Luận văn: Thu hút nhà đầu tư vào KCN tại Công ty Phú Hưng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp tại công ty cổ phần thương mại và, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá giải pháp thu hút nhà đầu tư

Luận văn thạc sĩ Quản trị Kinh doanh với đề tài “Giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng” của tác giả Vũ Thị Thu là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về khu công nghiệp (KCN) và các yếu tố then chốt trong việc thu hút vốn đầu tư. Trọng tâm của luận văn là phân tích thực trạng tại Công ty Phú Hưng giai đoạn 2015-2017, từ đó chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Dựa trên phân tích đó, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi, có tính khoa học nhằm cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và nâng cao hiệu quả thu hút nhà đầu tư vào các KCN của công ty đến năm 2025. Việc phát triển khu công nghiệp không chỉ là mục tiêu của riêng doanh nghiệp mà còn là chủ trương lớn của Nhà nước, góp phần đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Do đó, các giải pháp được đưa ra không chỉ giúp Phú Hưng nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng KCN khác. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ thu thập dữ liệu thứ cấp tại công ty, các báo cáo ngành, đến khảo sát dữ liệu sơ cấp từ 14/14 doanh nghiệp đang hoạt động trong KCN của Phú Hưng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển khu công nghiệp hiện nay

Việc phát triển khu công nghiệp (KCN) được xác định là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Theo luận văn, các KCN đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế, là nơi tiếp nhận chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý hiện đại. Chúng góp phần tăng cường khả năng thu hút đầu tư, đặc biệt là thu hút đầu tư FDI, đẩy mạnh sản xuất hàng xuất khẩu, và tạo ra hàng triệu việc làm. Hơn nữa, việc phát triển KCN theo quy hoạch giúp sử dụng hiệu quả quỹ đất, tiết kiệm vốn đầu tư hạ tầng và hạn chế ô nhiễm môi trường. Đối với các doanh nghiệp như Công ty Phú Hưng, việc vận hành và lấp đầy các KCN là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư

Mục tiêu chính của luận văn là đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường thu hút nhà đầu tư vào các KCN do Công ty Phú Hưng quản lý. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa lý luận về KCN, phân tích thực trạng hoạt động thu hút đầu tư tại Phú Hưng, đánh giá hiệu quả đầu tư hiện tại, xác định các hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, tác giả xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đổi mới công tác xúc tiến đầu tư, và xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn hơn. Nghiên cứu hướng đến việc tạo ra một mô hình thu hút đầu tư hiệu quả, có thể áp dụng thực tiễn tại Phú Hưng và nhân rộng.

II. Phân tích 3 thách thức lớn trong thu hút đầu tư KCN Phú Hưng

Phân tích thực trạng tại Công ty Phú Hưng giai đoạn 2015-2017 trong luận văn đã chỉ ra nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng cản trở quá trình thu hút nhà đầu tư. Mặc dù đã có những kết quả nhất định, công tác này vẫn còn nhiều hạn chế. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và phát triển hạ tầng. Nhiều hạng mục thiết yếu chưa được đầu tư hoàn chỉnh, gây khó khăn cho các doanh nghiệp khi triển khai dự án. Bên cạnh đó, các hoạt động xúc tiến đầu tư còn mang tính kiêm nhiệm, thiếu chuyên nghiệp và nguồn kinh phí hạn hẹp, dẫn đến việc chưa thu hút được các dự án động lực, quy mô lớn, đặc biệt là các dự án thu hút đầu tư FDI có hàm lượng công nghệ cao. Công tác quản lý môi trường và các dịch vụ hỗ trợ đi kèm cũng là một rào cản lớn. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc vận dụng chính sách chưa linh hoạt, cơ chế hỗ trợ còn dàn trải, và đặc biệt là chưa huy động được nguồn lực để phát triển hạ tầng một cách toàn diện. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp đột phá. Đây là kết quả của việc thực hiện phân tích SWOT công ty Phú Hưng một cách gián tiếp thông qua các dữ liệu thực tế.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và cơ sở hạ tầng KCN còn yếu kém

