Luận văn: Giải pháp marketing internet cáp quang FPT Telecom chi nhánh Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing dịch vụ internet cáp quang tại FPT Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành viễn thông.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn marketing internet cáp quang FPT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về giải pháp marketing dịch vụ internet cáp quang tại FPT Telecom chi nhánh Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing dịch vụ, phân tích toàn diện bối cảnh thị trường và hoạt động kinh doanh của FPT tại một trong những thành phố năng động nhất Việt Nam. Công nghệ viễn thông phát triển không ngừng, đặc biệt là dịch vụ Internet cáp quang (FTTH), đã trở thành nhu cầu thiết yếu cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Sự tăng trưởng này kéo theo một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các nhà cung cấp phải liên tục đổi mới trong chiến lược tiếp cận khách hàng. Luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng hoạt động marketing của FPT Đà Nẵng để xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, công trình đề xuất giải pháp marketing toàn diện, từ việc cải tiến sản phẩm, tối ưu giá cước đến việc đẩy mạnh truyền thông và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là giúp FPT Đà Nẵng nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững thị phần và phát triển bền vững trong bối cảnh mới. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị tại FPT mà còn là nguồn kiến thức hữu ích cho sinh viên và các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực marketing và viễn thông.

1.1. Tổng quan về tính cấp thiết và mục tiêu của đề tài

Đề tài nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thị trường viễn thông Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh. Internet cáp quang không còn là dịch vụ xa xỉ mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp viễn thông phải đối mặt với áp lực lớn trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Do đó, hoạt động marketing hiệu quả trở thành chìa khóa sống còn. Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về marketing dịch vụ và các công cụ phát triển thị trường. (2) Phân tích sâu sắc thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động marketing dịch vụ internet cáp quang của FPT Đà Nẵng. (3) Xây dựng các giải pháp marketing khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh cho công ty. Những mục tiêu này cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, hướng đến việc giải quyết một vấn đề cụ thể của doanh nghiệp.

1.2. Đối tượng phạm vi và mô hình nghiên cứu được áp dụng

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các hoạt động marketing cho dịch vụ internet cáp quang tại FPT Telecom chi nhánh Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại thị trường Đà Nẵng và về thời gian phân tích dữ liệu trong giai đoạn trước năm 2014, làm cơ sở cho các đề xuất chiến lược. Về phương pháp, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp như phân tích, tổng hợp, thống kê, và so sánh. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo nội bộ của công ty, các tài liệu thống kê, và khảo sát khách hàng để đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết marketing dịch vụ, đặc biệt là mô hình marketing hỗn hợp 7P, để phân tích toàn diện các yếu tố từ sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông, con người, quy trình đến cơ sở vật chất. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả và đề xuất.

II. Phân tích thực trạng marketing internet cáp quang FPT

Để xây dựng các giải pháp hiệu quả, việc phân tích thực trạng là bước đi nền tảng và quan trọng nhất. Luận văn đã đi sâu vào việc đánh giá môi trường kinh doanh và các hoạt động marketing hiện tại của FPT Telecom tại Đà Nẵng. Kết quả phân tích cho thấy, FPT đối mặt với một môi trường cạnh tranh gay gắt, nơi các đối thủ cạnh tranh của FPT như VNPT Đà NẵngViettel Telecom đều có những chiến lược mạnh mẽ để giành thị phần. Thị trường Đà Nẵng có tiềm năng lớn nhưng cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hành vi khách hàng địa phương. Luận văn đã chỉ ra những ưu điểm của FPT như thương hiệu mạnh, công nghệ tiên phong và đội ngũ nhân viên trẻ, năng động. Tuy nhiên, một số vấn đề tồn tại cũng được nhận diện rõ ràng. Các hoạt động truyền thông chưa thực sự tạo được dấu ấn khác biệt, chính sách giá còn thiếu linh hoạt cho một số phân khúc khách hàng, và quy trình chăm sóc khách hàng đôi khi chưa đáp ứng kịp thời kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Việc nhận diện chính xác những tồn tại này là tiền đề quan trọng để luận văn đề xuất giải pháp mang tính đột phá và khả thi, giúp FPT không chỉ khắc phục nhược điểm mà còn biến thách thức thành cơ hội để bứt phá.

