Luận văn: Giải pháp phát triển TMĐT qua hành vi mua hàng của sinh viên TP.HCM

Tìm hiểu hành vi mua sắm sản phẩm điện tử online của sinh viên. Khám phá xu hướng, yếu tố ảnh hưởng và quyết định mua hàng thế hệ số.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phát triển TMĐT Giải mã hành vi mua hàng của SV

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển bùng nổ, mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp. Theo báo cáo của eMarketer (2013), sự phát triển nhanh chóng của Internet và điện thoại thông minh tại Việt Nam đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho mua sắm online. Trong bối cảnh đó, nhóm người tiêu dùng trẻ, đặc biệt là sinh viên tại các thành phố lớn như TP.HCM, nổi lên như một phân khúc thị trường chiến lược. Việc nghiên cứu sâu về hành vi người tiêu dùng thuộc nhóm này không chỉ là một đề tài luận văn marketing hấp dẫn mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp muốn xây dựng chiến lược kinh doanh online hiệu quả. Luận văn của Bùi Anh Minh (2014) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này, tập trung vào việc mua sản phẩm điện tử, một trong những mặt hàng phổ biến nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù sinh viên có nhu cầu và sự quan tâm lớn đến việc mua sắm qua mạng, vẫn tồn tại những rào cản nhất định khiến họ do dự trong quyết định mua hàng online. Hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để doanh nghiệp có thể tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, xây dựng lòng tin và thúc đẩy doanh số, từ đó góp phần vào sự phát triển chung của nền thương mại điện tử quốc gia. Việc phân tích các thói quen, sở thích, và những lo ngại của sinh viên sẽ giúp định hình các giải pháp marketing và phát triển sản phẩm phù hợp.

1.1. Tổng quan về tiềm năng thương mại điện tử Việt Nam

Tại thời điểm nghiên cứu (2014), thương mại điện tử Việt Nam được đánh giá là một thị trường đầy tiềm năng nhưng chưa có doanh nghiệp nào chiếm vị thế thống lĩnh. Báo cáo của PwC dự báo thị trường có thể đạt 2,8 tỷ USD vào năm 2015, với tốc độ tăng trưởng trung bình 75%/năm. Nền tảng cho sự phát triển này là dân số trẻ, thu nhập tăng và tỷ lệ thâm nhập Internet cao (30 triệu người dùng năm 2011). Các doanh nghiệp đã bắt đầu chú trọng hơn vào việc phát triển kênh bán hàng trực tuyến, với 43% có website và 35% nhận đơn hàng qua website. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả kênh bán hàng này đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về thị trường và đối tượng mục tiêu, đặc biệt là thế hệ Z.

1.2. Vai trò của việc nghiên cứu hành vi mua sắm của giới trẻ

Sinh viên, với tư cách là những người tiêu dùng trẻ tuổi và am hiểu công nghệ, đóng vai trò tiên phong trong việc tiếp nhận các xu hướng mua sắm trực tuyến mới. Việc khảo sát hành vi sinh viên không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu hiện tại mà còn dự báo được xu hướng tiêu dùng trong tương lai. Thói quen mua sắm của giới trẻ rất đa dạng và thay đổi nhanh chóng. Họ không chỉ tìm kiếm sản phẩm giá tốt mà còn quan tâm đến trải nghiệm mua sắm, sự tiện lợi, và uy tín của người bán. Do đó, việc phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing kỹ thuật số phù hợp, từ nội dung quảng cáo đến cách thức vận hành sàn thương mại điện tử.

II. Thách thức lớn khi bán hàng online cho sinh viên TP

Mặc dù tiềm năng thị trường là rất lớn, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức khi tiếp cận đối tượng sinh viên. Một trong những rào cản lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là khoảng cách giữa sự quan tâm và hành vi mua hàng thực tế. Giả thiết H3 của nghiên cứu cho thấy "Thực tế mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên khu vực TP.HCM chưa cao". Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó nổi bật là các rủi ro cảm nhận được trong quá trình mua sắm trực tuyến. Các rủi ro này bao gồm: rủi ro về sản phẩm (chất lượng không như quảng cáo), rủi ro tài chính (mất tiền khi thanh toán online), và rủi ro về thông tin cá nhân. Cụ thể, kết quả nghiên cứu thị trường cho thấy sinh viên đặc biệt lo lắng về việc "mua phải sản phẩm không giống như quảng cáo" (mean = 3.5895) và "tranh chấp trong mua bán trực tuyến khó giải quyết" (mean = 3.7105). Bên cạnh đó, việc không thể trực tiếp chạm, thử sản phẩm cũng là một hạn chế lớn. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng online của họ. Do đó, việc xây dựng niềm tin và một hệ thống giao dịch an toàn, minh bạch trở thành nhiệm vụ cốt lõi để doanh nghiệp có thể chinh phục được phân khúc khách hàng đầy tiềm năng nhưng cũng rất khó tính này.

