Luận văn: Hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại Lilama 7

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại công ty cổ phần lilama 7, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn hoàn thiện công tác trả lương Lilama 7

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại Công ty Cổ phần Lilama 7 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các lý luận cơ bản về tiền lương và phân tích toàn diện thực trạng công tác trả lương tại doanh nghiệp. Thông qua đó, đề tài không chỉ vạch ra những ưu điểm mà còn chỉ rõ các hạn chế trong chính sách tiền lương hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lương một cách khoa học và khả thi. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là xây dựng một hệ thống trả lương công bằng, minh bạch, có khả năng cạnh tranh, nhằm tạo động lực cho nhân viên, giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất lao động. Đề tài nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh cạnh tranh của ngành doanh nghiệp xây lắp, việc sở hữu một chế độ đãi ngộ và phúc lợi hấp dẫn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của công ty. Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp, từ phân tích tài liệu, thống kê mô tả đến khảo sát sự hài lòng của nhân viên, mang lại một góc nhìn đa chiều và đáng tin cậy. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh hệ thống thang bảng lương mà còn đi sâu vào việc tái cấu trúc quỹ lương, tối ưu hóa cơ cấu tiền lương, và áp dụng các hình thức trả lương hiện đại như trả lương theo KPI. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản trị nguồn nhân lực tại Lilama 7 và các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách tiền lương trong doanh nghiệp

Một chính sách tiền lương hiệu quả đóng vai trò là xương sống của công tác quản trị nguồn nhân lực. Nó không chỉ là chi phí mà còn là công cụ đầu tư chiến lược vào con người. Theo luận văn, ý nghĩa của công tác trả lương thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó đảm bảo tái sản xuất sức lao động, giúp người lao động và gia đình có cuộc sống ổn định. Thứ hai, nó là đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ nhất để tạo động lực cho nhân viên, khuyến khích họ nâng cao trình độ, phát huy sáng kiến và cống hiến hết mình. Thứ ba, một quy chế trả lương công bằng và minh bạch giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, giảm thiểu tình trạng chảy máu chất xám, đồng thời xây dựng một môi trường làm việc tích cực, đoàn kết. Việc trả lương không hợp lý sẽ dẫn đến sự bất mãn, làm suy giảm năng suất và lòng trung thành.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể: (1) Hệ thống hóa lý luận về công tác trả lương trong doanh nghiệp; (2) Phân tích sâu sắc thực trạng công tác trả lương tại Lilama 7, chỉ ra các ưu, nhược điểm và nguyên nhân; (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lương phù hợp với điều kiện thực tế của công ty. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn. Các kết quả nghiên cứu và giải pháp đề xuất có thể được ban lãnh đạo Lilama 7 áp dụng trực tiếp để cải tổ hệ thống lương, thưởng, phúc lợi. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện đời sống phúc lợi cho người lao động, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

II. Phân tích thực trạng công tác trả lương còn tồn tại ở Lilama 7

Luận văn đã tiến hành một phân tích chi tiết và khách quan về thực trạng công tác trả lương tại Công ty Cổ phần Lilama 7, phơi bày nhiều bất cập cần được khắc phục. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo thu nhập cho người lao động, hệ thống hiện tại vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Mức lương bình quân của công ty được xác định là thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành và khu vực, làm giảm sức hấp dẫn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao. Cấu trúc lương chưa hợp lý, quá chú trọng vào lương cơ bản trong khi các khoản thưởng và phúc lợi cho người lao động lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Điều này làm triệt tiêu động lực phấn đấu, không khuyến khích được sự sáng tạo và nỗ lực vượt trội. Việc đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa thực sự là cơ sở để trả lương, dẫn đến tình trạng cào bằng, thiếu sự công bằng trong trả lương. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống nhân viên mà còn là rào cản lớn trong chiến lược giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất lao động của toàn công ty. Các số liệu từ khảo sát sự hài lòng của nhân viên là minh chứng rõ ràng nhất cho sự cấp thiết phải cải cách.

