Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2014 ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ với tỷ lệ người dùng Internet đạt trên 43% dân số cả nước. Tại thành phố Đà Nẵng – trung tâm kinh tế, chính trị và xã hội của khu vực miền Trung, nhu cầu sử dụng Internet băng rộng tốc độ cao tăng trưởng bình quân trên 25% mỗi năm. Xu hướng chuyển dịch từ công nghệ cáp đồng ADSL truyền thống sang dịch vụ Internet cáp quang FTTH (Fiber To The Home) trở thành yêu cầu tất yếu đối với các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn bắt nguồn từ áp lực cạnh tranh gay gắt tại thị trường Đà Nẵng, nơi hai tập đoàn viễn thông lớn là VNPT và Viettel nắm giữ hơn 75% thị phần. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Đà Nẵng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút khách hàng mới, duy trì tệp khách hàng hiện hữu và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh các gói cước FTTH.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa lý luận cơ bản về Marketing dịch vụ viễn thông; phân tích toàn diện thực trạng hoạt động Marketing dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2013; nhận diện rõ những điểm mạnh, tồn tại và nguyên nhân cốt lõi; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp Marketing Mix đồng bộ nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh.

Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi không gian tại 6 quận nội thành và huyện Hòa Vang thuộc thành phố Đà Nẵng, với dữ liệu khảo sát chuyên sâu từ năm 2011 đến năm 2014. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp nâng tỷ phần thuê bao FTTH từ mức 19,2% lên mục tiêu 28% - 30%, đồng thời thúc đẩy mức tăng trưởng doanh thu dịch vụ viễn thông chi nhánh đạt trên 20%/năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Marketing dịch vụ kinh điển của Philip Kotler cùng mô hình Marketing hỗn hợp 7P chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông của các tác giả Lưu Văn Nghiêm và Nguyễn Thượng Thái. Mô hình 7P cấu thành từ 7 yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cước (Price), Phân phối (Place), Truyền thông cổ động (Promotion), Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process) và Cơ sở vật chất hữu hình (Physical Evidence).

Khung nghiên cứu dựa trên 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng tính không thể tồn trữ. Cấu trúc sản phẩm dịch vụ Internet cáp quang được xác lập theo 3 cấp độ: dịch vụ cơ bản (truyền dẫn dữ liệu internet tốc độ cao), dịch vụ thứ cấp (các tiện ích bổ sung như IP tĩnh, tổng đài hỗ trợ) và dịch vụ giá trị gia tăng (IPTV, Video Conference, camera giám sát).

Về mặt công nghệ, Internet cáp quang FTTH sử dụng hai chuẩn truyền dẫn chính: sợi quang Single-mode với đường kính lõi nhỏ dưới 10 micron cho khoảng cách truyền dẫn không giới hạn, và Multi-mode áp dụng trong phạm vi dưới 5 km. Công nghệ này cung cấp băng thông vượt trội lên tới 10 Gigabit/giây, nhanh gấp 200 lần so với chuẩn ADSL, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng suy hao tín hiệu do thời tiết.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của FPT Telecom Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2013 và số liệu thống kê từ Sở Thông tin và Truyền thông Đà Nẵng. Dữ liệu sơ cấp được tạo lập thông qua khảo sát thực tế ý kiến đánh giá của khách hàng tiêu dùng dịch vụ trên địa bàn.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 330 đối tượng, bao gồm 250 khách hàng cá nhân/hộ gia đình và 80 khách hàng tổ chức/doanh nghiệp. Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên được áp dụng tại các địa bàn trọng điểm như quận Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Liên Chiểu, Ngũ Hành Sơn và Cẩm Lệ nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các phân khúc thu nhập và nhu cầu sử dụng.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ %, kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích đối chiếu ma trận cạnh tranh là nhằm lượng hóa chính xác mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng chính sách trong 7P. Timeline thực hiện nghiên cứu, điều tra và hoàn thiện số liệu kéo dài trong 18 tháng, từ tháng 01/2013 đến tháng 06/2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về tốc độ tăng trưởng và cơ cấu doanh thu, dịch vụ FTTH tại FPT Telecom Đà Nẵng có bước tiến vượt bậc với mức tăng trưởng thuê bao bình quân 35,4%/năm trong giai đoạn 2011 - 2013. Tỷ trọng doanh thu từ Internet cáp quang trong tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh tăng từ 14,2% năm 2011 lên đạt 28,6% vào cuối năm 2013.

Thứ hai, về thị phần và vị thế cạnh tranh, FPT Telecom nắm giữ khoảng 19,2% thị phần dịch vụ Internet băng rộng tại Đà Nẵng năm 2013. Thị phần này đứng sau VNPT Đà Nẵng (chiếm 48,5%) và Viettel Đà Nẵng (chiếm 27,3%), trong khi 5,0% còn lại chia sẻ cho các đơn vị viễn thông khác như CMC và SPT.

