hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí là một yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là công cụ ghi nhận số liệu, mà còn là một bộ phận không thể thiếu trong quá trình quản lý, cung cấp thông tin chiến lược cho các nhà quản trị. Thông tin từ kế toán quản trị chi phí giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời và chính xác, từ việc định giá sản phẩm, lựa chọn phương án sản xuất, đến kiểm soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết. Luận văn thạc sĩ về "Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng" tập trung nghiên cứu sâu vào việc xây dựng một hệ thống thông tin quản trị hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ra quyết định trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, trong khi kế toán tài chính hướng đến việc cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài, thì kế toán quản trị lại phục vụ cho mục tiêu nội bộ, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa tiềm năng và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin kế toán quản trị KTQT

Kế toán quản trị (KTQT) được định nghĩa là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính để hỗ trợ nhà quản lý thực hiện các mục tiêu của tổ chức. Theo Luật Kế toán Việt Nam, "Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán". Vai trò của KTQT thể hiện rõ qua các chức năng quản trị: hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định. Trong hoạch định, thông tin về chi phí giúp xây dựng các dự toán chi phí khả thi. Trong kiểm soát, các báo cáo so sánh giữa thực tế và dự toán giúp nhà quản lý xác định các sai lệch và nguyên nhân, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Đặc biệt, kế toán quản trị chi phí là nền tảng để đưa ra các quyết định chiến lược như sản xuất hay mua ngoài, chấp nhận hay từ chối một đơn hàng đặc biệt, hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng

Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (DRC) có quy trình sản xuất phức tạp, trải qua nhiều công đoạn để tạo ra các sản phẩm đa dạng như săm lốp xe đạp, xe máy, ô tô. Chi phí sản xuất chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, do đó việc quản lý hiệu quả khoản mục này có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Luận văn chỉ ra rằng, dù công ty đã có những nỗ lực trong quản lý, công tác kế toán quản trị chi phí tại DRC vẫn còn một số hạn chế. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện là cần thiết, không chỉ giúp DRC tối ưu hóa nguồn lực mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng, từ đó đưa ra các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống kế toán quản trị chi phí tại công ty.

II. Phân tích thực trạng và hạn chế KTQT chi phí tại DRC

Việc phân tích thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng cho thấy hệ thống hiện tại vẫn còn nhiều điểm bất cập, chưa phát huy hết vai trò là công cụ hỗ trợ quản lý hiệu quả. Mặc dù công ty đã tổ chức bộ máy kế toán tương đối hoàn chỉnh và thực hiện các công tác cơ bản như tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm, nhưng các hoạt động này chủ yếu vẫn mang nặng tính chất của kế toán tài chính. Nghĩa là, việc thu thập và xử lý thông tin nhằm mục đích chính là lập các báo cáo tài chính theo quy định của nhà nước, thay vì cung cấp thông tin chi tiết, linh hoạt và kịp thời cho các nhà quản trị nội bộ. Các hạn chế này thể hiện rõ ở nhiều khâu, từ việc phân loại chi phí, lập dự toán, cho đến công tác kiểm soát và phân tích biến động chi phí. Điều này làm giảm khả năng của ban lãnh đạo trong việc nhận diện các vấn đề tiềm ẩn, đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận và đưa ra các quyết định tối ưu trong ngắn hạn và dài hạn. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp tiếp cận đối với kế toán quản trị chi phí tại DRC.

2.1. Công tác phân loại chi phí và tính giá thành hiện tại

Tại DRC, chi phí hiện đang được phân loại chủ yếu theo chức năng hoạt động (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp) để phục vụ cho việc lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Cách phân loại này là cần thiết cho kế toán tài chính nhưng lại thiếu tính hữu ích cho việc ra quyết định quản trị. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa áp dụng cách phân loại chi phí theo cách ứng xử (thành biến phíđịnh phí). Điều này gây khó khăn lớn trong việc phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP), lập dự toán linh hoạt và đánh giá các phương án kinh doanh. Về công tác tính giá thành, công ty đang áp dụng phương pháp giá thành toàn bộ, bao gồm cả định phí sản xuất chung vào giá thành đơn vị sản phẩm. Phương pháp này phù hợp với yêu cầu của chuẩn mực kế toán nhưng có thể làm sai lệch thông tin khi cần ra các quyết định ngắn hạn.

