Luận văn thạc sĩ: Giải pháp truyền thông Marketing cho bia Larue tại VBL Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh giải pháp truyền thông marketing cho sản phẩm bia larue tại công ty tnhh vbl đà, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn marketing cho bia Larue Tổng quan và mục tiêu

Bài viết này phân tích sâu sắc nội dung của luận văn thạc sĩ marketing về chủ đề "Giải pháp truyền thông marketing cho sản phẩm bia Larue tại công ty TNHH VBL Đà Nẵng". Đây là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông cho một thương hiệu bia chủ lực tại thị trường miền Trung. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành hàng FMCG, đặc biệt là ngành bia, nơi các ông lớn như Heineken Vietnam (công ty mẹ của VBL) và Sabeco không ngừng gia tăng sức ép. Luận văn không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho công ty VBL Đà Nẵng mà còn là một case study điển hình cho các doanh nghiệp trong ngành muốn củng cố và phát triển thương hiệu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù bia Larue có vị thế vững chắc tại một số địa phương, nhưng hoạt động truyền thông vẫn còn thiếu tính nhất quán và chưa khai thác hết tiềm năng của truyền thông marketing tích hợp (IMC). Việc phân tích và áp dụng các giải pháp từ luận văn này hứa hẹn sẽ góp phần quan trọng vào việc củng cố định vị thương hiệu và mở rộng thị phần cho bia Larue trong thời gian tới, đối mặt với những thách thức từ cả đối thủ cạnh tranh của Larue và các rào cản pháp lý.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu thị trường bia

Thị trường bia Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường sôi động nhất Đông Nam Á với mức tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng kéo theo cuộc chiến thị phần ngày càng gay gắt. Luận văn chỉ rõ tính cấp thiết của việc xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản. Các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, PR tại Việt Nam thường mang tính tự phát, thiếu liên kết, dẫn đến thông điệp không nhất quán. Đặc biệt, nhận diện thương hiệu bia Larue dù mạnh ở miền Trung nhưng vẫn còn mờ nhạt trên toàn quốc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một nghiên cứu thị trường chuyên sâu để tìm ra giải pháp tối ưu, giúp thương hiệu không bị lung lay trước các chiến dịch hùng hậu từ đối thủ.

1.2. Mục tiêu chính trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Công trình nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing và đặc biệt là truyền thông marketing tích hợp (IMC). Thứ hai, đi sâu phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông cho sản phẩm bia Larue tại công ty VBL Đà Nẵng, chỉ ra những thành công và hạn chế còn tồn tại. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, đề tài đề xuất các giải pháp IMC khả thi, nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả truyền thông, góp phần vào sự phát triển bền vững của thương hiệu bia Larue trong bối cảnh cạnh tranh mới.

1.3. Phương pháp nghiên cứu và các tài liệu tham khảo chính

Để đạt được mục tiêu đề ra, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp chính bao gồm tổng hợp, phân tích lý thuyết từ các giáo trình uy tín như “Advertising and Promotion” của Belch & Belch, phương pháp thống kê, mô tả và điều tra thực nghiệm thông qua khảo sát. Việc khảo sát trực tiếp hành vi người tiêu dùng bia đã cung cấp những dữ liệu sơ cấp quý giá. Các tài liệu tham khảo không chỉ giới hạn ở sách chuyên ngành mà còn bao gồm các báo cáo phân tích ngành bia, các nghiên cứu quốc tế về tác động của quảng cáo đến hành vi tiêu dùng, và các quy định pháp luật liên quan đến quảng cáo rượu bia tại Việt Nam.

