Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác trả lương tại công ty TNHH một thành viên cảng Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Quản trị Kinh doanh Tầm quan trọng công tác trả lương Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH MTV Cảng Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Đình Bảo đã đi sâu vào một trong những khía cạnh cốt lõi của quản trị nguồn nhân lực. Tiền lương không chỉ là chi phí sản xuất mà còn là công cụ chiến lược để thu hút, giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc. Đối với một doanh nghiệp nhà nước có vị trí trọng yếu như Cảng Đà Nẵng, cửa ngõ chính ra Biển Đông trên hành lang kinh tế Đông - Tây, việc xây dựng một chính sách tiền lương khoa học và cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiền lương, phân tích các yếu tố cấu thành thu nhập như lương cơ bản, phụ cấp, thưởng và phúc lợi. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một hệ thống lương hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng nội bộ, cạnh tranh với thị trường và gắn liền với hiệu suất công việc. Tác giả nhấn mạnh, trong bối cảnh hội nhập, cơ chế trả lương bao cấp, bình quân đã không còn phù hợp, làm giảm sức cạnh tranh và chưa khai thác hết tiềm năng của người lao động. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống lương không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, góp phần nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh chung của Cảng Đà Nẵng.

1.1. Cơ sở lý luận về tiền lương trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại

Phần lý luận của luận văn đã làm rõ khái niệm tiền lương không chỉ là giá cả sức lao động mà còn là một phạm trù kinh tế - xã hội phức tạp. Nó phản ánh mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, chịu tác động của quy luật cung cầu và các chính sách vĩ mô. Nội dung công tác trả lương bao gồm bốn thành phần chính: xây dựng chính sách, xác định mức lương, thiết lập cơ cấu thu nhập nhân viên, và lựa chọn hình thức trả lương phù hợp. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng trong việc đảm bảo tính hấp dẫn và công bằng của hệ thống đãi ngộ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài tại Cảng Đà Nẵng

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về công tác trả lương; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác trả lương tại Cảng Đà Nẵng; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về những bất cập trong quy chế trả lương hiện hành của một doanh nghiệp nhà nước mang đặc thù ngành cảng biển. Các giải pháp được đề xuất có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho ban lãnh đạo Cảng trong quá trình cải cách chính sách nhân sự, hướng tới một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

II. Phân tích thực trạng công tác trả lương tại Cảng Đà Nẵng Hạn chế và thách thức

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng công tác trả lương tại Cảng Đà Nẵng, chỉ ra những thành công và hạn chế còn tồn tại. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực cải tiến, nhưng hệ thống lương vẫn còn mang nặng tính bình quân, bao cấp, chưa thực sự gắn kết với kết quả công việc. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn, có đến 64% người lao động cho rằng công ty không có một chính sách tiền lương rõ ràng (Bảng 2.6), và đa số (65.33%) không đồng ý rằng mức lương nhận được tương xứng với công việc (Bảng 2.15). Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của nhân viên và thực tế đãi ngộ. Hệ thống thang bảng lương hiện tại chủ yếu dựa vào chức danh và thâm niên, chưa có cơ chế đánh giá và định giá công việc một cách khoa học. Việc phân phối quỹ thưởng cuối năm còn mang tính hình thức, chưa phát huy được vai trò đòn bẩy để kích thích sự sáng tạo và nỗ lực cá nhân. Những hạn chế này là nguyên nhân sâu xa làm giảm động lực làm việc và ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản trị nguồn nhân lực trong giai đoạn phát triển mới của Cảng.

2.1. Hạn chế của chính sách và hệ thống thang bảng lương hiện hành

Luận văn chỉ rõ chính sách tiền lương của Cảng Đà Nẵng thiếu tính linh hoạt và chưa được đổi mới kịp thời. Hệ thống thang bảng lương (Bảng 2.5) được xây dựng dựa trên các hệ số chức danh, nhưng việc phân bậc chủ yếu vẫn theo thâm niên, chưa phản ánh đúng mức độ phức tạp và giá trị của từng vị trí công việc. Công tác phân tích và định giá công việc chưa được thực hiện một cách bài bản, dẫn đến tình trạng "cào bằng" trong thu nhập giữa các vị trí có yêu cầu và trách nhiệm khác nhau, gây ra sự bất mãn ngầm trong nội bộ.

