Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Viễn thông Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại viễn thông tỉnh quảng nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hoàn thiện tuyển dụng tại Viễn thông Ngãi

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại Viễn thông tỉnh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn hoạt động tuyển dụng tại một trong những doanh nghiệp viễn thông chủ lực của khu vực. Trong bối cảnh ngành viễn thông cạnh tranh gay gắt, vai trò của quản trị nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Viễn thông Quảng Ngãi (VTQN), một đơn vị thành viên của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), không nằm ngoài xu thế đó. Việc sở hữu một đội ngũ lao động chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu công việc và gắn bó lâu dài bắt nguồn từ một quy trình tuyển dụng hiệu quả. Đề tài nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp thiết đó. Mục tiêu chính là đánh giá chính xác thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống và khả thi. Công trình này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng trực tiếp để cải tiến công tác tuyển dụng nhân sự tại đơn vị, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ việc xác định nhu cầu, xây dựng tiêu chí, thông báo tuyển dụng cho đến các bước phỏng vấn và ra quyết định, tạo tiền đề cho việc xây dựng một chiến lược nhân sự bài bản và chuyên nghiệp.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của công tác tuyển dụng nhân sự

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ngành viễn thông, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và quá trình toàn cầu hóa đặt ra những thách thức lớn. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản quý giá, là năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Luận văn chỉ rõ, Viễn thông Quảng Ngãi sau khi tách ra từ Bưu điện tỉnh vào năm 2008 đã phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Để tồn tại và phát triển, việc hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động là nhiệm vụ cấp bách. Một quy trình tuyển dụng hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút và lựa chọn được những cá nhân phù hợp nhất, không chỉ về chuyên môn mà còn về văn hóa tổ chức, từ đó giảm chi phí đào tạo lại, nâng cao năng suất và tạo dựng đội ngũ trung thành. Đề tài nhấn mạnh, tuyển dụng thành công là tiền đề cho mọi hoạt động quản trị nguồn nhân lực khác.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu công tác tuyển dụng

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng: hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuyển dụng lao động; phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng tại VTQN trong giai đoạn 2011-2013; và đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp được thực hiện thông qua việc phân tích báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và các tài liệu nội bộ của công ty. Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn chuyên sâu các nhà quản lý, cán bộ nhân sự được sử dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Ngoài ra, phương pháp phân tích thống kê và mô tả giúp làm rõ các số liệu, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về những mặt đạt được và hạn chế trong quy trình tuyển dụng của đơn vị.

II. Thực trạng công tác tuyển dụng lao động tại Viễn thông Ngãi

Phân tích thực trạng công tác tuyển dụng lao động tại Viễn thông tỉnh Quảng Ngãi là chương trọng tâm của luận văn, cung cấp một bức tranh chi tiết về quy trình và hiệu quả tuyển dụng trong giai đoạn 2011-2013. Dựa trên dữ liệu thu thập, nghiên cứu chỉ ra rằng VTQN đã có những nỗ lực nhất định trong việc thu hút nhân tài, thể hiện qua việc quy mô nhân lực tăng đều qua các năm, đặc biệt ở khối kỹ thuật và kinh doanh. Cụ thể, tổng số lao động tăng từ 432 người (năm 2011) lên 470 người (năm 2013). Tuy nhiên, quy trình tuyển dụng tại đây vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập. Việc xác định nhu cầu tuyển dụng đôi khi còn mang tính bị động, chưa gắn liền với chiến lược kinh doanh dài hạn. Các bản mô tả công việc chưa được xây dựng chi tiết cho từng vị trí, dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng tiêu chí tuyển dụng phù hợp. Quá trình phỏng vấn và đánh giá ứng viên còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của hội đồng tuyển dụng, thiếu các công cụ đo lường khách quan như bài trắc nghiệm năng lực hay phỏng vấn theo tình huống. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đầu vào của nguồn nhân lực mà còn làm tăng chi phí và thời gian cho công tác tuyển dụng. Việc nhận diện đúng các vấn đề này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện mang tính đột phá và thực tiễn.