II. Thách thức truyền thông của bia Larue trên thị trường Đà Nẵng

Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích thị trường bia Đà Nẵng và miền Trung một cách chi tiết, từ đó làm nổi bật những thách thức lớn mà bia Larue đang phải đối mặt. Mặc dù là một sản phẩm của công ty VBL Đà Nẵng thuộc tập đoàn Heineken Vietnam, Larue vẫn gặp khó trong việc bứt phá ra khỏi cái bóng "bia địa phương". Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp. Các đối thủ cạnh tranh của Larue như Sabeco và Huda (ở Bắc Trung Bộ) đang triển khai những chiến dịch marketing rầm rộ, có ngân sách lớn và độ phủ sóng rộng khắp. Một cuộc khảo sát được trích dẫn trong luận văn cho thấy mức độ nhận diện thương hiệu bia Larue trên toàn quốc còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm 0.5% ở lần nhận biết đầu tiên (theo W&S, 2012). Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có một chiến lược marketing mix được hoạch định lại một cách bài bản. Các hoạt động truyền thông hiện tại dù có triển khai nhưng còn rời rạc, chưa tạo được hiệu ứng cộng hưởng. Đặc biệt, việc chưa tận dụng tối đa sức mạnh của marketing kỹ thuật số cho ngành bia là một thiếu sót lớn trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng dịch chuyển lên các nền tảng online.

2.1. Phân tích SWOT bia Larue và những hạn chế nội tại

Mô hình phân tích SWOT bia Larue trong luận văn đã chỉ ra những điểm yếu cốt lõi. Về mặt nội tại (W), điểm yếu lớn nhất là việc chưa có sự quan tâm đầu tư đúng mức cho thương hiệu Larue so với các dòng cao cấp như Heineken hay Tiger. Công tác tuyển dụng và đào tạo đội ngũ tiếp thị (PGs) còn hạn chế, chưa tạo được hình ảnh chuyên nghiệp. Các chương trình truyền thông mang tính tự phát, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ, làm giảm hiệu quả chung. Thương hiệu vẫn bị đóng khung tại thị trường Đà Nẵng, Quảng Nam, khó lan tỏa ra các khu vực khác.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường

Áp lực cạnh tranh (T) là thách thức bên ngoài lớn nhất. Sabeco, với các thương hiệu Bia Sài Gòn và 333, đang chiếm lĩnh thị phần bia phổ thông trên cả nước và không ngừng bành trướng. Tại khu vực Bắc miền Trung, bia Huda là một đối thủ đáng gờm. Các doanh nghiệp này đều đầu tư mạnh tay cho chiến dịch quảng cáo bia, tài trợ các sự kiện lớn và có hệ thống phân phối rộng khắp. Cuộc chiến giành thị phần không chỉ diễn ra ở kênh tiêu dùng tại chỗ (quán ăn, nhà hàng) mà còn trên các kênh bán lẻ hiện đại. Điều này đòi hỏi Larue phải có những bước đi đột phá để không bị tụt lại phía sau.

2.3. Thực trạng hiệu quả các kênh truyền thông đã sử dụng

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, người tiêu dùng biết đến Larue chủ yếu qua quảng cáo ngoài trời (pano, bảng hiệu) và đội ngũ PGs tại điểm bán. Tuy nhiên, hiệu quả của quảng cáo truyền hình và các chương trình khuyến mãi chưa cao, với tần suất xuất hiện thấp và nội dung chưa thực sự gây ấn tượng. Đáng chú ý, các kênh truyền thông kỹ thuật số như website, Facebook gần như chưa được khai thác hiệu quả, với hơn 90% người được khảo sát chưa từng truy cập. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn trong việc tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, những người dành nhiều thời gian trên internet.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một giải pháp cốt lõi: áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC). Đây là phương pháp hoạch định chiến lược nhằm đảm bảo tất cả các thông điệp và hình thức tiếp xúc thương hiệu đều nhất quán, rõ ràng và tạo ra tác động mạnh mẽ nhất. Thay vì để quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) cho thương hiệu, khuyến mãi và bán hàng cá nhân hoạt động độc lập, IMC sẽ kết hợp chúng lại thành một bản giao hưởng đồng điệu. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh thương hiệu thống nhất trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó xây dựng lòng tin và sự trung thành. Kế hoạch này bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trườnghành vi người tiêu dùng bia để xác định thông điệp chủ đạo. Dựa trên thông điệp đó, các công cụ trong chiến lược marketing mix sẽ được triển khai đồng bộ. Ví dụ, một chương trình khuyến mãi sẽ được quảng bá rộng rãi trên truyền hình, báo chí, mạng xã hội và được hỗ trợ bởi các hoạt động kích hoạt thương hiệu (brand activation) tại điểm bán. Sự phối hợp này không chỉ tối ưu hóa ngân sách mà còn tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, gia tăng đáng kể hiệu quả so với các hoạt động riêng lẻ.