Luận văn chỉ rõ, cơ sở hạ tầng KCN của Phú Hưng còn nhiều bất cập. Mặc dù hệ thống giao thông trục chính, cấp điện, cấp nước cơ bản hoàn thiện, nhưng nhiều hạng mục quan trọng lại thiếu đồng bộ. Cụ thể, trong 3 KCN, mới chỉ có 1 KCN tại Hưng Yên được đầu tư nhà máy xử lý nước thải tập trung. Các hạ tầng xã hội ngoài hàng rào như nhà ở công nhân, khu dịch vụ, tiện ích công cộng gần như chưa được đầu tư. Kết quả khảo sát cho thấy 64,29% doanh nghiệp đánh giá hệ thống dịch vụ đi kèm không đáp ứng nhu cầu. Tỷ lệ lấp đầy KCN còn thấp, chỉ khoảng 45% (tính đến 31/12/2017), cho thấy hiệu quả sử dụng đất chưa cao. Những yếu tố này làm giảm sức hấp dẫn của KCN trong mắt các nhà đầu tư tiềm năng.

2.2. Hạn chế trong xúc tiến đầu tư và thiếu dự án động lực lớn

Công tác xúc tiến đầu tư tại Phú Hưng được đánh giá là chưa tương xứng với tiềm năng. Hoạt động này do phòng Kinh doanh kiêm nhiệm nên thiếu tính chuyên trách và chiến lược bài bản. Nguồn kinh phí dành cho XTĐT còn rất hạn hẹp, năm 2017 chỉ đạt 48 triệu đồng, không đủ để tổ chức các chương trình quy mô lớn. Hệ quả là các KCN của Phú Hưng chủ yếu thu hút được các dự án quy mô vừa và nhỏ trong các ngành như vật liệu xây dựng, chế biến lâm sản, may mặc. Luận văn nhấn mạnh sự thiếu vắng các dự án động lực, các dự án FDI có công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn. Số lượng dự án FDI còn rất thấp (chỉ 3/14 dự án vào năm 2017), cho thấy chiến lược marketing thu hút đầu tư chưa thực sự hiệu quả.

2.3. Vướng mắc về thủ tục hành chính và nguồn nhân lực tại chỗ

Mặc dù công ty đã nỗ lực cải cách, thủ tục hành chính vẫn là một rào cản. Khảo sát chỉ ra 71,43% doanh nghiệp gặp khó khăn trong giải phóng mặt bằng và 78,57% cho rằng chi phí thuê đất cao. Các chính sách hỗ trợ xây dựng hạ tầng kỹ thuật gần như không thể tiếp cận (92,86% doanh nghiệp cho rằng không phù hợp do thủ tục khó khăn). Bên cạnh đó, vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một thách thức. Tốc độ thu hút lao động vào KCN có xu hướng giảm, đặc biệt là lao động có tay nghề. Tình trạng này gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc tuyển dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh tại đây.

III. Bí quyết hoàn thiện hạ tầng và chính sách thu hút nhà đầu tư

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất nhóm giải pháp nền tảng, tập trung vào việc nâng cao chất lượng “phần cứng” và “phần mềm” của các KCN. Trọng tâm là phải hoàn thiện cơ sở hạ tầng KCN một cách đồng bộ và hiện đại. Điều này không chỉ bao gồm hạ tầng kỹ thuật bên trong hàng rào như đường giao thông, hệ thống xử lý nước thải, mà còn cả hạ tầng xã hội bên ngoài như nhà ở công nhân, các dịch vụ tiện ích. Một hạ tầng tốt sẽ tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn và bền vững. Song song đó, việc xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư thực sự cạnh tranh và minh bạch là yếu tố then chốt. Các chính sách này cần được thiết kế linh hoạt, có trọng tâm, trọng điểm, hướng tới các ngành nghề ưu tiên và các nhà đầu tư chiến lược. Việc đa dạng hóa các dịch vụ hỗ trợ trong KCN, từ tư vấn pháp lý, tài chính đến cung ứng lao động, sẽ tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, giúp nhà đầu tư yên tâm sản xuất kinh doanh. Đây là những bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và tạo ra lợi thế khác biệt cho KCN của Phú Hưng.

