Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả SXKD tại Cty Hải sản Trường Sa 2021-2025

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp hoàn thiện và cải thiện kết quả sản xuất kinh doanh tại công ty tnhh mtv hải, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2021

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Hải sản Trường Sa

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đầy biến động và cạnh tranh, việc không ngừng hoàn thiện và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu sâu vào trường hợp của Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa, một đơn vị vừa thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, vừa tham gia phát triển kinh tế. Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm giúp công ty phát triển bền vững giai đoạn 2021-2025 và những năm tiếp theo. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích dữ liệu thứ cấp từ 2018-2020 và áp dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) làm cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh. Mô hình này cho phép đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện qua bốn phương diện cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Đào tạo - Phát triển. Qua đó, luận văn không chỉ chỉ ra những tồn tại, hạn chế mà còn xây dựng một lộ trình hành động cụ thể, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách đúng đắn, kịp thời.

1.1. Tổng quan về Công ty Hải sản Trường Sa và bối cảnh nghiên cứu

Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa là doanh nghiệp Quốc phòng - An ninh, hoạt động đa ngành nghề, bao gồm sửa chữa tàu thuyền, dịch vụ dầu khí, dịch vụ cảng biển và sản xuất nước đá. Trong những năm qua, công ty đã có sự tăng trưởng ổn định, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và cải thiện đời sống người lao động. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh vẫn còn nhiều bất cập, phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân chính được xác định là do cơ sở hạ tầng chưa được đầu tư đầy đủ, công tác phát triển ngành nghề mới còn chậm và chất lượng dịch vụ chưa cao. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược kinh doanh dài hạn và các giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững.

1.2. Sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh

Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh có vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đối với nền kinh tế, doanh nghiệp hoạt động hiệu quả sẽ thúc đẩy tăng trưởng chung. Đối với doanh nghiệp, hiệu quả cao tạo điều kiện để tái đầu tư công nghệ, giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường vị thế trên thị trường. Đối với người lao động, điều này đồng nghĩa với việc làm ổn định và thu nhập được cải thiện, từ đó thúc đẩy năng suất lao động. Luận văn của tác giả Mai Công Thăng (2021) nhấn mạnh rằng, việc phân tích và tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm để Công ty Hải sản Trường Sa vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong giai đoạn mới.

II. Top 3 thách thức cản trở hiệu quả kinh doanh tại Trường Sa

Dựa trên phân tích dữ liệu giai đoạn 2018-2020, luận văn đã chỉ ra những thách thức cốt lõi mà Công ty Hải sản Trường Sa đang đối mặt. Mặc dù có những chỉ số tăng trưởng tích cực về lợi nhuận, nhưng hiệu quả tổng thể vẫn chưa đạt kỳ vọng và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các vấn đề này không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính mà còn lan rộng sang các lĩnh vực vận hành, thị trường và nguồn nhân lực, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và các giải pháp mang tính hệ thống. Việc nhận diện đúng và đủ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược cải tiến phù hợp. Các thách thức này bao gồm sự thiếu ổn định trong cơ cấu doanh thu, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành và những hạn chế trong quy trình vận hành nội bộ. Việc chậm đổi mới công nghệ và chưa khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ nhân viên cũng là những rào cản lớn cần được tháo gỡ.

2.1. Phân tích các bất cập trong quản trị tài chính doanh nghiệp

Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù lợi nhuận sau thuế có xu hướng tăng, tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2019 lại âm (-9,28%). Điều này cho thấy sự thiếu ổn định và phụ thuộc vào các yếu tố thời vụ. Báo cáo tài chính cũng chỉ ra rằng chi phí giá vốn chiếm tỷ trọng rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp. Về mặt quản trị tài chính doanh nghiệp, chỉ số thanh toán nhanh (0.68 vào năm 2020) luôn nhỏ hơn 1, cho thấy công ty có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn một cách nhanh chóng. Việc chưa tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính cũng làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô và đầu tư vào các dự án mới.

