Luận văn: Marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV Phố Núi

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV chi nhánh Phố Núi, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược marketing thanh toán không dùng tiền mặt

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành một yếu tố tất yếu, định hình lại toàn bộ ngành tài chính - ngân hàng. Đây không chỉ là một phương thức giao dịch hiện đại mà còn là động lực thúc đẩy kinh tế số, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả cho toàn xã hội. Tại Việt Nam, chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, thúc đẩy các ngân hàng thương mại, trong đó có BIDV chi nhánh Phố Núi, phải nhanh chóng đổi mới. Để thành công trong môi trường cạnh tranh này, việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing bài bản là yêu cầu sống còn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Mỹ Nương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đặc biệt là mô hình Marketing Mix 7P cho dịch vụ. Mô hình này không chỉ dừng lại ở 4 yếu tố truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Truyền thông) mà còn mở rộng thêm 3 yếu tố quan trọng đối với ngành dịch vụ là Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Việc áp dụng mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp xác định đúng đắn các vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt một cách hệ thống và khả thi.

1.1. Xu thế tất yếu của các dịch vụ thanh toán số hiện đại

Sự phát triển của nền kinh tế thế giới và xu thế hội nhập toàn cầu đòi hỏi các giao dịch thương mại phải diễn ra nhanh chóng, thuận tiện. Thanh toán bằng tiền mặt truyền thống không còn đáp ứng đủ nhu cầu, bộc lộ nhiều hạn chế về an toàn và chi phí quản lý. Do đó, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt nổi lên như một giải pháp ưu việt, mang lại lợi ích cho cả nền kinh tế, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các hình thức như thẻ ngân hàng, ví điện tử, ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) và mã QR đang ngày càng phổ biến. Tại Việt Nam, việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt là một trong những mục tiêu trọng tâm, được thể hiện qua các đề án và chính sách của Chính phủ, nhằm giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông và thúc đẩy nền kinh tế số phát triển bền vững.

1.2. Nền tảng marketing mix 7P cho dịch vụ ngân hàng

Đối với lĩnh vực đặc thù như dịch vụ ngân hàng, mô hình marketing mix 7P được xem là công cụ lý luận nền tảng. Bảy yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại, quyết định sự thành công của một sản phẩm dịch vụ. Sản phẩm (Product) là các dịch vụ thanh toán cụ thể. Giá (Price) là biểu phí và các ưu đãi. Phân phối (Place) là mạng lưới chi nhánh, ATM, POS và các kênh số. Truyền thông (Promotion) là hoạt động quảng cáo, khuyến mãi. Con người (People) chính là đội ngũ nhân viên giao dịch và tư vấn. Quy trình (Process) là các bước khách hàng phải thực hiện để sử dụng dịch vụ. Cuối cùng, Cơ sở vật chất (Physical Evidence) là hình ảnh chi nhánh, giao diện ứng dụng. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp dựa trên 7 yếu tố này giúp ngân hàng có một chiến lược toàn diện, không bỏ sót khía cạnh nào trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng.

II. Thực trạng Marketing tại BIDV Phố Núi và các rào cản chính

Nghiên cứu tại BIDV chi nhánh Phố Núi trong giai đoạn 2017-2019 đã chỉ ra những kết quả đáng ghi nhận trong hoạt động kinh doanh chung, tuy nhiên, mảng marketing cho dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù chi nhánh đã triển khai các sản phẩm như BIDV Ibank và BIDV SmartBanking, tỷ lệ khách hàng đăng ký và sử dụng thường xuyên còn thấp so với kế hoạch đề ra. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn mang tính định kỳ, chưa thực sự sâu sát để thấu hiểu toàn diện hành vi và rào cản của khách hàng. Đặc thù của địa bàn tỉnh Gia Lai, một khu vực thuộc Tây Nguyên, với tỷ lệ dân số có trình độ tiếp cận công nghệ còn hạn chế, là một trong những khó khăn lớn nhất. Thói quen sử dụng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân, tạo ra một rào cản tâm lý khó thay đổi. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Vietcombank, Vietinbank và Agribank, những đơn vị có mạng lưới và thâm niên hoạt động lâu hơn, cũng khiến việc thu hút khách hàng mới của BIDV Phố Núi trở nên khó khăn hơn. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các giải pháp marketing đột phá và phù hợp với thực tiễn địa phương.