2.2. Những tồn tại trong việc lập dự toán và kiểm soát chi phí

Công tác lập dự toán chi phí tại DRC còn mang tính tĩnh, tức là được lập cho một mức độ hoạt động dự kiến duy nhất vào đầu kỳ. Khi mức độ hoạt động thực tế khác với dự toán, việc so sánh trở nên khập khiễng và không phản ánh đúng hiệu quả quản lý. Hệ thống báo cáo nội bộ chưa được xây dựng một cách khoa học để phục vụ công tác kiểm soát chi phí. Các báo cáo chủ yếu là các bảng tổng hợp số liệu, thiếu sự phân tích sâu về các biến động và chưa quy trách nhiệm rõ ràng cho từng trung tâm chi phí. Việc kiểm soát chi phí do đó còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ để nhà quản lý giám sát và điều chỉnh hoạt động. Những hạn chế này làm cho ban lãnh đạo khó có được cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng chi phí tại các bộ phận, dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn lực.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập báo cáo chi phí

Để khắc phục những hạn chế trong hệ thống hiện tại, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí tại DRC. Trọng tâm của các giải pháp này là thay đổi cách tiếp cận trong việc nhận diện và xử lý thông tin chi phí, chuyển từ việc chỉ phục vụ mục tiêu của kế toán tài chính sang đáp ứng yêu cầu đa dạng của quản trị doanh nghiệp. Nền tảng của sự thay đổi này bắt đầu từ việc phân loại chi phí một cách khoa học hơn, sau đó là xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị chuyên biệt. Việc áp dụng cách phân loại chi phí theo cách ứng xử sẽ cung cấp cho nhà quản lý một công cụ mạnh mẽ để phân tích và dự báo. Dựa trên nền tảng dữ liệu mới, việc thiết kế các báo cáo kiểm soát chi phí phù hợp sẽ giúp thông tin trở nên minh bạch, hữu ích và gắn liền với trách nhiệm của từng cấp quản lý. Những cải tiến này không chỉ giúp việc kiểm soát chi phí trở nên hiệu quả hơn mà còn là cơ sở vững chắc cho việc ra các quyết định kinh doanh chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng.

3.1. Áp dụng phân loại chi phí theo cách ứng xử biến phí định phí

Giải pháp cốt lõi là tiến hành phân loại toàn bộ chi phí phát sinh tại công ty thành ba nhóm chính: biến phí, định phí, và chi phí hỗn hợp. Biến phí là những chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động (ví dụ: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp). Định phí là những chi phí không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi trong một phạm vi phù hợp (ví dụ: chi phí khấu hao máy móc, lương văn phòng). Đối với chi phí hỗn hợp, cần sử dụng các phương pháp thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu để tách thành phần biến phí và định phí. Việc phân loại này là tiền đề để xây dựng báo cáo thu nhập theo số dư đảm phí, một công cụ cực kỳ hữu ích cho việc phân tích điểm hòa vốn và lập kế hoạch lợi nhuận.

3.2. Xây dựng hệ thống báo cáo kiểm soát chi phí hiệu quả

Dựa trên dữ liệu chi phí đã được phân loại lại, cần thiết kế và triển khai một hệ thống báo cáo quản trị mới. Luận văn đề xuất xây dựng các báo cáo chuyên biệt như "Báo cáo tình hình sử dụng nguyên vật liệu tại xí nghiệp" hay "Báo cáo biến động chi phí nhân công trực tiếp". Các báo cáo này cần được lập định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và trình bày một cách rõ ràng, so sánh giữa số thực tế, dự toán và định mức. Quan trọng hơn, báo cáo phải chỉ ra được các chênh lệch bất lợi hoặc thuận lợi, đồng thời phân tích nguyên nhân và quy trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận, cá nhân liên quan. Điều này giúp biến báo cáo từ một văn bản tổng hợp số liệu đơn thuần thành một công cụ kiểm soát chi phí chủ động và hiệu quả.