2.2. Bất cập trong cơ cấu thu nhập và các chế độ đãi ngộ phúc lợi

Cơ cấu tiền lương tại Cảng Đà Nẵng cho thấy lương cơ bản chiếm tỷ trọng quá cao (trên 70%), trong khi các khoản thưởng, phụ cấp và phúc lợi lại chiếm tỷ lệ thấp (Bảng 2.13). Điều này làm giảm tính hấp dẫn của tổng thu nhập và không khuyến khích được hiệu suất vượt trội. Chế độ đãi ngộ và phúc lợi dù được quan tâm nhưng quỹ lương và quỹ phúc lợi chưa được sử dụng như một công cụ chiến lược để tạo động lực. Các hình thức thưởng còn đơn điệu, chủ yếu là thưởng năng suất cuối năm và mang tính bình quân, chưa có các loại thưởng đột xuất, thưởng sáng kiến hay thưởng theo hiệu quả dự án.

2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong quy chế trả lương tại Cảng

Tác giả Nguyễn Đình Bảo đã chỉ ra các nguyên nhân chính. Thứ nhất, tư duy quản lý theo cơ chế bao cấp vẫn còn ảnh hưởng, xem nhẹ vai trò chiến lược của tiền lương. Thứ hai, đội ngũ làm công tác lao động - tiền lương chưa được đầu tư đúng mức về chuyên môn. Thứ ba, thiếu các công cụ quản lý hiện đại như hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (Performance Appraisal) và phương pháp định giá công việc (Job Evaluation). Cuối cùng, việc xây dựng quy chế trả lương chưa có sự tham khảo, so sánh đầy đủ với các doanh nghiệp cùng ngành và trên thị trường lao động.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách và cơ cấu tiền lương tại Cảng Đà Nẵng

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống lương mang tính hệ thống và khả thi. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải xây dựng lại chính sách tiền lương theo định hướng thị trường, cạnh tranh và công bằng. Chính sách này cần xác định rõ triết lý trả lương của công ty: trả lương cao hơn mức trung bình của ngành để thu hút và giữ chân nhân tài. Để thực hiện điều này, luận văn đề xuất phương pháp xác định lại quỹ lương dựa trên tỷ lệ phần trăm so với doanh thu kế hoạch, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ tiêu định biên cứng nhắc của doanh nghiệp nhà nước. Giải pháp thứ hai là tái cấu trúc lại cơ cấu thu nhập nhân viên. Tỷ trọng lương cơ bản cần được giảm xuống còn khoảng 60-65%, đồng thời tăng tỷ trọng của các khoản biến đổi như thưởng và phúc lợi. Điều này giúp hệ thống lương trở nên linh hoạt hơn, gắn chặt thu nhập với kết quả kinh doanh của công ty và thành tích của cá nhân, từ đó nâng cao động lực làm việc và trách nhiệm của mỗi nhân viên.

3.1. Xây dựng lại chính sách tiền lương theo triết lý cạnh tranh

Giải pháp này yêu cầu Cảng Đà Nẵng phải thay đổi tư duy, xem tiền lương là một khoản đầu tư vào con người. Cần tiến hành các cuộc khảo sát lương trên thị trường, đặc biệt là các doanh nghiệp trong đặc thù ngành cảng biển, để xác định một khung lương cạnh tranh. Chính sách mới phải công khai, minh bạch và truyền thông rõ ràng đến toàn thể người lao động, giúp họ hiểu được cách thức tính lương và con đường phát triển thu nhập của mình tại công ty.

3.2. Tái cấu trúc quỹ lương và chế độ đãi ngộ phúc lợi hiệu quả

Luận văn đề xuất một cơ cấu lương mới, trong đó: Lương cơ bản chiếm 63%, phụ cấp 6%, khen thưởng 25%, và phúc lợi 6% (Bảng 3.13). Việc tăng tỷ trọng khen thưởng lên 25% là một bước đi đột phá, cho phép công ty triển khai nhiều hình thức thưởng đa dạng. Chế độ đãi ngộ và phúc lợi cũng cần được bổ sung các hạng mục hấp dẫn hơn như phụ cấp đi lại, phụ cấp nguy hiểm cho các vị trí đặc thù, và các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện, qua đó gia tăng sự hài lòng của người lao động.