3.1. Phương pháp nâng cấp toàn diện cơ sở hạ tầng KCN đồng bộ

Giải pháp hàng đầu được đề xuất là tập trung nguồn lực để hoàn thiện 100% hệ thống giao thông nội vùng và đối ngoại, giải quyết dứt điểm các vướng mắc trong giải phóng mặt bằng. Đặc biệt, cần ưu tiên đầu tư xây dựng các công trình xử lý môi trường tập trung (nhà máy xử lý nước thải, hệ thống thu gom rác thải) để đáp ứng tiêu chuẩn và giảm gánh nặng chi phí cho nhà đầu tư. Luận văn cũng đề xuất các phương án huy động vốn linh hoạt như hợp tác đầu tư, phát hành chứng khoán, và đặc biệt là thu hút đầu tư FDI vào chính lĩnh vực kinh doanh hạ tầng. Áp dụng phương thức đầu tư “cuốn chiếu” – hạ tầng làm tới đâu, mời gọi đầu tư tới đó – sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn trong điều kiện còn hạn hẹp.

3.2. Cách xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư thực sự cạnh tranh

Để tạo sức hút, chính sách ưu đãi đầu tư cần được đổi mới theo hướng cụ thể và thực chất hơn. Thay vì các ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các lĩnh vực mời gọi đầu tư phù hợp với quy hoạch, chẳng hạn như công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao. Chính sách cần minh bạch về các điều kiện hưởng ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan. Ngoài các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, cần bổ sung các gói hỗ trợ khác như: hỗ trợ đào tạo lao động, hỗ trợ kinh phí tìm kiếm thị trường, hỗ trợ pháp lý trong giai đoạn đầu. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí ban đầu cho doanh nghiệp mà còn thể hiện sự đồng hành, cam kết lâu dài của công ty, từ đó cải thiện môi trường đầu tư một cách rõ rệt.

IV. Hướng dẫn chiến lược marketing và phát triển nguồn nhân lực

Bên cạnh hạ tầng và chính sách, các giải pháp về con người và quảng bá thương hiệu đóng vai trò quyết định trong việc thu hút nhà đầu tư. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyên nghiệp hóa công tác xúc tiến đầu tư. Thay vì kiêm nhiệm, cần thành lập một bộ phận chuyên trách với đội ngũ có năng lực, được trao quyền và cung cấp đủ kinh phí hoạt động. Chiến lược marketing thu hút đầu tư cần được xây dựng bài bản, có trọng tâm, hướng đến các thị trường và đối tác tiềm năng cụ thể. Đồng thời, giải quyết bài toán nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu cấp bách. Việc quy hoạch KCN phải gắn liền với chiến lược đào tạo và cung ứng lao động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa công ty, các doanh nghiệp trong KCN và các cơ sở đào tạo nghề tại địa phương để xây dựng một lực lượng lao động vừa đủ về số lượng, vừa đảm bảo về chất lượng. Khi hai yếu tố này được thực hiện tốt, hiệu quả thu hút đầu tư sẽ được cải thiện một cách bền vững, góp phần tạo nên một môi trường đầu tư kinh doanh năng động và hiệu quả.