2.1. Phân tích các rào cản trong quyết định mua hàng online

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của sinh viên rất phức tạp. Nghiên cứu của Bùi Anh Minh (2014) chỉ rõ những lo ngại chính: thiếu an toàn, gian lận, không thể cảm nhận sản phẩm trực tiếp, và khó khăn trong việc đổi trả. Sinh viên lo sợ khi phải cung cấp thông tin cá nhân và e ngại các quy trình thanh toán phức tạp. Một vấn đề khác là sự chậm trễ trong giao hàng, điều này làm giảm sự hài lòng và ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua lại. Việc khắc phục những rào cản tâm lý này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào việc cải thiện giao diện website, cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, minh bạch hóa chính sách bán hàng và bảo hành.

2.2. Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi mua sắm thực tế

Giả thiết H2 ("Nhu cầu đối với mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên là rất lớn") và H3 ("Thực tế mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên chưa cao") cho thấy một nghịch lý rõ ràng. Sinh viên nhận thức được lợi ích của mua hàng online như tiện lợi, giá rẻ, đa dạng sản phẩm, nhưng tần suất mua thực tế lại không tương xứng. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên chỉ mua 0 lần (11.6%) hoặc 1-2 lần (26.3%) từ đầu năm 2010. Điều này chứng tỏ các doanh nghiệp chưa thực sự giải quyết được những lo ngại cốt lõi của họ. Để thu hẹp khoảng cách này, cần có một chiến lược kinh doanh online toàn diện, tập trung vào việc xây dựng niềm tin và đảm bảo chất lượng dịch vụ sau bán hàng.

III. Phương pháp tiếp cận sinh viên qua các kênh mua sắm online

Để phát triển kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ sinh viên đang mua sắm ở đâu và mua những gì. Kết quả khảo sát hành vi sinh viên trong luận văn cung cấp những dữ liệu quý giá. Về sản phẩm, "Máy tính và linh kiện máy tính" là danh mục được mua nhiều nhất, chiếm 20% tổng số. Tiếp theo là các mặt hàng như quần áo, mỹ phẩm, và điện thoại di động. Điều này cho thấy nhu cầu về các sản phẩm công nghệ phục vụ học tập và giải trí là rất cao. Về kênh mua sắm, một phát hiện đáng chú ý là sự thống trị của các trang mua theo nhóm (37%), vượt qua cả các sàn thương mại điện tử truyền thống (24%). Các mạng xã hội (17%) và diễn đàn (13%) cũng là những kênh quan trọng. Sự phổ biến của mô hình mua theo nhóm cho thấy sinh viên rất nhạy cảm về giá và các chương trình khuyến mãi. Do đó, các chiến lược giá và ưu đãi hấp dẫn là công cụ không thể thiếu trong marketing kỹ thuật số nhắm đến đối tượng này. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa sự hiện diện của mình trên nhiều nền tảng, từ việc xây dựng gian hàng trên các sàn lớn đến việc tận dụng sức mạnh của mạng xã hội để tiếp cận và tương tác với khách hàng tiềm năng.

3.1. Các loại sản phẩm điện tử được sinh viên ưa chuộng nhất

Phân tích sâu hơn về danh mục sản phẩm cho thấy sự khác biệt rõ rệt theo giới tính. Nam sinh viên có xu hướng mua "Máy tính và linh kiện máy tính" nhiều hơn (11.90%), trong khi nữ sinh viên lại quan tâm nhiều hơn đến "Quần áo, giày, dép" (5.80%) và "Điện thoại di động, laptop". Dữ liệu này giúp doanh nghiệp cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị. Thay vì một thông điệp chung chung, các nhà bán lẻ có thể tạo ra những chương trình khuyến mãi riêng biệt cho từng nhóm đối tượng, tối ưu hóa hiệu quả và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

3.2. Phân tích các kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả nhất

Sự trỗi dậy của các trang mua theo nhóm như nhommua.com tại thời điểm nghiên cứu cho thấy thói quen mua sắm của giới trẻ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố cộng đồng và giá cả. Các sàn thương mại điện tử vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cần cải tiến để cạnh tranh. Trong khi đó, mạng xã hội như Facebook đã trở thành một kênh bán hàng không thể thiếu. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược đa kênh, tích hợp các hoạt động trên nhiều nền tảng để tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch, từ nhận biết thương hiệu trên mạng xã hội đến chốt đơn hàng trên website hoặc sàn TMĐT.