2.1. Đánh giá hoạt động marketing dịch vụ thanh toán hiện tại

Qua phân tích, công tác marketing tại BIDV chi nhánh Phố Núi vẫn còn một số điểm yếu. Hoạt động quảng bá chủ yếu diễn ra tại quầy giao dịch, chưa tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông kỹ thuật số để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, tiềm năng. Các chương trình khuyến mãi chưa đủ hấp dẫn và tần suất chưa đủ thường xuyên để tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ trong hành vi người dùng. Công tác nghiên cứu thị trường, mặc dù có thực hiện, nhưng kết quả chưa được khai thác triệt để trong việc xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu và cá nhân hóa các thông điệp marketing. Việc thiếu một chiến lược marketing tích hợp và đồng bộ đã làm giảm hiệu quả của các nỗ lực riêng lẻ.

2.2. Hạn chế từ đặc thù thị trường và thói quen dùng tiền mặt

Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm của thị trường Gia Lai. Luận văn chỉ rõ "tỷ lệ dân số có trình độ tri thức cao, dễ tiếp cận sản phẩm ngân hàng, tiếp cận công nghệ còn hạn chế". Thói quen dùng tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chủ đạo trong các giao dịch hàng ngày. Người dân, đặc biệt là ở các khu vực ngoài trung tâm thành phố, còn tâm lý e ngại về tính bảo mật và sự phức tạp khi sử dụng các ứng dụng ngân hàng số. Việc thay đổi một thói quen cố hữu đòi hỏi một quá trình truyền thông kiên trì, giáo dục thị trường và xây dựng lòng tin một cách bền bỉ.

2.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Gia Lai

Thị trường dịch vụ ngân hàng tại Gia Lai có mức độ cạnh tranh cao. Các đối thủ trực tiếp như Vietcombank Gia Lai, Vietinbank Gia Lai và Agribank Gia Lai đều là những ngân hàng lớn, có lợi thế về mạng lưới, thương hiệu lâu đời và tệp khách hàng trung thành. Theo báo cáo, Vietcombank và Vietinbank hiện đang chiếm thị phần lớn nhất về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này đặt ra áp lực lớn cho BIDV chi nhánh Phố Núi trong việc tạo ra sự khác biệt và nâng cao năng lực cạnh tranh. Để thành công, chi nhánh không chỉ cần cung cấp dịch vụ tốt mà còn phải có chiến lược marketing thông minh để định vị thương hiệu và thu hút khách hàng.

III. Giải pháp Marketing 7P Hoàn thiện sản phẩm và chính sách phí

Để giải quyết những thách thức đang tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt dựa trên mô hình 7P. Trong đó, hai yếu tố cốt lõi là Sản phẩm (Product) và Giá (Price) cần được ưu tiên cải thiện. Về sản phẩm, thay vì chỉ cung cấp các tính năng cơ bản, BIDV chi nhánh Phố Núi cần tập trung vào việc đa dạng hóa tiện ích và nâng cao trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số. Cần nghiên cứu phát triển các gói dịch vụ tích hợp, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng, từ cá nhân, hộ kinh doanh đến doanh nghiệp. Giao diện của ứng dụng BIDV SmartBanking cần được tối ưu hóa để trở nên đơn giản, thân thiện và dễ sử dụng hơn, đặc biệt với những người lần đầu tiếp cận công nghệ. Về chính sách phí, đây là yếu tố nhạy cảm, tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng của khách hàng. Việc xây dựng một chính sách phí cạnh tranh, linh hoạt và minh bạch là vô cùng quan trọng. Các chương trình miễn phí chuyển khoản, miễn phí duy trì dịch vụ trong giai đoạn đầu có thể là đòn bẩy hiệu quả để thu hút một lượng lớn người dùng mới, tạo cơ hội để họ trải nghiệm và cảm nhận lợi ích của thanh toán số.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích ngân hàng điện tử