2.1. Phân tích quy trình tuyển dụng nhân sự hiện tại của VTQN

Luận văn mô tả chi tiết 9 bước trong quy trình tuyển dụng của VTQN, từ xác định nhu cầu, xây dựng tiêu chí, thông báo, tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, thành lập hội đồng, lựa chọn phương pháp, ra quyết định và thông báo kết quả. Về mặt lý thuyết, quy trình này khá đầy đủ. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, việc thực thi lại bộc lộ nhiều điểm yếu. Ví dụ, bước "Xác định nhu cầu tuyển dụng và mô tả công việc" thường chưa được chuẩn hóa. Theo Bảng 2.9 và 2.10, nhu cầu thường được xác định dựa trên số lao động dự kiến tăng mới hoặc nghỉ việc, thay vì phân tích sâu về khối lượng công việc và yêu cầu kỹ năng trong tương lai. Điều này cho thấy sự thiếu liên kết giữa hoạch định nhân sự và chiến lược phát triển chung của Viễn thông Quảng Ngãi.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong tuyển dụng của VTQN

Nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong công tác tuyển dụng lao động của đơn vị. Thứ nhất, việc xây dựng tiêu chí tuyển dụng chưa thực sự khoa học (Bảng 2.12 cho thấy kết quả khảo sát về thực trạng tiêu chí). Thứ hai, các phương pháp tuyển dụng còn truyền thống, chủ yếu dựa vào phỏng vấn trực tiếp, chưa áp dụng các bài trắc nghiệm tâm lý, năng lực chuyên môn một cách bài bản. Thứ ba, công tác đánh giá và ra quyết định còn cảm tính. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Về bên trong, đội ngũ làm công tác nhân sự chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tuyển dụng hiện đại. Về bên ngoài, sức ép cạnh tranh từ các đối thủ trong ngành viễn thông khiến việc thu hút nhân tài chất lượng cao trở nên khó khăn hơn.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu tuyển dụng

Để hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại Viễn thông tỉnh Quảng Ngãi, luận văn đề xuất bắt đầu từ những bước nền tảng nhất: xác định nhu cầu và xây dựng tiêu chí. Đây là khâu đầu vào quyết định toàn bộ hiệu quả của quy trình. Một quy trình tuyển dụng chỉ thực sự thành công khi nó tuyển được "đúng người cho đúng việc", và điều này chỉ có thể đạt được khi doanh nghiệp hiểu rõ mình cần người như thế nào. Giải pháp được đưa ra là phải chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động. Thay vì chỉ tuyển dụng để lấp chỗ trống, VTQN cần xây dựng kế hoạch nhân sự dựa trên dự báo kinh doanh, kế hoạch phát triển mạng lưới và dịch vụ mới. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng nhân sự và các phòng ban chuyên môn. Khi nhu cầu được xác định rõ ràng, bước tiếp theo là xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc chi tiết. Đây sẽ là kim chỉ nam cho việc soạn thảo thông báo tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ và thiết kế câu hỏi phỏng vấn. Một bộ tiêu chí tuyển dụng khoa học, đo lường được sẽ giúp loại bỏ yếu tố cảm tính, đảm bảo sự công bằng và khách quan, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào cho Viễn thông Quảng Ngãi.

3.1. Cách xác định nhu cầu tuyển dụng và mô tả công việc rõ ràng

Giải pháp đầu tiên được đề xuất là chuẩn hóa việc xác định nhu cầu tuyển dụng. Viễn thông Quảng Ngãi cần dựa vào "kế hoạch phát triển trong thời gian đến" (Mục 3.1.2) và "dự báo nguồn nhân lực" (Bảng 3.1) để hoạch định nhân sự. Mỗi yêu cầu tuyển dụng phải đi kèm một bản mô tả công việc chi tiết, bao gồm: chức danh, nhiệm vụ chính, trách nhiệm, quyền hạn, và điều kiện làm việc. Bản mô tả công việc này không chỉ giúp ứng viên hiểu rõ về vị trí ứng tuyển mà còn là cơ sở để phòng nhân sự xây dựng các tiêu chí đánh giá chính xác, đảm bảo công tác tuyển dụng lao động đi đúng hướng ngay từ đầu.