3.1. Thiết kế thông điệp chủ đạo Vững tình bằng hữu đậm đà tình thân

Một trong những đề xuất quan trọng của luận văn là thay đổi thông điệp truyền thông. Thay vì thông điệp cũ “Bia hảo hạng kết bạn thâm giao”, thông điệp mới “Vững tình bằng hữu, đậm đà tình thân” được đề xuất. Thông điệp này mang tính cảm xúc cao hơn, nhắm đến giá trị cốt lõi của việc sum họp, gắn kết. Nó không chỉ nói về sản phẩm mà còn nói về những khoảnh khắc quý giá mà sản phẩm mang lại. Thông điệp này sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ nội dung quảng cáo trên TV, thông cáo báo chí, đến các hoạt động tại điểm bán, đảm bảo sự nhất quán trong định vị thương hiệu.

3.2. Tích hợp 4P trong marketing bia Larue một cách hiệu quả

Luận văn nhấn mạnh việc tích hợp chặt chẽ các yếu tố của 4P trong marketing bia. Về Sản phẩm (Product), cần tiếp tục cải tiến mẫu mã nhưng vẫn giữ các yếu tố nhận diện cốt lõi. Về Giá (Price), duy trì mức giá cạnh tranh trong phân khúc phổ thông. Về Phân phối (Place), mở rộng sang các kênh bán lẻ hiện đại bên cạnh kênh truyền thống. Quan trọng nhất, về Xúc tiến (Promotion), tất cả các công cụ từ quảng cáo, PR, khuyến mãi đến bán hàng cá nhân phải được điều phối dưới một chiến lược IMC chung, truyền tải cùng một thông điệp chủ đạo, tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.3. Đẩy mạnh marketing kỹ thuật số cho ngành bia Larue

Nhận thấy sự thiếu sót trong mảng kỹ thuật số, luận văn đề xuất VBL cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào kênh này. Cụ thể là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để website công ty và thương hiệu Larue xuất hiện ở vị trí cao trên Google. Đồng thời, xây dựng nội dung hấp dẫn trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube để tương tác với khách hàng. Các chiến dịch quảng cáo bia trực tuyến, kết hợp với các cuộc thi và chương trình dự đoán kết quả thể thao, sẽ giúp thu hút sự chú ý và gia tăng mức độ gắn kết của người tiêu dùng trẻ.

IV. Hướng dẫn các giải pháp PR và tổ chức sự kiện cho bia Larue

Bên cạnh quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) cho thương hiệutổ chức sự kiện (event marketing) là hai trụ cột quan trọng trong kế hoạch IMC được đề xuất. Các hoạt động này giúp thương hiệu xây dựng hình ảnh tích cực, tạo sự gắn kết cảm xúc với cộng đồng và mang lại những trải nghiệm đáng nhớ cho người tiêu dùng. Luận văn đề xuất không chỉ dừng lại ở các hoạt động tài trợ thể thao truyền thống như Larue Cup, mà cần sáng tạo những sự kiện độc đáo, mang đậm dấu ấn thương hiệu. Một ví dụ điển hình là "Lễ hội bia Larue", một sự kiện kết hợp giữa ẩm thực, âm nhạc và giải trí, tạo không gian để công chúng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm. Các hoạt động kích hoạt thương hiệu (brand activation) cũng được chú trọng, chẳng hạn như tài trợ cho các chương trình truyền hình thực tế được giới trẻ yêu thích như "Thử thách cùng bước nhảy". Thông qua việc lồng ghép logo và sản phẩm một cách khéo léo, bia Larue có thể tiếp cận một lượng lớn khán giả mục tiêu một cách tự nhiên và hiệu quả, góp phần nâng cao đáng kể nhận diện thương hiệu bia Larue.