2.2. Khó khăn trong việc cạnh tranh và mở rộng thị trường

Thị trường sửa chữa tàu thuyền và dịch vụ dầu khí ngày càng có nhiều đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ với lợi thế về giá thành thấp và cơ chế linh hoạt. Trong khi đó, sản phẩm sửa chữa của công ty chủ yếu là sản phẩm quốc phòng (chiếm 70% doanh thu), phụ thuộc nhiều vào cơ chế cấp trên. Đối với dịch vụ cảng, dây chuyền khai thác còn theo lối mòn, giá thành cao, làm giảm năng lực cạnh tranh. Dù đã có nỗ lực thu hút khách hàng mới, doanh thu từ mảng này vẫn còn khiêm tốn. Sự biến động của giá nguyên nhiên liệu cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến cơ cấu giá thành và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường xuất khẩu thủy sản và dịch vụ liên quan.

2.3. Hạn chế trong tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành

Công tác tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý nội bộ còn nhiều điểm cần cải thiện. Luận văn chỉ ra rằng các mục tiêu của quy trình kinh doanh nội bộ chưa thực sự hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Công tác theo dõi hợp đồng còn chồng chéo giữa các phòng ban, gây lãng phí thời gian và nhân lực. Quy trình công nhận sáng kiến/cải tiến còn chậm, chưa tạo được động lực mạnh mẽ cho nhân viên. Mặc dù công tác an toàn lao động được kiểm soát tốt, việc lập kế hoạch và báo cáo vẫn chưa khoa học, thiếu tính xuyên suốt. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

III. Bí quyết tối ưu tài chính và chinh phục khách hàng 2025

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và hiện thực hóa mục tiêu chiến lược, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ tập trung vào hai phương diện quan trọng nhất: tài chính và khách hàng. Đây là hai khía cạnh có mối quan hệ nhân quả trực tiếp, trong đó sự hài lòng của khách hàng là tiền đề cho sự tăng trưởng tài chính bền vững. Các giải pháp không chỉ nhằm mục tiêu ngắn hạn là giảm chi phí sản xuất và tăng doanh thu, mà còn hướng tới xây dựng một nền tảng tài chính vững mạnh và một tệp khách hàng trung thành. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên, từ việc kiểm soát chi phí chặt chẽ đến việc xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm trong mọi hoạt động của quản trị doanh nghiệp.

3.1. Các giải pháp đột phá để tăng trưởng doanh thu lợi nhuận

Để tăng trưởng doanh thu, công ty cần chủ động triển khai các dự án đầu tư thiết bị mới, hiện đại hóa cơ sở vật chất. Giải pháp trọng tâm là nâng cấp đốc nổi, đầu tư hệ thống xe nâng, xe cẩu và máy móc công nghệ cao để nâng cao chất lượng và rút ngắn thời gian sửa chữa. Về việc tăng lợi nhuận, cần tập trung kiểm soát và giảm chi phí sản xuất thông qua việc rà soát định mức tiêu hao vật tư, tiết kiệm chi phí quản lý, và nâng cao năng suất lao động. Một giải pháp quan trọng khác là tăng vốn điều lệ (dự kiến lên 450 tỷ đồng) để nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo dòng tiền cho các hoạt động và dự án đầu tư, đồng thời tăng cường công tác thu hồi công nợ một cách hiệu quả.

3.2. Xây dựng chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm

Để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, việc thu hút khách hàng mới và gia tăng sự hài lòng của khách hàng hiện hữu là ưu tiên hàng đầu. Công ty cần đẩy mạnh công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu một cách chuyên nghiệp để tìm kiếm nguồn khách hàng tiềm năng. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống dữ liệu khách hàng (CRM) để quản lý thông tin, theo dõi và đưa ra các chính sách chăm sóc phù hợp. Việc giải quyết nhanh chóng, linh hoạt mọi khiếu nại, thắc mắc của khách hàng sẽ giúp củng cố niềm tin. Ngoài ra, cần đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ chăm sóc khách hàng và thường xuyên kiểm tra thái độ phục vụ để đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Phương pháp cải tiến quy trình và phát triển nguồn nhân lực