2.1. Bối cảnh thị trường và các đối thủ cạnh tranh của FPT

Thị trường viễn thông Đà Nẵng được đánh giá là một thị trường sôi động và đầy tiềm năng. Tuy nhiên, đây cũng là một chiến trường khốc liệt. FPT Telecom phải cạnh tranh trực tiếp với hai đối thủ lớn là VNPT và Viettel. VNPT Đà Nẵng có lợi thế về hạ tầng mạng lưới lâu đời và tệp khách hàng trung thành. Trong khi đó, Viettel Telecom mạnh về chiến lược giá cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi rầm rộ. Ngoài ra, sự xuất hiện của các nhà cung cấp khác như CMC Telecom cũng làm tăng thêm áp lực. Mỗi đối thủ đều có những chiến lược riêng để thu hút khách hàng, từ việc giảm giá cước, tặng kèm dịch vụ đến việc đầu tư vào quảng bá thương hiệu. Điều này buộc FPT phải không ngừng cải tiến và tạo ra sự khác biệt để duy trì và mở rộng thị phần của mình.

2.2. Những hạn chế trong hoạt động marketing hiện tại

Qua phân tích, luận văn chỉ ra một số vấn đề tồn tại cần khắc phục trong hệ thống marketing của FPT Đà Nẵng. Thứ nhất, các chiến dịch truyền thông dù được triển khai nhưng đôi khi còn thiếu tính đồng bộ và chưa nhắm trúng tâm lý của từng nhóm khách hàng mục tiêu. Thứ hai, quy trình cung cấp dịch vụ và xử lý sự cố vẫn còn những điểm có thể tối ưu hóa để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Thứ ba, mặc dù chất lượng dịch vụ cáp quang của FPT được đánh giá cao, việc truyền tải thông điệp này đến khách hàng chưa thực sự mạnh mẽ. Cuối cùng, việc thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng chưa được hệ thống hóa, dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội cải tiến quý giá. Đây là những thách thức trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.

III. Bí quyết hoàn thiện chiến lược marketing hỗn hợp 7P FPT

Trọng tâm của luận văn là việc đề xuất giải pháp marketing toàn diện dựa trên mô hình marketing hỗn hợp 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence). Đây là cách tiếp cận khoa học, bao quát tất cả các khía cạnh ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo hay giảm giá, các giải pháp được xây dựng một cách hệ thống và có sự liên kết chặt chẽ. Đối với sản phẩm (Product), luận văn đề xuất đa dạng hóa các gói cước, tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng như FPT Play, Fshare để tạo ra lợi thế khác biệt. Về giá (Price), cần xây dựng các chính sách giá linh hoạt hơn cho từng nhóm đối tượng, từ sinh viên, hộ gia đình đến doanh nghiệp. Kênh phân phối (Place) cần được mở rộng không chỉ qua các văn phòng giao dịch mà còn qua các kênh đối tác, đại lý và nền tảng online. Hoạt động chiêu thị (Promotion) cần được đầu tư bài bản hơn, kết hợp giữa các kênh truyền thống và digital marketing để tối ưu hóa hiệu quả. Các giải pháp này khi được thực thi đồng bộ sẽ tạo ra một chiến lược marketing mix mạnh mẽ, giúp FPT chiếm lĩnh tâm trí khách hàng.

3.1. Giải pháp về sản phẩm giá và kênh phân phối dịch vụ

Để cải thiện yếu tố sản phẩm, luận văn kiến nghị FPT nên phát triển các gói cước cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt như chơi game, livestream, hoặc làm việc từ xa. Về giá, thay vì cạnh tranh trực tiếp về giá thấp, FPT có thể áp dụng chiến lược định giá theo giá trị, nhấn mạnh vào chất lượng dịch vụ vượt trội và sự ổn định. Các chương trình ưu đãi cho khách hàng lâu năm hoặc khách hàng đăng ký combo nhiều dịch vụ cũng cần được đẩy mạnh. Đối với kênh phân phối, cần tăng cường sự hiện diện tại các khu dân cư mới, các tòa nhà chung cư và phát triển đội ngũ bán hàng trực tiếp chuyên nghiệp hơn. Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký online cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện trải nghiệm khách hàng ngay từ bước đầu tiên.