IV. Giải pháp xây dựng niềm tin và lòng trung thành khách hàng

Để vượt qua các rào cản và thúc đẩy quyết định mua hàng online, việc xây dựng niềm tin là yếu tố sống còn. Luận văn của Bùi Anh Minh (2014) đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro tâm lý và củng cố lòng trung thành của khách hàng trẻ. Đầu tiên là việc hoàn thiện hệ thống trang web TMĐT. Một trang web chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin về người bán, sản phẩm, chính sách bảo hành, đổi trả sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn. Hình ảnh sản phẩm cần chân thực, mô tả chi tiết và có các đánh giá từ người mua trước. Thứ hai là xây dựng quy trình thanh toán an toàn và tối ưu. Hợp tác với các cổng thanh toán uy tín, cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt (COD, thẻ, ví điện tử) sẽ làm tăng sự tiện lợi và giảm bớt lo ngại về rủi ro tài chính. Thứ ba, dịch vụ khách hàng và chính sách hậu mãi đóng vai trò quyết định. Việc giải quyết nhanh chóng các khiếu nại, hỗ trợ đổi trả dễ dàng và giao hàng đúng hẹn sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực, khuyến khích khách hàng quay trở lại. Cuối cùng, việc tận dụng các kênh truyền thông xã hội để xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng cũng là một cách hiệu quả để xây dựng thương hiệu và niềm tin một cách bền vững.

4.1. Cách giảm thiểu rủi ro cảm nhận trong mua sắm trực tuyến

Để giảm rủi ro, doanh nghiệp cần chủ động cung cấp sự minh bạch. Điều này bao gồm việc công khai địa chỉ, số điện thoại liên hệ, và giấy phép kinh doanh. Chính sách "cho xem hàng trước khi thanh toán" hoặc "cam kết hoàn tiền nếu sản phẩm không đúng mô tả" là những công cụ mạnh mẽ để xây dựng niềm tin. Ngoài ra, việc hiển thị các chứng nhận an toàn (SSL) trên website và các logo của đối tác thanh toán uy tín cũng giúp củng cố sự tin tưởng của người dùng trong quá trình thực hiện giao dịch.

4.2. Chiến lược nâng cao trải nghiệm và lòng trung thành của KH

Lòng trung thành của khách hàng trẻ không chỉ đến từ sản phẩm tốt mà còn từ trải nghiệm mua sắm xuất sắc. Cá nhân hóa trải nghiệm, chẳng hạn như gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử xem hàng, gửi email chúc mừng sinh nhật kèm mã giảm giá, là những cách hiệu quả để tạo sự gắn kết. Các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà cũng khuyến khích khách hàng quay lại. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần lắng nghe phản hồi của khách hàng qua các kênh khảo sát hoặc mạng xã hội và thể hiện sự cầu thị bằng cách cải tiến dịch vụ liên tục.

V. Kết luận Hướng đi cho tương lai thương mại điện tử VN

Nghiên cứu về hành vi mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên tại TP.HCM đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao. Kết quả cho thấy sinh viên là một nhóm khách hàng năng động, có nhu cầu lớn, nhưng cũng rất cẩn trọng và đòi hỏi cao về sự tin cậy và chất lượng dịch vụ. Để thành công, các doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào giá cả mà phải xây dựng một chiến lược kinh doanh online toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm. Tương lai của thương mại điện tử Việt Nam phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp trong việc thích ứng với hành vi người tiêu dùng đang thay đổi, đặc biệt là thế hệ Z. Đầu tư vào công nghệ, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên di động, và áp dụng các chiến lược marketing kỹ thuật số sáng tạo là những yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ sinh thái TMĐT an toàn và minh bạch, với sự hợp tác giữa doanh nghiệp, các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và cơ quan quản lý, sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Những phát hiện từ luận văn này không chỉ hữu ích cho ngành hàng điện tử mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều lĩnh vực kinh doanh trực tuyến khác.