4.1. Tối ưu chiến lược marketing thu hút đầu tư một cách chuyên nghiệp

Luận văn đề xuất thành lập bộ phận xúc tiến đầu tư chuyên trách trực thuộc công ty. Bộ phận này sẽ chủ động nghiên cứu thị trường, xây dựng cơ sở dữ liệu về các nhà đầu tư tiềm năng. Phương thức hoạt động cần đa dạng hóa, tăng cường tiếp xúc trực tiếp, “gõ cửa” mời gọi thay vì chờ đợi. Cần xây dựng các bộ tài liệu quảng bá chuyên nghiệp (bằng nhiều ngôn ngữ), giới thiệu về tiềm năng, lợi thế, chính sách ưu đãi đầu tư của KCN. Tăng cường kết nối với các cơ quan ngoại giao, đại diện thương mại Việt Nam ở nước ngoài và các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam là một kênh hiệu quả để tiếp cận các nguồn thu hút vốn đầu tư chất lượng, đặc biệt là vốn FDI.

4.2. Kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu

Để giải quyết tình trạng thiếu lao động, đặc biệt là lao động kỹ thuật, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý khu công nghiệp Phú Hưng, ngành lao động địa phương và các trường đào tạo nghề. Luận văn đề xuất xây dựng kế hoạch đào tạo nghề gắn với quy hoạch ngành nghề trong KCN. Cần liên kết với các trường để đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp. Đồng thời, phải có chính sách quan tâm đến đời sống người lao động, đặc biệt là vấn đề nhà ở, tiện ích xã hội để giữ chân và thu hút lao động. Việc giải quyết tốt vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ hỗ trợ các doanh nghiệp hiện tại mà còn là một điểm cộng lớn khi thực hiện xúc tiến đầu tư với các đối tác mới.

V. Case study Đánh giá hiệu quả từ kinh nghiệm thực tiễn

Luận văn không chỉ đưa ra các giải pháp lý thuyết mà còn cung cấp những bài học thực tiễn quý báu. Việc phân tích kinh nghiệm thu hút đầu tư thành công tại các địa phương đi đầu cả nước như TP.HCM và Đà Nẵng đã mang lại những góc nhìn đối chứng quan trọng. Các mô hình này cho thấy sự thành công đến từ sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và doanh nghiệp, cơ chế “một cửa” hiệu quả, và hạ tầng phát triển đồng bộ. Áp dụng vào trường hợp của Phú Hưng, luận văn đã thực hiện một phân tích SWOT công ty Phú Hưng một cách toàn diện, nhận diện rõ điểm mạnh (vị trí địa lý), điểm yếu (hạ tầng, vốn), cơ hội (xu hướng dịch chuyển đầu tư) và thách thức (cạnh tranh). Từ những phân tích này, các giải pháp đề xuất trở nên thực tế và có tính ứng dụng cao hơn. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ dựa trên số vốn đăng ký mà còn phải xem xét tỷ lệ lấp đầy, giá trị gia tăng và tác động lan tỏa đến kinh tế địa phương. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam giúp Phú Hưng hoạch định chiến lược phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Bài học kinh nghiệm thu hút đầu tư từ TP.HCM và Đà Nẵng

Nghiên cứu chỉ ra bài học cốt lõi từ TP.HCM và Đà Nẵng. Thứ nhất, cần có quy hoạch ngành nghề mũi nhọn và hệ thống dịch vụ đồng bộ. Thứ hai, sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng và chính quyền địa phương tạo ra lòng tin cho nhà đầu tư. Thứ ba, công tác tuyên truyền, vận động đầu tư phải được tổ chức chuyên nghiệp. Đặc biệt, cơ chế “một cửa, tại chỗ” của TP.HCM đã giải quyết nhanh chóng thủ tục hành chính, góp phần rất lớn vào việc cải thiện môi trường đầu tư. Đây là những kinh nghiệm thu hút đầu tư quý báu mà Phú Hưng cần học hỏi và vận dụng linh hoạt.