IV. Cách xác định mức lương khoa học Phương pháp định giá công việc và thang bảng lương mới

Để giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong thu nhập, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp định giá công việc (Job Evaluation) một cách khoa học. Đây là giải pháp nền tảng để xây dựng một hệ thống thang bảng lương công bằng và minh bạch. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích và xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí. Sau đó, một hội đồng sẽ tiến hành cho điểm từng công việc dựa trên các yếu tố đã được chuẩn hóa như: kiến thức và kỹ năng, nỗ lực trí óc, nỗ lực thể chất, trách nhiệm và điều kiện làm việc (Bảng 3.2). Tổng điểm của mỗi công việc sẽ phản ánh giá trị tương đối của nó trong tổ chức. Dựa trên dải điểm này, luận văn đã xây dựng một hệ thống 24 bậc lương mới với khoảng cách hệ số hợp lý. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc "trả lương theo giá trị công việc", loại bỏ yếu tố cảm tính và thâm niên, tạo ra một sân chơi công bằng, khuyến khích nhân viên học hỏi và đảm nhận các vị trí có giá trị cao hơn. Đây là một bước tiến quan trọng so với quy chế trả lương cũ.

4.1. Áp dụng phương pháp định giá công việc để đảm bảo công bằng nội bộ

Luận văn đã mô tả chi tiết quy trình định giá công việc, từ việc lựa chọn các yếu tố đánh giá đến việc xây dựng thang điểm. Ví dụ, các công việc quản lý sẽ có điểm cao ở yếu tố "trách nhiệm" và "nỗ lực trí óc", trong khi các công việc vận hành trực tiếp sẽ có điểm cao ở "nỗ lực thể chất" và "điều kiện làm việc". Kết quả định giá (Bảng 3.3 và 3.4) là cơ sở khách quan để xếp hạng tất cả các vị trí trong công ty, từ đó đảm bảo sự hài lòng của người lao động về tính công bằng.

4.2. Xây dựng hệ thống thang bậc lương mới dựa trên điểm số công việc

Từ kết quả định giá, một hệ thống thang bảng lương mới với 24 bậc được đề xuất (Bảng 3.7). Bậc lương thấp nhất tương ứng với các công việc đơn giản nhất, và bậc cao nhất dành cho các vị trí quản lý cao cấp. Bội số lương giữa bậc cao nhất và thấp nhất được mở rộng lên đến 10 lần, tạo ra sự khác biệt rõ rệt và động lực phấn đấu. Mỗi vị trí công việc sẽ được "ngạch hóa" vào một bậc lương cụ thể, làm cơ sở để tính lương cơ bản, thay thế cho hệ thống hệ số chức danh cũ.

V. Hoàn thiện hình thức trả lương và các giải pháp hỗ trợ nhằm tăng năng suất lao động

Bên cạnh việc xây dựng lại chính sách và cấu trúc lương, luận văn còn đề xuất các giải pháp hoàn thiện về hình thức trả lương để trực tiếp thúc đẩy năng suất lao động. Đối với khối quản lý và phục vụ, hình thức trả lương khoán cần được cải tiến bằng cách gắn chặt với hệ thống đánh giá hiệu quả công việc định kỳ. Thay vì đánh giá chung chung, cần xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng cá nhân và phòng ban. Kết quả đánh giá KPIs trong trả lương sẽ quyết định hệ số thành tích và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Đối với khối lao động trực tiếp, hình thức trả lương theo sản phẩm cần được bổ sung cơ chế thưởng/phạt dựa trên thành tích cá nhân và thi đua tập thể, khắc phục nhược điểm của việc chia đều trong nhóm. Ngoài ra, các giải pháp hỗ trợ cũng được nhấn mạnh, bao gồm việc hoàn thiện công tác bố trí và sử dụng lao động theo đúng năng lực, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp ghi nhận sự cống hiến.

5.1. Cải tiến hình thức trả lương gắn với đánh giá hiệu quả công việc KPIs

Giải pháp này đề cao việc lượng hóa kết quả công việc. Mỗi nhân viên, từ chuyên viên văn phòng đến công nhân bốc xếp, đều cần có những tiêu chí đánh giá rõ ràng. Ví dụ, KPIs trong trả lương cho nhân viên kinh doanh có thể là doanh thu mang về, số lượng khách hàng mới. Đối với công nhân, đó có thể là sản lượng, tỷ lệ sai sót, và mức độ tuân thủ an toàn lao động. Việc áp dụng KPIs giúp việc trả lương trở nên khách quan và công bằng, thực sự phản ánh đóng góp của mỗi người.