4.1. Sáng tạo các sự kiện độc đáo Lễ hội bia và tài trợ văn hóa

Đề tài gợi ý VBL nên tổ chức "Lễ hội bia Larue" thường niên tại các thành phố lớn như Đà Nẵng và Huế. Sự kiện này không chỉ là nơi để uống bia miễn phí mà còn là một ngày hội văn hóa với các gian hàng ẩm thực, sân khấu ca nhạc sôi động có sự tham gia của các nghệ sĩ nổi tiếng. Bên cạnh đó, việc tài trợ cho các sự kiện văn hóa lớn của địa phương như Festival Huế hay Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng sẽ giúp gắn kết hình ảnh thương hiệu Larue với niềm tự hào của người dân địa phương, tạo ra thiện cảm và sự ủng hộ mạnh mẽ.

4.2. Kích hoạt thương hiệu qua các chương trình giải trí lớn

Luận văn đề xuất một hướng đi mới mẻ là tài trợ cho các chương trình có sức hút lớn với giới trẻ. Việc trở thành nhà tài trợ cho "Thử thách cùng bước nhảy" là một ví dụ. Logo Larue sẽ xuất hiện trên sân khấu, vé, áp phích và các hoạt động bên lề. Đặc biệt, có thể tích hợp một cuộc thi dự đoán kết quả trên website và fanpage của Larue, tặng quà cho người thắng cuộc. Cách làm này giúp thương hiệu trở nên gần gũi, năng động và hiện đại hơn trong mắt người tiêu dùng.

4.3. Nâng cao hình ảnh qua hoạt động trách nhiệm xã hội CSR

Để xây dựng một thương hiệu có trách nhiệm, các hoạt động CSR cần được đẩy mạnh và truyền thông rộng rãi hơn. Chương trình "Đã uống rượu bia thì không lái xe" là một hoạt động rất ý nghĩa và cần được tiếp tục. Ngoài ra, các hoạt động vì cộng đồng như xây nhà tình nghĩa, ủng hộ đồng bào gặp khó khăn, hay các chương trình bảo vệ môi trường như mục tiêu "Nhà máy xanh" cần được quảng bá để công chúng biết đến. Những hoạt động này giúp xây dựng uy tín và tạo ra một hình ảnh đẹp cho thương hiệu trong dài hạn.

V. Đo lường hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của luận văn

Một kế hoạch truyền thông chỉ thực sự thành công khi hiệu quả của nó có thể đo lường được. Luận văn đã đề xuất một khung kiểm soát và đánh giá chi tiết cho chương trình IMC. Việc đo lường không chỉ dừng lại ở các chỉ số kinh doanh như doanh số hay thị phần, mà còn phải đánh giá các chỉ số về truyền thông như mức độ nhận biết thương hiệu, sự thay đổi trong thái độ và mức độ yêu thích của người tiêu dùng. Để làm được điều này, cần tiến hành các cuộc khảo sát hành vi người tiêu dùng bia trước và sau khi triển khai chiến dịch. Các công cụ phân tích kỹ thuật số như Google Analytics cũng sẽ được sử dụng để theo dõi lượng truy cập website và mức độ tương tác trên mạng xã hội. Dựa trên các dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp có thể đánh giá chính xác hoạt động nào đang mang lại hiệu quả, hoạt động nào cần điều chỉnh. Việc phân bổ ngân sách cho chiến lược marketing mix trong các giai đoạn tiếp theo sẽ dựa trên những kết quả thực tế này, đảm bảo nguồn lực được đầu tư một cách thông minh và hiệu quả nhất.