Nền tảng của một doanh nghiệp vững mạnh nằm ở quy trình vận hành hiệu quả và đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính nền tảng, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và đầu tư vào con người. Cải tiến quy trình nội bộ không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ mà còn giúp tiết kiệm nguồn lực và tăng khả năng phản ứng nhanh với thị trường. Song song đó, chiến lược quản trị nguồn nhân lực bài bản sẽ là động lực cốt lõi để thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Các giải pháp này đảm bảo rằng sự phát triển của công ty không chỉ dựa vào tài sản hữu hình mà còn được củng cố bởi các tài sản vô hình như năng lực tổ chức và văn hóa doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Hướng dẫn tối ưu hóa quy trình và quản lý chất lượng TQM

Công ty cần tiếp tục áp dụng và cải tiến hệ thống quản lý theo hướng chuyên nghiệp hơn. Cần tăng cường kiểm tra, đánh giá nội bộ để đảm bảo tuân thủ và kịp thời khắc phục các điểm không phù hợp. Một giải pháp quan trọng là áp dụng các nguyên tắc của quản lý chất lượng toàn diện (TQM), tập trung vào việc cải tiến liên tục. Cần rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng ngành thủy sản và các dịch vụ liên quan để xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Đồng thời, cần áp dụng công nghệ chế biến hải sản và quản lý hiện đại, xây dựng bộ chỉ số KPIs để kiểm soát hiệu quả công việc và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm giấy tờ không cần thiết để nâng cao hiệu suất làm việc.

4.2. Chiến lược quản trị nguồn nhân lực để nâng cao năng suất

Con người là yếu tố quyết định thành công. Công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực dài hạn, bám sát chiến lược kinh doanh. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào chuyên môn sâu, kỹ năng quản lý và ngoại ngữ. Cần xây dựng chính sách tiền lương, thưởng công bằng, minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc để tạo động lực cho người lao động. Song song đó, việc rà soát, sắp xếp lại nhân sự theo hướng "tinh gọn, hiệu quả", bố trí đúng người đúng việc sẽ giúp khai thác tối đa năng lực của mỗi cá nhân. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp cũng là giải pháp then chốt để giữ chân nhân tài và nâng cao sự gắn kết.

V. Cách đánh giá hiệu quả kinh doanh qua Thẻ điểm cân bằng

Luận văn đã vận dụng thành công mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) để thực hiện việc đánh giá hiệu quả hoạt động của Công ty Hải sản Trường Sa một cách khoa học và đa chiều. Thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống, phương pháp này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của doanh nghiệp thông qua bốn phương diện liên kết chặt chẽ với nhau. Việc áp dụng BSC không chỉ giúp nhận diện các ưu, nhược điểm trong giai đoạn 2018-2020 mà còn thiết lập một hệ thống đo lường hiệu suất, gắn kết các hoạt động hàng ngày của nhân viên với các mục tiêu chiến lược dài hạn của công ty. Kết quả phân tích cho thấy sự cần thiết phải cân bằng giữa các mục tiêu tài chính và các yếu tố phi tài chính như khách hàng, quy trình và con người để đạt được sự tăng trưởng bền vững.

5.1. Kết quả đánh giá hiệu quả hoạt động giai đoạn 2018 2020

Kết quả tổng hợp từ Thẻ điểm cân bằng (Bảng 3.19) cho thấy, trong năm 2020, công ty đã đạt được nhiều mục tiêu quan trọng. Về tài chính, các chỉ số ROE, ROA đều đạt và vượt kế hoạch. Về khách hàng, mức độ hài lòng được duy trì ở mức cao và 100% khiếu nại được giải quyết. Về quy trình nội bộ, các chỉ tiêu về an toàn lao động và xử lý công văn đúng hạn đều hoàn thành tốt. Về đào tạo và phát triển, các mục tiêu về sự hài lòng của nhân viên và nâng cao trình độ đều đạt. Tuy nhiên, vẫn còn những chỉ tiêu chưa đạt như doanh thu, số lượng sáng kiến và số giờ đào tạo, cho thấy cần có sự cải thiện và nỗ lực hơn nữa.