5.2. Các giải pháp bổ trợ khác Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Một hệ thống lương tiên tiến sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu không đi kèm với các chính sách nhân sự đồng bộ. Luận văn nhấn mạnh Cảng Đà Nẵng cần đầu tư vào công tác đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động, giúp họ có khả năng đảm nhận những công việc phức tạp hơn với mức lương cao hơn. Đồng thời, việc bố trí đúng người đúng việc và tạo ra lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ giúp duy trì động lực làm việc và giữ chân những nhân viên tài năng.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận văn Tương lai cho công tác trả lương Cảng Đà Nẵng

Luận văn “Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH MTV Cảng Đà Nẵng” không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học mà còn là một bản kế hoạch cải cách chi tiết. Kết luận của luận văn khẳng định rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh, Cảng Đà Nẵng cần phải thực hiện một cuộc cách mạng trong quản trị nguồn nhân lực, với trọng tâm là cải cách hệ thống tiền lương. Việc chuyển đổi từ một mô hình trả lương bao cấp, dựa trên thâm niên sang một mô hình hiện đại, dựa trên giá trị công việc và hiệu suất (có thể xem như một dạng sơ khởi của mô hình trả lương 3P: Position - Person - Performance) là xu thế tất yếu. Tác giả đã đưa ra các kiến nghị cụ thể không chỉ cho Cảng Đà Nẵng mà còn cho các cơ quan quản lý cấp trên. Việc áp dụng thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn, giúp nâng cao năng suất lao động, cải thiện sự hài lòng của người lao động, và quan trọng nhất là biến tiền lương thành một công cụ quản trị chiến lược, góp phần vào sự phát triển bền vững của Cảng Đà Nẵng trong tương lai.

6.1. Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước và Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam

Luận văn đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước cần đơn giản hóa cơ chế tiền lương, trao quyền tự chủ lớn hơn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng thang bảng lương và quy chế trả lương, miễn là đảm bảo mức lương tối thiểu. Đối với Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam, cần xây dựng một mức lương tối thiểu chung cho toàn ngành để tạo mặt bằng cạnh tranh lành mạnh, đồng thời hỗ trợ các đơn vị thành viên trong việc áp dụng các mô hình quản trị nhân sự tiên tiến.

6.2. Triển vọng nâng cao động lực làm việc và hiệu quả kinh doanh

Bằng việc thực thi các giải pháp đã đề xuất, Cảng Đà Nẵng có thể xây dựng một môi trường làm việc công bằng, minh bạch và đầy động lực. Khi người lao động thấy rằng nỗ lực của họ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, họ sẽ gắn bó hơn và cống hiến nhiều hơn. Một chính sách tiền lương hợp lý kết hợp với chế độ đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh sẽ là chìa khóa để Cảng Đà Nẵng thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác trả lương tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cảng đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác trả lương cho. người lao động trong các doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng công tác trả lương cho người lao động tại Cảng Đà Nẵng. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác trả lương cho.

người lao động tại Cảng Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. VỀ mặt lý luận, nghiên cứu vấn đề về tiền lương ở nước ngoài có cuỗn''Tiếp cận vĩ mô vẻ tiền lương tối thiểu'' của Meculloch, J.Huston (1981), trong đó tác giả đã phân tích những nhân tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến việc xác định tiền lương tối thiểu như: lao động, việc làm, thị trường lao đông, vấn đề lạm phát. Hay cuốn “Tiền lương ánh hưởng đến phân phối thu nhập" của Abowd, A.

(1982), trong đó tác giả đã phân tích vấn đề tiền lương tối thiểu, tiền lương ảnh hưởng đến phân phối thu nhập, so sánh vấn đề này ở một số nước khác nhau. Ở trong nước, năm 2000 một dé tài cấp nhà nước về tiền lương được. nghiên cứu là ''Luận cứ khoa học cải cách chính sách tiễn lương nhà nước `" do TS. Lê Duy Đồng làm chủ nhiệm.