5.1. Phân bổ ngân sách dự kiến cho các hoạt động truyền thông

Luận văn đã đưa ra một bảng dự trù kinh phí chi tiết cho từng hạng mục trong kế hoạch IMC, với tổng ngân sách đề xuất là khoảng 142 tỷ đồng. Ngân sách được phân bổ hợp lý cho các công cụ chính: Quảng cáo (26,3 tỷ), Khuyến mãi (49,7 tỷ), Quan hệ công chúng (PR) cho thương hiệu và sự kiện (53,4 tỷ), Bán hàng cá nhân (13,1 tỷ) và Marketing tương tác (66 triệu). Sự phân bổ này cho thấy sự ưu tiên dành cho các hoạt động PR và khuyến mãi nhằm tạo ra tác động mạnh mẽ và trực tiếp đến thị trường.

5.2. Các chỉ số KPIs để đánh giá hiệu quả chiến dịch

Để đánh giá hiệu quả, luận văn đề xuất sử dụng một hệ thống KPIs đa dạng. Về mặt định lượng, các chỉ số bao gồm: doanh thu, thị phần, tỷ lệ chi phí truyền thông/doanh thu, số lượng người tham gia sự kiện, lượng truy cập website, và tốc độ tăng trưởng fan trên fanpage. Về mặt định tính, các chỉ số bao gồm: mức độ ghi nhớ thông điệp quảng cáo, mức độ yêu thích thương hiệu, và sự thay đổi trong nhận thức của khách hàng về hình ảnh thương hiệu Larue. Việc theo dõi chặt chẽ các KPIs này sẽ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời.

VI. Kết luận Tương lai thương hiệu bia Larue qua lăng kính IMC

Tóm lại, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về giải pháp truyền thông cho bia Larue là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị thực tiễn cao. Nó không chỉ phân tích sâu sắc thực trạng mà còn đưa ra một lộ trình hành động cụ thể dựa trên nền tảng truyền thông marketing tích hợp (IMC). Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp bia Larue vượt qua những thách thức hiện tại, củng cố vị thế tại thị trường truyền thống và từng bước chinh phục các thị trường mới. Tương lai của bia Larue phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đổi mới trong tư duy marketing, đặc biệt là việc tạo ra một chiến dịch quảng cáo bia nhất quán, sáng tạo và chạm đến cảm xúc của người tiêu dùng. Trong bối cảnh mô hình PESTEL ngành bia Việt Nam cho thấy nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức từ chính sách và xã hội, việc xây dựng một thương hiệu mạnh và có trách nhiệm thông qua IMC là con đường phát triển bền vững nhất. Những đề xuất trong luận văn chính là chìa khóa để Larue không chỉ là một lựa chọn về đồ uống, mà còn trở thành một phần trong những khoảnh khắc gắn kết của người Việt.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc chỉ ra các lỗ hổng trong hoạt động truyền thông của bia Larue, đặc biệt là sự thiếu nhất quán và chưa khai thác kênh kỹ thuật số. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn nằm ở bộ giải pháp IMC chi tiết, từ việc thay đổi thông điệp, hoạch định sự kiện, cho đến cách thức đo lường hiệu quả. Đây là một cẩm nang giá trị cho phòng marketing của công ty VBL Đà Nẵng và các doanh nghiệp cùng ngành.