3.2. Đẩy mạnh truyền thông và quảng bá thương hiệu hiệu quả

Hoạt động truyền thông cổ động cần được làm mới và sáng tạo hơn. Luận văn đề xuất FPT nên tập trung xây dựng các thông điệp truyền thông nhấn mạnh vào tốc độ vượt trội, tính ổn định và dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7. Cần tận dụng sức mạnh của các kênh digital marketing như mạng xã hội, quảng cáo tìm kiếm (SEM), và content marketing để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ. Tổ chức các sự kiện trải nghiệm công nghệ tại các trung tâm thương mại hoặc trường đại học cũng là một cách hiệu quả để quảng bá thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, việc xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết và khuyến khích khách hàng cũ giới thiệu khách hàng mới cũng là một kênh marketing truyền miệng hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

IV. Nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng FPT

Trong lĩnh vực dịch vụ, con người và quy trình là hai yếu tố tạo nên sự khác biệt bền vững. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua việc đầu tư vào yếu tố con người (People) và tối ưu hóa quy trình (Process). Yếu tố con người không chỉ bao gồm đội ngũ kỹ thuật, nhân viên kinh doanh mà còn cả bộ phận hỗ trợ khách hàng. Họ chính là bộ mặt của thương hiệu. Do đó, việc đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Về quy trình, cần chuẩn hóa và tự động hóa các khâu từ đăng ký, lắp đặt, thanh toán đến xử lý sự cố. Việc ứng dụng công nghệ như chatbot, hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) sẽ giúp rút ngắn thời gian phản hồi và xử lý yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả. Cơ sở vật chất (Physical Evidence) như văn phòng giao dịch hiện đại, đồng phục nhân viên chuyên nghiệp cũng góp phần tạo dựng hình ảnh tin cậy và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực và quy trình dịch vụ

Luận văn đề xuất xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ cho nhân viên về sản phẩm mới, kỹ năng xử lý tình huống và văn hóa phục vụ khách hàng. Cần có cơ chế khen thưởng, động viên rõ ràng để khuyến khích những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong công tác chăm sóc khách hàng. Đối với quy trình, cần thiết lập một hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu suất (KPIs) cho từng khâu, từ thời gian lắp đặt trung bình đến tỷ lệ giải quyết sự cố thành công trong lần đầu tiên. Việc công khai, minh bạch các quy trình này cũng giúp khách hàng cảm thấy tin tưởng hơn. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhanh chóng và chuyên nghiệp cho mọi khách hàng.

4.2. Xây dựng cơ sở vật chất và tăng sự hài lòng của khách hàng

Cơ sở vật chất là những bằng chứng hữu hình về chất lượng. Luận văn kiến nghị FPT cần tiếp tục đầu tư nâng cấp các điểm giao dịch để trở nên thân thiện và hiện đại hơn. Việc trang bị đồng phục chuyên nghiệp cho toàn bộ nhân viên tiếp xúc khách hàng, từ kinh doanh đến kỹ thuật, cũng tạo ra sự đồng bộ và uy tín cho thương hiệu. Bên cạnh đó, các ấn phẩm marketing như brochure, tờ rơi cần được thiết kế chuyên nghiệp, cung cấp thông tin rõ ràng. Tất cả những yếu tố này, dù nhỏ, đều góp phần củng cố niềm tin và tác động tích cực đến nhận thức của khách hàng, từ đó trực tiếp nâng cao mức độ hài lòng và lòng trung thành của họ đối với dịch vụ internet cáp quang của FPT.

V. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho FPT Telecom

Để các giải pháp marketing phát huy tối đa hiệu quả, chúng cần được đặt trong một chiến lược tổng thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho FPT Telecom Đà Nẵng. Luận văn đã sử dụng công cụ phân tích SWOT FPT Telecom để nhận diện rõ các Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats). Từ đó, đề xuất các chiến lược kết hợp SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và WT (giảm thiểu điểm yếu và tránh các mối đe dọa). Chẳng hạn, FPT có thể tận dụng thế mạnh về công nghệ (S) để phát triển các dịch vụ IoT, smart home (O), đồng thời phải cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng (W) để giữ chân người dùng trước áp lực cạnh tranh về giá (T). Việc định vị thương hiệu FPT không chỉ là nhà cung cấp internet tốc độ cao, mà còn là một nhà cung cấp giải pháp công nghệ toàn diện cho gia đình và doanh nghiệp, sẽ tạo ra một vị thế khác biệt và bền vững trên thị trường.

5.1. Phân tích SWOT và chiến lược định vị thương hiệu FPT

Kết quả phân tích SWOT FPT Telecom cho thấy điểm mạnh cốt lõi của công ty là công nghệ tiên tiến và văn hóa doanh nghiệp năng động. Điểm yếu là chính sách giá chưa linh hoạt và hệ thống chăm sóc khách hàng đôi khi quá tải. Cơ hội đến từ nhu cầu chuyển đổi số ngày càng tăng tại Đà Nẵng. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh từ VNPT Đà Nẵng, Viettel Telecom và các quy định pháp lý mới. Dựa trên phân tích này, chiến lược định vị thương hiệu được đề xuất là: “FPT Telecom - Nhà cung cấp trải nghiệm kết nối thông minh và đáng tin cậy”. Định vị này không chỉ nhấn mạnh vào tốc độ mà còn tập trung vào sự ổn định, an toàn và dịch vụ hỗ trợ vượt trội, phù hợp với xu hướng tìm kiếm các giá trị bền vững của khách hàng hiện đại.

5.2. Ứng dụng digital marketing và khảo sát khách hàng định kỳ

Để hiện thực hóa chiến lược, việc đẩy mạnh digital marketing là yêu cầu tất yếu. FPT cần xây dựng nội dung chất lượng trên website, blog, mạng xã hội để giáo dục thị trường và cung cấp giá trị cho người dùng. Các chiến dịch quảng cáo trả phí cần được tối ưu hóa liên tục để đảm bảo hiệu quả về chi phí. Song song đó, việc thực hiện khảo sát khách hàng định kỳ là cực kỳ quan trọng. Các cuộc khảo sát này giúp đo lường sự hài lòng của khách hàng, hiểu rõ hơn về nhu cầu thay đổi của họ và nhận được những phản hồi chân thực về chất lượng dịch vụ. Dữ liệu thu thập được sẽ là đầu vào quý giá để công ty liên tục điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing, đảm bảo luôn đi trước một bước so với đối thủ cạnh tranh.

VI. Tổng kết đề xuất giải pháp marketing và kiến nghị tương lai

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu đề ra bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, phân tích sâu sắc thực trạng và đưa ra một hệ thống các đề xuất giải pháp marketing khả thi cho dịch vụ internet cáp quang của FPT Telecom tại Đà Nẵng. Các giải pháp được xây dựng một cách toàn diện, bám sát mô hình 7P trong marketing dịch vụ, từ việc cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa giá, mở rộng kênh phân phối, đổi mới hoạt động truyền thông cho đến việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự, chuẩn hóa quy trình và đầu tư vào cơ sở vật chất. Điểm nổi bật của các giải pháp này là tính thực tiễn và khả năng áp dụng cao, không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tồn tại trước mắt mà còn định hướng cho sự phát triển lâu dài. Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị quan trọng đối với ban lãnh đạo công ty về việc phân bổ nguồn lực và cam kết thực hiện các thay đổi. Việc triển khai thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp FPT Đà Nẵng nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố vị thế dẫn đầu và đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing dịch vụ internet cáp quang

Hệ thống giải pháp được tóm tắt gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào chiến lược marketing mix, bao gồm: đa dạng hóa gói cước theo nhu cầu, áp dụng chính sách giá linh hoạt, mở rộng kênh phân phối đa nền tảng và triển khai các chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC). Nhóm thứ hai tập trung vào nâng cao trải nghiệm khách hàng, bao gồm: đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp, tối ưu hóa quy trình lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật, và đầu tư vào cơ sở vật chất để tăng tính nhận diện thương hiệu. Nhóm thứ ba tập trung vào chiến lược cạnh tranh, bao gồm: định vị FPT là nhà cung cấp giải pháp công nghệ toàn diện và sử dụng dữ liệu từ khảo sát khách hàng để liên tục cải tiến.