5.1. Tóm lược các phát hiện chính từ khảo sát hành vi sinh viên

Nghiên cứu đã xác thực các giả thiết quan trọng: sinh viên có nhu cầu mua sắm trực tuyến cao nhưng hành vi mua thực tế còn hạn chế do các rào cản về niềm tin và rủi ro. Họ ưa chuộng các kênh mua sắm theo nhóm và nhạy cảm với giá. Các yếu tố như thông tin sản phẩm không rõ ràng, quy trình thanh toán phức tạp và dịch vụ giao hàng chậm trễ là những điểm trừ lớn nhất. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị hoạch định chính sách kinh doanh phù hợp.

5.2. Đề xuất chiến lược phát triển kênh bán hàng trực tuyến

Dựa trên các phân tích, chiến lược phát triển cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Xây dựng Niềm tin thông qua sự minh bạch và các cam kết mạnh mẽ về chất lượng sản phẩm và dịch vụ; (2) Tối ưu hóa Trải nghiệm Khách hàng trên đa kênh, từ website, mạng xã hội đến các sàn thương mại điện tử; và (3) Cá nhân hóa hoạt động Marketing Kỹ thuật số để tiếp cận đúng đối tượng với thông điệp phù hợp. Việc đầu tư vào phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lâu dài.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp phát triển thương mại điện tử thông qua việc nghiên cứu hành vi mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên khu vực thành phố hồ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của TMĐT và ứng dụng vào việc mua sản phẩm điện tử trực tuyến, Chương 2: Khảo sát thực trạng mua sản phâm điện tử trực tuyến của sinh viên khu vực TP. Chương 3: Giải pháp phát triển TMĐT thông qua hành vi mua sản phẩm điện tử trực tuyến của sinh viên khu vực TP. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ vA UNG DUNG VAO VIEC MUA SAN PHAM DIEN TU TRUC TUYEN 1. Cơ sở lý luận của TMĐT 1.

Khái niệm TMĐT TMĐT là hình thức mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua mạng máy tính toàn cầu. Cho tới thời điểm hiện nay, khi đã xuất hiện nhiều mô hình kinh doanh điện tử, có rất nhiều định nghĩa về TMĐT nhưng tựu chung lại, có hai định nghĩa hay được sử dụng hơn cả là: - Định nghĩa của Tổ chức thương mại Thế giới: TMĐT bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình cả các sản phẩm được giao nhận cũng như những thông tin số hóa thông qua mạng internet. - Định nghĩa của Tổ chức hợp tác phát triển kính tẾ của Liên hợp quốc: TMDT là các giao dịch thương mại dựa trên truyền đữ liệu qua các mạng truyền thông như internet (Lê Danh Vĩnh, 2006). Như vậy, có thể thấy răng phạm vi của TMĐT rất rộng, bao quát hầu hết các lĩnh vực hoạt động kinh tế, việc mua bán hàng hóa và dich vụ chỉ là một trong hàng ngàn lĩnh vực áp dụng của TMĐT.

Theo nghĩa hẹp TMĐT chỉ gồm các hoạt động thương mại (TM) được tiến hành trên mạng máy tính mở như internet. Trên thực tế, các hoạt động TM thông qua mạng internet đã làm phát sinh thuật ngữ TMĐT. TMĐT gồm các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua phương tiện điện tử, giao nhận các nội dung kỹ thuật số trên mạng, chuyển tiền điện tử, mua bán cô phiếu điện tử, vận đơn điện tử, đấu giá TM, hợp tác thiết kế, tài nguyên mạng, mua sam công cộng, tiếp thị trực tuyến tới NTD và các dịch vụ sau bán hàng. TMĐT được thực hiện đối với cả TM hàng hóa (hàng tiêu dùng, các thiết bị y tế chuyên dụng) và TM địch vụ (dịch vụ cung cấp thông tin, địch vụ pháp lý, tài chính); các hoạt động truyền thống (chăm sóc sức khỏe, giáo dục) và các hoạt động mới (siêu thị ảo).

TMĐT đang trở thành một cuộc cách mạng làm thay đổi cách thức mua sắm của con người (TS. Nguyễn Đăng Hậu, 2004), 1. Các đặc trưng của TMĐT So với các hoạt động TM truyền thông, TMĐT có một số điểm khác biệt cơ bản sau: - Các bên tiến hành giao dịch trong TMĐT không tiếp xúc trực tiếp với nhau và không đòi hỏi phải biết nhau từ trước: Trong TM truyền thông, các bên thường gặp gỡ nhau trực tiếp để tiến hành giao địch. Các giao dịch được thực hiện chủ yếu theo nguyên tác vật lý như chuyển tiền, séc hóa đơn, vận đơn, gửi báo cáo.