5.2. Mối quan hệ nhân quả giữa 4 phương diện chiến lược kinh doanh

Mô hình BSC của công ty (Hình 3.3) đã minh họa rõ mối quan hệ nhân quả giữa bốn phương diện. Để đạt được các mục tiêu tài chính (tăng doanh thu, lợi nhuận), công ty phải thực hiện tốt các mục tiêu về khách hàng (thu hút khách hàng mới, nâng cao sự hài lòng). Để làm hài lòng khách hàng, cần phải cải tiến quy trình kinh doanh nội bộ (nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển sản phẩm mới). Và nền tảng để thực hiện tất cả những điều trên chính là phương diện đào tạo và phát triển (nâng cao năng lực nhân viên, nâng cấp hệ thống thông tin). Sự liên kết này khẳng định rằng các giải pháp được đề xuất phải được triển khai một cách đồng bộ để tạo ra hiệu quả tổng thể.

VI. Lộ trình chiến lược cho Công ty Hải sản Trường Sa đến 2025

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng và các cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh, luận văn đã vạch ra một lộ trình chiến lược rõ ràng cho Công ty Hải sản Trường Sa hướng đến năm 2025 và xa hơn. Trọng tâm của chiến lược là chuyển dịch cơ cấu kinh doanh, giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm quốc phòng và tăng tỷ trọng doanh thu từ các hoạt động kinh tế, đặc biệt là dịch vụ cảng và dịch vụ tổng hợp. Lộ trình này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, cơ sở hạ tầng và con người. Việc thực thi thành công các giải pháp đã đề xuất sẽ giúp công ty không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh trong ngắn hạn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc để phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường khu vực.

6.1. Mục tiêu chiến lược và các chỉ tiêu kinh doanh chủ yếu

Mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là đưa công ty trở thành doanh nghiệp uy tín hàng đầu khu vực phía Nam trong các lĩnh vực cốt lõi. Các chỉ tiêu cụ thể bao gồm: doanh thu tăng trưởng bình quân trên 5%/năm, lợi nhuận tăng trưởng từ 1-2%/năm, và thu nhập bình quân của người lao động tăng 1-2%/năm. Về cơ cấu, mục tiêu là đến năm 2025, doanh thu từ hoạt động kinh tế sẽ chiếm 70% tổng doanh thu. Để đạt được điều này, công ty sẽ tập trung phát triển dịch vụ cảng theo hướng "cảng xanh, cảng thông minh", đồng thời mở rộng các dịch vụ logistics và cung ứng nhiên liệu.

6.2. Tầm nhìn tương lai Nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Tầm nhìn dài hạn của Công ty Hải sản Trường Sa là xây dựng một doanh nghiệp có cơ cấu hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao, linh hoạt và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc thực hiện nhất quán các giải pháp về tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và đào tạo phát triển sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn cải tiến liên tục. Điều này không chỉ giúp công ty vượt qua các thách thức hiện tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo, khó sao chép. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và nhiệm vụ quốc phòng, xây dựng thương hiệu Hải sản Trường Sa vững mạnh trên thị trường.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về Công ty TNHH MTV H sản Trường Sa! 1. Lịch sử hình thành và phát triễn Quyết định số 412/TTg, ngày 19/08/1993 của Thủ Tướng Chính phủ về việc. thành lập lại Công ty Hai sản Trường Sa.

Quyết định số 263§8/QĐ-BQP, ngày 22/7/2010 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về việc chuyển đổi Công ty Hải sản Trường Sa thành Công ty TNHH MTV. Hai sin Trường Sa. © Tén và trụ sở của Công ty ~ Tên gọi đây đủ tiếng Việt: Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa. - Tên viết tắt tiếng Việt: _ Công ty TNHH Hải sản Trường Sa.