6.2. Triển vọng phát triển trong bối cảnh ngành bia Việt Nam

Ngành bia Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng tăng trưởng nhờ cơ cấu dân số trẻ và văn hóa tiêu dùng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với các quy định chặt chẽ hơn về thuế và quảng cáo. Trong bối cảnh đó, những thương hiệu xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp với công chúng thông qua các hoạt động PR, CSR và tạo ra những trải nghiệm khách hàng tích cực sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. Hướng đi mà luận văn vạch ra hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển bền vững này.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp truyền thông marketing cho sản phẩm bia larue tại công ty tnhh vbl đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE TRUYEN THONG MARKETING 1.1 TONG QUAN VE TRUYEN THONG MARKETING 1.1 Truyền thông marketing Truyền thông marketing là phương thức truyền thông qua đó công ty thông. báo, thuyết phục và nhắc nhở người tiêu dùng một cách trực tiếp hoặc gián tiếp về thương hiệu mà họ bán. Phối thức truyền thông marketing hay phối thức truyền thông cổ động (promotion mix) bao gồm sự kết hợp giữa các công cụ quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp mà công ty sử dụng để theo đuổi các mục tiêu marketing [2, tr.415] Chức năng của truyền thông: ~ Truyền thông: thông tin, thuyết phục, nhắc nhở ~ Kích thích tiêu thụ, gia tăng giá trị ~ Thiết lập quan hệ, liên kết 1.2 Truyền thông marketing tích hợp a. Khái niệm truyền thông marketing tích hợp Nhằm tránh sự mâu thuẫn của các thông điệp từ các công cụ truyền thông làm ảnh huởng đến hình ảnh doanh nghiệp và định vị nhãn hiệu sản phẩm, các nhà Marketing hiện đại ngày nay ngày càng quan tâm và tiếp nhận khái niệm truyền thông Marketing tich hop (IMC - Integrated Marketing Communication).

Khái niệm IMC được sử dụng nhiều nhất do Hiệp hội các hãng quảng cáo Mỹ (AAA) thông qua năm 1991, theo đó IMC là “Mới khái niệm vẻ hoạch định truyền thông marketing nhằm nhận biết giá trị gia tăng của một kế hoạch đánh giá vai trò chiến lược của các phương thức truyền thông khác nhau: quảng cáo, marketing trực tiếp, khuyến mãi bản và quan hệ công chúng, và kết hợp các công cụ để đem lại tác động truyền thông rõ ràng, nhất quán và mạnh mẽ [4, tr6]. Tuy nhiên, khái niệm IMC của AAA mới chỉ nhìn nhận các công cụ truyền thông theo một góc nhìn hẹp: chỉ cần một cách thức gắn kết các yếu tố truyền thông cỗ động đề làm sao cuối cùng có được một phát ngôn đồng nhất. Đây là cách nhìn quản trị chiến lược từ trong ra ngoài Sau đó Ducan và Moriarty cũng đã chia sẽ quan điểm của mình “ƑMC là một quá trình quản lý quan hệ khách hàng, từ đó tạo ra giá trị thương hiệu. Đặc biệt hơn, đây là một quá trình phối hợp đa chức năng để tạo ra và nuôi dưỡng các mối quan hệ có lợi với khách hàng và các cổ đông, thông qua chiến lược kiểm soát và gây ảnh hưởng đến tắt cả các thông điệp gửi cho các nhóm này và khuyến khích việc thu thập dữ liệu cũng như các cuộc đối thoại với họ” [23, tr.

Mô hình IMC của Duncan nhấn mạnh việc lấy khách hàng làm trung tâm hoạt động, cụ thể như sau: ~ Quá trình phối hợp đa chức năng tức là tất cả các bộ phận phòng ban của công ty và các hãng bên ngoài phải làm việc cùng nhau trong các giai đoạn hoạch định và giám sát quan hệ thương hiệu. Việc tạo ra và nuôi dưỡng mối quan hệ với cổ đông sẽ thu hút khách hàng mới và sau đó họ sẽ tương tác với doanh nghiệp để tìm cách thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn của họ. ~ Ý tưởng về quan hệ khách hàng sinh lợi là rất quan trọng vì không phải tất cả các quan hệ đều có giá trị như nhau đối với công ty. ~ Chiến lược kiểm tra hay gây ảnh hưởng đến tắt cả các thông điệp cho thấy đầy đủ các khía cạnh của marketing mix.