5.2. Ứng dụng mô hình phân tích SWOT vào thực trạng công ty Phú Hưng

Dựa trên các dữ liệu trong luận văn, một mô hình phân tích SWOT công ty Phú Hưng có thể được khái quát. Điểm mạnh là vị trí các KCN thuận lợi, gần các trục giao thông quốc gia. Điểm yếu là hạ tầng chưa hoàn thiện, nguồn vốn đầu tư hạn hẹp, hoạt động xúc tiến đầu tư yếu. Cơ hội đến từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và các chính sách khuyến khích đầu tư của chính phủ. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ các KCN khác và yêu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư về môi trường, lao động. Việc phân tích này giúp công ty nhận diện rõ vị thế của mình để xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng cơ hội và khắc phục điểm yếu.

VI. Tương lai KCN Phú Hưng Lộ trình thu hút vốn đầu tư 2025

Hướng tới tương lai, luận văn vạch ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho các KCN của Công ty Phú Hưng đến năm 2025. Mục tiêu không chỉ là lấp đầy diện tích đất công nghiệp mà còn là chuyển đổi cơ cấu đầu tư theo chiều sâu. Định hướng chiến lược là ưu tiên thu hút đầu tư FDI vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, tạo ra giá trị gia tăng lớn và ít thâm dụng lao động. Để thực hiện được mục tiêu này, điều kiện tiên quyết là phải tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hạ tầng, cải cách triệt để thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa liên thông”, và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp chuyên nghiệp. Sự thành công của lộ trình này sẽ không chỉ nâng cao vị thế của Phú Hưng mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương nơi KCN hoạt động. Đây là tầm nhìn dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm và đầu tư nguồn lực một cách xứng đáng để biến tiềm năng thành hiện thực.

6.1. Định hướng chiến lược thu hút đầu tư FDI và các ngành công nghệ cao

Trong giai đoạn tới, Phú Hưng cần chuyển dịch trọng tâm từ thu hút đầu tư theo chiều rộng sang chiều sâu. Cần xác định các ngành nghề ưu tiên, phù hợp với lợi thế của địa phương và xu hướng phát triển chung. Chiến lược thu hút đầu tư FDI cần tập trung vào các đối tác đến từ các quốc gia có công nghệ nguồn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Mỹ. Các chương trình xúc tiến đầu tư phải được thiết kế riêng cho từng thị trường mục tiêu, nhấn mạnh vào các lợi thế cạnh tranh về vị trí, chính sách ưu đãi đầu tư và chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao đã được cải thiện.

6.2. Các điều kiện cần để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh bền vững

Để thực hiện thành công các giải pháp, luận văn nhấn mạnh một số điều kiện cần thiết. Thứ nhất, công tác xúc tiến đầu tư phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Thứ hai, phải có cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư mạnh mẽ sau cấp phép, đặc biệt trong các khâu xây dựng, tuyển dụng, hải quan. Thứ ba, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để đảm bảo nguồn cung lao động. Cuối cùng, việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và nâng cao năng lực của Ban quản lý khu công nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Việc đáp ứng các điều kiện này sẽ tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi và bền vững.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp tại công ty cổ phần thương mại và dịch vụ phú hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng chỉ ra yêu cầu và điều kiện thu hút nhà đầu tư và các tiêu chí đánh giá khả năng thu hút vốn đầu tư vào các KCN. Bên cạnh đó, các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút nhà đầu tư vào các KCN và kinh nghiệm của một số nước trong khu vực và các địa phương trong việc thu hút nhà đầu tư vào các KCN cũng được đề cập đến. Từ cơ sở lý thuyết trên sẽ áp dụng vào việc phân tích, đánh giá thực trạng thu hút nhà đầu tư vào Khu công nghiệp của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng trong chương 2. THỰC TRẠNG THU HỨT NHÀ ĐẦU TƯ 'VÀO KHU CÔNG NGHIỆP CUA CONG TY CO PHAN THUONG MAL VA DICH VU PHU HUNG 2.