~ Tên giao địch quốc tế: Truong Sa Marine Products One Member Limited Liability Company. ~ Tên Viết tắ Tiếng Anh: TSM Co, Ltd. ~ Trụ sở chính của Công ty: Số 1451 - Đường 30/4 - Phường 12 - Thành phố Vang Tau. Sơ đồ Cơ cấu tổ chức của Công ty a.

Ban quan lý Công ty Sơ đồ 1.1: Ban quản lý công ty Chủ tịch kiêm Giám đốc + P. Pho Kế Chính GĐ Gb Gb Gb chính toán ủy Kinh | | Quân || Kỹ ủy | | trưởng tế Sự: thuật Nguôn: Phòng hành chính Hậu cẳn - Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa b. Các phòng, ban nghiệp vụ (06 phòng ban), đơn vị trực thuộc (04 đơn w ®htp./dngd vn/dn/profils/cong-t-tnbh-mtv-hai-san-ruong-si-129/101 hum} tuy ep ngdy 3 thing nim 201 § Sơ đồ 1.2: Sơ đồ các phòng, ban nghiệp vụ (06 phòng ban) Chủ tịch kiêm Giám đốc Các Phó Giám đốc CTT Phòng || Phòng || Phòng || Chính || Đơn vị trực thuộc; Tham || Chính || Hành trị || -XN Sửa chữa mưu. trị chính ~ -XN Sản xuất và Hậu Dịch vụ tổng hop cần ~ XN tậu công ích (Hãi đội 922) -XN921 Phòng hành chính Hậu can - Cong ty TNHH MTV Hải sản Trưởng Sa 1.

Nhiệm vụ, ngành nghề kinh doanh chủ yếu của Công ty' 'Với chức năng là doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa là doanh nghiệp Quốc phòng - An ninh, phát huy cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện có tổ. chức sản xuất, kinh doanh, làm kinh tế dé góp phần hỗ trợ thực hiện tốt hơn nhiệm vụ quốc phỏng an ninh và làm nòng cốt cho phát triển kinh tế ở các vùng biển đảo khó khăn kết hợp bảo vệ chủ quyền vùng biển, đảo của Tô quốc. Ngành nghề kinh doanh © _ Ngành nghề kinh doanh tính đến 2019 thác thủy sản biên (Mã số:0311) ~ Nuôi trồng thủy sản biển (Mã số; 0321) ~ Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Mã số: 3315) ~ Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hỏa không khí và sản xuất nước đá (Mã số: 3503). ~ Kho bãi và lưu trữ hàng hóa (Mã số: 5210), ~ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô vả khí tự nhiên (Mã số: 0910) ~ Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội (Mã số: 8423).

~ Bán buôn nhiên liệu rắn lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Mã số 4661) 9 - Ban lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Mã số 4730). ~ Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản (Mã số 1020). ~ Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Mã số: 3600). ~ Sửa chữa các thiết bị khác (Mã số: 3319).

~ Bán buôn thực phẩm (Mã số: 4632). ~ Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Mã số: 5012). ~ Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng khác (Mã số: 4659). © _ Ngành nghề kinh doanh đăng ký bổ sung trong năm 2020 ~ Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Mã số: 4933).

~ Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe động cơ khác (Mã số: 4523). ~ Sứa chữa máy móc, thiết bị (Mã số: 3312). ~ Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (Mã số: 5022). ~ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Mã số: 5229).

~ Sản xuất cấu kiện kim loại (Mã số: 251 1). ~ Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại (Mã số: 2592). ~ Đồng tàu và cẻ kiện nổi (Mã số: 3011). ~ Đóng thuyển, xuỗng thể thao và giải trí (Mã số: 3012).

~ Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa phân vào đâu (Mã số: 3099). ~ Bán buôn tổng hợp (Mã số: 4690). Xác định vấn đề nghiên cứu. Nâng cao hiệu quả kinh doanh giúp cho Công ty TNHH MTV Hải sản “Trường Sa ngày càng phát triển và vững mạnh hơn, là điều kiện thúc đây nền kinh.

tế tăng trưởng bền vững. Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa là một doanh. nghiệp với 2 nhiệm vụ Quốc phòng kết hợp với kinh tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Do đó, để mở rộng thị trường trong sự cạnh tranh với các doanh nghiệp củng ngành nghễ đòi hỏi Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa phải kinh doanh có hiệu qua và không ngừng nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trong báo cáo thường niên năm 2018, mục tiêu Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa đã để ra là trở thành một doanh nghiệp dẫn dau tinh Ba Ria Ving “Tàu về quốc phòng và phát triển kinh tế, với các chiến lược phát triển trong trung và dài hạn là duy trì mức độ tăng trưởng hàng năm khoảng 25% trong vòng 3 năm và tạo đã tăng trưởng cao hơn trong 5 năm tiếp theo, tiếp tục phát triển các dự án mới. 10 Đánh giá tổng quan về kết quả thực hiện nhiệm vụ: Hoàn thành tốt nhiệm vụ kinh tế gắn với các nghành nghề, lĩnh vực kinh doanh trọng điểm như: Sửa chữa tàu thuyền và các công trình biển; Bảo vệ các công trình dầu khí quốc gia; Các hoạt động công ích, dịch vụ hậu cần nghề cá (cung cấp nhiên liệu, nước ngọt, lương. thực, thực phẩm, thu mua, vận chuyển các sản phẩm.) cho tàu cá ngư dân, tạo điều kiện cho ngư dân bám biển và đánh cá xa bờ; Triển khai tốt các vụ cảng, cung ứng nhiên liệu. Hoàn thành 100% các chỉ tiêu về sản phẩm quốc phòng.

Các chỉ tiêu SXKD hàng năm đạt và vượt kế hoạch trên giao.1: Tốc độ tăng trưởng của Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa từ năm 2018-2020. Don vj tinh: % “Tốc độ tăng trưởng Năm 2018 Năm 2019. Nam 2020 “Tổng doanh thu 57,99 (9,28) 26,90 Téng chỉ phí 60,58 (11,51) 27,15 Lợi nhuận thuế thụ nhậpkế toán DN trước. 1934 30,01 23,75 Lợi nhuận thuế thụ nhậpkế toán DN sau 19,34 30,01 23,75 ‘Ngudn: Bao cdo tài chính công ty nam 2018-2020 Số liệu bảng 1.1 cho thấy, năm 2019 không đạt được mục tiêu tăng trưởng.

doanh thu và chỉ phí nhưng kết quả lợi nhuận sau thuế tăng 30,01%. Kết quả kinh doanh năm 2020 so với năm 2019, doanh thu tăng 26,9%, chỉ phí chỉ tăng 27,15%, lợi nhuận sau thuế tăng tới 23,75%. Xác Dựa vào số liệu bang 1.1 vé tốc độ tăng trưởng của công ty từ năm 2018 đến năm 2020 thấy rằng hiệu quả kinh doanh của TNHH MTV Hải sản Trường Sa trên phương diện tải chính bảo đảm lành mạnh, an toàn; không có chỉ tiêu nào phải đưa và diện cảnh báo. Khả năng thanh toán nhanh, tốt; nợ phải trả an toàn, kết quả hoạt động SXKD có lãi, vốn nhà nước được bảo toàn và phát triển.

Công ty thực hiện tiết kiệm tối đa các chỉ phí quản lý doanh nghiệp tới từng các khoản chỉ như: chỉ phí tiêu hao vật tư văn phòng, dụng cụ, đồ dùng văn phòng: tiếp khách; công tác phí: " lặc biệt tiết kiệm trong khâu sử dụng điện, nước, bảo quản, sửa chữa trang thiết bị, doanh trại. “Từ những nguyên nhân nêu trên đã dẫn đến TNHH MTV Hải sản Trường Sa có sự tăng trưởng và chỉ tiêu lợi nhuận đang theo chiéu hướng đi đi lên được thể hiện ở bang 1.2 dưới đây: Bang 1.2: Kết quả lợi nhuận thực hiện từ năm 2018-2020 Đơn vị tính: Đông Chỉ " Năm 2018 Năm 2019 Nam 2020 Lợi nhuận kế toán trước i.883 thuế thu nhập DN. Lợi nhuận kế toán sau ‘ 12.506 thuế thu nhập DN Nguôn: Báo cáo tài chính cong ty ndm 2018-2020 1. Vai trò của hiệu quả kinh doanh đối với Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa Hiệu quả kinh doanh có vai trò rất quan trọng trong mục tiêu phát triển bền vững của Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa.