3.2. Hướng dẫn xây dựng bộ tiêu chí tuyển dụng nhân sự hiệu quả

Từ bản mô tả công việc, luận văn hướng dẫn cách xây dựng một bộ tiêu chí tuyển dụng cụ thể và có thể lượng hóa. Các tiêu chí này cần bao quát các khía cạnh: trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm), kỹ năng kỹ thuật, và các phẩm chất cá nhân phù hợp với văn hóa của VNPT. Luận văn đưa ra ví dụ về "Cách chọn tiêu chí để tuyển dụng tại VTQN" (Bảng 3.2) và "Mẫu phiếu đánh giá ứng viên cho vị trí giao dịch viên" (Bảng 3.3), trong đó mỗi tiêu chí được cho điểm rõ ràng. Việc áp dụng các mẫu phiếu đánh giá này giúp hội đồng tuyển dụng đưa ra quyết định một cách khách quan và nhất quán hơn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa các bước trong quy trình tuyển dụng

Sau khi đã có nền tảng vững chắc về nhu cầu và tiêu chí, việc hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động cần tập trung vào việc tối ưu hóa các bước thực thi. Luận văn đề xuất một loạt cải tiến cho các giai đoạn tiếp theo của quy trình tuyển dụng tại Viễn thông Quảng Ngãi. Thay vì chỉ dựa vào các kênh truyền thống, công tác thông báo tuyển dụng cần được đa dạng hóa, tận dụng sức mạnh của website công ty, các mạng xã hội và các trang tuyển dụng trực tuyến uy tín để tiếp cận một lượng lớn ứng viên tiềm năng. Quá trình tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ cần được hệ thống hóa, có thể ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác. Đặc biệt, khâu phỏng vấn và đánh giá cần một cuộc cách mạng về phương pháp. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo kỹ năng phỏng vấn cho hội đồng tuyển dụng. Cần áp dụng kết hợp nhiều phương pháp tuyển dụng hiện đại như phỏng vấn theo mô hình STAR (Situation, Task, Action, Result), phỏng vấn tình huống, và các bài trắc nghiệm năng lực. Những cải tiến này không chỉ giúp VTQN đánh giá ứng viên một cách toàn diện hơn mà còn xây dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng chuyên nghiệp, qua đó thu hút được những nhân tài xuất sắc trên thị trường lao động.

4.1. Cải tiến phương pháp thông báo và tiếp nhận ứng viên

Luận văn đề xuất VTQN cần "Hoàn thiện thông báo tuyển dụng" (Mục 3.2.4) bằng cách làm cho nội dung hấp dẫn hơn, nêu bật được quyền lợi và cơ hội phát triển tại công ty. Kênh thông báo cần được mở rộng, không chỉ giới hạn ở báo chí địa phương mà còn phải đẩy mạnh trên trang web chính thức của công ty (một giải pháp bổ trợ là "Nâng cấp trang web của công ty"). Quy trình tiếp nhận hồ sơ nên được chuẩn hóa với các mẫu đơn ứng tuyển riêng cho từng nhóm vị trí, giúp thu thập thông tin một cách có hệ thống và dễ dàng cho việc sàng lọc ban đầu.

4.2. Áp dụng các phương pháp phỏng vấn trắc nghiệm hiện đại

Đây là một trong những giải pháp cốt lõi. Đề tài khuyến nghị "Hoàn thiện phương pháp tuyển dụng" (Mục 3.2.7) bằng cách đa dạng hóa các hình thức đánh giá. Thay vì chỉ phỏng vấn truyền thống, nên kết hợp các bài trắc nghiệm về kiến thức chuyên môn, chỉ số IQ, và đặc biệt là các bài kiểm tra tình huống thực tế liên quan đến công việc. Đối với các vị trí quản lý, có thể sử dụng phương pháp phỏng vấn hội đồng để có đánh giá đa chiều. Việc này giúp khắc phục nhược điểm của việc đánh giá chủ quan, đảm bảo lựa chọn được ứng viên có năng lực thực sự, phù hợp với yêu cầu của công tác tuyển dụng lao động chuyên nghiệp.

V. Giải pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả tuyển dụng lao động

Để các giải pháp cải tiến quy trình tuyển dụng có thể phát huy tối đa hiệu quả, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp bổ trợ mang tính chiến lược. Việc hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại Viễn thông tỉnh Quảng Ngãi không chỉ là thay đổi quy trình mà còn phải xây dựng một hệ sinh thái nhân sự vững mạnh. Giải pháp quan trọng hàng đầu là đầu tư vào con người, cụ thể là "Tăng cường đội ngũ làm công tác tuyển dụng". Đội ngũ này cần được đào tạo bài bản về các kỹ năng tuyển dụng nhân sự hiện đại, từ phân tích công việc, kỹ năng phỏng vấn, cho đến khả năng phân tích và đánh giá ứng viên. Bên cạnh đó, việc "Xây dựng chính sách tuyển dụng hoàn chỉnh" là vô cùng cần thiết. Một chính sách rõ ràng, công bằng và hấp dẫn sẽ là nền tảng để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín cho VTQN. Chính sách này cần bao gồm các quy định về lương thưởng, phúc lợi, cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác với các cơ sở đào tạo, các trường đại học, cao đẳng trong khu vực sẽ giúp Viễn thông Quảng Ngãi có được nguồn ứng viên tiềm năng, chất lượng cao và ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển nguồn nhân lực trong dài hạn.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ làm công tác tuyển dụng nhân sự