IV. Phương pháp tối ưu công tác kiểm soát chi phí sản xuất

Kiểm soát chi phí sản xuất là nhiệm vụ trọng yếu đối với một doanh nghiệp sản xuất như DRC. Để nâng cao hiệu quả của công tác này, cần chuyển từ phương pháp quản lý thụ động, dựa trên số liệu quá khứ, sang một phương pháp chủ động, dựa trên các tiêu chuẩn và định mức đã được xây dựng khoa học. Luận văn đề xuất hai nhóm giải pháp chính: xây dựng một hệ thống định mức chi phí toàn diện và áp dụng các kỹ thuật phân tích biến động chi phí. Hệ thống định mức đóng vai trò là thước đo chuẩn để so sánh và đánh giá kết quả thực hiện. Việc phân tích biến động chi phí giúp nhà quản lý "mổ xẻ" các chênh lệch giữa thực tế và định mức, từ đó xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chênh lệch đó, dù là do yếu tố về giá hay về lượng. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp này sẽ giúp Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng quản lý chặt chẽ quá trình sử dụng các nguồn lực đầu vào, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa giá thành sản phẩm, tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng.

4.1. Xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí chi tiết

Một hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả phải dựa trên một hệ thống định mức chi phí chuẩn và khoa học. Luận văn đề xuất DRC cần xây dựng chi tiết các định mức cho từng yếu tố chi phí sản xuất chính. Cụ thể: Định mức chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cần xác định rõ định mức về lượng (số lượng nguyên vật liệu cần thiết cho một đơn vị sản phẩm) và định mức về giá (đơn giá mua tiêu chuẩn). Tương tự, định mức chi phí nhân công trực tiếp bao gồm định mức về thời gian và định mức về đơn giá tiền lương. Đối với chi phí sản xuất chung, cần xây dựng định mức cho cả biến phí và định phí. Các định mức này phải được xây dựng dựa trên phân tích kỹ thuật, kinh nghiệm quá khứ và điều kiện thực tế, đồng thời phải được xem xét, cập nhật định kỳ.

4.2. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu và nhân công

Sau khi có hệ thống định mức, bước tiếp theo là thực hiện phân tích biến động chi phí. Đây là quá trình so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí định mức cho mức sản lượng thực tế đạt được. Tổng biến động sẽ được phân tích thành các biến động thành phần. Ví dụ, biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được tách thành biến động về giá (chênh lệch giữa giá mua thực tế và giá định mức) và biến động về lượng (chênh lệch giữa lượng sử dụng thực tế và lượng cho phép theo định mức). Việc phân tích này giúp quy trách nhiệm rõ ràng: phòng mua hàng chịu trách nhiệm về biến động giá, trong khi phân xưởng sản xuất chịu trách nhiệm về biến động lượng. Kỹ thuật này cung cấp thông tin sâu sắc, giúp nhà quản lý có những hành động khắc phục chính xác và kịp thời.

V. Ứng dụng mô hình KTQT chi phí và hiệu quả thực tiễn

Việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức và nhận thức của đội ngũ nhân sự. Để các giải pháp đề xuất có thể được ứng dụng thành công tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng, cần có một lộ trình triển khai hợp lý, bắt đầu từ việc tái cấu trúc bộ máy kế toán và nâng cao năng lực cho nhân viên. Việc tổ chức lại bộ máy kế toán theo hướng chuyên môn hóa, tách biệt rõ ràng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị, sẽ tạo điều kiện cho các chuyên viên kế toán quản trị tập trung vào nhiệm vụ phân tích và tư vấn cho ban lãnh đạo. Khi hệ thống mới được vận hành một cách trơn tru, những lợi ích kỳ vọng sẽ rất lớn. DRC không chỉ kiểm soát chi phí tốt hơn, giảm thiểu lãng phí, mà còn có khả năng phản ứng nhanh nhạy hơn với những thay đổi của thị trường. Thông tin quản trị chính xác và kịp thời sẽ là nền tảng để công ty đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và khẳng định vị thế dẫn đầu.