6.2. Các kiến nghị nhằm phát triển bền vững cho FPT Đà Nẵng

Để đảm bảo sự thành công lâu dài, luận văn đưa ra một số kiến nghị. Thứ nhất, ban lãnh đạo công ty cần có sự quyết tâm cao và phân bổ nguồn lực tài chính, nhân sự đầy đủ để triển khai các giải pháp đã đề xuất. Thứ hai, cần xây dựng một bộ phận hoặc cử người chuyên trách theo dõi, đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing mới để có sự điều chỉnh kịp thời. Thứ ba, FPT cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để luôn là người tiên phong về công nghệ. Cuối cùng, việc xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm trong toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên, là yếu tố then chốt để tạo ra sự phát triển bền vững và giữ vững niềm tin của khách hàng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing dịch vụ internet cáp quang tại công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYET VE XAY DUNG HOAT DONG MARKETING DICH VU TRONG DOANH NGHIEP 1. KHAI NIEM VE MARKETING DICH VU 1. Khái niệm Trong thực tế đời sống hàng ngày, các hoạt động dịch vụ luôn diễn ra rất đa dạng ở khắp mọi nơi và không ai có thể phủ nhận vai trò quan trọng của dịch vụ trong đời sống xã hội. Trong vai trò đó, không phải lúc nào các nhà cung ứng cũng làm thỏa mãn khách hàng về chất lượng dịch vụ cũng như giá trị dịch vụ.

Chẳng hạn về thái độ và năng lực phục vụ của nhân viên, thủ tục dịch vụ rườm rà, thời gian phục vụ gói dịch vụ không đáp ứng nhu cầu. Vì thế, các nhà cung ứng phải đối diện nhiều vấn đề về sự thoả mãn khách hàng. hay việc tìm kiếm nhân viên đáp ứng nhu cầu đó. Vậy dịch vụ được hiểu như thế nào? Theo Philip Kotler và Amstrong: "Dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao sở hữu nào cả." "Dịch vụ là mọi quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu.

Các đặc điễm của dịch vụ Dịch vụ là loại hàng hóa đặc biệt. Nó có những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hiện hữu không có như 4 đặc tính sau đây: ~ Tính vô hình Hàng hoá có hình dáng, kích thước, màu sắc và thậm chí có mùi vị cho nên khách hàng có thể tự xem xét, đánh giá xem có phù hợp với nhu cầu của mình hay không. Ngược lại dịch vụ là hiệu quả của quá trình truyền đưa tin tức từ người cung ứng cho đến người nhận vì thế nó không phải là một vật phẩm cụ thể cho nên khách hàng không nhìn thấy, không sờ thấy và cũng không thể ngửi thấy được, với như vậy thì sản phẩm dịch vụ không hấp dẫn trực tiếp đến các giác quan của khách hàng mà nó phụ thuộc vào niềm tin, mức độ cảm nhận và độ tin cậy của nhà cung cấp. Đây là đặc điểm cơ bản của dịch vụ đó là tính vô hình, không tồn tại dưới dạng vật t ~ Tính không đồng nhất Dịch vụ Viễn thông không thể được cung cấp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hoá mà dịch vụ là quá trình cung cấp và tiêu dùng xảy ra đồng thời nhưng cùng với nhân viên khác nhau và thời gian khác nhau sẽ tạo ra chất lượng sản phẩm khác nhau.

Chẳng hạn như khi phục vụ bởi cùng một vị khách hàng nhưng mỗi thời điểm và nhân viên khác nhau thì mức độ hài lòng lại khác nhau hay nói cách khác là không đồng đều. Vì thế rất khó đề quản lý tính đồng đều về chất lượng dịch vụ. Để khắc phục điều này, có thể thực hiện cơ giới hoá, tự động hoá trong khâu cung cấp dịch vụ, đồng thời có chính sách quản lý đặc thù đối với nhân viên cung cấp dịch vụ để động viên. Tuy nhiên, việc tiếp xúc của nhân viên với thái độ lịch sự, niềm nở là yếu tố hấp dẫn khách hàng.