Thứ ba, về nhận thức chất lượng sản phẩm và giá cước, có 68,5% khách hàng cá nhân đánh giá cao sự ổn định của đường truyền với băng thông từ 10 Mbps đến 32 Mbps. Tuy nhiên, 42,3% khách hàng phản hồi rằng mức cước thuê bao hàng tháng và phí hòa mạng ban đầu của FPT cao hơn từ 10% đến 15% so với các gói cước có thông số tương đương của đối thủ.

Thứ tư, về hiệu quả phân phối và chăm sóc khách hàng, kênh bán hàng trực tiếp (Direct Sales) đóng góp tới 76% lượng hợp đồng mới ký kết. Dẫu vậy, tỷ lệ hài lòng về thời gian khắc phục sự cố kỹ thuật chỉ đạt 61,8%, với thời gian xử lý trung bình kéo dài trên 24 giờ tại các khu vực ngoại thành và quận ven đô.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của các hạn chế trên xuất phát từ việc hạ tầng mạng lưới cáp quang FPT chủ yếu tập trung mật độ cao tại các quận trung tâm như Hải Châu và Thanh Khê, chưa phủ kín đồng bộ tại các địa bàn mở rộng. Thêm vào đó, chiến lược giá của FPT còn cứng nhắc, chưa có nhiều chương trình khuyến mãi linh hoạt theo mùa vụ để đối phó với chính sách trợ giá thiết bị mạnh mẽ từ các doanh nghiệp nhà nước. Đội ngũ nhân viên kinh doanh có tỷ lệ biến động nhân sự hàng năm lên đến 22%, làm ảnh hưởng đến tính liên tục trong quan hệ khách hàng.

So sánh với kết quả nghiên cứu của Nguyễn Quang Sỹ về viễn thông quốc tế tại Đà Nẵng và Ngô Thanh Vũ tại Viettel, nghiên cứu khẳng định rằng trong ngành viễn thông dịch vụ, mức độ trung thành của khách hàng chịu tác động bởi yếu tố con người (People) và quy trình xử lý sự cố (Process) cao hơn 1,4 lần so với yếu tố truyền thông quảng cáo thông thường.

Về phương thức biểu diễn dữ liệu, toàn bộ cơ cấu doanh thu theo từng nhóm dịch vụ viễn thông giai đoạn 2011 - 2013 được mô hình hóa trực quan qua Biểu đồ cột chồng thể hiện xu hướng tăng trưởng thuê bao FTTH. Đồng thời, Bảng ma trận so sánh 7 tiêu chí định vị giữa FPT, VNPT và Viettel giúp phản ánh rõ nét khoảng cách năng lực cạnh tranh trên từng phân khúc thị trường mục tiêu.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp chiến lược Marketing Mix 7P được xây dựng đồng bộ nhằm thúc đẩy dịch vụ Internet cáp quang tại FPT Telecom Đà Nẵng:

Một là, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và tích hợp dịch vụ (Product): Phòng Kỹ thuật và Phòng Kinh doanh cần phát triển 3 gói cước cáp quang chuyên biệt với tốc độ từ 15 Mbps đến 45 Mbps tích hợp dịch vụ truyền hình tương tác IPTV và mạng riêng ảo VPN. Mục tiêu đặt ra là gia tăng 30% số lượng thuê bao hộ gia đình trong vòng 12 tháng từ năm 2014 đến 2015.

Hai là, tối ưu hóa chính sách giá và chiết khấu thanh toán (Price): Phòng Tài chính - Kế toán chủ trì ban hành chính sách giảm từ 10% đến 15% cước phí cho khách hàng thanh toán trước từ 6 đến 12 tháng, kết hợp hỗ trợ 50% chi phí lắp đặt ban đầu. Mục tiêu nhằm nâng tỷ lệ khách hàng cam kết trả trước dài hạn đạt mức trên 55% trong giai đoạn 2014 - 2016.

Ba là, mở rộng mạng lưới phân phối và gia tăng điểm chạm (Place): Phòng Phát triển Thị trường tiến hành mở rộng thêm 15 đại lý ủy quyền tại các quận Cẩm Lệ, Liên Chiểu, Ngũ Hành Sơn trong quý II/2014. Rút ngắn thời gian tiếp cận và ký kết hợp đồng tại địa chỉ khách hàng xuống dưới 2 giờ kể từ khi tiếp nhận thông tin trực tuyến.