2.1. Đánh giá hệ thống thang bảng lương và cơ cấu tiền lương

Luận văn chỉ ra rằng hệ thống thang bảng lương của Lilama 7 còn đơn giản, chưa phản ánh đúng sự phức tạp và giá trị của từng vị trí công việc. Việc xây dựng bậc lương chủ yếu dựa vào thâm niên và chức danh, chưa có một quy trình định giá công việc khoa học. Về cơ cấu tiền lương, một hạn chế lớn được nêu bật là tỷ trọng lương cơ bản và phụ cấp chiếm tới trên 99% tổng quỹ lương (năm 2012, tỷ lệ này là 99,16%). Trong khi đó, quỹ khen thưởng và phúc lợi chỉ chiếm dưới 1%. Cơ cấu này tuy đảm bảo sự ổn định nhưng lại thiếu tính linh hoạt và không tạo ra cú hích cần thiết để tạo động lực cho nhân viên. Họ có xu hướng làm việc đủ chỉ tiêu thay vì nỗ lực vượt bậc, vì phần thưởng cho sự xuất sắc là không đáng kể.

2.2. Kết quả khảo sát sự hài lòng của nhân viên về chế độ đãi ngộ

Để có đánh giá khách quan, tác giả đã tiến hành một cuộc khảo sát sự hài lòng của nhân viên với 140 người lao động. Kết quả thu được rất đáng báo động. Có đến 83,57% (bao gồm 35% rất không muốn duy trì và 48,57% không muốn duy trì) người được hỏi không hài lòng và không muốn duy trì mức lương hiện tại. Về công tác khen thưởng, 95,71% ý kiến cho rằng không được quan tâm hoặc không quan tâm lắm. Đặc biệt, 93,57% nhân viên khẳng định tiền thưởng không tương xứng với thành tích họ đạt được. Những con số này cho thấy một sự bất mãn sâu sắc trong đội ngũ lao động về chế độ đãi ngộ, là hồi chuông cảnh báo cho ban lãnh đạo về nguy cơ mất đi nguồn nhân lực.

2.3. Nguyên nhân chính sách lương chưa hiệu quả khó giữ chân nhân tài

Luận văn đã chỉ ra một số nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế trên. Thứ nhất, công ty vẫn còn phụ thuộc vào các quy định chung của Tổng công ty, thiếu sự tự chủ trong việc xây dựng một quy chế trả lương phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp xây lắp tại địa phương. Thứ hai, công tác phân tích và định giá công việc chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc xây dựng thang bậc lương thiếu cơ sở khoa học. Thứ ba, tư duy quản lý vẫn còn nặng về tính ổn định, chưa thực sự xem tiền lương là công cụ tạo động lực. Cuối cùng, việc chưa quan tâm đúng mức đến mức lương của đối thủ cạnh tranh khiến chính sách tiền lương của Lilama 7 mất đi tính cạnh tranh trên thị trường lao động, gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài.

III. Phương pháp xây dựng lại quỹ lương và hệ thống thang bảng lương

Để khắc phục các nhược điểm đã phân tích, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản để tái cấu trúc toàn bộ hệ thống lương, bắt đầu từ nền tảng là quỹ lươnghệ thống thang bảng lương. Giải pháp này không phải là một sự điều chỉnh đơn thuần mà là một cuộc cải cách toàn diện, dựa trên các nguyên tắc khoa học của quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Trọng tâm của phương pháp này là chuyển đổi từ cách trả lương dựa trên thâm niên và chức vụ sang trả lương dựa trên giá trị công việc và hiệu suất làm việc. Điều này đòi hỏi công ty phải thực hiện nghiêm túc hai bước quan trọng: định giá lại toàn bộ vị trí công việc để xác định giá trị tương đối của chúng, và từ đó xây dựng một thang bậc lương mới công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh. Mục tiêu là tạo ra một khung lương rõ ràng, nơi mỗi nhân viên hiểu được vị trí của mình, con đường thăng tiến và mức thu nhập tương xứng với sự đóng góp. Việc này sẽ giúp đảm bảo sự công bằng trong trả lương nội bộ và thu hẹp khoảng cách với thị trường, tạo tiền đề vững chắc cho việc thu hút và giữ chân nhân tài.

3.1. Định giá công việc Nền tảng cho công bằng trong trả lương

Đây là giải pháp đột phá được luận văn đề xuất. Thay vì xếp lương theo cảm tính, công ty cần áp dụng phương pháp cho điểm (point-factor method) để định giá công việc. Quy trình này đánh giá mỗi công việc dựa trên các yếu tố cốt lõi như: (1) Kiến thức và kỹ năng yêu cầu; (2) Mức độ nỗ lực về trí óc và thể lực; (3) Mức độ trách nhiệm; (4) Điều kiện làm việc. Mỗi yếu tố sẽ được cho điểm theo một thang đo cụ thể. Tổng điểm của một công việc sẽ phản ánh giá trị và mức độ phức tạp của nó so với các công việc khác trong công ty. Kết quả của việc định giá này là cơ sở khách quan nhất để xây dựng một hệ thống thang bảng lương công bằng, xóa bỏ tình trạng "ngồi lâu lên lão làng".