Giải pháp về sản phẩm cần tập trung vào việc hoàn thiện các dịch vụ hiện có và phát triển các tiện ích mới. Cần mở rộng hệ sinh thái đối tác, cho phép khách hàng thanh toán hóa đơn điện, nước, viễn thông, học phí, viện phí... một cách dễ dàng ngay trên ứng dụng. Tích hợp các công nghệ mới như xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) sẽ giúp tăng cường bảo mật và sự thuận tiện. Ngoài ra, việc xây dựng các gói sản phẩm combo, ví dụ như tài khoản thanh toán kèm thẻ ghi nợ và dịch vụ ngân hàng điện tử với chính sách ưu đãi, sẽ khuyến khích khách hàng sử dụng trọn bộ dịch vụ của BIDV.

3.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh để thu hút người dùng

Chính sách phí cần được xem xét lại để tăng tính cạnh tranh. Đề xuất áp dụng biểu phí linh hoạt, có thể miễn hoặc giảm phí cho các nhóm khách hàng ưu tiên như sinh viên, cán bộ công nhân viên nhận lương qua tài khoản. Tổ chức các chương trình khuyến mãi về phí định kỳ, ví dụ như "Tháng vàng miễn phí" hoặc chính sách hoàn tiền (cashback) cho các giao dịch thanh toán trực tuyến. Sự minh bạch trong cách tính phí và việc thông báo rõ ràng mọi thay đổi sẽ giúp xây dựng lòng tin và giữ chân khách hàng lâu dài, góp phần vào sự thành công của giải pháp marketing tổng thể.

IV. Phương pháp mở rộng kênh phân phối và truyền thông hiệu quả

Bên cạnh sản phẩm và giá, hai yếu tố Phân phối (Place) và Truyền thông (Promotion) đóng vai trò then chốt trong việc đưa dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đến gần hơn với khách hàng. Đối với kênh phân phối, BIDV chi nhánh Phố Núi cần thoát khỏi tư duy chỉ dựa vào các phòng giao dịch truyền thống. Giải pháp cấp thiết là phải đẩy mạnh phát triển mạng lưới các điểm chấp nhận thanh toán. Việc hợp tác với các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, quán cà phê... để lắp đặt máy POS và triển khai thanh toán qua mã QR sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, thúc đẩy người dân sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại. Về truyền thông, cần xây dựng một chiến lược đa kênh, tích hợp giữa các hoạt động trực tuyến và trực tiếp. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, quảng cáo kỹ thuật số để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ. Đồng thời, tổ chức các buổi hội thảo, sự kiện hướng dẫn sử dụng dịch vụ tại các khu dân cư, trường học, doanh nghiệp để giáo dục thị trường và giải đáp thắc mắc. Một thông điệp truyền thông nhất quán, nhấn mạnh vào sự "An toàn - Tiện lợi - Nhanh chóng" sẽ giúp định vị rõ ràng giá trị của dịch vụ thanh toán số trong tâm trí khách hàng.

4.1. Tăng cường độ phủ của mạng lưới POS và thanh toán QR Code

Kênh phân phối vật lý là yếu tố quyết định tính tiện lợi. Luận văn đề xuất BIDV chi nhánh Phố Núi cần có chính sách hỗ trợ các đơn vị chấp nhận thẻ, đơn giản hóa thủ tục đăng ký lắp đặt máy POS. Đồng thời, cần đẩy mạnh giải pháp thanh toán QR Code, một hình thức có chi phí triển khai thấp và phù hợp với cả các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Việc mở rộng độ phủ của các điểm chấp nhận thanh toán sẽ tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi khách hàng có thể dễ dàng chi tiêu bằng thẻ hoặc ứng dụng di động, từ đó dần từ bỏ thói quen dùng tiền mặt.