Đề tài đã đưa ra cơ chế trả lương trong các loại hình doanh nghiệp; xác định Lmin chung, Lmin cho doanh nghiệp trong nước và Lmin cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. lương tối thiểu này, các doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng thang bảng lương cho mình. Hay dé tài độc lập cấp nhà nước “Cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng hệ thống, thang, bảng lương và phụ cấp mới" do PGS. Nguyễn Trọng Điều - Bộ Nội vụ làm chủ nhiệm năm 2005, bước đầu đã làm rõ những vấn đề liên quan đến cơ sở lý luận cũng như thực tiễn hệ thống thang lương, bảng lương, phụ cấp ở Việt Nam và đề xuất một số khuyến nghị về việc xây dựng hệ thống thang lương, bảng lương mới.

Về mặt thực tiễn, vân đề tiền lương và cơ chế trả lương đã được các nhà khoa học, các cơ quan nghiên cứu ở nước ngoài tiếp cận từ nhiều giác độ khác nhau: Cuốn “'7iển lương tối thiểu và thất nghiệp ở lao động trẻ`" của tác giả Gihellab, Youcef (1998) đã phân tích mối quan hệ giữa tiền lương nói chung. và tiền lương tối thiểu nói riêng với vấn đề thất nghiệp của lao động trẻ. Tác giả đã đưa ra những số liệu lý thú, nếu tiền lương trả cao sẽ dẫn đến thất nghiệp cao ở nhóm lao động trẻ. Gan day là cuốn °'Mức tiển lương tối thiểu cứng ở các nước đang phát triển"' của tác giả Cathrine Saget (2006), tác giả đã phân tích việc đưa ra Lmin cứng ở các nước đang phát trién, trong đó có Việt Nam để từ đó đề xuất các thang, bảng lương là chưa phù hợp, không khuyến khích tăng năng suất lao động và hạn chế sự tự do di chuyển của lao động trong thị trường lao động.

Ở trong nước có''Cơ chế trả lương lao động và tiền lương, thư nhập trong các lâm trường quốc doanh'", đề tai cap bộ do TS. Nguyễn Tín Nhiệm làm chủ nhiệm năm 2002, ngoài việc nêu những vấn đề lý luận chung về tiền lương, tác giả đã phân tích những đặc thù trong quản lý lao động, tổ chức sản xuất của các nông, lâm trường quốc doanh, từ đó đề xuất cơ chế trả lương cho người lao động trên cơ sở khoán s án phẩm. Hay “Nghiên cứu chỉ phí tiền lương trong giá trị mở ing tạo ra trong một số ngành kinh tế chủ yếu`", do Thạc sỹ Nguyễn Thị Lan Hương làm chủ nhiệm năm 2004. Trên cơ sở những lý luận về tiền lương, giá trị mới sáng tạo.

ra và giá trị gia tăng ở cắp ngành, đề tài tập trung làm rõ thực trạng giá trị mới sáng tạo thông qua điều tra thống kê, 150 doanh nghiệp ngành dệt may và tỷ trọng chỉ phí tiền lương trong phần giá trị mới đó. Đây là cơ sở để Š xuất với nhà nước sửa đổi nghị định về quản lý tiền lương các DNNN. Hay “Đối mới chính sách tiền lương trong bối cảnh kinh tế tri thi tài cấp bộ của Nguyễn Anh Tuấn năm 2006. Sau khi nêu thực trạng tiền lương của nước ta hiện nay và những đặc trưng của nền kinh tế trỉ thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới, tác giả nêu lên những yêu cầu cấp bách phải đổi mới toàn diện chính sách tiền lương hiện hành trên cơ sở hiệu quả công việc và giá trị lao động.

Liên quan đến vấn đề tiền lương và công tác trả lương còn có ''Hoàn thiện cơ chế trả lương cho người lao động ở các DN thuộc ngành dệt may ở Việt Nam'" của NCS Vũ Văn Khang năm 2002. Trong luận án này, tác giả đã hệ thống hóa lý luận vẻ tiền lương và cơ chế trả lương cho người lao động trong phạm vi doanh nghiệp; Khảo sát và phân tích thực trạng cơ chế trả lương cho người lao động tại các doanh nghiệp dệt may và để xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế trả lương khi ngành dệt may hội nhập vào KTTT. Hay “Đổi mới mô hình trả lương của các DNNN ngành nông nghiệp trong nễn KTTT"" của Nguyễn Hồng Minh năm 2004. Theo đó, tác giả đã nêu lên nội dung xây dựng mô hình trả lương mới của các DNNN trong ngành nông nghiệp.