3.2. Cách thiết lập bậc lương và hệ số lương khoa học minh bạch

Sau khi có điểm số từ việc định giá công việc, luận văn hướng dẫn cách xây dựng một hệ thống thang lương mới với 24 bậc, có khoảng cách rõ ràng. Hệ thống này mở rộng dải lương (bội số giữa bậc cao nhất và thấp nhất là 10 lần), cho phép linh hoạt hơn trong việc xếp lương và tạo ra lộ trình phát triển sự nghiệp hấp dẫn hơn. Mỗi bậc lương sẽ tương ứng với một khoảng điểm và một hệ số lương cụ thể. Ví dụ, công việc "Tổng Giám đốc" với 86,5 điểm được xếp vào bậc 21 với hệ số 8.82, trong khi "Nhân viên văn thư" với 23,75 điểm được xếp vào bậc 5 với hệ số 2.56. Hệ thống mới này đảm bảo rằng những công việc có giá trị cao hơn sẽ được trả lương cao hơn một cách tương xứng, tạo ra sự minh bạch và công bằng trong trả lương.

IV. Bí quyết tối ưu cơ cấu tiền lương để tạo động lực cho nhân viên

Một hệ thống thang bảng lương khoa học là chưa đủ nếu cơ cấu tiền lương không hợp lý. Luận văn chỉ ra rằng, để thực sự tạo động lực cho nhân viên, cần phải thay đổi căn bản tỷ trọng các thành phần trong tổng thu nhập. Giải pháp trọng tâm là giảm tỷ trọng lương cơ bản và tăng mạnh tỷ trọng của tiền thưởng, phụ cấp và các khoản phúc lợi cho người lao động. Cách tiếp cận này chuyển đổi tư duy từ "trả lương để duy trì" sang "trả lương để khuyến khích hiệu suất". Khi phần thu nhập biến đổi (thưởng, hoa hồng) gắn liền với kết quả công việc, người lao động sẽ có động lực mạnh mẽ để cống hiến, sáng tạo và vượt qua các mục tiêu đề ra. Việc tăng cường các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, các hoạt động đội nhóm, hỗ trợ gia đình... cũng giúp tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành, góp phần vào mục tiêu giữ chân nhân tài. Đây là bí quyết để biến tiền lương từ một khoản chi phí thành một công cụ đầu tư hiệu quả vào nguồn nhân lực, từ đó nâng cao năng suất lao động chung.

4.1. Tái cấu trúc tỷ trọng lương cơ bản thưởng và phúc lợi

Luận văn đề xuất một cơ cấu tiền lương mới lý tưởng cho Lilama 7. Theo đó, tỷ trọng tiền lương cơ bản nên giảm xuống còn khoảng 75% tổng quỹ lương. Phần còn lại sẽ được phân bổ cho các khoản khác, cụ thể: phụ cấp chiếm 2%, khen thưởng chiếm 3%, và phúc lợi chiếm tới 20%. Sự thay đổi này mang ý nghĩa chiến lược. Việc tăng quỹ khen thưởng sẽ là nguồn lực để thực thi chính sách trả lương theo KPI. Đồng thời, việc dành tới 20% cho quỹ phúc lợi thể hiện sự quan tâm toàn diện của công ty đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và giữ chân nhân tài trong môi trường đặc thù của doanh nghiệp xây lắp.

4.2. Áp dụng trả lương theo KPI và đánh giá hiệu quả công việc

Để phần lương thưởng thực sự có ý nghĩa, nó phải gắn với hiệu suất. Luận văn khuyến nghị công ty xây dựng và áp dụng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc minh bạch, dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs). Đối với khối văn phòng, có thể áp dụng hình thức khoán lương thời gian kết hợp thưởng hiệu năng công tác, trong đó phần thưởng phụ thuộc vào mức độ hoàn thành KPI của cá nhân và phòng ban. Đối với khối sản xuất trực tiếp, hình thức trả lương sản phẩm theo nhóm được đề xuất. Tiền lương của mỗi công nhân sẽ được tính dựa trên hệ số năng lực tay nghề và hệ số thành tích (A, B, C) do tổ đội bình xét hàng tháng. Phương pháp trả lương theo KPI này đảm bảo rằng những người làm việc hiệu quả hơn, đóng góp nhiều hơn sẽ nhận được thu nhập cao hơn, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho chính sách tiền lương