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi quy trình. Luận văn chỉ rõ, cần phải nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ phòng Tổ chức - Lao động. Các khóa đào tạo về kỹ năng phỏng vấn, kỹ năng đánh giá, và kiến thức về các công cụ tuyển dụng nhân sự hiện đại cần được tổ chức thường xuyên. Một đội ngũ tuyển dụng chuyên nghiệp sẽ biết cách đặt câu hỏi sâu sắc, nhận diện tiềm năng của ứng viên và đưa ra những quyết định tuyển dụng chính xác, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn công ty.

5.2. Xây dựng chính sách và thương hiệu nhà tuyển dụng VTQN

Một quy trình tuyển dụng tốt cần được hỗ trợ bởi một chính sách nhân sự hấp dẫn. Đề tài đề xuất VTQN cần xây dựng và công khai một hệ thống chính sách tuyển dụng hoàn chỉnh. Điều này không chỉ giúp đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong nội bộ mà còn giúp xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ trên thị trường lao động. Khi ứng viên thấy được một môi trường làm việc chuyên nghiệp với các chính sách đãi ngộ rõ ràng, họ sẽ có thêm động lực để ứng tuyển và gắn bó lâu dài. Đây là chiến lược dài hạn để thu hút và giữ chân nhân tài, yếu tố sống còn trong ngành viễn thông.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại viễn thông tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Cơ sở lý luận về tuyển dụng và đào tạo Chương 2 : Khảo sát thực tế các công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự ở Trung tâm Điện thoại SPT và công ty cố phần Dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn. Chương 3 : Đánh giá và đề xuất cho công tác tuyển dụng và đào tạo tại trung tâm điện thoại FPT. Bên cạnh đó, trong những năm qua có nhiều bài viết liên quan đến vấn đề nguồn nhân lực được đăng trên tạp chí khoa học. Cụ thể : Tạp chí Khoa học và công nghệ, Đại học Đà Nẵng — Số 5 (40).2010 có -_ Bài viết * Một số vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực '“ của PGS.

Võ Xuân Tiến, Đại học Đà Nẵng Bài viết đã phân tích nhiều yếu nhằm làm sáng tỏ tầm quan trọng của công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đối với tô chức, là một trong. các biện pháp hữu hiệu nhất nhằm duy trì và phát triển nguồn lực quí giá nhất đối với tô chức, là yếu tố quyết định sự thành bại của tổ chức trong tương lai, đó là nguồn nhân lực. Tạp chí Khoa học và công nghệ, Đại học Đà Nẵng - Số 15 + 16.2006 : ~_ Bài viết * Các nhân tố tác động tới khuynh hướng thay đổi nguồn nhân lực * của tác giả Đoàn Gia Dũng, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Bài viết mô tả các thay đổi cần thiết trong lực lượng lao động của mỗi quốc gia do thách thức của xu thế toàn cầu hóa mang lại, thông qua bài viết giúp cho các nhà hoạch định chính sách, các doanh nhân thấy được và định hướng sự phát triển nguồn nhân lực của mình và từ đó đáp ứng các cơ hội và thách thức do hội nhập quốc tế mang lại.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN CUA TUYEN DUNG LAO DONG TRONG DOANH NGHIEP 1. MOT SO KHAI NIEM VE TUYEN DUNG LAO DONG 1. Khái niệm Doanh nghiệp: DN là một tổ chức kinh tế, có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ôn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Nguôn nhân lực : đây là nguồn lực của mỗi con người, gồm có : thể lực và trí lực.