Các phương tiện viễn thông như fax, telex,. chỉ được sử dụng để trao đổi số liệu kinh doanh. Việc sử dụng các phương tiện điện tử trong TM truyền thông chỉ để chuyên tải thông tin một cách trực tiếp giữa hai đối tác của cùng một giao dịch. Nhưng trong giao dịch TMĐT, tất cả mọi người ở khắp mọi nơi đều có cơ hội ngang nhau tham gia vào thị trường giao địch toàn cầu và không đòi hôi nhất thiết phải gặp gỡ nhau trực tiếp hoặc có moi quen biết với nhau.

- Các giao dịch TM truyền thống được thực hiện với sự tốn tại của khải niệm biên giới quốc gia, còn TMĐT được thực hiện trong một thị trường không có biên giới (thị trường thống nhất toàn câu), TMĐT trực tiếp tác động tới môi trường cạnh tranh toàn cầu: TMĐT càng phát triển, thì máy tính cá nhân trở thành cửa sô cho doanh nghiệp hướng ra thị trường trên khắp Thế giới. Với TMĐT, một doanh nhân dù mới thành lập đã có thể kinh doanh ở Nhật Bản, Đức và Chilê., mà không hề phải bước ra khỏi nhà, một công việc trước kia phải mất rất nhiều năm. - Trong hoạt động giao dịch TMĐT đều có sự tham gia của Í1 nhất ba chủ thể, trong đó có một bên không thể thiếu được là người cung cấp dịch vụ mạng, các cơ quan chứng thực: Trong TMĐT, ngoài các chủ thể tham gia quan hệ giao dịch giống như giao dịch TM truyền thống đã xuất hiện một bên thứ ba đó là nhà cung cấp dịch vụ mạng, các cơ quan chứng thực. là những người tạo môi trườn g cho các giao dịch TMĐT.

Nhà cung cấp dịch vụ mạng và cơ quan chứng thực có nhiệm vụ chuyển di, luu giữ các thông tin giữa các bên tham gia giao dịch TMĐT, đồng thời họ cũng xác nhận độ tin cậy của các thông tin trong giao dịch TMĐT. - Đối với TM truyên thông thì mạng lưới thông tin chỉ là phương tiện để trao đổi dữ liệu, còn đối với T MĐT thì mạng lưới thông tin chính là thị trường: Ngày càng có nhiều Siêu thị ảo được hình thành để cung cấp hàng hó a và dịch vụ trên mạng máy tính, và các trang Web khá nỗi tiếng đóng vai trò quan trọng cung cấp thông tin trên mạng như Yahoo! America Online hay Google; các trang Web này đã trở thành những “khu chợ” không lồ trên internet. Với mỗi lần nhấn chuột, khách hàng có khả năng truy cập, vào thăm hàng ngàn cửa hàng ảo khác nhau và tỷ lệ khách mua hàng trên mạng là rất cao, thậm chí người tiêu dùng đã mua trên mạng một số các loại hàng trước đây được coi là khó bán trên mạng như máy tính bảng, điện thoại đi động. Nhiều người sẵn sàng trả thêm một chút tiền còn hơn là ph ải đi tới tận cửa hàng (TS.

Nguyễn Đăng Hậu, 2004). Có thể nói thông qua TMĐT, nhiều loại hình kinh doanh mới được hình thành cùng với các dịch vụ gia tăng giá trị trên mạng máy tính thông qua các nhà trung gian ảo làm dịch vụ môi giới cho giới kinh doanh và người tiêu dùng (NTD). Cơ sở để phát triển TMĐT Để phát triển TMĐT cần phải có hội đủ một số yêu cầu nền tảng sau: - Hạ tầng kỹ thuật internet: Phải đủ nhanh, đủ mạnh đề đâm bảo truyền tải nội dung thông tin bao pồm âm thanh, hình ảnh trung thực và sống động. Một hạ tầng internet mạnh cho phép cung cấp các dịch vụ như xem phim, xem tivi, nghe nhạc trực tiếp.

Chi phí kết nối internet phải rẻ để đảm bảo số người sử dụng lớn. - Hạ tầng pháp lý: Phải có luật về TMĐT công nhận tính pháp lý của các chứng từ điện tử và hợp đồng điện tử ký qua mạng; phải có luật bảo vệ quyển sở hữu trí tuệ, sự riêng tư, bảo vệ NTD. để điều chỉnh các giao dịch qua mạng. 10 - Co so thanh toan dién tr an toan bao mat: Thanh toan dién tử qua thẻ, qua tiền điện tử, thanh toán qua EDI, qua đó hệ thống ngân hàng phải triển khai hệ thống thanh toán điện tử rộng khắp.