~ Khuyến khích đối thoại giúp xác định khách hàng muốn có cơ hội để tương tác cùng công ty. Khái niệm trên đã cho thấy IMC là một quá trình đang diễn ra liên tục, có tính tương tác và phối hợp đa chức năng của việc hoạch định thực hiện và đánh giá truyền thông thương hiệu trong đó tích hợp tất cả các thành phần tham gia vào quá trình trao đổi nhằm đạt được sự thỏa mãn tối đa nhu cầu và mong muốn của các thành viên. IMC được xem như một quá trình vận động liên tục thay vì một đường thẳng tuyến tính nhằm mục đích tạo ra giá trị thương hiệu xét theo doanh thu bán hàng, lợi nhuận hay tài sản thương hiệu. Quá trình này bắt đầu hay kết thúc liên quan đến việc thu hút, giữ chân và phát triển khách hàng.

Khái niệm này của Duncan nhấn mạnh vào quan điểm quản trị trong truyền thông marketing hơn là quá trình trộn lẫn các phòng ban bộ phận truyền thống lại với nhau, sử dụng cùng một cách các kiến thức và kỹ thuật của chuyên gia và không chuyên gia Tóm lại, IMC là một khái niệm công nhận giá trị gia tăng nhờ vào một chương trình kết hợp các công cụ chiêu thị khác nhau với mục đích cung cấp thông tin rõ ràng, nhất quán và đạt hiệu quả cao nhất. Với khái niệm IMC này thì công ty phải tích hợp một cách cẩn trọng nhiều kênh truyền thông nhằm chuyển tải các thông điệp rõ ràng, thống nhất về tô chức và các sản phẩm của mình. Như vậy, việc áp dụng triết lý IMC sẽ đem lại những kết quả sau đây cho. một doanh nghiệp: ~ Hình ảnh thống nhất: ột giọng nói, một hình thức - tất cả các quảng cáo và phát hành của công ty phải giới thiệu một hình ảnh hay nét đặc trưng của thương hiệu một cách thống nhất.

~ Phát ngôn đồng nhất: thông điệp đồng nhất cho tất cả các cỗ đông, bao gồm cả người tiêu dùng, nhân viên, nhà phân phối lẻ, nhà cung cấp, vv. để tất cả những người tham gia vàoquá trình IMC phải có chung một niềm tin vào thương hiệu. ~ Biết lắng nghe: thông qua truyền thông hai chiều, công ty và các cổ đông của họ phải liên kết chặt chẽ với những người khác. Các cơ sở dữ liệu sẽ giúp công ty giữ liên lạc với khách hàng và cỗ đông của họ.

- Ý thức xã hội, cộng đồng: ở mức độ tích hợp, doanh nghiệp còn phải thể hiện ý thức xã hội và môi trường trong các hoạt động truyền thông. Ngoài ra, một văn hoá doanh nghiệp mạnh sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp với các cỗ đông mà còn thành lập các mối quan hệ cộng đồng rộng hơn. Vai trò của IMC và lý do IMC ngày càng tăng: 'Vai trò của truyền thông marketing tích hợp được thể hiện như sau: ~ Là công cụ thực hiện chức năng truyền thông, đáp ứng nhu cầu khách hàng ~ Phối hợp với các công cụ khác trong marketing-mix đề đạt được mục tiêu marketing ~ Là công cụ cạnh tranh trong kinh doanh, gia tăng giá trị sản phẩm, thông tin, xây dựng nhận thức về sản phẩm, nâng cao uy tín thương hiệu, duy trì tin thái độ tốt dep ở công chúng vẻ công ty.1 chỉ rõ tiến trình marketing bắt đầu bằng phân tích môi trường, phân tích cơ hội và cạnh tranh. Quá trình này sẽ cung cấp thông tin cho nhà quản trị phát triển các chiến lược marketing như đưa ra các quyết định về sản phâm, giá, phân phối và truyền thông.

Trong đó, truyền thông marketing tích hợp chính là yếu tố kết nói các yếu tố còn lại của marketing hỗn hợp nhằm tạo. nên tác động tối ưu nhất. Vai trò của IMC trong tiến trình marketing (Nguôn: Belch & Belch, 2003) IMC có thể: « Thông tin về lợi thế sản phẩm. « Thiết lập sự nhận thức và thái độ thuận lợi đối với sản phẩm, công ty.