5.1. Tổ chức bộ máy kế toán phù hợp cho quản trị chi phí

Để triển khai hiệu quả hệ thống kế toán quản trị chi phí, luận văn đề xuất cần có sự điều chỉnh trong cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán của DRC. Cụ thể, nên thành lập một bộ phận hoặc ít nhất là một nhóm chuyên trách về kế toán quản trị, hoạt động độc lập tương đối với bộ phận kế toán tài chính. Nhân sự cho bộ phận này cần được đào tạo chuyên sâu không chỉ về nghiệp vụ kế toán mà còn về phân tích kinh doanh, quản trị sản xuất và chiến lược. Vai trò của họ không phải là người ghi sổ mà là đối tác chiến lược của các nhà quản lý, cung cấp các phân tích, dự báo và tư vấn để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Sự thay đổi này đảm bảo rằng các hoạt động kế toán quản trị được thực hiện một cách chuyên nghiệp và nhất quán.

5.2. Lợi ích kỳ vọng khi áp dụng hệ thống KTQT chi phí hoàn thiện

Việc áp dụng thành công các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho DRC. Trước hết, công ty sẽ kiểm soát chi phí một cách chặt chẽ và hiệu quả hơn, xác định và loại bỏ các lãng phí trong sản xuất. Thứ hai, việc tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn sẽ hỗ trợ đắc lực cho chính sách định giá cạnh tranh. Thứ ba, các nhà quản lý sẽ có trong tay những thông tin thích hợp và kịp thời để đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu, như lựa chọn kết cấu mặt hàng mang lại lợi nhuận cao nhất. Cuối cùng, một hệ thống quản trị minh bạch và hiệu quả sẽ là nền tảng để đánh giá thành quả hoạt động của từng bộ phận, tạo động lực thúc đẩy toàn thể nhân viên làm việc hướng tới mục tiêu chung của công ty.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần cao su đà nẵng drc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 1. KHAI QUAT VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHI 1. Khái niệm KTQT Trong các tài liệu về. toán quản trị đã có nhiều khái niệm khác nhau: ~ Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa Kỳ “KTQT là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin trong quá trình thực hiện các mục đích của tổ chức.

KTQT là một bộ phận thống. nhất trong quá trình quản lý, và nhân viên KTQT là những đối tác chiến lược ‘quan trong trong đội ngũ quản lý của tổ chức”. ~ Theo từ điển thuật ngữ kế toán của Mỹ *KTQT là một hệ thống kế toán thu thập, xử lý và cung cấp những thông tin cho các nhà quản trị trong quá trình ra các quyết định liên quan đến hoạch định và kiểm soát các hoạt động. của tổ chức”, ~ Theo định nghĩa của Hiệp hội kế toán quốc gia Mỹ (NAA) tháng 3/1981 *KTQT là quá trình cung cắp thông tìn cho nhà quan lý doanh nghiệp.

trong việc lập và thực hiện kế hoạch, trong việc kiểm soát và điều hành các. hoạt động của doanh nghiệp” ~ Theo Luật kế toán Việt Nam ngày 17/6/2003: “Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cắp thông tỉn kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong ni bộ đơn vị kế toán” Từ các khái niệm trên cho thấy những điểm chung. tế toán quản trị như sau: ~ Là một hệ thống kế toán cung cấp các thông tin định lượng. ~ Đối tượng sử dụng thông tin là nhà quản trị bên trong doanh nghiệp.

~ Thông tin KTQT phục vụ chủ yếu cho việc thực hiện tốt các chức năng của nhà quản trị doanh nghiệp. Từ đó có thể đưa ra khái niệm chung về kế toán quản trị là: Kế toán quản trị là một khoa học thu nhận, xử lý và cung cấp những. thông tin định lượng về hoạt động của đơn vị một cách cụ thể, giúp các nhà quản trị trong quá trình ra các quyết định liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ. chức thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và đánh giá tình hình thực hiện các hoạt động của đơn vị.