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại Công ty Cổ phần Lilama 7 đã cung cấp một cái nhìn tổng thể, từ phân tích thực trạng công tác trả lương đến việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lương cụ thể và mang tính hệ thống. Kết luận quan trọng nhất rút ra từ nghiên cứu là việc cải cách chính sách tiền lương là yêu cầu cấp bách và không thể trì hoãn nếu Lilama 7 muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Các giải pháp được đề xuất, bao gồm định giá công việc, xây dựng lại hệ thống thang bảng lương, tái cấu trúc cơ cấu tiền lương, và áp dụng các hình thức trả lương theo KPI, tạo thành một lộ trình cải cách toàn diện. Tuy nhiên, để các giải pháp này phát huy hiệu quả tối đa, công ty cần xem đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự đồng thuận từ người lao động. Trong tương lai, chính sách tiền lương cần được thường xuyên rà soát và điều chỉnh để phù hợp với chiến lược kinh doanh và biến động của thị trường lao động, đảm bảo luôn là công cụ hiệu quả trong quản trị nguồn nhân lực.

5.1. Tổng kết giải pháp hoàn thiện công tác trả lương hiệu quả

Tóm lại, để hoàn thiện công tác trả lương, Lilama 7 cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: (1) Xây dựng lại quỹ lương dựa trên hiệu quả sản xuất kinh doanh. (2) Tiến hành định giá công việc một cách khoa học để làm cơ sở cho việc xếp lương. (3) Thiết kế lại hệ thống thang bảng lương với nhiều bậc và dải lương rộng hơn. (4) Điều chỉnh cơ cấu tiền lương theo hướng tăng tỷ trọng thưởng và phúc lợi cho người lao động. (5) Áp dụng các hình thức trả lương gắn với kết quả, cụ thể là trả lương theo KPI và hiệu suất. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ giúp tạo ra một hệ thống lương công bằng, cạnh tranh, minh bạch và có sức mạnh tạo động lực cho nhân viên.

5.2. Các giải pháp hỗ trợ nhằm phát huy quản trị nguồn nhân lực

Chính sách lương không thể hoạt động độc lập. Luận văn cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp hỗ trợ. Trước hết, cần hoàn thiện công tác định mức lao động để việc khoán sản phẩm trở nên chính xác hơn. Thứ hai, phải củng cố và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương và hội đồng lương của công ty. Cuối cùng, cần xây dựng một quy chế trả lương và khen thưởng rõ ràng, dễ hiểu và truyền thông rộng rãi đến toàn thể nhân viên. Việc kết hợp chính sách lương hiệu quả với các công tác khác trong quản trị nguồn nhân lực như đào tạo, phát triển và xây dựng văn hóa doanh nghiệp sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Lilama 7 đạt được các mục tiêu chiến lược của mình.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại công ty cổ phần lilama 7

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về công tác trả lương cho người lao động trong các doanh nghiệp ~ Chương 2: Phân tích thực trạng công tác trả lương cho người lao động. tại Công ty Cổ phần Lilama 7 ~ Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại Công ty Cổ phần Lilama 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Công tác trả lương là hoạt đông có tổ chức và diễn ra thường xuyên trong đơn vị, nó thể hiện qua quá trình đơn vị tiến hành cân đối ngân sách của mình để chỉ trả một cách hợp lý nhất cho việc mua “sức lao động” của người lao động. Chính sách tiền lương hữu hiệu khi đảm bảo quyền lợi của người lao động theo đúng Pháp luật, tạo được động lực làm việc và đồng thời tiết kiệm được chỉ phí trên một đơn vị sản phẩm nhằm giúp doanh nghiệp gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