Tuyển dụng : là quá trình tìm kiếm, thu hút, động viên, khuyến khích cá nhân trong và ngoài DN có đủ những tiêu chuẩn thích hợp đăng ký tham gia dự tuyển và lựa chọn, sàng lọc ra những ứng viên đáp ứng được yêu cầu của DN, công ty. Vai trò Công tác TDLĐ được thành công sẽ có một ý nghĩa to lớn đối với cả DN và người lao động: Đối với doanh nghiệp: công tác tuyển dụng thành công DN sẽ có một đội ngũ lao động có đủ khả năng cũng như trình độ chuyên môn nghiệp vụ để đáp ứng yêu cầu công việc và hoàn tất mọi công việc được giao, đóng góp tích cực vào sự tồn tại và phát triển của DN. Đối với người lao động: bản thân họ được tuyển vào làm các công việc phù hợp với trình độ, khả năng, sở trường của mình khi đó họ sẽ có được sự hứng thú và an tâm với công việc, từ đó kết quả làm việc sẽ đạt hiệu quả cao. Vậy TDLĐ có vai trò rất quan trọng đối với cả DN và cả người LĐ, đưa đến hệ quả là giảm được chỉ phí đào tạo và đào tạo lại, giảm được thời gian thử việc, hạn chế được những tai nạn và sự cố xảy ra, đảm bảo chất lượng sản phẩm và góp phần gia tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh của DN cũng như đảm bảo phúc lợi và tiền lương cho người LÐ.

Yêu cầu của tuyển dụng lao động - Tuyển dụng phải xuất phát từ nhu cầu công việc, từ mục tiêu sản xuất kinh doanh có gắn liền các kế hoạch về LD. - Phải tìm được người phù hợp với yêu cầu của công việc về kiến thức, kỹ năng, trình độ, kinh nghiệm để có thể làm việc với năng suất cao, quả tốt. ~_ Lựa chọn những người có kỷ luật, trung thực và gắn bó với tổ chức. - Tuyển dụng những người có sức khỏe, làm việc lâu dài trong tổ chức nhằm thực hiện tốt công việc được giao.

Nội dung cơ bản của công tác tuyển dụng lao động a. Tuyển mộ lao động Tuyển mộ LĐ là một tiến trình thu hút những người có khả năng từ nhiều nguồn khác nhau đến đăng ký, nộp đơn tìm việc làm. Tuyển mộ không chỉ ảnh hưởng tới việc tuyển chọn, mà còn ảnh hưởng. tới các chức năng khác của quản trị nguồn nhân lực, như: đánh giá tình hình thực hiện công việc, thù lao LĐ, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, các mối quan hệ LÐ.

Công tác tuyên mộ LÐ chịu tác động của các yếu tố: ~_ Yếu tố thuộc về tô chức: như uy tín của công ty, quảng cáo và các mối quan hệ xã hội,. -_ Yếu tố thuộc về môi trường: như các điều kiện về thị trường LĐ, sự cạnh tranh của các DN khác, các xu hướng kinh tế, Trước khi tiến hành tuyển mộ công ty cần xác định xem cần tuyên mộ bao nhiêu người cho từng vị tri, và phải xác định được các tỷ lệ sàng lọc một cách chính xác và hợp lý = Có 2 nguồn để tuyển mộ đó là: s* Nguôn tuyển mộ bên trong: là những người đang làm trong DN. ~ Phương pháp tuyên: gồm có 3 phương pháp + Sử dụng bản thông báo tuyển người + Sử dụng sự giới thiệu của công nhân viên + Phương pháp sử dụng hệ thống thông tin nguồn nhân lực s* Nguôn tuyển mộ bên ngoài: là những người không ký hợp đồng lao động với DN. - Phương pháp tuyển: + Phương pháp quảng cáo trên các phương tiện thông tin đại chúng.

+ Phương pháp thu hút ứng viên thông qua dịch vụ trung tâm giới thiệu việc làm. + Phương pháp tuyên qua sự giới thiệu của công nhân viên + Phương pháp thu hút ứng viên thông qua các hội chợ việc làm + Phương pháp tuyển trực tiếp tại các trường đại học cao đẳng, dạy nghề,. Nguồn này rất đa dạng rộng dễ tìm được người tài người có tư duy mới tạo điều kiện thay đổi, tính cố hữu trong DN. — Tùy từng vị trí công việc yêu cầu mà công ty có quyết định tuyển mộ.

nguồn bên trong hay bên ngoài công ty sao cho vừa đảm bảo chất lượng mà lại giảm chỉ phí và thời gian. Tuyển chọn lao động Tuyển chọn: Khi quá trình tuyển mộ kết thúc công ty tiến hành tuyển chon LD. Quá trình tuyén chon LD 1a qué trinh danh gia các ứng viên theo nhiều khía cạnh khác nhau dựa vào các yêu cầu của công việc, để tìm được những người phù hợp với các yêu cầu đặt ra trong số những người đã thu hút được trong quá trình tuyển mộ. Cơ sở của tuyển chọn là các yêu cầu của công việc đã được đề ra theo bản mô tả công việc và bản yêu cầu đối với người thực hiện công việc.