Giới thiệu chung về Công ty Cỗ phần Thương mại và Dịch vụ Pha Hung Quá trình hình thành phát triễn và sơ đồ bộ máy tổ chức, nhiệm vụ các phòng ban Quá trình hình thành phát triển Tên tiếng Việt: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng. ‘Tén tiéng nude ngoai: Phu Hung trading and service joint stock company. “Trụ sở chính: Xã Trưng Trắc - Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên Điện thoại: 03213 997 799 - 03213 997 899 Website: http://phuhung-jsc. vn/ Sơ đồ bộ máy tổ chức và nhiệm vụ các phòng ban Cơ cấu tổ chức c ủa Công ty được xây dựng theo mô hình cơ cấu trực tuyến chức năng.

Các mỗi quan hệ c ông tác quản lý thực hỉ_ện trực tiếp theo đường thing , không có sự chồng chéo gi ữa các khâu , các bộ phận. Mỗi bộ phận đều có chức năng , nhiệm vụ khác nhau nhưng vẫn có mối liên hệ mật thiết với nhau và cùng hướng tới mục tiêu chung của Công ty (khái quat 6 hinh 2. Tổng Giám Đốc. Phòng Tổ chức.

Phòng Tài chính nhân sư Kế toán Hình 2. Sơ đồ tổ chức Công ty. (Nguôn: Công ty Phú Hưng) Đặc điểm của Công ty ảnh hưởng đến thu hút nhà đàu tư vào khu công nghiệp Vê hoạt động kinh doanh + Lĩnh vực kinh doanh ® Kết quả kinh doanh Trong những năm qua, Côn ty luôn cải thiện hạ ting trong các KCN và giữ. vững lập trường thu hút đầu tư và các ngành công nghiệp hỗ trợ vào các KCN của mình nhằm tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

Chính vì vậy, tình hình kinh doanh của Công ty đã đạt được những kết quả đáng kể. VỀ nhân lực Tổng số lao động bình quân của Công ty Phú Hưng luôn tăng qua các năm. lượng lao động bình quân năm 2017 của Công ty là 151 người tăng hơn 13 người so với năm 2015 tương ứng 9,42 %. Tinh hinh lao động của Công ty giai đoạn 2015 - 2017 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chỉ tiêu Tÿlệ |Sốlượng| Tỷlệ |Số lượng| Tỷlệ 0) | người | (2) | người) | (26) [Tẳng số lao động 100 142 100| 151 100) [Tăng trưởng so với năm trước.

Cơ cấu theo giới tính Nam si] 5820 83] 5845| 89] 5894 | No 37] 41,30 59| 4155 62| 4106 |2. Cơ cấm theo độ tuổi. | Dưới 30 tudi T8| 5652 si] 5704 85] 5629 |- Từ 30 đến 45 tuổi 31| 2246| 31] 21/83 34| 2252 |- Trên 45 tuôi 29 21,01 30 21,13] 32 21,19) |3. Cơ cấu theo trình độ chuyên môn.

[ Trên đại học 3] 2,7 4| 28 3] 331 | Dai hoe 67] 4855 68| 4789| 73| 4834 |-Cao đăng và trung cấp 62| 44.93 62| 4366 63| 4172 |- Pho thong 6} 435 8} 5,63] 10Ì 6,63 Nguôn: Công ty Phú Hưngˆ 2. Thực trạng thu hút nhà đầu tư vào Khu công nghiệp của Công ty Cổ phần Thuong mai va h vụ Phú Hưng, Đặc điểm của nhà đầu tr 'Về cơ cấu ngành nghề đầu tư chủ yếu là sản xuất vật liệu với quy mô vừa và nhỏ (Vật liệu thiết bị, kết cấu bê tông và các vật liệu xây dựng khác,.); chế biến lâm sản (Dăm giấy, gỗ ván ép,.) và may mặc; 'hưa có công nghiệp điện tử, công nghiệp có hàm lượng chất xám cao. Mặc dù, nhà tư dịch vụ hỗ trợ tuy còn thấp song là khá phù hợp với điều kiện phát triển ban đầu tại các KCN của Công ty (xem bảng 2. Về hình thức đầu tư gồm có đầu tư trong nước và đầu tư FDI, song số lượng dự án FDI còn rất thấp và tốc độ tăng trưởng chậm.