Bốn là, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và nâng cao năng lực nhân sự (People & Process): Phòng Chăm sóc Khách hàng và Phòng Nhân sự cần áp dụng quy chuẩn dịch vụ 5S, tổ chức 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm cho 100% nhân viên giao dịch và kỹ thuật viên. Đơn vị cam kết rút ngắn thời gian khắc phục sự cố mạng xuống còn từ 4 đến 8 giờ, kiểm soát tỷ lệ thuê bao hủy hợp đồng duy trì dưới 2%/tháng từ năm 2014 trở đi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung giải pháp thực chứng của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính sau:

Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các doanh nghiệp viễn thông: Khai thác mô hình Marketing 7P ứng dụng thực tế để tái cấu trúc chính sách giá, tối ưu hóa kênh phân phối trực tiếp và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi thuê bao FTTH thêm 15% đến 20%.

Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, cấu trúc bảng hỏi và quy trình phân tích thực trạng với hơn 50 bảng biểu và mẫu khảo sát 330 khách hàng thực tế.

Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ thông tin và dịch vụ Internet (ISP): Tham khảo kinh nghiệm phân đoạn thị trường theo vị trí địa lý và hành vi tiêu dùng tại đô thị loại I, hỗ trợ thiết kế các gói dịch vụ viễn thông tích hợp (Triple Play) với hiệu quả sinh lời cao hơn 25%.

Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách hạ tầng số: Nắm bắt bức tranh tổng thể về cơ cấu thị phần của 3 nhà mạng lớn (VNPT, Viettel, FPT) để xây dựng chính sách quản lý cạnh tranh lành mạnh và phát triển hạ tầng băng rộng cho hơn 1 triệu dân tại khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ Internet cáp quang FTTH có ưu điểm kỹ thuật vượt trội nào so với công nghệ ADSL cáp đồng? FTTH sử dụng sợi quang Single-mode với lõi siêu nhỏ dưới 10 micron, cung cấp tốc độ truyền dẫn dữ liệu lên tới 10 Gigabit/giây, nhanh gấp 200 lần so với công nghệ ADSL. Hệ thống này đảm bảo tín hiệu ổn định tuyệt đối, không bị suy hao bởi thời tiết và có tính bảo mật thông tin cao.

Vì sao FPT Telecom cần mở rộng hệ thống kênh phân phối đại lý tại thị trường Đà Nẵng? Năm 2013, FPT chỉ chiếm 19,2% thị phần tại Đà Nẵng, chịu sự lấn lướt từ VNPT (48,5%) và Viettel (27,3%). Việc thiết lập thêm 15 đại lý ủy quyền tại các quận vùng ven giúp doanh nghiệp tiếp cận hơn 40% tệp khách hàng tiềm năng tại các khu đô thị mới phát triển.

Mô hình Marketing Mix 7P mang lại lợi thế gì vượt trội so với mô hình 4P truyền thống trong ngành viễn thông? Mô hình 7P tích hợp thêm 3 yếu tố nền tảng là Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Trong ngành dịch vụ viễn thông, sự hài lòng của hơn 70% khách hàng được quyết định bởi thái độ phục vụ và cam kết xử lý sự cố kỹ thuật dưới 8 giờ.

Quy mô mẫu và phương pháp điều tra nào đã được sử dụng trong nghiên cứu này? Tác giả đã triển khai điều tra trên cỡ mẫu 330 đối tượng (gồm 250 khách hàng cá nhân và 80 khách hàng tổ chức) bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên tại 6 quận nội thành Đà Nẵng, đạt hệ số tin cậy thang đo trên 0,75 cho toàn bộ các nhóm biến số.

Giải pháp then chốt nào giúp FPT Telecom Đà Nẵng giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời mạng? Doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian khắc phục sự cố từ 24 giờ xuống còn 4 đến 8 giờ, đồng thời áp dụng chính sách chiết khấu 10% đến 15% cho thuê bao đóng cước trước 12 tháng, giúp duy trì tỷ lệ rời mạng ở mức an toàn dưới 2%/tháng.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ và mô hình Marketing hỗn hợp 7P chuyên sâu cho ngành viễn thông băng thông rộng.
  • Phân tích thực chứng tình hình kinh doanh của FPT Telecom Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2013, nhận diện rõ mức thị phần 19,2% trước sức ép cạnh tranh từ 2 tập đoàn viễn thông lớn.
  • Khai thác dữ liệu khảo sát thực tế từ 330 khách hàng để làm rõ 4 điểm nghẽn trọng yếu trong chính sách giá, độ phủ hạ tầng và quy trình hỗ trợ kỹ thuật.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp Marketing Mix 7P mang tính khả thi cao, hỗ trợ chi nhánh đạt mục tiêu tăng trưởng thuê bao FTTH trên 30%/năm.
  • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ số trong giai đoạn 2014 - 2020.

Lộ trình triển khai các giải pháp được phân bổ theo 3 giai đoạn cụ thể từ quý II/2014 đến năm 2016, tập trung trước hết vào việc mở rộng đại lý và nâng cấp quy trình chăm sóc khách hàng. Hãy vận dụng ngay bộ giải pháp Marketing 7P toàn diện này để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh dịch vụ viễn thông và khẳng định vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên chuyển đổi số!