+ Tạo sự ta thích nhãn hiệu. + Tăng số lượng bán hiện tại. « Củng có hoạt động phân phối tại điểm bán lẻ. + Dat su hợp tác từ các trung gian và lực lượng bán hàng.

+ Động viên lực lượng bán hàng. + Xây dựng hình ảnh tốt về công ty. Nhưng IMC không thể: « Thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm không phù hợp với nhu câu. « Làm cho khách hàng mua sản phẩm với mức giá cao hơn.

« Thuyết phục khách hàng tìm mua sản phẩm trong khi nó đang phân phối hạn chế 11 Truyền thông marketing tích hợp được xem như là một sự phát triển marketing đáng ghi nhận nhất trong thập kỷ 90. Tầm quan trọng của IMC ngày càng được gia tăng xuất phát từ một số lý do cơ bản sau: ~ Sự phối hợp có tính chiến lược của các chức năng truyền thông khác nhau ngày càng có giá trị hơn là để chúng hoạt động riêng lẻ, tự động. ~ Sự phát triển IMC phản ánh sự điều chỉnh của nhà marketing đối với sự thay đổi của môi trường: sự thay đổi hành vi người tiêu dùng (nhân khẩu, lối sống, cách sử dụng phương tiện truyền thông), về kỹ thuật và phương tiện truyền thông (phát triển tivi cáp, internet.) ~ Sự thay đổi của IMC còn chịu sự ảnh hưởng bởi sự thay đổi cách thức marketing sản phẩm, dịch vụ như: + Công ty thay đổi ngân sách marketing từ chỉ cho quảng cáo sang các hình thức khác, họ cho rằng cách thức quảng cáo truyền thống tốn kém và không hiệu quả. + Chia nhỏ thị trường các phương tiện quảng cáo làm cho người tiêu dùng, ít quan tâm đến phương tiện quảng cáo đại chúng, mà quan tâm đến các phương tiện nhỏ hơn.

+Có sự dịch chuyển sức mua từ người sản xuất sang người bán lẻ. Do thế mạnh trong lĩnh vực bán lẻ, các nhà bán lẻ khu vực, vùng và quốc tế đang thay thế dần các nhà bản lẻ địa phương. Họ dùng sức ảnh hưởng của mình để được các khoản giảm giá, khuyến mại từ nhà sản xuất. + Sự phát triển của hệ thống dữ liệu, thông tin marketing.

Nhiều công ty đã xây dựng cơ sở dữ liệu về hồ sơ nhân khẩu, tâm lý của khách hàng. Họ sử dụng thông tin này nhắm đến khách hàng mục tiêu thông qua phương pháp marketing trực tiếp như telemarketing, quảng cáo đáp ứng trực tiếp hơn là các quảng cáo đại chúng. 12 + Sự thay đổi trong việc mua các phương tiện truyền thông. Nhiều công ty chuyển sang mua phương tiện quảng cáo trong nhà (tivi, radio, báo) hoặc các phương tiện độc lập, điều này làm cho nhu cầu mua phương tiện quảng cáo từ các đại lý quảng cáo giảm đi và hoa hồng của đại lý trở nên thấp dần.

+Sự thay đổi marketing đang ảnh hưởng đến yếu tố trong quá trình marketing và truyền thông. Các công ty đã nhận thức họ phải thay đổi cách thức mà họ đang thực hiện để cổ động sản phẩm. Không thẻ cứ ràng buộc mãi với cách quảng cáo truyền thống. Họ phải sử dụng bắt cứ hình thức tiếp xúc nào họ cho là cách thức tốt nhất chuyên tải thông điệp đến khách hàng mục tiêu.

Quá trình truyền thông — Khái niệm: Truyền thông là quá trình trao đổi thông tin, sự trao đổi ý tưởng nhằm thiết lập sự thông hiểu giữa người gửi và người nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