~ Tính không tách rời Sản xuất và tiêu dùng hàng hoá hữu hình được thực hiện riêng rẽ. Hàng hoá thường được sản xuất tập trung một nơi, sau đó vận chuyền đến nơi có nhu cầu. Ngược lại đối với sản phẩm dịch vụ nó gắn liền với hoạt động sản xuất và phân phối có nghĩa là dịch vụ được tạo ra nhờ quá trình tương tác tại những thời điểm thích hợp, trong những không gian xác định. Chính yếu tố này ảnh hưởng đến quá trình làm việc của nhân viên, chỉ phí nhân viên và khách hàng chịu ảnh hưởng bởi quá trình cung ứng dịch vụ, thái độ của người 10 cung cấp dịch vụ và môi trường diễn ra quá trình cung ứng dịch vụ từ đó sẽ tạo ra thỏa mãn, nhận thấy được điều đó thì việc cung ứng dịch vụ không được tùy tiện, trái lại phải thận trọng.

Do vậy, quá trình tiếp xúc khách hàng kéo dài trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ và người cung cấp dịch vụ cũng tham gia vào quá trình tạo ra dịch vụ. - Tinh không thể tồn trữ Các hàng hóa có thê được sản xuất trước khi chúng được bán cho khách hàng. Các loại hàng hóa này có thể lưu trữ lại nhưng dịch vụ thì không như vậy. Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp, nó không thể sản xuất hàng loạt để cất trữ.

Hệ thống cung ứng dịch vụ vẫn phải hoạt động khi không có khách hàng nào vào thời gian nhàn rỗi, trong khi đó có lúc lại rất bận rộn, với nhiều biến động như vậy sẽ làm cho Doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn như tăng công suất phục vụ đề đáp ứng nhu cầu thì lại lãng phí vào thời điểm không có khách hàng do vậy Doanh nghiệp cần phải có những biện pháp để đáp ứng nhu cầu cho khách hàng. Vì vậy có thể nói dịch vụ là không thể tồn trữ. Không hiện hữu Không Không tách rời tồn trữ Không đồng nhất Hình 1. Đặc tính cơ bản của dịch vụ [8, tr.

Marketing Khi loài người lến hoạt động trao đổi thì lúc đó hoạt động Marketing xuất hiện. Do vậy, có quá trình trao đổi thì sẽ có Marketing. Theo Philip Kotler (1988): "Marketing là hoạt động của con người hướng tới thoả mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi". Như thế, Marketing đặt con người và những nhu cầu, mong muốn của họ ở trung tâm đề mà đáp ứng, thỏa mãn.

Marketing là hoạt động thị trường phục vụ cho sản xuất kinh doanh của các Doanh nghiệp. Khi kinh tế thị trường phát triển mạnh, quy luật giá trị và gid tri thang dư phát huy tới cực điểm, trong kinh doanh ngày càng gây gắt, nhiều vấn đề kinh tế xã hội xuất hiện làm cho cạnh tranh trở nên tàn khốc hơn. “Marketing là phương pháp quản lý của các nhà Doanh nghiệp”. Khái niệm được mở rộng như: "Marketing là phương pháp tổ chức quản lý bằng quá trình thích nghỉ nội dung lý thuyết hệ thống với những quy luật thuộc lĩnh vực kinh tế, xã hội, tự nhiên.

nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của các thành viên tham gia đồng thời thực hiện những mục tiêu đã xác định phù hợp với tiến trình phát triển của thực tại khách quan trong phạm vi nguồn lực của tổ chức. Marketing dịch vụ a. Khdi niệm "Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thoả mãn nhu cầu thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp nhằm tác động đến toàn bộ quá trình sản xuất và tiêu dùng thông qua việc phân phối các nguồn lực của tổ chức. Bản chất các hoạt động của Marketing dịch vụ Hoạt động Marketing dịch vụ diễn ra trong toàn bộ quá trình sản xuất và 12 tiêu dùng dịch vụ, bao gồm giai đoạn trước tiêu dùng và sau khi tiêu dùng.