Quá trình tuyển chọn phải đáp ứng được các yêu cầu sau đây: 10 - Tuyển chọn phải xuất phát từ kế hoạch sản xuất kinh doanh và kế hoạch nguồn nhân lực. ~ Tuyển chọn được những người có trình độ chuyên môn cần thiết cho công việc để đạt tới năng suất lao động cao, hiệu suất công tác tốt. - Tuyển được những người có kỷ luật, trung thực, gắn bó với công việc, với tô chức. Một Số Phương Thức Tuyển Dụng Hiện Nay Có hai phương thức cơ bản: a.

Tuyén dụng một lần, làm việc lâu dài Theo phương thức này, những người đã được tuyển dụng sẽ làm việc ở công ty, xí nghiệp đó cho đến khi về hưu. Trong suốt thời gian này, người LD chỉ rời khỏi nơi làm việc khi ốm đau hoặc tai nạn dẫn tới mất sức lao động hoặc vi phạm kỷ luật lao động tới mức độ nghiêm trọng nên bị thôi việc. © Uu diém : Với phương thức này, người LD chan chính sẽ thấy an tâm. về công ăn việc làm của mình.

Họ coi công ty như một ngôi nhà lớn mà mình sẽ trú ngụ phần lớn cuộc đời. Vì vậy họ tích cực rèn luyện tác phong, nâng cao kỹ năng và gắn bó hết lòng với sự phát triển của công ty. Về phần mình, công ty có được một nguồn nhân sự ồn định và trung thành. Tri thức và kinh nghiệm của lực lượng này được tích lũy và trở thành một tài sản quý báu mà công ty có thể khai thác tối đa trong suốt quãng đời làm việc của họ.

Ý thức được điều đó, những người sử dụng sức LÐ không có cách nào hơn là phải tích cực bồi dưỡng tay nghề cũng như chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho người LÐ. © Nhược điểm: Người LĐ hình thành lối sống cam chịu, phụ thuộc, không muốn và không dám bộc lộ cá tính cũng như khả năng sáng tạo độc lập của mình. Giữa các đơn vị hầu như không tồn tại sự chu chuyển người LĐ, làm hạn chế việc tận dụng năng lực của họ. Phương thức tuyễn dụng theo hợp đồng Bản chất kinh tế xã hội của hợp đồng lao động là sự thỏa thuận về nghĩa vụ, quyền lợi, trách nhiệm, quyền hạn của bên bán và bên mua sức lao động.

Nội dung của một bản hợp đồng lao động bao gồm các điều khoản quy định về: ~Nội dung, thời gian và địa điểm làm việc. - Chế độ làm việc và nghỉ ngơi. ~ Điều kiện an toàn và vệ sinh lao động. -Các quyền lợi về lương, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, phúc lợi tập thể và các khoản trợ cấp khác.

~ Nhiệm vụ và quyền hạn của bên sử dụng LÐ. ~ Thời gian hợp đồng có hiệu lực, những quy định về cho thôi việc và chấm dứt hợp đồng. « Ưu điểm cơ bản nhất của phương pháp này là sự chặt chẽ nhưng linh hoạt, bảo đảm tính pháp lý trên nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng cho cả hai phía. Một khi đã ký hợp đồng, người sử dụng phải chịu trách nhiệm về việc làm, tiền lương, bảo hiểm xã hội.

cho người LÐ nhưng chỉ trong một thời gian nhất định và có điều kiện rõ ràng, chứ không phải suốt đời và vô điều kiện. « Những tồn tại dễ thấy của chế độ làm việc theo hợp đồng là tốn kém về thời gian và chỉ phí tuyên dụng; sau mỗi lần thay đổi công việc, mỗi người lại mất nhiều thời gian làm quen với công việc mới và môi trường mới; sự thấp thỏm lo âu về công ăn việc làm có ảnh hưởng đến tinh thần thái độ của tất cả mọi người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