Mô hình trả lương này bao gồm xác định tiền lương tối thiểu, xác định hệ số tiền lương để xây dựng hệ thống các mức lương tương ứng với từng loại lao động và công vi Ngoài các tài liệu nghiên cứu trên, còn có rất nhiêu bài báo nghiên cứu khoa học đề cập đến vấn đề tiền lương ở nhiều kía cạnh, nhiều lĩnh vực, ngành khác nhau, cũng như những khó khăn còn tổn tại của vấn đề này. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về vấn để tiền lương nói chung và công tác tra lương nói riêng của ngành Cảng biển thì lại rất khiêm tốn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Riêng đối với Cảng Đà Nẵng từ trước đến nay vẫn chưa có bắt kỳ công trình nghiên cứu nào đề cập đến vấn đề tiền lương, vì vậy việc lựa chọn đề tài : “Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty trách nhiệm hữu: hạn một thành viên Cảng Đà Nẵng" hoàn toàn không trùng lặp với các công trình nghiên cứu trước đó. Trên cơ sở các công trình đã nghiên cứu, việc thực hiện nghiên cứu có tính kế thừa, phát triển những thành quả của các tài liệu có liên quan để phân tích, đánh giá và đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình thực tế tại Cảng Da Nẵng nhằm hoàn thiện hơn nữa công tác trả lương tại đơn vị trong thời gian tới.

CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE CONG TAC TRA LUONG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP.1 TIỀN LƯƠNG VÀ Ý NGHĨA CỦA CÔNG TÁC TIỀN LƯƠNG 1. Một số khái niệm a. Tiền lương Thi trường lao động là một bộ phân của nền kinh tế thị trường. Ở đó, sức lao động được coi là hàng hóa nên tiền lương được coi là giá cả của sức lao động.

Trước hết, tiền lương là số tiền mà người lao động sử dụng trả cho người lao động, nói cách khác đây là quan hệ kinh tế của tiền lương. Thứ hai, tiền lương không chỉ thuần túy là vấn đề kinh tế mà còn là một vấn để xã hội quan trọng, liên quan tới đời sống và trật tự xã hội, đây chính là tính chất đặc biệt của hàng hóa sức lao động. Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đối với người sử dụng lao động, tiền lương là một phần cấu thành nên chỉ phí sản ất - kinh doanh. Vì lương luôn được tính toán và quản lý chặt chẽ.

Đôi với người lao động, tiên lương là thu nhập từ quá trình lao động, đây là phần thu nhập cơ bản và chủ yếu đối với hầu hết mọi người lao động. Trên thực tế, khái niệm tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới và có thể gọi dưới nhiều tên gọi khác nhau: thù lao, thu nhập từ lao động.Ở Pháp, “Sự trả lương được hiểu là tiền lương, hoặc lương bồng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động”. Ở Đài Loan, “Tiền lương chỉ mọi khoản thù lao mà người công nhân nhận được do làm việc, bất luận là dùng tiền lương, tiền lương, lương bổng, phụ cấp có tính chất lương, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả cho họ theo giờ, ngày, tháng, theo sản phẩm”. Ở Nhật Bản, “Tiền lương, bắt luận được gọi là tiền lương, lương bồng, tiền được chia.

lãi hoặc bằng những tên gọi khác, là chỉ thù lao cho lao động mà người sử dụng lao động chỉ trả cho công nhân”6, tr. Theo tô chức lao động quốc tế (ILO), “Tiền lương là sự trả lương hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính thế nào, mà có thê biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động hoặc bằng pháp luật, pháp quy quốc gia do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo hợp đồng lao động được viết ra hay bằng miệng, cho người lao động đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm”[6, tr. Theo quan điểm cải cách tiền lương của nước ta năm 1993, tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành qua thoả thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động phù hợp với quan hệ cung cầu sức lao đông trong nền kinh tế thị trường. “Theo điều 55 của Bộ luật Lao động Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, tiền lương do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả theo năng suất lao đông, chất lượng và hiệu quả công vi Từ những cách nhìn nhận trên về tiền lương, có thể hiểu khái niệm tiền lương như sau: Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao đông trả cho người lao động (hoặc người lao động nhận được từ người sử dụng lao động) theo một hợp đồng lao động bằng văn bản hay bằng miệng cho một công việc hay một dịch vụ đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện với những yêu cầu nhất định về số lượng và chất lượng công việc, dịch vụ đó và chịu sự tác động của quy luật cung cầu trên thị trường lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