4.2. Chiến lược quảng bá đa kênh và hoạt động khuyến mãi

Hoạt động truyền thông cần được triển khai một cách sáng tạo và đồng bộ. Kết hợp quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương với các chiến dịch digital marketing nhắm mục tiêu chính xác. Tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá, tặng voucher khi thanh toán qua BIDV SmartBanking tại các đối tác liên kết. Marketing trực tiếp thông qua đội ngũ nhân viên tại quầy cũng rất quan trọng. Nhân viên cần chủ động giới thiệu, tư vấn và hướng dẫn khách hàng cài đặt, sử dụng dịch vụ ngay khi họ đến giao dịch, biến mỗi điểm tiếp xúc thành một cơ hội quảng bá hiệu quả.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Trong marketing dịch vụ, ba yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) tạo nên sự khác biệt và quyết định mức độ hài lòng của khách hàng. Đối với BIDV chi nhánh Phố Núi, việc đầu tư vào ba khía cạnh này là một giải pháp marketing mang tính bền vững. Yếu tố con người là trọng tâm. Cần xây dựng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn am hiểu sâu sắc về các sản phẩm ngân hàng số, có kỹ năng tư vấn và xử lý vấn đề tốt. Họ chính là đại sứ thương hiệu, người trực tiếp xây dựng niềm tin với khách hàng. Về quy trình, cần rà soát và tối ưu hóa toàn bộ các bước từ đăng ký, kích hoạt đến sử dụng dịch vụ. Quy trình phải đơn giản, nhanh chóng, giảm thiểu giấy tờ và thời gian chờ đợi. Cuối cùng, cơ sở vật chất, bao gồm cả không gian giao dịch vật lý và giao diện các nền tảng số, cần được hiện đại hóa. Một phòng giao dịch sạch sẽ, chuyên nghiệp cùng một ứng dụng di động có thiết kế đẹp, hoạt động ổn định sẽ góp phần tạo dựng hình ảnh một ngân hàng uy tín, hiện đại, đáng tin cậy.

5.1. Tối ưu quy trình nghiệp vụ và đào tạo nhân sự chuyên nghiệp

Giải pháp đề xuất là số hóa tối đa quy trình đăng ký dịch vụ, cho phép khách hàng thực hiện trực tuyến thông qua eKYC (định danh khách hàng điện tử). Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm khách hàng ngay từ bước đầu tiên. Song song đó, phải tổ chức các khóa đào tạo định kỳ cho nhân viên về sản phẩm, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng. Xây dựng kịch bản tư vấn chuẩn, giúp nhân viên có thể giải đáp mọi thắc mắc và xử lý các tình huống phát sinh một cách chuyên nghiệp. Thái độ phục vụ tận tâm của nhân viên là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng.

5.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và nền tảng công nghệ

Cơ sở vật chất là minh chứng hữu hình cho chất lượng dịch vụ. Các phòng giao dịch của BIDV chi nhánh Phố Núi cần được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại, có khu vực riêng để hỗ trợ khách hàng trải nghiệm dịch vụ số. Hệ thống máy ATM và POS phải được bảo trì thường xuyên, đảm bảo hoạt động thông suốt. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp hệ thống lõi (core banking) và hạ tầng mạng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo ứng dụng BIDV SmartBanking hoạt động ổn định, an toàn và có tốc độ xử lý giao dịch nhanh chóng, ngay cả trong giờ cao điểm.

VI. Định hướng tương lai và lộ trình phát triển bền vững tại BIDV

Việc triển khai thành công các giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà còn là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn của BIDV chi nhánh Phố Núi. Sự thành công của chiến lược này đòi hỏi một quá trình triển khai đồng bộ, có sự đo lường và điều chỉnh liên tục. Luận văn đã vạch ra một định hướng rõ ràng, bắt đầu từ việc hoàn thiện sản phẩm và chính sách, sau đó mở rộng kênh phân phối và đẩy mạnh truyền thông, cuối cùng là không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Lộ trình này cần được thực hiện theo từng giai đoạn, có mục tiêu cụ thể và phân công trách nhiệm rõ ràng. Trong bối cảnh Chính phủ đang quyết liệt thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và xây dựng một xã hội không tiền mặt, những nỗ lực của BIDV Phố Núi không chỉ giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tương lai của thanh toán số là vô cùng rộng mở, và việc nắm bắt cơ hội ngay từ bây giờ sẽ là tiền đề cho sự tăng trưởng bền vững.