Kinh doanh có hiệu quả góp phần thúc đây tăng trưởng kinh tế đất nước, nâng cao lợi ích của cổ đông, nâng cao. đời sống cho người lao động, giúp cho Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa có. điều kiện tái đầu tư về công nghệ, giảm giá thành, nâng cao chất lượng sản phẩm và. nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường, bên cạnh đó sẽ tạo việc làm én định cho người lao động.

Khi người lao động ồn định cuộc sống, có điều kiện làm việc. tốt sẽ tác động tăng năng suất lao động, góp phần vảo việc nâng cao hiệu quả kinh. doanh cho Công ty. 12 TOM TAT CHUONG 1 ‘Trong chuong 1, tac gia da gidi thigu tong quan vé Cong ty TNHH MTV Hai sản Trường Sa, khái quát sơ bộ quá trình kinh doanh của Công ty từ năm 2018- 2020, cũng như các sản phẩm Sửa chữa tàu thuyền và công trình biển; bảo vệ thăm dò và khai thác dầu khí; Dịch vụ cảng và dịch vụ tổng hợp.

Qua phân tích sơ bộ tinh hình kinh doanh của Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa, cho thấy doanh thu đang dần bão hỏa trong khi giá vốn ngày một tăng cao làm cho lợi nhuận giảm dẫn. Tác giả nhận thấy rằng, đây là giai đoạn quan trọng để Công ty TNHH MTV. Hai sin Trường Sa đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của mình trên tit cả các mặt từ tài chính, khách hàng, kinh doanh nội bộ. đảo tạo phát triển để đưa ra những quyết định kinh doanh phủ hợp, từ đó giúp Công ty TNHH MTV Hải sản Trường Sa đạt được mục tiêu, chiến lược dé ra.

l3 'CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYET VE HIEU QUÁ KINH DOANH VA MO HÌNH THẺ ĐIÊM CÂN BẰNG 2. Lý thuyết về hiệu quả kinh doanh, phân tích hiệu quả kinh doanh 2. Khái niệm hiệu quả kinh doanh: ều nghiên cứu đưa ra những khái niệm khác nhau về hiệu quả kinh doanh, tuy nhiên các phát biểu này đều có điểm chung là so sánh giữa kết quả đầu. vào với kết quả đầu ra, đánh giá khả năng sử dụng các nguồn lực nhằm đạt được.

mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Theo Adam Smith (1723-1790) hiệu quả kinh doanh là kết quả đạt được trong hoạt động kinh tế, là doanh thu tiêu thụ hàng hóa, còn theo P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực robot và xử lý hình ảnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các mô hình và hệ thống hiệu quả. Một trong những điểm nổi bật là việc xây dựng và điều khiển mô hình robot song song delta, giúp phân loại sản phẩm dựa trên xử lý ảnh. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn giảm thiểu sai sót trong quy trình.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Xây dựng và điều khiển mô hình robot song song delta phân loại sản phẩm dựa trên xử lý ảnh, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về cách thức hoạt động của các mô hình robot hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Hệ thống tăng tốc phần cứng cho giải thuật mã hóa dựa trên tính toán tái cấu hình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ tiên tiến trong mã hóa dữ liệu. Cuối cùng, tài liệu Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc giảm thiểu chất thải xây dựng và phá dỡ tại thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc quản lý chất thải trong ngành xây dựng, một vấn đề ngày càng quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực liên quan.