Ban chat KTQT chỉ phí KTQT chỉ phí là một bộ phận của KTQT chuyên thực hiện việc xử lý và cung cấp các thông tin về chỉ phí để mỗi tổ chức thực hiện chức năng quản trị yếu tố nguồn lực tiêu dùng cho các hoạt động, nhằm xây dựng kế hoạch, kiểm soát, đánh giá hoạt động và ra các quyết định hợp lý. KTQT chi phí nhấn mạnh đến tính dự báo của thông tin và trách nhiệm của các nhà quản trị từ cấp. cơ sở đến cấp cao. Chỉ phí bao nhiêu, thay đổi như thế nào khi các nhân tổ nội tại thay đổi, KTQT chỉ phí phải nắm bắt những thông tin đó kịp thời để nhà.

cquản trị đưa ra các giải pháp điều chỉnh hợp lý tại các thời điểm khác nhau. "Từ đồ ta có thể rút ra nội dung của KTQT chỉ phí như sau ~ KTQT chi phí không chỉ thu thập và cung cấp thông tin quá khứ mà còn thu thập, xử lý và cung cắp thông tin hiện tại, hướng về tương lai phục vụ. cho việc lập dự toán, làm căn cứ trong việc lựa chọn các quyết định về giá bán. sản phẩm, bán sản phẩm tại điểm phân chia hay tiếp tục chế biển bán thành phẩm thành sản phẩm hoàn thành rồi mới bán, nên sản xuất hay mua ngoài các chỉ tiết,.

ra quyết định lựa chọn các phương án kinh doanh hợp lý. ~ KTQT chỉ phí cung cắp các thông tỉn về hoạt động kinh tẾ trong doanh nghiệp và ngoài doanh nghiệp có liên quan. Những thông tỉn có ý nghĩa với bộ phận, điều hành, quản lý doanh nghiệp. ~ KTQT chi phí quan tâm đến các chỉ phí thực tế phát sinh theo loại chỉ phí, tổng mức chỉ phí và chỉ tết theo từng mặt hàng, ~ Khi có sự biến động chỉ phí, trách nhiệm giải thích về những thay đổi bắt lợi thuộc bộ phận nào KTQT chỉ phí phải theo dõi và báo cáo rõ rằng phục vụ cho quá trình kiểm soát, điều chỉnh của nhà quản lý.

Ké toán quản trị chỉ phí với chức năng của nhà quản lý Để có thể điều hành hoạt động doanh nghiệp thì các nhà quản lý phải 'thực hiện chức năng quản trị của mình: Hoạch định, tổ chức, kiểm soát, đánh giá và ra quyết định. Còn KTQT chỉ phí sử dụng các phuơng pháp riêng để thiết tổng hợp phân tích vả cuối cùng là cung cấp thông tin về chỉ phsi phục vụ chức năng quản trị của nhà quản lý. Hoạch định là xây dựng các mục tiêu phải đạt được và vạch ra các bước, phương pháp thực hiện để đạt được mục tiêu đó. Để hoạch định và xây dựng, các kế hoạch, nhà quản trị phải dự đoán nhằm tiên liệu trước mục tiêu, phương pháp, thủ tục trên cơ sở khoa học.

Chức năng này chỉ có thể được thực hiện tốt có hiệu quả, và có tính khả thi cao nếu nó được xây dựng trên cơ. sở các thông tin phù hợp, hợp lý do bộ phận kế toán quản trị cung cấp. Như vậy kế toán quản trị phải cung cấp thông tin cần thiết để các nhà quản lý ra. các quyết định ngắn hạn và.

i han, dp ứng mục tiêu của tổ chức. Chức năng tổ chức bao. mm việc thiết lập cơ cấu tổ chức vả truyền đạt thông tin về các kế hoạch đến những cá nhân có trách nhiệm trong tuyến quản. ý để thực hiện kế hoạch đó.

Vì thé, nhà quản trị phải cần các thông tin khác nhau do nhiều bộ phận cung cấp, trong đó kế toán quản trị sẽ cung cấp thông. tin chủ yếu liên quan đến kinh tế, tài chính. Kế toán quản trị sẽ dự đoán nhiều. tình huống khác nhau của các phương án khác nhau để nhà quản trị xem xét đề ra các quyết định trong quá trình tổ chức thực hiện cũng như điều hành các hoạt động sản xuất kinh doanh theo các mục tiêu chung.