6.1. Tổng hợp các giải pháp marketing khả thi và lộ trình áp dụng

Để đảm bảo tính khả thi, các giải pháp cần được triển khai theo một lộ trình hợp lý. Giai đoạn 1: Tập trung vào các giải pháp nội tại như đào tạo nhân sự, tối ưu hóa sản phẩm và quy trình. Giai đoạn 2: Đẩy mạnh các hoạt động hướng ra bên ngoài như mở rộng mạng lưới POS/QR và triển khai các chiến dịch truyền thông quy mô nhỏ. Giai đoạn 3: Thực hiện các chiến dịch marketing tích hợp lớn, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược và các chương trình khách hàng thân thiết. Việc thường xuyên kiểm tra, đánh giá hiệu quả thông qua các chỉ số như số lượng người dùng mới, tỷ lệ giao dịch, mức độ hài lòng của khách hàng là rất cần thiết.

6.2. Kiến nghị và triển vọng trong bối cảnh chuyển đổi số

Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo môi trường thuận lợi hơn cho thanh toán không dùng tiền mặt. Đồng thời, kiến nghị Hội sở chính BIDV tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và hỗ trợ các chi nhánh trong việc triển khai. Triển vọng phát triển của dịch vụ thanh toán số tại Gia Lai là rất lớn, khi mức sống và trình độ dân trí ngày càng được nâng cao. Nếu BIDV chi nhánh Phố Núi thực hiện thành công các giải pháp đã đề ra, chi nhánh hoàn toàn có thể trở thành một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường trong lĩnh vực này.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại bidv chi nhánh phố núi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing của dịch vụ ngân hàng Chương 2: Thực trạng công tác marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV chỉ nhánh Phố Núi. Chương 3: Giải pháp marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV chỉ nhánh Phố Núi. Tổng quan tài liệu nghiên cứu “Trong quá trình nghiên cứu luận văn, tôi đã tìm hiểu và nghiên cứu khá nhiều để tải cùng bài báo liên quan đến “tình hình kinh doanh, marketing dich vụ thanh toán không dùng tiễn mặt tại Việt Nam” cũng như “giải pháp, định hướng kinh doanh dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt” trong thời điểm hiện tại và tương lai. - Định nghĩa tổng quát về marketing của Philip Kotler (2013): * Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những như cẩu và mong muốn của họ thông qua trao đổi” [16] ~ Theo Philip Kotler & Gary Armstrong (2017), Đo lường và dự báo nhu cầu thị trường, phát hiện các khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu: Các Doanh nghiệp đang đứng trước nhiều cơ hội thị trường và phải đánh giá chúng một cách thận trọng trước khi lựa chọn thị trường mục tiêu mình.

Họ cần có kỹ năng đo lường và dự báo quy mô, sự tăng trưởng và khả năng sinh lời của các thị trường cạnh tranh. [17] - Theo Al Ries va Jad Trout (2010): Sau khi lựa chọn các phân đọan thị trường mục tiêu, doanh nghiệp phải tiến hành định vị cho mỗi phân đoạn đã chọn tức là quyết định sẽ cống hiến những gì thật khác biệt, thật phù hợp cho mỗi nhóm khách hàng với mục đích là phục vụ họ tốt hơn các đối thủ cạnh tranh. Định vị sản phẩm là cách thức các khách hàng định nghĩa sản phẩm dựa trên những đặc tính quan trọng hay nói cách khác là vị trí mà sản phẩm chiếm. chỗ trong tâm trí khách hàng so với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