Tiền lương luôn là đề tài nóng bỏng được xã hội quan tâm và được các nhà kinh tế học nghiên cứu, đầu tiên phải kể đến Wiliam Petty, ông khẳng dinh: “Judt phdp chi phai dam bao cho ngudi lam viéc phwong tién dé song, bởi vì nếu cho phép họ nhận được gấp đôi, thì ho sẽ làm việc it hơn hai lần sức mà họ có thê và đáng làm, và điều đó đối với xã hội có nghĩa là làm mắt đi một lượng lao động”, [24] đây chính là lý thuyết phản ánh mức lương tối thiểu trong thời ky dau cua CNTB. Kế thừa và tiếp tục phát triển lý luận về tiền lương của các nhà kinh tế cổ điển trước đó, theo Các Mác: tiền lương là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng. hóa sức lao động, là giá cả của hàng hóa sức lao động [2] Thực tế ở nước ta đã có những bước tiến dài trong cải cách chính sách tiền lương, hình thức trả lương, bên cạnh những thành công đạt được vẫn còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết một cách thỏa đáng. Cụ thể: - GS.Mai Ngọc Cường, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân có viết bài “Về chính sách tiền lương và thu nhập ở nước ta hiện nay” đăng trên Tạp chí Kinh tế Phát triển, số 181 (Tháng 7/2012) [3] đã khái quát những cải cách chủ yếu chính sách tiền lương ở nước ta trong thời gian vừa qua và đưa ra ba khuyến nghị để cải thiện những mặc còn hạn chế.

Phương Ngọc Thạch đã viết “Quan hệ giữa tiền lương và tăng trưởng kinh tế" đăng trên trang http:/4www. Tác giả nhận ra được quan hệ có tính quy luật giữa tiền lương và tăng trưởng kinh tế, từ đó đưa ra kiến nghị cải cách tiền lương theo hướng: kết hợp tiền lương và trợ cấp; đất đai nhà ở; học hành; chữa bệnh; xem xét lại chế độ tiền lương.Lê Đạt Chí, Trưởng bộ môn Đầu tư tải chính, Đại học Kinh tế TPHCM đã viết bài “Cái gốc của chuyện lương cao hay thấp” trên Thời báo. kinh tế Sài Gòn, với ý kiến “cơ chế và cấu trúc tiền lương phải được thiết lập trên những tiêu chỉ có khả năng phản ánh chính xác môi quan hệ giữa nỗ lực của nhà quản lý và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp” [4] ~ PGS. Lê Quốc Lý, Phó Giám đốc Học viện Chính trị-Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh đã viết bài “Tiền lương công chức: Những bắt cập và giải pháp khắc phục” trên Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 6 (518) [10].

ông tình hình trả lương hiện nay ở nước ta là quá thấp dẫn đến thu nhập ngoài lương của một số CBCNV lại cao hơn lương được trả gây nên một số hệ lụy và nỗi trội nhất là nạn tham nhũng. Qua đó, tác giả kiến nghị một số giải pháp để khắc phục. ~ Theo dự thảo Nghị định quy định quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động làm việc trong công ty TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội đưa ra 2 phương án điều chỉnh quỹ tiền lương kế hoạch trên trang chủ của Bộ Lao động Thuong binh và Xã hội (htp:/Avww. Nguyễn Hữu Nguyên, Trung tâm Nghiên cứu kinh tế miễn Nam (SVEC), đã có bài viết “Phân tích tinh kha thi của đề án cải cách tiền lương” trên trang www.

Tác giả kết luận “hiệu qué của cải cách tiền lương không phải là nhìn vào số tiền được lĩnh một tháng mà là người lao động có đủ sống bằng đông lương đó hay không ”. ~ Tác giả Kim Thủy, đã có bài viết “Lương bổng & đãi ngộ - đòn bẩy phát triển nguồn nhân lực” trên trang http://www doanhnhan360. Tac gia đưa ra quan điểm: “lương là thước đo năng lực, thành tích và tiềm năng của người lao động. Như vậy, lương chỉ phát huy tác dụng khi nó thực sự phản ảnh được năng lực, thành tích và tiềm năng của nhân viên” [22].

Vì thế, tác giả đã hướng dẫn thực hiện năm bước để tạo ra một hệ thống lương chuẩn và khoa học đảm bảo tính công bằng, hợp lý, cạnh tranh.TS Nguyễn Thị Thuận, đã có bài viết “Cải cách hình thức trả luong đối với công chức hành chính nhà nước”, trên Tạp chí Kinh tế&Phát triển, số 189, bài viết này tập trung vào việc phân tích thực trạng hình thức trả lương hiện hành đối với công chức hành chính. Trên cơ sở đó, tiến hành thiết kế hình thức trả lương mới và kiến nghị các giải pháp thực hiện cải cách hình thức trả lương nhằm trả lương công bằng, hiệu quả, kích thích, tạo động lực cho công chức làm việc. TS Trần Xuân Cầu, đã viết bài “Triển khai trả lương theo vị trí việc làm đối với công chức-viên chức: Từ lý thuyết đến thực tiễn” trên Tạp chí Kinh tế&Phát triển, số 196, bài báo đã chỉ rõ những bước đi cụ thể cần thiết cũng như những khó khăn, phức tạp trong quá trình triển khai trả lương. theo vị trí việc làm tại các cơ quan, tổ chức nhà nước.

~ Tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa, Bộ Tài chính, đã đưa ra bốn giải pháp trong việc cải cách tiền lương và tạo nguồn thực hiện tiền lương trong bài viết “Nhận diện cải cách tiền lương và giải pháp tạo nguồn thực hiện tiền lương” trên htp://avww. Nguyễn Thanh Quảng (2012), đề tài: “Hoàn thiện công tác trả công lao động tại công ty TNHH Tiến Thắng ". Đề tài đã hệ thống hóa được những vấn để lý luận về công tác trả lương cho người lao động. Đã xác định vấn đề trả công lao động là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay.

Tại công ty cô phần Lilama 7 cũng có nhiều đẻ tài và luận văn nghiên cứu nhưng chủ yếu là liên quan đến các công tác đảo tạo, phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện công tác tuyển dụng, tuyển chọn, quản lý rủi ro ngành xây lắp. Đến nay, cùng với các nghiên cứu trên, chưa có tác giả nào nghiên cứu cụ thể và đi sâu vào vấn đề công tác trả lương cho người lao động. Từ những lý do đó, tác giả chọn nội dung “Hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động tại Công ty Cổ phẩn Lilama 7”, làm đề tài nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp của mình. CHUONG 1 NHUNG VAN DE CO BAN VE TIEN LUONG TRONG CAC DOANH NGHIEP 1.

KHÁI QUAT VE CONG TAC TRA LUONG 1. Các khái lệm “Tiền lương là một phạm trù kinh tế thuộc lĩnh vực quan hệ sản xuất và nó giữ một vai trò quan trọng trong công tác quản lý, trong đời sông và cả về mặt chính trị xã hội. Tiền lương có nhiều tên gọi khác nhau như thù lao lao động, thu nhập lao động, tiền công,. Hiện nay, có nhiều quan niệm về tiền lương: Tiền lương của người lao động là do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả theo năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc.

“Tiền lương có thể có các tên gọi khác nhau như thù lao, thu nhập từ lao động. Ở Pháp, sự trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bồng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, các khoản phụ khác, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao đọng theo công việc làm của người lao động. Ở Đài Loan, tiền lương chỉ mọi khoản thù lao mà người công nhân nhận được do làm việc, bất luận là dùng tiền lương, lương bổng, phụ cắp có tính chất lương, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả họ theo ngày, tháng, theo sản phẩm. Ở Nhat Bản, tiền lương bat luận được gọi là tiền lương, lương bồng, tiền được chia lãi hoặc bằng những tên gọi khác, là chỉ thù lao lao động mà người sử dụng lao động chỉ trả cho công nhân [8, tr.272-273] “Theo Tô chức Lao động Quốc tế (ILO): “'Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, bắt luận tên gọi hay cách tính thé nao, mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao.

động, hoặc bằng pháp luật, pháp quy quốc gia, do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo một hợp đồng lao động được viết ra hay bằng miệng, cho một công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm”. “Theo quan điểm của cải cách tiền lương năm 1993, tiền lương là giá cả sức lao động được hình thành qua thỏa thuận giữa người sử dụng lao dộng và người lao động phù hợp với quan hệ cung cầu sức lao dộng trong nên kinh tế thị trường [§, tr273] “Trong nền kinh tế thị trường, n lương là biểu hiện bằng tiền của giá cả sức lao động, nó là giá trị của sức lao động mà người sử dụng lao động phải trả cho người cung ứng lao động. Giá này được hình thành thông qua quan hệ cung cầu trên thị trường và đúng với khuôn khổ của pháp luật Như vậy, về bản chất tiền lương được xem là giá cả của sức lao động, nó là một phạm trù thuộc yếu tổ chỉ phí. Do đó, tiễn lương được định nghĩa như là giá trị mà người sử dụng lao động trả cho người lao động (hoặc người lao động nhận được của người sử dụng lao động), có thể được biểu hiện bằng tiên, hàng hóa,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