Cơ cấu thu hút nhà đầu tư vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng Nam 2015 Nam 2016 Nam 2017 rt] Noidung = [—8 omg | Ty mong [số|c; mg | Tymong | 6 |c; home | Ty Oetrong T |W hin thie (can) 3] 100,00 T } 100,00 14] 100,00 FDI Tr TP 909 3 2143 “Trong nước SỈ 8889 To} 9091 TT} 7837 2 (dự[VEnginh án). nghe 9| 10000 11 10000 14| 10000 Sản xuất công Hhghiệp s| 5556 6| 5455 6| 4286 “Xây dựng kinh 4| 44 4| 3636 6| 4286 Dịch vụ hỗ trợ 0 TP 50 2| 1429 Enguon von 3 triệu ve" USD) 160| 100,00 168] 100,00] 274] 100,00 FDI 36| 22,64 36] 21,36 124 [4526 “Trong nước 124 77,99 132 79/04 150 54,74 Nguon: Cong ty Phú Hưng Tình hình thu hút nhà đầu tr vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng Vj tri đặt ctia KCN Nhìn chung, các KCN của Phú Hưng có vị trí tốt được đặt ở vị trí thuận lợi, có cơ sở hạ tằng kỹ thuật tốt như gần hệ thống đường giao thông quốc gia, hệ thống cấp. thoát nước, hệ thống lưới điện quốc gia, hệ thống thông tin, viễn thông; khả năng cung. cấp nguồn nhân lực dồi dào; các điều kiện sinh hoạt, vui chơi giải trí phục vụ các nhà.

đầu tư trong và ngoài nước ngày càng được nâng lên và sẽ đáp ứng được trong tương. lai không xa. Chất lượng quy hoạch KCN' Nhìn chung, công tác quy hoạch KCN Phú Hưng đã được chú trọng. Công tác quy hoạch phát triển KCN đã có sự kết hợp một cách hữu cơ giữa 3 loại quy hoạch: Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch - kế hoạch sử dụng đất, giữa quy.

hoạch ngành và quy hoạch lãnh thỏ. Song công tác quy hoạch KCN Phú Hưng chưa đồng bộ với quy hoạch phát triển ngoài hàng rào KCN, đường chính vào KCN chưa được đầu tư hoàn chỉnh, chưa có khu nhà ở cho công nhân, khu vui chơi giải trí, dịch vụ chăm sóc sức khoẻ,. cho người lao động trong KCN. Quy hoạch mặt bằng các KCN Phú Hưng TT Chỉ tiêu Quy hoạch 1 _ | Diện tích đất cho thuê để sản xuất, kinh doanh _ | chiếm tỷ lệ từ 65% - 70% 2 | Điện tích đất xây dựng các công trình ha ting | chiém tỷ lệtừ 10%- 15% 3 _ | Diện tích trong cây xanh, mặt nước chiếm tỷ lệ từ 10% - 12% 4ˆ | Điện tích khu địch vụ, nhà ở công nhân.