[19] ~ Sau khi quyết định về định vị sản phẩm, sản phẩm của mình các doanh nghiệp bắt tay xây dựng các chiến lược, chính sách marketing mix. Marketing mix là một trong những khái niệm cơ bản của marketing hiện đại Marketing mix được định nghĩa như sau “Marketing-mix là một tập hợp những yếu tố biến động kiểm soát được của marketing mà công ty sử dung dé cố gắng gây được phản ứng mong muốn từ phía thị trường mục tiêu”[6] Marketing-mix bao gồm tất cả những gì mà công ty có thể vận dựng, để tác động lên nhu cầu về hàng hóa của mình. Có thể hợp nhất rất nhiều khả năng thành bốn nhóm cơ bản là: Sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông cỗ động. ~ Lê Thế Giới chủ biên (2012) Giáo trình quản trị Marketing _ Tài liệu đưa ra định hướng giá trị cho các nhà quản trị và đội ngũ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh doanh và marketing.

Đặc biệt tài liệu là nguồn tham khảo cho những người làm kinh doanh và marketing, muốn hoàn thiện nhận thức của mình về một lĩnh vực mới mẻ những đẩy hấp dẫn là marketing.Ngày nay thị trường Việt Nam luôn biến đổi liên tục và mạnh mẽ do đó đòi hỏi các doanh nghiệp và các nhà làm marketing phải liên tục tìm kiếm, thử nghiệm và phát triển các công thức thành công mới. Tài liệu đưa ra nhiều quan điểm marketing và kinh doanh được đề xuất, thử nghiệm và theo đuổi [4]. ~ Luận văn thạc sỹ của tác giả Lê Văn Long (2014) trong đề tài “Xây Dựng Chiến Lược Marketing Nhằm Phát Triển Dịch Vụ Dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt Tại Ngân Hàng TMCP Quân Đội" Đề tài được nghiên cứu và luận giải để làm rõ hơn những lý luận cơ bản vẻ xây dựng chiến. lược Marketing Mix trong phát triển dịch vụ dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân Hàng MB.

Phân tích , đánh giá nhằm đánh giá sức cạnh tranh của dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng TMCP Quân đội trên thị trường tải chính, thực trạng hệ thống Marketing — mix đồng thời định hướng và đề xuất các giải pháp Marketing mix cho dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.Tuy nhiên cơ sở lý luận của đề tai còn hạn chế. Giải pháp còn chung chung và có thể áp dụng rộng. rãi trong hoạt động marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt [12] ~ Luận văn thạc sỹ của tác giả Nguyễn Thị Cảm Bình (2017) trong đề tài: “Phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt thanh toán tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập”, tác giả đã thu thập được khá nhiều kinh nghiệm từ các thị trường dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trên thế giới từ đó thông qua thực trạng thị trường Việt Nam dé dua ra lộ trình cho việc. phát triển kinh doanh dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt [2] - Bài báo về “Định hướng phát triễn dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt thanh toán trong nền kinh tễ Việt Nam” của tác gia Pham Thi Bich Hạnh trên tạp chí phát triển kinh tế số 215, tháng 9 năm 2008, tác giả đã nêu lên sự cần thiết của dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt thanh toán trong, xã hội hiện đại, tầm quan trọng của phương thức thanh toán không dùng tiền mặt cùng những hạn chế nguyên nhân còn tổn tại cùng cách phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt thanh toán [7] ~_ Đề tài luận văn thạc sĩ: “Phát triển Internet Banking tại Ngân hàng.

Thương mại cỗ phần Sài Gòn (SCB)” của Thạch Truyền Mỹ(2016). Đề tài đã giúp cho tác giả thấy được tình hình, thực trạng dịch vụ Internet Banking nói riêng và dịch vụ Ngân hàng điện tử nói chung, đồng thời cũng qua đó giúp tác giả có được định hướng và tham khảo được phương pháp nghiên cứu cũng như các đẻ xuất giải pháp phát triển dịch vụ marketing Ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải VN - Chỉ nhánh Đắk Lắk. Đề tài đã giúp cho tác giả trong việc phân tích, đánh giá và đưa ra một số giải pháp Marketing cho dịch vụ NHĐT để từ đó thông qua các công cụ hỗ trợ phát triển khách hàng sử dụng dịch vụ của Ngân hàng [10] - Dé tài luận văn thạc sĩ: "Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương - Chỉ nhánh Đà Nẵng” của Vũ Ngọc Anh (2018). Đề tài này đã cung cấp cho tác giả những định hướng về việc phát triển Marketing dịch vụ Ngân hàng hiện nay, đồng thời cũng cung cấp những tư.