- Hệ thống cơ sở chuyển phát hàng: Nhanh chóng, kịp thời và tin cậy. - Hệ thống an toàn bảo mật: Cho các giao dịch, chống xâm nhập trái phép, chống virus, chống thoái thác. - Nhân lực am hiểu kinh doanh, công nghệ thông tin: Đề triển khai tiếp thi, quảng cáo, xúc tiến, bán hàng và thanh toán qua mạng (TS. Nguyễn Đăng Hậu, 2004).

Các loại hình giao dịch TMĐT Trong TMĐT có 3 chủ thể tham gia: Doanh nghiệp (B) giữ vai trò động lực phát triển TMĐT, người tiêu dùng (C) giữ vai trò quyết định sự thành công của TMĐT và chính phủ (G) giữ vai trò định hướng, điều tiết và quản lý. Từ các mối quan hệ giữa các chủ thể trên ta có các loại giao dịch TMĐT như B2B, B2C, B2G, C2G, C2C. trong đó B2B va B2C là 2 loại hình giao dịch TMĐT quan trọng nhất. - Business-to-business (B2B): Mô hình TMĐT giữa các doanh nghiệp với doanh nghiệp.

TMĐT B2B là việc thực hiện các giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau trên mạng, ta thường gọi là giao dịch B2B, các bên tham gia giao dich B2B gồm người trung gian trực tuyến, người mua và người bán. Các loại giao dịch B2B gồm mua ngay theo yêu cầu khi giá cả thích hợp và mua theo hợp đồng dài hạn, dựa trên đàm phán cá nhân giữa người mua và người b án. - Business-to-consumer (B2C): Mô hình TMĐT giữa doanh nghiệp và NTD. Đây là mô hình bán lẻ trực tuyến đến NTD.

Trong TMĐT, bán lẻ điện tử có thể từ nhà sản xuất, hoặc từ một cửa hàng thông qua kênh phân phối. Hàng hoá bán lẻ trên mạng thường là hàng hoá, máy tính, đồ điện tử, dụng cụ thể thao, đồ đùng văn phòng, sách và âm nhạc, đỗ chơi, sức khoẻ và mỹ phẩm, giải trí. Mô hình kinh doanh bán lẻ có thể phân loại theo quy mô các loại hàng hoá bán (Tổng hợp, chuyên ngành), theo phạm vì địa lý (toàn cầu , khu vực ), theo kênh bán (bản trực tiếp, bán 11 qua kênh phân bổ). Một số hình thức các cửa hàng bán lẻ trên mạng như cửa hàng bán lẻ kiểu truyền thống không sử dụng internet, cửa hàng bán lẻ truyền thống nhưng có kênh bán hàng qua mạng và cửa hàng ảo là cửa hà ng bán lẻ hoàn toàn trên mạng mà không sử dụng kênh bán truyền thống.

Hai loại giao dịch trên là giao dịch cơ bản của TMĐT. Ngoài ra, trong TMĐT người ta còn sử dụng các loại giao dịch như Govement-to-Business (G2B) là mô hình TMĐT giữa doanh nghiệp với cơ quan chính phủ; Government-to-citIzens (G2C) là mô hình TMĐT giữa các cơ quan chính phủ và công dan, còn gọi là chính phủ điện tử; Consumer-to-consumer (C2C) là mô hình TMĐT giữa các NTD và Mobile commerce (m-commerce) là TMĐT thực hiện qua điện thoại di động (TS. Nguyễn Đăng Hậu, 2004). Các hình thức hoạt động chủ yếu của TMĐT - Thư điện tử: Các doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước.

sử dụng thư điện tử để gửi thư cho nhau một cách “trực tuyến” thông qua mạng, gọi là thư điện tử (€ -mai]). Thông tin trong thư điện tử không phải tuân theo một cau tric định trước nảo. - Thanh toán điện tử: Thanh toán điện từ là việc thanh toán tiền thông qua bức thư điện tử. Ví dụ, trả lương bằng cách chuyên tiền trực tiếp vào tài khoản, trả tiền mua hàng bằng thẻ mua hàng, thẻ tín dụng.

thực chất là đạng thanh toán điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