Ví dụ: để định giá sản phẩm mới, các nhà quản lý sẽ dựa vào thông tin do kế toán quản trị cung cấp để đảm bảo rằng mối quan hệ giữa giá bán và chi phí hài hòa v‹ lược marketing của đơn vị ‘Sau khi đã triển khai thực hiện các kế hoạch, công việc kiểm tra, kiểm soát nhằm điều chỉnh và đánh giá có vị trí rit quan trọng. Với chức năng kiểm sóat và đánh giá của quản trị, kế toán quản trị cung cấp các báo cáo họat động, xem xét giữa kết quả thực tế với dự toán đặt ra và chỉ ra những vấn để còn tổn tại cần giải quyết hoặc các cơ hội cần khai thác. Thường trong quá trình này người ta sử dụng phương pháp chỉ tiết, so sánh giữa kết quả thực. hiện với các số liệu kế hoạch , dự toán; qua đó xem xét sai lệch giữa kết quả.

đạt được do kế toán cung cấp theo các báo cáo với dự toán đã lập nhằm đánh. giá tình hình thực hiện dự toán Với chức năng hỗ trợ cho việc ra quyết định, thông tin kế toán quản trị là thông tin chủ yếu để phân tích các khả năng khi giải quyết một vấn đề. 'Cung cấp thông tin cho việc ra quyết định đòi hỏi nhà quản trị phải có phương. pháp lựa chọn hợp lý trong nhiều phương án đặt ra.

Ra quyết định tự thân nó. không là một chức năng riêng biệt mà trong quá trình thực hiện các chức năng, trên đều đòi hỏi phải ra quyết định. Do đó thông tin kế toán quản trị thường. phục vụ chủ yếu cho quá trình này.

Dây là chức năng quan trọng và xuyên rong quản trị doanh nghiệp. Với mối liên hệ trên giữa kể toán quản trị và hoạt động quản lý, thông. tin kế toán quản trị cung cấp cho các nhà quản trị phải thể hiện dưới dạng tóm tắt. Với những thông tin đó, các nhà quản trị có thẻ nhìn nhận được vần đề gì đang xảy ra, những khả năng tiềm tàng, những cơ hội sẵn có để có kế hoạch kinh doanh đúng đắn.2, PHAN LOAI CHI PHi TRONG CAC DOANH NGHIEP SAN XUẤT KINH DOANH Đối với các nhà quản lý, chỉ phí là mối quan tâm hàng đầu vì chỉ phí có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Vấn để đặt ra là thế nào để kiểm soát được. Việc nhận diện, hiểu cách phân loại và ứng xử của từng loại chỉ phí là điều mắu chốt để có thể quản lý chỉ phí, từ đó đưa ra những quyết định đúng. đắn trong quá trình tổ chức điều hành hoạt động kinh doanh của nhà quản trị. Để phục vụ cho yêu cầu của nhà quản trị trong việc phân tích, đánh giá chỉ phí, kiểm soát và quản trị chỉ phí một cách tốt nhất, cần thiết phải phân loại chỉ phí.

Tuỳ theo đặc điểm của chỉ phí, mục đích và yêu cầu quản trị, chỉ phí được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Sau đay là những phân loại cơ bản 1. Phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt động sản xuất kinh doanh. ~ Chỉ phí sản xuất Chỉ phí sản xuất gồm ba khoản mục: chỉ phí nguyên liệu, vật liệu trực.

tiếp, chỉ phí nhân công trực tiếp & chỉ phí sản xuất chung. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp là chỉ phí của các loại nguyên liệu cấu thành nên thực thể của sản phẩm. Chi phí nhân công trực tiếp là tiền lương và các khoản trích theo lương. của lao động trực tiếp.

Chỉ phí sản xuất chung là chỉ phí quản lý và phục vụ sản xuất phát sinh. trong phân xưởng hoặc bộ phận sản xuất. Các chỉ phí này liên quan gián tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm. ~ Chỉ phí ngoài sản xuất Chỉ phí ngoài sản xuất là chỉ phí liên quan đến quá trình tiêu thụ sản phẩm & quản lý doanh nghiệp, bao gồm: chỉ phí bán hàng & chỉ phí quản lý cdoanh nghiệp Chi phi ban hang gồm các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thy san phẩm, hàng hóa, dịch vụ.

Chỉ phi quản lý doanh nghiệp gồm các chỉ phi quản lý kinh doanh, quản lý hành chính và các chỉ phí khác có liên quan đến hoạt động của toàn đơn vị 1. Phân lo; phí theo mối quan hệ giữa chỉ phí và các đối tượng tập hợp chỉ phí Chỉ phí sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp gồm chỉ phí trực tiếp và chỉ phí gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