liệu quí giá thông qua việc phân tích, đánh giá và so sánh các đối thủ cạnh tranh, cũng như đưa ra nguyên nhân và hạn chế, từ đó giúp tác giả có thêm cơ sở để đề xuất những giải pháp và các kiến nghị nhằm phát phủ hợp [ ]. Nghiên cứu của PGS.TS Lê Thế Giới và Th§. Lê Văn Huy (2005) với đề tài “Mô hình nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dung dich vụ thanh thẻ tại Việt Nam ”. Nhóm tác giả trên cơ sở phân tích những mô hình nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thử dịch vụ thanh toán không dùng tiễn mặt ATM, sau đó kết hợp với xem xét điều kiện thực tế Việt Nam hình thành nên các mô hình, kiểm định và đưa ra kết luận.

Những nhân tố được xem xét dựa trên rất nhiều yếu tố, từ vĩ mô của quốc gia đến những đặc điểm của đơn vị phát hành dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt và người sử dụng [6]. Trên đây là một số đề tài cùng nội dung có liên quan. Sau đây là chương một, tác giả sẽ nêu ra những vấn để về lý luận marketing dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt và nội dung các hoạt động về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt ngân hàng. CHUONG 1 CƠ SO LY LUAN VE CONG TAC MARKETING DICH VU NGAN HANG 1.

TONG QUAN VE DICH VY NGAN HANG VA MARKETING DICH VU 1. Dịch vụ ngân hàng, « Khái niệm dịch vụ của ngân hàng Bản thân ngân hàng là một dang doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tiền tệ, thu phí của khách hàng, được xét thuộc nhóm ngành dịch vụ. ngân hàng không trực tiếp tạo ra sản phẩm cụ thể, nhưng với việc đáp ứng các nhu cầu của dịch vụ về tiền tệ, về vốn, về thanh toán. cho khách hàng, ngân hàng đã gián tiếp tạo ra các sản phẩm dịch vụ trong nẻn kinh tế.

“Dich vụ ngân hàng được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng vẻ vốn, tiền tệ, thanh toán,. mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cau kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sóng, cất trữ tài sản, và ngân hàng thu chênh lệch lãi sì it, tỷ giá hay thu phí thông qua dịch vụ á 12]. Trong xu hướng phát triển ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển hiện nay, ngân hàng. được coi như một siêu thị dịch vụ, một bách hoá tài chính với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dịch vụ khác nhau tuỳ theo cách phân loại và tuỳ theo trình độ phát triển của ngân hàng.

Marketing dịch vụ a. Khái niệm Marketing dịch vụ “Marketing dịch vụ được xem xét trong sự năng động của mối quan hệ qua lại giữa sản phẩm dịch vụ của công ty với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thú cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội" [16] Van đề cốt lõi của marketing dịch vụ là dịch vụ ( sự phục vụ). Chất lượng dịch vụ là nền tảng cho marketing dịch vụ. Không một doanh nghiệp.

nào lại kinh doanh thành công khi các dịch vụ của họ thiếu chất lượng. Chất lượng dịch vụ có được từ sự lãnh đạo sáng tạo thông qua tạo dựng một văn hóa định hướng khách hàng trong doanh nghiệp, thiết kế hệ thống dịch vụ sử dụng có hiệu quả thông tin, công nghệ và nhiều yếu tố hình thành dần dần trong doanh nghiệp. Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống vào. thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường phát triển bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất,cung ứng và tiêu dùng.

dịch vụ thông qua phân bố các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ và nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữadoanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội b. Khái quát về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng dưới góc độ Marketing *.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