Bản chất Marketing dịch vụ gồm một số nội dung cụ thể như: Quá trình tiếp diễn của một chương trình dịch vụ: quá trình này bao gồm Marketing hỗn hợp các nhân tố quan trọng bên trong hay những thành phần tạo nên một chương trình Marketing của Doanh nghiệp. Thực hiện duy trì sự thích nghỉ các yếu tố bên trong thông qua các giải pháp, chính sách cụ thể với các yếu tố thuộc lực lượng bên ngoài như khách hàng, các đối thủ cạnh tranh, Chính phủ và những thể chế kèm theo chỉ phối thị trường, chỉ phối hoạt động Marketing của Công ty. - Marketing hỗn hợp bao gồm bảy yếu tố cơ bản là sản phẩm (Product), giá (Price), phân phối (Place), truyền thông cổ động (Promotion), con người (People), quy trình (Process) và cơ sở vật chất (Phycical Evidence). Việc sử dụng phối hợp các yếu tô trên với mức độ quan trọng khác nhau tạo thành các hoạt động Marketing riêng cho từng dịch vụ cụ thể với từng đoạn thị trường riêng biệt.

es tỉng DI Hình 1. Mô hình Marketing hỗn hợp trong kinh doanh DV [7, tr. 203] 13 - Quá trình tiếp diễn: các nhà Marketing thực hiện phát triển một chương. trình Marketing là việc sử dụng các hoạt động Marketing hỗn hợp đảm bảo một sự tiếp cận giữa các yếu tố bên trong của Doanh nghiệp và môi trường.

của thị trường bên ngoài. - Các yếu tố tạo sự thành công của một chương trình Marketing: để tạo được sự thành công của chương trình thì cần có người nhận, đó là sự tiếp cận trực tiếp của khách hàng vào chương trình cụ thể bao gồm nhu cầu và sự thỏa mãn được nghiên cứu kỹ nhằm mang tính đảm bảo trong quá trình chuyển giao dịch vụ, cảm nhận của khách hàng về lợi ích và sự thay đổi của họ khi nhận dịch vụ. Người quản lý dịch vụ cần phải tạo ra dịch vụ đạt mức độ tiêu chuẩn phù hợp đối với người tiêu dùng và người cung ứng dịch vụ như đưa dịch vụ đến đúng thị trường đang cần nó, định giá đúng theo nhu cầu, thoả mãn đúng nhu cầu của khách hàng và tạo ra lợi nhuận cho nhà cung ứng. Nhà cung ứng phải giải quyết các vấn đề phát sinh và vận dụng giải pháp thích hợp nhằm mang đến lợi ích cực đại cho ngườ sử dụng dịch vụ trong quá trình chuyển giao dịch vụ.

TIỀN TRÌNH XÂY DỰNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TRONG KINH DOANH DỊCH VỤ Trong mỗi Doanh nghiệp, việc xây dựng các hoạt động Marketing được. áp dụng riêng cho từng loại dịch vụ khác nhau, mỗi loại dịch vụ sẽ có chương trình hoạt động riêng cho nó. Các hoạt động Marketing hỗ trợ có thể được mô. tả với các nội dung sau: 1.

Phân tích môi trường Marketing. Môi trường Marketing là tập hợp những chủ thể tích cực, những lực lượng hoạt động ở bên ngoài và ảnh hưởng đến khả năng chỉ đạo bộ phận Marketing, thiết lập và duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp với các khách hàng. 14 Những thay đổi của môi trường Marketing sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của Doanh nghiệp. Nó sẽ diễn ra từ từ và có thể dự đoán trước được đồng thời luôn m ẩn những biến động khó lường và gây ra những hậu quả nặng nề.

Vì thế mỗi Doanh nghiệp cần phải chú ý theo dõi cả những diễn biến của môi trường và vận dụng những khả năng thu thập thông tin Marketing thường ngày bên ngoài Doanh nghiệp hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