Nguôn: Công ty Phi Thing Diện tích đắt và tỷ lệ lắp đầy KCN Trong tổng số 10 ha diện tích được cắp chứng chỉ quy hoạch cho các dự án thì diện tích đất đã sử là 4.4 ha chiếm khoảng 45% (xem bảng 2.5), tuy nhiên tỷ lệ này vẫn còn thấp hơn nhiều so với quy mô diện tích của các KCN hiện có của Công ty. Tinh hinh thu hút nhà đầu tư sử dụng quỹ đất trong các Khu công nghiệp của Công ty tính đến 31/12/2017 Cụm cộ ‘Tong số vốn Q ô diệ Diện tích | Điện tích đất nghiệp đầu tư ban đầu ich (ha) đất đã sử | chưa khai 2 (tỷ đồng) dụng (ha) | _ thác (ha) 'Cụm công nghiệp tại Hải Phòng là 35 15 20 Cụm Bạch Công Hạc nghiệp.66 12 246 Cụm Hưng công Yên nghiệp 90 3.76 Nguôn: Công ty Phi Fang Thực tế khảo sát cho thấy, 11/14 (chiếm 78,57%) doanh nghiệp trong KCN của Công ty được hỏi có ý kiến cho rằng việc tiếp cận quỹ đất (đáp ứng nhu cầu về mặt bằng đất cho đầu tư xây dựng nhà máy) về cơ bản đáp ứng với 57,4% và hoàn toàn đáp ứng với 7,14%. Điều này được giải thích là bởi các doanh nghiệp cho rằng họ gặp khó khăn trong thủ tục hành chính về giải phóng mặt bằng chiếm 71,43% tương ứng. 10/14 doanh nghiệp và khó khăn khi tiếp cận quỹ đất, mặt bằng xây dựng dự án mà cụ thể là chỉ phí thuê cao chiếm 78,57% tương ứng 1 1/14 doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, chỉ phí bồi thường giải phóng mặt bằng tại KCN còn cao, thời gian giải phóng mặt bằng quá chậm chưa đáp ứng tiến độ đề ra. Số dự án, số vốn đầu te Nguồn vốn thu hút được đầu tư tăng qua các năm, trong đó cao nhất năm 2017 với 274 triệu USD trên tổng số 14 dự án thì có 3 dự án FDI với tổng số vốn là 124 triệu USD tương ứng 45,26% (xem bảng 2. Mặc dù, nguồn vốn đầu tư FDI chiến tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu đầu tư vào KCN của Công ty nhưng xét về số dự án FDI thu hút được thì còn quá thấp so với các KCN khác. Co cau nguồn vốn đầu tư vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 th Ngang [| 599 | guyyg | D 2E | guyyg | ơn đ 6 Ø6 1 [Tổng số dự án.

9[ 10000| HỆ 10000 14] 100,00] - FDI 1) aL TP 9,09 3| 2143 - Trong nước SỈ — 3889 To] — 9091 Ti] 7837 2 | Nguôn vận dia ur 160| 100,00 168] 100,00 274) 100,00] (trig USD) = FDI 3| — 236 3| — 2156 1234| 4526 - Trong nước 134. 77,99) 133] 79,04 iso] 3474 Nguôn: Công ty Phú Hưng. Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong KCN © Tong sé lao dong Tuyển dụng lao động đang là một vấn đề nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp trong KCN Phú Hưng, đặc biệt là các DN may mặc, các doanh nghiệp có sử. dụng nhiều công nhân phô thông.

« Chỉ tiêu về doanh thu. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ở đây kém về năng lực cạnh tranh và một trong những nguyên nhân chính là do một số doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tư, xây dựng hạ tầng, nhà xưởng, lắp đặt thiết bị máy móc, mặt khác các doanh nghiệp đầu tư vào KCN vẫn chưa có các dự án lớn sản xuất các mặt hàng có hàm lượng chất xám và giá trị cao, các doanh nghiệp trong các KCN chủ yếu là nhỏ được chuyển từ các cơ chế tư nhân lên, chưa trú trọng đến mở rộng sản xuất, mở rộng thị trường, thay đổi mẫu mã sản phẩm. Các giải pháp đang thực hiện thu hút nhà đầu tư vào Khu công nghiệp Phi: Hung “Xây dựng kết cầu hạ tằng bên trong khu công nghiệp Cho đến nay, Công ty đã xây dựng và đưa vào kinh doanh 3 KCN, cụm công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